| STT | Mã phường, xã | Tên phường, xã |
| 1 | 20902 | Hội đồng nhân dân |
| 2 | 20359 | X. Nghĩa Thuận |
| 3 | 36400 | BC. Trung tâm huyện Mai Châu |
| 4 | 06625 | X. Quỳnh Trang |
| 5 | 84208 | X. Phú Tân |
| 6 | 34047 | Sở Vãn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 7 | 97206 | X. Châu Thói |
| 8 | 01810 | X. Quảng Lâm |
| 9 | 48553 | BC. Lao Bảo |
| 10 | 13433 | X. Hợp Đồng |
| 11 | 21310 | X. Cần Yên |
| 12 | 40411 | X. Phú Lộc |
| 13 | 30615 | X. Làng Mô |
| 14 | 75155 | BC. Phú Mỹ |
| 15 | 57166 | BC. Phước Đồng |
| 16 | 31812 | X. Nậm Mả |
| 17 | 94550 | BCP. Vĩnh Thạnh |
| 18 | 10312 | ĐSQ. Cộng hòa Pháp |
| 19 | 57300 | BC. Trung tâm thị xã Ninh Hòa |
| 20 | 47309 | P. Quảng Phong |
| 21 | 71654 | BCP. Tân Phú Trung |
| 22 | 72115 | P. 9 |
| 23 | 18555 | BC. Chợ Giằm |
| 24 | 55212 | X. Phước Sơn |
| 25 | 55550 | BCP. An Lão |
| 26 | 67401 | Thị Ủy |
| 27 | 66198 | BC. Trung tâm hành chính tỉnh |
| 28 | 96814 | X. Vĩnh Tân |
| 29 | 49350 | BCP. Phong Điền |
| 30 | 30624 | X. Pu Sam Cáp |
| 31 | 24518 | X. Định Biên |
| 32 | 11523 | P. Trung Phụng |
| 33 | 03554 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 34 | 47043 | Sở Tao động - Thương binh và Xã hội |
| 35 | 26080 | Cục Thống kê |
| 36 | 59111 | P. Tấn Tài |
| 37 | 67030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 38 | 32611 | X. Huổi Só |
| 39 | 21185 | BCP. Hoa An |
| 40 | 12118 | P. Dồng Mai |
| 41 | 34706 | TT. Mộc Châu |
| 42 | 33228 | X. Thịnh Hưng |
| 43 | 36817 | X. An Lạc |
| 44 | 17600 | BC. Trung tâm huyện Văn Lâm |
| 45 | 56606 | TT. Hai Riêng |
| 46 | 80501 | Huyện ủy |
| 47 | 96510 | X. Mỹ Quới |
| 48 | 98903 | Ủy ban nhân dân |
| 49 | 24607 | X. Tân Linh |
| 50 | 11453 | BC. Thanh Xuân Bắc |
| 51 | 86036 | Viện Kiếm sát nhân dân tỉnh |
| 52 | 07060 | Sở Y tế |
| 53 | 82107 | P. 5 |
| 54 | 36066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 55 | 24419 | X. Tức Tranh |
| 56 | 63909 | X. Cư Suê |
| 57 | 96913 | X. An Thạnh Nam |
| 58 | 02151 | BC. Thống Nhất |
| 59 | 59713 | X. Phước Dinh |
| 60 | 59207 | X. Tri Hải |
| 61 | 90958 | X. Vĩnh Khánh |
| 62 | 26920 | X. Hợp Thịnh |
| 63 | 59609 | X. Phước Hậu |
| 64 | 66090 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 65 | 80812 | X. Long Thuận |
| 66 | 08706 | TT. Phát Diệm |
| 67 | 53153 | BC. Hai Bà Trưng |
| 68 | 87213 | X. An Trường |
| 69 | 08550 | BCP. Tam Điệp |
| 70 | 03768 | X. Chi Lăng Nam |
| 71 | 73202 | Hội đồng nhân dân |
| 72 | 03086 | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị |
| 73 | 21149 | BC. Hệ 1 Cao Băng |
| 74 | 04256 | BC. Cửa Cấm |
| 75 | 44406 | TT. Mường Xén |
| 76 | 15212 | X. Hoàng Lâu |
| 77 | 77155 | BC. Hàm Tiến |
| 78 | 15052 | Sở Tư pháp |
| 79 | 01914 | X. Điền Xá |
| 80 | 98851 | BC. Hàng Vịnh |
| 81 | 08252 | BC. Bích Động |
| 82 | 91300 | BC. Trung tâm huyện Hòn Đất |
| 83 | 98458 | BĐVHX Nông Trường u Minh |
| 84 | 55110 | P. Lê Hồng Phong |
| 85 | 63908 | TT. Ea Pốk |
| 86 | 72106 | P. 4 |
| 87 | 55614 | X. Ân Hảo Đông |
| 88 | 90046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 89 | 96010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 90 | 35861 | X. Sơn Thủy |
| 91 | 97152 | BC. Nhà Mát |
| 92 | 82021 | Hội đồng nhân dân |
| 93 | 77550 | BC. Trung tâm huyện Đức Linh |
| 94 | 20850 | BCP. Bắc Quang |
| 95 | 82101 | Thành ủy |
| 96 | 56070 | Bảo hiểm xã hội |
| 97 | 01151 | BCP. Cột 5 |
| 98 | 85004 | Ban Dân vận tỉnh ủy |
| 99 | 55615 | X. Ân Hảo Tây |
| 100 | 32411 | X. Ảng Cang |
| 101 | 66040 | Úy ban nhân dân và Văn phòng Uỷ ban nhân dân |
| 102 | 61126 | X. Gào |
| 103 | 91807 | X. Hưng Yên |
| 104 | 32807 | X. Si Pa Phin |
| 105 | 60416 | X. Đắk Môn |
| 106 | 42619 | X. Quảng Hải |
| 107 | 12509 | X. Tam Hiệp |
| 108 | 22508 | X. Khuôn Hà |
| 109 | 32152 | BC. Him Lam |
| 110 | 22417 | X. Thanh Tương |
| 111 | 51310 | P. Thanh Hà |
| 112 | 49041 | Sở Công Thương |
| 113 | 87550 | BCP. Trà Cú |
| 114 | 05228 | X. Quang Phục |
| 115 | 03514 | X. Hưng Đạo |
| 116 | 44707 | X. Thanh Ngọc |
| 117 | 30618 | X. Nậm Mạ |
| 118 | 50814 | X. Hòa Tiến |
| 119 | 44212 | X. Tào Sơn |
| 120 | 55058 | Sở Xây dựng |
| 121 | 81561 | X. Thường Lạc |
| 122 | 48722 | X. Triệu Giang |
| 123 | 90154 | BC. Vàm Cống |
| 124 | 47502 | Hội đồng nhân dân |
| 125 | 63005 | Ban Nội chính tỉnh Ủy |
| 126 | 90404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 127 | 49201 | Huyện ủy |
| 128 | 31417 | X. Lùng Sui |
| 129 | 66466 | X. Đại Lào |
| 130 | 84906 | TT. Cái Bè |
| 131 | 44658 | BC. Nam Nghĩa |
| 132 | 23060 | Sở Y tể |
| 133 | 10188 | Liên đoàn Lao động thành phố |
| 134 | 13612 | X. Ninh Sở |
| 135 | 16511 | X. Thanh Khương |
| 136 | 72404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 137 | 33040 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban nhân dân |
| 138 | 48213 | X. Cam Nghĩa |
| 139 | 24751 | BC. KHL Phổ Yên |
| 140 | 66816 | X. Tà Hine |
| 141 | 44365 | X. Hữu Khuông |
| 142 | 98352 | BC. Khánh Hội |
| 143 | 07056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 144 | 11413 | P. Khương Trung |
| 145 | 05111 | X. Thuận Thiên |
| 146 | 62614 | X. Tơ Tung |
| 147 | 10046 | Bộ Thông tin và Truyền thông |
| 148 | 75813 | X. Định An |
| 149 | 86046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 150 | 12006 | P. Cầu Diễn |
| 151 | 97515 | X. Tân Thạnh |
| 152 | 10053 | Bộ Giáo dục và Đào tạo |
| 153 | 35021 | Hội đồng nhân dân |
| 154 | 70005 | Cục Công tác phía Nam (Ban Nội chính Trung |
| 155 | 34668 | X. Chiềng Tương |
| 156 | 61113 | P. Ia Kring |
| 157 | 49042 | Sở Kế hoạch và Đầu tư |
| 158 | 44127 | X. Đặng Sơn |
| 159 | 45608 | P. Trung Tương |
| 160 | 25101 | Thành ủy |
| 161 | 36500 | BC. Trung tâm huyện Cao Phong |
| 162 | 23153 | BC. Nà Mày |
| 163 | 22233 | X. Đạo Viện |
| 164 | 12717 | P. Sơn Lộc |
| 165 | 76301 | Huyện ủy |
| 166 | 77713 | X Mỹ Thạnh |
| 167 | 45803 | Uy ban nhân dân |
| 168 | 45522 | X. Xuân Lam |
| 169 | 26310 | X. Đông Phú |
| 170 | 07109 | P. Vị Hoàng |
| 171 | 12012 | P. Mễ Trì |
| 172 | 41014 | X. Định Bình |
| 173 | 35303 | Uỷ ban nhân dân |
| 174 | 13918 | X. Tân Dân |
| 175 | 59513 | X. Ma Nới |
| 176 | 84301 | Thị ủy |
| 177 | 22651 | BC. Ki Lô Mét 31 |
| 178 | 94411 | P. Trung Kiên |
| 179 | 55907 | X. Canh Hiển |
| 180 | 24718 | X. Thuận Thành |
| 181 | 06813 | X. Đô Lương |
| 182 | 61319 | X. IaNhin |
| 183 | 10344 | ĐSQ. Cộng hòa Xlô-ven-ni-a |
| 184 | 13012 | X. Liên Trung |
| 185 | 50350 | BCP. Đà Nấng 1 |
| 186 | 84652 | BC. KCN Tân Hương |
| 187 | 49519 | X. Hồng Thượng |
| 188 | 11614 | P. Nguyễn Du |
| 189 | 30711 | X. Nậm Sỏ |
| 190 | 36052 | Sở Tư pháp |
| 191 | 77704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 192 | 78850 | BCP. Côn Đảo |
| 193 | 97613 | X. An Trạch |
| 194 | 42703 | Ủy ban nhân dân |
| 195 | 50141 | Sở Công Thương |
| 196 | 61451 | BC. Chư Nghé |
| 197 | 90402 | Hội đồng nhân dân |
| 198 | 91036 | Viện Kiếm sát nhân dân tỉnh |
| 199 | 11551 | BCP. Đống Đa 2 |
| 200 | 67952 | BC. Nha Bích |
| 201 | 53092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 202 | 75350 | BCP. Dĩ An |
| 203 | 57107 | P. Xương Huân |
| 204 | 02224 | X. Cẩm La |
| 205 | 91202 | Hội đồng nhân dân |
| 206 | 35041 | Sở Công Thương |
| 207 | 26304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 208 | 53047 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 209 | 42731 | X. Tùng Lâm |
| 210 | 04112 | P. Thượng Lý |
| 211 | 91508 | P. Mỹ Đức |
| 212 | 66509 | X. Gia Viễn |
| 213 | 36506 | TT. Cao Phong |
| 214 | 87409 | X. Hiếu Trung |
| 215 | 13450 | BCP. Chương Mỹ |
| 216 | 82716 | X. Hòa Khánh Tây |
| 217 | 18202 | Hội đồng nhân dân |
| 218 | 43723 | X. Nghĩa Liên |
| 219 | 36043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 220 | 13455 | BC. Miếu Môn |
| 221 | 07124 | P. Năng Tĩnh |
| 222 | 20320 | Y Nĩortc ĩ rvncr |
| 223 | 16092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 224 | 15811 | TT. Gia Khánh |
| 225 | 21066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 226 | 06709 | X. Hoà Bình |
| 227 | 61412 | X. Ia Grãng |
| 228 | 26114 | X. Tân Mỹ |
| 229 | 51813 | X. Tr'Hy |
| 230 | 72651 | BC. Lạc Long Quân |
| 231 | 17119 | X. Hùng Cường |
| 232 | 62212 | X. Ia Tul |
| 233 | 41518 | X. Xuân Thọ |
| 234 | 03063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 235 | 91157 | BC. Vĩnh Hiệp |
| 236 | 56910 | X. Hòa Trị |
| 237 | 47420 | X. Quảng Liên |
| 238 | 63550 | BCP. Krông Búk |
| 239 | 35632 | X. Cát Trù |
| 240 | 03764 | X. Đoàn Kết |
| 241 | 72813 | P. 4 |
| 242 | 11521 | P. Trung Tự |
| 243 | 52109 | X. Phú Thọ |
| 244 | 87708 | X. Đôn Châu |
| 245 | 48400 | BC. Trung tâm huyện Vĩnh Linh |
| 246 | 47208 | X. Đồng Trạch |
| 247 | 95109 | X. Vị Tân |
| 248 | 13454 | BC. Hoàng Văn Thụ |
| 249 | 60315 | X. Đắk Rơ Ông |
| 250 | 01254 | BC. Mông Dương |
| 251 | 42307 | X. Vạn Thiện |
| 252 | 17501 | Huyện ủy |
| 253 | 43420 | X. Diễn An |
| 254 | 03414 | X. Lê Ninh |
| 255 | 43434 | X. Diễn Liên |
| 256 | 96652 | BC. Thạnh Phú |
| 257 | 08307 | X. Gia Xuân |
| 258 | 33321 | X. Động Quan |
| 259 | 86009 | Đảng Ủy khối cơ quan |
| 260 | 23617 | X. Yên Thượng |
| 261 | 06631 | X. Đông Hải |
| 262 | 71112 | P. Bình Khánh |
| 263 | 36630 | X. Bình Chân |
| 264 | 44714 | X. Thanh Liên |
| 265 | 47065 | Trường chính trị tỉnh |
| 266 | 40142 | X. Quảng Cát |
| 267 | 04700 | BC. Trung tâm quận Lê Chân |
| 268 | 86950 | BCP. Thạnh Phú |
| 269 | 10334 | ĐSQ. Cộng hòa U-dơ-bê-ki-xtan |
| 270 | 72958 | BC. Tân Thuận |
| 271 | 85412 | X. Tân Thành |
| 272 | 95800 | BC. Trung tâm huyện Châu Thành A |
| 273 | 24808 | P. Lương Châu |
| 274 | 61203 | Ủy ban nhân dân |
| 275 | 86054 | Sở Giao thông vận tải |
| 276 | 18600 | BC. Trung tâm huyện Lý Nhân |
| 277 | 13203 | Ủy ban nhân dân |
| 278 | 75912 | P. Hòa Lợi |
| 279 | 66481 | BC. Lộc Tiến |
| 280 | 90410 | X. Vĩnh Xương |
| 281 | 91155 | BC. Nguyễn Thái Bình |
| 282 | 41304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 283 | 82808 | X. Mỹ Quý Đông |
| 284 | 76607 | X. Xuân Trường |
| 285 | 03092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 286 | 22208 | X. Tân Tiến |
| 287 | 85056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 288 | 23213 | X. Tú Trĩ |
| 289 | 51424 | X. Điện Trung |
| 290 | 87515 | X. Ngãi Xuyên |
| 291 | 03565 | X. Hiệp Cát |
| 292 | 60154 | BC. Trung Tín |
| 293 | 13834 | X. Tảo Dương Văn |
| 294 | 07617 | X. Trực Phú |
| 295 | 80091 | Tỉnh Đoàn |
| 296 | 56117 | P. 9 |
| 297 | 63950 | BCP. Cư M’gar |
| 298 | 43814 | X. Nghĩa Bình |
| 299 | 35630 | X. Đồng Lương |
| 300 | 71753 | BC. KHL Hóc Môn |
| 301 | 20300 | BC. Trung tâm huyện Yên Minh |
| 302 | 81504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 303 | 50170 | Bảo hiểm xã hội thành phố |
| 304 | 15211 | X. Hoàng Đan |
| 305 | 24121 | X. Phúc Trìu |
| 306 | 98608 | X. Đông Hưng |
| 307 | 52613 | X. Tiên Lãnh |
| 308 | 34418 | X. Nậm Mằn |
| 309 | 12504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 310 | 77212 | X. Phong Phú |
| 311 | 25108 | P. Hoàng Văn Thụ |
| 312 | 03229 | X. Thanh Bính |
| 313 | 21850 | BCP. Trùng Khánh |
| 314 | 22706 | TT. Sơn Dương |
| 315 | 04522 | X. An Thắng |
| 316 | 08062 | Ban Dân tộc |
| 317 | 25323 | X. Kháng Chiến |
| 318 | 53916 | X. Nghĩa Thuận |
| 319 | 64203 | Ủy ban nhân dân |
| 320 | 36810 | X. Phú Thành |
| 321 | 84309 | X. Long Hưng |
| 322 | 11716 | P. Giáp Bát |
| 323 | 97107 | P. 1 |
| 324 | 16199 | BC. Hệ 1 Bắc Ninh |
| 325 | 41600 | BC. Trung tâm huyện Thọ Xuân |
| 326 | 61813 | X. Ia Le |
| 327 | 53104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 328 | 65812 | X. Nghĩa Thắng |
| 329 | 21604 | Uy ban Mặt trận Tô quồc |
| 330 | 86121 | X. Nhơn Thạnh |
| 331 | 84021 | Hội đồng nhân dân |
| 332 | 07117 | X. Lộc Hoà |
| 333 | 77653 | Ủy ban nhân dân |
| 334 | 86010 | Tỉnh Ủy và Văn phòng tỉnh Ủy |
| 335 | 90606 | TT. Cái Dầu |
| 336 | 64401 | Huyện Ủy |
| 337 | 55154 | BC. Quang Trung |
| 338 | 30300 | BC. Trung tâm huyện Phong Thố |
| 339 | 07938 | X. Hải Lộc |
| 340 | 72206 | P. 11 |
| 341 | 10000 | BC. Trung tâm thành phố Hà Nội |
| 342 | 48016 | Báo Quảng Trị |
| 343 | 91606 | TT. Kiên Lương |
| 344 | 11625 | P. Cầu Dền |
| 345 | 36804 | Ủy ban Mặt trận Tố quốc |
| 346 | 41535 | X. Tiến Nông |
| 347 | 44221 | X. Hùng Sơn |
| 348 | 59404 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 349 | 03003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 350 | 36609 | X. Văn Nghĩa |
| 351 | 23710 | X. Cao Kỳ |
| 352 | 34661 | X. Viêng Lán |
| 353 | 41322 | X. Cẩm Tâm |
| 354 | 07914 | X. Hải Trung |
| 355 | 84354 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 356 | 07912 | X. Hải Hưng |
| 357 | 34424 | X. Chiềng Cang |
| 358 | 06719 | X. Hùng Dũng |
| 359 | 35852 | Hội đồng nhân dân |
| 360 | 26750 | BCP. Yên Thế |
| 361 | 23619 | X. Lương Băng |
| 362 | 65065 | Trường chính trị tỉnh |
| 363 | 60664 | X. Diên Bình |
| 364 | 72609 | P. 3 |
| 365 | 67902 | Hội đồng nhân dân |
| 366 | 81725 | BCP. Lấp Vò |
| 367 | 48002 | Ban Tổ chức tỉnh ủy |
| 368 | 17807 | X. Đông Tảo |
| 369 | 71510 | P. Tân Thới Nhất |
| 370 | 85613 | X. Hựu Thành |
| 371 | 20321 | X. Lũng Hồ |
| 372 | 47514 | X. Đồng Hóa |
| 373 | 78607 | X. Bình Giã |
| 374 | 41324 | X. Cẩm Phú |
| 375 | 97108 | P. 7 |
| 376 | 43121 | X. Nghi Phú |
| 377 | 72517 | P. 4 |
| 378 | 64211 | X. Ea Bông |
| 379 | 41218 | X. Thạch Quảng |
| 380 | 81080 | Cục Thông kê |
| 381 | 24812 | P. Cải Đan |
| 382 | 57558 | X. Ba Cụm Nam |
| 383 | 86106 | P. 2 |
| 384 | 41810 | X. Tam Văn |
| 385 | 80403 | Ủy ban nhân dân |
| 386 | 48913 | X. Hải Quế |
| 387 | 10343 | ĐSQ. Cộng hòa Xlô-va-ki-a |
| 388 | 54152 | BC. Quán Lát |
| 389 | 84718 | X. Mỹ Phước |
| 390 | 35818 | X. Yên Lương |
| 391 | 83252 | BĐVHX Vĩnh Bình 2 |
| 392 | 54202 | Hội đồng nhân dân |
| 393 | 47302 | Hội đồng nhân dân |
| 394 | 53413 | X. Trà Phú |
| 395 | 01314 | X. Quan Lạn |
| 396 | 05326 | X. Cao Minh |
| 397 | 06831 | X. Phú Châu |
| 398 | 26302 | Hội đồng nhân dân |
| 399 | 84070 | Bảo hiểm xã hội tỉnh |
| 400 | 85808 | X. An Phước |
| 401 | 25112 | X. Quảng Lạc |
| 402 | 59512 | X. Nhơn Sơn |
| 403 | 43110 | P. Hưng Phúc |
| 404 | 61216 | X. Nam Yang |
| 405 | 91093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 406 | 21004 | Ban Dân vận tỉnh Ủy |
| 407 | 23002 | Ban Tổ chức tỉnh Ủy |
| 408 | 67850 | BC. Trung tâm thị xã Bình Long |
| 409 | 77307 | X. Phan Hiệp |
| 410 | 24351 | BC. La Hiên |
| 411 | 23704 | Uy ban Mặt trận Tô quôc |
| 412 | 18057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 413 | 01049 | Công an tỉnh |
| 414 | 84057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 415 | 83151 | BĐVHX Tân Lập 2 |
| 416 | 21713 | X. Kim Loan |
| 417 | 13603 | Ủy ban nhân dân |
| 418 | 80041 | Sở Công Thương |
| 419 | 13608 | X. Vân Tảo |
| 420 | 82206 | TT. Tầm Vu |
| 421 | 18021 | Hội đồng nhân dân |
| 422 | 51402 | Hội đồng nhân dân |
| 423 | 49650 | BCP. Hương Thủy |
| 424 | 98612 | X. Hoà Mỹ |
| 425 | 65802 | Hội đồng nhân dân |
| 426 | 40515 | X. Nga Giáp |
| 427 | 23709 | X. Nông Hạ |
| 428 | 81602 | Hội đồng nhân dân |
| 429 | 25040 | Uỷ ban nhân dân và Văn phòng Uỷ ban nhân dân |
| 430 | 13803 | Ủy ban nhân dân |
| 431 | 86206 | TT. Châu Thành |
| 432 | 63916 | X. Ea Kiết |
| 433 | 67085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 434 | 95016 | Báo Hậu Giang |
| 435 | 78049 | Công an tỉnh |
| 436 | 25525 | X. Đồng Giáp |
| 437 | 84613 | X. Tam Hiệp |
| 438 | 34102 | Hội đồng nhân dân |
| 439 | 36571 | X. Do Nhân |
| 440 | 82312 | X. Lạc Tấn |
| 441 | 49055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 442 | 13925 | X. Hoàng Long |
| 443 | 96036 | Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh |
| 444 | 16822 | X. Đào Viên |
| 445 | 71559 | BC. Hiệp Thành |
| 446 | 43454 | BC. Diễn An |
| 447 | 44715 | X. Phong Thịnh |
| 448 | 25514 | X. Tú Xuyên |
| 449 | 06217 | X. Quốc Tuấn |
| 450 | 33229 | X. Đại Minh |
| 451 | 07714 | X. Thọ Nghiệp |
| 452 | 25906 | TT. Đình Lập |
| 453 | 45106 | P. Nam Hà |
| 454 | 76803 | Ủy ban nhân dân |
| 455 | 25401 | Huyện ủy |
| 456 | 06804 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 457 | 57617 | X. Cam Tân |
| 458 | 41233 | X. Ngọc Trạo |
| 459 | 31204 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 460 | 71907 | P. An Lạc A |
| 461 | 06623 | X. Quỳnh Nguyên |
| 462 | 65151 | BC. KHL Gia Nghĩa |
| 463 | 48550 | BCP. Hướng Hóa |
| 464 | 40062 | Ban Dân tộc |
| 465 | 25406 | TT. Bình Gia |
| 466 | 18222 | X. Yên Nam |
| 467 | 95515 | X. Bình Thành |
| 468 | 86703 | Ủy ban nhân dân |
| 469 | 21620 | X. Đức Xuân |
| 470 | 21450 | BCP. Bảo Lâm |
| 471 | 11062 | BC. ThápIIà Nội |
| 472 | 32016 | Báo Điện Biên |
| 473 | 31016 | Báo Lào Cai |
| 474 | 11020 | P. Hàng Bài |
| 475 | 71951 | BCP. Gò Mây |
| 476 | 53055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 477 | 65199 | BC. Hệ 1 Đắk Nông |
| 478 | 33201 | Huyện ủy |
| 479 | 65604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 480 | 01809 | X. Tân Bình |
| 481 | 33706 | P. Trung Tâm |
| 482 | 61051 | Sở Nội vụ |
| 483 | 12102 | Hội đồng nhân dân |
| 484 | 43817 | X. Giai Xuân |
| 485 | 67651 | Huyện Ủy |
| 486 | 43611 | X. Tăng Thành |
| 487 | 32804 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 488 | 60263 | X. Đắk Tăng |
| 489 | 95751 | BC. Mái Dầm |
| 490 | 07923 | X. Hải Châu |
| 491 | 65506 | TT. Đắk Mil |
| 492 | 40104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 493 | 78044 | Sở Ngoại vụ |
| 494 | 86253 | BC. Giao Long |
| 495 | 46324 | X. Ky Sơn |
| 496 | 25623 | X. Nhật Tiến |
| 497 | 47508 | X. Kim Hóa |
| 498 | 67404 | Ủy ban Mặt trận Tố quốc |
| 499 | 56751 | BC. Sơn Thành |
| 500 | 46022 | X. Hương Xuân |
| 501 | 35625 | X. Hương Lung |
| 502 | 54309 | X. Phổ Quang |
| 503 | 13951 | BC. Chợ Bìm |
| 504 | 80520 | X. An Bình |
| 505 | 24123 | P. Đồng Quang |
| 506 | 78515 | X. Hòa Hưng |
| 507 | 30066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 508 | 02215 | X. Hiệp Hòa |
| 509 | 86808 | X. Phú Ngãi |
| 510 | 42301 | Huyện ủy |
| 511 | 57154 | BC. Nguyễn Thiện Thuật |
| 512 | 03774 | X. Hùng Sơn |
| 513 | 13919 | X. Đại Thắng |
| 514 | 34053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 515 | 15622 | X. Bồ Sao |
| 516 | 06224 | X. Quang Lịch |
| 517 | 53703 | Ủy ban nhân dân |
| 518 | 16824 | X. Châu Phong |
| 519 | 82750 | BCP. Đức Hòa |
| 520 | 31514 | X. Bản Sen |
| 521 | 30404 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 522 | 06606 | TT. Quỳnh Côi |
| 523 | 13618 | X. Văn Phú |
| 524 | 75091 | Tỉnh Đoàn |
| 525 | 25720 | X. Lâm Sơn |
| 526 | 34351 | BC. Chiềng Pấc |
| 527 | 43456 | BC. Cầu Bùng |
| 528 | 44010 | X. Châu Hội |
| 529 | 98708 | X. Tạ An Khương |
| 530 | 26207 | X. Cảnh Thụy |
| 531 | 98804 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 532 | 80306 | TT. Tân Châu |
| 533 | 22021 | Hội đồng nhân dân |
| 534 | 02350 | BCP. Uông Bí |
| 535 | 25159 | X. Hải Yến |
| 536 | 85709 | X. Tân Quới Trung |
| 537 | 85002 | Ban Tổ chức tỉnh ủy |
| 538 | 90900 | BC. Trung tâm huyện Châu Thành |
| 539 | 63086 | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị |
| 540 | 42051 | BC.NaMèo |
| 541 | 94050 | Sở Cảnh sát phòng cháy chữa cháy |
| 542 | 86952 | BC. Giao Thạnh |
| 543 | 21664 | TT. Tà Lùng |
| 544 | 61090 | Ủy ban Mặt trặn Tổ quốc tinh |
| 545 | 94452 | BC. Thuận Hưng 1 |
| 546 | 97208 | TT. Châu Hưng |
| 547 | 06208 | X. Bình Minh |
| 548 | 97552 | BC. Láng Tròn |
| 549 | 03833 | X. Hiệp Lực |
| 550 | 71652 | BCP. An Nhơn Tây |
| 551 | 23753 | BC. Cao Kỳ |
| 552 | 33079 | Cục Hải quan |
| 553 | 02006 | TT. Ba Chẽ |
| 554 | 06610 | X. An Khê |
| 555 | 26930 | X. Đoan Bái |
| 556 | 48417 | X. Vĩnh Thạch |
| 557 | 03510 | P. Bến Tắm |
| 558 | 31515 | X. La Pan Tẩn |
| 559 | 94093 | Hội Cựu chiến binh thành phố |
| 560 | 33708 | X. Nghĩa Phúc |
| 561 | 23601 | Huyện Ủy |
| 562 | 11650 | BCP. Hai Bà Trưng 1 |
| 563 | 86510 | X. An Thạnh |
| 564 | 46026 | X. Phúc Trạch |
| 565 | 57511 | X. Diên Xuân |
| 566 | 57066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 567 | 23046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 568 | 21114 | X. Vĩnh Quang |
| 569 | 22199 | BC. Hệ 1 Tuyên Quang |
| 570 | 90303 | Ủy ban nhân dân |
| 571 | 15064 | Thanh tra tỉnh |
| 572 | 07080 | Cục Thống kê |
| 573 | 66450 | BC. Trung tâm thành phố Bảo Lộc |
| 574 | 17203 | Uy ban nhân dân |
| 575 | 24318 | X. Dân Tiến |
| 576 | 03600 | BC. Trung tâm huyện cẩm Giàng |
| 577 | 56104 | Úy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 578 | 91111 | P. Vĩnh Hiệp |
| 579 | 43010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 580 | 43904 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 581 | 97513 | X. Tân Phong |
| 582 | 72652 | BC. Phó Cơ Điều |
| 583 | 26320 | X. Đan Hội |
| 584 | 13011 | X. Tân Lập |
| 585 | 24115 | P. Quang Vinh |
| 586 | 96211 | X. Trường Khánh |
| 587 | 21314 | X. Thanh Long |
| 588 | 36204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 589 | 87111 | P. 6 |
| 590 | 84002 | Ban Tổ chức tỉnh ủy |
| 591 | 83501 | Huyện ủy |
| 592 | 35402 | Hội đồng nhân dân |
| 593 | 96407 | X. Phú Tâm |
| 594 | 71562 | BC. Ngã Tư Ga |
| 595 | 82080 | Cục Thống kê |
| 596 | 64408 | X. Hòa Sơn |
| 597 | 46326 | X. Ky Lạc |
| 598 | 81207 | X. Tân Kiều |
| 599 | 57609 | X. Cam Thành Bắc |
| 600 | 51913 | X. Đắc Tôi |
| 601 | 80004 | Ban Dân vận tỉnh ủy |
| 602 | 51501 | Huyện ủy |
| 603 | 50506 | P. Khuê Mỹ |
| 604 | 71755 | BC. Nhị Xuân |
| 605 | 12904 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 606 | 31117 | P. Thống Nhất |
| 607 | 22414 | X. Côn Lôn |
| 608 | 83315 | X. Vĩnh Châu A |
| 609 | 86607 | X. Bình Hoà |
| 610 | 32515 | X. Mùn Chung |
| 611 | 90087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 612 | 43504 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 613 | 15912 | X. Ngọc Thanh |
| 614 | 77411 | X. Đông Tiến |
| 615 | 65036 | Viện Kiếm sát nhân dân tỉnh |
| 616 | 72601 | Quận ủy |
| 617 | 23208 | X. Vi Hương |
| 618 | 85053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 619 | 10242 | ĐSQ. Cộng hòa Cu-ba |
| 620 | 08612 | X. Yên Thắng |
| 621 | 45229 | X. Thạch Lưu |
| 622 | 78511 | X. Hòa Hội |
| 623 | 48701 | Huyện ủy |
| 624 | 21151 | Huyện Ủy |
| 625 | 12602 | Hội đồng nhân dân |
| 626 | 16067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 627 | 50263 | BC. Hòa Cường |
| 628 | 33350 | BCP. Lục Yên |
| 629 | 04514 | X. Tân Viên |
| 630 | 11356 | BC. Nguyễn Khánh Toàn |
| 631 | 42013 | X. Sơn Hà |
| 632 | 10140 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban nhân dân |
| 633 | 06616 | X. Quỳnh Hoàng |
| 634 | 82720 | X. Mỹ Hạnh Nam |
| 635 | 20826 | X. Thượng Bình |
| 636 | 72057 | BC. Phú Thọ Hòa |
| 637 | 43115 | P. Đội Cung |
| 638 | 52315 | X. Phước Kim |
| 639 | 55114 | P. Hải Cảng |
| 640 | 84412 | X. Bình Nhì |
| 641 | 84415 | X. VĩnhHựu |
| 642 | 43853 | BC. Tân An |
| 643 | 62613 | X. Lơ Ku |
| 644 | 66478 | BC. Nguyễn Công Trứ |
| 645 | 57319 | X. Ninh rây |
| 646 | 56711 | X. Hòa Mỹ Đông |
| 647 | 59085 | Liên hiệp các Hội Khoa khọc và Kỹ thuật |
| 648 | 50700 | BC. Trung tâm quận cẩm Lệ |
| 649 | 21060 | Sở Y tế |
| 650 | 32754 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 651 | 60662 | X. Tân Cảnh |
| 652 | 20769 | X. Hương Sơn |
| 653 | 41201 | Huyện ủy |
| 654 | 48925 | X. Hải Chánh |
| 655 | 15630 | X. Vĩnh Thịnh |
| 656 | 63150 | BCP. Buôn Ma Thuột |
| 657 | 62407 | X. An Thành |
| 658 | 61122 | X. Tân Sơn |
| 659 | 17901 | Huyện ủy |
| 660 | 03765 | X. Lê Hồng |
| 661 | 22112 | P. Ỷ La |
| 662 | 03660 | X. Gia Xuyên |
| 663 | 41710 | X. Cao Thịnh |
| 664 | 45120 | P. Văn Yên |
| 665 | 94409 | P. Trung Nhứt |
| 666 | 55121 | P. Ghềnh Ráng |
| 667 | 08081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 668 | 02250 | BCP. Quảng Yên |
| 669 | 33061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 670 | 22410 | X. Yên Hoa |
| 671 | 47058 | Sở Xây dựng |
| 672 | 65504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 673 | 36616 | X. Văn Sơn |
| 674 | 49119 | P. Phú Nhuận |
| 675 | 05216 | X. Đoàn Lập |
| 676 | 91350 | BCP. Hòn Đất |
| 677 | 10321 | ĐSQ. Cộng hòa Síp |
| 678 | 67003 | Ban Tuyên giáo tỉnh Ủy |
| 679 | 56030 | Văn phòng đoàn Dại biểu Quốc hội |
| 680 | 35952 | Hội đồng nhân dân |
| 681 | 73052 | BC. Dã Tượng |
| 682 | 15451 | BC. Liễn Sơn |
| 683 | 43600 | BC. Trung tâm huyện Yên Thành |
| 684 | 17824 | X. Đông Ninh |
| 685 | 48704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 686 | 67046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 687 | 26400 | BC. Trung tâm huyện Sơn Động |
| 688 | 87510 | X. Phước Hưng |
| 689 | 16617 | X. Bình Định |
| 690 | 07333 | X. Yên Phúc |
| 691 | 59602 | Hội đồng nhân dân |
| 692 | 13702 | Hội đồng nhân dân |
| 693 | 13727 | X. Đại Hưng |
| 694 | 44409 | X. Bảo Nam |
| 695 | 03631 | BC. Văn Thai |
| 696 | 50001 | Vụ V (Ủy ban Kiểm tra Trung ương) |
| 697 | 71455 | BC. An Hội |
| 698 | 59118 | P. Mỹ Đông |
| 699 | 97450 | BCP. Phước Long |
| 700 | 25800 | BC Trung tâm huyên T ôc Rình |
| 701 | 71956 | BCP. KHL Bình Tân |
| 702 | 25617 | X. Thanh Sơn |
| 703 | 11756 | BC. Đô Thị Định Công |
| 704 | 90222 | X. Hòa Bình |
| 705 | 80853 | BĐVHX Long Phước |
| 706 | 12119 | P. Phú Lãm |
| 707 | 35928 | BC. Thanh Vinh |
| 708 | 84715 | X. Thạnh Tân |
| 709 | 01908 | X. Đông Hải |
| 710 | 49107 | p Vĩ Dạ |
| 711 | 65063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 712 | 01160 | BC. Hạ Long |
| 713 | 30315 | X. Vàng Ma Chải |
| 714 | 13912 | TT. Phu Minh |
| 715 | 70208 | Tổng LSQ. Hàn Quốc |
| 716 | 53327 | X. Bình Phú |
| 717 | 78150 | BCP. Bà Rịa |
| 718 | 61111 | P. Yên Đỗ |
| 719 | 49000 | BC. Trung tâm tỉnh Thừa Thiên - Huế |
| 720 | 13816 | X. Đồng Tiến |
| 721 | 42522 | X. Xuân Bình |
| 722 | 67104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 723 | 57153 | BC. Lê Thánh Tôn |
| 724 | 91550 | BCP. Hà Tiên |
| 725 | 22622 | X. Thái Sơn |
| 726 | 87093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 727 | 60616 | X. Ngok Réo |
| 728 | 71401 | Quận ủy |
| 729 | 84353 | Ủy ban nhân dân |
| 730 | 96910 | X. Đại Ân 1 |
| 731 | 05350 | BCP. Vĩnh Bảo |
| 732 | 55912 | X. Canh Liên |
| 733 | 81301 | Huyện ủy |
| 734 | 71218 | P. Tân Phú |
| 735 | 36950 | BCP. Kim Bôi |
| 736 | 97057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 737 | 78715 | X. Phước Hòa |
| 738 | 48088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 739 | 20813 | X. Việt Hồng |
| 740 | 08303 | Uỷ ban nhân dân |
| 741 | 75814 | X. Minh Tân |
| 742 | 11902 | Hội đồng nhân dân |
| 743 | 96304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 744 | 26215 | TT. Tân Dân |
| 745 | 45156 | BC. Cầu Phủ |
| 746 | 17602 | Hội đồng nhân dân |
| 747 | 40049 | Công an tỉnh |
| 748 | 47103 | Ủy ban nhân dân |
| 749 | 36517 | X. Yên Thuợng |
| 750 | 48156 | BC. Lương An |
| 751 | 07101 | Thành ủy |
| 752 | 60663 | X. Pô Kô |
| 753 | 22042 | Sở Kế hoạch và Đầu tư |
| 754 | 65079 | Cục Hải quan |
| 755 | 13106 | TT. Liên Quan |
| 756 | 12512 | X. Hữu Hoà |
| 757 | 55261 | X. Nhơn An |
| 758 | 12210 | X. Trung Giã |
| 759 | 11700 | BC. Trung tâm quận Hoàng Mai |
| 760 | 44853 | ĐVHX. Đông Hiếu |
| 761 | 71454 | BC. Lê Văn Thọ |
| 762 | 86717 | X. Vang Quới Tây |
| 763 | 84811 | X. Thạnh Lộc |
| 764 | 07303 | Uỷ ban nhân dân |
| 765 | 90416 | X. Lê Chánh |
| 766 | 60113 | P. Trần Hưng Đạo |
| 767 | 78250 | BCP. Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 768 | 63080 | Cục Thống kê |
| 769 | 32901 | Huyện ủy |
| 770 | 82103 | Uỷ ban nhân dân |
| 771 | 12007 | P. Phương Canh |
| 772 | 87513 | X. An Quảng Hữu |
| 773 | 71554 | BC. Quang Trung |
| 774 | 04709 | P. Hồ Nam |
| 775 | 77406 | TT. Ma Lâm |
| 776 | 59055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 777 | 80653 | BĐVHX Long Thành Nam 1 |
| 778 | 25185 | BCP. Cao Lộc |
| 779 | 10005 | Ban Nội chính Trung ương |
| 780 | 24117 | P. Quang Trung |
| 781 | 06722 | X. Phúc Khánh |
| 782 | 75610 | X. An Long |
| 783 | 06481 | BC. Thái Hòa |
| 784 | 86406 | X. Phước Mỹ Trung |
| 785 | 50046 | Cơ quan đại diện văn phòng Bộ Thông tin và |
| 786 | 41100 | BC. Trung tâm huyện Vĩnh Lộc |
| 787 | 62750 | BCP. Mang Yang |
| 788 | 81804 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 789 | 06450 | X. Thái Thuỷ |
| 790 | 26113 | P. Đa Mai |
| 791 | 06601 | Huyện ủy |
| 792 | 41232 | X. Thành Long |
| 793 | 17854 | BC. Tân Châu |
| 794 | 12827 | X. Tam Thuấn |
| 795 | 71613 | X. Trung An |
| 796 | 96315 | X. Trinh Phú |
| 797 | 21607 | X. Danh Sỹ |
| 798 | 33429 | X. Yên Phú |
| 799 | 31808 | X. Sơn Thuỷ |
| 800 | 44314 | X. Mậu Đức |
| 801 | 22650 | BCP. Hàm Yên |
| 802 | 30088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 803 | 75753 | BC. Hưng Hòa |
| 804 | 56603 | Uỷ ban nhân dân |
| 805 | 24060 | Sở Y tế |
| 806 | 06354 | BC. Trung Đồng |
| 807 | 08452 | BC. Quỳnh Sơn |
| 808 | 72550 | BCP. Quận 10 |
| 809 | 76351 | BCP. Bắc Sơn |
| 810 | 94057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 811 | 65045 | Sở Tài chính |
| 812 | 71609 | X. Tân Phú Trung |
| 813 | 26527 | X. Quý Sơn |
| 814 | 13429 | X. Văn Võ |
| 815 | 71811 | X. Đa Phước |
| 816 | 72910 | P. Tân Thuận Tây |
| 817 | 64512 | X. Ea Trang |
| 818 | 70188 | Liên đoàn Lao động thành phố |
| 819 | 87311 | X. An Phú Tân |
| 820 | 77081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 821 | 26909 | X. Hoàng Lương |
| 822 | 43163 | BC. Đội Cung |
| 823 | 63066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 824 | 94002 | Ban Tô chức thành Ủy |
| 825 | 40600 | BC. Trung tâm huyện Hà Trung |
| 826 | 03824 | X. Hưng Long |
| 827 | 42352 | BC. Trường Sơn |
| 828 | 36910 | X. Nật Sơn |
| 829 | 01057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 830 | 61810 | X.Ia Hla |
| 831 | 52204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 832 | 87650 | BCP. Duyên Hải |
| 833 | 40812 | X. Đông Anh |
| 834 | 43104 | Uỷ ban Mặt trận Tồ quốc |
| 835 | 59042 | Sở Kế hoạch và Đầu tư |
| 836 | 10340 | LSQ. Cộng hòa Xây-sen |
| 837 | 55107 | P. Lê Lợi |
| 838 | 44624 | X. Nam Kim |
| 839 | 42411 | X. Cán Khê |
| 840 | 63612 | X. Ea Hiao |
| 841 | 84813 | X. Phú An |
| 842 | 82814 | X. Bình Thành |
| 843 | 57407 | X. Sông Cầu |
| 844 | 26821 | X. Lam Cốt |
| 845 | 23250 | BCP. Bạch Thông |
| 846 | 84911 | X. Mỹ Hội |
| 847 | 56110 | P. Phủ Đông |
| 848 | 98104 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 849 | 26551 | BC. Biển Động |
| 850 | 53011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 851 | 40164 | BC. Phú Sơn |
| 852 | 72355 | BC. Thị Nghè |
| 853 | 77513 | X. Nghị Đức |
| 854 | 54103 | Ủy ban nhân dân |
| 855 | 13701 | Huyện ủy |
| 856 | 34670 | X. Mường Lựm |
| 857 | 95402 | Hội đồng nhân dân |
| 858 | 36000 | BC. Trung tâm tỉnh Hòa Bình |
| 859 | 20309 | X. Sủng Tráng |
| 860 | 84413 | X. Đồng Thạnh |
| 861 | 75410 | X. Phú Chánh |
| 862 | 91201 | Huyện ủy |
| 863 | 03916 | X. Tan Kỳ |
| 864 | 15412 | X. Thái Hòa |
| 865 | 95101 | Thành ủy |
| 866 | 40404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 867 | 25056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 868 | 90312 | X. Long Hoà |
| 869 | 63317 | X. Ea Pãl |
| 870 | 32900 | BC. Trung tâm huyện Mường Nhé |
| 871 | 01102 | Hội đồng nhân dân |
| 872 | 43659 | BC. Tây Thành |
| 873 | 64101 | Huyện ủy |
| 874 | 23309 | X. Thuợng Ân |
| 875 | 31052 | Sở Tư pháp |
| 876 | 56212 | X. An Nghiệp |
| 877 | 98808 | X. Hiệp Tùng |
| 878 | 94906 | P. Lê Bình |
| 879 | 78101 | Thành Ủy |
| 880 | 77507 | X. Đức Bình |
| 881 | 13821 | X. Hòa Lâm |
| 882 | 41209 | X. Thành Tân |
| 883 | 30817 | X. Hua Nà |
| 884 | 24045 | Sở Tài chính |
| 885 | 01350 | BCP. Vân Đồn |
| 886 | 06956 | BC. Cầu Cọi |
| 887 | 77085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 888 | 57817 | P. Cam Nghĩa |
| 889 | 07227 | BC. Chợ Viềng |
| 890 | 59613 | X Phirúrc Hữu |
| 891 | 24601 | Huyện ủy |
| 892 | 90092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 893 | 08322 | X. Gia Tiến |
| 894 | 03807 | X. Đồng Tâm |
| 895 | 18317 | X. Thụy Lôi |
| 896 | 76310 | X. Thanh Bình |
| 897 | 32300 | BC. Trung tâm huyện Điện Biên Đông |
| 898 | 10104 | Ban Dân vận thành ủy |
| 899 | 94810 | X. Trường Long |
| 900 | 49922 | X. Phú Dương |
| 901 | 34091 | Tỉnh Đoàn |
| 902 | 11106 | P. Liễu Giai |
| 903 | 33518 | X. Chế Cu Nha |
| 904 | 51453 | BC. KCN Điện Nam Điện Ngọc |
| 905 | 53328 | X. Bình Hải |
| 906 | 20764 | X. Bằng Lang |
| 907 | 53151 | BC. Quang Trung |
| 908 | 94806 | TT. Phong Điền |
| 909 | 71409 | P. 3 |
| 910 | 60199 | BC. Hệ 1 Kon Tum |
| 911 | 86910 | X. Quới Điền |
| 912 | 12613 | X. Phú Cường |
| 913 | 40081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 914 | 80707 | X. Thanh Phước |
| 915 | 03907 | X. Đông Kỳ |
| 916 | 08723 | X. Lai Thành |
| 917 | 03915 | X. Ngọc Kỳ |
| 918 | 61308 | X. Chư Jôr |
| 919 | 40919 | X. Thiệu Ngọc |
| 920 | 36203 | Ủy ban nhân dân |
| 921 | 57406 | TT. Khánh Vĩnh |
| 922 | 47708 | X. Vĩnh Ninh |
| 923 | 77089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 924 | 36212 | X. Phú Minh |
| 925 | 57561 | X. Sơn Lâm |
| 926 | 86919 | X. Giao Thạnh |
| 927 | 82508 | X. Tân Kim |
| 928 | 24049 | Công an tỉnh |
| 929 | 70074 | Vụ Công tác Tôn giáo phía Nam (Ban Tôn giáo |
| 930 | 45415 | X. Thạch Châu |
| 931 | 26067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 932 | 95806 | TT. Một Ngàn |
| 933 | 49089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 934 | 26514 | X. Xa Lý |
| 935 | 94250 | BCP. Trà Nóc |
| 936 | 04351 | BC.KHL Thúy Nguyên |
| 937 | 18412 | X. Thanh Nghị |
| 938 | 82721 | X. Đức Hòa Đông |
| 939 | 26172 | X. Hoàng Ninh |
| 940 | 55330 | BCP. Phù Cát |
| 941 | 31809 | X. Tân Thượng |
| 942 | 60801 | Huyện ủy |
| 943 | 04204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 944 | 76318 | X. Đồi 61 |
| 945 | 48053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 946 | 78070 | Bảo hiêm xã hôi tỉnh |
| 947 | 25517 | X. Hữu Lễ |
| 948 | 84915 | X. Mỹ Trung |
| 949 | 01916 | X. Hải Lạng |
| 950 | 51211 | X. Bình Dương |
| 951 | 33088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 952 | 81713 | X. My An Hưng B |
| 953 | 34251 | Huyện ủy |
| 954 | 04079 | Cục Hải quan |
| 955 | 13308 | X. Phượng Cách |
| 956 | 31086 | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị |
| 957 | 07516 | X. Nghĩa An |
| 958 | 16519 | X. Nghĩa Đạo |
| 959 | 66308 | X. Phi Tô |
| 960 | 07500 | BC. Trung tâm huyện Nam Trực |
| 961 | 21902 | Hội đống nhân dân |
| 962 | 53080 | Cục Thống kê |
| 963 | 40211 | P. Quảng Châu |
| 964 | 76111 | P. Tân Hiệp |
| 965 | 46206 | P. Sông Trí |
| 966 | 13502 | Hội đồng nhân dân |
| 967 | 48107 | P. 2 |
| 968 | 21601 | Huyện Ủy |
| 969 | 50816 | X. Hòa Phước |
| 970 | 90910 | X. Cần Đãng |
| 971 | 20450 | BCP. Mèo Vạc |
| 972 | 05321 | X. Tiền Phong |
| 973 | 34116 | P. Chiềng Sinh |
| 974 | 31719 | X. Thanh Phủ |
| 975 | 95203 | Ủy ban nhân dân |
| 976 | 26112 | X. Song Mai |
| 977 | 85407 | X. Thành Lợi |
| 978 | 94650 | BCP. Cơ Đỏ |
| 979 | 21213 | X. Kéo Yên |
| 980 | 94715 | X. Trường Xuân B |
| 981 | 41409 | X. Hạ Trung |
| 982 | 03671 | X. Nhật Tân |
| 983 | 91089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 984 | 55250 | BC. Trung tâm thị xã An Nhơn |
| 985 | 02013 | X. Đồn Đạc |
| 986 | 85065 | Trường chính trị tỉnh |
| 987 | 30070 | Bảo hiếm xã hội tỉnh |
| 988 | 32516 | y Mưònơ Mùn |
| 989 | 06475 | BCP. Thái Thụy |
| 990 | 98112 | P. Tân Thành |
| 991 | 82811 | X. Mỹ Bình |
| 992 | 07207 | X. Mỹ Thắng |
| 993 | 53604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 994 | 70168 | Đài Tiếng nói nhân dân thành phố |
| 995 | 16251 | BC. KCN Yên Phong |
| 996 | 49814 | X. Lộc An |
| 997 | 53607 | X. Sơn Màu |
| 998 | 06441 | X. Thái Thọ |
| 999 | 18619 | X. Nhân Nghĩa |
| 1000 | 03771 | X. Thanh Giang |
| 1001 | 86615 | X. Lương Phú |
| 1002 | 07909 | X. Hải Phúc |
| 1003 | 40040 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban nhân dân |
| 1004 | 01615 | X. Quảng Thịnh |
| 1005 | 53920 | X. Nghĩa Sơn |
| 1006 | 96565 | X. Châu Hưng |
| 1007 | 41204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 1008 | 84615 | X. Nhị Bình |
| 1009 | 51108 | P. Tân Thạnh |
| 1010 | 11554 | BC. Láng Trung |
| 1011 | 87070 | Bảo hiểm xã hội tỉnh |
| 1012 | 18002 | Ban Tố chức tỉnh ủy |
| 1013 | 30106 | P. Quyết Tiến |
| 1014 | 35005 | Ban Nội chính tỉnh ủy |
| 1015 | 47220 | X. Đại Trạch |
| 1016 | 40550 | BCP. Nga Sơn |
| 1017 | 07717 | X. Xuân Tân |
| 1018 | 17518 | X. Hưng Long |
| 1019 | 15551 | BC. Bến Then |
| 1020 | 34210 | X. Chiềng Lao |
| 1021 | 98907 | X. Tân Ân |
| 1022 | 03574 | X. Đồng Lạc |
| 1023 | 04052 | Sở Tư pháp |
| 1024 | 22721 | X. Sầm Dương |
| 1025 | 98701 | Huyện Ủy |
| 1026 | 33100 | BC. Trung tâm thành phố Yên Bái |
| 1027 | 08211 | X. Trường Yên |
| 1028 | 62309 | X. Kông Yang |
| 1029 | 36002 | Ban Tổ chức tỉnh ủy |
| 1030 | 33118 | X. Văn Phú |
| 1031 | 66608 | X. Hà Đông |
| 1032 | 90925 | BCP. Châu Thành |
| 1033 | 33904 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 1034 | 76476 | BC. Xuân Tân |
| 1035 | 25321 | X. Bắc Ái |
| 1036 | 15080 | Cục Thống kê |
| 1037 | 80506 | TT. Châu Thành |
| 1038 | 13421 | X. Hữu Văn |
| 1039 | 78113 | X. Tân Hưng |
| 1040 | 56092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 1041 | 24606 | TT. Hùng Son |
| 1042 | 11815 | P. Cự Khối |
| 1043 | 16122 | P. Vân Dương |
| 1044 | 45650 | BCP. Hồng Tĩnh |
| 1045 | 10304 | ĐSỌ. Cộng hòa hồi giáo Pa-ki-xtan |
| 1046 | 98704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 1047 | 59406 | X. Phước Đại |
| 1048 | 71252 | BC. Phước Long |
| 1049 | 03201 | Huyện ủy |
| 1050 | 44152 | BC. Thuận Sơn |
| 1051 | 61070 | Bảo hiểm xã hội tỉnh |
| 1052 | 86042 | Sở Ke hoạch và Đầu tư |
| 1053 | 25044 | Sở Ngoại vụ |
| 1054 | 48306 | TT. Gio Linh |
| 1055 | 90804 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 1056 | 72312 | P. 12 |
| 1057 | 33612 | X. Bản Công |
| 1058 | 01502 | Hội đồng nhân dân |
| 1059 | 18067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 1060 | 36257 | X. Hòa Sơn |
| 1061 | 51514 | X. Duy Hòa |
| 1062 | 63116 | P. Thành Nhất |
| 1063 | 51504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 1064 | 05324 | X. Thanh I .ươns |
| 1065 | 64207 | X. Bình Hòa |
| 1066 | 34275 | BCP. Quỳnh Nhai |
| 1067 | 26165 | X. Tiên Sơn |
| 1068 | 90964 | X. Mỹ Phú Đông |
| 1069 | 78087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 1070 | 71601 | Huyện ủy |
| 1071 | 25502 | Hội đồng nhân dân |
| 1072 | 80045 | Sở Tài chính |
| 1073 | 65061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 1074 | 42215 | X. Xuân Cao |
| 1075 | 66902 | Hội đồng nhân dân |
| 1076 | 48206 | TT. Cam Lộ |
| 1077 | 06735 | X. Minh Tân |
| 1078 | 63123 | X. Ea Kao |
| 1079 | 21186 | BC. Nà Rị |
| 1080 | 41307 | X. Cẩm Phong |
| 1081 | 25161 | X. Lộc Yên |
| 1082 | 81104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 1083 | 40530 | X. Nga Thanh |
| 1084 | 95851 | BC. Tân Hòa |
| 1085 | 33829 | X. Thượng Bằng La |
| 1086 | 72207 | P. 12 |
| 1087 | 23210 | X. Dương Phong |
| 1088 | 32514 | X. Quài Nưa |
| 1089 | 67619 | X. Lộc Điền |
| 1090 | 63078 | Cục Thuế |
| 1091 | 73312 | X. Lý Nhơn |
| 1092 | 25610 | X. Hữu Liên |
| 1093 | 75351 | BCP. Bình An |
| 1094 | 03052 | Sở Tư pháp |
| 1095 | 12626 | X. Ba Trại |
| 1096 | 61044 | Sở Ngoại vụ |
| 1097 | 03085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 1098 | 08728 | X. Cồn Thoi |
| 1099 | 96402 | Hội đồng nhân dân |
| 1100 | 21610 | X. Thị Ngân |
| 1101 | 07919 | X. Hải Toàn |
| 1102 | 15110 | P. Liên Bảo |
| 1103 | 86209 | X. Phước Thạnh |
| 1104 | 03613 | X. Cẩm Định |
| 1105 | 35119 | P. Vân Cơ |
| 1106 | 06929 | X. Vũ Vân |
| 1107 | 03901 | Huyện ủy |
| 1108 | 60804 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 1109 | 01123 | P. Việt Hưng |
| 1110 | 60661 | X. Ngọk Tụ |
| 1111 | 52116 | X. Quế Long |
| 1112 | 80414 | X. Mỏ Công |
| 1113 | 12915 | X. Vạn Yên |
| 1114 | 21709 | X. Lý Quốc |
| 1115 | 05415 | X. Hiền Hào |
| 1116 | 87081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 1117 | 67087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 1118 | 15803 | Ủy ban nhân dân |
| 1119 | 51091 | Tỉnh Đoàn |
| 1120 | 48251 | BC. Tân Lâm |
| 1121 | 10160 | Sở Y tế |
| 1122 | 45211 | X. Thạch Khê |
| 1123 | 35972 | X. Dị Nậu |
| 1124 | 46350 | BCP. Kỳ Anh |
| 1125 | 20086 | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị |
| 1126 | 40118 | X. Đông Lĩnh |
| 1127 | 32610 | X. Tủa Thàng |
| 1128 | 50299 | BC.Hệ 1 Đà Nằng |
| 1129 | 15708 | X. Đồng Cương |
| 1130 | 43615 | X. Nam Thành |
| 1131 | 33081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 1132 | 40151 | BCP. Thanh Hóa 2 |
| 1133 | 80010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 1134 | 57049 | Công an tỉnh |
| 1135 | 11711 | P. Thanh Trì |
| 1136 | 25064 | Thanh tra tỉnh |
| 1137 | 32903 | Ủy ban nhân dân |
| 1138 | 03659 | X. Tân Tiến |
| 1139 | 20070 | Bảo hiếm xã hội tỉnh |
| 1140 | 15550 | BCP. Sông Lô |
| 1141 | 51901 | Huyện ủy |
| 1142 | 91196 | BC. HCC thành phố Rạch Giá |
| 1143 | 70150 | Cảnh sát phòng cháy và chữa cháy thành phố |
| 1144 | 49951 | BC. Cửa Thuận |
| 1145 | 42322 | X. Trung Thành |
| 1146 | 56714 | X. Hòa Phú |
| 1147 | 98462 | BĐVHX Phong Lạc |
| 1148 | 31201 | Huyện ủy |
| 1149 | 12100 | BC. Trung tâm quận Hà Đông |
| 1150 | 40159 | BC. Hàm Rồng |
| 1151 | 34620 | X. Hồng Ngài |
| 1152 | 50257 | BC. Ông ích Khiêm |
| 1153 | 07326 | X. Yên Bằng |
| 1154 | 33009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 1155 | 90350 | BCP. Phú Tan |
| 1156 | 90304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 1157 | 25629 | X. Tân Thành |
| 1158 | 34333 | X. Bản Lầm |
| 1159 | 04341 | X. Tân Dương |
| 1160 | 67512 | X. Đak ơ |
| 1161 | 95414 | P. Trà Lồng |
| 1162 | 67710 | X. Long Tân |
| 1163 | 20914 | X. Phiêng Luông |
| 1164 | 77080 | Cục Thống kê |
| 1165 | 16406 | TT. Lim |
| 1166 | 47078 | Cục Thuế |
| 1167 | 42708 | X. Ninh Hải |
| 1168 | 45206 | TT. Thạch Hà |
| 1169 | 86224 | X. Quới Thành |
| 1170 | 67078 | Cục Thuế |
| 1171 | 03761 | X. Hồng Quang |
| 1172 | 78611 | X. Kim Long |
| 1173 | 03716 | X. Cổ Bi |
| 1174 | 23101 | Thành Ủy |
| 1175 | 34606 | TT. Bắc Yên |
| 1176 | 35835 | BCP. Thanh Sơn |
| 1177 | 35060 | Sở Y tế |
| 1178 | 87413 | X. Tân Hòa |
| 1179 | 52413 | X. Trà Don |
| 1180 | 44741 | X. Thanh Yên |
| 1181 | 35101 | Thành ủy |
| 1182 | 34617 | X. Phiêng Côn |
| 1183 | 10033 | Văn phòng Ban chỉ đạo cải cách tư pháp Trung |
| 1184 | 57210 | X. Vạn Phú |
| 1185 | 18651 | BC. Cầu Không |
| 1186 | 26519 | X. Sơn Hải |
| 1187 | 75308 | P. Đông Hòa |
| 1188 | 40343 | X. Hoằng Lưu |
| 1189 | 45100 | BC. Trung tâm thành phố Hà Tĩnh |
| 1190 | 66508 | X. Nam Ninh |
| 1191 | 49803 | Ủy ban nhân dân |
| 1192 | 96051 | Sở Nội vụ |
| 1193 | 26221 | X. Yên Lư |
| 1194 | 34951 | BC. Gia Phù |
| 1195 | 40620 | X. Hà Ngọc |
| 1196 | 25110 | P. Tam Thanh |
| 1197 | 06220 | X. Vũ Sơn |
| 1198 | 55124 | X. Nhơn Lý |
| 1199 | 96208 | X. Song Phụng |
| 1200 | 47070 | Bảo hiểm xã hội tỉnh |
| 1201 | 06437 | X. Thái Thuần |
| 1202 | 66153 | BC. Phan Đình Phùng |
| 1203 | 33329 | X. Vĩnh Lạc |
| 1204 | 65309 | X. Đắk Sôr |
| 1205 | 32111 | P. Mường Thanh |
| 1206 | 11102 | Hôi đông nhân dân |
| 1207 | 26925 | X. Bắc Lý |
| 1208 | 01913 | X. Hà Lau |
| 1209 | 71453 | BC. Xóm Mới |
| 1210 | 26101 | Thành Ủy |
| 1211 | 21110 | P. Sông Hiến |
| 1212 | 31000 | BC. Trung tâm tỉnh Lào Cai |
| 1213 | 03316 | X. Kim Đính |
| 1214 | 84900 | BC. Trung tâm huyện Cái Bè |
| 1215 | 73016 | P. 6 |
| 1216 | 47714 | X. Duy Ninh |
| 1217 | 10015 | Ban Bảo vệ chăm sóc sức khỏe cán bộ Trung ương |
| 1218 | 26604 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 1219 | 43161 | BC. Đường 3-2 |
| 1220 | 48523 | X. A Xing |
| 1221 | 51912 | X. Chà Vàl |
| 1222 | 57516 | X. Diên Lộc |
| 1223 | 17815 | X. Đông Kết |
| 1224 | 03603 | Ủy ban nhân dân |
| 1225 | 41121 | X. Vĩnh An |
| 1226 | 80704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 1227 | 44902 | Hội đồng nhân dân |
| 1228 | 82715 | X. Tân Phú |
| 1229 | 20063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 1230 | 87101 | Thành ủy |
| 1231 | 90064 | Thanh tra tỉnh |
| 1232 | 78003 | Ban Tuyên giáo tỉnh Ủy |
| 1233 | 34112 | P. Tô Hiệu |
| 1234 | 35117 | X. Thụy Vân |
| 1235 | 24401 | Huyện ủy |
| 1236 | 08609 | X. Khánh Dương |
| 1237 | 57517 | X. Diên Hòa |
| 1238 | 77058 | Sở Xây dựng |
| 1239 | 34809 | X. Mường Men |
| 1240 | 34417 | X. Chiềng Sơ |
| 1241 | 81216 | X. Phú Điền |
| 1242 | 33003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 1243 | 63702 | Hội đồng nhân dân |
| 1244 | 30507 | X. Nậm Hàng |
| 1245 | 45000 | BC. Trung tâm tỉnh Hà Tĩnh |
| 1246 | 04319 | X. Minh Tân |
| 1247 | 87851 | BC. Mỹ Long |
| 1248 | 56600 | BC. Trung tâm huyện Sông Hĩnh |
| 1249 | 61153 | BC. Iakring |
| 1250 | 07725 | X. Xuân Phong |
| 1251 | 80003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 1252 | 33208 | X. Yên Bình |
| 1253 | 42736 | X. Trường Lâm |
| 1254 | 77320 | TT. Lương Sơn |
| 1255 | 35925 | BCP. Phú Thọ |
| 1256 | 77306 | TT. Chợ Lầu |
| 1257 | 77527 | BC. Măng Tố |
| 1258 | 40606 | TT. Hà Trung |
| 1259 | 50503 | Uy ban nhân dân |
| 1260 | 33922 | X. Bảo Hưng |
| 1261 | 81218 | X. Mỹ An |
| 1262 | 31111 | P. Cốc Lếu |
| 1263 | 49606 | P. Thủy Châu |
| 1264 | 52209 | X. Quế Thọ |
| 1265 | 76911 | X. Tân An |
| 1266 | 36053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 1267 | 50142 | Sở Kế hoạch và Đầu tư |
| 1268 | 11615 | P. Bách Khoa |
| 1269 | 75001 | Ủy ban Kiểm tra tỉnh Ủy |
| 1270 | 41721 | X. Lam Sơn |
| 1271 | 47311 | P. Quảng Phúc |
| 1272 | 17086 | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị |
| 1273 | 23055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 1274 | 07801 | Huyện ủy |
| 1275 | 57067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 1276 | 16401 | Huyện Ủy |
| 1277 | 17045 | Sở Tài chính |
| 1278 | 35968 | X. Phương Thịnh |
| 1279 | 43065 | Trường chính tri tỉnh |
| 1280 | 87002 | Ban Tổ chức tỉnh ủy |
| 1281 | 77553 | Ủy ban nhân dân |
| 1282 | 81912 | X. Tân Phú |
| 1283 | 53502 | Hội đồng nhân dân |
| 1284 | 03903 | Ủy ban nhân dân |
| 1285 | 43815 | X. Nghĩa Đồng |
| 1286 | 56062 | Ban Dân tộc |
| 1287 | 57132 | X. Phước Đồng |
| 1288 | 35814 | X. Khả Cửu |
| 1289 | 25627 | X. Hồ Sơn |
| 1290 | 48609 | X. Mò Ó |
| 1291 | 24061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 1292 | 60657 | X. Kon Đào |
| 1293 | 75089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 1294 | 57904 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 1295 | 96090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 1296 | 22725 | X. Chi Thiết |
| 1297 | 22322 | X. Yên Nguyên |
| 1298 | 21125 | BCP. Cao Bằng |
| 1299 | 17704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 1300 | 45150 | BCP. Hà Tĩnh |
| 1301 | 46353 | BC. Kỳ Lâm |
| 1302 | 85711 | X. Tân An Luông |
| 1303 | 21311 | X. Cần Nông |
| 1304 | 07324 | X. Yên Hồng |
| 1305 | 59214 | X. Vĩnh Hải |
| 1306 | 78516 | X. Hòa Bình |
| 1307 | 47807 | X. Cam Thủy |
| 1308 | 57159 | BC. Vạn Thạnh |
| 1309 | 97106 | P. 3 |
| 1310 | 51609 | X. Đại Quang |
| 1311 | 52852 | BC. Bà Bầu |
| 1312 | 44909 | X. Quỳnh Trang |
| 1313 | 56911 | X. Hòa Quang Nam |
| 1314 | 71402 | Hội đồng nhân dân |
| 1315 | 25618 | X. Đồng Tiến |
| 1316 | 52607 | X. Tiên Thọ |
| 1317 | 20053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 1318 | 15608 | X. Vân Xuân |
| 1319 | 01255 | BC. Quang Hanh |
| 1320 | 73108 | P. 3 |
| 1321 | 43536 | X. Quỳnh Tam |
| 1322 | 15633 | X. Ngũ Kiên |
| 1323 | 48452 | BC. Chợ Do |
| 1324 | 16111 | P. Vũ Ninh |
| 1325 | 25177 | X. Mầu Sơn |
| 1326 | 94514 | X. Thạnh Lộc |
| 1327 | 90036 | Viện Kiếm sát nhân dân tỉnh |
| 1328 | 48604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 1329 | 55407 | X. Hoài Xuân |
| 1330 | 43756 | BC. Nghĩa An |
| 1331 | 61042 | Sở Ke hoạch và Đầu tư |
| 1332 | 53103 | Ủy ban nhân dân |
| 1333 | 63115 | P. Tân Tiến |
| 1334 | 97707 | X. Minh Diệu |
| 1335 | 02314 | X. Điền Công |
| 1336 | 90114 | X. Mỹ Khánh |
| 1337 | 60200 | BC. Trung tâm huyện Kon Ray |
| 1338 | 85215 | X. Thạnh Quới |
| 1339 | 71713 | X. Xuân Thới Thượng |
| 1340 | 51306 | P. Minh An |
| 1341 | 94303 | Ủy ban nhân dân |
| 1342 | 01162 | BC. Đồng Đăng |
| 1343 | 13522 | X. Cao Dương |
| 1344 | 35047 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 1345 | 26725 | X. Hương Vĩ |
| 1346 | 96085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 1347 | 07933 | X. Hải Tân |
| 1348 | 04600 | BC. Trung tâm huyện Kiến An |
| 1349 | 32907 | X. Nậm Vì |
| 1350 | 42735 | X. Hải Yến |
| 1351 | 55366 | X. My Cát |
| 1352 | 03654 | Uy ban Mặt trận Tô quôc |
| 1353 | 85210 | X. Hòa Ninh |
| 1354 | 76258 | X. Long Tân |
| 1355 | 23199 | BC. Hệ 1 Bắc Kạn |
| 1356 | 50502 | Hội đồng nhân dân |
| 1357 | 51056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 1358 | 04507 | X. An Tiến |
| 1359 | 56218 | X. An Hiệp |
| 1360 | 24902 | Hội đồng nhân dân |
| 1361 | 18153 | BC. Thanh Châu |
| 1362 | 53301 | Huyện ủy |
| 1363 | 18035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 1364 | 31407 | X. Nàn Sán |
| 1365 | 07047 | Sở Văn hoá, Thế thao và Du lịch |
| 1366 | 24110 | X. Cao Ngạn |
| 1367 | 04856 | BĐVHX Hàng Kênh |
| 1368 | 42733 | X. Mai Lâm |
| 1369 | 22303 | Ủy ban nhân dân |
| 1370 | 85752 | BC. Hiếu Phụng |
| 1371 | 72016 | P. Phú Trung |
| 1372 | 91041 | Sở Công Thương |
| 1373 | 07508 | X. Nam Hoa |
| 1374 | 75608 | X. Phước Sang |
| 1375 | 59400 | BC. Trung tâm huyện Bác Ái |
| 1376 | 11819 | P. Phúc Đồng |
| 1377 | 92314 | X. Vĩnh Thạnh |
| 1378 | 44622 | X. Nam Phúc |
| 1379 | 98951 | BC. Viên An Đông |
| 1380 | 11063 | BC. Giao Dịch 5 |
| 1381 | 08617 | X. Yên Mỹ |
| 1382 | 84716 | X. Thạnh Hoà |
| 1383 | 94110 | P. An Cư |
| 1384 | 25106 | P. Vĩnh Trại |
| 1385 | 53550 | BCP. Tây Trà |
| 1386 | 43411 | X. Diễn Bình |
| 1387 | 65606 | TT. Đức An |
| 1388 | 07120 | X. Lộc An |
| 1389 | 43152 | BCP. Phía Nam |
| 1390 | 50157 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 1391 | 62704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 1392 | 50161 | Bộ chỉ huy quân sự |
| 1393 | 87151 | BC. Phan Đình Phùng |
| 1394 | 75104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 1395 | 36259 | X. Trường Sơn |
| 1396 | 50191 | Thành Đoàn |
| 1397 | 35030 | Văn phòng đoàn Đại biếu Quốc hội |
| 1398 | 84609 | X. Tân Hội đồng |
| 1399 | 57044 | Sở Ngoại vụ |
| 1400 | 48509 | X. Hướng Sơn |
| 1401 | 17613 | X. Minh Hải |
| 1402 | 41700 | BC. Trung tâm huyện Ngọc Lặc |
| 1403 | 36425 | X. Vạn Mai |
| 1404 | 45710 | X. Đức Quang |
| 1405 | 13002 | Hôi đông nhân dân |
| 1406 | 83410 | X. Nhơn Hòa Lập |
| 1407 | 42603 | Ủy ban nhân dân |
| 1408 | 71814 | X. Bình Chánh |
| 1409 | 49058 | Sở Xây dựng |
| 1410 | 41642 | X. Thọ Nguyên |
| 1411 | 06350 | BCP. Tiền Hải |
| 1412 | 85212 | X. Long Phước |
| 1413 | 07720 | X. Xuân Thượng |
| 1414 | 47044 | Sở Ngoại vụ |
| 1415 | 12328 | X. Cổ Loa |
| 1416 | 17828 | X. Thuần Hưng |
| 1417 | 62507 | P. An Phú |
| 1418 | 33811 | X. Nậm Mười |
| 1419 | 76046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 1420 | 48114 | P. Đông Lương |
| 1421 | 51049 | Công an tỉnh |
| 1422 | 45812 | X.Sơn Hà |
| 1423 | 21067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 1424 | 77627 | BC. Tân Đức |
| 1425 | 25469 | X. Tân Hương |
| 1426 | 48111 | P. 3 |
| 1427 | 86304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 1428 | 07306 | TT. Lâm |
| 1429 | 71709 | X. Nhị Bình |
| 1430 | 91066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 1431 | 12908 | TT. Chi Đông |
| 1432 | 80211 | X. Truông Mít |
| 1433 | 86716 | X. Thới Lai |
| 1434 | 77045 | Sở Tài chính |
| 1435 | 32210 | X. Pá Khoang |
| 1436 | 35970 | X. Tề Lễ |
| 1437 | 34707 | TT. NT Mộc Châu |
| 1438 | 20156 | BC. Quang Trung |
| 1439 | 43081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 1440 | 42330 | X. Trường Giang |
| 1441 | 12706 | P. Lê Lợi |
| 1442 | 62109 | X. Đất Bằng |
| 1443 | 53400 | BC. Trung tâm huyện Trà Bồng |
| 1444 | 16051 | Sở Nội vụ |
| 1445 | 36413 | X. Tân Sơn |
| 1446 | 77118 | P. Mũi Né |
| 1447 | 48404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 1448 | 53302 | Hội đồng nhân dân |
| 1449 | 94208 | P. Trà An |
| 1450 | 10300 | ĐSQ. Cộng hòa Liên bang Ni-giê-ri-a |
| 1451 | 63057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 1452 | 56906 | TT. Phú Hoà |
| 1453 | 56209 | X. An Ninh Tây |
| 1454 | 56410 | X. Xuân Phước |
| 1455 | 97021 | Hội đồng nhân dân |
| 1456 | 87806 | TT. Cầu Ngang |
| 1457 | 21210 | X. Cải Viên |
| 1458 | 35827 | X. Thạch Khoán |
| 1459 | 71757 | BC. An Sương |
| 1460 | 25158 | X. Hòa Cư |
| 1461 | 50136 | Viện Kiểm sát nhân dân thành phổ |
| 1462 | 20416 | X. Niêm Sơn |
| 1463 | 97503 | Ủy ban nhân dân |
| 1464 | 81165 | X. Phương Trà |
| 1465 | 35080 | Cục Thống kê |
| 1466 | 40917 | X. Thiệu Công |
| 1467 | 20056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 1468 | 17199 | BC. Hệ 1 Hưng Yên |
| 1469 | 87217 | X. Phương Thạnh |
| 1470 | 63609 | X. Ea Khai |
| 1471 | 85318 | X. Mỹ Lộc |
| 1472 | 90215 | X. Mỹ Hiẹp |
| 1473 | 42738 | X. Hải Hà |
| 1474 | 84924 | X. An Thái Trung |
| 1475 | 49003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 1476 | 16551 | BC. Phố Hồ |
| 1477 | 77518 | X. Đức Thuận |
| 1478 | 11313 | P. Trung Hoà |
| 1479 | 90615 | X. Bình Long |
| 1480 | 25088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 1481 | 60350 | BCP. Tu Mơ Rông |
| 1482 | 30301 | Huyện ủy |
| 1483 | 60512 | X. Đắk Kan |
| 1484 | 07318 | X. Yên Chính |
| 1485 | 16419 | X. Liên Bão |
| 1486 | 01750 | BCP. Bình Liêu |
| 1487 | 18309 | X. Nhật Tân |
| 1488 | 56613 | X. EaBar |
| 1489 | 75711 | X. Tân Hưng |
| 1490 | 67088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 1491 | 34332 | X. Nậm Lầu |
| 1492 | 72803 | Ủy ban nhân dân |
| 1493 | 98106 | P. 9 |
| 1494 | 33035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 1495 | 33416 | X. Đông Cuông |
| 1496 | 35079 | Chi cục Hải quan |
| 1497 | 76511 | X. Bảo Bình |
| 1498 | 94900 | BC. Trung tâm quận Cái Răng |
| 1499 | 04854 | BC. Nam Hải |
| 1500 | 76823 | X. Phú Điền |
| 1501 | 20089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 1502 | 40119 | P. Phú Sơn |
| 1503 | 56250 | BCP. Tuy An |
| 1504 | 43310 | X. Nghi Hợp |
| 1505 | 95152 | BC. Phường 7 |
| 1506 | 25415 | X. Quang Trung |
| 1507 | 53800 | BC. Trung tâm huyện Sơn Hà |
| 1508 | 06403 | Ủy ban nhân dân |
| 1509 | 18009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 1510 | 40415 | X. Đa Lộc |
| 1511 | 23609 | X. Bằng Phúc |
| 1512 | 44311 | X. Lục Dạ |
| 1513 | 55617 | X. Dak Mang |
| 1514 | 51153 | BC. KCN Tam Thăng |
| 1515 | 61088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 1516 | 49907 | X. Phú Xuân |
| 1517 | 72612 | P. 16 |
| 1518 | 18614 | X. Chính Lý |
| 1519 | 83012 | X. Tuyên Thạnh |
| 1520 | 18306 | TT. Quế |
| 1521 | 91603 | Ủy ban nhân dân |
| 1522 | 11351 | BCP. Cầu Giấy 2 |
| 1523 | 43714 | X. Nghĩa Lợi |
| 1524 | 75254 | BC.KCN Vsip |
| 1525 | 87202 | Hội đồng nhân dân |
| 1526 | 81503 | Ủy ban nhân dân |
| 1527 | 63409 | X. Ea Puk |
| 1528 | 43906 | TT. Quỳ Hợp |
| 1529 | 26710 | X. Đồng Vương |
| 1530 | 25816 | X. Vân Mộng |
| 1531 | 97750 | BCP. Hòa Bình |
| 1532 | 85501 | Thị ủy |
| 1533 | 84407 | X. Thạnh Trị |
| 1534 | 44514 | X. Hưng Xuân |
| 1535 | 67802 | Hội đồng nhân dân |
| 1536 | 45088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 1537 | 18519 | X. La Sơn |
| 1538 | 57803 | Ủy ban nhân dân |
| 1539 | 65807 | X. Quảng Tín |
| 1540 | 65000 | BC. Trung tâm tỉnh Đắk Nông |
| 1541 | 41715 | X. Thúy Sơn |
| 1542 | 02410 | P. Kim Sơn |
| 1543 | 26650 | BCP. Lạng Giang |
| 1544 | 49808 | X Lộc Vĩnh |
| 1545 | 47602 | Hội đồng nhân dân |
| 1546 | 34650 | BC. Trung tâm huyện Yên Châu |
| 1547 | 84016 | Báo Ấp Bắc |
| 1548 | 12408 | X. Dương Quang |
| 1549 | 48911 | X. Hải Khê |
| 1550 | 98507 | TT. Cái Đôi Vàm |
| 1551 | 78411 | X. Phước Tỉnh |
| 1552 | 50180 | Cục Thống kê |
| 1553 | 08429 | X. Cúc Phương |
| 1554 | 24720 | X. Đông Cao |
| 1555 | 13829 | X. Đông Lỗ |
| 1556 | 60660 | X. Đắk Rơ Nga |
| 1557 | 22304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 1558 | 15086 | Liên hiệp các Tổ chức hữu nghị |
| 1559 | 22226 | X. Kim Phú |
| 1560 | 07503 | Uỷ ban nhân dân |
| 1561 | 36912 | X. Bắc Sơn |
| 1562 | 40377 | BC. Hoằng Châu |
| 1563 | 12300 | BC. Trung tâm huyện Đông Anh |
| 1564 | 07939 | X. Hải Phương |
| 1565 | 57521 | X. Diên Bình |
| 1566 | 91650 | BCP. Kiên Lương |
| 1567 | 26717 | X. An Thượng |
| 1568 | 02203 | Ủy ban nhân dân |
| 1569 | 53061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 1570 | 16214 | X. Đông Tiến |
| 1571 | 75093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 1572 | 08101 | Thành ủy |
| 1573 | 57309 | X. Ninh Xuân |
| 1574 | 44208 | X. Khai Sơn |
| 1575 | 03417 | X. Thăng Long |
| 1576 | 59213 | X. Thanh Hải |
| 1577 | 83516 | X. Mỹ Phú |
| 1578 | 64304 | Ủy ban Ivlặt trận Tố quốc |
| 1579 | 81180 | BCP. Cao Lãnh |
| 1580 | 85615 | X. Hòa Bình |
| 1581 | 20228 | X. Trung Thành |
| 1582 | 96950 | BCP. Cù Lao Dung |
| 1583 | 55512 | X. An Tân |
| 1584 | 81112 | X. Tân Thuận Tây |
| 1585 | 95066 | Cơ quan thường trú Thông tấn xã Việt Nam |
| 1586 | 23108 | P. Nguyễn Thị Minh Khai |
| 1587 | 07406 | TT. Liễu Đề |
| 1588 | 94500 | BC. Trung tâm huyện Vĩnh Thạnh |
| 1589 | 76707 | X. Phú Hòa |
| 1590 | 55418 | X. Tam Quan Bắc |
| 1591 | 22100 | BC. Trung tâm thành phố Tuyên Quang |
| 1592 | 86207 | X. Phủ An Hòa |
| 1593 | 06230 | X. Vũ Hòa |
| 1594 | 97066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 1595 | 44107 | X. Yên Sơn |
| 1596 | 48809 | P. An Đôn |
| 1597 | 34751 | BC. Thảo Nguyên |
| 1598 | 95803 | Ủy ban nhân dân |
| 1599 | 31622 | X. Bản Xèo |
| 1600 | 51250 | BCP. Thăng Bình |
| 1601 | 80087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 1602 | 84920 | X. Mỹ Đức Đông |
| 1603 | 75510 | X. Tân Lập |
| 1604 | 22061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 1605 | 30251 | BC. HỒ Thầu |
| 1606 | 51902 | Hội đồng nhân dân |
| 1607 | 76551 | BC. Bảo Bình |
| 1608 | 97652 | BC. Cây Giang |
| 1609 | 15506 | TT. Tam Sơn |
| 1610 | 71653 | BCP. Tân Trung |
| 1611 | 45610 | X. Thuận Tộc |
| 1612 | 85080 | Cục Thống kê |
| 1613 | 33500 | BC. Trung tâm huyện Mù Căng Chải |
| 1614 | 11916 | P. Phú Diễn |
| 1615 | 73053 | BC. Chánh Hưng |
| 1616 | 84711 | X. Phú Mỹ |
| 1617 | 90041 | Sở Công Thương |
| 1618 | 35724 | X. Đỗ Sơn |
| 1619 | 94910 | P. Phú Thứ |
| 1620 | 91251 | BC. Tân Thành |
| 1621 | 86822 | X. An Ngãi Tây |
| 1622 | 40325 | X. Hoằng Trinh |
| 1623 | 10285 | ĐSQ. Cộng hòa Man-ta |
| 1624 | 24420 | X. Phú Đô |
| 1625 | 57040 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban nhân dân |
| 1626 | 35403 | Uỷ ban nhân dân |
| 1627 | 10069 | Ban Quản lý lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh |
| 1628 | 44509 | X. Hưng Yên Bắc |
| 1629 | 23800 | BC. Trung tâm huyện Na Rì |
| 1630 | 96113 | P. 6 |
| 1631 | 05304 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 1632 | 36602 | Hội đồng nhân dân |
| 1633 | 98098 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 1634 | 51401 | Thị ủy |
| 1635 | 10257 | ĐSQ. Cộng hòa Ghi-nê |
| 1636 | 84310 | X. Tân Trung |
| 1637 | 26900 | BC. Trung tâm huyện Hiệp Hòa |
| 1638 | 61211 | X. Hải Yang |
| 1639 | 40216 | X. Quảng Minh |
| 1640 | 48155 | BC. Lê Lợi |
| 1641 | 26917 | X. Quang Minh |
| 1642 | 50553 | BC. Sơn ThỦy |
| 1643 | 71817 | X. Lê Minh Xuân |
| 1644 | 86080 | Cục Thống kê |
| 1645 | 41216 | X. Thạch Lâm |
| 1646 | 60051 | Sở Nội vụ |
| 1647 | 05331 | X. Hoà Bình |
| 1648 | 47816 | X. Xuân Thủy |
| 1649 | 36906 | TT. Bo |
| 1650 | 40078 | Cục Thuế |
| 1651 | 36618 | X. Thượng Cốc |
| 1652 | 98251 | BC. Trí Phải |
| 1653 | 12907 | TT. Quang Minh |
| 1654 | 13525 | X. Liên Châu |
| 1655 | 55510 | X An Vinh |
| 1656 | 84627 | X. Kim Sơn |
| 1657 | 97751 | BC. Bàu Xàng |
| 1658 | 87850 | BCP. Cầu Ngang |
| 1659 | 67811 | X. An Khương |
| 1660 | 52203 | Ủy ban nhân dân |
| 1661 | 31108 | P. Phố Mới |
| 1662 | 95035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 1663 | 71606 | TT. Củ Chi |
| 1664 | 03352 | BC. Đồng Gia |
| 1665 | 01210 | P. Cẩm Đông |
| 1666 | 66723 | X. Sơn Điền |
| 1667 | 03615 | X. Thạch Lỗi |
| 1668 | 48009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 1669 | 96503 | Ủy ban nhân dân |
| 1670 | 11701 | Quận ủy |
| 1671 | 23510 | X. Cao Thượng |
| 1672 | 16113 | P. Vạn An |
| 1673 | 06739 | X. Chí Hòa |
| 1674 | 11509 | P. Quốc Tử Giám |
| 1675 | 59309 | X. Phước Kháng |
| 1676 | 13952 | BC. Vạn Điểm |
| 1677 | 26079 | Cục Hải quan |
| 1678 | 47000 | BC. trung tâm tỉnh Quảng Bình |
| 1679 | 51907 | X. Tà Pơơ |
| 1680 | 50253 | BC. Trần Phú |
| 1681 | 15416 | X. Ngọc Mỹ |
| 1682 | 13827 | X. Trầm Lộng |
| 1683 | 15425 | X. Đồng Ích |
| 1684 | 50709 | P. Hòa An |
| 1685 | 94301 | Quận Ủy |
| 1686 | 33817 | TT. Nông Trường Liên Sơn |
| 1687 | 59408 | X. Phước Bình |
| 1688 | 04011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 1689 | 13420 | X. Hoàng Văn Thụ |
| 1690 | 44733 | X. Thanh Long |
| 1691 | 02206 | P. Quảng Yên |
| 1692 | 24651 | BC. Yên Lãng |
| 1693 | 16153 | BC. Vạn An |
| 1694 | 46211 | P. Kỳ Trinh |
| 1695 | 17219 | X. Cương Chính |
| 1696 | 96078 | Cục Thuế |
| 1697 | 01043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 1698 | 72116 | P. 8 |
| 1699 | 20406 | TT. Mèo Vạc |
| 1700 | 56509 | X. Sơn Nguyên |
| 1701 | 86402 | Hội đồng nhân dân |
| 1702 | 51420 | P. Điện An |
| 1703 | 43556 | BC. Quỳnh Thuận |
| 1704 | 57808 | P. Cam Thuận |
| 1705 | 34067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 1706 | 22211 | X. Xuân Vân |
| 1707 | 13853 | BC. Đặng Giang |
| 1708 | 85000 | BC. Trung tâm tỉnh Vĩnh Long |
| 1709 | 06400 | BC. Trung tâm huyện Thái Thụy |
| 1710 | 06330 | X. Nam Chính |
| 1711 | 25611 | X. Yên Thịnh |
| 1712 | 15518 | X. Đức Bác |
| 1713 | 53414 | X. Trà Bình |
| 1714 | 31312 | X. Lùng Phình |
| 1715 | 86309 | X. Long Thói |
| 1716 | 95301 | Huyện ủy |
| 1717 | 98514 | X. Việt Thắng |
| 1718 | 55051 | Sở Nội vụ |
| 1719 | 17055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 1720 | 67660 | X. Thanh Hòa |
| 1721 | 15623 | X. Cao Đại |
| 1722 | 07329 | X. Yên Trị |
| 1723 | 51511 | X. Duy Hải |
| 1724 | 03425 | X. An Phụ |
| 1725 | 16713 | X. Đại Lai |
| 1726 | 45308 | X. Thiên Lộc |
| 1727 | 50109 | Đảng Ủy khối cơ quan |
| 1728 | 72052 | BC. KHL Tân Quý |
| 1729 | 92402 | Hội đồng nhân dân |
| 1730 | 30804 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 1731 | 76913 | X. Thiện Tân |
| 1732 | 82409 | X. Tân Trạch |
| 1733 | 03537 | BC. Phả Lại |
| 1734 | 13908 | X. Tri Thủy |
| 1735 | 60450 | BCP. Đắk Glei |
| 1736 | 76040 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban nhân dân |
| 1737 | 36750 | BCP. Yên Thủy |
| 1738 | 25153 | Uỷ ban nhân dân |
| 1739 | 23706 | TT. Chợ Mới |
| 1740 | 31252 | BC. Gia Phú |
| 1741 | 60111 | P. Ngô Mây |
| 1742 | 54214 | X. Ba Động |
| 1743 | 94717 | X. Trường Thắng |
| 1744 | 90418 | P. Long Phú |
| 1745 | 41675 | BCP. Thọ Xuân |
| 1746 | 66707 | X. Tân Nghĩa |
| 1747 | 61221 | X. Ia Pết |
| 1748 | 42315 | X. Tế Tân |
| 1749 | 43426 | X. Diễn Kỷ |
| 1750 | 53121 | X. Tịnh Ấn Đông |
| 1751 | 35352 | BC. Cầu Hai |
| 1752 | 47706 | TT. Quán Hàu |
| 1753 | 42106 | TT. Mường Lát |
| 1754 | 33116 | X. Giới Phiên |
| 1755 | 57358 | BC. Ninh Phước |
| 1756 | 51217 | X. Bình An |
| 1757 | 67051 | Sở Nội vụ |
| 1758 | 03850 | BCP. Ninh Giang |
| 1759 | 65204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 1760 | 81510 | P. An Lộc |
| 1761 | 47827 | TT. Nông Trường Lệ Ninh |
| 1762 | 76253 | Ủy ban nhân dân |
| 1763 | 80910 | X. Đôn Thuận |
| 1764 | 98753 | BĐVHX Hồng Phước |
| 1765 | 32814 | X. Nậm Tin |
| 1766 | 84626 | X. Bàn Long |
| 1767 | 47199 | BC. Hệ 1 Quảng Bình |
| 1768 | 35704 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 1769 | 82115 | P. Tân Khánh |
| 1770 | 75808 | X. Thanh Tuyền |
| 1771 | 11211 | P. Bưởi |
| 1772 | 26531 | X. Phượng Sơn |
| 1773 | 70221 | Tổng LSQ. Vương quốc Thái Lan |
| 1774 | 06950 | BCP. Vũ Thư |
| 1775 | 76160 | BC. Tân Hiệp |
| 1776 | 64409 | X. Ea Trui |
| 1777 | 15419 | X. Xuân Lôi |
| 1778 | 55308 | X. Cát Hanh |
| 1779 | 96001 | Ủy ban Kiểm tra tỉnh ủy |
| 1780 | 23413 | X. Nghiên Loan |
| 1781 | 25850 | BCP. Lộc Bình |
| 1782 | 30310 | X. Tông Qua Lìn |
| 1783 | 36577 | X. Thanh Hối |
| 1784 | 87906 | TT. Châu Thành |
| 1785 | 17426 | X. Hạ Lễ |
| 1786 | 86004 | Ban Dân vận tỉnh Ủy |
| 1787 | 82421 | X. Long Hựu Đông |
| 1788 | 23300 | BC. Trung tâm huyện Ngân Sơn |
| 1789 | 45316 | X. Thường Nga |
| 1790 | 25109 | X. Hoàng Đồng |
| 1791 | 90750 | BCP. Tịnh Biên |
| 1792 | 12715 | X. Sơn Đông |
| 1793 | 60152 | BC. Duy Tân |
| 1794 | 61030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 1795 | 90816 | X. Núi Tô |
| 1796 | 36252 | Hôi đông nhân dân |
| 1797 | 10256 | ĐSQ. Cộng hòa Gi-bu-ti |
| 1798 | 02222 | X. Liên Hòa |
| 1799 | 11910 | P. Đức Thắng |
| 1800 | 71552 | BC. Công Viên Phần Mem Quang trung |
| 1801 | 90113 | P. Bình Khánh |
| 1802 | 42652 | BC. Vân Trinh |
| 1803 | 59501 | Huyện ủy |
| 1804 | 72519 | P. 2 |
| 1805 | 36951 | BC. Bãi Chạo |
| 1806 | 04199 | BC. Hệ 1 Hải Phòng |
| 1807 | 60046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 1808 | 51067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 1809 | 46113 | X. Cẩm Yên |
| 1810 | 04808 | P. Thành Tô |
| 1811 | 66304 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 1812 | 12326 | X. Đông Hội |
| 1813 | 32230 | X. Mường Lói |
| 1814 | 80257 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 1815 | 57324 | X. Ninh Đông |
| 1816 | 51412 | X. Điện Thắng Bắc |
| 1817 | 55203 | Ủy ban nhân dân |
| 1818 | 36153 | BC. Tân Hòa |
| 1819 | 84862 | X. Mỹ Hạnh Đông |
| 1820 | 98151 | BC. KHL Cà Mau |
| 1821 | 84152 | BC. Mỹ Tho 2 |
| 1822 | 96806 | P. 1 |
| 1823 | 78709 | X. Sông Xoài |
| 1824 | 55820 | X. Vĩnh An |
| 1825 | 49158 | BC. Huế Ga |
| 1826 | 85047 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 1827 | 04851 | BC. KHL Hải An |
| 1828 | 80607 | X. Long Thành Bắc |
| 1829 | 90412 | X. Tân Thạnh |
| 1830 | 47046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 1831 | 10232 | ĐSQ. Ca-na-đa |
| 1832 | 80351 | BC. Tân Đông |
| 1833 | 30407 | X. Bun Nưa |
| 1834 | 72401 | Quận ủy |
| 1835 | 15410 | TT. Hoa Sơn |
| 1836 | 43335 | X. Nghi Công Nam |
| 1837 | 16065 | Trường chính trị Nguyễn Văn Cừ |
| 1838 | 18315 | X. Tượng Lĩnh |
| 1839 | 45303 | Ủy ban nhân dân |
| 1840 | 07932 | X. Hải Sơn |
| 1841 | 05001 | Quận ủy |
| 1842 | 10195 | Điểm phục vụ tại Văn phòng Trung ương |
| 1843 | 17715 | X. Yên Phú |
| 1844 | 08317 | X. Gia Phương |
| 1845 | 49913 | X. Vinh Thanh |
| 1846 | 81813 | P. Tân Quy Đông |
| 1847 | 72614 | P. 8 |
| 1848 | 04113 | P. Sở Dầu |
| 1849 | 80152 | BC. Phường 1 |
| 1850 | 84253 | BC. Tân Phú |
| 1851 | 40093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 1852 | 44906 | P. Quỳnh Thiện |
| 1853 | 78712 | X. Châu Pha |
| 1854 | 56610 | X. Đức Bình Dông |
| 1855 | 44352 | Hội đông nhân dân |
| 1856 | 47450 | BCP. Quảng Trạch |
| 1857 | 67001 | Ủy ban Kiểm tra tỉnh Ủy |
| 1858 | 52251 | BC. Việt An |
| 1859 | 04016 | Báo Hải Phòng |
| 1860 | 36576 | X. Đông Lai |
| 1861 | 60115 | P. Thống Nhất |
| 1862 | 78308 | X. Long Tân |
| 1863 | 06730 | X. Tiến Đức |
| 1864 | 11508 | P. Văn Miếu |
| 1865 | 26211 | X. Trí Yên |
| 1866 | 94606 | TT. Cờ Đỏ |
| 1867 | 02207 | P. Hà An |
| 1868 | 97207 | X. Long Thạnh |
| 1869 | 44708 | X. Thanh Đồng |
| 1870 | 21261 | X. Cô Mười |
| 1871 | 03711 | X. Tân Hồng |
| 1872 | 11906 | P. Phúc Diễn |
| 1873 | 80053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 1874 | 78513 | X. Tân Lâm |
| 1875 | 03668 | X. Toàn Thắng |
| 1876 | 20410 | X. Pải Lủng |
| 1877 | 18030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 1878 | 49066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 1879 | 78011 | Đảng Ủy khối doanh nghiệp |
| 1880 | 76411 | X. Gia Tân 1 |
| 1881 | 01202 | Hội đồng nhân dân |
| 1882 | 63510 | X. Ea Ngai |
| 1883 | 78706 | TT. Phú Mỹ |
| 1884 | 61711 | X. Ia Piar |
| 1885 | 26119 | P. Hoàng Văn Thụ |
| 1886 | 26169 | TT. Nếnh |
| 1887 | 04001 | Ủy ban Kiểm tra thành ủy |
| 1888 | 08099 | BC. Hệ 1 Ninh Bình |
| 1889 | 08060 | Sở Y tế |
| 1890 | 72909 | P. 'Pân Thuận Đông |
| 1891 | 59011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 1892 | 13437 | X. Thụy Hương |
| 1893 | 01070 | Bảo hiểm xã hội tỉnh |
| 1894 | 84520 | X. Mỹ Tịnh An |
| 1895 | 95700 | BC. Trưng tâm huyện Châu Thành |
| 1896 | 13114 | X. Yên Bình |
| 1897 | 17313 | X. Đình Cao |
| 1898 | 13515 | X. Cao Viên |
| 1899 | 45317 | X. Trường Lộc |
| 1900 | 35712 | X. Vân Lĩnh |
| 1901 | 70156 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 1902 | 43801 | Huyện uỷ |
| 1903 | 85079 | Cục Hải quan |
| 1904 | 94953 | BC. Ba Láng |
| 1905 | 25508 | X. Song Giang |
| 1906 | 44601 | Huyện ủy |
| 1907 | 84402 | Hội đồng nhân dân |
| 1908 | 07926 | X. Hải Hòa |
| 1909 | 33828 | X. Cát Thịnh |
| 1910 | 40312 | X. Hoằng Tiến |
| 1911 | 03806 | TT. Ninh Giang |
| 1912 | 15634 | X. Tam Phúc |
| 1913 | 48067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 1914 | 98067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 1915 | 47515 | X. Sơn Hóa |
| 1916 | 75810 | X. An Lập |
| 1917 | 87814 | X. Thuận Hòa |
| 1918 | 96002 | Ban Tổ chức tỉnh ủy |
| 1919 | 03351 | BC. Lai Khô |
| 1920 | 40424 | X. Đại Lộc |
| 1921 | 75058 | Sở Xây dựng |
| 1922 | 44125 | X. Hòa Sơn |
| 1923 | 21801 | Huyện Ủy |
| 1924 | 47200 | BC. Trung tâm huyện Bố Trạch |
| 1925 | 44652 | BC. Xuân Hòa |
| 1926 | 43555 | BC. Chợ Ngò |
| 1927 | 06107 | P. Đề Thám |
| 1928 | 34709 | X. Nà Mường |
| 1929 | 41813 | X. Yên Thắng |
| 1930 | 61615 | X. Ia Drăng |
| 1931 | 34666 | X. Chiềng Hặc |
| 1932 | 81564 | X. Long Thuận |
| 1933 | 40907 | X. Thiệu Nguyên |
| 1934 | 98040 | Uy ban nhân dân và Văn phòng Uy ban nhân dân |
| 1935 | 48021 | Hội đồng nhân dân |
| 1936 | 75604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 1937 | 36511 | X. Thung Nai |
| 1938 | 43913 | X. Châu Quang |
| 1939 | 94401 | Quận ủy |
| 1940 | 25814 | X. Lục Thôn |
| 1941 | 18356 | BC. Thanh Sơn |
| 1942 | 13806 | TT. Vân Đình |
| 1943 | 21810 | X. Ngọc Côn |
| 1944 | 05302 | Hội đồng nhân dân |
| 1945 | 34408 | X. Nà Ngựu |
| 1946 | 76706 | TT. Định Quán |
| 1947 | 16123 | P. Đại Phúc |
| 1948 | 23604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 1949 | 77409 | X. Hàm Trí |
| 1950 | 40650 | BCP. Hà Trung |
| 1951 | 84009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 1952 | 72219 | P. 14 |
| 1953 | 45503 | Ủy ban nhân dân |
| 1954 | 30509 | X. Nậm Pì |
| 1955 | 66067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 1956 | 61004 | Ban Dân vận tỉnh ủy |
| 1957 | 05050 | BCP. Đồ Sơn |
| 1958 | 36056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 1959 | 21215 | X. Nà Sác |
| 1960 | 10196 | Điểm phục vụ tại Văn phòng Quốc hội |
| 1961 | 44009 | X. Châu Hạnh |
| 1962 | 47209 | X. Đức Trạch |
| 1963 | 84908 | X. An Cư |
| 1964 | 25719 | X. Nhân Lý |
| 1965 | 77512 | X. Măng Tố |
| 1966 | 84514 | X. An Thạnh Thủy |
| 1967 | 71315 | P. Hiệp Bình Chánh |
| 1968 | 62516 | P. An Bình |
| 1969 | 71801 | Huyện ủy |
| 1970 | 55151 | BC. Bình Định |
| 1971 | 20609 | X. Đản Ván |
| 1972 | 10009 | Đảng ủy khối cơ quan Trung ương |
| 1973 | 66716 | X. Đinh Trang Thượng |
| 1974 | 30085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 1975 | 44253 | BC. Cây Chanh |
| 1976 | 84367 | X. Bình Nghị |
| 1977 | 17852 | BC. Đông Kết |
| 1978 | 06234 | X. Minh Tân |
| 1979 | 63154 | BC. Phát Tại Khai thác 3 |
| 1980 | 24310 | X. Thần Xa |
| 1981 | 06112 | X. Đông Thọ |
| 1982 | 22318 | X. Xuân Quang |
| 1983 | 13955 | BC. Hồng Minh |
| 1984 | 16063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 1985 | 63919 | X. Cư Dliê M'nông |
| 1986 | 22738 | X. Kháng Nhật |
| 1987 | 36932 | X. Hợp Kim |
| 1988 | 87404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 1989 | 13252 | BC. Vân Côn |
| 1990 | 07123 | P. Văn Miếu |
| 1991 | 52151 | BCP. Hương An |
| 1992 | 41401 | Huyện ủy |
| 1993 | 35803 | Uỷ ban nhân dân |
| 1994 | 92557 | BĐVHX Suối Lớn |
| 1995 | 67654 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 1996 | 25503 | Uỷ ban nhân dân |
| 1997 | 15703 | Ủy ban nhân dân |
| 1998 | 36350 | BCP. Đà Bắc |
| 1999 | 98911 | X. Viên An |
| 2000 | 34608 | X. Háng Đồng |
| 2001 | 49611 | P. Thủy Phương |
| 2002 | 60510 | X. Đắk Xú |
| 2003 | 17664 | X. Tân Tiến |
| 2004 | 59060 | Sở Ytế |
| 2005 | 36070 | Bảo hiếm xã hội tỉnh |
| 2006 | 90478 | BĐVHX Phú Lộc |
| 2007 | 81128 | BĐVHX Tan Thuận Đông 2 |
| 2008 | 25463 | X. Tân Tri |
| 2009 | 84410 | X. Bình Phú |
| 2010 | 10359 | Quỹ Tiền tệ Quốc tế |
| 2011 | 15407 | X. Tử Du |
| 2012 | 31906 | TT. Phố Ràng |
| 2013 | 87150 | BCP. Trà Vinh |
| 2014 | 49103 | Ủy ban nhân dân |
| 2015 | 18407 | X. Thanh Phong |
| 2016 | 26093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 2017 | 98910 | X. Viên An Đông |
| 2018 | 65208 | X. Đắk Som |
| 2019 | 11309 | P. Mai Dịch |
| 2020 | 94010 | Thành phố Ủy và Văn phòng thành Ủy |
| 2021 | 54001 | Huyện ủy |
| 2022 | 40124 | P. Đông Hương |
| 2023 | 18045 | Sở Tài chính |
| 2024 | 44109 | X. Thịnh Sơn |
| 2025 | 65302 | Hội đồng nhân dân |
| 2026 | 50010 | Cục Quản trị T26, Vụ địa phương III (Văn phòng |
| 2027 | 70213 | Tông LSQ. Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào |
| 2028 | 50143 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 2029 | 11714 | P. Tân Mai |
| 2030 | 18311 | X. Nhật Tựu |
| 2031 | 59651 | BĐVHX An Hải 2 |
| 2032 | 75411 | X. Tân Vĩnh Hiệp |
| 2033 | 71809 | X. Hưng Long |
| 2034 | 42521 | X. Xuân Hòa |
| 2035 | 56406 | TT. La Hai |
| 2036 | 92400 | BC. Trung tâm huyện Kiên Hải |
| 2037 | 01607 | X. Quảng Minh |
| 2038 | 13932 | X. Minh Tân |
| 2039 | 94800 | BC. Trung tâm huyện Phong Điền |
| 2040 | 35102 | Hội đồng nhân dân |
| 2041 | 26902 | Hội đồng nhân dân |
| 2042 | 01501 | Thành ủy |
| 2043 | 25089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 2044 | 67913 | X. Minh Long |
| 2045 | 94251 | BC. KCN Trà Nóc |
| 2046 | 20616 | X. Tụ Nhân |
| 2047 | 72602 | Hội đòng nhân dân |
| 2048 | 01064 | Thanh tra tỉnh |
| 2049 | 56414 | X. Đa Lộc |
| 2050 | 31070 | Bảo hiểm xã hội tỉnh |
| 2051 | 03001 | Ủy ban Kiểm tra tỉnh ủy |
| 2052 | 94016 | Báo Cần Thơ |
| 2053 | 56503 | Uỷ ban nhân dân |
| 2054 | 50259 | BC. Tập Thể Thương Nghiệp |
| 2055 | 07704 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 2056 | 03429 | X Minh Hòa |
| 2057 | 17514 | X. Minh Đức |
| 2058 | 80650 | BCP. Hòa Thành |
| 2059 | 04155 | BC. TMĐT Hải Phòng |
| 2060 | 36566 | X. Quy Mỹ |
| 2061 | 07211 | X. Mỹ Hưng |
| 2062 | 04070 | Bảo hiểm Xã hội thành phố |
| 2063 | 66064 | Thanh tra tỉnh |
| 2064 | 98110 | P. 5 |
| 2065 | 72014 | P. Hiệp Tân |
| 2066 | 34212 | X. Mường Trai |
| 2067 | 98720 | X. Tân Tiến |
| 2068 | 43438 | X. Diễn Mỹ |
| 2069 | 24200 | BC. Trung tâm huyện Đồng Hỷ |
| 2070 | 57301 | Thị ủy |
| 2071 | 84654 | BC. Vĩnh Kim |
| 2072 | 44737 | X. Thanh Tùng |
| 2073 | 43644 | X. Minh Thành |
| 2074 | 04500 | BC. Trung tâm huyện An Lão |
| 2075 | 78757 | BC. Tân Phước |
| 2076 | 56202 | Hội đồng nhân dân |
| 2077 | 17511 | X. Nhân Hòa |
| 2078 | 80208 | X. Bàu Năng |
| 2079 | 23085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 2080 | 55318 | X. Cát Thắng |
| 2081 | 20079 | Cục Hải quan |
| 2082 | 36615 | X. Nhân Nghĩa |
| 2083 | 22351 | BC. Đầm Hồng |
| 2084 | 04157 | BC. Quán Toan |
| 2085 | 07002 | Ban Tổ chức tỉnh ủy |
| 2086 | 65301 | Huyện Ủy |
| 2087 | 24629 | X. Lục Ba |
| 2088 | 04104 | Uy ban Mặt trận Tô quôc |
| 2089 | 34100 | BC. Trung tâm thành phố Sơn La |
| 2090 | 82300 | BC. Trung tâm huyện Tân Trụ |
| 2091 | 40604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 2092 | 36603 | Ủy ban nhân dân |
| 2093 | 63061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 2094 | 45056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 2095 | 17701 | Huyện ủy |
| 2096 | 21356 | TT. Bảo Lạc |
| 2097 | 47053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 2098 | 40614 | X. Hà Bình |
| 2099 | 31511 | X. Thanh Bình |
| 2100 | 96307 | X. Thói An Hội |
| 2101 | 43700 | BC. Trung tâm huyện Nghĩa Đàn |
| 2102 | 72204 | Uy ban Mặt trận Tô quôc |
| 2103 | 55218 | X. Phước Quang |
| 2104 | 71624 | X. Phước Thạnh |
| 2105 | 81753 | Ủy ban nhân dân |
| 2106 | 57002 | Ban Tổ chức tỉnh ủy |
| 2107 | 82042 | Sở Kế hoạch và Đầu tư |
| 2108 | 15066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 2109 | 61808 | X. Ia Hrú |
| 2110 | 24309 | X. Sảng Mộc |
| 2111 | 31917 | X. Cam Cọn |
| 2112 | 92301 | Huyện ủy |
| 2113 | 15603 | Ủy ban nhân dân |
| 2114 | 75455 | BC. Tân Phước Khánh |
| 2115 | 65403 | Ủy ban nhân dân |
| 2116 | 47416 | X. Quảng Châu |
| 2117 | 57325 | P. Ninh Đa |
| 2118 | 90751 | BC. Chi Lăng |
| 2119 | 78207 | P. 2 |
| 2120 | 95209 | X. Vĩnh Tường |
| 2121 | 80652 | BĐVHX Hiệp Tân 1 |
| 2122 | 61125 | X. Diên Phú |
| 2123 | 34115 | X. Hua La |
| 2124 | 43519 | X. Quỳnh Hưng |
| 2125 | 98415 | X. Khánh Bình Tây |
| 2126 | 80081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 2127 | 03601 | Huyện ủy |
| 2128 | 55210 | TT. Diêu Trì |
| 2129 | 35554 | Uỷ ban Mặt trận Tô quôc |
| 2130 | 21115 | X. Hưng Đạo |
| 2131 | 21615 | X. Minh Khai |
| 2132 | 75453 | BC. Tân Vinh Hiệp |
| 2133 | 49215 | X. Quảng An |
| 2134 | 76907 | X. Mã Đà |
| 2135 | 13520 | X. Phương Trung |
| 2136 | 53115 | P. Chánh Lộ |
| 2137 | 83416 | X. Nhơn Ninh |
| 2138 | 13425 | X. Hồng Phong |
| 2139 | 06432 | X. Thái Sơn |
| 2140 | 15627 | X. Lý Nhân |
| 2141 | 10264 | ĐSQ. Đại Hàn Dân Quốc |
| 2142 | 44362 | X. Nga My |
| 2143 | 66054 | Sở Giao thông vận tải |
| 2144 | 78351 | BC. Phước Hải |
| 2145 | 03677 | X. Hồng Hưng |
| 2146 | 01045 | Sở Tài chính |
| 2147 | 50354 | BC An Khê |
| 2148 | 41725 | X. Phùng Minh |
| 2149 | 43329 | X. Nghi Phương |
| 2150 | 55419 | X. Hoài Châu |
| 2151 | 26160 | X. Việt Tiến |
| 2152 | 42629 | X. Quảng Thái |
| 2153 | 36927 | X. Cuối Hạ |
| 2154 | 56060 | Sở Y tế |
| 2155 | 32113 | P. Nam Thanh |
| 2156 | 13832 | X. Đồng Tân |
| 2157 | 47614 | X. Hóa Tiến |
| 2158 | 26853 | BC. Kim Tràng |
| 2159 | 71952 | BCP. An Lạc |
| 2160 | 13811 | X. Hoa Sơn |
| 2161 | 26931 | X. Lương Phong |
| 2162 | 44657 | BC. Chín Nam |
| 2163 | 80150 | BCP. Tây Ninh |
| 2164 | 49955 | BC. Vinh An |
| 2165 | 53317 | X. Bình Phước |
| 2166 | 51950 | BCP. Nam Giang |
| 2167 | 26408 | X. Lệ Viễn |
| 2168 | 66659 | X. Đạ Tồn |
| 2169 | 51057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 2170 | 11451 | BCP. TMĐT Thanh Xuân |
| 2171 | 34806 | X. Vân Ho |
| 2172 | 71806 | TT. Tân Túc |
| 2173 | 49900 | BC. Trung tâm huyện Phú Vang |
| 2174 | 61081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 2175 | 04054 | Sở Giao thông vận tải |
| 2176 | 25475 | X. Trấn Yên |
| 2177 | 81303 | Ủy ban nhân dân |
| 2178 | 26009 | Đảng Ủy khối cơ quan |
| 2179 | 11855 | BC. Nguyễn Văn Cừ |
| 2180 | 94089 | Hội Nông dân thành phố |
| 2181 | 66113 | P. 5 |
| 2182 | 97650 | BCP. Đông Hải |
| 2183 | 73109 | P. 4 |
| 2184 | 81917 | X. Hòa Tân |
| 2185 | 90511 | X. Vĩnh Châu |
| 2186 | 17300 | BC. Trung tâm huyện Phù Cừ |
| 2187 | 43534 | X. Quỳnh Thắng |
| 2188 | 75800 | BC. Trung tâm huyện Dầu Tiếng |
| 2189 | 04607 | P. Ngọc Sơn |
| 2190 | 36560 | X. Ngòi Hoa |
| 2191 | 87519 | X. Định An |
| 2192 | 34104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 2193 | 76091 | Tỉnh Đoàn |
| 2194 | 32802 | Hội đồng nhân dân |
| 2195 | 23716 | X. Nông Thịnh |
| 2196 | 21079 | Cục Hải quan |
| 2197 | 10351 | Quỳ Dân số Liêp hợp quốc |
| 2198 | 70151 | Sở Nội vụ |
| 2199 | 48110 | P. 4 |
| 2200 | 10151 | Sở Nội vụ |
| 2201 | 59550 | BCP. Ninh Sơn |
| 2202 | 49516 | X. Sơn Thủy |
| 2203 | 86821 | X. Tân Hưng |
| 2204 | 46124 | X. Cẩm Hưng |
| 2205 | 55309 | X. Cát Hiệp |
| 2206 | 82056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 2207 | 47047 | Sở Văn hoá và Thể thao |
| 2208 | 36273 | X. Trung Sơn |
| 2209 | 59003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 2210 | 71116 | P. Bình Trưng Đông |
| 2211 | 95701 | Huyện ủy |
| 2212 | 63047 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 2213 | 60030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 2214 | 48300 | BC. Trung tâm huyện Gio Linh |
| 2215 | 32086 | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị |
| 2216 | 72102 | Hội đồng nhân dần |
| 2217 | 84312 | X. Bình Xuân |
| 2218 | 34036 | Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh |
| 2219 | 21153 | Úy ban nhân dân |
| 2220 | 97002 | Ban Tổ chức tỉnh Ủy |
| 2221 | 33508 | X. Khao Mang |
| 2222 | 06103 | Ủy ban nhân dân |
| 2223 | 71355 | BC. KHL Thủ Đức |
| 2224 | 20362 | X. Tả Ván |
| 2225 | 24450 | BCP. Phú Lương |
| 2226 | 75036 | Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh |
| 2227 | 49450 | BCP. Hương Trà |
| 2228 | 43816 | X. Tân Xuân |
| 2229 | 45319 | X. Phú Lộc |
| 2230 | 21093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 2231 | 06933 | X. Trung An |
| 2232 | 81055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 2233 | 86513 | X. Bình Khánh Đông |
| 2234 | 12312 | X. Nguyên Khê |
| 2235 | 01901 | Huyện ủy |
| 2236 | 81775 | BCP. Lai Vung |
| 2237 | 81809 | P. 2 |
| 2238 | 57162 | BC. Lê Hồng Phong |
| 2239 | 44502 | Hội đồng nhân dân |
| 2240 | 90000 | BC. Trung tâm tỉnh An Giang |
| 2241 | 48109 | P. Đông Thanh |
| 2242 | 47079 | Cục Hải quan |
| 2243 | 03673 | X. Đồng Quang |
| 2244 | 47254 | BC. Thọ Lộc |
| 2245 | 31322 | X. Cốc Lầu |
| 2246 | 53700 | BC. Trung tâm huyện Minh Long |
| 2247 | 43048 | Sở Du lịch |
| 2248 | 91044 | Sở Ngoại vụ |
| 2249 | 04063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh thành phố |
| 2250 | 07809 | X. Giao Tiến |
| 2251 | 67317 | X. Nghĩa Trung |
| 2252 | 81413 | X. An Phước |
| 2253 | 06655 | BC. Cầu Vật |
| 2254 | 48311 | X. Trung Sơn |
| 2255 | 15908 | P. Phúc Thắng |
| 2256 | 49100 | BC. Trung tâm thành phố Hué |
| 2257 | 80204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 2258 | 45117 | P. Thạch Linh |
| 2259 | 87612 | X. Trường Long Hòa |
| 2260 | 44451 | BC.Khe Nằn |
| 2261 | 63801 | Huyện Ủy |
| 2262 | 54317 | X. Phổ Cường |
| 2263 | 81108 | X. Mỹ Trà |
| 2264 | 77421 | TT. Phú Long |
| 2265 | 80400 | BC. Trung tâm huyện Tân Biên |
| 2266 | 43116 | P. Lê Lợi |
| 2267 | 59089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 2268 | 55155 | BC. Tháp Đôi |
| 2269 | 96610 | X. Hòa Tú 1 |
| 2270 | 12353 | BC. Vân Trì |
| 2271 | 84153 | BC. Tân Mỹ Chánh |
| 2272 | 03782 | BC. Ngũ Hùng |
| 2273 | 06352 | BC. Hướng Tân |
| 2274 | 77567 | X. Trà Tân |
| 2275 | 76021 | Hội đồng nhân dân |
| 2276 | 97109 | P. 9 |
| 2277 | 10341 | DSQ. Cộng hòa Xéc-bi-a |
| 2278 | 80157 | BĐVHX Thạnh Tân 1 |
| 2279 | 15702 | Hội đồng nhân dân |
| 2280 | 35865 | X. Phượng Mao |
| 2281 | 77708 | X. Hàm Cường |
| 2282 | 32251 | BC. Bản Phủ |
| 2283 | 13627 | X. Vạn Điểm |
| 2284 | 95600 | BC. Trung tâm thị xã Ngã Bảy |
| 2285 | 24009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 2286 | 63413 | X. Ea Tóh |
| 2287 | 44316 | X. Cam Lâm |
| 2288 | 45325 | TT. Đồng Lộc |
| 2289 | 05120 | X. Đại Hợp |
| 2290 | 15041 | Sở Công Thương |
| 2291 | 41527 | X. Triệu Thành |
| 2292 | 51422 | X. Điện Phương |
| 2293 | 13412 | X. Hông Phương Yên |
| 2294 | 75255 | BC. Đồng An |
| 2295 | 54351 | BC. Sa Huỳnh |
| 2296 | 34155 | BC. Đại Học Tây Bắc |
| 2297 | 47404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 2298 | 50130 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 2299 | 47301 | Thị ủy |
| 2300 | 45090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 2301 | 82408 | X. Mỹ Lệ |
| 2302 | 64208 | X. Quảng Điền |
| 2303 | 04416 | X. Lê Lợi |
| 2304 | 45912 | X. Ân Phú |
| 2305 | 02307 | P. Quang Trung |
| 2306 | 25065 | Trường chính trị tỉnh |
| 2307 | 84552 | BC. Thủ Khoa Huân |
| 2308 | 08201 | Huyện ủy |
| 2309 | 49412 | P. Hương Xuân |
| 2310 | 50410 | P. Mân Thái |
| 2311 | 70042 | Văn phòng 11 (Bộ Kế hoạch và Đầu tư) |
| 2312 | 96654 | BC. Thạnh Quới |
| 2313 | 22117 | X. Thái Long |
| 2314 | 08720 | X. Lưu Phương |
| 2315 | 90602 | Hội đồng nhân dân |
| 2316 | 25216 | X. Gia Miễn |
| 2317 | 63155 | BC. Km5 |
| 2318 | 82199 | BC. Hệ 1 Long An |
| 2319 | 82211 | X. Phú Ngãi Trị |
| 2320 | 59552 | BC. Nhơn Sơn |
| 2321 | 80060 | Sở Y tế |
| 2322 | 40420 | X. Phong Lộc |
| 2323 | 20301 | Huyện ủy |
| 2324 | 57563 | X. Sơn Trung |
| 2325 | 63058 | Sở Xây dựng |
| 2326 | 83008 | P. 3 |
| 2327 | 75041 | Sở Công Thương |
| 2328 | 16704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 2329 | 04030 | Văn phòng đoàn Dại biểu Quốc hội |
| 2330 | 55125 | X. Phước Mỹ |
| 2331 | 53042 | Sở Ke hoạch và Đầu tư |
| 2332 | 67093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 2333 | 45828 | X. Sơn Phú |
| 2334 | 48719 | X. Triệu Thuận |
| 2335 | 63504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 2336 | 49052 | Sờ Tư pháp |
| 2337 | 70238 | LSQ. Cộng hòa hồi giáo Pa-ki-xtan |
| 2338 | 30086 | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị |
| 2339 | 20751 | Huyện ủy |
| 2340 | 08610 | X. Khánh Thượng |
| 2341 | 55093 | Hội Cựu chiến binh tĩnh |
| 2342 | 15807 | X. Sơn Lôi |
| 2343 | 75751 | BC. Lai Uyên |
| 2344 | 82088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 2345 | 12651 | BC. Vạn Thắng |
| 2346 | 40000 | BC. Trung tâm tỉnh Thanh Hóa |
| 2347 | 44744 | X. Thanh Xuân |
| 2348 | 08111 | X. Ninh Phúc |
| 2349 | 73012 | P. 14 |
| 2350 | 41538 | X. Khuyến Nông |
| 2351 | 21130 | BC. Cao Bình |
| 2352 | 04092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ thành phố |
| 2353 | 92250 | BCP. Gò Quào |
| 2354 | 31501 | Huyện ủy |
| 2355 | 13602 | Hội đồng nhân dân |
| 2356 | 90710 | X. Nhơn Hưng |
| 2357 | 49114 | P. An Hoa |
| 2358 | 36418 | X. Bao La |
| 2359 | 49704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 2360 | 91352 | BC. Sóc Xòai |
| 2361 | 63091 | Tỉnh Đoàn |
| 2362 | 18116 | P. Thanh Tuyền |
| 2363 | 82507 | X. Long Hậu |
| 2364 | 40200 | BC. Trung tâm thành phố sầm Sơn |
| 2365 | 01109 | P. Cao Thắng |
| 2366 | 56803 | Uỷ ban nhân dân |
| 2367 | 82011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 2368 | 16403 | Ủy ban nhân dân |
| 2369 | 31901 | Huyện ủy |
| 2370 | 12404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 2371 | 07514 | X. Nam Toàn |
| 2372 | 20209 | X. Linh Hồ |
| 2373 | 81304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 2374 | 85304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 2375 | 70110 | Thành ủy và Văn phòng thành ủy |
| 2376 | 15911 | P. Đồng Xuân |
| 2377 | 13725 | X. Đốc Tín |
| 2378 | 55045 | Sớ Tài chính |
| 2379 | 33801 | Huyện ủy |
| 2380 | 84111 | X. Tân Mỹ Chánh |
| 2381 | 17809 | X. Dạ Trạch |
| 2382 | 54107 | X. Đức Thạnh |
| 2383 | 20722 | X. Thu Tà |
| 2384 | 42633 | X. Quảng Chính |
| 2385 | 63055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 2386 | 96608 | X. Đại Tâm |
| 2387 | 31307 | X. Tà Chải |
| 2388 | 30049 | Công an tỉnh |
| 2389 | 63216 | X. Tân Tiến |
| 2390 | 13850 | BCP. ứng Hoa |
| 2391 | 61152 | BC. Diên Hồng |
| 2392 | 41626 | X. Thọ Diên |
| 2393 | 34916 | X. Gia Phù |
| 2394 | 07616 | X. Trực Hùng |
| 2395 | 17658 | X. Cửu Cao |
| 2396 | 12001 | Quận ủy |
| 2397 | 45400 | BC. Trung tâm huyện Lộc Hà |
| 2398 | 76454 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 2399 | 41636 | X. Xuân Giang |
| 2400 | 16801 | Huyện Ủy |
| 2401 | 30350 | BCP. Phong Thổ |
| 2402 | 81021 | Hội đồng nhân dân |
| 2403 | 97054 | Sở Giao thông vận tải |
| 2404 | 47720 | X. Trường Sơn |
| 2405 | 48085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 2406 | 47409 | X. Quảng Tiến |
| 2407 | 81708 | X. Định An |
| 2408 | 95061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 2409 | 21316 | X. Lương Can |
| 2410 | 94253 | BC. Trà An |
| 2411 | 71704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 2412 | 20317 | X. Đường Thượng |
| 2413 | 06608 | X. Quỳnh Minh |
| 2414 | 07621 | X. Trực Đại |
| 2415 | 17604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 2416 | 32703 | Ủy ban nhân dân |
| 2417 | 77215 | X. Hòa Minh |
| 2418 | 54104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 2419 | 23410 | X. Công Bằng |
| 2420 | 71150 | BCP. Quận 2 |
| 2421 | 07061 | Bộ chỉ huy Quân sự tỉnh |
| 2422 | 90802 | Hội đồng nhân dân |
| 2423 | 45114 | P. Nguyễn Du |
| 2424 | 03042 | Sở Kế hoạch và Đầu tư |
| 2425 | 21103 | Uy ban nhân dân |
| 2426 | 24002 | Ban Tổ chức tỉnh ủy |
| 2427 | 67620 | X. Lộc Quang |
| 2428 | 08302 | Hội đồng nhân dân |
| 2429 | 49152 | BC. Tây Lộc |
| 2430 | 06902 | Hội đồng nhân dân |
| 2431 | 07525 | X. Nam Thanh |
| 2432 | 75259 | BC. Thuận Giao |
| 2433 | 11507 | P. Văn Chương |
| 2434 | 36321 | X. Tiền Phong |
| 2435 | 77714 | X. Hàm Thạnh |
| 2436 | 34061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 2437 | 06653 | BC. Quỳnh Lang |
| 2438 | 42102 | Hội đồng nhân dân |
| 2439 | 54004 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 2440 | 24312 | X. Vũ Chan |
| 2441 | 16816 | X. Mộ Đạo |
| 2442 | 85058 | Sở Xây dựng |
| 2443 | 95113 | X. Tân Tiến |
| 2444 | 55206 | TT. Tuy Phước |
| 2445 | 47817 | X. Hưng Thủy |
| 2446 | 96554 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 2447 | 23102 | Hội đồng nhân dân |
| 2448 | 47090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 2449 | 34510 | X. Chiềng Sung |
| 2450 | 06429 | X. Thụy Duyên |
| 2451 | 07450 | BCP. Nghĩa Hưng |
| 2452 | 51070 | Bảo hiểm xã hội tỉnh |
| 2453 | 11017 | P. Hàng Bông |
| 2454 | 43719 | X. Nghĩa Hồng |
| 2455 | 01802 | Hội đồng nhân dân |
| 2456 | 66158 | BC. Cầu Đất |
| 2457 | 48752 | BC. Nam Cửa Việt |
| 2458 | 67108 | X. Tân Thành |
| 2459 | 81850 | BCP. Sa Đéc |
| 2460 | 94802 | Hội đồng nhân dân |
| 2461 | 23212 | X. Lục Bình |
| 2462 | 24528 | X. Trung Hội |
| 2463 | 86713 | X. Lộc Thuận |
| 2464 | 72600 | BC. Trung tâm quận 11 |
| 2465 | 06332 | X. Nam Trung |
| 2466 | 81118 | P. 6 |
| 2467 | 18209 | X. Mộc Bắc |
| 2468 | 57802 | Hội đồng nhân dân |
| 2469 | 17510 | X. Hòa Phong |
| 2470 | 20716 | X. Nà Chì |
| 2471 | 48803 | Ủy ban nhân dân |
| 2472 | 53113 | P. Quảng Phú |
| 2473 | 43417 | X. Diễn Lợi |
| 2474 | 44059 | X. Châu Thôn |
| 2475 | 72323 | P. 19 |
| 2476 | 64516 | X. Ea Lai |
| 2477 | 91511 | X. Tiên Hải |
| 2478 | 33615 | X. Tà Si Láng |
| 2479 | 82725 | X. Hựu Thạnh |
| 2480 | 78260 | BC. Thắng Nhất |
| 2481 | 34907 | X. Huy Thượng |
| 2482 | 71420 | P. 12 |
| 2483 | 07126 | X. Nam Phong |
| 2484 | 56506 | TT. Củng Sơn |
| 2485 | 24058 | Sở Xây dựng |
| 2486 | 17117 | X. Quảng Châu |
| 2487 | 96706 | TT. Trần Đề |
| 2488 | 18626 | X. Nhân Mỹ |
| 2489 | 13418 | X. Nam Phương Tiến |
| 2490 | 53070 | Bảo hiểm xã hội tỉnh |
| 2491 | 13303 | Ủy ban nhân dân |
| 2492 | 26157 | X. Nghĩa Trung |
| 2493 | 26226 | X. Đồng Việt |
| 2494 | 44513 | X. Hưng Thông |
| 2495 | 42008 | X. Trung Tiến |
| 2496 | 98412 | X. Lợi An |
| 2497 | 25519 | X. Bình Phúc |
| 2498 | 01206 | P. Cẩm Trung |
| 2499 | 32303 | Ủy ban nhân dân |
| 2500 | 60043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 2501 | 10346 | ĐSQ. Cộng hòa XHCN Dân chủ Xri-lan-ca |
| 2502 | 44051 | Huyện ủy |
| 2503 | 98011 | Đảng Ủy khối doanh nghiệp |
| 2504 | 35202 | Hội đồng nhân dân |
| 2505 | 45852 | BC. Trưng |
| 2506 | 21085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỳ thuật |
| 2507 | 62002 | Hội đòng nhân dân |
| 2508 | 47113 | X. Đức Ninh |
| 2509 | 90320 | X. Bình Thạnh Đông |
| 2510 | 25404 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 2511 | 78001 | Ủy ban Kiểm tra tỉnh Ủy |
| 2512 | 61217 | X. A Dơk |
| 2513 | 90506 | P. Châu Phú B |
| 2514 | 34921 | X. Kim Bon |
| 2515 | 35615 | X. Phượng Vĩ |
| 2516 | 23010 | Tỉnh Ủy và Văn phòng tỉnh Ủy |
| 2517 | 40036 | Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh |
| 2518 | 54407 | X. An Hải |
| 2519 | 96300 | BC. Trung tâm huyện Kế Sách |
| 2520 | 21409 | X. Vĩnh Quang |
| 2521 | 86113 | X. Sơn Đông |
| 2522 | 23001 | Ủy ban Kiểm tra tỉnh Ủy |
| 2523 | 11457 | BC. Khương Đình |
| 2524 | 34919 | X. Đá Đỏ |
| 2525 | 06476 | BC. Thụy Xuân |
| 2526 | 77419 | X. Hàm Chính |
| 2527 | 81711 | X. Hội An Đông |
| 2528 | 02309 | P. Vàng Danh |
| 2529 | 78054 | Sở Giao thông vận tải |
| 2530 | 20206 | TT. Vị Xuyên |
| 2531 | 33826 | X. Đồng Khê |
| 2532 | 51604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 2533 | 87103 | Ủy ban nhân dân |
| 2534 | 77580 | BĐVHX Vũ Hòa 2 |
| 2535 | 54250 | BCP Ba Tơ |
| 2536 | 44058 | X. Châu Kim |
| 2537 | 66854 | BĐVHX K'nai |
| 2538 | 85610 | X. Tân Mỹ |
| 2539 | 75650 | BCP. Phú Giáo |
| 2540 | 10220 | ĐSQ. Cộng hòa Bê-nanh |
| 2541 | 44128 | X. Nam Sơn |
| 2542 | 13018 | X. Thọ An |
| 2543 | 22729 | X. Thanh Phát |
| 2544 | 04051 | Sở Nội vụ |
| 2545 | 31214 | X. Sơn Hải |
| 2546 | 72807 | P. 9 |
| 2547 | 25211 | X. Tân Việt |
| 2548 | 24044 | Sở Ngoại vụ |
| 2549 | 12600 | BC. Trung tâm huyện Ba Vì |
| 2550 | 12059 | BC KHL Mỹ Đình |
| 2551 | 67621 | X. Lộc Phú |
| 2552 | 22331 | X. Kiên Đài |
| 2553 | 64008 | P. An Bình |
| 2554 | 61064 | Thanh tra tỉnh |
| 2555 | 21621 | X. Lê Lợi |
| 2556 | 10317 | LSQ. San Ma-ri-nô |
| 2557 | 24712 | X. Thành Công |
| 2558 | 08613 | X. Yên Hòa |
| 2559 | 31707 | X. Sa Pả |
| 2560 | 06423 | X. Thụy Chính |
| 2561 | 42511 | X. Hóa Quỳ |
| 2562 | 45152 | BC. Tân Giang |
| 2563 | 25002 | Ban Tổ chức tỉnh ủy |
| 2564 | 61513 | X. Ia Kriêng |
| 2565 | 10044 | Bộ Ngoại giao |
| 2566 | 26535 | X. Phú Nhuận |
| 2567 | 10091 | Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh |
| 2568 | 30091 | Tỉnh Đoàn |
| 2569 | 72218 | P. 10 |
| 2570 | 35750 | BCP. Thanh Ba |
| 2571 | 22003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 2572 | 21904 | Úy ban Mặt trận Tố quồc |
| 2573 | 32093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 2574 | 03831 | X. Hồng Thái |
| 2575 | 34063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 2576 | 43063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 2577 | 86314 | X. Phú Phụng |
| 2578 | 26914 | X. Đức Thắng |
| 2579 | 86804 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 2580 | 71104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 2581 | 04312 | X. Lập Lễ |
| 2582 | 62302 | Hội đồng nhân dân |
| 2583 | 17115 | X. Liên Phương |
| 2584 | 90800 | BC. Trung tâm huyện Tri Tôn |
| 2585 | 01047 | Sở Văn hóa và Thể Thao |
| 2586 | 04906 | P. Anh Dũng |
| 2587 | 25080 | Cục Thống kê |
| 2588 | 17662 | X. Vĩnh Khúc |
| 2589 | 83517 | X. Bình Thạnh |
| 2590 | 71711 | X. Tân Thơi Nhì |
| 2591 | 06109 | P. Lê Hồng Phong |
| 2592 | 40156 | BC. Đội Cung |
| 2593 | 43413 | X. Diễn Tân |
| 2594 | 83150 | BCP. Mộc Hóa |
| 2595 | 61222 | X. Ia Băng |
| 2596 | 57005 | Ban Nội chính tỉnh ủy |
| 2597 | 75953 | BC. KCN Mỹ Phước |
| 2598 | 50803 | Ủy ban nhân dân |
| 2599 | 67603 | Ủy ban nhân dân |
| 2600 | 08010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 2601 | 43608 | X. Hợp Thành |
| 2602 | 04715 | P. Vĩnh Niệm |
| 2603 | 31320 | X. Nậm Đét |
| 2604 | 46015 | X. Hòa Hải |
| 2605 | 84817 | X. Long Trung |
| 2606 | 22727 | X. Đồng Quý |
| 2607 | 52802 | Hội đồng nhân dân |
| 2608 | 48086 | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị |
| 2609 | 07152 | BC. Bà Triệu |
| 2610 | 13915 | X. Nam Phong |
| 2611 | 72320 | P. 15 |
| 2612 | 61101 | Thành ủy |
| 2613 | 06451 | X. Thụy Liên |
| 2614 | 60009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 2615 | 26209 | X. Lãng Sơn |
| 2616 | 41704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 2617 | 62100 | BC. Trung tâm huyện Krông Pa |
| 2618 | 78751 | BC. KHL Tân Thành |
| 2619 | 54102 | Hội đồng nhân dân |
| 2620 | 90306 | TT. Phú Mỹ |
| 2621 | 90401 | Thị Ủy |
| 2622 | 01704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 2623 | 41918 | X. Phú Lệ |
| 2624 | 44700 | BC. Trung tâm huyện Thanh Chương |
| 2625 | 78052 | Sở Tư pháp |
| 2626 | 35600 | BC. Trung tâm huyện Câm Khê |
| 2627 | 61715 | X. Ia Hiao |
| 2628 | 90403 | Ủy ban nhân dân |
| 2629 | 66057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 2630 | 36512 | X. Tây Phong |
| 2631 | 85042 | Sở Kế hoạch và Đầu tư |
| 2632 | 25322 | X. Hùng Sơn |
| 2633 | 30322 | X. Nậm Xe |
| 2634 | 80654 | BĐVHX Long Thành Nam 2 |
| 2635 | 90314 | X. Phú Hiệp |
| 2636 | 57351 | BC. KHL Ninh Hòa |
| 2637 | 85063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 2638 | 78259 | BC. Chí Linh |
| 2639 | 66036 | Viện Kiếm sát nhân dân tỉnh |
| 2640 | 32065 | Trường chính trị tỉnh |
| 2641 | 63710 | X. Ia JLơi |
| 2642 | 05416 | X. Xuân Đám |
| 2643 | 03561 | X. Thanh Quang |
| 2644 | 23502 | Hội đồng nhân dân |
| 2645 | 02414 | X. Hoàng Quế |
| 2646 | 97752 | BC. Cầu Số 2 |
| 2647 | 08451 | BC.Ỷ Na |
| 2648 | 35417 | X. Y Sơn |
| 2649 | 40520 | X. Nga Tiến |
| 2650 | 63081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 2651 | 17616 | X. Lạc Hồng |
| 2652 | 72752 | BCP. Quận 11 |
| 2653 | 41803 | Ủy ban nhân dân |
| 2654 | 10192 | Hội Liên hiệp Phụ nữ thành phố |
| 2655 | 84869 | P. 5 |
| 2656 | 45103 | Ủy ban nhân dân |
| 2657 | 51421 | X. Điện Minh |
| 2658 | 16353 | BC. KCN VSIP Từ Sơn |
| 2659 | 21614 | X. Canh Tân |
| 2660 | 07206 | TT. Mỹ Lộc |
| 2661 | 64212 | X. Ea Na |
| 2662 | 72304 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 2663 | 35821 | X. Lương Nha |
| 2664 | 20419 | X. Tát Ngà |
| 2665 | 75908 | X. An Tây |
| 2666 | 15213 | X. Duy Phiên |
| 2667 | 20710 | X. Xín Mần |
| 2668 | 20757 | X. Tân Bắc |
| 2669 | 26315 | X. Phương Sơn |
| 2670 | 26809 | X. Phúc Hòa |
| 2671 | 42328 | X. Thăng Bình |
| 2672 | 62408 | X. Hà Tam |
| 2673 | 61916 | X. Ia Blang |
| 2674 | 31158 | BC. Bình Minh |
| 2675 | 48312 | X. Vĩnh Trường |
| 2676 | 52119 | X. Quế Minh |
| 2677 | 43128 | X. Hưng Chính |
| 2678 | 55611 | X. Ân Hũư |
| 2679 | 59087 | Liên hiệp các IIỘi Văn học nghệ thuật |
| 2680 | 36060 | Sở Y tế |
| 2681 | 26223 | X. Thắng Cương |
| 2682 | 20915 | X. Yên Cường |
| 2683 | 67857 | P. Phú Đức |
| 2684 | 07651 | BC. Chợ Đền |
| 2685 | 40651 | BC. Cầu Cừ |
| 2686 | 23021 | Hội đồng nhân dân |
| 2687 | 94009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 2688 | 13010 | X. Tân Hội |
| 2689 | 23620 | X. Nghĩa Tá |
| 2690 | 80402 | Hội đồng nhân dân |
| 2691 | 08707 | X. Hùng Tiến |
| 2692 | 67675 | BCP. Bù Đốp |
| 2693 | 05323 | X. Cộng Hiền |
| 2694 | 85040 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban nhân dân |
| 2695 | 72513 | P. 8 |
| 2696 | 95311 | X. Thuận Hòa |
| 2697 | 98712 | X. Tân Dân |
| 2698 | 45818 | X. Sơn Thịnh |
| 2699 | 23708 | X. Như Cố |
| 2700 | 16601 | Huyện Ủy |
| 2701 | 32110 | P. Tân Thanh |
| 2702 | 35858 | X. Thạch Đồng |
| 2703 | 32810 | X. Chà Tở |
| 2704 | 64152 | BC. Trung Hòa |
| 2705 | 53707 | X. Long Mai |
| 2706 | 22087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 2707 | 24709 | X. Hồng Tiến |
| 2708 | 70163 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh thành phố |
| 2709 | 23402 | Hội đồng nhân dân |
| 2710 | 05000 | BC. Trung tâm quận Đồ Sơn |
| 2711 | 40102 | Hội đồng nhân dân |
| 2712 | 80052 | Sở Tư pháp |
| 2713 | 22715 | X. Vĩnh Lợi |
| 2714 | 11306 | P. Quan Hoa |
| 2715 | 18154 | BC. Qui Lưu |
| 2716 | 26322 | X. Bắc Lũng |
| 2717 | 87209 | X. Nhị Long Phú |
| 2718 | 59302 | Hội đồng nhân dân |
| 2719 | 47049 | Công an tỉnh |
| 2720 | 90203 | Ủy ban nhân dân |
| 2721 | 05220 | X. Tây Hưng |
| 2722 | 75613 | X. Tân Long |
| 2723 | 21410 | X. Lý Bôn |
| 2724 | 35636 | X. Yên Tập |
| 2725 | 36622 | X. Định Cư |
| 2726 | 82315 | X. Đức Tân |
| 2727 | 75087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 2728 | 03453 | BC. Thái Mông |
| 2729 | 45730 | X. Đức An |
| 2730 | 87520 | X. Đại An |
| 2731 | 64312 | X. Đắk Nuê |
| 2732 | 67715 | X. Bình Sơn |
| 2733 | 07045 | Sở Tài chính |
| 2734 | 67750 | BCP. Phú Riềng |
| 2735 | 31513 | X. Bản Lầu |
| 2736 | 47610 | X. Hóa Phúc |
| 2737 | 36108 | P. Đồng Tiến |
| 2738 | 84047 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 2739 | 51009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 2740 | 70101 | Ủy ban Kiểm tra thành ủy |
| 2741 | 24155 | BC. Thịnh Đán |
| 2742 | 94058 | Sở Xây dựng |
| 2743 | 87509 | X. Tân Hiệp |
| 2744 | 07822 | X. Giao An |
| 2745 | 05102 | Hội đồng nhân dân |
| 2746 | 96463 | X. Mỹ Thuận |
| 2747 | 51403 | Ủy ban nhân dân |
| 2748 | 34808 | X. Chiềng Yên |
| 2749 | 08021 | Hội đồng nhân dân |
| 2750 | 31718 | X. Suối Thầu |
| 2751 | 52752 | BC. Cây Sanh |
| 2752 | 11607 | P. Phố Huế |
| 2753 | 10235 | ĐSQ. Cộng hòa Chi-lê |
| 2754 | 90209 | X. Nhơn Mỹ |
| 2755 | 26812 | X. Nhã Nam |
| 2756 | 18603 | Ủy ban nhân dân |
| 2757 | 90461 | X. Khánh Bình |
| 2758 | 87010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 2759 | 35504 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 2760 | 54100 | BC. Trung tâm huyện Mộ Đức |
| 2761 | 82314 | X. Bình Tịnh |
| 2762 | 63163 | BC. Hòa Thắng |
| 2763 | 86623 | X. Tân Hào |
| 2764 | 20375 | BCP. Quản Bạ |
| 2765 | 65091 | Tỉnh Đoàn |
| 2766 | 81410 | X. Tân Hộ Cơ |
| 2767 | 72406 | P. 5 |
| 2768 | 57952 | BĐVH Đảo Trường Sa |
| 2769 | 97060 | Sở Y tế |
| 2770 | 04800 | BC. Trung tâm quận Hải An |
| 2771 | 94004 | Ban Dân vận thành Ủy |
| 2772 | 13621 | X. Nguyễn Trãi |
| 2773 | 82092 | Hội Liên hiệp Phụ nũ tỉnh |
| 2774 | 59614 | X. Phước Hải |
| 2775 | 91801 | Huyện ủy |
| 2776 | 10021 | Ủy ban thường vụ Quốc hội |
| 2777 | 76175 | BC. Long Đức |
| 2778 | 21616 | X. Quang Trọng |
| 2779 | 49110 | P. Phú Hậu |
| 2780 | 42716 | X. Hải Châu |
| 2781 | 23093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 2782 | 26318 | X. Yên Sơn |
| 2783 | 59606 | TT. Phương Dân |
| 2784 | 75252 | BCP. KCN Vsip |
| 2785 | 23311 | X. Trung Hoà |
| 2786 | 26049 | Công an tỉnh |
| 2787 | 51046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 2788 | 85085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 2789 | 18058 | Sở Xây dựng |
| 2790 | 52217 | X. Thăng Phước |
| 2791 | 32808 | X. Phin Hồ |
| 2792 | 48921 | X. Hải Thọ |
| 2793 | 92306 | TT. Giồng Riềng |
| 2794 | 48402 | Hội đồng nhân dân |
| 2795 | 04064 | Thanh tra thành phố |
| 2796 | 52208 | X. Bình Lâm |
| 2797 | 76821 | X. Phú Lâm |
| 2798 | 46212 | P. Ky Thịnh |
| 2799 | 50097 | Tông LSQ. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa |
| 2800 | 80613 | X. Trường Hoà |
| 2801 | 82046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 2802 | 94959 | BC. Tổ phát thư CPN |
| 2803 | 20523 | X. Tả Phin |
| 2804 | 17151 | BC. Chợ Gạo |
| 2805 | 49318 | X. Phong Mỹ |
| 2806 | 17609 | X. Đại Đồng |
| 2807 | 86812 | X. Tân Mỹ |
| 2808 | 57108 | P. Vĩnh Thọ |
| 2809 | 15004 | Ban Dân vận tỉnh ủy |
| 2810 | 92011 | X. Thạnh Yên A |
| 2811 | 34051 | Sở Nội vụ |
| 2812 | 07351 | BC. Chợ Bo |
| 2813 | 64506 | TT. M'đrắk |
| 2814 | 78216 | P. Nguyễn An Ninh |
| 2815 | 34313 | X. Chiềng Ngàm |
| 2816 | 85609 | X. Vĩnh Xuân |
| 2817 | 21416 | X. Quảng Lâm |
| 2818 | 77415 | X. Hàm Phú |
| 2819 | 04751 | BC. KHL Lê Chân |
| 2820 | 10245 | ĐSQ. Vương quốc Đan Mạch |
| 2821 | 49510 | X. Hồng Thủy |
| 2822 | 80600 | BC. Trung tâm huyện Hòa Thành |
| 2823 | 43400 | BC. Trung tâm huyện Diễn Châu |
| 2824 | 47036 | Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh |
| 2825 | 61402 | Hội đồng nhân dân |
| 2826 | 42100 | BC. Trung tâm huyện Mường Lát |
| 2827 | 35260 | X. Xuân Lũng |
| 2828 | 44064 | X. Tiền Phong |
| 2829 | 72117 | P. 6 |
| 2830 | 59507 | X. Lương Sơn |
| 2831 | 31047 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 2832 | 44811 | X. Nghĩa Tiến |
| 2833 | 48412 | X. Vĩnh Chấp |
| 2834 | 87001 | Ủy ban Kiểm tra tỉnh ủy |
| 2835 | 20800 | BC. Trung tâm huyện Bắc Quang |
| 2836 | 32003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 2837 | 31708 | X. Trung Chải |
| 2838 | 80611 | X. Trường Tây |
| 2839 | 61913 | X. Ia Giai |
| 2840 | 05006 | P. Ngọc Xuyên |
| 2841 | 08807 | X. Khánh Lợi |
| 2842 | 80206 | TT. Dương Minh Châu |
| 2843 | 51208 | X. Bình Phục |
| 2844 | 15207 | X. Hướng Đạo |
| 2845 | 85351 | BC. Ba Càng |
| 2846 | 16702 | Hội đồng nhân dân |
| 2847 | 50073 | Ban Mã Dịch Miền Trung Tây Nguyên |
| 2848 | 05417 | X. Trân Châu |
| 2849 | 23650 | BCP. Chợ Đồn |
| 2850 | 22232 | X. Kim Quan |
| 2851 | 65704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 2852 | 10016 | Báo Nhân Dân |
| 2853 | 65411 | X. Đắk DRông |
| 2854 | 91086 | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị |
| 2855 | 44614 | X. Nam Thượng |
| 2856 | 25433 | BC. Pác Khuông |
| 2857 | 26825 | X. Ngọc Thiện |
| 2858 | 86221 | X. Thành Triệu |
| 2859 | 73151 | BC. Lý Chiêu Hoàng |
| 2860 | 43652 | BC. Hợp Thành |
| 2861 | 01909 | X. Đông Ngũ |
| 2862 | 48724 | X. Triệu Thượng |
| 2863 | 66000 | BC. Trung tâm tỉnh Lâm Đồng |
| 2864 | 02211 | P. Minh Thành |
| 2865 | 18618 | X. Nhân Chính |
| 2866 | 63807 | X. Tân Hoà |
| 2867 | 15056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 2868 | 80304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 2869 | 01104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 2870 | 26150 | BC. Trung tâm huyện Việt Yên |
| 2871 | 01707 | X. Húc Động |
| 2872 | 83206 | TT. Vĩnh Hưng |
| 2873 | 66713 | X. Gia Hiệp |
| 2874 | 98021 | Hội đồng nhân dân |
| 2875 | 96042 | Sở Kế hoạch và Đầu tư |
| 2876 | 08350 | BCP. Gia Viễn |
| 2877 | 34064 | Thanh tra tỉnh |
| 2878 | 98353 | BC. KCN Khánh An |
| 2879 | 06333 | X. Nam Hưng |
| 2880 | 94213 | P. An Thới |
| 2881 | 07091 | Tỉnh Đoàn |
| 2882 | 33912 | X. Báo Đáp |
| 2883 | 45607 | P. Bắc Hồng |
| 2884 | 18408 | TT. Kiện Khê |
| 2885 | 20758 | X. Tân Thịnh |
| 2886 | 80408 | X. Thạnh Bắc |
| 2887 | 53450 | BCP. Trà Bồng |
| 2888 | 60041 | Sở Công Thương |
| 2889 | 44154 | BC. Đà Sơn |
| 2890 | 15508 | X. Đồng Quế |
| 2891 | 97204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 2892 | 87064 | Thanh tra tỉnh |
| 2893 | 36911 | X. Hùng Tiến |
| 2894 | 44735 | X. Thanh Thủy |
| 2895 | 18607 | X. Đồng Lý |
| 2896 | 92202 | Hội đồng nhân dân |
| 2897 | 91407 | X Phú Lợi |
| 2898 | 84701 | Huyện ủy |
| 2899 | 84507 | X. Bình Phan |
| 2900 | 23064 | Thanh tra tỉnh |
| 2901 | 47815 | X. Liên Thủy |
| 2902 | 11206 | P. Xuân La |
| 2903 | 15109 | P. Khai Quang |
| 2904 | 60716 | X. Ya Tăng |
| 2905 | 56752 | BĐVHX Đồng Bò |
| 2906 | 22752 | BC. Chợ Xoan |
| 2907 | 86718 | X. Phú Thuận |
| 2908 | 47316 | X. Quảng Trung |
| 2909 | 65070 | Bảo hiếm xã hội tỉnh |
| 2910 | 18040 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban nhân dân |
| 2911 | 51712 | X. Ba |
| 2912 | 95557 | BĐVHX Cau Móng |
| 2913 | 25851 | BC. Na Dương |
| 2914 | 35216 | X. Trạm Thản |
| 2915 | 33063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 2916 | 83010 | X. Bình Tân |
| 2917 | 52806 | TT. Núi Thành |
| 2918 | 76712 | X. Ngọc Định |
| 2919 | 67851 | Thị Ủy |
| 2920 | 06200 | BC. Trung tâm huyện Kiến Xương |
| 2921 | 43154 | BCP. Phía Bắc |
| 2922 | 12920 | X. Văn Khê |
| 2923 | 42300 | BC. Trung tâm huyện Nông cống |
| 2924 | 54312 | X. Phổ Thuận |
| 2925 | 51508 | X. Duy Thành |
| 2926 | 66011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 2927 | 76125 | P. Bửu Hòa |
| 2928 | 85708 | X. Quới An |
| 2929 | 16304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 2930 | 86651 | BC. Mỳ Lồng |
| 2931 | 62710 | X. Đak Jơ Ta |
| 2932 | 90904 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 2933 | 76615 | X. Xuân Phú |
| 2934 | 24603 | Ủy ban nhân dân |
| 2935 | 20350 | BC. Trung tâm huyện Quản Bạ |
| 2936 | 04009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 2937 | 95609 | P. Lái Hiếu |
| 2938 | 13632 | X. Chương Dương |
| 2939 | 47156 | BC. Thuận Lý |
| 2940 | 34422 | X. Chiềng Khương |
| 2941 | 07264 | X. Quang Trung |
| 2942 | 96615 | X. Gia Hòa 2 |
| 2943 | 13101 | Huyên ủy |
| 2944 | 36251 | Huyện ủy |
| 2945 | 07112 | P. Hạ Long |
| 2946 | 20049 | Công an tỉnh |
| 2947 | 85450 | BCP Bình Tân |
| 2948 | 44158 | BC. Nam Sơn |
| 2949 | 81163 | X. Phong Mỹ |
| 2950 | 90950 | BC. Trung tâm huyện Thoại Sơn |
| 2951 | 56500 | BC. Trung tâm huyện Sơn Hòa |
| 2952 | 07624 | X. Liêm Hải |
| 2953 | 35711 | X. Hanh Cù |
| 2954 | 81169 | X. Bình Hàng Trung |
| 2955 | 82201 | Huyện ủy |
| 2956 | 63118 | P. Ea Tam |
| 2957 | 48904 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 2958 | 34202 | Hội đồng nhân dân |
| 2959 | 57157 | BC. Đường Đệ |
| 2960 | 82415 | X. Long Sơn |
| 2961 | 12117 | P. Biên Giang |
| 2962 | 47701 | Huyện ủy |
| 2963 | 21168 | X. Bế Triều |
| 2964 | 25413 | X. Quý Hòa |
| 2965 | 61709 | X. Ia Ake |
| 2966 | 84851 | Thị ủy |
| 2967 | 26915 | X. Thái Sơn |
| 2968 | 17416 | X. Quảng Lãng |
| 2969 | 34752 | BC. Chiềng Ve |
| 2970 | 15415 | X. Quang Sơn |
| 2971 | 73100 | BC. Trung tâm quận 6 |
| 2972 | 62007 | P. Sông Bờ |
| 2973 | 90952 | Hội đồng nhân dân |
| 2974 | 36716 | X. Yên Trị |
| 2975 | 75092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 2976 | 59303 | Uỷ ban nhân dân |
| 2977 | 20621 | X. Hồ Thầu |
| 2978 | 86907 | X. An Thạnh |
| 2979 | 85092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 2980 | 13619 | X. Tiền Phong |
| 2981 | 90118 | P. Mỹ Thạnh |
| 2982 | 45045 | Sở Tài chính |
| 2983 | 26052 | Sở Tư pháp |
| 2984 | 78112 | X. Hòa Long |
| 2985 | 21044 | Sở Ngoại vụ |
| 2986 | 24088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 2987 | 47809 | X. Thanh Thủy |
| 2988 | 10249 | ĐSQ. Cộng hòa Dân chủ Liên bang Ê-ti-ô-pi-a |
| 2989 | 17155 | BC. Trung Nghĩa |
| 2990 | 50302 | Hôi đông nhân dân |
| 2991 | 81403 | Ủy ban nhân dân |
| 2992 | 41208 | X. Thành Vân |
| 2993 | 49307 | X. Phong Hiền |
| 2994 | 98000 | BC. Trung tâm tỉnh Cà Mau |
| 2995 | 15601 | Huyện ủy |
| 2996 | 07053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 2997 | 51251 | BC. KHL Thăng Bình |
| 2998 | 20806 | TT. Việt Quang |
| 2999 | 13304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 3000 | 73103 | Ủy ban nhân dân |
| 3001 | 42320 | X. Tân Thọ |
| 3002 | 63302 | Hội đồng nhân dân |
| 3003 | 04407 | X. Nam Sơn |
| 3004 | 55401 | Huyện Ủy |
| 3005 | 45301 | Huyện ủy |
| 3006 | 25320 | X. Đề Thám |
| 3007 | 91702 | Hội đồng nhân dân |
| 3008 | 40552 | BC. Mai An Tiêm |
| 3009 | 80201 | Huyện ủy |
| 3010 | 03632 | BC. Cầu Ghẽ |
| 3011 | 95601 | Thị ủy |
| 3012 | 98108 | P. 1 |
| 3013 | 55700 | BC. Trung tâm huyện Vĩnh Thạnh |
| 3014 | 54007 | X. Hành Trung |
| 3015 | 34524 | X. Phiêng Pằn |
| 3016 | 56204 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 3017 | 63016 | Báo Đắk Lắk |
| 3018 | 06654 | BC. Chợ Hới |
| 3019 | 33230 | X. Hán Đà |
| 3020 | 92207 | X. Vĩnh Hòa Hưng Nam |
| 3021 | 63410 | X. Tam Giang |
| 3022 | 44157 | BC. Cầu Khuôn |
| 3023 | 13127 | X. Hương Ngải |
| 3024 | 08713 | X. Chất Bình |
| 3025 | 75402 | Hội đồng nhân dân |
| 3026 | 72409 | P. 14 |
| 3027 | 43304 | Uỷ ban Mặt trận Tô quốc |
| 3028 | 06338 | X. Nam Cường |
| 3029 | 91319 | X. Mỹ Thuận |
| 3030 | 22049 | Công an tỉnh |
| 3031 | 31410 | X. Sín Chéng |
| 3032 | 84913 | X. Hậu Mỹ Bắc A |
| 3033 | 21351 | Huyện Ủy |
| 3034 | 44608 | X. Nam Anh |
| 3035 | 83417 | X. Tân Hoà |
| 3036 | 17319 | X. Tống Trân |
| 3037 | 40123 | P. Lam Sơn |
| 3038 | 24514 | X. Bảo Linh |
| 3039 | 94306 | P. Châu Văn Liêm |
| 3040 | 24199 | BC. Hệ 1 Thái Nguyên |
| 3041 | 25601 | Huyện ủy |
| 3042 | 20524 | X. Tả Lủng |
| 3043 | 85411 | X. Thành Đông |
| 3044 | 36808 | X. Cố Nghĩa |
| 3045 | 25301 | Huyện ủy |
| 3046 | 61219 | X. HNol |
| 3047 | 48212 | X. Cam Hiếu |
| 3048 | 20403 | Ủy ban nhân dân |
| 3049 | 45209 | X. Thạch Đỉnh |
| 3050 | 71967 | BC. Mũi Tàu |
| 3051 | 55215 | X. Phước Hòa |
| 3052 | 50147 | Sở Văn hoá và Thể thao |
| 3053 | 80900 | BC. Trung tâm huyện Tràng Bảng |
| 3054 | 90502 | Hội đồng nhân dân |
| 3055 | 44609 | X. Nam Xuân |
| 3056 | 75004 | Ban Dân vận tỉnh Ủy |
| 3057 | 04327 | X. Hợp Thành |
| 3058 | 20916 | X. Đường Hồng |
| 3059 | 52110 | X. Quế Cường |
| 3060 | 53043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 3061 | 10157 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 3062 | 67107 | P. Tiến Thành |
| 3063 | 41050 | BCP. Yên Định |
| 3064 | 48917 | X. Hải Quy |
| 3065 | 26910 | X. Thanh Vân |
| 3066 | 51351 | BC. KHL Hội An |
| 3067 | 07125 | X. Nam Vân |
| 3068 | 21308 | X. Lương Thông |
| 3069 | 71000 | BC. Trung tâm quận 1 |
| 3070 | 26817 | X. Liên Sơn |
| 3071 | 59036 | Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh |
| 3072 | 20021 | Hội đồng nhân dân |
| 3073 | 30608 | X. Ma Quai |
| 3074 | 40502 | Hội đồng nhân dân |
| 3075 | 41633 | X. Xuân Thắng |
| 3076 | 96603 | Ủy ban nhân dân |
| 3077 | 16800 | BC. Trung tâm huyện Quế Võ |
| 3078 | 07122 | P. Trần Đăng Ninh |
| 3079 | 17116 | X. Hồng Nam |
| 3080 | 16040 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban nhân dân |
| 3081 | 11912 | P. Thượng Cát |
| 3082 | 40510 | X. Nga Thành |
| 3083 | 22617 | X. Bằng Cốc |
| 3084 | 45350 | BCP. Can Lộc |
| 3085 | 08753 | BC. Bình Minh |
| 3086 | 34904 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 3087 | 72511 | P. 13 |
| 3088 | 34659 | X. Chiềng Sàng |
| 3089 | 35973 | X. Dậu Dương |
| 3090 | 82041 | Sở Công Thương |
| 3091 | 18622 | X. Tiến Thắng |
| 3092 | 48252 | BC. Chợ Cùa |
| 3093 | 98121 | X. Lý Văn Lâm |
| 3094 | 40011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 3095 | 12219 | X. Thanh Xuân |
| 3096 | 60211 | X. Tân Lập |
| 3097 | 62011 | X. Ia Rbol |
| 3098 | 91030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 3099 | 78651 | BC. Kim Long |
| 3100 | 67206 | TT. Tân Phú |
| 3101 | 75357 | BC. Tân Dông Hiệp |
| 3102 | 20001 | Ủy ban kiểm tra tỉnh ủy |
| 3103 | 47650 | BCP. Minh Hóa |
| 3104 | 46300 | BC. Trung tâm huyện Kỳ Anh |
| 3105 | 22329 | X. Tri Phú |
| 3106 | 33917 | X. Hưng Thịnh |
| 3107 | 86853 | BC. An Ngãi Trung |
| 3108 | 12902 | Hội đồng nhàn dàn |
| 3109 | 49067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 3110 | 17201 | Huyện ủy |
| 3111 | 48409 | X. Vĩnh Kim |
| 3112 | 26005 | Ban Nội chính tỉnh Ủy |
| 3113 | 34416 | X. Yên Hưng |
| 3114 | 12426 | X. Đa Tốn |
| 3115 | 20818 | X. Vĩnh Hảo |
| 3116 | 43457 | BC. Diễn Xuân |
| 3117 | 25003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 3118 | 50252 | BC. Hùng Vương |
| 3119 | 36320 | X. Yên Hòa |
| 3120 | 11609 | P. Đống Mác |
| 3121 | 75101 | Thành Ủy |
| 3122 | 34093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 3123 | 52403 | Ủy ban nhân dân |
| 3124 | 30065 | Trường chính trị tỉnh |
| 3125 | 90960 | X. Phú Thuận |
| 3126 | 30046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 3127 | 61011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 3128 | 48150 | BCP. Đông Ha |
| 3129 | 32521 | X. Chiềng Sinh |
| 3130 | 30603 | Uỷ ban nhân dân |
| 3131 | 06642 | X. An Cầu |
| 3132 | 43410 | X. Diễn Quảng |
| 3133 | 07453 | BC. Rạng Đông |
| 3134 | 34457 | X. Dồm Cang |
| 3135 | 34403 | Ủy ban nhân dân |
| 3136 | 12254 | BC. Kim Anh |
| 3137 | 22323 | X. Hòa An |
| 3138 | 56089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 3139 | 20519 | X. Hố Quáng Phin |
| 3140 | 49101 | Thành ủy |
| 3141 | 78088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 3142 | 87043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 3143 | 41540 | X. Đồng Tiến |
| 3144 | 23815 | X. Côn Minh |
| 3145 | 43428 | X. Diễn Kim |
| 3146 | 43901 | Huyện ủy |
| 3147 | 13524 | X. Hồng Dương |
| 3148 | 90216 | X. My An |
| 3149 | 26510 | X. Đồng Cốc |
| 3150 | 16201 | Huyện Ủy |
| 3151 | 31950 | BCP. Bảo Yên |
| 3152 | 75258 | BC. Bình Chuẩn 2 |
| 3153 | 15500 | BC. Trung tâm huyện Sông Lô |
| 3154 | 57403 | Ủy ban nhân dân |
| 3155 | 84830 | BCP. Cai Lậy |
| 3156 | 40522 | X. Nga Thắng |
| 3157 | 45452 | BC. Bình Lộc |
| 3158 | 90004 | Ban Dân vận tỉnh Ủy |
| 3159 | 78221 | P. 12 |
| 3160 | 45506 | TT. Nghi Xuân |
| 3161 | 16011 | Đảng Ủy khối doanh nghiệp |
| 3162 | 60201 | Huyện ủy |
| 3163 | 90198 | BC. HCC An Giang |
| 3164 | 41117 | X. Vĩnh Hùng |
| 3165 | 35114 | X. Hy Cương |
| 3166 | 40301 | Huyện ủy |
| 3167 | 56215 | X. An Thọ |
| 3168 | 10350 | Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc |
| 3169 | 70052 | Cục công tác phía Nam (Bộ Tư pháp) |
| 3170 | 04252 | BC. Ngô Quyền |
| 3171 | 08404 | Úy ban Mặt trận Tô quốc |
| 3172 | 86652 | BC. Lương Quới |
| 3173 | 76110 | P. Tam Hòa |
| 3174 | 76751 | BC. La Ngà |
| 3175 | 50361 | BC. Tân Chính |
| 3176 | 44052 | Hội đồng nhân dân |
| 3177 | 03656 | TT. Gia Lộc |
| 3178 | 12304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 3179 | 36612 | X. Miền Đồi |
| 3180 | 18125 | X. Liêm Tiết |
| 3181 | 95090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 3182 | 33430 | X. Yên Hợp |
| 3183 | 20042 | Sở Ke hoạch và Đầu tư |
| 3184 | 48706 | TT. Ái Tử |
| 3185 | 63250 | BCP. Krông Pắk |
| 3186 | 35052 | Sở Tư pháp |
| 3187 | 51620 | X. Đại Thắng |
| 3188 | 92406 | X. Hòn Tre |
| 3189 | 12903 | Ủy ban nhân dân |
| 3190 | 45154 | BC. Cầu Đông |
| 3191 | 30000 | BC. Trung tâm tỉnh Lai Châu |
| 3192 | 82617 | X. Thạnh Đức |
| 3193 | 98051 | Sở Nội vụ |
| 3194 | 97351 | BC. Cầu Đỏ |
| 3195 | 49451 | BC. Bình Điền |
| 3196 | 06315 | X. Đông Quí |
| 3197 | 40621 | X. Hà Phong |
| 3198 | 33254 | BC. Thác Bà |
| 3199 | 03911 | X. Hưng Đạo |
| 3200 | 81556 | X. Thường Thới Hậu A |
| 3201 | 26722 | X. Bố Hạ |
| 3202 | 26300 | BC. Trung tâm huyện Lục Nam |
| 3203 | 56120 | X. An Phú |
| 3204 | 35001 | Uỷ ban Kiểm tra tỉnh ủy |
| 3205 | 59092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 3206 | 90056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 3207 | 10212 | Đại sứ quán Cộng hòa Áo |
| 3208 | 52609 | X. Tiên Phong |
| 3209 | 42014 | X. Tam Thanh |
| 3210 | 17919 | X. Hùng An |
| 3211 | 56152 | BC. Nguyễn Huệ |
| 3212 | 84617 | X. Dưỡng Điềm |
| 3213 | 76713 | X. Phú Ngọc |
| 3214 | 75151 | BCP. Phú Hòa |
| 3215 | 04300 | BC. Trung tâm huyện Thủy Nguyên |
| 3216 | 48030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 3217 | 25423 | X. Tân Văn |
| 3218 | 45809 | X. Sơn Bình |
| 3219 | 87712 | X. Đông Hải |
| 3220 | 57317 | X. Ninh Tân |
| 3221 | 46021 | X. Hương Vĩnh |
| 3222 | 86102 | Hội đồng nhân dân |
| 3223 | 75057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 3224 | 56504 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 3225 | 01903 | Ủy ban nhân dân |
| 3226 | 23519 | X. Hà Hiệu |
| 3227 | 86825 | X. Vĩnh An |
| 3228 | 52750 | BCP Phú Ninh |
| 3229 | 59752 | BC. Phước Diêm |
| 3230 | 63001 | Ủy ban Kiểm tra tỉnh Ủy |
| 3231 | 75804 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 3232 | 36049 | Công an tỉnh |
| 3233 | 97200 | BC. Trung tâm huyện Vĩnh Lợi |
| 3234 | 08711 | X. Kim Định |
| 3235 | 54208 | X. Ba Chùa |
| 3236 | 30064 | Thanh tra tỉnh |
| 3237 | 12222 | X. Phú Minh |
| 3238 | 63707 | X. Ea Lê |
| 3239 | 56300 | BC. Trung tâm thị xã Sông cầu |
| 3240 | 47525 | X. Văn Hóa |
| 3241 | 03111 | P. Trần Hưng Đạo |
| 3242 | 04402 | Hội đồng nhân dân |
| 3243 | 84621 | X. Long Hưng |
| 3244 | 07901 | Huyện ủy |
| 3245 | 95802 | Hội đồng nhân dân |
| 3246 | 15001 | Ủy ban Kiểm tra tỉnh ủy |
| 3247 | 23078 | Cục Thuế |
| 3248 | 83007 | P. 2 |
| 3249 | 51312 | P. cẩm Nam |
| 3250 | 34914 | X. Huy Hạ |
| 3251 | 87909 | X. Hòa Thuận |
| 3252 | 72506 | P. 14 |
| 3253 | 43016 | Báo Nghệ An |
| 3254 | 60409 | X. Mường Hoong |
| 3255 | 07512 | X. Điền Xá |
| 3256 | 43610 | X. Văn Thành |
| 3257 | 97089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 3258 | 62300 | BC. Trung tâm huyện Kông Chro |
| 3259 | 91613 | X FTnn Nlcrhp |
| 3260 | 87451 | BC. Cầu Quan |
| 3261 | 33950 | BCP. Trấn Yên |
| 3262 | 41539 | X. Đồng Lợi |
| 3263 | 41520 | X. Thọ Cường |
| 3264 | 08804 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 3265 | 20704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 3266 | 21300 | BC. Trung tâm huyện Thông Nông |
| 3267 | 03053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 3268 | 63117 | P. Tân Thành |
| 3269 | 80085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 3270 | 57316 | X. Ninh Hưng |
| 3271 | 08820 | X. Khánh Hồng |
| 3272 | 75210 | P. Bình Chuẩn |
| 3273 | 34712 | X. Tà Lại |
| 3274 | 34423 | X. Mường Sai |
| 3275 | 73253 | BC. Hiệp Phước |
| 3276 | 31701 | Huyện ủy |
| 3277 | 61207 | X. Tân Bình |
| 3278 | 75307 | P. An Bình |
| 3279 | 95520 | X. Phương Phú |
| 3280 | 98809 | X. Hàm Rồng |
| 3281 | 75054 | Sở Giao thông vận tải |
| 3282 | 57312 | P. Ninh Giang |
| 3283 | 17049 | Công an tỉnh |
| 3284 | 50162 | Ban Dân tộc |
| 3285 | 31450 | BCP. Si Ma Cai |
| 3286 | 25515 | X. Lương Năng |
| 3287 | 15089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 3288 | 23514 | X. Địa Linh |
| 3289 | 06430 | X. Thụy Thanh |
| 3290 | 03818 | X. Hoàng Hanh |
| 3291 | 36088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 3292 | 22000 | BC. Trung tâm tỉnh Tuyên Quang |
| 3293 | 06030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 3294 | 32056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 3295 | 65109 | X. Đắk Nia |
| 3296 | 35206 | TT. Phong Châu |
| 3297 | 72708 | P. 1 |
| 3298 | 35106 | P. Thọ Sơn |
| 3299 | 76509 | X. Sông Ray |
| 3300 | 57000 | BC. Trung tâm tỉnh Khánh Hòa |
| 3301 | 84918 | X. Thiện Trung |
| 3302 | 66721 | X. Hòa Nam |
| 3303 | 52811 | X. Tam Tiến |
| 3304 | 80061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 3305 | 06900 | BC. Trung tâm huyện Vũ Thư |
| 3306 | 03550 | BC. Trung tâm huyện Nam Sách |
| 3307 | 43101 | Thành ủy |
| 3308 | 06351 | BC. Đồng Châu |
| 3309 | 84045 | Sở Tài chính |
| 3310 | 10187 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 3311 | 18419 | X. Liêm Phong |
| 3312 | 57313 | p Ninh Hà |
| 3313 | 12752 | BC. Đồng Mô |
| 3314 | 49904 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 3315 | 08070 | Bảo hiểm xã hội tỉnh |
| 3316 | 49525 | X. A Đớt |
| 3317 | 95509 | X. Hiệp Hưng |
| 3318 | 96000 | BC. Trung tâm tỉnh Sóc Trăng |
| 3319 | 45413 | X. Thạch Bằng |
| 3320 | 90400 | BC. Trung tâm thị xã Tân Châu |
| 3321 | 34604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 3322 | 20708 | X. Bản Díu |
| 3323 | 26406 | TT. An Châu |
| 3324 | 62113 | X. Uar |
| 3325 | 75907 | X. An Điền |
| 3326 | 48424 | X. Vĩnh Thủy |
| 3327 | 50213 | P. Bình Hiên |
| 3328 | 80814 | X. An Thạnh |
| 3329 | 18616 | X. Văn Lý |
| 3330 | 96459 | X. Mỹ Hưcmg |
| 3331 | 21413 | X. Tân Việt |
| 3332 | 01610 | X. Quảng Đức |
| 3333 | 15003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 3334 | 92216 | X. Vĩnh Tuy |
| 3335 | 47712 | X. An Ninh |
| 3336 | 16079 | Cục Hải quan |
| 3337 | 42612 | X. Quảng Phong |
| 3338 | 25217 | X. Tân Tác |
| 3339 | 16613 | X. Mỹ Hương |
| 3340 | 51455 | BC. Điện Phương |
| 3341 | 49706 | TT. Khe Tre |
| 3342 | 33422 | X. Đại Phác |
| 3343 | 26250 | BCP. Yên Dũng |
| 3344 | 87400 | BC. Trung tâm huyện Tiểu cần |
| 3345 | 31114 | X. Tả Phời |
| 3346 | 87152 | BC. Mậu Thân |
| 3347 | 96318 | X. Ke An |
| 3348 | 23216 | X. Hà Vị |
| 3349 | 11402 | Hội đồng nhân dân |
| 3350 | 26091 | Tỉnh Đoàn |
| 3351 | 66610 | X. Đạ Pal |
| 3352 | 32079 | Cục Hải quan |
| 3353 | 43517 | X. Quỳnh Giang |
| 3354 | 84005 | Ban Nội chính tỉnh ủy |
| 3355 | 52410 | X. Trà Linh |
| 3356 | 03666 | X. Gia Hòa |
| 3357 | 23042 | Sở Kế hoạch và Đầu tư |
| 3358 | 86312 | X. Vĩnh Hòa |
| 3359 | 40157 | BC. Đông Vệ |
| 3360 | 45514 | X. Xuân Giang |
| 3361 | 34152 | BC. Chiềng Lề |
| 3362 | 77005 | Ban Nội chính tỉnh Ủy |
| 3363 | 61404 | Uy ban Mặt trận Tô quôc |
| 3364 | 78209 | P. 4 |
| 3365 | 84809 | X. Mỹ Thành Nam |
| 3366 | 06226 | X. Vũ Ninh |
| 3367 | 65060 | Sở Y tế |
| 3368 | 06619 | X. Quỳnh Khê |
| 3369 | 15950 | BCP. Phúc Yên |
| 3370 | 52312 | X. Phước Công |
| 3371 | 43953 | BĐVHX Văn Lợi B |
| 3372 | 76104 | Úy ban Mặt trận Tô quốc |
| 3373 | 07931 | TT.Cồn |
| 3374 | 44953 | BC. Quỳnh Xuân |
| 3375 | 26901 | Huyện Ủy |
| 3376 | 80102 | Hội đồng nhân dân |
| 3377 | 43124 | X. Nghi Liên |
| 3378 | 26828 | X. Quế Nham |
| 3379 | 44720 | X. Hạnh Lâm |
| 3380 | 66414 | X. Lộc Bảo |
| 3381 | 36419 | X. Nà Mèo |
| 3382 | 82802 | Hội đồng nhân dân |
| 3383 | 04603 | Uy ban nhân dân |
| 3384 | 77357 | BĐVHX Hòa Thắng 3 |
| 3385 | 67091 | Tỉnh đoàn |
| 3386 | 72557 | BC. Bà Hạt |
| 3387 | 43351 | BC. KHL Nghi Lộc |
| 3388 | 51750 | BCP. Đông Giang |
| 3389 | 78650 | BCP. Châu Đức |
| 3390 | 94202 | Hội đồng nhân dân |
| 3391 | 35515 | X. Nga Hoàng |
| 3392 | 34402 | Hội đồng nhân dân |
| 3393 | 65816 | X. Đắk Ru |
| 3394 | 21402 | Hội đống nhân dân |
| 3395 | 77106 | P. Đức Thắng |
| 3396 | 53118 | X. Nghĩa Dũng |
| 3397 | 76004 | Ban Dân vận tỉnh ủy |
| 3398 | 04417 | X. Quốc Tuấn |
| 3399 | 47715 | X. Võ Ninh |
| 3400 | 13954 | BC. Đồng Quan |
| 3401 | 35307 | X. Hữu Đô |
| 3402 | 04410 | X. An Hưng |
| 3403 | 13119 | X. Cần Kiệm |
| 3404 | 42214 | X. Thọ Thanh |
| 3405 | 48101 | Huyện ủy |
| 3406 | 65700 | BC. Trung tâm huyện Tuy Đức |
| 3407 | 43403 | Uỷ ban nhân dân |
| 3408 | 35429 | X. Vĩnh Chân |
| 3409 | 07423 | X. Nghĩa Lâm |
| 3410 | 13313 | X. Tuyết Nghĩa |
| 3411 | 87198 | BC. HCC Trà Vinh |
| 3412 | 84703 | Ủy ban nhân dân |
| 3413 | 60150 | BCP. Kon Tùm |
| 3414 | 10043 | Bộ Lao động-Thương binh và Xã hội |
| 3415 | 20401 | Huyện ủy |
| 3416 | 81117 | P. 3 |
| 3417 | 02311 | P. Phương Đông |
| 3418 | 73020 | P. 2 |
| 3419 | 06009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 3420 | 17716 | X. Việt Cường |
| 3421 | 48043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 3422 | 96612 | X. Ngọc Tố |
| 3423 | 82618 | X. Nhựt Chánh |
| 3424 | 86626 | X. Hưng Nhượng |
| 3425 | 42210 | X. Lương Sơn |
| 3426 | 81213 | X. Mỹ Đông |
| 3427 | 56602 | Hội đồng nhân dân |
| 3428 | 25090 | Úy ban Mặt trận Tố quốc tỉnh |
| 3429 | 92506 | TT. Duơng Đông |
| 3430 | 20316 | X. Ngam La |
| 3431 | 42017 | X. Na Mèo |
| 3432 | 12814 | X. Xuân Phú |
| 3433 | 87078 | Cục Thuế |
| 3434 | 11155 | BC. Giảng Võ |
| 3435 | 25630 | X. Hòa Sơn |
| 3436 | 31406 | X. Si Ma Cai |
| 3437 | 66516 | X. Phước Cát 1 |
| 3438 | 71903 | Ủy ban nhân dân |
| 3439 | 33517 | X. La Pán Tẩn |
| 3440 | 32759 | X. Pa Ham |
| 3441 | 94407 | P. Thới Thuận |
| 3442 | 90462 | X. Nhơn Hội |
| 3443 | 87511 | X. Tập Sơn |
| 3444 | 03312 | X. Lai Vu |
| 3445 | 21092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 3446 | 08854 | BC. Khánh Nhạc |
| 3447 | 24612 | X. Phú Cường |
| 3448 | 61401 | Huyện ủy |
| 3449 | 32726 | BC. Nậm Can |
| 3450 | 94051 | Sở Nội vụ |
| 3451 | 25204 | Úy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 3452 | 98953 | BC. Đất Mũi |
| 3453 | 35333 | X. Vụ Quang |
| 3454 | 36574 | X. Gia Mô |
| 3455 | 01091 | Tỉnh Đoàn |
| 3456 | 72015 | P. Tân Thới Hoà |
| 3457 | 41051 | BC. Kiểu |
| 3458 | 70234 | LSQ. Cộng hòa Liên bang Mi-an-ma |
| 3459 | 33516 | X. Cao Phạ |
| 3460 | 71959 | BC. Bốn Xã |
| 3461 | 97709 | X. Vĩnh Mỹ B |
| 3462 | 13013 | X. Liên Hà |
| 3463 | 18400 | BC. Trung tâm huyện Thanh Liêm |
| 3464 | 03704 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 3465 | 34021 | Hội đồng nhân dân |
| 3466 | 98079 | Cục Hải quan |
| 3467 | 08113 | P. Đông Thành |
| 3468 | 12453 | BC. Đa Tốn |
| 3469 | 11662 | BC. Võ Thị Sau |
| 3470 | 49040 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban nhân dân |
| 3471 | 34463 | X. Mường Lạn |
| 3472 | 41222 | X. Thạch Định |
| 3473 | 98952 | BC. Viên An |
| 3474 | 60714 | X. Sa Bình |
| 3475 | 91314 | X. Sơn Bình |
| 3476 | 98459 | BĐVHX Rạch Lùm |
| 3477 | 35301 | Huyện ủy |
| 3478 | 77656 | P. Phước Hội |
| 3479 | 84860 | X. Tân Hội |
| 3480 | 06908 | X. Tân Hòa |
| 3481 | 06426 | X. Thụy Dương |
| 3482 | 41904 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 3483 | 95213 | X. Vị Đông |
| 3484 | 02110 | X. Thống Nhất |
| 3485 | 42418 | X. Yên Thọ |
| 3486 | 65040 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban |
| 3487 | 07715 | X. Xuân Phú |
| 3488 | 16806 | TT. Phố Mới |
| 3489 | 33703 | Ủy ban nhân dân |
| 3490 | 63312 | X. Ea Tih |
| 3491 | 53203 | Ủy ban nhân dân |
| 3492 | 51080 | Cục Thống kê |
| 3493 | 07402 | Hội đồng nhân dân |
| 3494 | 77800 | BC. Trung tâm huyện Phú Quý |
| 3495 | 51801 | Huyện ủy |
| 3496 | 31319 | X. Nậm Mòn |
| 3497 | 03224 | X. Thanh Thủy |
| 3498 | 75302 | Hội đông nhân dân |
| 3499 | 08041 | Sở Công Thương |
| 3500 | 18004 | Ban Dân vận tỉnh ủy |
| 3501 | 31045 | Sở Tài chính |
| 3502 | 17629 | BC. Đại Đồng |
| 3503 | 57809 | P. Cam Linh |
| 3504 | 81044 | Sở Ngoại vụ |
| 3505 | 26402 | Hội đồng nhân dân |
| 3506 | 94710 | X. Xuân Thắng |
| 3507 | 71211 | P. Tăng Nhơn Phú B |
| 3508 | 77526 | BC. Đồng Kho |
| 3509 | 63124 | X. Hòa Thắng |
| 3510 | 81402 | Hội đồng nhân dân |
| 3511 | 87204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 3512 | 87086 | Liên hiệp các Tổ chức hữu nghị |
| 3513 | 32319 | X. Mường Luân |
| 3514 | 03820 | X. Tân Quang |
| 3515 | 49923 | X. Phú An |
| 3516 | 20721 | X. Cốc Rế |
| 3517 | 43718 | X. Nghĩa Mai |
| 3518 | 12410 | X. Kim Sơn |
| 3519 | 48153 | BC. Hàm Nghi |
| 3520 | 44413 | X. Nậm Cắn |
| 3521 | 73111 | P. 6 |
| 3522 | 23215 | X. Quân Bình |
| 3523 | 08204 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 3524 | 73309 | X. Tam Thôn Hiệp |
| 3525 | 94351 | BC. Châu Văn Liêm |
| 3526 | 08822 | X. Khánh Thủy |
| 3527 | 30045 | Sở Tài chính |
| 3528 | 33304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 3529 | 66403 | Uỷ ban nhân dân |
| 3530 | 85818 | X. Tân Long Hội |
| 3531 | 08314 | X. Gia Phú |
| 3532 | 31120 | P. Pom Hán |
| 3533 | 85317 | X. Long Phú |
| 3534 | 72215 | p 5 |
| 3535 | 25703 | Uỷ ban nhân dân |
| 3536 | 72316 | P. 7 |
| 3537 | 45811 | X. Sơn Trà |
| 3538 | 15021 | Hội đồng nhân dân |
| 3539 | 59041 | Sở Công Thương |
| 3540 | 76307 | X. Tây Hoa |
| 3541 | 84832 | BC. Mỹ Phước Tây |
| 3542 | 07426 | X. Nghĩa Thành |
| 3543 | 45093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 3544 | 98552 | BC. Rạch Chèo |
| 3545 | 55257 | P. Nhơn Hưng |
| 3546 | 06318 | X. Tây Ninh |
| 3547 | 06837 | X. Đông Quang |
| 3548 | 55090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 3549 | 48932 | BC. Phương Lang |
| 3550 | 47822 | X. Dương Thủy |
| 3551 | 62612 | X. Krong |
| 3552 | 41027 | X. Yên Phú |
| 3553 | 97088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 3554 | 90052 | Sở Tư pháp |
| 3555 | 90040 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban nhân dân |
| 3556 | 60078 | Cục Thuế |
| 3557 | 44101 | Huyện ủy |
| 3558 | 25052 | Sở Tư pháp |
| 3559 | 53510 | X. Trà Xinh |
| 3560 | 05550 | BCP. Bạch Long Vĩ |
| 3561 | 20091 | Tỉnh Đoàn |
| 3562 | 41252 | BC. Vân Du |
| 3563 | 96606 | TT. Mỹ Xuyên |
| 3564 | 15906 | P. Trưng Trắc |
| 3565 | 15719 | X. Hồng Phương |
| 3566 | 08214 | X. Ninh Thắng |
| 3567 | 10079 | Tổng cục Hải quan |
| 3568 | 23626 | X. Đại Sảo |
| 3569 | 84351 | Huyện ủy |
| 3570 | 91913 | X. Vân Khánh |
| 3571 | 35437 | X. Cáo Điền |
| 3572 | 40811 | X. Đông Ninh |
| 3573 | 36851 | BC. Ba Hàng Đồi |
| 3574 | 55707 | X. Vĩnh Thịnh |
| 3575 | 07335 | X. Yên Ninh |
| 3576 | 35054 | Sở Giao thông vận tải |
| 3577 | 51253 | BC. Quán Gò |
| 3578 | 85088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 3579 | 91047 | Sở Vãn hoá và Thể thao |
| 3580 | 20016 | Báo Hà Giang |
| 3581 | 36514 | X. Dũng Phong |
| 3582 | 94957 | BC. Bưu chính Ủy thác |
| 3583 | 59612 | X. Phước Thái |
| 3584 | 57216 | X. Đại Lãnh |
| 3585 | 78610 | X. Xà Bang |
| 3586 | 34813 | X. Liên Hoà |
| 3587 | 23009 | Đảng Ủy khối cơ quan |
| 3588 | 03607 | TT. Lai Cách |
| 3589 | 65410 | X. Nam Dong |
| 3590 | 75416 | P. Thái Hòa |
| 3591 | 52111 | X. Hương An |
| 3592 | 06811 | X. Đông La |
| 3593 | 08046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 3594 | 13111 | X. Bình Yên |
| 3595 | 47117 | P. Hải Đình |
| 3596 | 17109 | P. Lê Lợi |
| 3597 | 43313 | X. Nghi Hoa |
| 3598 | 16504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 3599 | 33803 | Ủy ban nhân dân |
| 3600 | 66604 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 3601 | 45810 | X. Sơn Tong |
| 3602 | 12212 | X. Phù Linh |
| 3603 | 06922 | X. Tân Lập |
| 3604 | 61154 | BC. Trà Bá |
| 3605 | 26159 | X. Thượng Lan |
| 3606 | 11525 | P. Thổ Quan |
| 3607 | 47418 | X. Quảng Thạch |
| 3608 | 08056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 3609 | 26111 | P. Mỹ Độ |
| 3610 | 32756 | TT. Mường Chà |
| 3611 | 35569 | X. Long Cốc |
| 3612 | 24042 | Sở Kế hoạch và Đầu tư |
| 3613 | 22614 | X. Yên Lâm |
| 3614 | 98078 | Cục Thuế |
| 3615 | 90051 | Sở Nội vụ |
| 3616 | 16106 | P. Suối Hoa |
| 3617 | 70136 | Viện Kiểm sát nhân dân thành phố |
| 3618 | 25466 | X. Tân Thành |
| 3619 | 60613 | X. Hà Mòn |
| 3620 | 73307 | X. Long Hòa |
| 3621 | 26652 | BC. Quang Thịnh |
| 3622 | 95508 | X. Hòa Mỹ |
| 3623 | 18093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 3624 | 50203 | Ủy ban nhân dân |
| 3625 | 15079 | Chi cục Hải quan |
| 3626 | 12320 | X. Đại Mạch |
| 3627 | 52710 | X. Tam Thành |
| 3628 | 20919 | X. Yên Phong |
| 3629 | 75606 | TT. Phước Vĩnh |
| 3630 | 20515 | X. Lũng Thầu |
| 3631 | 45300 | BC. Trung tâm huyện Can Lộc |
| 3632 | 96091 | Tỉnh đoàn |
| 3633 | 35728 | X. Võ Lao |
| 3634 | 91065 | Trường chính trị tỉnh |
| 3635 | 90459 | X. Khánh An |
| 3636 | 53812 | X. Sơn Cao |
| 3637 | 83110 | X. Bình Hòa Trung |
| 3638 | 91351 | BC. Bình Sơn |
| 3639 | 04421 | X. An Đồng |
| 3640 | 64507 | X. Cư M'ta |
| 3641 | 60114 | P. Lê Lợi |
| 3642 | 20802 | Hội đồng nhân dân |
| 3643 | 47255 | BC. Chánh Hòa |
| 3644 | 85606 | TT. Trà Ôn |
| 3645 | 44226 | X. Thọ Sơn |
| 3646 | 35810 | X. Võ Miếu |
| 3647 | 44124 | X. Đại Sơn |
| 3648 | 55612 | X. Ân Tường Đông |
| 3649 | 04332 | X. Đông Sơn |
| 3650 | 21824 | X. Chí Viễn |
| 3651 | 90954 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 3652 | 66820 | X. Đa Quyn |
| 3653 | 83503 | Uỷ ban nhân dân |
| 3654 | 15030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 3655 | 11814 | P. Long Biên |
| 3656 | 77556 | TT. Võ Xu |
| 3657 | 49616 | X. Phú Sơn |
| 3658 | 36267 | X. Hợp Châu |
| 3659 | 06409 | X. Thụy Xuân |
| 3660 | 41513 | X. Thọ Phú |
| 3661 | 78452 | BC. Phước Tỉnh |
| 3662 | 91158 | BC. An Hòa |
| 3663 | 47611 | X. Hóa Thanh |
| 3664 | 35430 | X. Vụ Cầu |
| 3665 | 12411 | X. Lệ Chi |
| 3666 | 40622 | X. Hà Bắc |
| 3667 | 71216 | P. Long Thạnh Mỹ |
| 3668 | 34035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 3669 | 81309 | X. Tân Công Sính |
| 3670 | 98157 | BC. Tắc Vân |
| 3671 | 87000 | BC. Trung tâm tỉnh Trà Vinh |
| 3672 | 33311 | X. Khánh Thiện |
| 3673 | 35331 | X. Chân Mộng |
| 3674 | 84518 | X. Tân Bình Thạnh |
| 3675 | 43951 | BC. Quán Dinh |
| 3676 | 98200 | BC. Trung tâm huyện Thới Bình |
| 3677 | 35826 | X. Tất Thắng |
| 3678 | 25055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 3679 | 77352 | BC. Hài Ninh |
| 3680 | 94412 | P. Tân Lộc |
| 3681 | 10214 | ĐSQ. Cộng hòa Ấn-độ |
| 3682 | 22228 | X. Phú Thịnh |
| 3683 | 26614 | X. Đào Mỹ |
| 3684 | 23401 | Huyện ủy |
| 3685 | 97508 | P. Láng Tròn |
| 3686 | 59206 | TT. Khánh Hải |
| 3687 | 42625 | X. Quảng Vọng |
| 3688 | 17722 | X. Tân Việt |
| 3689 | 05251 | BC. KHL Tiên Lãng |
| 3690 | 41231 | X. Thành An |
| 3691 | 76130 | X. An Hòa |
| 3692 | 41606 | TT. Thọ Xuân |
| 3693 | 25315 | X. Cao Minh |
| 3694 | 71503 | Ủy ban nhân dân |
| 3695 | 56043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 3696 | 03829 | X. Ninh Hải |
| 3697 | 23066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 3698 | 77664 | X. Tân Phước |
| 3699 | 17910 | X. Phạm Ngũ Lão |
| 3700 | 21102 | Hội đồng nhân dân |
| 3701 | 52706 | TT. Phú Thịnh |
| 3702 | 20054 | Sở Giao thông vận tải |
| 3703 | 48353 | BC. Gio Sơn |
| 3704 | 32700 | BC. Trung tâm thị xã Mường Lay |
| 3705 | 04952 | BC. Hòa Nghĩa |
| 3706 | 32207 | X. Noọng Hẹt |
| 3707 | 77055 | Sở Khoa học và Công Nghệ |
| 3708 | 18506 | TT. Bình Mỹ |
| 3709 | 63802 | Hội đồng nhân dân |
| 3710 | 57902 | Hội đồng nhân dân |
| 3711 | 72011 | P. Tân Quý |
| 3712 | 76600 | BC. Trung tâm huyện Xuân Lộc |
| 3713 | 05118 | X. Tân Trào |
| 3714 | 78021 | Hội đồng nhân dân |
| 3715 | 60063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 3716 | 30750 | BCP. Tân Uyên |
| 3717 | 26414 | X. Quế Sơn |
| 3718 | 36415 | X. Hang Kia |
| 3719 | 17750 | BCP. Yên Mỹ |
| 3720 | 85714 | X. Trung Thành |
| 3721 | 59703 | Uỷ ban nhân dân |
| 3722 | 67513 | X. Bù Gia Mập |
| 3723 | 51509 | X. Duy Vinh |
| 3724 | 25626 | X. Minh Hòa |
| 3725 | 67211 | X. Tân Hưng |
| 3726 | 84513 | X. Hòa Định |
| 3727 | 50360 | BC. Đỗ Quang |
| 3728 | 40210 | P. Quảng Tiến |
| 3729 | 15043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 3730 | 36507 | X. Đông Phong |
| 3731 | 70072 | Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam |
| 3732 | 12851 | BC. Vân Nam |
| 3733 | 36254 | Uy ban Mặt trận Tô quôc |
| 3734 | 04712 | P. Lam Sơn |
| 3735 | 75152 | BC. KHL Thủ Dầu Một |
| 3736 | 26523 | X. Hồng Giang |
| 3737 | 66155 | BC. Quang Trung |
| 3738 | 18113 | X. Phù Vân |
| 3739 | 42334 | X. Công Liêm |
| 3740 | 15422 | X. Triệu Đề |
| 3741 | 13706 | TT. Đại Nghĩa |
| 3742 | 22311 | X. Hùng Mỹ |
| 3743 | 62315 | X. Yang Nam |
| 3744 | 71626 | X. Phước Hiệp |
| 3745 | 71301 | Quận ủy |
| 3746 | 40752 | BC. Lam Son |
| 3747 | 25462 | X. Vũ Sơn |
| 3748 | 59051 | Sở Nội vụ |
| 3749 | 35004 | Ban Dân vận tỉnh ủy |
| 3750 | 44411 | X. Mường Lống |
| 3751 | 70166 | Thông tấn xã Việt Nam (chi nhánh tại thành phố) |
| 3752 | 07950 | BCP. Hải Hậu |
| 3753 | 21360 | X. Bảo Toàn |
| 3754 | 32406 | TT. Mường Ảng |
| 3755 | 31516 | X. Tả Thàng |
| 3756 | 08754 | BĐVHX Lai Thành 2 |
| 3757 | 71560 | BC. Nguyễn Thị Kiểu |
| 3758 | 03750 | BC. Trung tâm huyện Thanh Miện |
| 3759 | 36621 | X. Chí Thiện |
| 3760 | 86064 | Thanh tra tỉnh |
| 3761 | 22302 | Hội đồng nhân dân |
| 3762 | 34231 | BC. Thủy Điện |
| 3763 | 08718 | X. Kim Chính |
| 3764 | 61714 | X. Chrôh Pơnan |
| 3765 | 51613 | X. Đại Sơn |
| 3766 | 12817 | X. Sen Chiểu |
| 3767 | 23611 | X. Đồng Lạc |
| 3768 | 21070 | Bao hiểm xã hội tinh |
| 3769 | 83202 | Hội đồng nhân dân |
| 3770 | 97309 | X. Ninh Thạnh Lợi A |
| 3771 | 21330 | BCP. Thông Nông |
| 3772 | 50903 | Ủy ban nhân dân |
| 3773 | 03714 | X. Bình Xuyên |
| 3774 | 91504 | Uy ban Mặt trận Tô quôc |
| 3775 | 53101 | Thành ủy |
| 3776 | 40162 | BC. Kinh Doanh Tiếp Thị 2 |
| 3777 | 65814 | X. Đầk Sin |
| 3778 | 92200 | BC. Trung tâm huyện Gò Quao |
| 3779 | 97047 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 3780 | 50808 | X. Hòa Sơn |
| 3781 | 32214 | X. Mường Pồn |
| 3782 | 84104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 3783 | 90063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 3784 | 48711 | X. Triệu Sơn |
| 3785 | 42318 | X. Hoàng Sơn |
| 3786 | 67708 | X. Phước Tân |
| 3787 | 12750 | BCP. Sơn Tây |
| 3788 | 81707 | X. Bình Thành |
| 3789 | 53100 | BC. Trung tâm thành phố Quảng Ngãi |
| 3790 | 07266 | X. Hợp Hưng |
| 3791 | 10068 | Đài Tiếng nói Việt Nam |
| 3792 | 03212 | X. Cẩm Chế |
| 3793 | 16717 | X. Đông Cứu |
| 3794 | 25412 | X. Vĩnh Yên |
| 3795 | 48515 | TT. Lao Bảo |
| 3796 | 84863 | X. Mỹ Hạnh Trung |
| 3797 | 06477 | BC. Chợ Giành |
| 3798 | 60700 | BC. Trung tâm huyện Sa Thầy |
| 3799 | 08816 | X. Khánh Mậu |
| 3800 | 17515 | X. Phùng Chí Kiên |
| 3801 | 33121 | P. Đồng Tâm |
| 3802 | 50140 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban nhân dân |
| 3803 | 82450 | BCP. Cần Đước |
| 3804 | 94042 | Sở Kế hoạch và Đầu tư |
| 3805 | 18120 | P. Hai Bà Trưng |
| 3806 | 77579 | BĐVHX Đa Kai 2 |
| 3807 | 08511 | X. Quang Sơn |
| 3808 | 63906 | TT. Quảng Phú |
| 3809 | 66809 | X. N'Thol Hạ |
| 3810 | 86904 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 3811 | 76159 | BC. Tam Hiệp |
| 3812 | 81253 | BC. Thanh Mỹ |
| 3813 | 49822 | X. Lộc Thủy |
| 3814 | 20522 | X. Thài Phin Tủng |
| 3815 | 59402 | Hội đồng nhân dân |
| 3816 | 33324 | X. Trung Tâm |
| 3817 | 55092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 3818 | 91312 | X. Thổ Sơn |
| 3819 | 49607 | X. Thủy Thanh |
| 3820 | 65307 | X. Buôn Choah |
| 3821 | 36607 | X. Yên Phú |
| 3822 | 06113 | X. Đông Hòa |
| 3823 | 62202 | Hội đồng nhân dân |
| 3824 | 77056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 3825 | 07723 | X. Xuân Thủy |
| 3826 | 21910 | X. Phi Hai |
| 3827 | 94040 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban nhân |
| 3828 | 12516 | X. Ngọc Hồi |
| 3829 | 36703 | Ủy ban nhân dân |
| 3830 | 76853 | BC. Phú Bình |
| 3831 | 56115 | P. 5 |
| 3832 | 91713 | X. Vĩnh Hoà Phú |
| 3833 | 70065 | Văn phòng thường trực phía Nam (Học viện Chính |
| 3834 | 77356 | BĐVHX Hòa Thắng 2 |
| 3835 | 59199 | BC. Hệ 1 Ninh Thuận |
| 3836 | 24220 | X. Văn Hán |
| 3837 | 86704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 3838 | 44712 | X. Thanh Văn |
| 3839 | 55217 | X. Phước Hưng |
| 3840 | 96201 | Huyện ủy |
| 3841 | 98409 | X. Khánh Hưng |
| 3842 | 47060 | Sở Y tế |
| 3843 | 32401 | Huyện ủy |
| 3844 | 21950 | BCP. Quảng Uyên |
| 3845 | 51418 | X. Điện Thọ |
| 3846 | 81765 | X. Tân Hòa |
| 3847 | 61452 | BC. Sê San 4 |
| 3848 | 23306 | X. Vân Tùng |
| 3849 | 26308 | X. Tiên Nha |
| 3850 | 51408 | P. Điện Nam Trung |
| 3851 | 53125 | X. Tịnh Khê |
| 3852 | 12356 | BC. Lộc Hà |
| 3853 | 53415 | X. Trà Bùi |
| 3854 | 47802 | Hội đồng nhân dân |
| 3855 | 21358 | X. Thượng Hà |
| 3856 | 66313 | TT. Nam Ban |
| 3857 | 01813 | X. Đại Bình |
| 3858 | 07601 | Huyện ủy |
| 3859 | 08726 | X. Kim Tân |
| 3860 | 08117 | P. Phúc Thành |
| 3861 | 46317 | X. Ky Thư |
| 3862 | 40108 | X. Thiệu Dương |
| 3863 | 18523 | X. Trung Lương |
| 3864 | 66665 | X. Đạ MTi |
| 3865 | 42323 | X. Tế Thắng |
| 3866 | 51419 | X. Điện Phước |
| 3867 | 56811 | X. Hòa Xuân Nam |
| 3868 | 13414 | X. Thanh Bình |
| 3869 | 67309 | X. Phú Sơn |
| 3870 | 40378 | BC. Nghĩa Trang |
| 3871 | 91091 | Tỉnh đoàn |
| 3872 | 98113 | X. An Xuyên |
| 3873 | 55109 | P. Lý Thường Kiệt |
| 3874 | 21702 | Hội đồng nhân dân |
| 3875 | 56078 | Cục Thuế |
| 3876 | 51456 | BC. Điện Thắng |
| 3877 | 56411 | X. Xuân Quang 1 |
| 3878 | 44002 | Hội đồng nhân dân |
| 3879 | 86721 | X. T ong Định |
| 3880 | 52810 | X. Tam Hòa |
| 3881 | 63218 | X. Ea Yông |
| 3882 | 91052 | Sở Tư pháp |
| 3883 | 13310 | X. Ngọc Mỹ |
| 3884 | 75198 | BC. HCC Bình Dương |
| 3885 | 50904 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 3886 | 91197 | BC. Hệ 1 Rạch Giá |
| 3887 | 85218 | X. Lộc Hòa |
| 3888 | 04855 | BC. Hạ Lũng |
| 3889 | 55411 | X. Hoài Hài |
| 3890 | 04307 | X. Thuỷ Đường |
| 3891 | 07900 | BC. Trung tâm huyện Hải Hậu |
| 3892 | 59511 | X. Mỹ Sơn |
| 3893 | 75609 | X. An Thái |
| 3894 | 75809 | X. Long Tân |
| 3895 | 16308 | X. Tương Giang |
| 3896 | 21809 | X. Ngọc Khê |
| 3897 | 17676 | BC. Văn Phúc |
| 3898 | 97110 | P. 2 |
| 3899 | 98351 | BC. Khánh Tiến |
| 3900 | 22704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 3901 | 56707 | X. Hòa Bình 1 |
| 3902 | 25707 | X. Mai Sao |
| 3903 | 18608 | X. Đức Lý |
| 3904 | 72110 | P. 13 |
| 3905 | 50121 | Hội đồng nhân dân |
| 3906 | 80808 | X. Long Chữ |
| 3907 | 64503 | Ủy ban nhân dân |
| 3908 | 59056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 3909 | 40047 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 3910 | 44317 | X. Lạng Khê |
| 3911 | 77562 | X. Đức Tín |
| 3912 | 35561 | X. Lai Đồng |
| 3913 | 07323 | X. Yên Quang |
| 3914 | 50806 | X. Hòa Phong |
| 3915 | 85060 | Sở Y tế |
| 3916 | 54320 | X. Phổ Châu |
| 3917 | 31804 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 3918 | 40207 | P. Bắc Sơn |
| 3919 | 20111 | P. Minh Khai |
| 3920 | 94055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 3921 | 34906 | TT. Phù Yên |
| 3922 | 63120 | X. Hòa Xuân |
| 3923 | 55062 | Ban Dân tộc |
| 3924 | 13423 | X. Trần Phú |
| 3925 | 84302 | Hội đồng nhân dân |
| 3926 | 03701 | Huyện ủy |
| 3927 | 48307 | X. Gio Mỹ |
| 3928 | 22090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 3929 | 21418 | X. Yên Thổ |
| 3930 | 48056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 3931 | 64106 | X. Dray Bhăng |
| 3932 | 25528 | X. Đại An |
| 3933 | 85200 | BC. Trung tâm huyện Long Hồ |
| 3934 | 94511 | X. Thạnh Thắng |
| 3935 | 49902 | Hội đồng nhân dân |
| 3936 | 60414 | X. Đắk Pét |
| 3937 | 86070 | Bảo hiểm xã hội tỉnh |
| 3938 | 26156 | TT. Bích Động |
| 3939 | 35316 | X. Quế Lâm |
| 3940 | 72713 | P. 12 |
| 3941 | 49911 | X. Vinh Phú |
| 3942 | 91912 | X. Vân Khánh Đông |
| 3943 | 21619 | X. Lê Lai |
| 3944 | 08001 | Uỷ ban Kiểm tra tỉnh ủy |
| 3945 | 33711 | P. Tân An |
| 3946 | 40054 | Sở Giao thông vận tải |
| 3947 | 07162 | BC. Đò Quan |
| 3948 | 33209 | X. Bạch Hà |
| 3949 | 55063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 3950 | 35003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 3951 | 20500 | BC. Trung tâm huyện Đồng Văn |
| 3952 | 06802 | Hội đồng nhân dân |
| 3953 | 90712 | X. Thới Sơn |
| 3954 | 51065 | Trường chính trị tỉnh |
| 3955 | 01306 | TT. Cái Rồng |
| 3956 | 04951 | BC. Chợ Hương |
| 3957 | 77707 | X. Hàm Minh |
| 3958 | 78710 | X. Tóc Tiên |
| 3959 | 22210 | X. Trung Trực |
| 3960 | 40344 | X. Hoằng Thành |
| 3961 | 43603 | Uỷ ban nhân dân |
| 3962 | 76714 | X. La Nga |
| 3963 | 24302 | Hội đồng nhân dân |
| 3964 | 07325 | X. Yên Tiến |
| 3965 | 40113 | X. Hoằng Long |
| 3966 | 77554 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 3967 | 31079 | Cục Hải quan |
| 3968 | 90609 | X. Khánh Hòa |
| 3969 | 66206 | TT. Lạc Dương |
| 3970 | 18520 | X. An Lão |
| 3971 | 75209 | P. An Phú |
| 3972 | 34052 | Sở Tư pháp |
| 3973 | 83209 | X. Hưng Điền A |
| 3974 | 12822 | X. Phụng Thượng |
| 3975 | 51317 | X. cẩm Hà |
| 3976 | 06920 | X. Dũng Nghĩa |
| 3977 | 49009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 3978 | 40922 | X. Thiệu Toán |
| 3979 | 62510 | X.Song An |
| 3980 | 21200 | BC. Trung tâm huyện Hà Quảng |
| 3981 | 97413 | X. Vĩnh Phú Đông |
| 3982 | 80100 | BC. Trung tâm thành phố Tây Ninh |
| 3983 | 01514 | X. Quảng Nghĩa |
| 3984 | 61218 | X. Glar |
| 3985 | 57611 | X. Cam An Bắc |
| 3986 | 80409 | X. Tân Lập |
| 3987 | 35111 | X. Phượng Lâu |
| 3988 | 01116 | P. Hà Khánh |
| 3989 | 06825 | X. Hồng Giang |
| 3990 | 35118 | P. Vân Phú |
| 3991 | 08619 | X. Yên Mạc |
| 3992 | 55030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 3993 | 33043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 3994 | 76820 | X. Phú Thanh |
| 3995 | 95812 | TT. Bảy Ngàn |
| 3996 | 17903 | Ủy ban nhân dân |
| 3997 | 78552 | BC. Hòa Hiệp |
| 3998 | 12601 | Huyện ủy |
| 3999 | 01051 | Sở Nội vụ |
| 4000 | 55113 | P. Nguyễn Văn Cừ |
| 4001 | 24653 | BC. Hà Thượng |
| 4002 | 80046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 4003 | 56316 | X. Xuân Hòa |
| 4004 | 13208 | X. Minh Khai |
| 4005 | 80754 | BĐVHX Hiệp Thạnh 1 |
| 4006 | 40335 | X. Hoằng Cát |
| 4007 | 11853 | BC. Ngô Gia Tự |
| 4008 | 95706 | TT. Ngã Sáu |
| 4009 | 50218 | P. Hòa Cường Nam |
| 4010 | 64515 | X. Ea H'MLay |
| 4011 | 56101 | Thành ủy |
| 4012 | 22207 | X. Tân Long |
| 4013 | 78350 | BCP. Đất Đỏ |
| 4014 | 26325 | TT. Lục Nam |
| 4015 | 44716 | X. Cát Văn |
| 4016 | 86310 | X. Phú Sơn |
| 4017 | 25303 | Uỷ ban nhân dân |
| 4018 | 57204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 4019 | 42650 | BCP. Quảng Xương |
| 4020 | 52800 | BC. Trung tâm huyện Núi Thành |
| 4021 | 24708 | P. Bắc Sơn |
| 4022 | 45202 | Hội đồng nhân dân |
| 4023 | 26609 | X. Hương Sơn |
| 4024 | 31151 | BCP. Cam Đường |
| 4025 | 03585 | BCP. Nam Sách |
| 4026 | 47419 | X. Cảnh Hóa |
| 4027 | 75417 | X. Thạnh Hội |
| 4028 | 61200 | BC. Trang tâm huyện Đắk Đoa |
| 4029 | 16154 | BC. Chợ Và |
| 4030 | 64315 | X. Bông Krang |
| 4031 | 91250 | BCP. Tân Hiệp |
| 4032 | 35091 | Tỉnh Đoàn |
| 4033 | 35051 | Sở Nội vụ |
| 4034 | 53818 | X. Sơn Kỳ |
| 4035 | 65708 | X. Đắk R'tíh |
| 4036 | 06102 | Hội đồng nhân dân |
| 4037 | 90813 | X. Lương An Trà |
| 4038 | 03525 | X. Đồng Lạc |
| 4039 | 06879 | BC. Mê Linh |
| 4040 | 65207 | X. Đắk Plao |
| 4041 | 35951 | Huyện ủy |
| 4042 | 61117 | P. Thắng Lợi |
| 4043 | 61313 | X. Hòa Phú |
| 4044 | 44215 | X. Đức Sơn |
| 4045 | 86218 | X. Tường Đa |
| 4046 | 94451 | BC. Thới Thuận |
| 4047 | 94912 | P. Hưng Phú |
| 4048 | 66303 | Uỷ ban nhân dân |
| 4049 | 03630 | BCP. Cẩm Giàng |
| 4050 | 67450 | BCP. Phước Long |
| 4051 | 30611 | X. Hồng Thu |
| 4052 | 65150 | BCP Gia Nghĩa |
| 4053 | 70088 | Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam tại thành phố |
| 4054 | 82310 | X. Mỹ Bình |
| 4055 | 50351 | BC. KHL Thanh Khê |
| 4056 | 33312 | X. Lâm Thượng |
| 4057 | 60116 | X. Đắk Rơ Wa |
| 4058 | 07267 | X. Trung Thành |
| 4059 | 55368 | X. Mỹ Thành |
| 4060 | 46102 | Hội đồng nhân dân |
| 4061 | 32087 | Liên hiệp các Hội Vãn học nghệ thuật |
| 4062 | 08708 | X. Quang Thiện |
| 4063 | 22400 | BC. Trung tâm huyện Na Hang |
| 4064 | 84103 | Ủy ban nhân dân |
| 4065 | 55258 | X. Nhơn Khánh |
| 4066 | 65800 | BC. Trung tâm huyện Đắk Riấp |
| 4067 | 63003 | Ban Tuyên giáo tỉnh Ủy |
| 4068 | 62103 | Ủy ban nhân dân |
| 4069 | 06211 | X. Nam Cao |
| 4070 | 45813 | X. Sơn Mỹ |
| 4071 | 26001 | Ủy ban Kiểm tra tỉnh Ủy |
| 4072 | 40134 | P. An Hoạch |
| 4073 | 07005 | Ban Nội chính tỉnh ủy |
| 4074 | 57043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 4075 | 73007 | P. 9 |
| 4076 | 40212 | P. Quảng Thọ |
| 4077 | 41008 | X. Định Hưng |
| 4078 | 61000 | BC. Trung tâm tỉnh Gia Lai |
| 4079 | 98001 | Ủy ban Kiểm tra tỉnh Ủy |
| 4080 | 42211 | X. Yên Nhân |
| 4081 | 57329 | P. Ninh Thủy |
| 4082 | 90049 | Công an tỉnh |
| 4083 | 63406 | TT. Krông Năng |
| 4084 | 54213 | X. Ba Liên |
| 4085 | 20078 | Cục Thuế |
| 4086 | 35726 | X. Lương Lỗ |
| 4087 | 46352 | BC. Chợ Voi |
| 4088 | 06443 | X. Thái Đô |
| 4089 | 10093 | Hội Cựu chiến binh Việt Nam |
| 4090 | 07924 | TT. Thịnh Long |
| 4091 | 25473 | X. Bắc Sơn |
| 4092 | 49853 | BC. Lăng Cô |
| 4093 | 11518 | P. Khương Thượng |
| 4094 | 25820 | X. Hữu Lân |
| 4095 | 98002 | Ban Tổ chức tỉnh Ủy |
| 4096 | 81250 | BCP. Tháp Mười |
| 4097 | 87085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 4098 | 16402 | Hội đồng nhân dân |
| 4099 | 72113 | P. 11 |
| 4100 | 43729 | X. Nghĩa Long |
| 4101 | 75702 | Hội đồng nhân dân |
| 4102 | 63040 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban nhân dân |
| 4103 | 15204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 4104 | 66914 | X. Lạc Xuân |
| 4105 | 94155 | BC. Xuân Khánh |
| 4106 | 13923 | X. Tri Trung |
| 4107 | 48755 | BC. Chợ Thuận |
| 4108 | 53819 | X. Sơn Ba |
| 4109 | 13719 | X. Hợp Tiến |
| 4110 | 41021 | X. Yên Lạc |
| 4111 | 34331 | X. Bon Phặng |
| 4112 | 45519 | X. Cổ Đạm |
| 4113 | 86601 | Huyện úy |
| 4114 | 24037 | Kiểm toán nhà nước tại khu vực X |
| 4115 | 33431 | X. Yên Hưng |
| 4116 | 44551 | BC. KHL Hưng Nguyên |
| 4117 | 33251 | BC. Km9 |
| 4118 | 12424 | X. Kim Lan |
| 4119 | 20815 | X. Vĩnh Phúc |
| 4120 | 10065 | Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh |
| 4121 | 06431 | X. Thái Giang |
| 4122 | 84950 | BCP. Cái Bè |
| 4123 | 57207 | X. Vạn Hưng |
| 4124 | 06078 | Cục Thuế |
| 4125 | 06817 | X. Hợp Tiến |
| 4126 | 83101 | Huyện ủy |
| 4127 | 30803 | Uỷ ban nhân dân |
| 4128 | 46020 | X. Phú Gia |
| 4129 | 23220 | X. Cao Sơn |
| 4130 | 95056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 4131 | 12111 | P. Yết Kiêu |
| 4132 | 02450 | BCP. Đông Triều |
| 4133 | 08802 | Hội đồng nhân dân |
| 4134 | 26417 | X. Cẩm Đàn |
| 4135 | 84350 | BC. Trung tâm huyện Gò Công Đông |
| 4136 | 82035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 4137 | 15216 | X. Thanh Vân |
| 4138 | 71354 | BCP. TTDVKH Thủ Đức |
| 4139 | 91751 | BC. Mong Thọ B |
| 4140 | 10318 | ĐSQ. Cộng hòa Séc |
| 4141 | 32317 | X. Háng Lìa |
| 4142 | 98308 | X. Khánh Hòa |
| 4143 | 63090 | Úy ban Mặt trận Tố quốc tỉnh |
| 4144 | 03219 | X. Tân An |
| 4145 | 66720 | X. Hòa Ninh |
| 4146 | 63030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 4147 | 91002 | Ban Tô chức lỉnh ủy |
| 4148 | 47829 | X. Trường Thủy |
| 4149 | 30058 | Sở Xây dựng |
| 4150 | 34602 | Hội đồng nhân dân |
| 4151 | 35908 | X. Hà Thạch |
| 4152 | 41421 | X. Điền Trung |
| 4153 | 50187 | Liên hiệp các Hội Vãn học nghệ thuật |
| 4154 | 10155 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 4155 | 53127 | X. Tịnh Hòa |
| 4156 | 34010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 4157 | 43529 | X. Quỳnh Mỹ |
| 4158 | 42609 | X. Quảng Định |
| 4159 | 21660 | X. Hồng Đại |
| 4160 | 87514 | X. Lưu Nghiệp Anh |
| 4161 | 66311 | X. Tân Hà |
| 4162 | 43750 | BCP. Nghĩa Đàn |
| 4163 | 13312 | X. Liệp Tuyết |
| 4164 | 13301 | Huyện ủy |
| 4165 | 63400 | BC. Trung tâm huyện Krông Năng |
| 4166 | 57356 | BC. Lạc An |
| 4167 | 63907 | X. Quảng Tiến |
| 4168 | 46100 | BC. Trung tâm huyện cẩm Xuyên |
| 4169 | 45417 | X. Mai Phụ |
| 4170 | 62713 | X. Lơ Pang |
| 4171 | 15914 | X. Tiền Châu |
| 4172 | 75213 | P. Hưng Định |
| 4173 | 23414 | X. Xuân La |
| 4174 | 98047 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 4175 | 60509 | X. Đắk Nông |
| 4176 | 03500 | BC. Trung tâm thị xã Chí Linh |
| 4177 | 53951 | BC. Sông Vệ |
| 4178 | 90153 | BC. Mỹ Quý |
| 4179 | 98812 | X. Tam Giang |
| 4180 | 35327 | X. Vân Đồn |
| 4181 | 36915 | X. Tú Sơn |
| 4182 | 40112 | P. Nam Ngạn |
| 4183 | 84204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 4184 | 85321 | X. Ngãi Tứ |
| 4185 | 80005 | Ban Nội chính tỉnh ủy |
| 4186 | 12412 | X. Trung Mầu |
| 4187 | 60117 | X. Đắk Blà |
| 4188 | 10221 | ĐSQ. Vương quốc Bỉ |
| 4189 | 04414 | X. An Hoà |
| 4190 | 40429 | X. Lộc Tân |
| 4191 | 05311 | X. Dũng Tiến |
| 4192 | 17150 | BCP. Hưng Yên |
| 4193 | 34250 | BC. Trung tâm huyện Quỳnh Nhai |
| 4194 | 12521 | X. Ngũ Hiệp |
| 4195 | 26016 | Báo Bắc Giang |
| 4196 | 45554 | BC. Cổ Đam |
| 4197 | 54011 | X. Hành Minh |
| 4198 | 20712 | X. Pà Vầy Sủ |
| 4199 | 51611 | X. Đại Lãnh |
| 4200 | 55806 | TT. Phú Phong |
| 4201 | 35086 | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị |
| 4202 | 91850 | BCP. An Biên |
| 4203 | 23411 | X. Cổ Linh |
| 4204 | 21040 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban nhân dân |
| 4205 | 43653 | BC. Trung Thành |
| 4206 | 34908 | X. Mường Cơi |
| 4207 | 94081 | Kho bạc Nhà nước thành phố |
| 4208 | 17100 | BC. Trung tâm thành phố Hưng Yên |
| 4209 | 90468 | X. Vĩnh Trường |
| 4210 | 47408 | X. Quảng Hưng |
| 4211 | 62201 | Huyện ủy |
| 4212 | 03571 | X. Minh Tân |
| 4213 | 30044 | Sở Ngoại vụ |
| 4214 | 35262 | X. Hợp Hải |
| 4215 | 86114 | X. Mỹ Thành |
| 4216 | 50300 | BC. Trung tâm quận Thanh Khê |
| 4217 | 47801 | Huyện ủy |
| 4218 | 25061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 4219 | 86225 | X. Tiên ThỦy |
| 4220 | 86085 | Liên hiên các Hòi Khoa hoc và KỸ thnât |
| 4221 | 57035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 4222 | 08067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 4223 | 71553 | BC. Trung Mỳ Tây |
| 4224 | 40002 | Ban Tổ chức tỉnh ủy |
| 4225 | 76036 | Viện Kiếm sát nhân dân tỉnh |
| 4226 | 48040 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban nhân dân |
| 4227 | 07336 | X. Yên Lương |
| 4228 | 77067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 4229 | 44515 | X. Hưng Xá |
| 4230 | 35622 | X. Thanh Nga |
| 4231 | 86723 | X. Thạnh Phước |
| 4232 | 44519 | X. Hưng Thịnh |
| 4233 | 77000 | BC. Trung tâm tỉnh Bình Thuận |
| 4234 | 06233 | X. Vũ Bình |
| 4235 | 59300 | BC. Trung tâm huyện Thuận Bắc |
| 4236 | 67300 | BC. Trung tâm huyện Bù Đăng |
| 4237 | 01106 | P. Hồng Gai |
| 4238 | 97610 | X. Long Điền Đông A |
| 4239 | 59250 | BCP. Ninh Hải |
| 4240 | 72216 | P. 9 |
| 4241 | 52703 | Ủy ban nhân dân |
| 4242 | 03411 | X. Hoành Sơn |
| 4243 | 90323 | X. Tân Trung |
| 4244 | 57116 | P. Vạn Thạnh |
| 4245 | 11250 | BCP. Tây Hồ 1 |
| 4246 | 75401 | Thị Ủy |
| 4247 | 45210 | X. Thạch Hải |
| 4248 | 53322 | X. Bình Minh |
| 4249 | 90709 | X. An Phú |
| 4250 | 40101 | Thành ủy |
| 4251 | 86724 | X. Thừa Đức |
| 4252 | 07606 | TT. Cổ Lễ |
| 4253 | 03113 | P. Hải Tân |
| 4254 | 11718 | P. Đại Kim |
| 4255 | 82207 | X. Phước Tân Hưng |
| 4256 | 70159 | Sở Quy hoạch - Kiến trúc |
| 4257 | 82711 | X. Lộc Giang |
| 4258 | 17401 | Huyện ủy |
| 4259 | 95709 | X. Đông Thạnh |
| 4260 | 49921 | X. Phú Thượng |
| 4261 | 63811 | X. Ea Huar |
| 4262 | 43005 | Ban Nội chính tinh ủy |
| 4263 | 30016 | Báo Lai Châu |
| 4264 | 56450 | BCP. Đồng Xuân |
| 4265 | 55041 | Sở Công Thương |
| 4266 | 55507 | X. An Hưng |
| 4267 | 05250 | BCP. Tiên Lãng |
| 4268 | 76912 | X. Vĩnh Tân |
| 4269 | 42329 | X. Trường Son |
| 4270 | 12108 | P. Phúc La |
| 4271 | 31310 | X. Bản Già |
| 4272 | 72755 | BCP. Quận 8 |
| 4273 | 62350 | BCP. Kông Chro |
| 4274 | 06713 | X. Đông Đô |
| 4275 | 06812 | X. Liên Giang |
| 4276 | 81706 | TT. Lấp VÒ |
| 4277 | 76056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 4278 | 33154 | BC. Minh Tân |
| 4279 | 50193 | Hội Cựu chiến binh thành phố |
| 4280 | 11213 | P. Yên Phụ |
| 4281 | 86417 | X. Tân Bình |
| 4282 | 26426 | X. Tuấn Mậu |
| 4283 | 48953 | Ủy ban nhân dân |
| 4284 | 07127 | P. Cửa Nam |
| 4285 | 33317 | X. Tô Mậu |
| 4286 | 80755 | BĐVHX Cẩm Giang 1 |
| 4287 | 67065 | Trường chính trị tỉnh |
| 4288 | 96709 | X. Lịch Hội Thượng |
| 4289 | 55816 | X. Tây An |
| 4290 | 10032 | Ủy ban đối ngoại |
| 4291 | 45079 | Cục Hải quan |
| 4292 | 16080 | Cục Thống kê |
| 4293 | 84801 | Huyện ủy |
| 4294 | 25501 | Huyện ủy |
| 4295 | 76356 | BC. Đông Hòa |
| 4296 | 51226 | X. Bình Trị |
| 4297 | 03815 | X. Hồng Đức |
| 4298 | 60001 | Ủy ban Kiểm tra tỉnh ủy |
| 4299 | 71107 | P. Thảo Điền |
| 4300 | 06416 | X. Thụy Quỳnh |
| 4301 | 61611 | X. Ia Phin |
| 4302 | 90812 | X. Vĩnh Phước |
| 4303 | 04309 | X. An Lư |
| 4304 | 08004 | Ban Dân vận tỉnh ủy |
| 4305 | 01902 | Hội đồng nhân dân |
| 4306 | 50452 | BC. Trần Quang Diệu |
| 4307 | 49610 | X. Thủy Bằng |
| 4308 | 67052 | Sở Tư pháp |
| 4309 | 03419 | X. Hiệp Hòa |
| 4310 | 33064 | Thanh tra tỉnh |
| 4311 | 24055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 4312 | 55010 | Tỉnh Ủy và Văn phòng tỉnh Ủy |
| 4313 | 08064 | Thanh tra tỉnh |
| 4314 | 40402 | Hội đồng nhân dân |
| 4315 | 17093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 4316 | 92315 | X. Vĩnh Phú |
| 4317 | 83004 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 4318 | 07925 | X. Hải Triều |
| 4319 | 36093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 4320 | 11416 | P. Thanh Xuân Trung |
| 4321 | 31324 | X. Bản Cái |
| 4322 | 35953 | Uỷ ban nhân dân |
| 4323 | 06820 | X. Minh Tân |
| 4324 | 36042 | Sở Kế hoạch và Dầu tư |
| 4325 | 80515 | X. Trí Bình |
| 4326 | 20218 | X. Lao Chải |
| 4327 | 03809 | X. Ninh Thành |
| 4328 | 21112 | P. Tân Giang |
| 4329 | 57064 | Thanh tra tỉnh |
| 4330 | 61900 | BC. Trung tâm huyện Chu Sê |
| 4331 | 87704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 4332 | 96203 | Ủy ban nhân dân |
| 4333 | 01203 | Ủy ban nhân dân |
| 4334 | 25201 | Huyện ủy |
| 4335 | 07626 | X. Trực Chính |
| 4336 | 77601 | Huyện Ủy |
| 4337 | 15055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 4338 | 82519 | X. Long An |
| 4339 | 90150 | BCP. Long Xuyên |
| 4340 | 67602 | Hội đồng nhân dân |
| 4341 | 84816 | X. Hiệp Đức |
| 4342 | 62411 | X. Phú An |
| 4343 | 33503 | Ủy ban nhân dân |
| 4344 | 26752 | BC. Bố Hạ |
| 4345 | 43043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 4346 | 13904 | Uy ban Mặt trận Tô quôc |
| 4347 | 90101 | Thành Ủy |
| 4348 | 30701 | Huyện ủy |
| 4349 | 34055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 4350 | 43508 | X. Quỳnh Yên |
| 4351 | 40912 | X. Thiệu Duy |
| 4352 | 70090 | Úy ban Trung ương Mặt trận Tố quốc Việt Nam tại |
| 4353 | 01066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 4354 | 71403 | Ủy ban nhân dân |
| 4355 | 45902 | Hội đồng nhân dân |
| 4356 | 61407 | X. Ia Hrung |
| 4357 | 24005 | Ban Nội chính tỉnh ủy |
| 4358 | 15504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 4359 | 57109 | P. Vĩnh Phước |
| 4360 | 44304 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 4361 | 78615 | X. Bình Ba |
| 4362 | 96035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 4363 | 42614 | X. Quảng Yên |
| 4364 | 80250 | BCP. Dương Minh Châu |
| 4365 | 57314 | X. Ninh Lộc |
| 4366 | 55214 | X. Phước Thành |
| 4367 | 59610 | X. Phước Sơn |
| 4368 | 77506 | TT. Lạc Tánh |
| 4369 | 84061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 4370 | 18308 | X. Đồng Hóa |
| 4371 | 75021 | Hội đồng nhân dân |
| 4372 | 97049 | Công an tỉnh |
| 4373 | 97103 | Ủy ban nhân dân |
| 4374 | 81204 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 4375 | 80907 | X. Gia Lộc |
| 4376 | 31110 | P. Duyên Hải |
| 4377 | 64201 | Huyện Ủy |
| 4378 | 62104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 4379 | 08200 | BC. Trung tâm huyện Hoa Lư |
| 4380 | 13626 | X. Minh Cường |
| 4381 | 72054 | BC. Gò Dầu |
| 4382 | 55157 | BC. Chợ Dinh |
| 4383 | 56302 | Hội đồng nhân dân |
| 4384 | 53902 | Hội đồng nhân dân |
| 4385 | 17413 | X. Quang Vinh |
| 4386 | 48652 | BC. Tà Rụt |
| 4387 | 25609 | X. Yên Sơn |
| 4388 | 21652 | Hội đồng nhân dân |
| 4389 | 54350 | BCP. Đức Phổ |
| 4390 | 87049 | Công an tỉnh |
| 4391 | 40810 | X. Đông Hoàng |
| 4392 | 59030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 4393 | 20066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 4394 | 61040 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban nhân dân |
| 4395 | 04340 | X. Hoa Động |
| 4396 | 45606 | P. Nam Hồng |
| 4397 | 30004 | Ban Dân vận tỉnh ủy |
| 4398 | 24756 | BC. Thanh Xuyên |
| 4399 | 34818 | X. Xuân Nha |
| 4400 | 95518 | X. Hòa An |
| 4401 | 82067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 4402 | 48600 | BC. Trung tâm huyện Đa Krông |
| 4403 | 52350 | BCP. Phước Sơn |
| 4404 | 01016 | Báo Quảng Ninh |
| 4405 | 21618 | X. Trọng Con |
| 4406 | 55369 | X. My An |
| 4407 | 83210 | X. Khánh Hưng |
| 4408 | 80300 | BC. Trung tâm huyện Tân Châu |
| 4409 | 21808 | X. Dinh Phong |
| 4410 | 33704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 4411 | 52506 | TT. Trà My |
| 4412 | 77701 | Huyện Ủy |
| 4413 | 43307 | X. Nghi Trung |
| 4414 | 77453 | BĐVHX Hàm Đức 2 |
| 4415 | 04901 | Quận ủy |
| 4416 | 57206 | TT. Vạn Giã |
| 4417 | 44356 | TT. Hòa Bình |
| 4418 | 44354 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 4419 | 05221 | X. Đông Hưng |
| 4420 | 24750 | BCP. Phổ Yên |
| 4421 | 22113 | P. Tân Quang |
| 4422 | 23081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 4423 | 34519 | X. Chiềng Dong |
| 4424 | 60123 | X. Đoàn Kết |
| 4425 | 42501 | Huyện ủy |
| 4426 | 62251 | BC. Mrơn |
| 4427 | 94046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 4428 | 82214 | X. Vĩnh Công |
| 4429 | 45702 | Hội đồng nhân dân |
| 4430 | 94060 | Sở Y tế |
| 4431 | 71316 | P. Linh Đông |
| 4432 | 53807 | X. Sơn Giang |
| 4433 | 67506 | X. Phú Nghĩa |
| 4434 | 82064 | Thanh tra tỉnh |
| 4435 | 17954 | BĐVHX Vân Nghệ |
| 4436 | 41706 | TT. Ngọc Lặc |
| 4437 | 65810 | X. Nhân Cơ |
| 4438 | 06725 | X. Canh Tân |
| 4439 | 41115 | X. Vĩnh Khang |
| 4440 | 76057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 4441 | 30707 | X. Phúc Khoa |
| 4442 | 36608 | X. Bình Hẻm |
| 4443 | 13930 | X. Đại Xuyên |
| 4444 | 55372 | TT. Bình Dương |
| 4445 | 12314 | X. Vân Nội |
| 4446 | 49093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 4447 | 75049 | Công an tỉnh |
| 4448 | 65608 | X. Đắk Môl |
| 4449 | 34318 | X. Mường É |
| 4450 | 96461 | X. Mỹ Phước |
| 4451 | 06210 | X. Đĩnh Phùng |
| 4452 | 12161 | BĐVHX Kiến Hưng |
| 4453 | 15087 | Hội Văn học nghệ thuật |
| 4454 | 13306 | TT. Quốc Oai |
| 4455 | 25045 | Sở Tài chính |
| 4456 | 04303 | Ủy ban nhân dân |
| 4457 | 20759 | X. Xuân Minh |
| 4458 | 44108 | X. Văn Sơn |
| 4459 | 05322 | X. Vĩnh Phong |
| 4460 | 11812 | P. Gia Thuỵ |
| 4461 | 95047 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 4462 | 87203 | Ủy ban nhân dân |
| 4463 | 01063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 4464 | 59062 | Ban Dân tộc |
| 4465 | 43302 | Hội đồng nhân dân |
| 4466 | 55354 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 4467 | 22612 | X. Yên Thuận |
| 4468 | 07210 | X. Mỹ Phúc |
| 4469 | 12422 | X. Đông Dư |
| 4470 | 41206 | TT. Kim Tân |
| 4471 | 11054 | BC. Quốc Tế |
| 4472 | 07404 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 4473 | 18091 | Tỉnh đoàn |
| 4474 | 24086 | Liên hiệp các Tổ chức hữu nghị |
| 4475 | 52510 | X. Trà Bui |
| 4476 | 17046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 4477 | 22313 | X. Minh Quang |
| 4478 | 23351 | BC. Bằng Khẩu |
| 4479 | 97254 | BC. Vĩnh Hưng |
| 4480 | 45253 | BC. Thạch Liên |
| 4481 | 80807 | X. Tiên Thuận |
| 4482 | 55123 | X. Nhơn Hội |
| 4483 | 66664 | TT. Đạ M'ri |
| 4484 | 20081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 4485 | 57010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 4486 | 11517 | P. Ngã Tư Sở |
| 4487 | 41908 | X. Phú Nghiêm |
| 4488 | 34923 | X. Tường Hạ |
| 4489 | 03306 | TT. Phú Thái |
| 4490 | 16211 | X. Tam Đa |
| 4491 | 86603 | Ủy ban nhân dân |
| 4492 | 16415 | X. Việt Đoàn |
| 4493 | 11503 | Ủy ban nhân dân |
| 4494 | 06043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 4495 | 17856 | BC. Thuần Hưng |
| 4496 | 03407 | TT. Phú Thứ |
| 4497 | 33067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 4498 | 24080 | Cục Thống kê |
| 4499 | 15901 | Thị ủy |
| 4500 | 71358 | BC. Tam Bình |
| 4501 | 80804 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 4502 | 56801 | Huyện ủy |
| 4503 | 32011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 4504 | 66702 | Hội đồng nhân dân |
| 4505 | 40528 | X. Nga Trung |
| 4506 | 75016 | Báo Bình Dương |
| 4507 | 08089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 4508 | 49210 | X. Quảng Thái |
| 4509 | 17213 | X. Đức Thắng |
| 4510 | 32819 | X. Nà Bủng |
| 4511 | 16852 | BC. KCN Quế Võ |
| 4512 | 30057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 4513 | 96111 | P. 8 |
| 4514 | 18064 | Thanh tra tỉnh |
| 4515 | 17030 | Văn phòng đoàn Đại biếu Quốc hội |
| 4516 | 36914 | X. Đú Sáng |
| 4517 | 06633 | X. Đồng Tiến |
| 4518 | 48975 | BCP. Cồn Cỏ |
| 4519 | 30814 | X. Khoen On |
| 4520 | 12807 | X. Phúc Hòa |
| 4521 | 94513 | X. Thạnh Tiến |
| 4522 | 06408 | X. Thụy Hải |
| 4523 | 84063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 4524 | 06110 | P. Hoàng Diệu |
| 4525 | 40914 | X. Thiệu Long |
| 4526 | 92407 | X. Lại Sơn |
| 4527 | 32504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 4528 | 26425 | X. Tuấn Dạo |
| 4529 | 41509 | X. Minh Dân |
| 4530 | 96906 | TT. Cù Lao Dung |
| 4531 | 24129 | X. Tân Cương |
| 4532 | 96210 | X. Hậu Thạnh |
| 4533 | 43089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 4534 | 06703 | Ủy ban nhân dân |
| 4535 | 03524 | X. Tân Dân |
| 4536 | 55108 | P. Trần Hưng Đạo |
| 4537 | 59113 | P. Mỹ Bình |
| 4538 | 60606 | TT. Đắk Hà |
| 4539 | 50708 | P. Khuê Trung |
| 4540 | 30250 | BCP. Tam Đường |
| 4541 | 13927 | X. Vân Từ |
| 4542 | 10313 | ĐSQ. Cộng hòa Phần lan |
| 4543 | 33401 | Huyện ủy |
| 4544 | 08308 | X. Gia Trấn |
| 4545 | 24102 | Hội đồng nhân dân |
| 4546 | 76114 | P. Hố Nai |
| 4547 | 62303 | Uy ban nhân dân |
| 4548 | 83109 | X. Bình Hòa Tây |
| 4549 | 49750 | BCP. Nam Đông |
| 4550 | 98109 | P. 2 |
| 4551 | 07711 | X. Xuân Vinh |
| 4552 | 50610 | P. Hòa Hiệp Bắc |
| 4553 | 90062 | Ban Dân tộc |
| 4554 | 31063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 4555 | 84092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 4556 | 73002 | Hội đồng nhân dân |
| 4557 | 87104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 4558 | 40327 | X. Hoằng Kim |
| 4559 | 07825 | X. Giao Thanh |
| 4560 | 94156 | BC. Mậu Thân |
| 4561 | 75050 | Sở Cảnh sát phòng cháy và chữa cháy |
| 4562 | 08510 | X. Yên Sơn |
| 4563 | 42001 | Huyện ủy |
| 4564 | 03502 | Hội đồng nhân dân |
| 4565 | 15409 | X. Liên Hòa |
| 4566 | 43203 | Uỷ ban nhân dân |
| 4567 | 31060 | Sở Y tế |
| 4568 | 70040 | Cục Hành chính II (Văn phòng Chính phủ) |
| 4569 | 41701 | Huyện ủy |
| 4570 | 72512 | P. 15 |
| 4571 | 49551 | BC. Bốt Đỏ |
| 4572 | 65315 | X. Đức Xuyên |
| 4573 | 30109 | P. Đoàn Kết |
| 4574 | 23500 | BC. Trung tâm huyện Ba Bể |
| 4575 | 43625 | X. Vĩnh Thành |
| 4576 | 40601 | Huyện ủy |
| 4577 | 55116 | P. Đống Đa |
| 4578 | 31003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 4579 | 49063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 4580 | 34950 | BCP. Phù Yên |
| 4581 | 81206 | TT. Mỹ An |
| 4582 | 61619 | X. Ia Pia |
| 4583 | 47414 | X. Quảng Kim |
| 4584 | 78312 | X. Long Mỹ |
| 4585 | 18011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 4586 | 85807 | X. Chánh An |
| 4587 | 97046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 4588 | 81314 | X Phú Ninh |
| 4589 | 48524 | X. Ba Tầng |
| 4590 | 25167 | X. Phú Xá |
| 4591 | 33227 | X. Văn Lãng |
| 4592 | 42725 | X. Bình Minh |
| 4593 | 73117 | P. 12 |
| 4594 | 25916 | X. Bắc Lãng |
| 4595 | 70245 | LSQ. U-crai-na |
| 4596 | 53813 | X. Sơn Linh |
| 4597 | 25461 | X. Tân Lập |
| 4598 | 49500 | BC. Trung tâm huyện A Lưới |
| 4599 | 94403 | Uy ban nhân dân |
| 4600 | 34930 | X. Tân Phong |
| 4601 | 04651 | BC. KHL Kiến An |
| 4602 | 72351 | BCP. Trung Tâm 2 |
| 4603 | 34651 | Huyện ủy |
| 4604 | 46023 | X. Hương Trà |
| 4605 | 55060 | Sở Y tế |
| 4606 | 98350 | BCP. u Minh |
| 4607 | 61315 | TT. Ia Ly |
| 4608 | 50811 | X. Hòa Ninh |
| 4609 | 03706 | TT. Kẻ Sặt |
| 4610 | 83303 | Uỷ ban nhân dân |
| 4611 | 23087 | Hội Văn học nghệ thuật |
| 4612 | 24852 | BC. Gò Đầm |
| 4613 | 20756 | TT. Yên Bình |
| 4614 | 34720 | X. Phiêng Luông |
| 4615 | 81016 | Báo Đồng Tháp |
| 4616 | 13351 | BC. Sài Sơn |
| 4617 | 40129 | P.Đông Sơn |
| 4618 | 65035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 4619 | 49124 | P. Phường Đúc |
| 4620 | 35415 | X. Lệnh Khanh |
| 4621 | 72804 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 4622 | 15309 | X. Đạo Trù |
| 4623 | 36556 | TT. Mường Khến |
| 4624 | 36568 | X. Bắc Sơn |
| 4625 | 77500 | BC. Trung tâm huyện Tánh Linh |
| 4626 | 16016 | Báo Bắc Ninh |
| 4627 | 85601 | Huyện ủy |
| 4628 | 25913 | X. Cường Lợi |
| 4629 | 12813 | X. Vân Phúc |
| 4630 | 05003 | Ủy ban nhân dân |
| 4631 | 06098 | BC. HCC Thái Bình |
| 4632 | 36424 | X. Chiềng Châu |
| 4633 | 42751 | BC. Chợ Kho |
| 4634 | 07716 | X. Xuân Đài |
| 4635 | 35509 | X. Xuân Viên |
| 4636 | 98301 | Huyện Ủy |
| 4637 | 45104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 4638 | 47317 | X. Quảng Tiên |
| 4639 | 22717 | X. Đông Thọ |
| 4640 | 53911 | X. Nghĩa Mỹ |
| 4641 | 31908 | X. Xuân Hoà |
| 4642 | 25706 | TT Đồng Mỏ |
| 4643 | 45233 | X. Thạch Hương |
| 4644 | 26911 | X. Đồng Tân |
| 4645 | 07308 | X. Yên Mỹ |
| 4646 | 51452 | BC. Điện Ngọc |
| 4647 | 12101 | Quận ủy |
| 4648 | 57652 | BC. Cam Hòa |
| 4649 | 95092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 4650 | 87500 | BC. Trung tâm huyện Trà Cú |
| 4651 | 01089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 4652 | 36800 | BC. Trung tâm huyện Lạc Thủy |
| 4653 | 71509 | P. Tân Hưng Thuận |
| 4654 | 72714 | P. 11 |
| 4655 | 51199 | BC. Hệ 1 Quảng Nam |
| 4656 | 84914 | X. Hậu Mỹ Bắc B |
| 4657 | 36450 | BCP. Mai Châu |
| 4658 | 05501 | Huyện ủy |
| 4659 | 71251 | BC. Chợ Nhỏ |
| 4660 | 42630 | X. Quảng Lợi |
| 4661 | 33045 | Sở Tài chính |
| 4662 | 90088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 4663 | 06809 | X. Đông Phương |
| 4664 | 55316 | X. Cát Lâm |
| 4665 | 12923 | X. Mê Linh |
| 4666 | 70058 | Cơ quan đại diện Bộ Xây dựng tại thành phố Hồ |
| 4667 | 98311 | X. Khánh Lâm |
| 4668 | 17302 | Hội đồng nhân dân |
| 4669 | 25701 | Huyện ủy |
| 4670 | 35110 | P. Dữu Lâu |
| 4671 | 71856 | BC. Ghisê 2 Chợ Bình Chánh |
| 4672 | 25421 | X. Mông Ân |
| 4673 | 54207 | X. Ba Cung |
| 4674 | 55409 | X. Hoài Đức |
| 4675 | 15152 | BC. KHL Vĩnh Yên |
| 4676 | 02115 | X. Dân Chủ |
| 4677 | 20319 | X. Du Tiến |
| 4678 | 51513 | X. Duy Châu |
| 4679 | 08810 | X. Khánh Hải |
| 4680 | 78311 | X. Phước Hội |
| 4681 | 44222 | X. Đỉnh Sơn |
| 4682 | 26921 | X. Thường Tháng |
| 4683 | 01751 | BC. Hoành Mô |
| 4684 | 67650 | BC. Trung tâm huyện Bù Đốp |
| 4685 | 17822 | X. Phùng Hưng |
| 4686 | 87035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 4687 | 70000 | BC. Trung tâm thành phố Hồ Chí Minh |
| 4688 | 46127 | X. Cẩm Lạc |
| 4689 | 20311 | X. Phú Lũng |
| 4690 | 66002 | Ban Tổ chức tỉnh ủy |
| 4691 | 15067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 4692 | 86720 | X. Long Hòa |
| 4693 | 81182 | BC. Mỹ Long |
| 4694 | 16041 | Sở Công Thương |
| 4695 | 33210 | X. Vũ Linh |
| 4696 | 06236 | X. Hồng Tiến |
| 4697 | 18503 | Ủy ban nhân dân |
| 4698 | 01604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 4699 | 02313 | P. Yên Thanh |
| 4700 | 13718 | V NAnơ Qrvn |
| 4701 | 86610 | X. Phong Mỳ |
| 4702 | 30089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 4703 | 60654 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 4704 | 67612 | X. Lộc Tấn |
| 4705 | 51064 | Thanh tra tỉnh |
| 4706 | 24806 | P. Bách Quang |
| 4707 | 61510 | X. Ia Kla |
| 4708 | 34701 | Huyện ủy |
| 4709 | 03917 | X. Dân Chủ |
| 4710 | 16115 | P. Vệ An |
| 4711 | 78035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 4712 | 45227 | X. Ngọc Sơn |
| 4713 | 95053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 4714 | 65614 | X. Trường Xuân |
| 4715 | 65064 | Thanh tra tinh |
| 4716 | 75706 | P. Lai Uyên |
| 4717 | 92511 | X. Bãi Thơm |
| 4718 | 11207 | P. Quảng An |
| 4719 | 11403 | Ủy ban nhân dân |
| 4720 | 13113 | X. Thạch Hoà |
| 4721 | 71203 | Ủy ban nhân dân |
| 4722 | 36701 | Huyện ủy |
| 4723 | 31200 | BC. Trung tâm huyện Bảo Thắng |
| 4724 | 51313 | X. Cẩm Thanh |
| 4725 | 36651 | BC. Lâm Hóa |
| 4726 | 66010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 4727 | 36531 | BC. Nông Trường Cao Phong |
| 4728 | 77302 | Hội đồng nhân dân |
| 4729 | 42251 | BC. Cửa Đặt |
| 4730 | 95406 | P. Bình Thạnh |
| 4731 | 01513 | X. Hải Sơn |
| 4732 | 82515 | X. Trường Bình |
| 4733 | 72150 | BCP. Tân Bình |
| 4734 | 36813 | X. Hưng Thi |
| 4735 | 21917 | X. Hoàng Hải |
| 4736 | 17453 | BC. Chợ Thi |
| 4737 | 44115 | X. Tân Sơn |
| 4738 | 49044 | Sở Ngoại vụ |
| 4739 | 71099 | BC. Hệ 1 Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 4740 | 85617 | X. Nhơn Bình |
| 4741 | 31803 | Uỷ ban nhân dân |
| 4742 | 62200 | BC. Trung tâm huyện la Pa |
| 4743 | 51551 | BCP. Cầu Chìm |
| 4744 | 76718 | X. Suối Nho |
| 4745 | 40421 | X. Cầu Lộc |
| 4746 | 20702 | Hội đồng nhân dân |
| 4747 | 34079 | Cục Hải quan |
| 4748 | 76198 | BC. HCC Biên Hòa |
| 4749 | 43409 | X. Diễn Hoa |
| 4750 | 35558 | X. Thạch Kiệt |
| 4751 | 71963 | BC. Gò Mây |
| 4752 | 80199 | BC. Hệ 1 Tây Ninh |
| 4753 | 03721 | X. Vĩnh Tuy |
| 4754 | 66703 | Uỷ ban nhân dân |
| 4755 | 59413 | X. Phước Trung |
| 4756 | 57606 | TT. Cam Đức |
| 4757 | 46215 | P. Kỳ Phương |
| 4758 | 47009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 4759 | 86003 | Ban Tuyên giáo tỉnh Ủy |
| 4760 | 86063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 4761 | 30708 | X. Mường Khoa |
| 4762 | 51218 | X. Bình Trung |
| 4763 | 63053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 4764 | 35511 | X. Lương Sơn |
| 4765 | 44217 | X. Phúc Sơn |
| 4766 | 55005 | Ban Nội chính tỉnh Ủy |
| 4767 | 45234 | X. Thạch Xuân |
| 4768 | 04904 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 4769 | 77002 | Ban Tô chức tỉnh Ủy |
| 4770 | 06903 | Ủy ban nhân dân |
| 4771 | 51079 | Cục Hải quan |
| 4772 | 97113 | X. Vĩnh Trạch Đông |
| 4773 | 71621 | X. Phú Mỹ Hưng |
| 4774 | 43727 | X. Nghĩa An |
| 4775 | 81558 | X. Thường Phước 2 |
| 4776 | 21900 | BC. Trung tâm huyện Quảng Uyên |
| 4777 | 49213 | X. Quảng Phú |
| 4778 | 21507 | X. Minh Thanh |
| 4779 | 40617 | X. Hà Lâm |
| 4780 | 12910 | X. Thanh Lâm |
| 4781 | 60656 | TT. Đắk TÔ |
| 4782 | 53009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 4783 | 55616 | X. Ân Sơn |
| 4784 | 01500 | BC. Trung tâm thành phố Móng Cái |
| 4785 | 59253 | BĐVHX Xuân Hải 2 |
| 4786 | 10324 | ĐSQ. Vương quốc Thái Lan |
| 4787 | 61063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 4788 | 81351 | BC. An Long |
| 4789 | 76173 | BC. Phước Tân |
| 4790 | 30087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 4791 | 11612 | P. Ngô Thì Nhậm |
| 4792 | 70211 | Tông LSQ. Cộng hòa I-ta-li-a |
| 4793 | 57125 | P. Phước Tân |
| 4794 | 06301 | Huyện ủy |
| 4795 | 75045 | Sở Tài chính |
| 4796 | 20762 | X. Yên Thành |
| 4797 | 82070 | Bảo hiểm xã hội tỉnh |
| 4798 | 25722 | X. Liên Sơn |
| 4799 | 32052 | Sở Tư pháp |
| 4800 | 22056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 4801 | 97063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 4802 | 45214 | X. Tượng Sơn |
| 4803 | 86708 | X. Đại Hòa Lộc |
| 4804 | 21056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 4805 | 15200 | BC. Trung tâm huyện Tam Dương |
| 4806 | 75504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 4807 | 81310 | X. Phú Hiệp |
| 4808 | 57326 | X. Ninh Thọ |
| 4809 | 44003 | Uỷ ban nhân dân |
| 4810 | 33011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 4811 | 44153 | X. Xuân Bài |
| 4812 | 13350 | BCP. Quốc Oai |
| 4813 | 03769 | X. Diên Hồng |
| 4814 | 82503 | Uỷ ban nhân dân |
| 4815 | 67653 | Ủy ban nhân dân |
| 4816 | 76902 | Hội đồng nhân dân |
| 4817 | 42632 | X. Quảng Thạch |
| 4818 | 48406 | TT. Hồ Xá |
| 4819 | 06800 | BC. Trung tâm huyện Đông Hưng |
| 4820 | 02351 | BC. Vàng Danh |
| 4821 | 26063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 4822 | 03801 | Huyện ủy |
| 4823 | 66513 | X. Tiên Hoàng |
| 4824 | 51107 | P. Hoà Thuận |
| 4825 | 98802 | Hội đồng nhân dân |
| 4826 | 77420 | X. Hàm Thắng |
| 4827 | 17913 | X. Song Mai |
| 4828 | 65200 | BC. Trung tâm huyện Đắk Giong |
| 4829 | 40516 | X. Nga Thiện |
| 4830 | 51806 | X. A Tiêng |
| 4831 | 03310 | X. Tuấn Hưng |
| 4832 | 70160 | Sở Y tế |
| 4833 | 64413 | X. Dang Kang |
| 4834 | 76415 | X. Lộ 25 |
| 4835 | 43425 | X. Diễn Hạnh |
| 4836 | 60508 | X. Đắk Dục |
| 4837 | 47108 | X. Lộc Ninh |
| 4838 | 32603 | Ủy ban nhân dân |
| 4839 | 08503 | Uỷ ban nhân dân |
| 4840 | 18078 | Cục Thuế |
| 4841 | 15210 | X. An Hòa |
| 4842 | 16352 | BC. Đình Bảng |
| 4843 | 17407 | X. Phù ủng |
| 4844 | 86103 | Ủy ban nhân dân |
| 4845 | 66600 | BC. Trung tâm huyện Đạ Tẻh |
| 4846 | 13819 | X. Hòa Nam |
| 4847 | 35881 | BC Hoàng Xá |
| 4848 | 73206 | TT. Nhà Bè |
| 4849 | 40315 | X. Hoằng Yến |
| 4850 | 44408 | X. Hữu Lập |
| 4851 | 61091 | Tỉnh Đoàn |
| 4852 | 32413 | X. Mường Lạn |
| 4853 | 30650 | BCP. Sìn Hồ |
| 4854 | 83314 | X. Vĩnh Lợi |
| 4855 | 46323 | X. Kỳ Thượng |
| 4856 | 98806 | TT. Năm Căn |
| 4857 | 98093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 4858 | 20087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 4859 | 41300 | BC. Trung tâm huyện cẩm Thủy |
| 4860 | 96401 | Huyện ủy |
| 4861 | 35310 | X. Hùng Quan |
| 4862 | 59450 | BCP. Bác Ái |
| 4863 | 86413 | X. Phú Mỹ |
| 4864 | 04853 | BC. KCN Đình Vũ |
| 4865 | 17063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 4866 | 61250 | BCP. Đak Đoa |
| 4867 | 84114 | P. 4 |
| 4868 | 34404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 4869 | 26042 | Sở Kế hoạch và Đầu tư |
| 4870 | 32524 | X. Quài Tở |
| 4871 | 32215 | X. Hua Thanh |
| 4872 | 15091 | Tỉnh đoàn |
| 4873 | 36802 | Hội đồng nhân dân |
| 4874 | 84450 | BCP. Gò Công Tây |
| 4875 | 55002 | Ban Tổ chức tỉnh ủy |
| 4876 | 44761 | BC. Rào Gang |
| 4877 | 98455 | BĐVHX Kiểu Mầu |
| 4878 | 77712 | X. Hàm Cần |
| 4879 | 53320 | X. Bình Khương |
| 4880 | 07256 | TT. Gôi |
| 4881 | 35514 | X. Trung Sơn |
| 4882 | 66416 | X. Lộc Tân |
| 4883 | 20626 | X. Bản Péo |
| 4884 | 05454 | BĐVHX Hải Sơn |
| 4885 | 65103 | Ủy ban nhân dân |
| 4886 | 67000 | BC. Trung tâm tỉnh Bình Phước |
| 4887 | 61920 | X. Hbông |
| 4888 | 86104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 4889 | 17706 | TT. Yên Mỹ |
| 4890 | 67041 | Sở Công Thương |
| 4891 | 01204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 4892 | 72952 | BC. TTDVKH Nam Sài Gòn |
| 4893 | 80110 | P. Hiệp Ninh |
| 4894 | 98509 | X. Tân Hưng Tây |
| 4895 | 71812 | X. Phong Phủ |
| 4896 | 56307 | P. Xuân Thành |
| 4897 | 03118 | P. Tân Bình |
| 4898 | 65113 | X. Đãk Rìnoan |
| 4899 | 51711 | X. Tư |
| 4900 | 13504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 4901 | 52518 | X. Trà Ka |
| 4902 | 31628 | X. Cốc San |
| 4903 | 06204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 4904 | 01519 | X. Vĩnh Thực |
| 4905 | 75498 | BC. HCC Tân Uyên |
| 4906 | 44850 | BCP. Thái Hòa |
| 4907 | 61317 | X. Ia Kreng |
| 4908 | 85801 | Huyện ủy |
| 4909 | 31825 | X. Liêm Phú |
| 4910 | 32850 | BCP. Nậm Pồ |
| 4911 | 26806 | TT. Cao Thượng |
| 4912 | 25308 | X. Đội Cấn |
| 4913 | 42714 | X. Triêu Dương |
| 4914 | 78258 | BC. 18 Tầng |
| 4915 | 01221 | P. Cẩm Thủy |
| 4916 | 21204 | Úy ban Mặt trận Tô quốc |
| 4917 | 94152 | BC. Cái Khế |
| 4918 | 26951 | BC. Phố Hoa |
| 4919 | 96616 | X. Hòa Tú 2 |
| 4920 | 81057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 4921 | 34504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 4922 | 16300 | BC. Trung tâm thị xã Từ Sơn |
| 4923 | 67900 | BC. Trung tâm huyện Chơn Thành |
| 4924 | 67086 | Liên hiệp các tố chức hữu nghị |
| 4925 | 36613 | X. Tuân Đạo |
| 4926 | 86055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 4927 | 43151 | BCP. Phía Đông |
| 4928 | 03517 | X. Nhân Huệ |
| 4929 | 17628 | BC. Lạc Đạo |
| 4930 | 84603 | Ủy ban nhân dân |
| 4931 | 24317 | X. Tràng Xá |
| 4932 | 32080 | Cục Thống kê |
| 4933 | 15313 | TT. Tam Đảo |
| 4934 | 10052 | Bộ Tư pháp |
| 4935 | 61713 | X. Ia Peng |
| 4936 | 86608 | X. Châu Bình |
| 4937 | 96054 | Sở Giao thông vận tải |
| 4938 | 96813 | P. Vĩnh Phước |
| 4939 | 08724 | X. Định Hỏa |
| 4940 | 75802 | Họi đồng nhan dàn |
| 4941 | 76654 | BC. Xuân Hưng |
| 4942 | 51066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 4943 | 76311 | X. Cây Gáo |
| 4944 | 42702 | Hội đồng nhân dân |
| 4945 | 17720 | X. Trung Hưng |
| 4946 | 03043 | Sở Lao động - Thương binh và xã hội |
| 4947 | 44503 | Uỷ ban nhân dân |
| 4948 | 11411 | P. Khương Mai |
| 4949 | 07010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 4950 | 71002 | Hội đồng nhân dân |
| 4951 | 94956 | BC. TMĐT Cần Thơ |
| 4952 | 21169 | X. Dại Tiến |
| 4953 | 15450 | BCP. Lập Thạch |
| 4954 | 42712 | X. Tân Dân |
| 4955 | 52003 | Ủy ban nhân dân |
| 4956 | 06925 | X. Hồng Phong |
| 4957 | 83001 | Thị ủy |
| 4958 | 66203 | Uỷ ban nhân dân |
| 4959 | 81208 | X. Mỹ Hòa |
| 4960 | 32036 | Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh |
| 4961 | 83312 | X. Hưng Thạnh |
| 4962 | 66151 | BC. KHL Đà Lạt |
| 4963 | 24529 | X. Phượng Tiến |
| 4964 | 85507 | P. Đông Thuận |
| 4965 | 51502 | Hội đồng nhân dân |
| 4966 | 34669 | X. Tú Nang |
| 4967 | 91252 | BC. Thạnh Trị |
| 4968 | 02213 | X. Sông Khoai |
| 4969 | 25467 | X. Nhất Tiến |
| 4970 | 52716 | X. Tam Thái |
| 4971 | 56909 | X. Hòa An |
| 4972 | 26751 | BC. Mỏ Trạng |
| 4973 | 49116 | P. Thuận Thành |
| 4974 | 49809 | X Vinh Hải |
| 4975 | 15403 | Ủy ban nhân dân |
| 4976 | 80609 | X. Long Thành Trung |
| 4977 | 17812 | X. Tân Dân |
| 4978 | 12207 | X. Tân Minh |
| 4979 | 36269 | X. Hợp Thanh |
| 4980 | 84614 | X. Long Định |
| 4981 | 44520 | X. Hưng Phúc |
| 4982 | 64017 | X. Ea Drông |
| 4983 | 34507 | X. Nà Bó |
| 4984 | 13202 | Hội đồng nhân dân |
| 4985 | 81153 | Uy ban nhân dân |
| 4986 | 65412 | X. Ea Pô |
| 4987 | 25622 | X Yên Vương |
| 4988 | 43550 | BCP. Quỳnh Lưu |
| 4989 | 01158 | BC. Hà Tu |
| 4990 | 21003 | Ban Tuyên giáo tỉnh Ủy |
| 4991 | 60153 | BC. Phan Đình Phùng |
| 4992 | 66601 | Huyện ủy |
| 4993 | 06308 | X. Đông Cơ |
| 4994 | 34653 | Ủy ban nhân dân |
| 4995 | 63351 | BC. Ea Knốp |
| 4996 | 66302 | Hội đông nhân dân |
| 4997 | 67751 | BC. Phú Riềng 2 |
| 4998 | 21158 | X. Dân Chủ |
| 4999 | 12617 | X. Phong Vân |
| 5000 | 71854 | BCP. Phong Phú |
| 5001 | 97104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 5002 | 10164 | Thanh tra thành phố |
| 5003 | 17914 | X. Chính Nghĩa |
| 5004 | 21368 | X. Huy Giáp |
| 5005 | 16821 | X. Cách Bi |
| 5006 | 53206 | X. Tịnh Hà |
| 5007 | 78093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 5008 | 01950 | BCP. Tiên Yên |
| 5009 | 76202 | Hội đồng nhân dân |
| 5010 | 57152 | BC. TMĐT Nha Trang |
| 5011 | 76002 | Ban l ổ chức tinh uy |
| 5012 | 11456 | BC. Phương Liêt |
| 5013 | 86061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 5014 | 18514 | X. Đồng Du |
| 5015 | 36119 | P. Chăm Mát |
| 5016 | 06710 | X. Chi Lăng |
| 5017 | 55052 | Sở Tư pháp |
| 5018 | 12206 | TT. Sóc Sơn |
| 5019 | 05414 | TT. Cát Hải |
| 5020 | 94080 | Cục Thống kê |
| 5021 | 01214 | P. Cửa Ông |
| 5022 | 66456 | p 1 |
| 5023 | 43355 | BC. Nam cấm |
| 5024 | 01157 | BC. Cột 5 |
| 5025 | 05502 | Hội đồng nhân dân |
| 5026 | 83502 | Hội đồng nhân dân |
| 5027 | 03087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 5028 | 31198 | BC. HCC Lào Cai |
| 5029 | 24404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 5030 | 35980 | BCP. Tam Nông |
| 5031 | 67861 | X. Thanh Lương |
| 5032 | 11012 | P. Hàng Đào |
| 5033 | 87700 | BC. Trung tâm huyện cầu Ngang |
| 5034 | 23090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 5035 | 44102 | Hội đồng nhân dân |
| 5036 | 51201 | Huyện ủy |
| 5037 | 31606 | TT. Bát Xát |
| 5038 | 22607 | X. Tân Thành |
| 5039 | 56616 | X. Ea Lâm |
| 5040 | 16651 | BC. Kênh Vàng |
| 5041 | 70155 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 5042 | 32227 | X. Na Tông |
| 5043 | 03081 | Kho hạc Nhà nước tỉnh |
| 5044 | 67079 | Cục Hải quan |
| 5045 | 18304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 5046 | 71556 | BC. Bàu Nai |
| 5047 | 76078 | Cục Thuế |
| 5048 | 67047 | Sở Văn hoá, Thế thao và Du lịch |
| 5049 | 76719 | X. Gia Canh |
| 5050 | 12160 | BC. Ba La |
| 5051 | 55332 | BC. Hưng Mỹ |
| 5052 | 87904 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 5053 | 77565 | X. Đức Hạnh |
| 5054 | 81715 | X. Vĩnh Thạnh |
| 5055 | 57203 | Ủy ban nhân dân |
| 5056 | 47856 | BC. Sen Thủy |
| 5057 | 86650 | BCP. Giồng Trôm |
| 5058 | 61120 | X. Trà Đa |
| 5059 | 54220 | X. Ba Tiêu |
| 5060 | 35261 | X. Xuân Huy |
| 5061 | 34657 | X. Sặp Vạt |
| 5062 | 10260 | ĐSQ. Gia-mai-ca |
| 5063 | 76062 | Ban Dân tộc |
| 5064 | 82719 | X. Mỹ Hạnh Bắc |
| 5065 | 02422 | X. Bình Dương |
| 5066 | 96614 | X. Thạnh Quới |
| 5067 | 34915 | X. Tường Phù |
| 5068 | 48520 | X. Hướng Lộc |
| 5069 | 34056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 5070 | 44815 | X Dòng Hiến |
| 5071 | 04058 | Sở Xây dựng |
| 5072 | 72006 | P. Hoà Thạnh |
| 5073 | 47214 | X. Hạ Trạch |
| 5074 | 61156 | BC. Biển Hồ |
| 5075 | 66819 | X. Tà Năng |
| 5076 | 41532 | X. An Nông |
| 5077 | 10165 | Trường Đào tạo cán bộ Lê Hồng Phong |
| 5078 | 16815 | X. Phượng Mao |
| 5079 | 31413 | X. Nàn Xin |
| 5080 | 86219 | X. Sơn Hòa |
| 5081 | 35056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 5082 | 03573 | X. Nam Hồng |
| 5083 | 78262 | BC. Long Sơn |
| 5084 | 43553 | BC. Quỳnh Đôi |
| 5085 | 25487 | BC. Mo Nhài |
| 5086 | 08102 | Hội đồng nhân dân |
| 5087 | 60000 | BC. Trung tâm tỉnh Kon Tum |
| 5088 | 96527 | BC. Tân Long |
| 5089 | 65093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 5090 | 51316 | P. Cẩm An |
| 5091 | 84121 | P. Tân Long |
| 5092 | 44802 | Hội đồng nhân dân |
| 5093 | 23719 | X. Bình Văn |
| 5094 | 77517 | X. Gia Huynh |
| 5095 | 82079 | Cục Hải quan |
| 5096 | 78010 | Tỉnh Ủy và Văn phòng tỉnh Ủy |
| 5097 | 50261 | BC. Trưng Nữ Vương |
| 5098 | 75056 | Sở Nông nghiệp và Phát triến nông thôn |
| 5099 | 06706 | TT. Hưng Hà |
| 5100 | 43412 | X. Diễn Cát |
| 5101 | 49400 | BC. Trung tâm thị xã Hưomg Trà |
| 5102 | 46024 | X. Hương Lâm |
| 5103 | 30607 | X. Phăng Sô Lin |
| 5104 | 33419 | X. Xuân Tầm |
| 5105 | 87114 | P. 9 |
| 5106 | 32066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 5107 | 16151 | BC. Lý Thái Tổ |
| 5108 | 01814 | X. Tân Lập |
| 5109 | 44522 | X. Hưng Tiến |
| 5110 | 87504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 5111 | 16093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 5112 | 52702 | Hội đồng nhân dân |
| 5113 | 66910 | X. Tu Tra |
| 5114 | 40311 | X. Hoằng Thanh |
| 5115 | 07042 | Sở Ke hoạch và Đầu tư |
| 5116 | 13320 | X. Nghĩa Hương |
| 5117 | 36634 | X. Yên Nghiệp |
| 5118 | 25620 | X. Đô Luơng |
| 5119 | 13815 | X. Sơn Công |
| 5120 | 47717 | X. Hải Ninh |
| 5121 | 97058 | Sở Xây dựng |
| 5122 | 81111 | P. 11 |
| 5123 | 78600 | BC. Trung tâm huyên Châu Đức |
| 5124 | 70235 | LSQ. Mông Cổ |
| 5125 | 95003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 5126 | 48045 | Sở Tài chính |
| 5127 | 82216 | X. Dương Xuân Hội |
| 5128 | 76220 | X. Bình Sơn |
| 5129 | 23312 | TT. Nà Phặc |
| 5130 | 78310 | X. Lộc An |
| 5131 | 60304 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 5132 | 15812 | X. Hương Sơn |
| 5133 | 59603 | Uỷ ban nhân dân |
| 5134 | 20618 | X. Pờ Ly Ngài |
| 5135 | 47092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 5136 | 35502 | Hội đồng nhân dân |
| 5137 | 57813 | X. Cam Thịnh Tây |
| 5138 | 44954 | BĐVHX Quỳnh Lộc 2 |
| 5139 | 31150 | BCP. Lào Cai |
| 5140 | 87608 | X. Hiệp Thạnh |
| 5141 | 35965 | X. Xuân Quang |
| 5142 | 49901 | Huyện ủy |
| 5143 | 62210 | X. Ia Trôk |
| 5144 | 43352 | BC. Nghi Thạch |
| 5145 | 41716 | X. Thạch Lập |
| 5146 | 60511 | X. PỜY |
| 5147 | 55712 | X. Vĩnh Hòa |
| 5148 | 42516 | X. Thanh Phong |
| 5149 | 34501 | Huyện ủy |
| 5150 | 20503 | Ủy ban nhân dân |
| 5151 | 04606 | P. Trần Thành Ngọ |
| 5152 | 84040 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban nhân dân |
| 5153 | 86702 | Hội đồng nhân dân |
| 5154 | 05213 | X. Tiên Thanh |
| 5155 | 35713 | X. Đồng Xuân |
| 5156 | 55042 | Sở Kế hoạch và Đầu tư |
| 5157 | 07808 | X. Giao Nhân |
| 5158 | 41516 | X. Xuân Lộc |
| 5159 | 24311 | X. Thượng Nung |
| 5160 | 40140 | X. Quảng Phú |
| 5161 | 04720 | P. Dư Hàng |
| 5162 | 76263 | X. Phước Khánh |
| 5163 | 86913 | X. Phú Khánh |
| 5164 | 77578 | BĐVHX Sùng Nhơn 2 |
| 5165 | 18312 | X. Đại Cương |
| 5166 | 07281 | BC. Trình Xuyên |
| 5167 | 57522 | X. Suối Hiệp |
| 5168 | 40428 | X. Lộc Sơn |
| 5169 | 41922 | X. Thành Sơn |
| 5170 | 81409 | X. Thông Bình |
| 5171 | 72009 | P. Tây Thạnh |
| 5172 | 55209 | X. Phước An |
| 5173 | 78079 | Cục Hải quan |
| 5174 | 43160 | BC. Hưng Dũng |
| 5175 | 70148 | Sở Du lịch |
| 5176 | 12707 | P. Viên Sơn |
| 5177 | 03616 | X. Cẩm Hưng |
| 5178 | 35822 | X. Yên Lãng |
| 5179 | 44704 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 5180 | 44131 | X. Tràng Sơn |
| 5181 | 06736 | X. Độc Lập |
| 5182 | 24633 | X. Phục Linh |
| 5183 | 64309 | X. Buôn Triết |
| 5184 | 61617 | X. Ia Boòng |
| 5185 | 63060 | Sở Y tế |
| 5186 | 16152 | BC. Đáp Cầu |
| 5187 | 55279 | BC. Gò Găng |
| 5188 | 51061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 5189 | 85086 | Liên hiệp các Tổ chức hữu nghị |
| 5190 | 96556 | TT. Phú Lộc |
| 5191 | 72908 | P. Tân Phú |
| 5192 | 25418 | X. Thiện Long |
| 5193 | 77078 | Cục Thuế |
| 5194 | 71411 | P. 5 |
| 5195 | 45501 | Huyện ủy |
| 5196 | 25403 | Uỷ ban nhân dân |
| 5197 | 41640 | X. Thọ Lộc |
| 5198 | 21815 | X. Cảnh Tiên |
| 5199 | 08417 | X. Đồng Phong |
| 5200 | 48802 | Hội đồng nhân dân |
| 5201 | 71600 | BC. Trung tâm huyện Củ Chi |
| 5202 | 96604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 5203 | 24132 | P. Phú Xá |
| 5204 | 16307 | P. Đồng Nguyên |
| 5205 | 62115 | X. Chư Drăng |
| 5206 | 16002 | Ban Tổ chức tinh Ủy |
| 5207 | 13009 | X. Hạ Mỗ |
| 5208 | 95045 | Sở Tài chính |
| 5209 | 22224 | TT. Tân Bình |
| 5210 | 06446 | X. Thái Xuyên |
| 5211 | 63403 | Ủy ban nhân dân |
| 5212 | 13650 | BCP. Thường Tín |
| 5213 | 42002 | Hội đồng nhân dân |
| 5214 | 20088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 5215 | 45046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 5216 | 43306 | TT. Quán Hành |
| 5217 | 78204 | Ủy ban mặt trận tổ quốc |
| 5218 | 60302 | Hội đồng nhân dân |
| 5219 | 45602 | Hội đồng nhân dân |
| 5220 | 18221 | X. Đọi Sơn |
| 5221 | 73212 | X. Hiệp Phước |
| 5222 | 11002 | Hội đồng nhân dân |
| 5223 | 41301 | Huyện ủy |
| 5224 | 42409 | X. Phượng Nghi |
| 5225 | 35318 | X. Phong Phú |
| 5226 | 05108 | X. Đại Đồng |
| 5227 | 12013 | P. Phú Đô |
| 5228 | 18005 | Ban Nội chính tỉnh ủy |
| 5229 | 35223 | X Tử Đà |
| 5230 | 66911 | X. Ka Đơn |
| 5231 | 51552 | BC. Kiểm Lâm |
| 5232 | 97708 | X. Vĩnh Bình |
| 5233 | 43421 | X. Diễn Trung |
| 5234 | 10028 | Ủy ban văn hóa, giáo dục, thanh niên, thiếu niên và nhi đồng của quốc hội |
| 5235 | 77607 | X. Sông Phan |
| 5236 | 23204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 5237 | 04056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 5238 | 36931 | X. Nam Thượng |
| 5239 | 31157 | BC. Cốc Lếu |
| 5240 | 66262 | X. Đạ Tông |
| 5241 | 98417 | TT. Sông Đốc |
| 5242 | 82061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 5243 | 25509 | X. Trấn Ninh |
| 5244 | 47251 | BC. Lý Hòa |
| 5245 | 50150 | Sở Cảnh sát phòng cháy và chữa cháy |
| 5246 | 55112 | P. Quang Trung |
| 5247 | 04003 | Ban Tuyên giáo thành ủy |
| 5248 | 51414 | X. Điện Thắng Nam |
| 5249 | 71752 | BC. TTDVKH Hóc Môn |
| 5250 | 60011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 5251 | 23717 | X. Thanh Bình |
| 5252 | 94651 | BC. Cờ Đỏ |
| 5253 | 44155 | BC. Quang Sơn |
| 5254 | 22155 | BC. Cầu Chả |
| 5255 | 01107 | P. Trần Hưng Đạo |
| 5256 | 62602 | Hội đồng nhân dân |
| 5257 | 23103 | Ủy ban Nhân dân |
| 5258 | 75257 | BC. Bình Chuẩn |
| 5259 | 26254 | BC. Tân Dân |
| 5260 | 31614 | X. Ngải Thầu |
| 5261 | 84706 | TT. Mỹ Phước |
| 5262 | 41416 | X. Thành Lâm |
| 5263 | 77301 | Huyện Ủy |
| 5264 | 86619 | X. Phước Long |
| 5265 | 18052 | Sở Tư pháp |
| 5266 | 81051 | Sở Nội vụ |
| 5267 | 75614 | X. Phước Hoà |
| 5268 | 72907 | P. Phú Thuận |
| 5269 | 43530 | X. Quỳnh Hoa |
| 5270 | 12450 | BCP. Gia Lâm |
| 5271 | 12316 | X. Băc Hông |
| 5272 | 17666 | X. Mễ Sở |
| 5273 | 07824 | X. Giao Hương |
| 5274 | 54215 | X. Ba Thành |
| 5275 | 31800 | BC. Trung tâm huyện Văn Bàn |
| 5276 | 07270 | X. Tân Khánh |
| 5277 | 03713 | X. Thái Học |
| 5278 | 42635 | X. Quảng Nham |
| 5279 | 12614 | X. Cổ Đô |
| 5280 | 01312 | X. Thắng Lợi |
| 5281 | 92550 | BCP. Phú Quốc |
| 5282 | 08730 | X. Kim Trung |
| 5283 | 56114 | P. 2 |
| 5284 | 07817 | X. Giao Long |
| 5285 | 86410 | X. Tân Phú Tây |
| 5286 | 22086 | Liên hiệp các Tổ chức hữu nghị |
| 5287 | 42114 | X. Mường Chanh |
| 5288 | 45401 | Huyện ủy |
| 5289 | 20223 | X. Cao Bồ |
| 5290 | 80509 | X. Hảo Đước |
| 5291 | 22225 | X. Hoàng Khai |
| 5292 | 60060 | Sở Y tế |
| 5293 | 66053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 5294 | 45837 | X. Sơn Kim 2 |
| 5295 | 23826 | X. Lam Sơn |
| 5296 | 87710 | X. Ngũ Lạc |
| 5297 | 63110 | P. Tân Hòa |
| 5298 | 87907 | X. Phước Hảo |
| 5299 | 16104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 5300 | 57091 | Tỉnh Đoàn |
| 5301 | 36209 | X. Dân Hòa |
| 5302 | 56808 | TT. Hoà Hiệp Trung |
| 5303 | 45715 | X. Đức Yên |
| 5304 | 06848 | X. Đông Giang |
| 5305 | 78251 | BC. Phường 1 |
| 5306 | 66315 | X. Mê Linh |
| 5307 | 82904 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 5308 | 73021 | P. 1 |
| 5309 | 98653 | BĐVHX Cái Rắn |
| 5310 | 33824 | X. Phúc Sơn |
| 5311 | 26600 | BC. Trung tâm huyện Lạng Giang |
| 5312 | 66662 | X. Đoàn Kết |
| 5313 | 16250 | BCP. Yên Phong |
| 5314 | 43167 | BC. Hưng Lộc |
| 5315 | 01078 | Cục Thuế |
| 5316 | 57155 | BC. Tháp Bà |
| 5317 | 60300 | BC. Trung tâm huyện Tu Mơ Rông |
| 5318 | 25219 | X. Thành Hoa |
| 5319 | 52713 | X. Tam Dân |
| 5320 | 55410 | X. Hoài Mỳ |
| 5321 | 06093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 5322 | 96452 | Hội đồng nhân dân |
| 5323 | 75900 | BC. Trung tâm thị xã Bến Cát |
| 5324 | 90206 | TT. Chợ Mới |
| 5325 | 30801 | Huyện ủy |
| 5326 | 40900 | BC. Trung tâm huyện Thiệu Hóa |
| 5327 | 57903 | Ủy ban nhân dân |
| 5328 | 43325 | X. Nghi Tiến |
| 5329 | 55704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 5330 | 34041 | Sở Công Thương |
| 5331 | 56208 | X. An Thạch |
| 5332 | 66209 | X. Đưng KNớ |
| 5333 | 01092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 5334 | 03572 | X. Hồng Phong |
| 5335 | 84519 | X. Trung Hòa |
| 5336 | 49410 | X. Hải Dương |
| 5337 | 34016 | Báo Sơn La |
| 5338 | 18119 | P. Trần Hưng Đạo |
| 5339 | 26919 | X. Đại Thành |
| 5340 | 32221 | X. Noong Luống |
| 5341 | 67613 | X. Lộc Thiện |
| 5342 | 66112 | p 12 |
| 5343 | 59120 | X. Thành Hải |
| 5344 | 08411 | X. Gia Thủy |
| 5345 | 63044 | Sở Ngoại vụ |
| 5346 | 34311 | X. Mường Khiêng |
| 5347 | 07618 | X. Trực Cường |
| 5348 | 08607 | X. Yên Phong |
| 5349 | 80021 | Hội đồng nhân dân |
| 5350 | 03731 | BC. Quán Gỏi |
| 5351 | 42410 | X. Xuân Du |
| 5352 | 80407 | X. Thạnh Bình |
| 5353 | 41620 | X. Xuân Tín |
| 5354 | 26707 | X. Đồng Tâm |
| 5355 | 66210 | X. Đạ Nhim |
| 5356 | 10268 | ĐSQ. Cộng hòa Hồi giáo I-ran |
| 5357 | 77108 | P. Hưng Long |
| 5358 | 84004 | Ban Dân vận tỉnh ủy |
| 5359 | 17912 | X. Đồng Thanh |
| 5360 | 25900 | BC. Trung tâm huyện Đình Lập |
| 5361 | 98912 | X. Đất Mũi |
| 5362 | 36628 | X. Liên Vũ |
| 5363 | 17202 | Hội đồng nhân dân |
| 5364 | 21061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 5365 | 10135 | Tòa án nhân dân |
| 5366 | 86154 | BC. Ben xe |
| 5367 | 95151 | BC. Phường 1 |
| 5368 | 45904 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 5369 | 08315 | X. Gia Thịnh |
| 5370 | 70209 | Tổng LSQ. Hoa Kỳ |
| 5371 | 77057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 5372 | 08821 | X. Khánh Nhạc |
| 5373 | 78609 | X. Quảng Thành |
| 5374 | 11553 | BC. Hoàng Cầu |
| 5375 | 53409 | X. Trà Hiệp |
| 5376 | 32060 | Sở Y tế |
| 5377 | 95304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 5378 | 15081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 5379 | 22066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 5380 | 18601 | Huyện ủy |
| 5381 | 84200 | BC. Trung tâm huyện Tân Phú Đông |
| 5382 | 30206 | TT. Tam Đường |
| 5383 | 35800 | BC. Trung tâm huyện Thanh Sơn |
| 5384 | 86354 | BC. Vĩnh Hòa |
| 5385 | 24551 | BC. Bình Yên |
| 5386 | 40507 | X. Nga Yên |
| 5387 | 44722 | X. Thanh Mỹ |
| 5388 | 06206 | TT. Thanh Nê |
| 5389 | 04415 | X. Hồng Phong |
| 5390 | 90608 | X. Mỹ Phú |
| 5391 | 47051 | Sở Nội vụ |
| 5392 | 85154 | BC. Tân Ngãi |
| 5393 | 34718 | X. Chiềng Sơn |
| 5394 | 08603 | Uỷ ban nhân dân |
| 5395 | 32600 | BC. Trung tâm huyện Tủa Chùa |
| 5396 | 90417 | X. Phú Vĩnh |
| 5397 | 53215 | X. Tịnh Đông |
| 5398 | 60226 | BC. Đắk Ruồng |
| 5399 | 96086 | Hội hữu nghị nhân dân các nước |
| 5400 | 25221 | X. Hồng Thái |
| 5401 | 04717 | P. Kênh Dương |
| 5402 | 97151 | BC. Trà Kha |
| 5403 | 81758 | X. Tân Dương |
| 5404 | 90552 | BC. Châu Long |
| 5405 | 03658 | X. Gia Lương |
| 5406 | 31206 | TT. Phố Lu |
| 5407 | 32612 | X. Xín Chải |
| 5408 | 13323 | X. Đồng Quang |
| 5409 | 59607 | X. An Hải |
| 5410 | 62711 | X. Ayun |
| 5411 | 36717 | X. Ngọc Lương |
| 5412 | 15709 | X. Đồng Văn |
| 5413 | 33253 | BC. Cát Lem |
| 5414 | 21380 | BCP. Bảo Lạc |
| 5415 | 35304 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 5416 | 25130 | BCP. Lạng Sơn |
| 5417 | 66044 | Sở Ngoại vụ |
| 5418 | 86307 | X. Hòa Nghĩa |
| 5419 | 22202 | Hội đồng nhân dân |
| 5420 | 36919 | X. Hạ Bì |
| 5421 | 96456 | TT. Huỳnh Hữu Nghĩa |
| 5422 | 87517 | X. Hàm Tân |
| 5423 | 53251 | BC. Sơn Mỹ |
| 5424 | 50710 | P. Hòa Phát |
| 5425 | 53122 | X. Nghĩa Phú |
| 5426 | 31827 | X. Chiềng Ken |
| 5427 | 21821 | X. Cao Thăng |
| 5428 | 42216 | X. Xuân Lẹ |
| 5429 | 43458 | BC. Chợ Dàn |
| 5430 | 10278 | ĐSQ. Đại Công quốc Lúc-xăm-bua |
| 5431 | 73310 | X. Bình Khánh |
| 5432 | 96206 | TT. Long Phú |
| 5433 | 24516 | X. Bảo Cường |
| 5434 | 35263 | X. Kinh Kệ |
| 5435 | 95308 | X. Lương Nghĩa |
| 5436 | 82078 | Cục Thuế |
| 5437 | 04509 | X. Trường Thọ |
| 5438 | 42620 | X. Quảng Lưu |
| 5439 | 41110 | X. Vĩnh Quang |
| 5440 | 84201 | Huyện ủy |
| 5441 | 21357 | X. Cô Ba |
| 5442 | 44612 | X. Hùng Tiến |
| 5443 | 82350 | BCP. Tân Trụ |
| 5444 | 21803 | Úy ban nhân dân |
| 5445 | 60850 | BCP. Ia H'Drai |
| 5446 | 21352 | Hội đống nhân dân |
| 5447 | 21600 | BC. Trung tàm huyện Thạch An |
| 5448 | 03420 | X. Thái Sơn |
| 5449 | 08058 | Sở Xây dựng |
| 5450 | 61215 | X. Hà Bầu |
| 5451 | 50701 | Quận Ủy |
| 5452 | 23209 | X. Đôn Phong |
| 5453 | 33511 | X.Kim Nọi |
| 5454 | 07753 | BC. Xuân Đài |
| 5455 | 51198 | BC. HCC Quảng Nam |
| 5456 | 48502 | Hội đồng nhân dân |
| 5457 | 85066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 5458 | 76250 | BC. Trung tâm huyện Nhơn Trạch |
| 5459 | 03925 | X. Hà Kỳ |
| 5460 | 12607 | X. Chu Minh |
| 5461 | 53901 | Huyện ủy |
| 5462 | 90252 | BĐVHX Vàm Nao |
| 5463 | 22010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 5464 | 03663 | X. Thống Nhất |
| 5465 | 47011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 5466 | 13413 | X. Trung Hòa |
| 5467 | 22509 | X. Phúc Yên |
| 5468 | 21051 | Sở Nội vụ |
| 5469 | 35854 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 5470 | 51809 | X. A Nông |
| 5471 | 33042 | Sở Kế hoạch và Đầu tư |
| 5472 | 42109 | X. Tam Chung |
| 5473 | 86852 | BC. Mỹ Chánh |
| 5474 | 90975 | BCP. Thoại Sơn |
| 5475 | 20603 | Ủy ban nhân dân |
| 5476 | 23206 | TT. Phủ Thông |
| 5477 | 81759 | X. Long Hậu |
| 5478 | 40313 | X. Hoằng Hải |
| 5479 | 45454 | BC. Thạch Kim |
| 5480 | 02408 | X. Tràng An |
| 5481 | 92515 | X. Thổ Châu |
| 5482 | 66904 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 5483 | 75052 | Sở Tư pháp |
| 5484 | 85403 | Ủy ban nhân dân |
| 5485 | 13128 | X. Chàng Sơn |
| 5486 | 94809 | X. Tân Thới |
| 5487 | 01061 | Bộ chỉ huy Quân sự tỉnh |
| 5488 | 61621 | X. Ia Lâu |
| 5489 | 90103 | Ủy ban nhân dân |
| 5490 | 86060 | Sở Y tế |
| 5491 | 85093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 5492 | 06334 | X. Nam Phú |
| 5493 | 66154 | BC. Phan Chu Trinh |
| 5494 | 75508 | X. Tân Định |
| 5495 | 86856 | BC. Bảo Thuận |
| 5496 | 40201 | Thành ủy |
| 5497 | 02012 | X. Đạp Thanh |
| 5498 | 50315 | P. Tam Thuận |
| 5499 | 12307 | X. Uy Nỗ |
| 5500 | 81060 | Sở Y tế |
| 5501 | 66254 | Uỷ ban Măt trân Tô quôc |
| 5502 | 78108 | P. Phước Nguyên |
| 5503 | 78063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 5504 | 07611 | X. Trực Nội |
| 5505 | 47230 | X. Thượng Trạch |
| 5506 | 01010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 5507 | 77047 | Sở Vãn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 5508 | 21150 | BC. Trung tâm huyện Hòa An |
| 5509 | 45092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 5510 | 94153 | BC. Chợ Cái Khế |
| 5511 | 11454 | BC. Bùi Xương Trạch |
| 5512 | 32312 | X. Nong u |
| 5513 | 51101 | Thành ủy |
| 5514 | 45950 | BCP. Vũ Quang |
| 5515 | 22610 | X. Minh Dân |
| 5516 | 08709 | X. Như Hòa |
| 5517 | 25210 | X. Trùng Khánh |
| 5518 | 35425 | X. Vô Tranh |
| 5519 | 01001 | Ủy ban Kiểm tra tỉnh ủy |
| 5520 | 10347 | ĐSQ. Cộng hòa Xu-đăng |
| 5521 | 59650 | BCP. Ninh Phước |
| 5522 | 76092 | Hội Licn hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 5523 | 35629 | X. Yên Dưỡng |
| 5524 | 12415 | X. Yên Thường |
| 5525 | 15512 | X. Hải Lựu |
| 5526 | 55950 | BCP. Vân Canh |
| 5527 | 35974 | X. Thượng Nông |
| 5528 | 13510 | X. Tam Hưng |
| 5529 | 25400 | BC. Trung tâm huyện Bình Gia |
| 5530 | 84902 | Hội đồng nhân dân |
| 5531 | 60313 | X. Đắk Sao |
| 5532 | 43211 | P. Nghi Thủy |
| 5533 | 44950 | BCP. Hoàng Mai |
| 5534 | 06916 | X. Đồng Thanh |
| 5535 | 01602 | Hội đồng nhân dân |
| 5536 | 67662 | X. Tân Tiến |
| 5537 | 97352 | BC. Ninh Quới |
| 5538 | 45001 | Ủy ban kiểm tra tỉnh ủy |
| 5539 | 11310 | P. Dịch Vọng Hậu |
| 5540 | 66482 | BC. Lôc Châu |
| 5541 | 57211 | X. Vạn Bình |
| 5542 | 57450 | BCP. Khánh Vinh |
| 5543 | 81764 | X. Long Thang |
| 5544 | 57519 | X. Diên Lạc |
| 5545 | 55906 | TT. Vân Canh |
| 5546 | 57409 | X. Khánh Thành |
| 5547 | 46004 | Uy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 5548 | 22080 | Cục Thống kê |
| 5549 | 40125 | P. Đông Hải |
| 5550 | 21509 | X. Thể Dục |
| 5551 | 80109 | P. 4 |
| 5552 | 07850 | BCP. Giao Thủy |
| 5553 | 63319 | X. Cư Jang |
| 5554 | 22415 | X. Khau Tinh |
| 5555 | 66156 | BC. Thái Phiên |
| 5556 | 18213 | X. Duy Minh |
| 5557 | 21100 | BC. Trung tâm thành phồ Cao Băng |
| 5558 | 36150 | BCP. Hòa Bình |
| 5559 | 44313 | X. Thạch Ngàn |
| 5560 | 12628 | X. Khánh Thượng |
| 5561 | 01211 | P. Cẩm Sơn |
| 5562 | 43640 | X. Quang Thành |
| 5563 | 90307 | X. Phú Thọ |
| 5564 | 44809 | P. Long Sơn |
| 5565 | 96102 | Hội đồng nhân dân |
| 5566 | 08414 | X. Xích Thổ |
| 5567 | 11651 | BCP. Hai Bà Trưng 2 |
| 5568 | 84607 | X. Tân Lý Tây |
| 5569 | 24706 | P. Ba Hàng |
| 5570 | 73003 | Ủy ban nhân dân |
| 5571 | 08504 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 5572 | 84857 | P. 4 |
| 5573 | 11352 | BC. KHL Cầu Giấy |
| 5574 | 43641 | X. Tây Thành |
| 5575 | 43826 | X. Phú Sơn |
| 5576 | 10281 | ĐSQ. Cộng hòa Ma-li |
| 5577 | 53600 | BC. Trung tâm huyện Sơn Tây |
| 5578 | 35718 | X. Mạn Lạn |
| 5579 | 04706 | P. Trại Cau |
| 5580 | 42420 | X. Phúc Đường |
| 5581 | 81559 | X. Thường Thới Tiền |
| 5582 | 48908 | X. Hải Thành |
| 5583 | 45044 | Sở Ngoại vụ |
| 5584 | 86827 | X. An ThỦy |
| 5585 | 96912 | X. An Thạnh 3 |
| 5586 | 67700 | BC. Trung tâm huyện Phú Riềng |
| 5587 | 63151 | BC. KHL Buôn Ma Thuột |
| 5588 | 17315 | X. Tiền Tiến |
| 5589 | 97711 | X. Vĩnh Thịnh |
| 5590 | 42006 | TT. Quan Sơn |
| 5591 | 60202 | Hội đồng nhân dân |
| 5592 | 03422 | X. Hiệp Sơn |
| 5593 | 50406 | P. An Hải Tây |
| 5594 | 11618 | P. Bạch Mai |
| 5595 | 90080 | Cục Thống kê |
| 5596 | 56001 | Uỷ ban Kiểm tra tỉnh ủy |
| 5597 | 24413 | X. Hợp Thành |
| 5598 | 55111 | P. Ngô Mây |
| 5599 | 17200 | BC. Trung tâm huyện Tiên Lữ |
| 5600 | 17710 | X. Ngọc Long |
| 5601 | 23627 | X. Đông Viên |
| 5602 | 33119 | X. Văn Tiến |
| 5603 | 20904 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 5604 | 34214 | X. Tạ Bú |
| 5605 | 21750 | BCP. Hạ Lang |
| 5606 | 41808 | X. Quang Hiến |
| 5607 | 41402 | Hội đồng nhân dân |
| 5608 | 07309 | X. Yên Minh |
| 5609 | 56111 | P. 6 |
| 5610 | 73000 | BC. Trung tâm quận 8 |
| 5611 | 66256 | X. Rô Men |
| 5612 | 77350 | BCP. Bắc Bình |
| 5613 | 49111 | P. Phú Bình |
| 5614 | 06917 | X. Hồng Lý |
| 5615 | 75206 | P. Lái Thiêu |
| 5616 | 71515 | P. Thạnh Lộc |
| 5617 | 83250 | BCP. Vĩnh Hưng |
| 5618 | 49912 | X. Vinh An |
| 5619 | 49909 | X. Vinh Thái |
| 5620 | 25512 | X. Vân Mộng |
| 5621 | 43356 | BC. Nghi Mỹ |
| 5622 | 40807 | X. Đông Tiến |
| 5623 | 70035 | Vụ công tác phía Nam (Tòa án nhân dân tối cao) |
| 5624 | 40106 | P. Hàm Rồng |
| 5625 | 61061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 5626 | 70135 | Tòa án nhân dân thành phố |
| 5627 | 45833 | X. Sơn Tây |
| 5628 | 11398 | BC. HCC Đống Đa |
| 5629 | 22503 | Ủy ban nhân dân |
| 5630 | 48451 | BC. Rú Lịnh |
| 5631 | 34500 | BC. Trung tâm huyện Mai Sơn |
| 5632 | 98512 | X. Phú Mỹ |
| 5633 | 81149 | BC. Hệ 1 Đồng Tháp |
| 5634 | 42000 | BC. Trung tâm huyện Quan Sơn |
| 5635 | 96103 | Ủy ban nhân dân |
| 5636 | 45716 | X. Bùi Xá |
| 5637 | 76088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 5638 | 11654 | BC. Nguyễn Công Trứ |
| 5639 | 26928 | X. Châu Minh |
| 5640 | 72354 | BC. Hàng Xanh |
| 5641 | 24500 | BC. Trung tâm huyện Định Hóa |
| 5642 | 44729 | X. Thanh Khê |
| 5643 | 23151 | BC. KHL Bắc Kạn |
| 5644 | 76950 | BCP. Vĩnh Cửu |
| 5645 | 59067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 5646 | 20366 | X. Đông Hà |
| 5647 | 56412 | X. Xuân Quang 2 |
| 5648 | 32818 | X. Nậm Chua |
| 5649 | 57112 | X. Vĩnh Lương |
| 5650 | 22154 | BC.ỶLa |
| 5651 | 10031 | Ủy ban khoa học công nghệ và môi trường |
| 5652 | 86611 | X. Phong Nam |
| 5653 | 41019 | X. Yên Thái |
| 5654 | 04005 | Ban Nội chính thành ủy |
| 5655 | 84085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 5656 | 66104 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 5657 | 48407 | X. Vĩnh Nam |
| 5658 | 13416 | X. Thủy Xuân Tiên |
| 5659 | 97501 | Thị Ủy |
| 5660 | 01815 | X. Đầm Hà |
| 5661 | 03687 | BC. Hồng Hưng |
| 5662 | 80114 | X. Tân Bình |
| 5663 | 12451 | BC. KHL Gia Lâm |
| 5664 | 21511 | X. Yên Lạc |
| 5665 | 48527 | X. Xy |
| 5666 | 33925 | X. Minh Tiến |
| 5667 | 56704 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 5668 | 50650 | BCP. Đà Nang 2 |
| 5669 | 20521 | X. Sính Lủng |
| 5670 | 81317 | X. Phú Đức |
| 5671 | 17922 | X. Hiệp Cường |
| 5672 | 26552 | BC. Phổ Kim |
| 5673 | 06111 | X. Đông Mỹ |
| 5674 | 04907 | P. Hưng Đạo |
| 5675 | 03902 | Hội đồng nhân dân |
| 5676 | 85814 | X. Chánh Hội |
| 5677 | 64517 | X. Ea ril |
| 5678 | 10258 | ĐSQ. Cộng hòa Ghi-nê Xích Đạo |
| 5679 | 33835 | X. Suối Bu |
| 5680 | 30513 | X. Mường Mô |
| 5681 | 16703 | Ủy ban nhân dân |
| 5682 | 31210 | X. Bản Cầm |
| 5683 | 43617 | X. Đại Thành |
| 5684 | 65611 | X. Thuận Hà |
| 5685 | 75607 | X. An Bình |
| 5686 | 21367 | X. Đình Phùng |
| 5687 | 25829 | X. Sàn Viên |
| 5688 | 07159 | BC. Trường Thi |
| 5689 | 16301 | Thị Ủy |
| 5690 | 98614 | X. Phú Hưng |
| 5691 | 82118 | P. 3 |
| 5692 | 31103 | Uỷ ban nhân dân |
| 5693 | 34042 | Sở Ke hoạch và Đầu tư |
| 5694 | 15155 | BC. Đồng Tâm |
| 5695 | 52050 | BCP. Nông Sơn |
| 5696 | 63158 | BC. Phan Bội Châu |
| 5697 | 26504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 5698 | 61608 | X. Ia Tôr |
| 5699 | 03650 | BC. Trung tâm huyện Gia Lộc |
| 5700 | 10329 | ĐSQ. Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên |
| 5701 | 45220 | X. Thạch Kênh |
| 5702 | 51309 | P. Cẩm Phô |
| 5703 | 13122 | X. Bình Phú |
| 5704 | 24915 | X. Nhã Lộng |
| 5705 | 85070 | Bảo hiếm xã hội tỉnh |
| 5706 | 06435 | X. Thái Dương |
| 5707 | 34044 | Sở Ngoại vụ |
| 5708 | 80112 | P. Ninh Sơn |
| 5709 | 35981 | BC. Cổ Tiết |
| 5710 | 01153 | BCP. Hà Tu |
| 5711 | 48930 | BCP. Hải Lăng |
| 5712 | 11604 | Uy ban Mặt trận Tô quôc |
| 5713 | 07519 | X. Bình Minh |
| 5714 | 33423 | X. Đại Son |
| 5715 | 46027 | X. Hương Trạch |
| 5716 | 22004 | Ban Dân vận tỉnh ủy |
| 5717 | 44364 | X. Lượng Minh |
| 5718 | 85201 | Huyện ủy |
| 5719 | 94601 | Huyện Ủy |
| 5720 | 47752 | BC. Dinh Mười |
| 5721 | 10287 | ĐSQ. Liên bang Mê-hi-cô |
| 5722 | 22223 | X. Đội Bình |
| 5723 | 53208 | X. TỈnh Bình |
| 5724 | 61625 | X. La Piơr |
| 5725 | 24411 | X. Yên Đổ |
| 5726 | 98453 | BC. Sông Đốc A |
| 5727 | 60503 | Ủy ban nhân dân |
| 5728 | 31702 | Hội đồng nhàn dàn |
| 5729 | 23801 | Huyện Ủy |
| 5730 | 26702 | Hòi đông nhàn dân |
| 5731 | 17851 | BC. Đông Tảo |
| 5732 | 17678 | BC. Mễ Sở |
| 5733 | 15617 | X. Yên Bình |
| 5734 | 55216 | X. Phước Thắng |
| 5735 | 41536 | X. Thái Hòa |
| 5736 | 48035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 5737 | 07350 | BCP. Ý Yên |
| 5738 | 75064 | Thanh tra tỉnh |
| 5739 | 35624 | X. Sơn Tình |
| 5740 | 24452 | BC. Giang Tiên |
| 5741 | 50403 | Ủy ban nhân dân |
| 5742 | 44027 | BC. Đò Ham |
| 5743 | 12152 | BC. KHL Hà Đông |
| 5744 | 02412 | X. Yen Thọ |
| 5745 | 07304 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 5746 | 57502 | Hội đồng nhân dân |
| 5747 | 57079 | Cục Hải quan |
| 5748 | 54304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 5749 | 47415 | X. Quảng Hợp |
| 5750 | 42312 | X. Vạn Hòa |
| 5751 | 59708 | X. Nhị Hà |
| 5752 | 06827 | X. Hoa Lư |
| 5753 | 15631 | X. Vĩnh Ninh |
| 5754 | 13716 | X. Thượng Lâm |
| 5755 | 26927 | X. Mai Đình |
| 5756 | 12315 | X. Thuỵ Lâm |
| 5757 | 11603 | Ủy ban nhân dân |
| 5758 | 76852 | BC. Phú Lâm |
| 5759 | 41613 | X. Xuân Hòa |
| 5760 | 75090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 5761 | 31005 | Ban Nội chính tỉnh ủy |
| 5762 | 08203 | Uỷ ban nhân dân |
| 5763 | 34819 | X. Tân Xuân |
| 5764 | 98155 | BC. Phường 7 |
| 5765 | 84928 | X. Hòa Hưng |
| 5766 | 04301 | Huyện ủy |
| 5767 | 50211 | P. Phước Ninh |
| 5768 | 43710 | X. Nghĩa Bình |
| 5769 | 10144 | Sở Ngoại vụ |
| 5770 | 65203 | Ủy ban nhân dân |
| 5771 | 70243 | LSQ. Cộng hòa Síp |
| 5772 | 45404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 5773 | 62306 | TT. Kông Chro |
| 5774 | 55304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 5775 | 76168 | BC. Tân Vạn |
| 5776 | 04217 | P. Vạn Mỹ |
| 5777 | 80513 | X. Hoà Thạnh |
| 5778 | 90223 | X. Hòa An |
| 5779 | 91107 | P. Vĩnh Thanh |
| 5780 | 13724 | X. Hùng Tiến |
| 5781 | 81575 | BCP. Hồng Ngự |
| 5782 | 16615 | X. Tân Lãng |
| 5783 | 76093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 5784 | 42628 | X. Quảng Lộc |
| 5785 | 24508 | X. Tân Thịnh |
| 5786 | 03825 | X. Hồng Phúc |
| 5787 | 43819 | X. Đồng Văn |
| 5788 | 47710 | X. Hiền Ninh |
| 5789 | 72400 | BC. Trung tâm Quận 3 |
| 5790 | 26212 | X. Quỳnh Sơn |
| 5791 | 35016 | Báo Phú Thọ |
| 5792 | 94206 | P. Bình Thủy |
| 5793 | 07202 | Hội đồng nhân dân |
| 5794 | 04151 | BCP. Hồng Bàng |
| 5795 | 77402 | Hội đồng nhân dân |
| 5796 | 03670 | X. Phạm Trấn |
| 5797 | 31302 | Hội đồng nhân dân |
| 5798 | 90021 | Hội đồng nhân dân |
| 5799 | 13200 | BC. Trung tâm huyện Hoài Đức |
| 5800 | 82316 | X. Nhụt Ninh |
| 5801 | 76603 | Ủy ban nhân dân |
| 5802 | 75070 | Bảo hiếm xã hội tinh |
| 5803 | 65042 | Sở Ke hoạch và Đầu tư |
| 5804 | 23403 | Ủy ban nhân dân |
| 5805 | 30713 | X. Pắc Ta |
| 5806 | 87552 | BC. Đại An |
| 5807 | 67914 | X. Thành Tâm |
| 5808 | 35420 | X. Hiền Lương |
| 5809 | 51915 | X. Đắc Pring |
| 5810 | 97078 | Cục Thuế |
| 5811 | 65815 | X. Hưng Bình |
| 5812 | 87041 | Sở Công Thương |
| 5813 | 94714 | X. Trường Xuân A |
| 5814 | 22512 | X. Hồng Quang |
| 5815 | 01508 | P. Trần Phú |
| 5816 | 50358 | BC. Chuyển Phát Nhanh |
| 5817 | 04089 | Hội Nông dân thành phố |
| 5818 | 23004 | Ban Dân vận tỉnh Ủy |
| 5819 | 36627 | X. Hương Nhượng |
| 5820 | 94907 | P. Ba Láng |
| 5821 | 23817 | X. Đổng Xá |
| 5822 | 04809 | P. Tràng Cát |
| 5823 | 36907 | X. Kim Bình |
| 5824 | 25005 | Ban Nội chính lỉnh ủy |
| 5825 | 61303 | Ủy ban nhân dân |
| 5826 | 94652 | BC. Trung An |
| 5827 | 26182 | BC. Sen Hồ |
| 5828 | 82091 | Tỉnh Đoàn |
| 5829 | 76425 | BCP. Thống Nhất |
| 5830 | 70004 | Ban Dân vận Trung ương tại thành phố Hồ Chí |
| 5831 | 20827 | X. Kim Ngọc |
| 5832 | 31415 | X. Cán Cấu |
| 5833 | 90912 | X. Vĩnh Bình |
| 5834 | 47412 | X. Quảng Phú |
| 5835 | 61502 | Hội đồng nhân dân |
| 5836 | 53116 | X. Nghĩa Dõng |
| 5837 | 80706 | TT. Gò Dẩu |
| 5838 | 25223 | X. Hoàng Văn Thụ |
| 5839 | 90959 | X. Vĩnh Chánh |
| 5840 | 34327 | X. Pá Lông |
| 5841 | 75103 | Ủy ban nhân dân |
| 5842 | 07111 | P. Trần Tế Xương |
| 5843 | 71961 | BC. Bình Hưng Hòa |
| 5844 | 07154 | BC. Khu 8 |
| 5845 | 03112 | P. Lê Thanh Nghị |
| 5846 | 72155 | BC. Hoàng Hoa Thám |
| 5847 | 63202 | Hội đồng nhân dân |
| 5848 | 21091 | Tỉnh Đoàn |
| 5849 | 67501 | Huyện Ủy |
| 5850 | 06003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 5851 | 84122 | X. Thói Sơn |
| 5852 | 57009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 5853 | 22604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 5854 | 20412 | X. Sủng Trà |
| 5855 | 35252 | Hội đồng nhân dân |
| 5856 | 45851 | BC. Choi |
| 5857 | 51622 | X. Đại An |
| 5858 | 71561 | BC. Hà Huy Giáp |
| 5859 | 46008 | X. Lộc Yên |
| 5860 | 06100 | BC. Trung tâm thành phố Thái Bình |
| 5861 | 71501 | Quận ủy |
| 5862 | 33156 | BC. Hợp Minh |
| 5863 | 92113 | X. Vĩnh Phong |
| 5864 | 77110 | P. Đức Nghĩa |
| 5865 | 30002 | Ban Tố chức tỉnh ủy |
| 5866 | 52604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 5867 | 75652 | BC. Phước Hòa |
| 5868 | 33910 | X. Đào Thịnh |
| 5869 | 47609 | X. Hồng Hóa |
| 5870 | 36713 | X. Đa Phúc |
| 5871 | 13654 | BC. Dũng Tiến |
| 5872 | 42631 | X. Quảng Khê |
| 5873 | 35085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 5874 | 41950 | BCP. Quan Hóa |
| 5875 | 31309 | X. Tả Củ Tỷ |
| 5876 | 75511 | X. Đất Cuốc |
| 5877 | 55451 | BC. Bồng Sơn |
| 5878 | 24128 | P. Tân Lập |
| 5879 | 65089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 5880 | 11502 | Hội đòng nhân dân |
| 5881 | 40850 | BCP. Đông Sơn |
| 5882 | 07851 | BC. Hoành Nha |
| 5883 | 17307 | X. Minh Tân |
| 5884 | 50652 | BC. KCN Hòa Khánh |
| 5885 | 11622 | P. Vĩnh Tuy |
| 5886 | 32800 | BC. Trung tâm huyện Nậm Pồ |
| 5887 | 55455 | BC. Đồi Mười |
| 5888 | 83102 | Hội đồng nhân dân |
| 5889 | 43312 | X. Nghi Thuận |
| 5890 | 60701 | Huyện ủy |
| 5891 | 71052 | BCP. Trung Tâm 1 |
| 5892 | 53066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 5893 | 01124 | P. Đại Yên |
| 5894 | 61202 | Hội dồng nhân dân |
| 5895 | 66511 | X. Quảng Ngãi |
| 5896 | 23810 | X. Văn Học |
| 5897 | 61119 | X. Chư Á |
| 5898 | 18628 | X. Nhân Đạo |
| 5899 | 48005 | Ban Nội chính tỉnh ủy |
| 5900 | 97092 | Hội Tiên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 5901 | 33421 | X. An Thịnh |
| 5902 | 97087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 5903 | 10047 | Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
| 5904 | 61702 | Hội đồng nhân dân |
| 5905 | 92206 | TT. Gò Quao |
| 5906 | 50308 | P. Thanh Khê Tây |
| 5907 | 49522 | X, Hương Nguyên |
| 5908 | 42713 | X. Hải An |
| 5909 | 71602 | Hội đòng nhân dân |
| 5910 | 47224 | X. Hòa Trạch |
| 5911 | 78220 | P. 11 |
| 5912 | 45005 | Ban Nội chính tỉnh ủy |
| 5913 | 44223 | X. Tam Sơn |
| 5914 | 22320 | X. Tân Thịnh |
| 5915 | 49823 | TT. Lăng Cô |
| 5916 | 32043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 5917 | 31112 | X. Đồng Tuyển |
| 5918 | 10250 | ĐSQ. Nhà nước Ê-ri-tơ-rê-a |
| 5919 | 54315 | X. Phổ Ninh |
| 5920 | 97753 | BC. Cái Cùng |
| 5921 | 75116 | P. Hiệp An |
| 5922 | 84702 | Hội đồng nhân dân |
| 5923 | 72720 | P. 5 |
| 5924 | 04511 | X. Quang Hưng |
| 5925 | 78047 | Sở Văn hoá và Thể thao |
| 5926 | 20753 | Ủy ban nhân dân |
| 5927 | 23302 | Hội đồng nhân dân |
| 5928 | 03214 | X. Tân Việt |
| 5929 | 36308 | X. Tu Lý |
| 5930 | 11450 | BCP. Thanh Xuân |
| 5931 | 44528 | X. Hưng Nhân |
| 5932 | 23150 | BCP. Bắc Kạn |
| 5933 | 32500 | BC. Trung tâm huyện Tuần Giáo |
| 5934 | 53318 | X. Bình Đông |
| 5935 | 56079 | Chi Cục Hải quan |
| 5936 | 94159 | BC. An Bình |
| 5937 | 67657 | X. Phước Thiện |
| 5938 | 20408 | X. Xín Cái |
| 5939 | 72500 | BC. Trung tâm quận 10 |
| 5940 | 25504 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 5941 | 60112 | P. Nguyễn Trãi |
| 5942 | 84717 | X. Tân Hòa Tây |
| 5943 | 42728 | X. Xuân Lâm |
| 5944 | 41624 | X. Xuân Thiên |
| 5945 | 02108 | X. Sơn Dương |
| 5946 | 20604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 5947 | 77850 | BCP. Phú Quý |
| 5948 | 41228 | X. Thành Tiến |
| 5949 | 47821 | X. Tân Thủy |
| 5950 | 33062 | Ban Dân tộc |
| 5951 | 15304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 5952 | 95091 | Tỉnh đoàn |
| 5953 | 81727 | BC. Vĩnh Thạnh |
| 5954 | 18500 | BC. Trung tâm huyện Bình Lục |
| 5955 | 20761 | X. Tân Nam |
| 5956 | 07820 | X. Giao Xuân |
| 5957 | 81552 | Hội đồng nhân dân |
| 5958 | 24916 | X. Điềm Thụy |
| 5959 | 87100 | BC. Trung tâm thành phố Trà Vinh |
| 5960 | 35720 | X. Hoàng Cương |
| 5961 | 31055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 5962 | 67049 | Công an tỉnh |
| 5963 | 84551 | BC. Bến Tranh |
| 5964 | 41011 | X. Định Liên |
| 5965 | 26814 | X. Đại Hóa |
| 5966 | 49304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 5967 | 35322 | X. Ngọc Quan |
| 5968 | 12055 | BC. Đại Mỗ |
| 5969 | 17553 | BC. Khu Công Nghiệp |
| 5970 | 66798 | BC. HCC Di Linh |
| 5971 | 24952 | BC. KCN Điềm Thụy |
| 5972 | 76162 | BC. Tân Tiến |
| 5973 | 72108 | P. 2 |
| 5974 | 33809 | X. Suối Quyền |
| 5975 | 41029 | X. Yên Tâm |
| 5976 | 15629 | X. An Tường |
| 5977 | 25717 | X. Quang Lang |
| 5978 | 20409 | X. Thượng Phùng |
| 5979 | 57036 | Viện Kiếm sát nhân dân tỉnh |
| 5980 | 30308 | X. Bản Lang |
| 5981 | 05451 | BC. KHL Cát Hải |
| 5982 | 20612 | X. Thàng Tín |
| 5983 | 32217 | X. Thanh Luông |
| 5984 | 04253 | BC. Hang Kênh |
| 5985 | 63911 | X. Quảng Hiệp |
| 5986 | 47501 | Huyện ủy |
| 5987 | 15614 | X. Tân Tiến |
| 5988 | 18300 | BC. Trung tâm huyện Kim Bảng |
| 5989 | 85612 | X. Thuận Thới |
| 5990 | 43011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 5991 | 07814 | TT. Quất Lâm |
| 5992 | 13211 | X. Yên Sở |
| 5993 | 82040 | Uỷ ban nhân dân và Văn phòng Uỷ ban nhân dân |
| 5994 | 87701 | Huyện ủy |
| 5995 | 41907 | X. Xuân Phú |
| 5996 | 17951 | BC. Trương Xá |
| 5997 | 10239 | ĐSQ. Cộng hòa dân chủ Công-gô |
| 5998 | 76501 | Huyện ủy |
| 5999 | 72321 | P. 17 |
| 6000 | 66852 | BC. Ninh Gia |
| 6001 | 72759 | BC. Nguyễn Trãi |
| 6002 | 47118 | P. Đồng Mỹ |
| 6003 | 13508 | X. Thanh Văn |
| 6004 | 63002 | Ban Tổ chức tỉnh Ủy |
| 6005 | 82752 | BC. Mỹ Hạnh Nam |
| 6006 | 82114 | P. 4 |
| 6007 | 80316 | X. Tân Phú |
| 6008 | 43922 | X. Châu Lý |
| 6009 | 53202 | Hội đồng nhân dân |
| 6010 | 25171 | X. Xuân Long |
| 6011 | 40623 | X. Hà Long |
| 6012 | 51111 | X. Tam Phú |
| 6013 | 63313 | TT. Ea Knốp |
| 6014 | 92002 | Hội đồng nhân dân |
| 6015 | 11410 | P. Khương Đình |
| 6016 | 60808 | X. Ia Đal |
| 6017 | 65602 | Hội đồng nhân dân |
| 6018 | 35567 | X. Vinh Tiền |
| 6019 | 70053 | Bộ Giáo dục và Đào tạo tại thành phố Hồ Chí Minh |
| 6020 | 17802 | Hội đồng nhân dân |
| 6021 | 72008 | P. Tân Sơn Nhì |
| 6022 | 03109 | P. Bình Hàn |
| 6023 | 96713 | X. Viên An |
| 6024 | 55251 | Thị Ủy |
| 6025 | 36117 | P. Thái Bình |
| 6026 | 87414 | X. Hùng Hòa |
| 6027 | 60402 | Hội dồng nhân dân |
| 6028 | 24407 | X. Động Đạt |
| 6029 | 44318 | X. Bình Chuẩn |
| 6030 | 44351 | Huyện ủy |
| 6031 | 70036 | Văn phòng Viện kiểm sát nhân dân tối cao tại thành |
| 6032 | 61812 | X. Ia Phang |
| 6033 | 44016 | X. Châu Hoàn |
| 6034 | 31001 | Uỷ ban Kiểm tra tỉnh ủy |
| 6035 | 17092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 6036 | 03951 | BC. Hưng Đạo |
| 6037 | 32408 | X. Nsối Cáv |
| 6038 | 81003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 6039 | 42450 | BCP. Như Thanh |
| 6040 | 21307 | X. Đa Thông |
| 6041 | 36850 | BCP. Lạc Thủy |
| 6042 | 13753 | BC. Hương Sơn |
| 6043 | 62314 | X. Chơ Tong |
| 6044 | 61055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 6045 | 34002 | Ban Tổ chức tỉnh ủy |
| 6046 | 67812 | X. Tân Lợi |
| 6047 | 53702 | Hội đồng nhân dân |
| 6048 | 97210 | X. Hưng Thành |
| 6049 | 61801 | Huyện ủy |
| 6050 | 32004 | Ban Dân vận tỉnh ủy |
| 6051 | 06088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 6052 | 26550 | BCP. Lục Ngạn |
| 6053 | 87402 | Hội đồng nhân dân |
| 6054 | 98452 | BC. Đá Bạc |
| 6055 | 52610 | X. Tiên Cẩm |
| 6056 | 11951 | BC. KHL Thăng Long 1 |
| 6057 | 34319 | X. Phổng Lập |
| 6058 | 16850 | BCP. Quế Võ |
| 6059 | 06876 | BC. Cầu Vàng |
| 6060 | 87609 | X. Long Hữu |
| 6061 | 83203 | Uỷ ban nhân dân |
| 6062 | 26061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 6063 | 46210 | X. Ky Lợi |
| 6064 | 51052 | Sở Tư pháp |
| 6065 | 06717 | X. Dân Chủ |
| 6066 | 21714 | X. An Lạc |
| 6067 | 24917 | X. Nga My |
| 6068 | 36807 | X. Lạc Long |
| 6069 | 08427 | X. Văn Phú |
| 6070 | 44050 | BC. Trung tâm huyện Quế Phong |
| 6071 | 91062 | Ban Dân tộc |
| 6072 | 40809 | X. Đông Khê |
| 6073 | 59086 | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị |
| 6074 | 07004 | Ban Dân vận tỉnh ủy |
| 6075 | 71864 | BC. Cầu Xáng |
| 6076 | 35819 | X. Yên Sơn |
| 6077 | 06420 | X. Thụy Việt |
| 6078 | 61151 | BC. Yên Đỗ |
| 6079 | 44250 | BCP. Anh Sơn |
| 6080 | 57950 | BCP. Trường Sa |
| 6081 | 90916 | X. Vĩnh Lợi |
| 6082 | 07451 | BC. Hải Lạng |
| 6083 | 66202 | Hội đồng nhân dân |
| 6084 | 72753 | BCP. Quận 6 |
| 6085 | 94402 | Hội đồng nhân dân |
| 6086 | 63213 | X. Ea Yiêng |
| 6087 | 32153 | BC.Thanh Trường |
| 6088 | 95807 | TT. Rạch Gòi |
| 6089 | 66250 | BC. Trung tâm huyện Dam Rông |
| 6090 | 51078 | Cục Thuế |
| 6091 | 07066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 6092 | 77417 | X. Hàm Liêm |
| 6093 | 98603 | Uy ban nhân dân |
| 6094 | 91079 | Cục Hải quan |
| 6095 | 41724 | X. Phùng Giáo |
| 6096 | 97070 | Bảo hiếm xã hội tỉnh |
| 6097 | 76808 | X. Phú Xuân |
| 6098 | 22602 | Hội đồng nhân dân |
| 6099 | 13325 | X. Tân Phú |
| 6100 | 15909 | X. Nam Viêm |
| 6101 | 96087 | Hội Văn học nghệ thuật |
| 6102 | 34932 | X. Mường Bang |
| 6103 | 84154 | BC. Yersin |
| 6104 | 56118 | P. 7 |
| 6105 | 76054 | Sở Giao thông vận tải |
| 6106 | 04512 | X. Quang Trung |
| 6107 | 78053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 6108 | 52614 | X. Tiên Ngọc |
| 6109 | 45416 | X. Thạch Mỹ |
| 6110 | 56716 | X. Sơn Thành Tây |
| 6111 | 12257 | BC. Nội Bài |
| 6112 | 47413 | X. Quảng Đông |
| 6113 | 26854 | BC. Quảng Phúc |
| 6114 | 95093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 6115 | 06846 | X. Đông Tân |
| 6116 | 60005 | Ban Nội chính tỉnh ủy |
| 6117 | 60602 | Hội đồng nhân dân |
| 6118 | 05200 | BC. Trung tâm huyện Tiên Lãng |
| 6119 | 72012 | P. Phú Thọ Hòa |
| 6120 | 16047 | Sở Vãn hoá. Thể thao và Du lịch |
| 6121 | 36309 | X. Tân Minh |
| 6122 | 31753 | BC. Hàm Rồng |
| 6123 | 52707 | X. Tam Đàn |
| 6124 | 80901 | Huyện ủy |
| 6125 | 46120 | X. Cẩm Duệ |
| 6126 | 96011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 6127 | 03210 | X. Thanh Lang |
| 6128 | 03675 | X. Thống Kênh |
| 6129 | 41530 | X. Hợp Thắng |
| 6130 | 24111 | X. Sơn Cẩm |
| 6131 | 55508 | X. An Trung |
| 6132 | 95403 | Uy ban nhân dân |
| 6133 | 01507 | P. Hải Hoà |
| 6134 | 47353 | BC. Quảng Thọ |
| 6135 | 91403 | Ủy ban nhân dân |
| 6136 | 26926 | X. Hương Lâm |
| 6137 | 66808 | X. Liên Hiệp |
| 6138 | 64103 | Ủy ban nhân dân |
| 6139 | 77114 | P. Phú Tài |
| 6140 | 87908 | X. Hưng Mỹ |
| 6141 | 25010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 6142 | 84625 | X. Vĩnh Kim |
| 6143 | 20201 | Huyện ủy |
| 6144 | 08601 | Huyện ủy |
| 6145 | 24051 | Sở Nội vụ |
| 6146 | 65049 | Công an tỉnh |
| 6147 | 36270 | X. Thanh Lương |
| 6148 | 31067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 6149 | 80713 | X. Cẩm Giang |
| 6150 | 40046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 6151 | 47828 | X. Ngân Thủy |
| 6152 | 75400 | BC. Trung tâm thị xã Tân Uyên |
| 6153 | 57004 | Ban Dân vận tỉnh ủy |
| 6154 | 49087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 6155 | 16517 | X. Gia Đông |
| 6156 | 71625 | X. Thái Mỹ |
| 6157 | 54015 | X. Hành Thiện |
| 6158 | 04752 | BC. Lê Chân |
| 6159 | 41812 | X. Yên Khương |
| 6160 | 21920 | X. Hồng Định |
| 6161 | 48617 | X. Tà Rụt |
| 6162 | 07079 | Cục Hải quan |
| 6163 | 02353 | BC. Nam Khê |
| 6164 | 84517 | X. Thanh Bình |
| 6165 | 40527 | X. Nga Bạch |
| 6166 | 34412 | X. Bó Sinh |
| 6167 | 15421 | X. Sơn Đông |
| 6168 | 07412 | X. Nghĩa Châu |
| 6169 | 18152 | BC. Châu Sơn |
| 6170 | 48301 | Huyện ủy |
| 6171 | 54201 | Huyện ủy |
| 6172 | 16418 | X. Hiên Vân |
| 6173 | 87919 | X. Long Hòa |
| 6174 | 33810 | X. Sùng Đô |
| 6175 | 04010 | Thành ủy và Văn phòng thành ủy |
| 6176 | 08606 | TT. Yên Thịnh |
| 6177 | 26307 | X. Tiên Hưng |
| 6178 | 49713 | X. Thượng Quảng |
| 6179 | 10227 | ĐSQ. Vương quốc Bu-tan |
| 6180 | 49106 | P. Xuân Phú |
| 6181 | 17550 | BCP. Mỹ Hào |
| 6182 | 81904 | Uy ban Mặt trận Tố quốc |
| 6183 | 48325 | X. Linh Hải |
| 6184 | 81154 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 6185 | 52313 | X. Phước Lộc |
| 6186 | 36586 | BC. Chợ Lồ |
| 6187 | 26619 | X. Mỹ Hà |
| 6188 | 17064 | Thanh tra tỉnh |
| 6189 | 63309 | X. Xuân Phú |
| 6190 | 53316 | X. Bình Hòa |
| 6191 | 85721 | X. Thanh Bình |
| 6192 | 34710 | X. Qui Hướng |
| 6193 | 26030 | Văn phòng đoàn Dại biểu Quốc hội |
| 6194 | 90407 | P. Long Hưng |
| 6195 | 71960 | BC. Bình Trị Đông |
| 6196 | 77100 | BC. Trung tâm thành phô Phan Thiết |
| 6197 | 34917 | X. Suối Bau |
| 6198 | 04102 | Hội đồng nhân dân |
| 6199 | 81173 | X. Bình Thạnh |
| 6200 | 32906 | X. Mường Nhé |
| 6201 | 98713 | X. Tân Đức |
| 6202 | 32615 | X. Trung Thu |
| 6203 | 66710 | X. Gung Ré |
| 6204 | 78309 | X. Láng Dài |
| 6205 | 32220 | X. Thanh Yên |
| 6206 | 40817 | X. Đông Văn |
| 6207 | 67106 | P. Tân Phú |
| 6208 | 20730 | BCP. Xin Mằn |
| 6209 | 53199 | BC. Hệ 1 Quảng Ngãi |
| 6210 | 35723 | X. Thanh Hà |
| 6211 | 90322 | X. Tân Hòa |
| 6212 | 42514 | X. Thanh Sơn |
| 6213 | 70237 | LSQ. Cộng hòa Nam Phi |
| 6214 | 49208 | X. Quảng Công |
| 6215 | 16312 | X. Phù Khê |
| 6216 | 60257 | X. Hiếu |
| 6217 | 50041 | Văn phòng đại diện Bộ Công Thương |
| 6218 | 57089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 6219 | 87401 | Huyện ủy |
| 6220 | 57060 | Sở Y tế |
| 6221 | 34458 | X. Púng Bánh |
| 6222 | 34111 | P. Chiềng Cơi |
| 6223 | 33206 | TT. Yên Bình |
| 6224 | 67604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 6225 | 77318 | X. Phan Tiến |
| 6226 | 47056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 6227 | 33252 | BC. Cảm Ân |
| 6228 | 76914 | X. Thạnh Phú |
| 6229 | 12619 | X. Đồng Thái |
| 6230 | 65210 | X. Đắk Ha |
| 6231 | 22206 | X. Thắng Quân |
| 6232 | 60209 | X. Đắk Tờ Re |
| 6233 | 66253 | Uỷ ban nhân dân |
| 6234 | 41451 | BC. Điền Lư |
| 6235 | 96815 | X. Lai Hòa |
| 6236 | 76456 | P. Xuân An |
| 6237 | 45553 | BC. Xuân Thành |
| 6238 | 03452 | BC. Hoàng Thạch |
| 6239 | 49807 | X. Lộc Bình |
| 6240 | 78152 | BC. Hòa Long |
| 6241 | 48415 | X. Vĩnh Hòa |
| 6242 | 81404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 6243 | 23614 | X. Bản Thi |
| 6244 | 94005 | Ban Nội chính thành Ủy |
| 6245 | 96464 | X. Phú Mỹ |
| 6246 | 53114 | P. Nghĩa Lộ |
| 6247 | 48308 | X. Trung Giang |
| 6248 | 77563 | X. Đức Chính |
| 6249 | 51055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 6250 | 23506 | TT. Chợ Rã |
| 6251 | 22070 | Bảo hiểm xã hội tỉnh |
| 6252 | 06064 | Thanh tra tỉnh |
| 6253 | 23057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 6254 | 71059 | BC. Tân Định |
| 6255 | 90200 | BC. Trung tâm huyện Chợ Mới |
| 6256 | 51810 | X. Ch'ơm |
| 6257 | 59054 | Sở Giao thông vận tải |
| 6258 | 34475 | BCP. sốp Cộp |
| 6259 | 21907 | X. Độc Lập |
| 6260 | 84365 | X. Tân Đông |
| 6261 | 02306 | P. Thanh Sơn |
| 6262 | 03315 | X. Ngũ Phúc |
| 6263 | 56044 | Sở Ngoại vụ |
| 6264 | 33255 | BĐVHX Cẩm Nhân 1 |
| 6265 | 23507 | X. Bành Trạch |
| 6266 | 32100 | BC. Trung tâm thành phố Điện Bicn Phủ |
| 6267 | 16853 | BC. Đông Du |
| 6268 | 44134 | X. Bồi Sơn |
| 6269 | 21216 | X.Sóc Hà |
| 6270 | 20062 | Ban Dân tộc |
| 6271 | 66464 | P. Lộc Tiến |
| 6272 | 98211 | X. Biển Bạch |
| 6273 | 35207 | X. Phủ Nham |
| 6274 | 86606 | TT. Giồng Tròm |
| 6275 | 54319 | X. Phổ Thạnh |
| 6276 | 90054 | Sở Giao thông vận tải |
| 6277 | 20150 | BCP. Hà Giang |
| 6278 | 01156 | BC. Hà Lầm |
| 6279 | 25016 | Báo Lạng Sơn |
| 6280 | 95201 | Huyện ủy |
| 6281 | 57610 | X. Cam An Nam |
| 6282 | 85114 | X. Tân Ngãi |
| 6283 | 87800 | BC. Trung tâm huyện cầu Ngang |
| 6284 | 66312 | X. Gia Lâm |
| 6285 | 22035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 6286 | 65607 | X. Nam Bình |
| 6287 | 70102 | Ban Tố chức thành ủy |
| 6288 | 85713 | X. Trung Thành Đông |
| 6289 | 70206 | TổngLSQ. Cộng hòa Liên bang Đức |
| 6290 | 16089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 6291 | 16714 | X. Song Giang |
| 6292 | 84011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 6293 | 41224 | X. Thạch Long |
| 6294 | 98511 | X. Phú Tân |
| 6295 | 11051 | BC. KHL Tràng Tiền |
| 6296 | 15502 | Hội đồng nhân dân |
| 6297 | 67876 | BC. Thanh Lương |
| 6298 | 17506 | TT. Bần Yên Nhân |
| 6299 | 43113 | P. Hồng Sơn |
| 6300 | 50608 | P. Hòa Khánh Bắc |
| 6301 | 20629 | X. Bản Nhùng |
| 6302 | 45507 | X. Xuân Hải |
| 6303 | 72514 | P. 7 |
| 6304 | 36504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 6305 | 43558 | BĐVHX Quỳnh Giang |
| 6306 | 02011 | X. Minh Cầm |
| 6307 | 55122 | X. Nhơn Hải |
| 6308 | 08819 | X. Khánh Hội |
| 6309 | 75046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 6310 | 83013 | X. Thạnh Hưng |
| 6311 | 98650 | BCP. Cái Nước |
| 6312 | 36814 | X. Đồng Môn |
| 6313 | 04553 | BC. An Tràng |
| 6314 | 08065 | Trường chính trị tỉnh |
| 6315 | 13307 | X. Yen Sơn |
| 6316 | 24717 | X. Trung Thành |
| 6317 | 81171 | X. Mỹ Long |
| 6318 | 24951 | BC. Chợ Hanh |
| 6319 | 10185 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 6320 | 12313 | X. Tiên Dương |
| 6321 | 92559 | BĐVHX Bãi Vòng |
| 6322 | 05201 | Huyện ủy |
| 6323 | 49030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 6324 | 53063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 6325 | 02104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 6326 | 82411 | X. Long Khê |
| 6327 | 87917 | X. Mỹ Chánh |
| 6328 | 70054 | Bộ Giao thông vận tải tại thành phố Hồ Chí Minh |
| 6329 | 43049 | Công an tỉnh |
| 6330 | 47509 | X. Hương Hóa |
| 6331 | 40408 | X. Hòa Lộc |
| 6332 | 41634 | X. Xuân Hưng |
| 6333 | 12517 | X. Liên Ninh |
| 6334 | 86250 | BCP. Châu Thành |
| 6335 | 30402 | Hội đồng nhân dân |
| 6336 | 26332 | X. Lục Sơn |
| 6337 | 55350 | BC. Trung tâm huyện Phù Mỹ |
| 6338 | 41217 | X. Thạch Tượng |
| 6339 | 24757 | BC. Thuận Thành |
| 6340 | 35424 | X. Bằng Giã |
| 6341 | 06241 | X. Minh Hưng |
| 6342 | 81910 | X. Tân Bình |
| 6343 | 44900 | BC. Trung tâm thị xã Hoàng Mai |
| 6344 | 76350 | BCP. Trảng Bom |
| 6345 | 51010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 6346 | 63056 | Sở Nông nghiệp và Phát triến nông thôn |
| 6347 | 22751 | BC. Tân Trào |
| 6348 | 32106 | P. Him Lam |
| 6349 | 08055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 6350 | 85409 | X. Nguyễn Văn Thảnh |
| 6351 | 35306 | TT. Đoan Hùng |
| 6352 | 60256 | X. Đắk Long |
| 6353 | 30010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 6354 | 48602 | Hội đồng nhân dân |
| 6355 | 35957 | X. Hương Nộn |
| 6356 | 91043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 6357 | 92451 | BC. Bãi Nhà A |
| 6358 | 33004 | Ban Dân vận tỉnh ủy |
| 6359 | 41015 | X. Định Hòa |
| 6360 | 80055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 6361 | 33923 | X. Lương Thịnh |
| 6362 | 40087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 6363 | 10357 | Tố chức y tế Thế giới |
| 6364 | 48207 | X. Cam Thanh |
| 6365 | 17607 | X. Lạc Đạo |
| 6366 | 01002 | Ban Tổ chức tỉnh ủy |
| 6367 | 03228 | X. Thanh Cường |
| 6368 | 33150 | BCP Yên Bái |
| 6369 | 45322 | X. Trung Lộc |
| 6370 | 17107 | P. An Tảo |
| 6371 | 70043 | Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội tại thành |
| 6372 | 66675 | BCP. Đạ Huoai |
| 6373 | 08207 | X. Ninh Khang |
| 6374 | 34503 | Ủy ban nhân dân |
| 6375 | 90033 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 6376 | 15751 | BC. Tam Hồng |
| 6377 | 76652 | BC. Xuân Bắc |
| 6378 | 33060 | Sở Y tế |
| 6379 | 41408 | X. Lương Nội |
| 6380 | 15404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 6381 | 98752 | BC. Tân Tiến |
| 6382 | 26929 | X. Đông Lồ |
| 6383 | 33911 | X. Tân Đồng |
| 6384 | 50030 | Vu công tác Miền Trung và Tây Nguyên (Văn |
| 6385 | 05330 | X. Trấn Dương |
| 6386 | 01251 | BC. KHL Cẩm Phả |
| 6387 | 21703 | Uy ban nhân dân |
| 6388 | 78198 | BC. HCC Bà Rịa |
| 6389 | 67352 | BC. Đức Liễu |
| 6390 | 45732 | X. Đức Lạng |
| 6391 | 43528 | X. Quỳnh Lâm |
| 6392 | 33157 | BC. Yên Bái Km5 |
| 6393 | 85701 | Huyện ủy |
| 6394 | 71815 | X. Tân Kiên |
| 6395 | 18041 | Sở Công Thương |
| 6396 | 22513 | X. Thổ Bình |
| 6397 | 35112 | X. Hùng Lô |
| 6398 | 90957 | X. Định Thành |
| 6399 | 70236 | LSQ. Vương quốc Na-uy |
| 6400 | 18415 | X. Thanh Tâm |
| 6401 | 53054 | Sở Giao thông vận tải |
| 6402 | 77525 | BCP. Tánh Linh |
| 6403 | 24525 | X. Bộc Nhiêu |
| 6404 | 17902 | Hội đồng nhân dân |
| 6405 | 30700 | BC. Trung tâm huyện Tân Uyên |
| 6406 | 05252 | BC. Hòa Bình |
| 6407 | 47401 | Huyện ủy |
| 6408 | 36036 | Viện Kiếm sát nhân dân tỉnh |
| 6409 | 22235 | X. Hùng Lợi |
| 6410 | 36045 | Sở Tài chính |
| 6411 | 23301 | Huyện Ủy |
| 6412 | 13428 | X. Phú Nam An |
| 6413 | 35419 | X. Động Lâm |
| 6414 | 08823 | X. Khánh Công |
| 6415 | 34810 | X. Quang Minh |
| 6416 | 85506 | P. Cái Vồn |
| 6417 | 81901 | Huyện ủy |
| 6418 | 98500 | BC. Trung tâm huyện Phú Tân |
| 6419 | 71915 | P. Tân Tạo |
| 6420 | 44553 | BC. Hưng Châu |
| 6421 | 91604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 6422 | 42003 | Ủy ban nhân dân |
| 6423 | 23350 | BCP. Ngân Sơn |
| 6424 | 20650 | BCP. Hoàng Su Phì |
| 6425 | 72000 | BC. Trung tâm quận Tân Phú |
| 6426 | 63751 | BĐVHX Trung đoàn 737 |
| 6427 | 76467 | X. Bàu Sen |
| 6428 | 52311 | X. Phước Chánh |
| 6429 | 26724 | X. Đồng Kỳ |
| 6430 | 51410 | P. Điện Dương |
| 6431 | 07009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 6432 | 03124 | X. Thượng Dạt |
| 6433 | 45320 | X. Vĩnh Lộc |
| 6434 | 04409 | X. Tân Tiến |
| 6435 | 34350 | BCP. Thuận Châu |
| 6436 | 86313 | X. Hưng Khánh Trung B |
| 6437 | 06701 | Huyện ủy |
| 6438 | 06222 | X. Bình Nguyên |
| 6439 | 44525 | X. Hưng Khánh |
| 6440 | 03154 | BC. Thanh Bình |
| 6441 | 48514 | X. Hướng Tân |
| 6442 | 11917 | P. Cổ Nhuế 1 |
| 6443 | 20357 | X. Cán Tỷ |
| 6444 | 26117 | X. Tân Tiến |
| 6445 | 67201 | Huyện Ủy |
| 6446 | 90204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 6447 | 73010 | P. 13 |
| 6448 | 66615 | X. Hương Lâm |
| 6449 | 45089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 6450 | 31119 | P. Bình Minh |
| 6451 | 33907 | X. Minh Quán |
| 6452 | 84106 | P. 7 |
| 6453 | 26904 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 6454 | 32002 | Ban Tổ chức tỉnh ủy |
| 6455 | 85724 | X. Hiếu Thành |
| 6456 | 01080 | Cục Thống kê |
| 6457 | 82850 | BCP. Đức Huệ |
| 6458 | 20323 | X. Mậu Duệ |
| 6459 | 76264 | X. Vĩnh Thanh |
| 6460 | 10063 | Ngân hàng Nhà nước |
| 6461 | 84252 | BC. Phú Đông |
| 6462 | 61613 | X. Binh Giáo |
| 6463 | 11557 | BC. Xã Đàn |
| 6464 | 85102 | Hội đồng nhân dân |
| 6465 | 10208 | ĐSQ. Cộng hòa Ai-xơ-len |
| 6466 | 48712 | X. Triệu Lăng |
| 6467 | 50702 | Hội đồng nhân dân |
| 6468 | 45323 | X. Thượng Lộc |
| 6469 | 06909 | X. Tân Phong |
| 6470 | 20010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 6471 | 71756 | BC. Bà Điểm |
| 6472 | 91110 | P. Vĩnh Thông |
| 6473 | 24030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 6474 | 06842 | X. Đông Á |
| 6475 | 21159 | X. Đức Long |
| 6476 | 18121 | P. Minh Khai |
| 6477 | 20700 | BC. Trung tâm huyện Xín Mần |
| 6478 | 18604 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 6479 | 06114 | P. Tiền Phong |
| 6480 | 24524 | X. Bình Yên |
| 6481 | 85046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 6482 | 72120 | P. 3 |
| 6483 | 44654 | BC. Chợ Vạc |
| 6484 | 23061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 6485 | 40130 | P. Đông Vệ |
| 6486 | 81810 | X. Tân Phú Đông |
| 6487 | 22153 | BC. Minh Xuân |
| 6488 | 82004 | Ban Dân vận tỉnh ủy |
| 6489 | 72101 | Quận ủy |
| 6490 | 32708 | X. Lay Nưa |
| 6491 | 33326 | X. An Phú |
| 6492 | 45701 | Huyện ủy |
| 6493 | 40089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 6494 | 85715 | X. Trung Hiếu |
| 6495 | 22327 | X. Trung Hòa |
| 6496 | 35530 | BCP. Yên Lập |
| 6497 | 78509 | X. Bưng Riềng |
| 6498 | 31414 | X. Quan Thần Sán |
| 6499 | 80111 | P. Ninh Thạnh |
| 6500 | 31506 | TT. Mường Khương |
| 6501 | 21219 | X. Phù Ngọc |
| 6502 | 75954 | BC KCN My Phước 2 |
| 6503 | 72510 | P. 12 |
| 6504 | 06124 | X. Vũ Đông |
| 6505 | 36041 | Sở Công Thương |
| 6506 | 81101 | Thành ủy |
| 6507 | 52822 | X. Tam Nghĩa |
| 6508 | 15624 | X. Tân Cương |
| 6509 | 91908 | X. Đông Hòa |
| 6510 | 01119 | P. Bãi Cháy |
| 6511 | 84612 | X. Thân Cửu Nghĩa |
| 6512 | 86504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 6513 | 34652 | Hội đồng nhân dân |
| 6514 | 53406 | TT. Trà Xuân |
| 6515 | 78051 | Sở Nội vụ |
| 6516 | 44808 | P. Quang Phong |
| 6517 | 41418 | X. Ái Thượng |
| 6518 | 08806 | TT. Yên Ninh |
| 6519 | 71859 | BC. Bình Hưng |
| 6520 | 31913 | X. Thượng Hà |
| 6521 | 22416 | X. Năng Khả |
| 6522 | 06325 | X. Tây Phong |
| 6523 | 51602 | Hội đồng nhân dân |
| 6524 | 86000 | BC. Trung tâm tỉnh Bến Tre |
| 6525 | 75509 | X. Bình Mỹ |
| 6526 | 15085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 6527 | 86554 | BC. Cẩm Sơn |
| 6528 | 85250 | BCP. Long Hồ |
| 6529 | 50164 | Thanh tra thành phố |
| 6530 | 81548 | BC. HCC TX. Hồng Ngự |
| 6531 | 52306 | TT. Khâm Đức |
| 6532 | 62106 | TT. Phú Túc |
| 6533 | 22093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 6534 | 35634 | X. Tình Cương |
| 6535 | 20828 | X. Bằng Hành |
| 6536 | 57804 | Uy ban Mặt trận To quốc |
| 6537 | 08701 | Huyện ủy |
| 6538 | 24521 | X. Phú Đình |
| 6539 | 67656 | TT. Thanh Bình |
| 6540 | 24091 | Tỉnh Đoàn |
| 6541 | 61108 | P. Phù Đổng |
| 6542 | 95009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 6543 | 21506 | TT. Nguyên Bình |
| 6544 | 16404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 6545 | 71708 | X. Đông Thạnh |
| 6546 | 78002 | Ban Tổ chức tỉnh Ủy |
| 6547 | 97308 | X. Vĩnh Lộc A |
| 6548 | 23408 | X. Nhạn Môn |
| 6549 | 41321 | X. Cẩm Yên |
| 6550 | 90610 | X. Mỹ Đức |
| 6551 | 26046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 6552 | 25060 | Sở Y tế |
| 6553 | 72757 | BC. Nguyễn Tri Phương |
| 6554 | 51603 | Ủy ban nhân dân |
| 6555 | 06726 | X. Tân Lễ |
| 6556 | 08049 | Công an tỉnh |
| 6557 | 55102 | Hội đồng nhân dân |
| 6558 | 04520 | X. Tân Dân |
| 6559 | 86258 | BC. Tân Phú |
| 6560 | 66310 | X. Tân Vãn |
| 6561 | 49351 | BC. An Lỗ |
| 6562 | 47520 | X. Cao Quảng |
| 6563 | 40432 | X. Thuần Lộc |
| 6564 | 78851 | BC. Bến Đầm |
| 6565 | 10041 | Bộ Công Thương |
| 6566 | 03047 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 6567 | 31209 | TT. Nông Trường Phong Hải |
| 6568 | 84903 | Ủy ban nhân dân |
| 6569 | 57504 | Ủy ban Mặt trận Tổ Quốc |
| 6570 | 13830 | X. Kim Đường |
| 6571 | 66111 | P. 9 |
| 6572 | 60611 | X. Đắk HRing |
| 6573 | 26528 | X. Trù Hựu |
| 6574 | 50179 | Cục Hải quan |
| 6575 | 32767 | X. Mường Mươn |
| 6576 | 31317 | X. Na Hối |
| 6577 | 96104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 6578 | 70116 | Báo Sài Gòn Giải Phóng |
| 6579 | 76208 | X. Bình An |
| 6580 | 02000 | BC. Trung tâm huyện Ba Chẽ |
| 6581 | 31091 | Tỉnh Đoàn |
| 6582 | 47250 | BCP. Bố Trạch |
| 6583 | 12630 | X. Yên Bài |
| 6584 | 04419 | X. Hồng Thái |
| 6585 | 05301 | Huyện ủy |
| 6586 | 57092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 6587 | 53709 | X. Thanh An |
| 6588 | 40808 | X. Đông Thanh |
| 6589 | 84377 | BC. Tân Tây |
| 6590 | 65450 | BCP. Cư Jút |
| 6591 | 53325 | X. Bình Tân |
| 6592 | 16090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 6593 | 67402 | Hội đồng nhân dân |
| 6594 | 44730 | X. Thanh Chi |
| 6595 | 17504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 6596 | 43607 | X. Hoa Thành |
| 6597 | 81058 | Sở Xây dựng |
| 6598 | 21203 | Úy ban nhân dân |
| 6599 | 41679 | BC. Tứ Trụ |
| 6600 | 76402 | Hội đồng nhân dân |
| 6601 | 23850 | BCP. Na Rì |
| 6602 | 17000 | BC. Trung tâm tỉnh Hưng Yên |
| 6603 | 63114 | P. Thành Công |
| 6604 | 07400 | BC. Trung tâm huyện Nghĩa Hưng |
| 6605 | 46111 | X. Cẩm Dương |
| 6606 | 33315 | X. Khai Trung |
| 6607 | 94413 | P. Thuận Hưng |
| 6608 | 59104 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 6609 | 16203 | Ủy ban nhân dân |
| 6610 | 61115 | P. Trà Bá |
| 6611 | 23314 | X. Huơng Nê |
| 6612 | 86066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 6613 | 73019 | P. 3 |
| 6614 | 17409 | X. Bãi Sậy |
| 6615 | 34153 | BC. Cầu 308 |
| 6616 | 20504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 6617 | 20510 | X. Xà Phin |
| 6618 | 98116 | P. 6 |
| 6619 | 51085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 6620 | 81702 | Hội đồng nhân dân |
| 6621 | 12423 | X. Bát Tràng |
| 6622 | 18106 | P. Lương Khánh Thiện |
| 6623 | 35089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 6624 | 64407 | X. Khuê Ngọc Điền |
| 6625 | 52821 | X. Tam Mỹ Đông |
| 6626 | 21363 | X. Hưng Đạo |
| 6627 | 07334 | X. Yên Thắng |
| 6628 | 42550 | BCP. Như Xuân |
| 6629 | 35200 | BC. Trung tâm huyện Phù Ninh |
| 6630 | 15206 | TT. Hợp Hòa |
| 6631 | 17418 | X. Đặng Lỗ |
| 6632 | 56402 | Hội đồng nhân dân |
| 6633 | 15628 | X. Tuân Chính |
| 6634 | 07352 | BC. Cát Đằng |
| 6635 | 85720 | X. Trung Nghĩa |
| 6636 | 25915 | X. Đồng Thắng |
| 6637 | 82602 | Hội dồng nhân dân |
| 6638 | 16707 | X. Xuân Lai |
| 6639 | 96576 | BC. Châu Hưng |
| 6640 | 43855 | BC. Đồng Thờ |
| 6641 | 26323 | X. Khám Lạng |
| 6642 | 46308 | X. Kỳ Xuân |
| 6643 | 32613 | X. Tả Sìn Thàng |
| 6644 | 78064 | Thanh tra tỉnh |
| 6645 | 57401 | Huyện ủy |
| 6646 | 01850 | BCP. Đầm Hà |
| 6647 | 33451 | BC. Trái Hút |
| 6648 | 32902 | Hội đồng nhân dân |
| 6649 | 43419 | X. Diễn Phú |
| 6650 | 65052 | Sở Tư pháp |
| 6651 | 47407 | X. Quảng Xuân |
| 6652 | 43078 | Cục Thuế |
| 6653 | 08409 | X. Đức Long |
| 6654 | 21516 | X. Phan Thanh |
| 6655 | 71802 | Hội đồng nhân dân |
| 6656 | 61603 | Ủy ban nhân dân |
| 6657 | 06232 | X. Vũ Cong |
| 6658 | 75312 | P. Tân Bình |
| 6659 | 13219 | X. An Khánh |
| 6660 | 53209 | X. TỈnh Hiệp |
| 6661 | 84713 | X. Tân Hòa Đông |
| 6662 | 84901 | Huyện ủy |
| 6663 | 71055 | BC. KHL Sài Gòn |
| 6664 | 91654 | BĐVHX Kênh Chín |
| 6665 | 45112 | X. Thạch Hạ |
| 6666 | 49925 | X. Phú Ho |
| 6667 | 34200 | BC. Trung tâm huyện Mường La |
| 6668 | 31627 | X. Tòng Sành |
| 6669 | 48203 | Ủy ban nhân dân |
| 6670 | 34062 | Ban Dân tộc |
| 6671 | 78114 | P. Phước Hưng |
| 6672 | 55225 | BCP. Tuy Phước |
| 6673 | 45901 | Huyện ủy |
| 6674 | 13614 | X. Văn Bình |
| 6675 | 42220 | X. Luận Thành |
| 6676 | 52215 | X. Phước Gia |
| 6677 | 82700 | BC. Trung tâm huyện Đức Hòa |
| 6678 | 59403 | Uỷ ban nhân dân |
| 6679 | 83514 | X. My An |
| 6680 | 80604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 6681 | 01114 | P. Hà Tu |
| 6682 | 26422 | X. Dương Hưu |
| 6683 | 84010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 6684 | 33830 | X. Minh An |
| 6685 | 08301 | Huyện ủy |
| 6686 | 12710 | X. Xuân Sơn |
| 6687 | 47406 | X. Quảng Phương |
| 6688 | 82418 | X. Tân Chánh |
| 6689 | 45354 | BĐVHX Nhân Lộc |
| 6690 | 12811 | X. Vân Nam |
| 6691 | 49716 | X. Thượng Nhật |
| 6692 | 50802 | Hội đồng nhân dân |
| 6693 | 50135 | Tòa án nhân dân thành phố |
| 6694 | 75409 | X. Vĩnh Tan |
| 6695 | 31107 | X. Vạn Hoà |
| 6696 | 86503 | Ủy ban nhân dân |
| 6697 | 63009 | Đảng Ủy khối cơ quan |
| 6698 | 65413 | X. Đắk Wil |
| 6699 | 80709 | X. Phước Đông |
| 6700 | 40813 | X. Đông Minh |
| 6701 | 90501 | Thành Ủy |
| 6702 | 47852 | BC. Chợ Cưỡi |
| 6703 | 40137 | X. Quảng Thịnh |
| 6704 | 65062 | Ban Dân tộc |
| 6705 | 32108 | P. Thanh Trường |
| 6706 | 43535 | X. Quỳnh Châu |
| 6707 | 92204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 6708 | 51807 | X. A Vương |
| 6709 | 53706 | X. Long Hiệp |
| 6710 | 17211 | X. Lệ Xá |
| 6711 | 90199 | BC. Hệ 1 An Giang |
| 6712 | 36001 | Ủy ban Kiểm tra tỉnh ủy |
| 6713 | 10001 | ủy ban Kiểm tra Trung ương |
| 6714 | 66121 | X. Trạm Hành |
| 6715 | 66425 | BCP. Bảo Lâm |
| 6716 | 26104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 6717 | 25053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 6718 | 47512 | X. Thanh Thạch |
| 6719 | 03570 | X. Thái Tân |
| 6720 | 25457 | X. Quỳnh Sơn |
| 6721 | 60404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 6722 | 67080 | Cục Thống kê |
| 6723 | 34807 | X. Lóng Luông |
| 6724 | 17606 | TT. Như Quỳnh |
| 6725 | 18088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 6726 | 43414 | X. Diễn Phúc |
| 6727 | 20423 | X. Sơn Vĩ |
| 6728 | 71852 | BCP. Hưng Long |
| 6729 | 20767 | X. Tiên Yên |
| 6730 | 35807 | X. Sơn Hùng |
| 6731 | 86902 | Hội đồng nhân dân |
| 6732 | 76906 | TT. Vĩnh An |
| 6733 | 40340 | X. Hoằng Lộc |
| 6734 | 75085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 6735 | 90961 | TT. Phú Hoà |
| 6736 | 23807 | X. Lương Hạ |
| 6737 | 48501 | Huyện ủy |
| 6738 | 63156 | BC. Cổng 3 |
| 6739 | 06336 | X. Nam Thắng |
| 6740 | 50310 | P. Hòa Khê |
| 6741 | 70233 | LSQ. Cộng hòa Man-ta |
| 6742 | 31921 | X. Long Khánh |
| 6743 | 23203 | Uy ban nhân dân |
| 6744 | 90465 | X. Phú Hội |
| 6745 | 82416 | X. Phước Tuy |
| 6746 | 04518 | X. Mỹ Đức |
| 6747 | 65500 | BC. Trung tâm huyện Đắk Mil |
| 6748 | 78208 | P. 3 |
| 6749 | 45010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 6750 | 31918 | X. Bảo Hà |
| 6751 | 13634 | X. Hiền Giang |
| 6752 | 26168 | X. Quảng Minh |
| 6753 | 45908 | X. Đức Hương |
| 6754 | 12801 | Huyện ủy |
| 6755 | 16811 | X. Nhân Hòa |
| 6756 | 43907 | X. Minh Hợp |
| 6757 | 97314 | X. Ninh Quới A |
| 6758 | 61065 | Trường chính trị tỉnh |
| 6759 | 35107 | P. Thanh Miếu |
| 6760 | 41723 | X. Nguyệt Ấn |
| 6761 | 07816 | X. Bạch Long |
| 6762 | 48513 | X. Tân Thành |
| 6763 | 20330 | BCP. Yên Minh |
| 6764 | 90700 | BC. Trung tâm huyện Tịnh Biên |
| 6765 | 43126 | X. Hưng Đông |
| 6766 | 11210 | P. Phú Thượng |
| 6767 | 41004 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 6768 | 80516 | X. Thành Long |
| 6769 | 10292 | LSQ. Mô-na-cô |
| 6770 | 10224 | ĐSQ. Cộng hòa Bồ Đào Nha |
| 6771 | 86011 | Đảng Ủy khối doanh nghiệp |
| 6772 | 96093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 6773 | 12634 | X. Tiên Phong |
| 6774 | 26602 | Hội đồng nhân dân |
| 6775 | 60412 | X. Đắk Plô |
| 6776 | 21275 | BCP. Trà Lĩnh |
| 6777 | 43125 | X. Nghi Kim |
| 6778 | 18450 | BCP. Thanh Liêm |
| 6779 | 40088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 6780 | 52651 | BC. Tiên Thọ |
| 6781 | 17921 | X. Vu Xá |
| 6782 | 85413 | X. Tân Hưng |
| 6783 | 03002 | Ban Tổ chức tỉnh ủy |
| 6784 | 34011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 6785 | 76461 | X. Bình Lộc |
| 6786 | 47451 | BC. Ngọa Cương |
| 6787 | 40521 | X. Nga Văn |
| 6788 | 06328 | X. Nam Hải |
| 6789 | 90911 | X. Vĩnh Hanh |
| 6790 | 73001 | Quận ủy |
| 6791 | 17650 | BC. Trung tâm huyện Văn Giang |
| 6792 | 87004 | Ban Dân vận tỉnh ủy |
| 6793 | 80702 | Hội đồng nhân dân |
| 6794 | 17043 | Sở Lao dộng - Thương binh và Xã hội |
| 6795 | 63108 | P. Tân Lập |
| 6796 | 15411 | X. Liễn Sơn |
| 6797 | 64012 | P. Thống Nhất |
| 6798 | 07041 | Sở Công Thương |
| 6799 | 16603 | Uy ban nhân dân |
| 6800 | 66460 | P. Lộc Sơn |
| 6801 | 02118 | X. Bằng Cả |
| 6802 | 51910 | X. Chơ Chun |
| 6803 | 25704 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 6804 | 35224 | X. Vĩnh Phú |
| 6805 | 57331 | X. Ninh Phước |
| 6806 | 06209 | X. Hòa Bình |
| 6807 | 84058 | Sở Xây dựng |
| 6808 | 72504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 6809 | 81612 | X. Tân Quới |
| 6810 | 11754 | BC. Tam Trinh |
| 6811 | 77030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 6812 | 75010 | Tỉnh Ủy và Văn phòng tỉnh Ủy |
| 6813 | 71504 | Úy ban Mặt trận Tô quốc |
| 6814 | 47718 | X. Vạn Ninh |
| 6815 | 78005 | Ban Nội chính tỉnh Ủy |
| 6816 | 47700 | BC. Trung tâm huyện Quảng Ninh |
| 6817 | 07524 | X. Nam Lợi |
| 6818 | 26218 | X. Tân Liễu |
| 6819 | 42601 | Huyện ủy |
| 6820 | 44136 | X. Hồng Sơn |
| 6821 | 50804 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 6822 | 41720 | X. Minh Sơn |
| 6823 | 72051 | BCP. TTDVKH Gia Định 2 |
| 6824 | 66152 | BC. Phù Đổng Thiên Vương |
| 6825 | 55900 | BC. Trung tâm huyện Vân Canh |
| 6826 | 87521 | X. Hàm Giang |
| 6827 | 25604 | ưy ban Mặt trận Tô quôc |
| 6828 | 43638 | X. Lăng Thành |
| 6829 | 56550 | BCP. Sơn Hoà |
| 6830 | 44650 | BCP. Nam Đàn |
| 6831 | 60066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 6832 | 83002 | Hội đồng nhân dân |
| 6833 | 71114 | P. Thạnh Mỹ Lợi |
| 6834 | 10179 | Cục Hải quan |
| 6835 | 35568 | X. Tam Thanh |
| 6836 | 04610 | P. Văn Đẩu |
| 6837 | 36406 | TT. Mai Châu |
| 6838 | 66952 | BC. Dran |
| 6839 | 49112 | P. Thuận Lộc |
| 6840 | 05123 | X. Ngũ Đoan |
| 6841 | 02111 | X. Vũ Oai |
| 6842 | 75798 | RC. HCC Bàu Bàng |
| 6843 | 77115 | P. Xuân An |
| 6844 | 06353 | BC. Kênh Xuyên |
| 6845 | 24704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 6846 | 18303 | Ủy ban nhân dân |
| 6847 | 96209 | TT. Đại Ngãi |
| 6848 | 06313 | X. Đông Trà |
| 6849 | 03586 | BC. Thị Trấn Nam Sách |
| 6850 | 56066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 6851 | 78801 | Huyện Ủy |
| 6852 | 71111 | P. An Lợi Đông |
| 6853 | 60253 | Ủy ban nhân dân |
| 6854 | 62012 | X. Ia Sao |
| 6855 | 70230 | LSQ. Cộng hòa Chi-lê |
| 6856 | 35010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 6857 | 95030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 6858 | 31153 | BC. Kim Tân |
| 6859 | 26173 | X. Tăng Tiến |
| 6860 | 75207 | P. Vĩnh Phú |
| 6861 | 67609 | X. Lộc An |
| 6862 | 60301 | Huyện úy |
| 6863 | 84708 | X. Tân Lập 1 |
| 6864 | 12852 | BC. Ngọc Tảo |
| 6865 | 21807 | X. Khâm Thành |
| 6866 | 45915 | X. Hương Minh |
| 6867 | 01199 | BC. Hệ 1 Quảng Ninh |
| 6868 | 03661 | X. Gia Tân |
| 6869 | 53511 | X. Trà Thọ |
| 6870 | 12809 | X. Thượng Cốc |
| 6871 | 52502 | Hội đồng nhân dân |
| 6872 | 07356 | BC. Yên Thắng |
| 6873 | 66050 | Sở Cảnh sát phòng cháy chữa cháy |
| 6874 | 83512 | X. Mỹ Lạc |
| 6875 | 01915 | X. Yên Than |
| 6876 | 66850 | BCP. Đức Trọng |
| 6877 | 31403 | Uỷ ban nhân dân |
| 6878 | 10311 | LSQ. Cộng hòa Pê-ru |
| 6879 | 81211 | X. Hưng Thạnh |
| 6880 | 90043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 6881 | 83211 | X Vĩnh Trị |
| 6882 | 12624 | X. Sơn Đà |
| 6883 | 41646 | X. Xuân Vinh |
| 6884 | 67061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 6885 | 40345 | X. Hoằng Trạch |
| 6886 | 34070 | Bảo hiểm xã hội tỉnh |
| 6887 | 76005 | Ban Nội chính tỉnh ủy |
| 6888 | 80107 | P. 2 |
| 6889 | 03040 | Úy ban nhân dân và Văn phòng úy ban nhân dân |
| 6890 | 33016 | Báo Yên Bái |
| 6891 | 86021 | Hội đồng nhân dân |
| 6892 | 15036 | Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh |
| 6893 | 17908 | X. Toàn Thắng |
| 6894 | 55381 | BC. An Lương |
| 6895 | 97114 | X. Hiệp Thành |
| 6896 | 98406 | TT. Trần Văn Thời |
| 6897 | 67310 | X. Đak Nhau |
| 6898 | 76158 | BC. Quyết Thắng |
| 6899 | 78803 | Ủy ban nhân dân |
| 6900 | 42206 | TT. Thường Xuân |
| 6901 | 45850 | BCP. Hương Sơn |
| 6902 | 08080 | Cục Thống kê |
| 6903 | 32045 | Sở Tài chính |
| 6904 | 46013 | X. Phương Điền |
| 6905 | 43703 | Uỷ ban nhân dân |
| 6906 | 43630 | X. Đô Thành |
| 6907 | 32001 | Ủy ban kiểm tra tỉnh ủy |
| 6908 | 11602 | Hội đồng nhân dân |
| 6909 | 26416 | X. Giáo Liêm |
| 6910 | 90210 | X. Kiến Thành |
| 6911 | 80252 | BĐVHX Phươc Minh 1 |
| 6912 | 41807 | X. Đồng Lương |
| 6913 | 20367 | X. Thái An |
| 6914 | 12913 | X. Tự Lập |
| 6915 | 35967 | X. Hùng Đô |
| 6916 | 13432 | X. Quảng Bị |
| 6917 | 86951 | BC. Tân Phong |
| 6918 | 43001 | Uỷ ban Kiểm tra tỉnh ủy |
| 6919 | 61607 | X. Ia Kly |
| 6920 | 49707 | X. Hương Lộc |
| 6921 | 21172 | X. Nguyễn Huệ |
| 6922 | 46119 | X. Cẩm Thành |
| 6923 | 05106 | TT. Núi Đối |
| 6924 | 44160 | BC. Chợ Trung |
| 6925 | 49950 | BCP. Phú Vang |
| 6926 | 35320 | X. Phúc Lai |
| 6927 | 11251 | BC. KĐT Ciputra |
| 6928 | 50409 | P. An Hải Bắc |
| 6929 | 67316 | X. Nghĩa Binh |
| 6930 | 50186 | Liên hiệp các tố chức hữu nghị |
| 6931 | 40138 | X. Quảng Thành |
| 6932 | 43300 | BC. Trung tâm huyện Nghi Lộc |
| 6933 | 85503 | Ủy ban nhân dân |
| 6934 | 40057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 6935 | 95153 | BĐVHX Tan Tiến |
| 6936 | 31700 | BC. Trung tâm huyện Sa Pa |
| 6937 | 64104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 6938 | 24203 | Ủy ban nhân dân |
| 6939 | 45043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 6940 | 86400 | BC. Trung tâm huyện Mỏ Cày Bắc |
| 6941 | 02312 | P. Phương Nam |
| 6942 | 77612 | X. Tân Xuân |
| 6943 | 41211 | X. Thành Công |
| 6944 | 25550 | BCP. Văn Quan |
| 6945 | 61307 | X. Nghĩa Hưng |
| 6946 | 56080 | Cục Thống kê |
| 6947 | 06728 | X. Tân Hòa |
| 6948 | 35151 | BC. KHL Phú Thọ |
| 6949 | 71507 | P. Trung Mỹ Tây |
| 6950 | 86220 | X. An Hiệp |
| 6951 | 84818 | X. Hội Xuân |
| 6952 | 84522 | X. Phú Kiết |
| 6953 | 87518 | TT. Định An |
| 6954 | 54303 | Ủy ban nhân dân |
| 6955 | 77558 | X. Mê Pu |
| 6956 | 72703 | Ủy ban nhân dân |
| 6957 | 71308 | P. Linh Trung |
| 6958 | 57011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 6959 | 21173 | X. Trưng Vương |
| 6960 | 61062 | Ban Dân tộc |
| 6961 | 26086 | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị |
| 6962 | 31212 | X. Thái Niên |
| 6963 | 66603 | Uỷ ban nhân dân |
| 6964 | 85100 | BC. Trung tâm thành phố Vĩnh Long |
| 6965 | 44206 | TT. Anh Sơn |
| 6966 | 31922 | X. Long Phúc |
| 6967 | 71106 | P. An Phú |
| 6968 | 90089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 6969 | 72653 | BC. Tôn Thất Hiệp |
| 6970 | 66722 | X. Hòa Bắc |
| 6971 | 20724 | X. Trung Thịnh |
| 6972 | 60210 | X. Đắk Ruồng |
| 6973 | 94047 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 6974 | 67815 | X. Minh Tâm |
| 6975 | 11555 | BC. Đặng Tiến Đông |
| 6976 | 24526 | X. Trung Lương |
| 6977 | 35628 | X. Văn Khúc |
| 6978 | 11657 | BC. Bách Khoa |
| 6979 | 23409 | X. Giáo Hiệu |
| 6980 | 31102 | Hội đồng nhân dân |
| 6981 | 25417 | X. Thiện Hòa |
| 6982 | 47351 | BC. Chợ Sãi |
| 6983 | 45324 | X. Xuân Lộc |
| 6984 | 87415 | X. Tân Hùng |
| 6985 | 55047 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 6986 | 63912 | X. Cư M'gar |
| 6987 | 83207 | X. Thái Bình Trung |
| 6988 | 35856 | TT. Thanh Thủy |
| 6989 | 98063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 6990 | 26950 | BCP. Hiệp Hòa |
| 6991 | 71057 | BC. Nguyễn Du |
| 6992 | 72850 | BCP. Quận 4 |
| 6993 | 33808 | X. An Lương |
| 6994 | 47215 | X. Cự Nẩm |
| 6995 | 84401 | Huyện ủy |
| 6996 | 13410 | X. Trường Ycn |
| 6997 | 31519 | X. Nấm Lư |
| 6998 | 72950 | BCP. Quận 7A |
| 6999 | 34320 | X. Phổng Lăng |
| 7000 | 40950 | BCP. Thiệu Hóa |
| 7001 | 49910 | X. Vinh Hà |
| 7002 | 33216 | X. Tích Cốc |
| 7003 | 02112 | X. Hòa Bình |
| 7004 | 98604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 7005 | 98070 | Bảo hiểm xã hội tỉnh |
| 7006 | 98506 | X. Việt Khái |
| 7007 | 97609 | X. Long Điền Đông |
| 7008 | 90104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 7009 | 06821 | X. Thăng Long |
| 7010 | 11200 | BC. Trung tâm quận Tây Hồ |
| 7011 | 18003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 7012 | 87005 | Ban Nội chính tỉnh ủy |
| 7013 | 52402 | Hội đồng nhân dân |
| 7014 | 77210 | X. Phan Dũng |
| 7015 | 86116 | P. 6 |
| 7016 | 36152 | BC. Đồng Tiến |
| 7017 | 56518 | X. Suối Trai |
| 7018 | 82454 | BĐVHX Long Hựu Đông 1 |
| 7019 | 82053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 7020 | 48316 | X. Gio Thành |
| 7021 | 03319 | X. Đại Đức |
| 7022 | 92007 | X. Minh Thuận |
| 7023 | 03215 | X. Hồng Lạc |
| 7024 | 36408 | X. Ba Khan |
| 7025 | 35522 | X. Đồng Lạc |
| 7026 | 96061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 7027 | 20810 | X. Tân Thành |
| 7028 | 70121 | Hội đồng nhân dân thành phố |
| 7029 | 90115 | P. Mỹ Hòa |
| 7030 | 18510 | X. Bồ Đe |
| 7031 | 20809 | X. Đồng Tiến |
| 7032 | 47120 | X. Quang Phú |
| 7033 | 67800 | BC. Trung tâm huyện Hớn Quản |
| 7034 | 35268 | X. Cao Xá |
| 7035 | 84360 | TT. Vàm Láng |
| 7036 | 08851 | BC. Chợ Xanh |
| 7037 | 03070 | Bảo hiểm xã hội tỉnh |
| 7038 | 41910 | X. Nam Xuân |
| 7039 | 49714 | X. Thượng Lộ |
| 7040 | 04156 | BC. Thượng Lý |
| 7041 | 43658 | BC. Hậu Thành |
| 7042 | 16217 | X. Yên Phụ |
| 7043 | 21354 | Úy ban Mặt trận Tồ quốc |
| 7044 | 90002 | Ban Tổ chức tỉnh Ủy |
| 7045 | 41006 | TT. Quán Lào |
| 7046 | 47204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 7047 | 82603 | Uỷ ban nhân dân |
| 7048 | 43924 | X. Bắc Sơn |
| 7049 | 52302 | Hội đồng nhân dân |
| 7050 | 06091 | Tỉnh đoàn |
| 7051 | 48716 | X. Triệu Phước |
| 7052 | 65206 | X. Quảng Khê |
| 7053 | 02202 | Hội đồng nhân dân |
| 7054 | 17630 | BC. Trưng Trắc |
| 7055 | 91000 | BC. Trung tâm tỉnh Kiên Giang |
| 7056 | 24133 | P. Cam Giá |
| 7057 | 46208 | X. Ky Hà |
| 7058 | 35002 | Ban Tổ chức tỉnh ủy |
| 7059 | 17810 | X. Hàm Tử |
| 7060 | 98354 | BĐVHX Khánh Hòa |
| 7061 | 07719 | X. Xuân Châu |
| 7062 | 32102 | Hội đồng nhân dân |
| 7063 | 35982 | BĐVHX Thọ Văn 2 |
| 7064 | 60203 | Ủy ban nhân dân |
| 7065 | 70201 | Tổng LSQ. Cộng Hòa Ấn Độ |
| 7066 | 04208 | P. Cầu Đất |
| 7067 | 13613 | X. Duyên Thái |
| 7068 | 65710 | X. Đắk Ngo |
| 7069 | 49518 | X. Phú Vinh |
| 7070 | 81615 | X. Tân Bình |
| 7071 | 86520 | X. Minh Đức |
| 7072 | 48001 | Ủy ban Kiểm tra tỉnh ủy |
| 7073 | 43150 | BCP. Hàng Nặng Vinh |
| 7074 | 31217 | X. Phú Nhuận |
| 7075 | 18414 | X. Thanh Nguyên |
| 7076 | 91010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 7077 | 08716 | X. Yên Mật |
| 7078 | 44159 | BC. Tràng Thành |
| 7079 | 81061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 7080 | 06452 | X. Thụy Hà |
| 7081 | 17087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 7082 | 36154 | BC. Tân Thịnh |
| 7083 | 33814 | X. Tú Lệ |
| 7084 | 04714 | P. Nghĩa Xá |
| 7085 | 85400 | BC. Trung tâm huyện Bình Tân |
| 7086 | 18417 | X. Liêm Túc |
| 7087 | 86911 | X. Tân Phong |
| 7088 | 66709 | X. Liên Đầm |
| 7089 | 48519 | X. Húc |
| 7090 | 08424 | X. Sơn Hà |
| 7091 | 33218 | X. Ngọc Chấn |
| 7092 | 82111 | P. 2 |
| 7093 | 16503 | Ủy ban nhân dân |
| 7094 | 90463 | X. Quốc Thái |
| 7095 | 52807 | X. Tam Giang |
| 7096 | 31517 | X. Cao Sơn |
| 7097 | 13633 | X. Liên Phương |
| 7098 | 50314 | P. Tân Chính |
| 7099 | 76312 | X. Sông Trầu |
| 7100 | 78078 | Cục Thuế |
| 7101 | 45808 | X. Sơn Bằng |
| 7102 | 17827 | X. Đại Hưng |
| 7103 | 03635 | BC. Đông Giao |
| 7104 | 51212 | X. Bình Đào |
| 7105 | 97754 | BC. Vĩnh Mơi |
| 7106 | 18198 | BC.HCC Hà Nam |
| 7107 | 24218 | X. Hợp Tiến |
| 7108 | 62709 | X.Hra |
| 7109 | 07610 | X. Trục Thanh |
| 7110 | 21030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 7111 | 21171 | X. Ngũ Lão |
| 7112 | 34931 | X. Nam Phong |
| 7113 | 67203 | Uy ban nhân dân |
| 7114 | 61707 | X. Chu A Thai |
| 7115 | 13708 | X. Phùng Xá |
| 7116 | 76303 | Ủy ban nhân dân |
| 7117 | 53062 | Ban Dân tộc |
| 7118 | 07607 | X. Trung Đông |
| 7119 | 03708 | X. Thúc Kháng |
| 7120 | 57418 | X. Khánh Bình |
| 7121 | 55088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 7122 | 30501 | Huyện ủy |
| 7123 | 22254 | BC. Trung Môn |
| 7124 | 25613 | X. Yên Bình |
| 7125 | 44806 | P. Hòa Hiếu |
| 7126 | 33319 | X. Khánh Hoà |
| 7127 | 03662 | X. Liên Hồng |
| 7128 | 55227 | BC. Gò Bồi |
| 7129 | 76219 | X. Cẩm Đường |
| 7130 | 30108 | X. Nậm Loỏng |
| 7131 | 41525 | X. Hợp Lý |
| 7132 | 53001 | Ủy ban Kiểm tra tỉnh ủy |
| 7133 | 35257 | X. Thạch Sơn |
| 7134 | 44315 | X. Đôn Phục |
| 7135 | 96508 | X. Vĩnh Quới |
| 7136 | 70092 | Ban công tác phía Nam (Hội Liên hiệp phụ nữ Việt |
| 7137 | 55070 | Bảo hiếm xã hội tỉnh |
| 7138 | 25823 | X. Nam Quan |
| 7139 | 36268 | X. Long Sơn |
| 7140 | 91315 | TT. Sóc Sơn |
| 7141 | 42319 | X. Tân Phúc |
| 7142 | 17451 | BC. Tân Phúc |
| 7143 | 49128 | P. An Đông |
| 7144 | 41311 | X. Cẩm Lương |
| 7145 | 43003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 7146 | 77102 | Hội dồng nhân dân |
| 7147 | 49856 | BC. Truồi |
| 7148 | 67406 | P. Long Phước |
| 7149 | 06602 | Hội đồng nhân dân |
| 7150 | 36422 | X. Mai Hịch |
| 7151 | 56085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 7152 | 70149 | Công an thành phố |
| 7153 | 70071 | Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam tại thành |
| 7154 | 98064 | Thanh tra tỉnh |
| 7155 | 85410 | X. Thành Trung |
| 7156 | 72520 | P. 1 |
| 7157 | 15111 | X. Định Trung |
| 7158 | 43515 | X. Quỳnh Hậu |
| 7159 | 35870 | X. Bảo Yên |
| 7160 | 72104 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 7161 | 18065 | Trường chính trị tỉnh |
| 7162 | 44512 | X. Hưng Tân |
| 7163 | 55302 | Hội đồng nhân dân |
| 7164 | 82104 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 7165 | 44225 | X. Thành Sơn |
| 7166 | 75851 | BC. Thanh Tuyền |
| 7167 | 16712 | X. Thái Bảo |
| 7168 | 49011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 7169 | 41614 | X. Thọ Hải |
| 7170 | 13610 | X. Tự Nhiên |
| 7171 | 78303 | Uy ban nhân dân |
| 7172 | 12900 | BC. Trung tâm huyện Mê Linh |
| 7173 | 98908 | X. Tam Giang Tây |
| 7174 | 60651 | Huyện ủy |
| 7175 | 85402 | Hội đồng nhân dân |
| 7176 | 77079 | Cục Hải quan |
| 7177 | 21408 | X. Vĩnh Phong |
| 7178 | 67856 | P. Hưng Chiến |
| 7179 | 35308 | X. Chí Đám |
| 7180 | 45351 | BC. Tân Vĩnh |
| 7181 | 24062 | Ban Dân tộc |
| 7182 | 48607 | X. Hướng Hiệp |
| 7183 | 21814 | X. Lăng Hiếu |
| 7184 | 12909 | X. Kim Hoa |
| 7185 | 06434 | X. Thái Phúc |
| 7186 | 56612 | X. EaTrol |
| 7187 | 02010 | X. Lương Mông |
| 7188 | 52612 | X. Tiên Hà |
| 7189 | 80016 | Báo Tây Ninh |
| 7190 | 41680 | BC. Xuân Lai |
| 7191 | 10251 | ĐSQ. Cộng hòa En-xan-va-đo |
| 7192 | 25459 | X. Vạn Thủy |
| 7193 | 18403 | Uy ban nhân dân |
| 7194 | 05410 | X. Đồng Bài |
| 7195 | 78252 | BC. Bãi Trước |
| 7196 | 71618 | X. Nhuận Đức |
| 7197 | 78755 | BC. Hac Dịch |
| 7198 | 31046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 7199 | 63215 | X. Ea Hiu |
| 7200 | 40426 | X. Triệu Lộc |
| 7201 | 56116 | P. 8 |
| 7202 | 06716 | X. Duyên Hải |
| 7203 | 45080 | Cục Thống kê |
| 7204 | 43002 | Ban Tô chức tỉnh ủy |
| 7205 | 82714 | TT. Hiệp Hòa |
| 7206 | 66003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 7207 | 11055 | BC. Đại Sứ - Phát Nhanh |
| 7208 | 33427 | X. Hoàng Thắng |
| 7209 | 06479 | BC. Chợ Thượng |
| 7210 | 56003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 7211 | 31822 | X. Nậm Xây |
| 7212 | 73203 | Ủy ban nhân dân |
| 7213 | 11004 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 7214 | 97303 | Ủy ban nhân dân |
| 7215 | 61910 | X. Bar Măih |
| 7216 | 48718 | X. Triệu Đại |
| 7217 | 72558 | BC. Ngã Sáu Dân Chủ |
| 7218 | 40100 | BC. Trung tâm thành phố Thanh Hóa |
| 7219 | 42007 | X. Trung Thượng |
| 7220 | 31603 | Uỷ ban nhân dân |
| 7221 | 56010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 7222 | 94112 | P. Tân An |
| 7223 | 06604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 7224 | 84210 | X. Tân Thới |
| 7225 | 20354 | Ủy ban Mặt trận tổ quốc |
| 7226 | 25213 | X. Bắc La |
| 7227 | 08119 | X. Ninh Tiến |
| 7228 | 62700 | BC. Trung tâm huyện Mang Yang |
| 7229 | 56035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 7230 | 64014 | X. Cư Bao |
| 7231 | 05333 | X. Vinh Quang |
| 7232 | 66321 | X. Đan Phượng |
| 7233 | 03121 | X. Nam Đồng |
| 7234 | 41220 | X. Thạch Sơn |
| 7235 | 51110 | P. An Phú |
| 7236 | 72801 | Quận ủy |
| 7237 | 91316 | X. Mỹ Lâm |
| 7238 | 08050 | BCP. Ninh Bình |
| 7239 | 72718 | P. 10 |
| 7240 | 49088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 7241 | 91610 | X. Bình An |
| 7242 | 96454 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 7243 | 56201 | Huyện ủy |
| 7244 | 40030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 7245 | 10216 | ĐSQ. Cộng hòa Ba Lan |
| 7246 | 13922 | X. Hồng Minh |
| 7247 | 24715 | X. Phúc Thuận |
| 7248 | 75009 | Đảng Ủy khối cơ quan |
| 7249 | 18550 | BCP. Bình Lục |
| 7250 | 51092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 7251 | 84409 | X. Thành Công |
| 7252 | 61302 | Hội đồng nhân dân |
| 7253 | 59000 | BC. Trung tâm tỉnh Ninh Thuận |
| 7254 | 43070 | Bảo hiểm xã hội tỉnh |
| 7255 | 72613 | P. 9 |
| 7256 | 30715 | X. Trung Đồng |
| 7257 | 45035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 7258 | 30312 | X. Mồ Sì San |
| 7259 | 50206 | P. Hải Châu 1 |
| 7260 | 47106 | P. Bắc Lý |
| 7261 | 06324 | X. Phương Công |
| 7262 | 41108 | X. Vĩnh Hưng |
| 7263 | 55360 | X. My Hiệp |
| 7264 | 72607 | P. 14 |
| 7265 | 25173 | X. Yên Trạch |
| 7266 | 26065 | Trường chính trị tỉnh |
| 7267 | 12227 | X. Đức Hoà |
| 7268 | 35125 | P. Tân Dân |
| 7269 | 04306 | TT. Núi Đèo |
| 7270 | 35507 | X. Hưng Long |
| 7271 | 33819 | X. Sơn A |
| 7272 | 06092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 7273 | 55819 | X. Tây Thuận |
| 7274 | 13801 | Huyện ủy |
| 7275 | 43908 | X. Nghĩa Xuân |
| 7276 | 49503 | Ủy ban nhân dân |
| 7277 | 33002 | Ban Tổ chức tỉnh ủy |
| 7278 | 41002 | Hội đồng nhân dân |
| 7279 | 86512 | X. Hình Khánh Tây |
| 7280 | 40091 | Tỉnh đoàn |
| 7281 | 44626 | X. Nam Thái |
| 7282 | 25218 | X. Tân Lang |
| 7283 | 70144 | Sở Ngoại vụ |
| 7284 | 51450 | BCP. Điện Bàn |
| 7285 | 17216 | X. Thủ Sỹ |
| 7286 | 71701 | Huyện ủy |
| 7287 | 87412 | TT. Cầu Quan |
| 7288 | 59411 | X. Phước Thắng |
| 7289 | 35319 | X. Tây Cốc |
| 7290 | 26708 | X. Hồng Kỳ |
| 7291 | 24109 | P. Chùa Hang |
| 7292 | 17412 | X. Vân Du |
| 7293 | 11501 | Quận ủy |
| 7294 | 70189 | Hội Nông dân thành phố |
| 7295 | 11952 | BC. Tân Xuân |
| 7296 | 86199 | BC. Hẹ 1 Ben Tre |
| 7297 | 36908 | X. Trung Bì |
| 7298 | 84922 | X.Mỹ Lợi A |
| 7299 | 46351 | BC. Kỳ Đồng |
| 7300 | 24414 | X. Phủ Lý |
| 7301 | 64200 | BC. Trung tâm huyện Krông Ana |
| 7302 | 51850 | BCP. Tây Giang |
| 7303 | 41506 | TT. Triệu Sơn |
| 7304 | 45086 | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị |
| 7305 | 15035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 7306 | 06832 | X. Phong Châu |
| 7307 | 25723 | X. Bắc Thủy |
| 7308 | 15218 | X. Đạo Tú |
| 7309 | 87062 | Ban Dân tộc |
| 7310 | 45207 | X. Thạch Long |
| 7311 | 81300 | BC. Trung tâm huyện Tam Nông |
| 7312 | 43551 | BC. KHL Quỳnh Lưu |
| 7313 | 07522 | X. Nam Thái |
| 7314 | 81040 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng ủy |
| 7315 | 36265 | X. Tiến Sơn |
| 7316 | 57614 | X. Cam Hải Tây |
| 7317 | 81049 | Công an tỉnh |
| 7318 | 64403 | Ủy ban nhân dân |
| 7319 | 47063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 7320 | 44307 | X. Bồng Khê |
| 7321 | 34421 | X. Mường Hung |
| 7322 | 65010 | Tỉnh Ủy và Văn phòng tỉnh Ủy |
| 7323 | 56109 | P. Phú Thạnh |
| 7324 | 75816 | X. Minh Hoà |
| 7325 | 48063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 7326 | 44008 | X. Châu Nga |
| 7327 | 82712 | X. An Ninh Tây |
| 7328 | 75086 | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị |
| 7329 | 45066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 7330 | 04704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 7331 | 12153 | BC. KHL Văn Phu |
| 7332 | 84067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 7333 | 23051 | Sở Nội vụ |
| 7334 | 76081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 7335 | 21257 | X. Xuân Nội |
| 7336 | 03055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 7337 | 03723 | X. Hưng Thịnh |
| 7338 | 44126 | X. Lưu Sơn |
| 7339 | 03664 | X. Trùng Khánh |
| 7340 | 05354 | BC. Thanh Lương |
| 7341 | 87950 | BCP. Châu Thành |
| 7342 | 76300 | BC. Trung tâm huyện Trảng Bom |
| 7343 | 95107 | P. 5 |
| 7344 | 66087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 7345 | 71716 | X. Trung Chánh |
| 7346 | 30550 | BCP. Nậm Nhùn |
| 7347 | 50036 | Cơ quan đại diện của Viện kiểm sát nhân dân tối |
| 7348 | 36286 | BC. Bãi Lạng |
| 7349 | 20824 | X. Liên Hiệp |
| 7350 | 33049 | Công an tỉnh |
| 7351 | 07700 | BC. Trung tâm huyện Xuân Trường |
| 7352 | 55080 | Cục Thống kê |
| 7353 | 05214 | X. Cấp Tiến |
| 7354 | 47825 | X. Phú Thủy |
| 7355 | 03924 | X.Phượng Kỳ |
| 7356 | 21525 | X. Bắc Hợp |
| 7357 | 04412 | X. Đại Bản |
| 7358 | 25311 | X. Chí Minh |
| 7359 | 98810 | X. Đất Mới |
| 7360 | 50178 | Cục Thuế |
| 7361 | 76254 | Uy ban Mặt trận Tô quôc |
| 7362 | 11059 | BC. Hàng Cót |
| 7363 | 80311 | X. Tân Đông |
| 7364 | 53329 | X. Bình Trị |
| 7365 | 71707 | X. Thới Tam Thôn |
| 7366 | 72621 | P. 15 |
| 7367 | 24907 | X. Tân Hòa |
| 7368 | 43452 | BC. Diễn Cát |
| 7369 | 81562 | X. Long Khánh A |
| 7370 | 75303 | Ủy ban nhân dân |
| 7371 | 43525 | X. Quỳnh Long |
| 7372 | 78045 | Sở Tài chính |
| 7373 | 57303 | Ủy ban nhân dân |
| 7374 | 31208 | X. Phong Niên |
| 7375 | 43730 | X. Nghĩa Lộc |
| 7376 | 47503 | Ủy ban nhân dân |
| 7377 | 81078 | Cục Thuế |
| 7378 | 57815 | X. Cam Lập |
| 7379 | 90719 | X. Tân Lập |
| 7380 | 02424 | X. Thủy An |
| 7381 | 08824 | X. Khánh Thành |
| 7382 | 25416 | X. Thiện Thuật |
| 7383 | 34107 | P. Chiềng An |
| 7384 | 36101 | Thành ủy |
| 7385 | 67301 | Huyện Ủy |
| 7386 | 36063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 7387 | 34920 | X. Bắc Phong |
| 7388 | 06223 | X. Thanh Tân |
| 7389 | 81808 | P. 4 |
| 7390 | 20421 | X. Cán Chu Phin |
| 7391 | 13609 | X. Thư Phú |
| 7392 | 03110 | P. Phạm Ngũ Lão |
| 7393 | 32070 | Bảo hiểm xã hội tỉnh |
| 7394 | 42332 | X. Tượng Lĩnh |
| 7395 | 41727 | X. Kiên Thọ |
| 7396 | 24206 | X. Hóa Thượng |
| 7397 | 43041 | Sở Công Thương |
| 7398 | 35971 | X. Thọ Văn |
| 7399 | 78758 | BC. Hội Bài |
| 7400 | 24216 | TT. Trại Cau |
| 7401 | 07513 | X. Nam Mỹ |
| 7402 | 77116 | P. Phú Hài |
| 7403 | 63199 | BC. Hệ 1 Đắk Lắk |
| 7404 | 77063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 7405 | 82200 | BC. Trung tâm huyện Châu Thành |
| 7406 | 06615 | X. Quỳnh Giao |
| 7407 | 84358 | X. Tân Thành |
| 7408 | 57512 | X Diên Dong |
| 7409 | 13523 | X. Xuân Dương |
| 7410 | 10110 | Thành ủy và văn phòng thành ủy |
| 7411 | 96041 | Sở Công Thương |
| 7412 | 95606 | P. Ngã Bảy |
| 7413 | 75154 | BC. Phú Thọ |
| 7414 | 48909 | X. Hải Hòa |
| 7415 | 56311 | X. Xuân Lâm |
| 7416 | 80751 | BĐVHX Thanh Phước 1 |
| 7417 | 63713 | X. Ia RVê |
| 7418 | 50801 | Huyện Ủy |
| 7419 | 56121 | X Hòa Kiên |
| 7420 | 81002 | Ban Tổ chức tỉnh ủy |
| 7421 | 07812 | X. Giao Tân |
| 7422 | 96752 | BC. Lịch Hội Thượng |
| 7423 | 57518 | X. Diên Phước |
| 7424 | 07430 | X. Nghĩa Hồng |
| 7425 | 16042 | Sở Ke hoạch và Đầu tư |
| 7426 | 06612 | X. An Hiệp |
| 7427 | 96611 | X. Ngọc Đông |
| 7428 | 50600 | BC. Trung tâm quận Liên Chiếu |
| 7429 | 43708 | X. Nghĩa Thọ |
| 7430 | 32414 | X. Xuân Lao |
| 7431 | 03758 | X. Phạm Kha |
| 7432 | 94254 | BC An Thới |
| 7433 | 82100 | BC. Trung tâm thành phố Tân An |
| 7434 | 16851 | BC. Nội Doi |
| 7435 | 18404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 7436 | 45513 | X. Xuân Yên |
| 7437 | 87610 | X. Long Toàn |
| 7438 | 15713 | X. Yên Đồng |
| 7439 | 55710 | X. Vĩnh Thuận |
| 7440 | 70067 | Cơ quan thường trú Đài Truyền hình Việt Nam tại |
| 7441 | 78065 | Trường chính trị tỉnh |
| 7442 | 12318 | X. Kim Nỗ |
| 7443 | 49924 | X. Phú Mỹ |
| 7444 | 24124 | P. Phan Đình Phùng |
| 7445 | 03821 | X. Văn Hội |
| 7446 | 30604 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 7447 | 65313 | X. Nâm Nung |
| 7448 | 77528 | BC. Gia An |
| 7449 | 53002 | Ban Tổ chức tỉnh ủy |
| 7450 | 26004 | Ban Dân vận tỉnh Ủy |
| 7451 | 26522 | X. Giáp Sơn |
| 7452 | 21657 | X. Đại Sơn |
| 7453 | 76049 | Công an tỉnh |
| 7454 | 51751 | BC. Quyết Thắng |
| 7455 | 76464 | P. Xuân Bình |
| 7456 | 18307 | X. Van Xá |
| 7457 | 44452 | BC. Cửa Khẩu Nậm cắn |
| 7458 | 42407 | X. Phú Nhuận |
| 7459 | 54225 | X. Ba Tế |
| 7460 | 57080 | Cục Thống kê |
| 7461 | 21653 | Uy ban nhân dân |
| 7462 | 67010 | Tỉnh Ủy và Văn phòng tỉnh Ủy |
| 7463 | 72711 | P. 4 |
| 7464 | 40329 | X. Hoằng Xuân |
| 7465 | 55808 | X. Bình Thành |
| 7466 | 18108 | X. Tiên Hải |
| 7467 | 43173 | BC. Đông Vĩnh |
| 7468 | 23307 | X. Đức Vân |
| 7469 | 44367 | X. Nhôn Mai |
| 7470 | 43440 | X. Diễn Hoàng |
| 7471 | 41802 | Hội đồng nhân dân |
| 7472 | 18411 | X. Thanh Hương |
| 7473 | 07819 | X. Giao Hà |
| 7474 | 43910 | X. Châu Quang |
| 7475 | 08112 | P. Bích Đào |
| 7476 | 94209 | P. Trà Nóc |
| 7477 | 75512 | X. Tân Bình |
| 7478 | 23062 | Ban Dân tộc |
| 7479 | 55268 | X. Nhơn Hạnh |
| 7480 | 32150 | BCP. Điện Biên Phủ |
| 7481 | 21260 | X. Quang Hán |
| 7482 | 47030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 7483 | 34461 | X. Nậm Lạnh |
| 7484 | 17403 | Ủy ban nhân dân |
| 7485 | 33650 | BCP. Trạm Tấu |
| 7486 | 17417 | X. Văn Nhuệ |
| 7487 | 43604 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 7488 | 34323 | X. É Tòng |
| 7489 | 95110 | P. 7 |
| 7490 | 43330 | X. Nghi Văn |
| 7491 | 36712 | X. Lạc Sỹ |
| 7492 | 36051 | Sở Nội vụ |
| 7493 | 71955 | BCP. Gò Xoài |
| 7494 | 86653 | BC. Phước Long |
| 7495 | 33712 | P. Cầu Thia |
| 7496 | 26158 | X. Minh Đức |
| 7497 | 51515 | X. Duy Tân |
| 7498 | 90962 | X. Vĩnh Trạch |
| 7499 | 90510 | P. Núi Sam |
| 7500 | 65009 | Đảng Ủy khối cơ quan |
| 7501 | 25619 | X. Vân Nham |
| 7502 | 67308 | X. Thọ Sơn |
| 7503 | 76813 | X. Nam Cát Tiên |
| 7504 | 66903 | Uỷ ban nhân dân |
| 7505 | 11522 | P. Phương Liên |
| 7506 | 06057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 7507 | 33080 | Cục Thống kê |
| 7508 | 06419 | X. Thụy Văn |
| 7509 | 18042 | Sở Kế hoạch và Đầu tư |
| 7510 | 94811 | X. Nhơn Ái |
| 7511 | 61085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 7512 | 41114 | X. Vĩnh Ninh |
| 7513 | 32522 | X. Chiềng Đông |
| 7514 | 43407 | X. Diễn Thành |
| 7515 | 25175 | X. Gia Cát |
| 7516 | 84251 | BC. Phú Thạnh |
| 7517 | 87915 | X. Song Lộc |
| 7518 | 41502 | Hội đồng nhân dân |
| 7519 | 86093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 7520 | 06104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 7521 | 04315 | X. Phục Lễ |
| 7522 | 04254 | BC. Nguyễn Bỉnh Khiêm |
| 7523 | 49155 | BC. Lê Lợi |
| 7524 | 78307 | X. Phước Long Thọ |
| 7525 | 12158 | BC. La Khê |
| 7526 | 48204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 7527 | 20763 | X. Bản Rịa |
| 7528 | 53808 | X. Sơn Thành |
| 7529 | 49711 | X. Hương Giang |
| 7530 | 43626 | X. Long Thành |
| 7531 | 06810 | X. Đông Sơn |
| 7532 | 80209 | X. Chà Là |
| 7533 | 44122 | X. Mỹ Sơn |
| 7534 | 54221 | X. Ba Vì |
| 7535 | 55254 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 7536 | 56210 | X. An Dân |
| 7537 | 23707 | X. Yên Đĩnh |
| 7538 | 03199 | BC. Hệ 1 Hải Dương |
| 7539 | 07927 | X. Hải Phú |
| 7540 | 12062 | BC. Thăng Long |
| 7541 | 12812 | X. Vân Hà |
| 7542 | 64011 | X. Ea Blang |
| 7543 | 66043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 7544 | 07209 | X. Mỹ Tân |
| 7545 | 32010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 7546 | 72112 | P. 14 |
| 7547 | 33818 | X. Nghĩa Sơn |
| 7548 | 64310 | X. Ea R'Bin |
| 7549 | 18090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 7550 | 77251 | BC. Vĩnh Tân |
| 7551 | 13750 | BCP. Mỹ Đưc |
| 7552 | 24527 | X. Phú Tiến |
| 7553 | 66503 | Uỷ ban nhân dân |
| 7554 | 24950 | BCP. Phú Bình |
| 7555 | 42752 | BC. Mai Lâm |
| 7556 | 47832 | X. Kim Thủy |
| 7557 | 30062 | Ban Dân tộc |
| 7558 | 82651 | BC. Thuận Đạo |
| 7559 | 98709 | X. Tân Trung |
| 7560 | 97004 | Ban Dân vận tỉnh Ủy |
| 7561 | 05409 | X. Phù Long |
| 7562 | 06732 | X. Hồng An |
| 7563 | 17102 | Hội đồng nhân dân |
| 7564 | 13752 | BC. Câu Dâm |
| 7565 | 76080 | Cục Thống kê |
| 7566 | 31550 | BCP. Mường Khương |
| 7567 | 51221 | X. Bình Định Bắc |
| 7568 | 43911 | X. Châu Lộc |
| 7569 | 10102 | Ban Tổ chức thành ủy |
| 7570 | 21302 | Hội đông nhân dân |
| 7571 | 07655 | BC. Liêm Hải |
| 7572 | 80030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 7573 | 98111 | P. 4 |
| 7574 | 91090 | Uy ban Mặt trận To quốc tỉnh |
| 7575 | 49821 | X. Lộc Trì |
| 7576 | 76617 | X. Lang Minh |
| 7577 | 04323 | X. Kỳ Son |
| 7578 | 35607 | X. Sai Nga |
| 7579 | 03350 | BCP. Kim Thanh |
| 7580 | 24711 | X. Đắc Sơn |
| 7581 | 73210 | X. Phú Xuân |
| 7582 | 56950 | BCP. Phú Hòa |
| 7583 | 07724 | X. Xuân Bắc |
| 7584 | 03322 | X. Cẩm La |
| 7585 | 06101 | Thành ủy |
| 7586 | 08042 | Sở Kế hoạch và Đâu tư |
| 7587 | 84066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 7588 | 87611 | X. Dân Thành |
| 7589 | 50156 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 7590 | 17615 | X. Trưng Trắc |
| 7591 | 36904 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 7592 | 20043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 7593 | 83300 | BC. Trung tâm huyện Tân Hưng |
| 7594 | 34502 | Hội đồng nhân dân |
| 7595 | 60603 | Ủy ban nhân dân |
| 7596 | 60704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 7597 | 98807 | X. Hàng Vịnh |
| 7598 | 51656 | BC. Gia Cốc |
| 7599 | 86214 | X. Qưới Son |
| 7600 | 60604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 7601 | 26714 | X. Tam Tiến |
| 7602 | 87416 | X. Ngãi Hùng |
| 7603 | 03119 | P. Thạch Khôi |
| 7604 | 08813 | X. Khánh Phú |
| 7605 | 85320 | X. Loan Mỹ |
| 7606 | 22221 | X. Nhữ Hán |
| 7607 | 82912 | X. Thủy Tây |
| 7608 | 16501 | Huyện Ủy |
| 7609 | 08104 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 7610 | 80602 | Hội đồng nhân dân |
| 7611 | 85211 | X. An Bình |
| 7612 | 03562 | X. Nam Tân |
| 7613 | 50104 | Ban Dân vận thành Ủy |
| 7614 | 16150 | BCP. Bắc Ninh |
| 7615 | 10049 | Bộ Công an |
| 7616 | 57037 | Kiếm toán nhà nước tại khu vực VIII |
| 7617 | 36118 | X. Thống Nhất |
| 7618 | 96904 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 7619 | 75704 | Ủy ban Mặt trận Tổ Quốc |
| 7620 | 53501 | Huyện ủy |
| 7621 | 04359 | BC. KCN VSIP |
| 7622 | 44416 | X. Đoọc Mạy |
| 7623 | 16058 | Sở Xây dựng |
| 7624 | 30101 | Thành ủy |
| 7625 | 61712 | X. la Yeng |
| 7626 | 76910 | X. Trị An |
| 7627 | 46302 | Hội đồng nhân dân |
| 7628 | 16070 | Bảo hiểm xã hội tỉnh |
| 7629 | 01510 | P. Ninh Dương |
| 7630 | 61010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 7631 | 25911 | X. Thái Bình |
| 7632 | 32092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 7633 | 08801 | Huyện ủy |
| 7634 | 49514 | X. Hồng Quảng |
| 7635 | 17042 | Sở Kể hoạch và Đầu tư |
| 7636 | 41806 | TT. Lang Chánh |
| 7637 | 12400 | BC. Trung tâm huyện Gia Lâm |
| 7638 | 26651 | BC. Kép |
| 7639 | 36058 | Sở Xây dựng |
| 7640 | 61093 | Hội Cựu chiên binh tỉnh |
| 7641 | 81079 | Cục Hải quan |
| 7642 | 34663 | X. Chiềng On |
| 7643 | 43092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 7644 | 82208 | X. Thanh Phú Long |
| 7645 | 24911 | X. Bàn Đạt |
| 7646 | 65041 | Sở Công Thương |
| 7647 | 51457 | BĐVHX Điện Trung 2 |
| 7648 | 31902 | Hội đồng nhân dân |
| 7649 | 04213 | P. Gia Viên |
| 7650 | 75211 | P. Thuận Giao |
| 7651 | 47606 | TT. Quy Đạt |
| 7652 | 72156 | BC. Bàu Cát |
| 7653 | 97307 | X. Vĩnh Lộc |
| 7654 | 06954 | BC. Tân Đệ |
| 7655 | 90117 | P. Mỹ Thới |
| 7656 | 66706 | TT. Di Linh |
| 7657 | 90212 | X. Long Điền A |
| 7658 | 32811 | X. Nậm Khăn |
| 7659 | 46204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 7660 | 01600 | BC. Trung tâm huyện Hải Hà |
| 7661 | 83401 | Huyện ủy |
| 7662 | 33053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 7663 | 17040 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban nhân dân |
| 7664 | 13419 | X. Tân Tiến |
| 7665 | 34114 | P. Quyết Tâm |
| 7666 | 15616 | X. Chấn Hưng |
| 7667 | 46051 | BC. Phúc Đồng |
| 7668 | 81172 | X. Mỹ Hiệp |
| 7669 | 30041 | Sở Công Thương |
| 7670 | 56813 | X. Hòa Xuân Đông |
| 7671 | 06414 | X. Thụy Hồng |
| 7672 | 78206 | P. 1 |
| 7673 | 87301 | Huyện ủy |
| 7674 | 06818 | X. Chương Dương |
| 7675 | 05206 | TT. Tiên Lãng |
| 7676 | 78000 | BC. Trung tâm tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 7677 | 43021 | Hội đồng nhân dân |
| 7678 | 48319 | TT. Cửa Việt |
| 7679 | 97402 | Hội đồng nhân dân |
| 7680 | 35556 | X. Tân Phú |
| 7681 | 33852 | BC. Đồng Khê |
| 7682 | 31852 | BC. Tân An |
| 7683 | 02200 | BC. Trung tâm thị xã Quảng Yên |
| 7684 | 25186 | BC. KCN Hợp Thành |
| 7685 | 77615 | X. Thắng Hải |
| 7686 | 94000 | BC. Trung tâm thành phố cần Thơ |
| 7687 | 81608 | X. Bình l ấn |
| 7688 | 64513 | X. Cư K Roa |
| 7689 | 80207 | X. Phan |
| 7690 | 59410 | X. Phước Tân |
| 7691 | 45451 | BC. Chợ Phủ |
| 7692 | 94204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 7693 | 48046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 7694 | 75106 | P. Phú Cường |
| 7695 | 76708 | X. Phú Lợi |
| 7696 | 33926 | X. Nga Quán |
| 7697 | 61201 | Huyện ủy |
| 7698 | 21164 | X. Hoàng Tung |
| 7699 | 53110 | P. Nguyễn Nghiêm |
| 7700 | 36151 | BC. Phương Lâm |
| 7701 | 18502 | Hội đồng nhân dân |
| 7702 | 48214 | X. Cam Chính |
| 7703 | 49918 | TT. Thuận An |
| 7704 | 70073 | Cơ quan Thường trực Cục cơ yếu Đảng chính |
| 7705 | 45409 | X. Tân Lộc |
| 7706 | 47201 | Huyện ủy |
| 7707 | 48310 | X. Gio Phong |
| 7708 | 13201 | Huyện ủy |
| 7709 | 30706 | TT. Tân Uyên |
| 7710 | 61915 | X. Ia Ko |
| 7711 | 35309 | X. Vân Du |
| 7712 | 71201 | Quận ủy |
| 7713 | 75957 | BC. Sở Sao |
| 7714 | 12203 | Ủy ban nhân dân |
| 7715 | 92507 | X. Cửa Dương |
| 7716 | 03918 | X. Quảng Nghiệp |
| 7717 | 41503 | Ủy ban nhân dân |
| 7718 | 11104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 7719 | 17058 | Sở Xây dựng |
| 7720 | 03057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 7721 | 56207 | X. An Cư |
| 7722 | 45402 | Hội đồng nhân dân |
| 7723 | 94037 | Kiểm toán nhà nước khu vực V |
| 7724 | 48508 | X. Hướng Linh |
| 7725 | 98510 | X. Tân Hải |
| 7726 | 43614 | X. Trung Thành |
| 7727 | 83204 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 7728 | 96462 | X. Thuận Hưng |
| 7729 | 49130 | P. Trường An |
| 7730 | 65409 | X. Tâm Thắng |
| 7731 | 31619 | X. Mường Hum |
| 7732 | 42401 | Huyện ủy |
| 7733 | 84315 | P. 1 |
| 7734 | 07902 | Hội đồng nhân dân |
| 7735 | 55118 | P. Nhơn Phú |
| 7736 | 36570 | X. Nam Sơn |
| 7737 | 24815 | X. Bình Sơn |
| 7738 | 05327 | X. Tam Cường |
| 7739 | 49920 | X. Phú Mậu |
| 7740 | 76086 | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị |
| 7741 | 25909 | X. Bính Xá |
| 7742 | 86855 | BC. Tân ThỦy |
| 7743 | 35966 | X. Tứ Mỹ |
| 7744 | 95055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 7745 | 35631 | X. Điêu Lương |
| 7746 | 76908 | X. Phú Lý |
| 7747 | 62413 | X. Cư An |
| 7748 | 44156 | BC. Trù Sơn |
| 7749 | 86620 | X. Long Mỹ |
| 7750 | 07110 | P. Vị Xuyên |
| 7751 | 81302 | Hội đồng nhân dân |
| 7752 | 84089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 7753 | 76809 | X. Thanh Sơn |
| 7754 | 34926 | X. Tân Lang |
| 7755 | 06004 | Ban Dân vận tỉnh ủy |
| 7756 | 75311 | P. Tân Đông Hiệp |
| 7757 | 31503 | Uỷ ban nhân dân |
| 7758 | 50401 | Quận Ủy |
| 7759 | 21522 | X. Thịnh Vượng |
| 7760 | 60807 | X. Ia Dom |
| 7761 | 56319 | X. Xuân Hải |
| 7762 | 24150 | BCP. Thái Nguyên |
| 7763 | 47513 | X. Lê Hóa |
| 7764 | 90221 | X. Hội An |
| 7765 | 02219 | P. Phong Cốc |
| 7766 | 08809 | X. Khánh Tiên |
| 7767 | 25304 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 7768 | 66106 | P. 8 |
| 7769 | 24627 | TT. Quân Chu |
| 7770 | 33906 | TT. Cổ Phúc |
| 7771 | 86901 | Huyện Ủy |
| 7772 | 94203 | Ủy ban nhân dân |
| 7773 | 77001 | Ủy ban Kiểm tra tỉnh Ủy |
| 7774 | 08600 | BC. Trung tâm huyện Yên Mô |
| 7775 | 43821 | X. Tân An |
| 7776 | 86921 | X. Thạnh Hải |
| 7777 | 75616 | X. Tam Lập |
| 7778 | 55213 | X. Phước Hiệp |
| 7779 | 50900 | BC. Trung tâm huyện Hoàng Sa |
| 7780 | 45717 | X. Đức Nhân |
| 7781 | 72561 | BC. Ngô Quyền |
| 7782 | 12010 | P. Đại Mỗ |
| 7783 | 53112 | X. Tịnh Ấn Tây |
| 7784 | 35330 | X. Minh Tiến |
| 7785 | 85550 | BCP. Bình Minh |
| 7786 | 26000 | BC. Trung tâm tỉnh Bắc Giang |
| 7787 | 48200 | BC. Trung tâm huyện Cam Lộ |
| 7788 | 06418 | X. Thụy Bình |
| 7789 | 17122 | X. Hoàng Hanh |
| 7790 | 35217 | X. Tiên Phú |
| 7791 | 17752 | BC. Từ Hồ |
| 7792 | 46318 | X. Ky Hải |
| 7793 | 04060 | Sở Y tế |
| 7794 | 81047 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 7795 | 04718 | P. Đông Hải |
| 7796 | 98707 | X. Tạ An Khương Nam |
| 7797 | 35906 | P. Âu Cơ |
| 7798 | 10054 | Bộ Giao thông vận tài |
| 7799 | 95556 | BC. Phương Bình |
| 7800 | 76124 | P. Tân Vạn |
| 7801 | 20304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 7802 | 10348 | ĐSQ. Cộng hòa Y-ê-men |
| 7803 | 11252 | BC. Lạc Long Quân |
| 7804 | 13417 | TT. Xuân Mai |
| 7805 | 64209 | X. Dur KMăl |
| 7806 | 20801 | Huyện ủy |
| 7807 | 50110 | Thành Ủy và Văn phòng thành Ủy |
| 7808 | 81710 | X. Bình Thạnh Trung |
| 7809 | 03702 | Hội đồng nhân dân |
| 7810 | 42208 | X. Ngọc Phụng |
| 7811 | 11158 | BC. Thanh Niên |
| 7812 | 87066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 7813 | 59306 | X. Lợi Hải |
| 7814 | 06914 | X. Hiệp Hòa |
| 7815 | 52117 | X. Quế Phong |
| 7816 | 44723 | X. Thanh Lĩnh |
| 7817 | 70249 | LSQ. Cộng hòa Su-đăng |
| 7818 | 10072 | Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam |
| 7819 | 62009 | P. Hòa Bình |
| 7820 | 33409 | X. Quang Minh |
| 7821 | 06411 | X. Thụy Truông |
| 7822 | 34208 | X. Ngọc Chiến |
| 7823 | 43811 | X. Tần Phú |
| 7824 | 17829 | X. Thành Công |
| 7825 | 95551 | BC. Hòa My |
| 7826 | 81950 | BCP. Châu Thành |
| 7827 | 01808 | X. Quảng Lợi |
| 7828 | 87809 | X. vinh Kim |
| 7829 | 75062 | Ban Dân tộc |
| 7830 | 10228 | ĐSQ. Cộng hòa Bu-run-đi |
| 7831 | 40061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 7832 | 55115 | P. Thị Nại |
| 7833 | 04503 | Ủy ban nhân dân |
| 7834 | 40906 | TT. Vạn Hà |
| 7835 | 80214 | X. Phước Minh |
| 7836 | 43408 | X. Diễn Ngọc |
| 7837 | 65603 | Ủy ban nhân dân |
| 7838 | 18516 | X. Tràng An |
| 7839 | 98310 | X. Khánh Hội |
| 7840 | 56004 | Ban Dân vận tỉnh ủy |
| 7841 | 75550 | BCP. Bắc Tân Uyên |
| 7842 | 03104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 7843 | 47318 | X. Quảng Sơn |
| 7844 | 05335 | X. Tam Đa |
| 7845 | 36208 | X. Mông Hóa |
| 7846 | 90551 | BC. Núi Sam |
| 7847 | 03521 | P. Thái Học |
| 7848 | 76262 | X. Phú Thạnh |
| 7849 | 15044 | Sở Ngoại vụ |
| 7850 | 91306 | TT. Hòn Đất |
| 7851 | 97301 | Huyện Ủy |
| 7852 | 06823 | X. Hồng Châu |
| 7853 | 18110 | X. Tiên Tân |
| 7854 | 10276 | ĐSQ. Nhà nước Li-bi |
| 7855 | 41030 | X. Yên Trung |
| 7856 | 47217 | X. Phú Trạch |
| 7857 | 63321 | X. Cư ELang |
| 7858 | 25214 | X. Hội Hoan |
| 7859 | 84871 | X. Nhị Quy |
| 7860 | 76218 | X. Suối Trầu |
| 7861 | 63041 | Sở Công Thương |
| 7862 | 71857 | BC. Quy Đức |
| 7863 | 85800 | BC. Trung tâm huyện Mang Thít |
| 7864 | 86200 | BC. Trung tâm huyện Châu Thành |
| 7865 | 50153 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 7866 | 71303 | Ủy ban nhân dân |
| 7867 | 16813 | X. Đại Xuân |
| 7868 | 36110 | P. Thịnh Lang |
| 7869 | 75109 | P. Phú Hòa |
| 7870 | 24850 | BCP. Sông Công |
| 7871 | 81081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 7872 | 25624 | X. Minh Sơn |
| 7873 | 32604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 7874 | 63125 | X. Ea Tu |
| 7875 | 10326 | ĐSQ. Thụy Điển |
| 7876 | 66609 | X. Triệu Hải |
| 7877 | 44745 | X. Thanh Lâm |
| 7878 | 55086 | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị |
| 7879 | 44209 | X. Cao Sơn |
| 7880 | 26615 | X. An Hà |
| 7881 | 24522 | X. Bình Thành |
| 7882 | 21364 | X. Hưng Thịnh |
| 7883 | 43802 | Hội đồng nhân dân |
| 7884 | 24719 | X. Tân Phú |
| 7885 | 49914 | X. Vinh Xuân |
| 7886 | 81712 | X. Mỹ An Hưng A |
| 7887 | 33058 | Sở Xây dựng |
| 7888 | 63503 | Ủy ban nhân dân |
| 7889 | 34321 | X. Chiềng Bôm |
| 7890 | 33822 | X. Thanh Lương |
| 7891 | 41009 | X. Định Tân |
| 7892 | 86509 | X. Tan Hội |
| 7893 | 32758 | X. Nâm Nèn |
| 7894 | 65090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 7895 | 40427 | X. Tiến Lộc |
| 7896 | 25178 | X. Xuất Lễ |
| 7897 | 06415 | X. Hồng Quỳnh |
| 7898 | 84314 | P. 4 |
| 7899 | 75304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 7900 | 47121 | X. Bảo Ninh |
| 7901 | 11203 | Ủy ban nhân dân |
| 7902 | 06626 | X. Quỳnh Hưng |
| 7903 | 24919 | X. Xuân Phương |
| 7904 | 72151 | BC. Phạm Văn Hai |
| 7905 | 24800 | BC. Trung tâm thành phố Sông Công |
| 7906 | 52300 | BC. Trung tâm huyện Phước Sơn |
| 7907 | 33226 | X. Phú Thịnh |
| 7908 | 87102 | Hội đồng nhân dân |
| 7909 | 52615 | X. Tiên Châu |
| 7910 | 67825 | BCP. Hớn Quản |
| 7911 | 98411 | X. Phong Lạc |
| 7912 | 18250 | BCP. Duy Tiên |
| 7913 | 12303 | Ủy ban nhân dân |
| 7914 | 36021 | Hội đồng nhân dân |
| 7915 | 21046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 7916 | 98400 | BC. Trung tâm huyện Trần Văn Thời |
| 7917 | 45064 | Thanh tra tỉnh |
| 7918 | 87900 | BC. Trung tâm huyện Châu Thành |
| 7919 | 95312 | X. Thuận Hưng |
| 7920 | 05453 | BC. Hòa Quang |
| 7921 | 06199 | BC. Hệ 1 Thái Bình |
| 7922 | 91902 | Hội đồng nhân dân |
| 7923 | 24402 | Hội đồng nhân dân |
| 7924 | 75500 | BC. Trung tâm huyện Bắc Tân Uyên |
| 7925 | 94090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc thành phố |
| 7926 | 42750 | BCP. Tĩnh Gia |
| 7927 | 87818 | X. Hiệp Mỹ Đông |
| 7928 | 16812 | X. Việt Thống |
| 7929 | 17608 | X. Chỉ Đạo |
| 7930 | 34609 | X. Xím Vàng |
| 7931 | 17114 | X. Trung Nghĩa |
| 7932 | 17422 | X. Hồ Tùng Mậu |
| 7933 | 60035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 7934 | 59117 | P. Bảo An |
| 7935 | 51618 | X. Đại Phong |
| 7936 | 41012 | X. Định Tăng |
| 7937 | 23702 | Hôi đồng nhân dân |
| 7938 | 33407 | X. Ngòi A |
| 7939 | 76064 | Thanh tra tỉnh |
| 7940 | 40320 | X. Hoằng Đức |
| 7941 | 16409 | X. Hoàn Sơn |
| 7942 | 01606 | TT. Quảng Hà |
| 7943 | 20707 | X. Thèn Phàng |
| 7944 | 54050 | BCP. Nghĩa Hành |
| 7945 | 13620 | X. Tân Minh |
| 7946 | 01113 | P. Hồng Hà |
| 7947 | 10203 | ĐSQ. Vương quốc A-rập Xê-Út |
| 7948 | 57208 | X. Xuân Sơn |
| 7949 | 40132 | P. Tân Sơn |
| 7950 | 47517 | X. Nam Hóa |
| 7951 | 65104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 7952 | 04850 | BCP. Hải An |
| 7953 | 35423 | X. Chuể Lưu |
| 7954 | 12609 | X. Phú Châu |
| 7955 | 03563 | X. Nam Hung |
| 7956 | 65304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 7957 | 55199 | BC. Hệ 1 Bình Định |
| 7958 | 48650 | BCP. Đa Krông |
| 7959 | 06650 | BCP. Quỳnh Phụ |
| 7960 | 26533 | X. Tân Lập |
| 7961 | 45708 | X. Đức La |
| 7962 | 50214 | P. Bình Thuận |
| 7963 | 17627 | BC. Như Quỳnh |
| 7964 | 81401 | Huyện ủy |
| 7965 | 60036 | Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh |
| 7966 | 07051 | Sở Nội vụ |
| 7967 | 47010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 7968 | 46116 | X. Câm Quang |
| 7969 | 35850 | BC. Trung tâm huyện Thanh Thủy |
| 7970 | 47510 | X. Thanh Hóa |
| 7971 | 90066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 7972 | 49303 | Ủy ban nhân dân |
| 7973 | 64301 | Huyện Ủy |
| 7974 | 25818 | X. Hiệp Hạ |
| 7975 | 81851 | BC. Nàng Hai |
| 7976 | 22712 | X. Bình Yên |
| 7977 | 85054 | Sở Giao thông vận tải |
| 7978 | 53119 | X. Tịnh An |
| 7979 | 63208 | X. Ea Phê |
| 7980 | 02409 | P. Xuân Sơn |
| 7981 | 42350 | BCP. Nông Cống |
| 7982 | 87551 | BC. Phước Hưng |
| 7983 | 08000 | BC. Trung tâm tỉnh Ninh Bình |
| 7984 | 91608 | X. Hòa Điền |
| 7985 | 10331 | ĐSQ. Cộng hòa Dân chú Ti-mo Lex-te |
| 7986 | 07710 | X. Xuân Hòa |
| 7987 | 22701 | Huyện ủy |
| 7988 | 06329 | X. Nam Hà |
| 7989 | 76070 | Bảo hiếm xã hội tỉnh |
| 7990 | 17651 | Huyện ủy |
| 7991 | 08212 | X. Ninh Xuân |
| 7992 | 43500 | BC. Trung tâm huyện Quỳnh Lưu |
| 7993 | 81064 | Thanh tra tỉnh |
| 7994 | 41645 | X. Thọ Trường |
| 7995 | 56313 | X. Xuân Phương |
| 7996 | 62010 | X. Chư Băh |
| 7997 | 49604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 7998 | 82087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 7999 | 76459 | X. Bảo Vinh |
| 8000 | 76102 | Hội đồng nhân dân |
| 8001 | 26351 | BC. Chợ Sàn |
| 8002 | 95506 | TT. Cây Dương |
| 8003 | 78066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 8004 | 76050 | Sở Cảnh sát phòng cháy và chữa cháy |
| 8005 | 56750 | BCP. Tây Hòa |
| 8006 | 97093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 8007 | 55103 | Ủy ban nhân dân |
| 8008 | 70055 | Vụ công tác phía Nam (Bộ Khoa học và Công |
| 8009 | 91102 | Hội đồng nhân dân |
| 8010 | 20414 | X. Lũng Chinh |
| 8011 | 80058 | Sở Xây dựng |
| 8012 | 26513 | X. Kim Sơn |
| 8013 | 57055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 8014 | 77625 | BCP. Ham Tân |
| 8015 | 92502 | Hội đồng nhân dân |
| 8016 | 22229 | X. Thái Bình |
| 8017 | 21663 | X. Mỹ Hưng |
| 8018 | 91116 | P. Vĩnh Lợi |
| 8019 | 52507 | X. Trà Dương |
| 8020 | 57814 | X. Cam Thịnh Đông |
| 8021 | 42722 | X. Các Sơn |
| 8022 | 16218 | X. Văn Môn |
| 8023 | 30600 | BC. Trung tâm huyện Sìn Hồ |
| 8024 | 32409 | X. Mường Đăng |
| 8025 | 21504 | Uy ban Mặt trận Tô quốc |
| 8026 | 21170 | X. Đức Xuân |
| 8027 | 77718 | X. Tân Thanh |
| 8028 | 64404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 8029 | 97302 | Hội đồng nhân dân |
| 8030 | 49614 | X. Thủy Tân |
| 8031 | 44119 | X. Nhân Sơn |
| 8032 | 96200 | BC. Trung tâm huyện Long Phú |
| 8033 | 56408 | X. Xuân Sơn Nam |
| 8034 | 12603 | Ủy ban nhân dân |
| 8035 | 23552 | BC. Quảng Khê |
| 8036 | 48423 | TT. Bến Quan |
| 8037 | 77418 | X. Hàm Hiệp |
| 8038 | 34518 | X. Phiêng Cằm |
| 8039 | 67070 | Bảo hiểm xã hội tỉnh |
| 8040 | 67042 | Sở Ke hoạch và Đầu tư |
| 8041 | 24315 | X. Lâu Thượng |
| 8042 | 81509 | P. An Lạc |
| 8043 | 86552 | BC. An Định |
| 8044 | 34221 | X. Chiềng Muôn |
| 8045 | 07411 | X. Hoàng Nam |
| 8046 | 67652 | Hội đồng nhân dân |
| 8047 | 24635 | X. An Khánh |
| 8048 | 98088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 8049 | 36401 | Huyện ủy |
| 8050 | 61409 | X. Ia Sao |
| 8051 | 80317 | X. Tân Hưng |
| 8052 | 86211 | X. An Hóa |
| 8053 | 11209 | P. Nhật Tân |
| 8054 | 78042 | Sở Kế hoạch và Đầu tư |
| 8055 | 82810 | X. Mỹ Thạnh Tây |
| 8056 | 02009 | X. Thanh Lâm |
| 8057 | 17053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 8058 | 24912 | X. Đào Xá |
| 8059 | 33078 | Cục Thuế |
| 8060 | 52314 | X. Phước Thành |
| 8061 | 13103 | Ủy ban nhân dân |
| 8062 | 24523 | X. Sơn Phú |
| 8063 | 55613 | X. Ân Mỹ |
| 8064 | 94036 | Viện Kiểm sát nhân dân thành phố |
| 8065 | 72350 | BCP. Bình Thạnh |
| 8066 | 24350 | BCP. Võ Nhai |
| 8067 | 33515 | X. Nậm Khắt |
| 8068 | 92302 | Hội đồng nhân dân |
| 8069 | 04310 | X. Trung Hà |
| 8070 | 84308 | X. Long Thuận |
| 8071 | 98043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 8072 | 53804 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 8073 | 81553 | Ủy ban nhân dân |
| 8074 | 54306 | TT. Đức Phổ |
| 8075 | 18518 | X. Mỹ Thọ |
| 8076 | 91064 | Thanh tra tỉnh |
| 8077 | 34909 | X. Mường Thải |
| 8078 | 44401 | Huyện ủy |
| 8079 | 84209 | X. Tân Phú |
| 8080 | 82308 | X. Bình Trinh Đông |
| 8081 | 06202 | Hội đồng nhân dân |
| 8082 | 70205 | Tổng LSQ. Cộng hòa Cu-ba |
| 8083 | 44380 | BCP. Tương Dương |
| 8084 | 49050 | Sở Cảnh sát phòng cháy chữa cháy tinh |
| 8085 | 33603 | Ủy ban nhân dân |
| 8086 | 04081 | Kho bạc Nhà nước thành phố |
| 8087 | 01088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 8088 | 55036 | Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh |
| 8089 | 35218 | X. Trung Giáp |
| 8090 | 41404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 8091 | 70153 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 8092 | 86715 | X. Vang Quới Đông |
| 8093 | 60002 | Ban Tổ chức tỉnh ủy |
| 8094 | 63126 | X. Hòa Thuận |
| 8095 | 30800 | BC. Trung tâm huyện Than Uyên |
| 8096 | 36617 | X. Xuất Hóa |
| 8097 | 75204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 8098 | 81800 | BC. Trung tâm thành phố Sa Đéc |
| 8099 | 34209 | X. Hua Trai |
| 8100 | 21503 | Uy ban nhân dân |
| 8101 | 10307 | ĐSQ. Cộng hòa Pa-na-ma |
| 8102 | 24519 | X. Thanh Định |
| 8103 | 07403 | Uỷ ban nhân dân |
| 8104 | 26516 | X. Phong Vân |
| 8105 | 92510 | X. Hàm Ninh |
| 8106 | 52616 | X. Tiên Cảnh |
| 8107 | 31817 | X. Minh Lương |
| 8108 | 80070 | Bảo hiểm xã hội tỉnh |
| 8109 | 96251 | BC. Đại Ngãi |
| 8110 | 55067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 8111 | 07951 | BC. Hải Hà |
| 8112 | 50651 | BC. Tiếp Thị 2 |
| 8113 | 23811 | X. Lạng San |
| 8114 | 77315 | X. Phan Thanh |
| 8115 | 49120 | P. Vĩnh Ninh |
| 8116 | 11515 | P. Trung Liệt |
| 8117 | 13711 | X. An Mỹ |
| 8118 | 67204 | Ủy ban Mặt trận Tố quốc |
| 8119 | 04604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 8120 | 12618 | X. Thái Hòa |
| 8121 | 65402 | Hội dồng nhân dân |
| 8122 | 18206 | TT. Hòa Mạc |
| 8123 | 77158 | BC. Lê Hồng Phong |
| 8124 | 32155 | BC. Nam Thanh |
| 8125 | 54401 | Huyện ủy |
| 8126 | 49501 | Huyện ủy |
| 8127 | 95200 | BC. Trung tâm huyện Vị Thủy |
| 8128 | 12720 | P. Ngô Quyền |
| 8129 | 18218 | X. Tiên Ngoại |
| 8130 | 02212 | P. Đông Mai |
| 8131 | 24624 | X. Ký Phú |
| 8132 | 82520 | A. Long Phụng |
| 8133 | 25603 | Uỷ ban nhân dân |
| 8134 | 97016 | Báo Bạc Liêu |
| 8135 | 03426 | X. Hiệp An |
| 8136 | 49617 | X. Dương Hòa |
| 8137 | 76704 | ủy ban Mặt trận rổ quốc |
| 8138 | 42607 | X. Quảng Đức |
| 8139 | 76127 | P. Bình Đa |
| 8140 | 51703 | Ủy ban nhân dân |
| 8141 | 57501 | Huyện ủy |
| 8142 | 70154 | Sở Giao thông vận tải |
| 8143 | 31714 | X. Tả Van |
| 8144 | 71407 | P. 7 |
| 8145 | 06826 | X. Hoa Nam |
| 8146 | 81756 | TT. Lai Vung |
| 8147 | 70224 | TổngLSQ. Cộng hòa Xinh-ga-po |
| 8148 | 63021 | Hội đồng nhân dân |
| 8149 | 77750 | BCP. Hàm Thuận Nam |
| 8150 | 47312 | X. Quảng Văn |
| 8151 | 57086 | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị |
| 8152 | 04401 | Huyện ủy |
| 8153 | 52704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 8154 | 33908 | X. Hòa Cuông |
| 8155 | 45834 | TT. Tây Sơn |
| 8156 | 26055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 8157 | 53806 | TT. Di Lăng |
| 8158 | 20854 | BC. Đồng Yên |
| 8159 | 75398 | BC. HCCDĩAn |
| 8160 | 23036 | Viện Kiếm sát nhân dân tỉnh |
| 8161 | 43433 | X. Diễn Thái |
| 8162 | 95104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 8163 | 05151 | BC. KHL Kiến Thụy |
| 8164 | 49613 | P. Thủy Lương |
| 8165 | 92501 | Huyện ủy |
| 8166 | 48919 | X. Hải Phú |
| 8167 | 66602 | Hội đồng nhân dân |
| 8168 | 76475 | BCP. Long Khánh |
| 8169 | 63750 | BCP. Ea Súp |
| 8170 | 95005 | Ban Nội chính tỉnh ủy |
| 8171 | 90055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 8172 | 77004 | Ban Dân vận tỉnh Ủy |
| 8173 | 87303 | Ủy ban nhân dân |
| 8174 | 33327 | X. Minh Tiến |
| 8175 | 66263 | X. Đạ Long |
| 8176 | 87200 | BC. Trung tâm huyện Càng Long |
| 8177 | 55714 | X. Vĩnh Sơn |
| 8178 | 01313 | X. Ngọc Vừng |
| 8179 | 77042 | Sở Kế hoạch và Dầu tư |
| 8180 | 48753 | BC. Bồ Bản |
| 8181 | 76752 | BC. Phú Cường |
| 8182 | 77803 | Ủy ban nhân dân |
| 8183 | 86622 | X. Thạnh Phú Đông |
| 8184 | 34619 | X. Song Pe |
| 8185 | 55713 | X. Vĩnh Kim |
| 8186 | 22052 | Sở Tư pháp |
| 8187 | 55703 | Ủy ban nhân dân |
| 8188 | 91911 | X. Đông Hưng A |
| 8189 | 36111 | P. Tân Hòa |
| 8190 | 15611 | X. Vĩnh Sơn |
| 8191 | 95114 | X. Hoả Tiến |
| 8192 | 40348 | X. Hoằng Châu |
| 8193 | 17065 | Trường chính trị tỉnh |
| 8194 | 82000 | BC. Trung tâm tỉnh Long An |
| 8195 | 94308 | P. Phước Thới |
| 8196 | 24412 | X. Ôn Lương |
| 8197 | 34456 | X. sốp Cộp |
| 8198 | 17304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 8199 | 20851 | BC. Tân Quang |
| 8200 | 35572 | X. Mỹ Thuận |
| 8201 | 20719 | X. Chế Là |
| 8202 | 36213 | X. Hợp Thịnh |
| 8203 | 52212 | X. Sông Trà |
| 8204 | 77051 | Sở Nội vụ |
| 8205 | 82607 | X. Mỹ Yên |
| 8206 | 15652 | BC. Tân Tiến |
| 8207 | 43210 | P. Thu Thủy |
| 8208 | 60106 | P. Quyết Thắng |
| 8209 | 61512 | X. Ia Lang |
| 8210 | 97409 | X. Phong Thạnh Tây B |
| 8211 | 44224 | X. Bình Sơn |
| 8212 | 91400 | BC. Trung tâm huyện Giang Thành |
| 8213 | 76951 | BC. Vĩnh Tân |
| 8214 | 77410 | X. Thuận Hòa |
| 8215 | 43753 | BC. Nghĩa Minh |
| 8216 | 07507 | X. Nam Hùng |
| 8217 | 17217 | X. Thiện Phiến |
| 8218 | 23818 | X. Liêm Thuỷ |
| 8219 | 35426 | X. Văn Lang |
| 8220 | 41678 | BC. Sao Vàng |
| 8221 | 30610 | X. Pa Tần |
| 8222 | 63401 | Huyện Ủy |
| 8223 | 22218 | X. Chân Sơn |
| 8224 | 61601 | Huyện ủy |
| 8225 | 92251 | BĐVHX Thơi An |
| 8226 | 17653 | Ủy ban nhân dân |
| 8227 | 08309 | X. Gia Thanh |
| 8228 | 33501 | Huyện ủy |
| 8229 | 06807 | X. Đông Xá |
| 8230 | 45055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 8231 | 16109 | P. Thị Cầu |
| 8232 | 70229 | LSQ. Cộng hòa Ca-dắc-xtan |
| 8233 | 82916 | X. Tân Đông |
| 8234 | 60089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 8235 | 22088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 8236 | 44907 | X. Quỳnh Tập |
| 8237 | 35650 | BCP. Cẩm Khê |
| 8238 | 33909 | X. Việt Thành |
| 8239 | 43252 | BC. Chợ Sơn |
| 8240 | 42012 | X. Tam Lư |
| 8241 | 66350 | BCP. Lâm Hà |
| 8242 | 48933 | BC. Mỹ Chanh |
| 8243 | 22623 | X. Bình Xa |
| 8244 | 02102 | Hội đồng nhân dân |
| 8245 | 35253 | Uỷ ban nhân dân |
| 8246 | 54211 | X. Ba Trang |
| 8247 | 63054 | Sở Giao thông vận tải |
| 8248 | 10259 | ĐSQ. Cộng hòa Gru-đi-a |
| 8249 | 86751 | BC. Lộc Thuận |
| 8250 | 04521 | TT. Trường Son |
| 8251 | 97067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 8252 | 11803 | Ủy ban nhân dân |
| 8253 | 25058 | Sở Xây dựng |
| 8254 | 05315 | X. Hiệp Hoà |
| 8255 | 49508 | X. Hồng Kim |
| 8256 | 54308 | X. Phổ Vinh |
| 8257 | 73107 | P. 2 |
| 8258 | 18210 | X. Châu Giang |
| 8259 | 07322 | X. Yên Phong |
| 8260 | 07612 | X. Trực Hưng |
| 8261 | 33519 | X. Nậm Có |
| 8262 | 66913 | X. Ka Đô |
| 8263 | 07906 | TT. Yên Đmh |
| 8264 | 51090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 8265 | 35406 | TT. Hạ Hoà |
| 8266 | 30815 | X. Tà Mung |
| 8267 | 51400 | BC. Trung tâm thị xã Điện Bàn |
| 8268 | 94088 | Liên đoàn Lao động thành phố |
| 8269 | 86047 | Sở Văn hoá, Thế thao và Du lịch |
| 8270 | 43047 | Sở Văn hoá và Thể thao |
| 8271 | 82016 | Báo Long An |
| 8272 | 49090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 8273 | 84359 | X. Tân Điền |
| 8274 | 21106 | P. Hợp Giang |
| 8275 | 41900 | BC. Trung tâm huyện Quan Hóa |
| 8276 | 62717 | X. Kon Chicng |
| 8277 | 43170 | BC. Nghi Liên |
| 8278 | 25600 | BC. Trung tâm huyện Hữu Lũng |
| 8279 | 64415 | X. Hòa Lễ |
| 8280 | 98119 | X. Định Bình |
| 8281 | 60261 | X. Đắk Nên |
| 8282 | 91054 | Sở Giao thông vận tải |
| 8283 | 35049 | Công an tỉnh |
| 8284 | 60675 | BCP. Đắk Tô |
| 8285 | 80710 | X. Bàu Đồn |
| 8286 | 61618 | X. Ia Me |
| 8287 | 31821 | X. Thẩm Dương |
| 8288 | 42209 | X. Xuân Cẩm |
| 8289 | 83006 | P. 1 |
| 8290 | 26451 | ĐBĐVHX Đồng Rì |
| 8291 | 11016 | P. Cửa Đông |
| 8292 | 26534 | X. Đèo Gia |
| 8293 | 11401 | Quận ủy |
| 8294 | 81650 | BCP Thanh Bình |
| 8295 | 08653 | BC. Chợ Bút |
| 8296 | 07407 | X. Nghĩa Thái |
| 8297 | 76128 | P. An Bình |
| 8298 | 90057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 8299 | 97112 | X. Vĩnh Trạch |
| 8300 | 81563 | X. Long Khánh B |
| 8301 | 66309 | X. Đạ Đờn |
| 8302 | 08731 | X. Kim Đông |
| 8303 | 13415 | X. Đông Sơn |
| 8304 | 52150 | BCP. Quế Sơn |
| 8305 | 49411 | P. Hương Văn |
| 8306 | 02301 | Thành ủy |
| 8307 | 64418 | X. Cư Drăm |
| 8308 | 03211 | X. Thanh An |
| 8309 | 98651 | BC. 19 Tháng 5 |
| 8310 | 98154 | BC. Nguyễn Tất Thành |
| 8311 | 33220 | X. Tân Nguyên |
| 8312 | 65043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 8313 | 95087 | Hội Văn học nghệ thuật |
| 8314 | 44518 | X. Hưng Mỹ |
| 8315 | 77111 | P. Lạc Đạo |
| 8316 | 50551 | BC. Khuê Mỹ |
| 8317 | 56309 | X. Xuân Thọ 2 |
| 8318 | 36551 | Huyện ủy |
| 8319 | 66211 | X. Đạ Chais |
| 8320 | 98158 | BC. Lê Hồng Phong |
| 8321 | 08425 | X. Quỳnh Lưu |
| 8322 | 35088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 8323 | 86203 | Ủy ban nhân dân |
| 8324 | 04336 | X. Hoàng Động |
| 8325 | 43123 | X. Nghi Ân |
| 8326 | 45600 | BC. Trung tâm thị xã Hồng Lĩnh |
| 8327 | 62606 | TT. KBang |
| 8328 | 44758 | BC. Nguyệt Bổng |
| 8329 | 24501 | Huyện ủy |
| 8330 | 30104 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 8331 | 15092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 8332 | 80411 | X. Thạnh Tây |
| 8333 | 23053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 8334 | 20219 | X. Phương Tiến |
| 8335 | 53324 | X. Bình Hiệp |
| 8336 | 46101 | Huyện ủy |
| 8337 | 34057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 8338 | 97411 | X. Vĩnh Thanh |
| 8339 | 66080 | Cục Thống kê |
| 8340 | 26003 | Ban Tuyên giáo tỉnh Ủy |
| 8341 | 26062 | Ban Dân tộc |
| 8342 | 03509 | X. Hoàng Tiến |
| 8343 | 76266 | X. Long Thọ |
| 8344 | 08432 | X. Quảng Lạc |
| 8345 | 61045 | Sở Tài chính |
| 8346 | 61403 | Ủy ban nhân dân |
| 8347 | 90453 | Ủy ban nhân dân |
| 8348 | 95552 | BC. Tân Phước Hưng |
| 8349 | 53067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 8350 | 72606 | P. 10 |
| 8351 | 32081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 8352 | 35500 | BC. Trung tâm huyện Yên Lập |
| 8353 | 67451 | BC. Phước Bình |
| 8354 | 81093 | Hội c ựu chiến binh tỉnh |
| 8355 | 94604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 8356 | 77154 | BC. Bến Lội |
| 8357 | 97451 | BC. Phó Sinh |
| 8358 | 03004 | Ban Dân vận tỉnh ủy |
| 8359 | 95046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 8360 | 47225 | X. Tây Trạch |
| 8361 | 13607 | X. Hà Hồi |
| 8362 | 03402 | Hội đồng nhân dân |
| 8363 | 44300 | BC. Trung tâm huyện Con Cuông |
| 8364 | 40904 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 8365 | 51060 | Sở Y tế |
| 8366 | 76816 | X. Phú Lập |
| 8367 | 20814 | X. Tiên Kiều |
| 8368 | 06643 | X. An Ninh |
| 8369 | 77046 | Sở Thôns tin và Truvên thông |
| 8370 | 34003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 8371 | 36091 | Tỉnh Đoàn |
| 8372 | 85043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 8373 | 26625 | X. Xương Lâm |
| 8374 | 55365 | X. Mỹ Lộc |
| 8375 | 95086 | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị |
| 8376 | 47551 | BC. Tân Ắp |
| 8377 | 98107 | P. Tân Xuyên |
| 8378 | 49700 | BC. Trung tâm huyện Nam Đông |
| 8379 | 06453 | X. Thái Thượng |
| 8380 | 61809 | X. Ia Dreng |
| 8381 | 56951 | BC. Hòa Thắng |
| 8382 | 21611 | X. Vân Trình |
| 8383 | 43051 | Sở Nội vụ |
| 8384 | 12503 | Ủy ban nhân dân |
| 8385 | 90915 | X. Vĩnh Nhuận |
| 8386 | 76204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 8387 | 22621 | X. Thái Hòa |
| 8388 | 90951 | Huyện Ủy |
| 8389 | 35914 | P. Hùng Vương |
| 8390 | 48707 | X. Triệu Thành |
| 8391 | 76261 | X. Phú Đông |
| 8392 | 63070 | Bảo hiếm xã hội tỉnh |
| 8393 | 25093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 8394 | 17804 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 8395 | 50509 | P. Hoà Hải |
| 8396 | 30400 | BC. Trung tâm huyện Mường Tè |
| 8397 | 20607 | X. Tân Tiến |
| 8398 | 53308 | X. Bình Dương |
| 8399 | 71813 | X. Bình Hưng |
| 8400 | 43431 | X. Diễn Xuân |
| 8401 | 91160 | BC Rạch Sỏi |
| 8402 | 47061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 8403 | 42700 | BC. Trung tâm huyện Tĩnh Gia |
| 8404 | 43350 | BCP. Nghi Lọc |
| 8405 | 40064 | Thanh tra tỉnh |
| 8406 | 77043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 8407 | 22502 | Hội đồng nhân dân |
| 8408 | 11013 | P. Hàng Mã |
| 8409 | 21042 | Sở Kế hoạch và Đầu tư |
| 8410 | 07807 | X. Hoành Sơn |
| 8411 | 18409 | X. Thanh Thủy |
| 8412 | 50116 | Báo Đà Nang |
| 8413 | 66079 | Cục Hải quan |
| 8414 | 57819 | P. Cam Phúc Bắc |
| 8415 | 78514 | X. Bàu Lâm |
| 8416 | 07506 | TT. Nam Giang |
| 8417 | 70105 | Ban Nội chính thành ủy |
| 8418 | 22620 | X. Đức Ninh |
| 8419 | 84417 | X. Long Bình |
| 8420 | 94655 | BĐVHX Khu Vực Nông Trường Cờ Đỏ |
| 8421 | 12818 | X. Phương Độ |
| 8422 | 17721 | X. Lý Thường Kiệt |
| 8423 | 08400 | BC. Trung tâm huyện Nho Quan |
| 8424 | 76061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 8425 | 67400 | BC. Trung tâm thị xã Phước Long |
| 8426 | 31910 | X. Nghĩa Đô |
| 8427 | 84620 | X. Đông Hòa |
| 8428 | 55277 | BC. Nhơn Hòa |
| 8429 | 97202 | Hội đồng nhân dân |
| 8430 | 12051 | BCP. TMĐT Nguyễn Cơ Thạch |
| 8431 | 90414 | X. Long An |
| 8432 | 03657 | X. Gia Khánh |
| 8433 | 16317 | P. Tân Hồng |
| 8434 | 75911 | P. Thới Hòa |
| 8435 | 81763 | X. Hòa Long |
| 8436 | 63903 | Ủy ban nhân dân |
| 8437 | 25021 | Hội đồng nhân dân |
| 8438 | 04329 | X. Chính Mỹ |
| 8439 | 53120 | X. Tmh Châu |
| 8440 | 33106 | P. Nguyễn Thái Học |
| 8441 | 34157 | BC. Chiềng Sinh |
| 8442 | 98009 | Đảng Ủy khối cơ quan |
| 8443 | 60107 | P. Quang Trung |
| 8444 | 24913 | X. Thượng Đình |
| 8445 | 53107 | P. Lê Hồng Phong |
| 8446 | 61104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 8447 | 96810 | X. Hòa Đông |
| 8448 | 23825 | X. Lương Thành |
| 8449 | 33101 | Thành ủy |
| 8450 | 31507 | X. Tung Chung Phố |
| 8451 | 24113 | X. Phúc Hà |
| 8452 | 80309 | X. Tân Hoà |
| 8453 | 22109 | P. Tân Hà |
| 8454 | 57215 | X. Vạn Phước |
| 8455 | 16064 | Thanh tra tỉnh |
| 8456 | 35864 | X. Trung Nghĩa |
| 8457 | 55035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 8458 | 06001 | Ủy ban Kiểm tra tỉnh ủy |
| 8459 | 90211 | X. Long Điền B |
| 8460 | 16416 | X. Tân Chi |
| 8461 | 80712 | X. Thạnh Đức |
| 8462 | 95513 | X. Long Thạnh |
| 8463 | 55609 | X. Ân Thạnh |
| 8464 | 84368 | X. Phước Trung |
| 8465 | 24920 | X. Hà Châu |
| 8466 | 20353 | Ủy ban nhân dân |
| 8467 | 11753 | BC. Tràn Phú |
| 8468 | 46203 | Ủy ban nhân dân |
| 8469 | 53903 | Ủy ban nhân dân |
| 8470 | 18092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 8471 | 11915 | P. Minh Khai |
| 8472 | 11018 | P. Cửa Nam |
| 8473 | 53041 | Sở Công Thương |
| 8474 | 08066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 8475 | 08454 | BĐVHX Trung tâm vùng cao |
| 8476 | 42726 | X. Hải Thanh |
| 8477 | 12518 | X. Đông Mỹ |
| 8478 | 06622 | X. Quỳnh Mỹ |
| 8479 | 60102 | Hội đồng nhân dân |
| 8480 | 70165 | Học viện Cán bộ thành phố |
| 8481 | 42302 | Hội đồng nhân dân |
| 8482 | 40309 | X. Hoằng Đông |
| 8483 | 07650 | BCP. Trực Ninh |
| 8484 | 26106 | P. Trần Phú |
| 8485 | 72119 | P. 5 |
| 8486 | 75110 | P. Phú Lợi |
| 8487 | 71353 | BCP. Bình Triệu |
| 8488 | 17207 | X. Hưng Đạo |
| 8489 | 96081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 8490 | 81030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 8491 | 81752 | Hội đồng nhân dân |
| 8492 | 95210 | X. Vĩnh Trung |
| 8493 | 24320 | X. Phương Giao |
| 8494 | 57653 | BC. Suối Tân |
| 8495 | 35413 | X. Liên Phương |
| 8496 | 26202 | Hội đồng nhân dân |
| 8497 | 35433 | X. Minh Hạc |
| 8498 | 26161 | X. Hương Mai |
| 8499 | 49080 | Cục Thống kê |
| 8500 | 80608 | X. Hiệp Tân |
| 8501 | 13115 | X. Yên Trung |
| 8502 | 07509 | X. Nam Hồng |
| 8503 | 40058 | Sở Xây dựng |
| 8504 | 81726 | BC. Tân Mỹ |
| 8505 | 75111 | P. Hiệp Thành |
| 8506 | 56054 | Sở Giao thông vận tải |
| 8507 | 43067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 8508 | 03913 | X. Kỳ Sơn |
| 8509 | 43311 | X. Nghi Xá |
| 8510 | 45909 | X. Đức Liên |
| 8511 | 44621 | X. Nam Trung |
| 8512 | 04703 | Ủy ban nhân dân |
| 8513 | 95202 | Hội đồng nhân dân |
| 8514 | 08508 | P. Yên Bình |
| 8515 | 44013 | X. Châu Tiến |
| 8516 | 75503 | Ủy ban nhân dân |
| 8517 | 87110 | P. 5 |
| 8518 | 04804 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 8519 | 01503 | Ủy ban nhân dân |
| 8520 | 76614 | X. Xuân Định |
| 8521 | 94654 | BĐVHX Nông Trường Cờ Đỏ |
| 8522 | 78616 | X. Suối Nghệ |
| 8523 | 17054 | Sở Giao thông vận tải |
| 8524 | 18117 | P. Thanh Châu |
| 8525 | 40410 | X. Minh Lộc |
| 8526 | 82722 | TT. Đức Hòa |
| 8527 | 72153 | BC. Bà Quẹo |
| 8528 | 75752 | BC. Long Nguyên |
| 8529 | 35708 | X. Đại An |
| 8530 | 53058 | Sở Xây dựng |
| 8531 | 36923 | X. Họp Đồng |
| 8532 | 17717 | X. Trung Hòa |
| 8533 | 48506 | TT. Khe Sanh |
| 8534 | 90152 | BC. Bắc An Hòa |
| 8535 | 03518 | P. Văn An |
| 8536 | 50047 | Cơ quan đại diện của Bộ Văn hóa, The thao và Du |
| 8537 | 06005 | Ban Nội chính tỉnh ủy |
| 8538 | 07936 | X. Hải Đông |
| 8539 | 35710 | X. Thanh Vân |
| 8540 | 55814 | X. Tây Bình |
| 8541 | 56011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 8542 | 50807 | X. Hòa Nhơn |
| 8543 | 66656 | TT. Ma Đa Guôi |
| 8544 | 64112 | X. Ea Ning |
| 8545 | 45508 | X. Xuân Phổ |
| 8546 | 20622 | X. Nậm Khòa |
| 8547 | 57250 | BCP. Vạn Ninh |
| 8548 | 53402 | Hội đồng nhân dân |
| 8549 | 06640 | X. An Quí |
| 8550 | 07128 | P. Phan Đình Phùng |
| 8551 | 21551 | BC. Tĩnh Túc |
| 8552 | 22203 | Ủy ban nhân dân |
| 8553 | 44623 | X. Nam Cường |
| 8554 | 53089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 8555 | 98053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 8556 | 35868 | X. Đồng Luận |
| 8557 | 21016 | Báo Cao Bằng |
| 8558 | 44069 | X. Tri Lễ |
| 8559 | 46010 | X. Hương Thủy |
| 8560 | 76462 | X. Suối Tre |
| 8561 | 25092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 8562 | 30512 | X. Hua Bum |
| 8563 | 78704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 8564 | 33825 | X. Thạch Lương |
| 8565 | 51207 | X. Bình Nguyên |
| 8566 | 49709 | X. Hương Sơn |
| 8567 | 72617 | P. 4 |
| 8568 | 65001 | Ủy ban Kiểm tra tỉnh Ủy |
| 8569 | 56303 | Uỷ ban nhân dân |
| 8570 | 07102 | Hội đồng nhân dân |
| 8571 | 61906 | TT. Chu Sê |
| 8572 | 26054 | Sở Giao thông vận tải |
| 8573 | 96451 | Huyện ủy |
| 8574 | 76206 | TT. Long Thành |
| 8575 | 72317 | P. 3 |
| 8576 | 08426 | X. Phú Lộc |
| 8577 | 44743 | X. Thanh Mai |
| 8578 | 21676 | BC. Tà Lùng |
| 8579 | 62410 | X. Ya Hội |
| 8580 | 81709 | X. Dinh Yên |
| 8581 | 25506 | TT. Văn Quan |
| 8582 | 22041 | Sở Công Thương |
| 8583 | 45804 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 8584 | 87112 | P. 7 |
| 8585 | 78451 | BC. Lò Voi |
| 8586 | 77511 | X. Bắc Ruộng |
| 8587 | 60104 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 8588 | 24620 | X. Tiên Hội |
| 8589 | 59653 | BĐVHX Phước Hải 2 |
| 8590 | 22220 | X. Phú Lâm |
| 8591 | 53216 | X. Tịnh Giang |
| 8592 | 07802 | Hội đồng nhân dân |
| 8593 | 03088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 8594 | 84361 | X. Kiểng Phước |
| 8595 | 67011 | Đảng Ủy khối doanh nghiệp |
| 8596 | 12121 | P. Kiến Hưng |
| 8597 | 47234 | X. Phú Định |
| 8598 | 80514 | X. Hoà Hội |
| 8599 | 30202 | Hội đông nhân dân |
| 8600 | 11253 | BC. Âu Cơ |
| 8601 | 10261 | ĐSQ. Vương quốc Ha-si-mít Gioóc-đa-ni |
| 8602 | 47417 | X. Quảng Lưu |
| 8603 | 40750 | BCP. Bỉm Sơn |
| 8604 | 07268 | X. Hiển Khánh |
| 8605 | 12604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 8606 | 36624 | X. Ngọc Sơn |
| 8607 | 70037 | Kiểm toán nhà nước khu vực IV tại thành phố Hồ |
| 8608 | 45021 | Hội đồng nhân dân |
| 8609 | 86353 | BC. Cái Mơn |
| 8610 | 78517 | X. Phước Tân |
| 8611 | 13300 | BC. Trung tâm huyện Quốc Oai |
| 8612 | 22301 | Huyện ủy |
| 8613 | 30712 | X. Tà Mít |
| 8614 | 32752 | Hội Đồng nhân dân |
| 8615 | 43511 | X. Quỳnh Bảng |
| 8616 | 15201 | Huyện ủy |
| 8617 | 21045 | Sở Tài chính |
| 8618 | 18455 | BC. Phố Động |
| 8619 | 15054 | Sở Giao thông vận tải |
| 8620 | 44617 | X. Kim Liên |
| 8621 | 25222 | X Nhạc Kỳ |
| 8622 | 03314 | X. Cổ Dũng |
| 8623 | 61060 | Sở Y tế |
| 8624 | 85704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 8625 | 16803 | Ủy ban nhân dân |
| 8626 | 16204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 8627 | 65107 | X. Quảng Thành |
| 8628 | 43632 | X. Tân Thành |
| 8629 | 06120 | X. Vũ Chính |
| 8630 | 76207 | X. Lộc An |
| 8631 | 78048 | Sở Du lịch |
| 8632 | 35580 | BCP. Tân Sơn |
| 8633 | 34080 | Cục Thống kê |
| 8634 | 13352 | BC. Hòa Phú |
| 8635 | 30514 | X. Nậm Chà |
| 8636 | 91904 | Uy ban Mặt trận Tô quôc |
| 8637 | 67808 | X. Phước An |
| 8638 | 62703 | Ủy ban nhân dân |
| 8639 | 41420 | X. Lương Trung |
| 8640 | 01100 | BC. Trung tâm thành phố Hạ Long |
| 8641 | 55422 | X. Hoài Phú |
| 8642 | 40115 | X. Hoằng Lý |
| 8643 | 06427 | X. Thụy Sơn |
| 8644 | 51152 | BC. An Xuân |
| 8645 | 34516 | X. Mường Chanh |
| 8646 | 12306 | TT. Đông Anh |
| 8647 | 73011 | P. 12 |
| 8648 | 51113 | X. Tam Thăng |
| 8649 | 25631 | X. Hòa Lạc |
| 8650 | 32911 | X. Sín Thầu |
| 8651 | 08507 | P. Trung Sơn |
| 8652 | 07021 | Hội đồng nhân dân |
| 8653 | 43169 | BC. Quán Bánh |
| 8654 | 05404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 8655 | 41325 | X. Cẩm Vân |
| 8656 | 49715 | X. Thượng Long |
| 8657 | 07455 | BC. Giáo Phòng |
| 8658 | 76201 | Huyện ủy |
| 8659 | 20203 | Ủy ban nhân dân |
| 8660 | 84117 | X. Phước Thạnh |
| 8661 | 82601 | Huyện ủy |
| 8662 | 16719 | X. Quỳnh Phú |
| 8663 | 05008 | P. Minh Đức |
| 8664 | 13021 | X. Song Phượng |
| 8665 | 45232 | X. Thạch Lâm |
| 8666 | 44015 | X. Châu Phong |
| 8667 | 78257 | BC. Bến Đá |
| 8668 | 72220 | P. 13 |
| 8669 | 10299 | ĐSQ. Nhật Bản |
| 8670 | 12551 | BC. KHL Thanh Trì |
| 8671 | 72158 | BC. Bảy Hiền |
| 8672 | 13854 | BC. Lưu Hoàng |
| 8673 | 61507 | X. Ia Dơk |
| 8674 | 49127 | P. An Tây |
| 8675 | 43418 | X. Diễn Lộc |
| 8676 | 02204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 8677 | 91704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 8678 | 32000 | BC. Trung tâm tỉnh Điện Biên |
| 8679 | 23056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 8680 | 43633 | X. Mã Thành |
| 8681 | 65808 | X. Kiến Thành |
| 8682 | 24809 | P. Mỏ Chè |
| 8683 | 97199 | BC. Hệ 1 Bạc Liêu |
| 8684 | 41323 | X. Cẩm Tân |
| 8685 | 80518 | X. Long Vĩnh |
| 8686 | 40915 | X. Thiệu Phú |
| 8687 | 64410 | X. Yang Reh |
| 8688 | 54406 | X. An Vĩnh |
| 8689 | 08402 | Hội đồng nhân dân |
| 8690 | 98091 | Tỉnh đoàn |
| 8691 | 21001 | Úy ban Kiếm tra tỉnh Ủy |
| 8692 | 78510 | X. Bình Châu |
| 8693 | 50101 | Ủy ban Kiểm tra thành Ủy |
| 8694 | 67053 | Sở Giáo dục và Dào tạo |
| 8695 | 91304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 8696 | 15050 | Sở cảnh sát phòng cháy và chữa cháy |
| 8697 | 26220 | X. Nội Hoàng |
| 8698 | 71408 | P. 4 |
| 8699 | 33614 | X. Làng Nhì |
| 8700 | 20803 | Ủy ban nhân dân |
| 8701 | 91808 | X. Tây Yên A |
| 8702 | 04355 | BC. Quảng Thanh |
| 8703 | 66041 | Sở Công Thương |
| 8704 | 80044 | Sở Ngoại vụ |
| 8705 | 77199 | BC. Hệ 1 Bình Thuận |
| 8706 | 45108 | P. Thạch Quý |
| 8707 | 53904 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 8708 | 25111 | P. Chi Lăng |
| 8709 | 86803 | Ủy ban nhân dân |
| 8710 | 21262 | X. Quang Vinh |
| 8711 | 70225 | LSQ. Cộng hòa Ai-xơ-len |
| 8712 | 43326 | X. Nghi Yên |
| 8713 | 60225 | BCP. Kon Rầy |
| 8714 | 44603 | Uỷ ban nhân dân |
| 8715 | 65501 | Huyện Ủy |
| 8716 | 34929 | X. Tường Phong |
| 8717 | 56514 | X. Phước Tân |
| 8718 | 95604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 8719 | 49521 | X. Hương Phong |
| 8720 | 53612 | X. Sơn Long |
| 8721 | 22212 | X. Qúy Quân |
| 8722 | 61908 | X. Albá |
| 8723 | 25802 | Hội đồng nhân dân |
| 8724 | 76469 | X. Xuân Tân |
| 8725 | 66114 | X. Tà Nung |
| 8726 | 67610 | X. Lộc Hòa |
| 8727 | 40109 | P. Đông Cương |
| 8728 | 98508 | X. Rạch Chèo |
| 8729 | 72310 | P. 26 |
| 8730 | 32914 | X. Pá My |
| 8731 | 32916 | X. Mường Toong |
| 8732 | 63603 | Ủy ban nhân dân |
| 8733 | 43716 | X. Nghĩa Sơn |
| 8734 | 48931 | BC. Hội Yên |
| 8735 | 61504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 8736 | 30418 | X. Kan Hồ |
| 8737 | 49214 | X. Quảng Thọ |
| 8738 | 36275 | X. Liên Sơn |
| 8739 | 45906 | TT. Vũ Quang |
| 8740 | 95512 | X. Tân Long |
| 8741 | 87709 | X. Long Khánh |
| 8742 | 30111 | P. Đông Phong |
| 8743 | 45651 | BC. Hồng Sơn |
| 8744 | 67704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 8745 | 55331 | BC. Đề Gi |
| 8746 | 12063 | BC. Mỹ Đình 2 |
| 8747 | 24910 | X. Tân Khánh |
| 8748 | 52801 | Huyện ủy |
| 8749 | 36916 | X. Vĩnh Tiến |
| 8750 | 13519 | X. Kim Thư |
| 8751 | 16502 | Hội đồng nhân dân |
| 8752 | 94503 | Ủy ban nhân dân |
| 8753 | 91714 | X. Bình An |
| 8754 | 22401 | Huyện ủy |
| 8755 | 17011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 8756 | 04852 | BC. Cầu Rào |
| 8757 | 76711 | X. Thanh Sơn |
| 8758 | 10286 | ĐSQ. Liên bang Mai-crô-nê-xi-a |
| 8759 | 44403 | Uỷ ban nhân dân |
| 8760 | 33700 | BC. Trung tâm thị xã Nghĩa Lộ |
| 8761 | 35709 | X. Đông Lĩnh |
| 8762 | 13553 | BC. Ngã Tư Vác |
| 8763 | 10026 | Úy ban tài chính ngân sách |
| 8764 | 78299 | BC. Hệ 1 Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 8765 | 97100 | BC. Trung tâm thành phố Bạc Liêu |
| 8766 | 96712 | X. Viên Bình |
| 8767 | 41920 | X. Phú Thanh |
| 8768 | 63011 | Đảng Ủy khối doanh nghiệp |
| 8769 | 34220 | X. Chiềng Ân |
| 8770 | 62515 | P. An Phước |
| 8771 | 40066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 8772 | 78708 | X. Hắc Dịch |
| 8773 | 55352 | Hội đồng nhân dân |
| 8774 | 84910 | X. Hậu Mỹ Phú |
| 8775 | 43518 | X. Quỳnh Diện |
| 8776 | 43331 | X. Nghi Kiều |
| 8777 | 10082 | Ban Dân nguyện |
| 8778 | 85813 | X. Nhơn Phú |
| 8779 | 24503 | Ủy ban nhân dân |
| 8780 | 95004 | Ban Dân vận tỉnh ủy |
| 8781 | 01117 | P. Cao Xanh |
| 8782 | 97001 | Úy ban Kiếm tra tỉnh Ủy |
| 8783 | 84054 | Sở Giao thông vận tải |
| 8784 | 17212 | X. An Viên |
| 8785 | 51216 | X. Bình Nam |
| 8786 | 91750 | BCP. Châu Thành |
| 8787 | 92401 | Huyện ủy |
| 8788 | 03931 | X. An Thanh |
| 8789 | 81407 | X. Tân Thành B |
| 8790 | 57057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 8791 | 25551 | BC. Chợ Bai |
| 8792 | 57507 | X. Diên Phú |
| 8793 | 20713 | X. Nàn Ma |
| 8794 | 86254 | BC. KCN Giao Long |
| 8795 | 40909 | X. Thiệu Họp |
| 8796 | 57078 | Cục Thuế |
| 8797 | 35620 | X. Cấp Dan |
| 8798 | 61811 | X. Chu Don |
| 8799 | 83106 | X. Tân Thành |
| 8800 | 35214 | X. Phú Mỹ |
| 8801 | 10074 | Ban Tôn giáo Chính phủ |
| 8802 | 47350 | BCP. Ba Đồn |
| 8803 | 22731 | X. Phú Lương |
| 8804 | 22404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 8805 | 21104 | Uy ban Mặt trận TÔ quôc |
| 8806 | 17819 | X. Hồng Tiến |
| 8807 | 73201 | Huyện ủy |
| 8808 | 36085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 8809 | 46153 | BC. Quán Mới |
| 8810 | 57651 | BC. Cam An Nam |
| 8811 | 12403 | Ủy ban nhân dân |
| 8812 | 07011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 8813 | 10004 | Ban Dân vận Trung ương |
| 8814 | 77711 | X. Hàm Kiệm |
| 8815 | 61100 | BC. Trung tâm thành phố Pleiku |
| 8816 | 71250 | BCP. Quận 9 |
| 8817 | 02403 | Ủy ban nhân dần |
| 8818 | 67055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 8819 | 17700 | BC. Trung tâm huyện Yên Mỹ |
| 8820 | 57509 | X. Diên Sơn |
| 8821 | 43444 | X. Diễn Lâm |
| 8822 | 48608 | X. Đa Krông |
| 8823 | 04036 | Viện Kiểm sát nhân dân thành phố |
| 8824 | 17353 | BC. La Tiến |
| 8825 | 10147 | Sở Văn hóa và Thể thao |
| 8826 | 90202 | Hội đồng nhân dân |
| 8827 | 80552 | BC. Thành Long |
| 8828 | 07935 | X. Hải Lý |
| 8829 | 71419 | P. 8 |
| 8830 | 91450 | BCP. Giang Thành |
| 8831 | 43602 | Hội đồng nhân dân |
| 8832 | 43200 | BC. Trung tâm thị xã Cửa Lò |
| 8833 | 85700 | BC. Trung tâm huyện Vũng Liêm |
| 8834 | 32508 | X. Tỏa Tình |
| 8835 | 32607 | X. Mường Báng |
| 8836 | 66402 | Hội đồng nhân dân |
| 8837 | 13851 | BC. Cầu Lão |
| 8838 | 15514 | X. Đôn Nhân |
| 8839 | 57130 | P. Vĩnh Trường |
| 8840 | 45817 | X. Sơn Tân |
| 8841 | 63301 | Huyện Ủy |
| 8842 | 03802 | Hội đồng nhân dân |
| 8843 | 41628 | TT. Lam Sơn |
| 8844 | 11058 | BC. Đồng Xuân |
| 8845 | 48517 | X. Tân Lập |
| 8846 | 35401 | Huyện ủy |
| 8847 | 03413 | X. Bạch Đằng |
| 8848 | 75909 | X.Phú An |
| 8849 | 82650 | BCP. Bến Lức |
| 8850 | 16066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 8851 | 67903 | Ủy ban nhân dân |
| 8852 | 90409 | X. Vĩnh Hòa |
| 8853 | 47229 | X. Phúc Trạch |
| 8854 | 08715 | X. Xuân Thiện |
| 8855 | 11001 | Quận ủy |
| 8856 | 47814 | X. An Thủy |
| 8857 | 91112 | P. Vĩnh Bảo |
| 8858 | 85416 | X. Tân Bình |
| 8859 | 01304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 8860 | 77010 | Tỉnh Ủy và Văn phòng tỉnh Ủy |
| 8861 | 11620 | P. Quỳnh Lôi |
| 8862 | 08651 | BC. Yên Phong |
| 8863 | 81212 | X. Mỹ Quý |
| 8864 | 50402 | Hội đồng nhân dân |
| 8865 | 66119 | X. Xuân Thọ |
| 8866 | 82504 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 8867 | 82907 | X. Thạnh Phú |
| 8868 | 43044 | Sở Ngoại vụ |
| 8869 | 02150 | BCP. Hoành Bồ |
| 8870 | 51623 | X. Đại Hòa |
| 8871 | 90108 | P. Mỹ Xuyên |
| 8872 | 43004 | Ban Dân vận tỉnh ủy |
| 8873 | 31723 | X. Hầu Thào |
| 8874 | 62311 | X. Chư Krey |
| 8875 | 81916 | X. An Khánh |
| 8876 | 85707 | X. Trung Thành Tây |
| 8877 | 59101 | Thành ủy |
| 8878 | 57156 | BC. Đồng Đế |
| 8879 | 03501 | Thị ủy |
| 8880 | 97306 | TT. Ngan Dừa |
| 8881 | 20768 | X. Vĩ Thương |
| 8882 | 84041 | Sở Công Thương |
| 8883 | 22064 | Thanh tra tỉnh |
| 8884 | 36285 | BCP. Lương Sơn |
| 8885 | 59053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 8886 | 36200 | BC. Trung tâm huyện Kỳ Sơn |
| 8887 | 75955 | BC. KCN My Phước 3 |
| 8888 | 41712 | X. Ngọc Liên |
| 8889 | 16709 | X. Bình Dương |
| 8890 | 96457 | X. Long Hưng |
| 8891 | 67500 | BC. Trung tâm huyện Bù Gia Mập |
| 8892 | 04313 | X. Phả Lễ |
| 8893 | 10076 | Úy ban Biên giới quốc gia |
| 8894 | 73004 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 8895 | 52113 | X. Quế Xuân 1 |
| 8896 | 26326 | X. Cương Sơn |
| 8897 | 77610 | X. Tân Đức |
| 8898 | 10058 | Bộ Xây dựng |
| 8899 | 02417 | X. Tràng Lương |
| 8900 | 18322 | X. Thanh Sơn |
| 8901 | 18201 | Huyện ủy |
| 8902 | 23310 | X. Cốc Đán |
| 8903 | 13251 | BC. Chợ Sấu |
| 8904 | 96607 | X. Tham Đôn |
| 8905 | 56150 | BCP. Tuy Hòa |
| 8906 | 34199 | BC. Hệ 1 Sơn La |
| 8907 | 11115 | P. Nguyễn Trung Trực |
| 8908 | 91609 | X. Dương Hòa |
| 8909 | 31155 | BC. Cửa Khẩu |
| 8910 | 43171 | BC. Sân Bay Vinh |
| 8911 | 18051 | Sở Nội vụ |
| 8912 | 16506 | TT. Hồ |
| 8913 | 75063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 8914 | 59652 | BĐVHX An Hải 3 |
| 8915 | 47618 | X. Tân Hóa |
| 8916 | 23616 | X. Ngọc Phái |
| 8917 | 49309 | X. Điền Lộc |
| 8918 | 07419 | X. Nghĩa Hải |
| 8919 | 24722 | X. Tiên Phong |
| 8920 | 51021 | Hội đồng nhân dân |
| 8921 | 77036 | Viện Kiếm sát nhân dân tỉnh |
| 8922 | 47804 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 8923 | 56519 | X. Krông Pa |
| 8924 | 33316 | X. Tân Lĩnh |
| 8925 | 03567 | X. Quốc Tuấn |
| 8926 | 55702 | Hội đồng nhân dân |
| 8927 | 03566 | X. Nam Chính |
| 8928 | 17909 | X. Vĩnh Xá |
| 8929 | 41619 | X. Quảng Phú |
| 8930 | 77021 | Hội đồng nhân dân |
| 8931 | 26131 | BC. Dĩnh Kế |
| 8932 | 97080 | Cục Thống kê |
| 8933 | 91301 | Huyện ủy |
| 8934 | 31623 | X. Mường Vi |
| 8935 | 45081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 8936 | 98087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 8937 | 16078 | Cục Thuế |
| 8938 | 26064 | Thanh tra tỉnh |
| 8939 | 46201 | Thị ủy |
| 8940 | 03217 | X. Tiền Tiến |
| 8941 | 23803 | Ủy ban nhân dân |
| 8942 | 03115 | p Nhi Châu |
| 8943 | 01911 | X. Đại Thành |
| 8944 | 70064 | Văn phòng đại diện Thanh tra Chính phủ |
| 8945 | 60415 | X. Đắk KRoong |
| 8946 | 90850 | BCP. Tri Tôn |
| 8947 | 32753 | Ủy ban nhân dân |
| 8948 | 94312 | P. Thói Hòa |
| 8949 | 01316 | X. Minh Châu |
| 8950 | 47506 | TT. Đồng Lê |
| 8951 | 44813 | X. Tây Hiếu |
| 8952 | 13652 | BC. Vân La |
| 8953 | 65030 | Văn phòng đoàn Đại biếu Quốc hội |
| 8954 | 44911 | P. Quỳnh Dị |
| 8955 | 05226 | X. Tiên Thắng |
| 8956 | 32302 | Hội đồng nhân dân |
| 8957 | 72814 | P. 8 |
| 8958 | 01093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 8959 | 71623 | X. Trung Lập Hạ |
| 8960 | 71400 | BC. Trung tâm quận Gò vấp |
| 8961 | 32005 | Ban Nội chính tỉnh ủy |
| 8962 | 23553 | BC. Pù Mắt |
| 8963 | 86753 | BC. Châu Hưng |
| 8964 | 11918 | P. Xuân Tảo |
| 8965 | 78620 | X. Sơn Bình |
| 8966 | 12354 | BC. KCJN 1 hang Long |
| 8967 | 21609 | X. Thuỵ Hùng |
| 8968 | 17251 | BC. Ba Hàng |
| 8969 | 25511 | X. Việt Yên |
| 8970 | 78222 | X. Long Sơn |
| 8971 | 84710 | X. Tân Hòa Thành |
| 8972 | 21823 | X. Phong Châu |
| 8973 | 41609 | X. Xuân Tân |
| 8974 | 76232 | BC. Phước Thái |
| 8975 | 56052 | Sở Tư pháp |
| 8976 | 96089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 8977 | 06322 | X. An Ninh |
| 8978 | 10233 | ĐSQ. Nhà nước Ca-ta |
| 8979 | 47216 | X. Son Lộc |
| 8980 | 11021 | P. Phan Chu Trinh |
| 8981 | 70185 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 8982 | 71853 | BCP. Vĩnh Lộc |
| 8983 | 55650 | BCP. Hoài Ân |
| 8984 | 48323 | X. Gio Sơn |
| 8985 | 23621 | X. Bình Trung |
| 8986 | 22200 | BC. Trung tâm huyện Yên Sơn |
| 8987 | 66058 | Sở Xây dựng |
| 8988 | 86810 | X. Phước Tuy |
| 8989 | 41632 | X. Xuân Phú |
| 8990 | 90109 | P. Mỹ Phước |
| 8991 | 57900 | BC. Trung tâm huyện Trường Sa |
| 8992 | 90317 | X. Phú Xuân |
| 8993 | 23040 | Uy ban nhân dân và Văn phòng Uy ban nhân dân |
| 8994 | 10071 | Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam |
| 8995 | 61600 | BC. Trung tâm huyện Chu Prông |
| 8996 | 57515 | X. Suối Tiên |
| 8997 | 80001 | Uy ban Kiếm tra tỉnh ủy |
| 8998 | 26908 | X. Hoàng Thanh |
| 8999 | 15915 | P. Hùng Vương |
| 9000 | 90217 | X. Long Kiến |
| 9001 | 11407 | P. Thanh Xuân Nam |
| 9002 | 63210 | X. Ea Kly |
| 9003 | 94030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 9004 | 84751 | BC. Phú Mỹ |
| 9005 | 17421 | X. Đa Lộc |
| 9006 | 34662 | X. Yên Sơn |
| 9007 | 96005 | Ban Nội chính tỉnh ủy |
| 9008 | 53078 | Cục Thuế |
| 9009 | 13929 | X. Châu Can |
| 9010 | 11007 | P. Lý Thái Tổ |
| 9011 | 17215 | X. Hải Triều |
| 9012 | 11302 | Hội đồng nhân dân |
| 9013 | 80312 | X. Tân Hà |
| 9014 | 77412 | X. Đa Mi |
| 9015 | 64411 | X. Hòa Tân |
| 9016 | 73013 | P. 15 |
| 9017 | 72820 | P. 13 |
| 9018 | 85116 | X. Tân Hội |
| 9019 | 75310 | P. Bình An |
| 9020 | 76126 | X. Hiệp Hòa |
| 9021 | 33600 | BC. Trung tâm huyện Trạm Tấu |
| 9022 | 52817 | X. Tam Thạnh |
| 9023 | 35090 | Úy ban Mặt trận Tô quốc tỉnh |
| 9024 | 03106 | P. Trần Phú |
| 9025 | 81757 | X. Hòa Thành |
| 9026 | 40509 | X. Nga Liên |
| 9027 | 81158 | X. An Bình |
| 9028 | 86521 | X. Cẩm Sơn |
| 9029 | 41719 | X. Vân Âm |
| 9030 | 77310 | X. Phan Điền |
| 9031 | 46121 | X. Cẩm Thạch |
| 9032 | 64010 | P. Thiện An |
| 9033 | 72453 | BC. Ban Cờ |
| 9034 | 84707 | X. Phước Lập |
| 9035 | 75701 | Huyện Ủy |
| 9036 | 75611 | X. An Linh |
| 9037 | 32601 | Huyện ủy |
| 9038 | 30207 | X. Bình Lư |
| 9039 | 62706 | TT. Kon Dơng |
| 9040 | 17803 | Ủy ban nhân dân |
| 9041 | 44114 | X. Lạc Sơn |
| 9042 | 67004 | Ban Dân vận tỉnh Ủy |
| 9043 | 84610 | X. Tân Lý Đông |
| 9044 | 36199 | BC. Hệ 1 Hòa Bình |
| 9045 | 18214 | X. Duy Hái |
| 9046 | 41915 | X. Nam Tiến |
| 9047 | 97712 | X. Vĩnh Hậu |
| 9048 | 03709 | X. Thái Dương |
| 9049 | 31159 | BC. Pom Hán |
| 9050 | 82803 | Uỷ ban nhân dân |
| 9051 | 82010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 9052 | 26121 | X. Dĩnh Trì |
| 9053 | 03929 | X. Quang Trung |
| 9054 | 30408 | X. Pa Vệ Sử |
| 9055 | 63314 | X. Ea Đar |
| 9056 | 90311 | X. Phú Lâm |
| 9057 | 10162 | Ban Dân tộc |
| 9058 | 15816 | TT. Thanh Lãng |
| 9059 | 18313 | X. Lê Hồ |
| 9060 | 81215 | X. Thanh Mỹ |
| 9061 | 45727 | X. Đức Lạc |
| 9062 | 21518 | X. Quang Thành |
| 9063 | 40303 | Ủy ban nhân dân |
| 9064 | 47619 | X. Minh Hỏa |
| 9065 | 45825 | X. Sơn Lĩnh |
| 9066 | 44382 | BC. Khe Bố |
| 9067 | 82512 | X. Phước Hậu |
| 9068 | 21251 | Huyện ủy |
| 9069 | 80551 | BC. Thái Bình |
| 9070 | 40163 | BC. Lai Thành |
| 9071 | 43100 | BC. Trung tâm thành phố Vinh |
| 9072 | 16054 | Sở Giao thông vận tải |
| 9073 | 57093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 9074 | 52250 | BCP. Hiệp Đức |
| 9075 | 70246 | LSQ. Cộng hòa Đông U-ru-goay |
| 9076 | 13314 | X. Phu Cát |
| 9077 | 05109 | X. Đông Phương |
| 9078 | 72702 | Hội đồng nhân dân |
| 9079 | 25832 | X. Tĩnh Bắc |
| 9080 | 53123 | X. Nghĩa An |
| 9081 | 41850 | BCP. Lang Chánh |
| 9082 | 33041 | Sở Công Thương |
| 9083 | 81252 | BC. Đường Thét |
| 9084 | 66506 | TT. Cát Tiên |
| 9085 | 72217 | P. 8 |
| 9086 | 04803 | Ủy ban nhân dân |
| 9087 | 67044 | Sở Ngoại vụ |
| 9088 | 72502 | Hội đồng nhân dân |
| 9089 | 36606 | TT. Vụ Bản |
| 9090 | 26330 | X. Trường Sơn |
| 9091 | 02050 | BCP. Ba Chẽ |
| 9092 | 67407 | P. Phước Bình |
| 9093 | 65651 | BĐVHX Nam Bình 2 |
| 9094 | 71516 | P. An Phú Đông |
| 9095 | 18509 | X. An Nội |
| 9096 | 03318 | X. Liên Hòa |
| 9097 | 40316 | X. Hoằng Hà |
| 9098 | 33820 | X. Phù Nham |
| 9099 | 61413 | X. Ia Khai |
| 9100 | 12229 | X. Kim Lũ |
| 9101 | 50151 | Sở Nội vụ |
| 9102 | 60212 | X. Đắk Pne |
| 9103 | 55604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 9104 | 97312 | X. Ninh Hòa |
| 9105 | 42309 | X. Trường Trung |
| 9106 | 41537 | X. Tân Ninh |
| 9107 | 17070 | Bảo hiểm xã hội tỉnh |
| 9108 | 55270 | P. Nhơn Thành |
| 9109 | 55818 | X. Bình Tân |
| 9110 | 45058 | Sở Xây dựng |
| 9111 | 35212 | X. Trị Quận |
| 9112 | 45823 | X. Sơn Quang |
| 9113 | 94067 | Đài Phát thanh và Truyền hình thành phố |
| 9114 | 22011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 9115 | 77109 | P. Thanh Hải |
| 9116 | 75414 | P. Thạnh Phước |
| 9117 | 60702 | Hội đồng nhân dân |
| 9118 | 03558 | X. Phú Điền |
| 9119 | 10206 | ĐSQ. Cộng hòa Ác-mê-ni-a |
| 9120 | 43903 | Uỷ ban nhân dân |
| 9121 | 71003 | Ủy ban nhân dân |
| 9122 | 57412 | X. Sơn Thái |
| 9123 | 84864 | X. Mỹ Phước Tây |
| 9124 | 06930 | X. Vũ Vinh |
| 9125 | 56219 | X. An Hòa |
| 9126 | 82044 | Sở Ngoại vụ |
| 9127 | 76354 | BC. Sông Mây |
| 9128 | 21719 | X. Việt Chu |
| 9129 | 67804 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 9130 | 57081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 9131 | 49251 | BC. Quảng Công |
| 9132 | 46216 | X. Kỳ Nam |
| 9133 | 51115 | P. An Xuân |
| 9134 | 95502 | Hội đồng nhân dân |
| 9135 | 48612 | X. Ba Lòng |
| 9136 | 03803 | Ủy ban nhân dân |
| 9137 | 18410 | X. Thanh Tân |
| 9138 | 72710 | P. 3 |
| 9139 | 48199 | BC. Hệ 1 Quảng Trị |
| 9140 | 35040 | Uỷ ban nhân dân và Văn phòng Uỷ ban nhân dân |
| 9141 | 48090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 9142 | 67090 | Úy ban Mặt trận Tố quốc tỉnh |
| 9143 | 81106 | P. 1 |
| 9144 | 40251 | BC. Quảng Tiến |
| 9145 | 30208 | X. Sơn Bình |
| 9146 | 32507 | X. Quài Cang |
| 9147 | 63350 | BCP. Ea Kar |
| 9148 | 55306 | TT. Ngô Mây |
| 9149 | 10130 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 9150 | 61210 | X. Kon Gang |
| 9151 | 49600 | BC. Trung tâm thị xã Hương Thủy |
| 9152 | 42600 | BC. Trung tâm huyện Quảng Xương |
| 9153 | 21909 | X. Quảng Hưng |
| 9154 | 24114 | P. Quán Triều |
| 9155 | 11301 | Quận ủy |
| 9156 | 41309 | X. Cẩm Tú |
| 9157 | 07115 | P. Lộc Vượng |
| 9158 | 82047 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 9159 | 16606 | TT. Thứa |
| 9160 | 02402 | Hội đồng nhân dân |
| 9161 | 12115 | P. Quang Trung |
| 9162 | 10020 | Văn phòng Chủ tịch nước |
| 9163 | 55652 | BC. Ân Nghĩa |
| 9164 | 13920 | X. Văn Hoàng |
| 9165 | 15522 | X. Tân Lập |
| 9166 | 10275 | ĐSQ. Vương quốc Lê-xô-thô |
| 9167 | 96500 | BC. Trung tâm thị xã Ngã Năm |
| 9168 | 25652 | BC. Bến Lường |
| 9169 | 92500 | BC. Trung tâm huyện Phú Quốc |
| 9170 | 10210 | ĐSQ. Cộng hòa An-giê-ri Dân chủ và Nhân dân |
| 9171 | 80511 | X. Phước Vinh |
| 9172 | 96049 | Công an tỉnh |
| 9173 | 21700 | BC. Trung tâm huyện Hạ Lang |
| 9174 | 56220 | X. An Hải |
| 9175 | 08079 | Cục Hải quan |
| 9176 | 42326 | X. Thăng Long |
| 9177 | 98710 | X. Trần Phán |
| 9178 | 84616 | X. Điểm Hy |
| 9179 | 48619 | X. ANgo |
| 9180 | 11350 | BCP. Cau Giấy 1 |
| 9181 | 91100 | BC. Trung tâm thành phố Rạch Giá |
| 9182 | 35707 | X. Thái Ninh |
| 9183 | 82054 | Sở Giao thông vận tải |
| 9184 | 21552 | BĐVHX Nà Bao |
| 9185 | 07609 | X. Trực Đạo |
| 9186 | 12228 | X. Xuân Thu |
| 9187 | 64108 | X. Ea BHốk |
| 9188 | 26824 | X. Ngọc Vân |
| 9189 | 72555 | BC. Phú Thọ |
| 9190 | 57165 | BC. Bình Tân |
| 9191 | 96316 | X. Ba Trinh |
| 9192 | 17067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 9193 | 72313 | P. 11 |
| 9194 | 34253 | Ủy ban nhân dân |
| 9195 | 77060 | Sở Y tế |
| 9196 | 01700 | BC. Trung tâm huyện Bình Liêu |
| 9197 | 96409 | X. Thuận Hòa |
| 9198 | 12508 | X. Tứ Hiệp |
| 9199 | 16314 | P. Trang Hạ |
| 9200 | 60708 | X. Hơ Moong |
| 9201 | 40317 | X. Hoằng Phúc |
| 9202 | 92408 | X. An Sơn |
| 9203 | 77211 | X. Phủ Lạc |
| 9204 | 06843 | X. Đông Huy |
| 9205 | 07625 | X. Phương Định |
| 9206 | 06641 | X. An ấp |
| 9207 | 87067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 9208 | 97201 | Huyện Ủy |
| 9209 | 52000 | BC. Trung tâm huyện Nông Sơn |
| 9210 | 13207 | X. Đức Thượng |
| 9211 | 44417 | X. Keng Đu |
| 9212 | 22501 | Huyện ủy |
| 9213 | 15701 | Huyện ủy |
| 9214 | 36005 | Ban Nội chính tỉnh ủy |
| 9215 | 35208 | X. Tiên Du |
| 9216 | 21207 | X. Vần Dính |
| 9217 | 12157 | BC. Nguyễn Trãi |
| 9218 | 34550 | BCP. Mai Sơn |
| 9219 | 67210 | X. Tân Lợi |
| 9220 | 97311 | X. Lộc Ninh |
| 9221 | 03406 | TT. Kinh Môn |
| 9222 | 20093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 9223 | 55156 | BC. Bắc Hà Thanh |
| 9224 | 55016 | Báo Bình Định |
| 9225 | 08114 | P. Ninh Khánh |
| 9226 | 31304 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 9227 | 94035 | Tòa án nhân dân thành phố |
| 9228 | 15106 | P. Tích Sơn |
| 9229 | 45800 | BC. Trung tâm huyện Hương Sơn |
| 9230 | 03308 | X. Kim Xuyên |
| 9231 | 65046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 9232 | 67036 | Viện Kiếm sát nhân dân tỉnh |
| 9233 | 33089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 9234 | 76321 | X. Đông Hòa |
| 9235 | 16085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 9236 | 26423 | X. Long Sơn |
| 9237 | 49908 | X. Phú Lương |
| 9238 | 63079 | Cục Hải quan |
| 9239 | 57052 | Sở Tư pháp |
| 9240 | 62501 | Thị ủy |
| 9241 | 43157 | BC. KHL Phía Tây |
| 9242 | 72706 | P. 8 |
| 9243 | 10230 | ĐSQ. Buốc-ki-na Pha-xô |
| 9244 | 59112 | P. Mỹ Hải |
| 9245 | 61814 | X.Ia Blứ |
| 9246 | 76414 | X. Bàu Hàm 2 |
| 9247 | 20903 | Uy ban nhân dân |
| 9248 | 20506 | TT. Đồng Văn |
| 9249 | 84504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 9250 | 40500 | BC. Trung tâm huyện Nga Sơn |
| 9251 | 83510 | X. Long Thạnh |
| 9252 | 03408 | TT. Minh Tân |
| 9253 | 43442 | X. Diễn Trường |
| 9254 | 73050 | BCP. Quận 8 |
| 9255 | 06065 | Trường chính trị tỉnh Thái Bĩnh |
| 9256 | 65707 | X. Quảng Tâm |
| 9257 | 43206 | P. Nghi Hương |
| 9258 | 94608 | X. Trung Thạnh |
| 9259 | 48152 | BC. Sòng |
| 9260 | 11900 | BC. Trung tâm quận Bắc Từ Liêm |
| 9261 | 24016 | Báo Thái Nguyên |
| 9262 | 25325 | X. Quốc Việt |
| 9263 | 41903 | Ủy ban nhân dân |
| 9264 | 84854 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 9265 | 40120 | P. Điện Biên |
| 9266 | 76410 | X. Gia Tân 2 |
| 9267 | 85303 | Ủy ban nhân dân |
| 9268 | 47258 | BC. Phú Quý |
| 9269 | 95111 | P. 3 |
| 9270 | 87088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 9271 | 45215 | X. Thạch Văn |
| 9272 | 86517 | X. Thành Thới A |
| 9273 | 84418 | X. Bình Tân |
| 9274 | 04810 | P. Nam Hải |
| 9275 | 57126 | P. Phước Tiến |
| 9276 | 08210 | X. Ninh Hoa |
| 9277 | 81150 | BC. Trung tâm huyện Cao Lãnh |
| 9278 | 41251 | BC. Thạch Quảng |
| 9279 | 52308 | X. Phước Đức |
| 9280 | 60307 | X. Tu Mơ Rông |
| 9281 | 47850 | BCP. Lệ Thủy |
| 9282 | 53913 | X. Nghĩa Hiệp |
| 9283 | 87113 | P. 8 |
| 9284 | 42515 | X. Thanh Quân |
| 9285 | 05114 | X. Kiến Quốc |
| 9286 | 34400 | BC. Trung tâm huyện Sông Mã |
| 9287 | 06251 | BC. Chợ Lụ |
| 9288 | 73104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 9289 | 53513 | X. Trà Nham |
| 9290 | 84416 | X. Long Vĩnh |
| 9291 | 59035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 9292 | 57001 | Ủy ban Kiểm tra tỉnh ủy |
| 9293 | 77250 | BCP. Tuy Phong |
| 9294 | 57350 | BCP. Ninh Hòa |
| 9295 | 05411 | X. Nghĩa Lộ |
| 9296 | 57557 | X. Ba Cụm Bắc |
| 9297 | 43722 | X. Nghĩa Thắng |
| 9298 | 40933 | X. Thiệu Giao |
| 9299 | 61036 | Viện Kiếm sát nhân dân tỉnh |
| 9300 | 66660 | X. Đạ Oai |
| 9301 | 47651 | BC. Cha Lo |
| 9302 | 32219 | X. Thanh Chăn |
| 9303 | 34309 | X. Tòng Cọ |
| 9304 | 61080 | Cục Thống kê |
| 9305 | 12319 | X. Kim Chung |
| 9306 | 34217 | X. Mường Chùm |
| 9307 | 32904 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 9308 | 75256 | BC An Phú |
| 9309 | 77504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 9310 | 21109 | P. Đề Thám |
| 9311 | 72324 | P. 22 |
| 9312 | 43513 | X. Quỳnh Đôi |
| 9313 | 82065 | Trường chính trị tỉnh |
| 9314 | 64009 | P. Đoàn Kết |
| 9315 | 97403 | Ủy ban nhân dân |
| 9316 | 66120 | X. Xuân Trường |
| 9317 | 08430 | X. Kỳ Phú |
| 9318 | 61155 | BC. Chư Á 1 |
| 9319 | 41052 | BC. Thống Nhất |
| 9320 | 86351 | BC. Tân Thiềng |
| 9321 | 70057 | Văn phòng Bộ Tài nguyên và Môi trường tại thành |
| 9322 | 10356 | Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên hợp quốc |
| 9323 | 20817 | X. Đông Thành |
| 9324 | 18066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 9325 | 17081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 9326 | 34551 | BC. Nà Sản |
| 9327 | 49078 | Cục Thuế |
| 9328 | 31051 | Sở Nội vụ |
| 9329 | 25062 | Ban Dân tộc |
| 9330 | 34618 | X. Chiềng Sại |
| 9331 | 44751 | BC. KHL Thanh Chương |
| 9332 | 13628 | X. Thống Nhất |
| 9333 | 32509 | X. Ta Ma |
| 9334 | 20617 | X. Nàng Đôn |
| 9335 | 49417 | P. Hương Vân |
| 9336 | 82058 | Sở Xây dựng |
| 9337 | 42353 | BĐVHX Lê Đình Chinh |
| 9338 | 51916 | X. Tà Bhinh |
| 9339 | 65106 | P. Nghĩa Thành |
| 9340 | 18049 | Công an tỉnh |
| 9341 | 11414 | P. Thượng Đình |
| 9342 | 13807 | X. Phương Tú |
| 9343 | 44067 | X. Hạnh Dịch |
| 9344 | 70250 | LSQ. Cộng hòa En-xan-va-đo |
| 9345 | 71513 | P. Thới An |
| 9346 | 31613 | X. A Lù |
| 9347 | 72808 | P. 6 |
| 9348 | 26313 | X. Bảo Đài |
| 9349 | 02451 | BC. Mạo Khê |
| 9350 | 62117 | X. Chư Ngọc |
| 9351 | 67504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 9352 | 82306 | TT. Tân Trụ |
| 9353 | 63092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 9354 | 85155 | BC. Mỹ Phu |
| 9355 | 03730 | X. Hưng Thịnh |
| 9356 | 34630 | BCP. Bắc Yên |
| 9357 | 40517 | X. Nga Trường |
| 9358 | 32204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 9359 | 22330 | X. Linh Phú |
| 9360 | 16411 | X. Tri Phương |
| 9361 | 64204 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 9362 | 48112 | P. 5 |
| 9363 | 47500 | BC. Trung tâm huyện Tuyên Hóa |
| 9364 | 78261 | BC. Phước Thắng |
| 9365 | 77201 | Huyện Ủy |
| 9366 | 13833 | X. Trung Tú |
| 9367 | 25520 | X. Xuân Mai |
| 9368 | 44628 | X. Nam Nghĩa |
| 9369 | 33450 | BCP. Văn Yên |
| 9370 | 12709 | X. Đường Lâm |
| 9371 | 44111 | X. Trung Sơn |
| 9372 | 43850 | BCP. Tân Kỳ |
| 9373 | 77213 | X. Bình Thạnh |
| 9374 | 17826 | X. Chí Tân |
| 9375 | 98303 | Ủy ban nhân dân |
| 9376 | 80711 | X. Hiệp Thạnh |
| 9377 | 95517 | TT. Kinh Cùng |
| 9378 | 35209 | X. Gia Thanh |
| 9379 | 13116 | X. Tiến Xuân |
| 9380 | 08700 | BC. Trung tâm huyện Kim Sơn |
| 9381 | 31203 | Uỷ ban nhân dân |
| 9382 | 33616 | X. Phình Hồ |
| 9383 | 31054 | Sở Giao thông vận tải |
| 9384 | 84078 | Cục Thuế |
| 9385 | 63106 | P. Thắng Lợi |
| 9386 | 15000 | BC. Trung tâm tỉnh Vĩnh Phúc |
| 9387 | 84619 | X. Bình Trưng |
| 9388 | 90411 | X. Phú Lộc |
| 9389 | 35065 | Trường chính trị tỉnh |
| 9390 | 80451 | BC. Tân Lập |
| 9391 | 84516 | X. Đăng Hưng Phước |
| 9392 | 32817 | X. Nậm Nhừ |
| 9393 | 45254 | BC. Thạch Lưu |
| 9394 | 94911 | P. Tân Phú |
| 9395 | 85509 | P. Thành Phước |
| 9396 | 98156 | BC. Tân Thành |
| 9397 | 84055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 9398 | 78752 | BC. Phú Mỹ |
| 9399 | 84207 | X. Phú Đông |
| 9400 | 30009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 9401 | 66653 | Uỷ ban nhân dân |
| 9402 | 61003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 9403 | 81110 | X. Mỹ Ngãi |
| 9404 | 21128 | BC. Nà Cáp |
| 9405 | 60204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 9406 | 67081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 9407 | 75061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 9408 | 40214 | X. Quảng Đại |
| 9409 | 78009 | Đảng Ủy khối cơ quan |
| 9410 | 70056 | Văn phòng đại diện Bộ Nông nghiệp và Phát triển |
| 9411 | 53128 | X. Tịnh Thiện |
| 9412 | 56900 | BC. Trung tâm huyện Phú Hòa |
| 9413 | 53915 | X. Nghĩa Kỳ |
| 9414 | 33310 | X. Mai Sơn |
| 9415 | 91078 | Cục Thuế |
| 9416 | 20109 | P. Quang Trung |
| 9417 | 52516 | X. Trà Giác |
| 9418 | 53750 | BCP. Minh Long |
| 9419 | 43164 | BC. Cửa Bắc |
| 9420 | 75030 | Văn phòng đoàn Dại biểu Quốc hội |
| 9421 | 25212 | X. Trùng Quán |
| 9422 | 45226 | X. Thạch Vinh |
| 9423 | 33902 | Hội đồng nhân dân |
| 9424 | 56710 | X. Hòa Thịnh |
| 9425 | 96708 | X. Trung Bình |
| 9426 | 94211 | P. Long Tuyền |
| 9427 | 91203 | Ủy ban nhân dân |
| 9428 | 34414 | X. Chiềng En |
| 9429 | 87055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 9430 | 15750 | BCP. Yên Lạc |
| 9431 | 22054 | Sở Giao thông vận tải |
| 9432 | 64110 | X. Ea Hu |
| 9433 | 84868 | X. Long Khánh |
| 9434 | 23612 | X. Nam Cường |
| 9435 | 50751 | BC. Tiếp Thị |
| 9436 | 66650 | BC. Trung tâm huyện Đạ Huoai |
| 9437 | 13214 | X. Song Phương |
| 9438 | 25523 | X. Tân Đoàn |
| 9439 | 96702 | Hội đồng nhân dân |
| 9440 | 98606 | TT. Cái Nước |
| 9441 | 16751 | BC. Chợ Ngụ |
| 9442 | 46115 | X. Cẩm Huy |
| 9443 | 07104 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 9444 | 25307 | X. Đại Đồng |
| 9445 | 59065 | Trường chính trị tỉnh |
| 9446 | 03101 | Thành ủy |
| 9447 | 30450 | BCP. Mường Tè |
| 9448 | 77604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 9449 | 86616 | X. Thuận Điền |
| 9450 | 41151 | BC. Bồng Trung |
| 9451 | 11653 | BC. Giao dịch 6 |
| 9452 | 45224 | X. Thạch Thanh |
| 9453 | 07088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 9454 | 26204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 9455 | 22036 | Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh |
| 9456 | 66419 | X. Tân Lạc |
| 9457 | 67909 | X. Minh Thẳng |
| 9458 | 23613 | X. Xuân Lạc |
| 9459 | 18556 | BC. Trung Lương |
| 9460 | 25486 | BC. Ngả Hai |
| 9461 | 51103 | Ủy ban nhân dân |
| 9462 | 31326 | X. Bản Liền |
| 9463 | 49416 | X. Hương Bình |
| 9464 | 34230 | BCP. Mường La |
| 9465 | 34254 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 9466 | 83518 | X. Nhị Thành |
| 9467 | 46123 | X. cẩm Mỹ |
| 9468 | 80078 | Cục Thuế |
| 9469 | 78062 | Ban Dân tộc |
| 9470 | 53801 | Huyện ủy |
| 9471 | 97036 | Viện Kiếm sát nhân dân tỉnh |
| 9472 | 84815 | X. Long Tiên |
| 9473 | 60052 | Sở Tư pháp |
| 9474 | 25702 | Hội đồng nhân dân |
| 9475 | 65350 | BCP. Krong Nô |
| 9476 | 48512 | X. Hướng Phùng |
| 9477 | 85306 | TT. Tam Bình |
| 9478 | 34902 | Hội đồng nhân dân |
| 9479 | 31011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 9480 | 18081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 9481 | 94551 | BC. Thạnh An |
| 9482 | 96352 | BC. Cái Côn |
| 9483 | 30319 | X. Huổi Luông |
| 9484 | 32314 | X. Phình Giàng |
| 9485 | 21256 | TT. Hùng Quốc |
| 9486 | 34261 | X. Chiềng Bằng |
| 9487 | 07320 | X. Yên Hưng |
| 9488 | 66411 | X. Lộc Quảng |
| 9489 | 47810 | X. Hồng Thủy |
| 9490 | 61041 | Sở Công Thương |
| 9491 | 82302 | Hội đồng nhân dân |
| 9492 | 34213 | X. Pi Toong |
| 9493 | 61515 | X. IaNan |
| 9494 | 04506 | TT. An Lão |
| 9495 | 13014 | X. Liên Hồng |
| 9496 | 71506 | P. Tân Chánh Hiệp |
| 9497 | 34232 | BC. Mường Bú |
| 9498 | 44616 | X. Hồng Long |
| 9499 | 02201 | Thị ủy |
| 9500 | 16608 | X. Trừng Xá |
| 9501 | 35063 | Ngân hàng Nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 9502 | 53045 | Sở Tài chính |
| 9503 | 20151 | BC. Công Viên |
| 9504 | 43808 | X. Nghĩa Dũng |
| 9505 | 20628 | X. Ngàm Đăng Vài |
| 9506 | 24307 | X. Phú Thượng |
| 9507 | 06417 | X. Thụy Trình |
| 9508 | 72719 | P. 6 |
| 9509 | 72302 | Hội đồng nhân dàn |
| 9510 | 12719 | P. Quang Trung |
| 9511 | 01512 | X. Bắc Sơn |
| 9512 | 24010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 9513 | 32035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 9514 | 40610 | X. Hà Thanh |
| 9515 | 11355 | BC. Hoàng Quốc Việt |
| 9516 | 67510 | X. Đức Hạnh |
| 9517 | 43554 | BC. Thạch Văn |
| 9518 | 08732 | TT. Bình Minh |
| 9519 | 25615 | X. Thiện Kỵ |
| 9520 | 72007 | P. Tân Thành |
| 9521 | 10295 | ĐSQ. Cộng hòa Nam-mi-bia |
| 9522 | 47202 | Hội đồng nhân dân |
| 9523 | 26807 | X. Cao Thượng |
| 9524 | 60081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 9525 | 11504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 9526 | 24816 | X. Vinh Sơn |
| 9527 | 02103 | Ủy ban nhân dân |
| 9528 | 95307 | X. Vĩnh Viễn A |
| 9529 | 57119 | P. Phương Sơn |
| 9530 | 30053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 9531 | 71703 | Uy han nhân dân |
| 9532 | 25170 | X. Song Giáp |
| 9533 | 36055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 9534 | 66810 | X. Tân Hội |
| 9535 | 11751 | BCP. TMĐT Hoàng Mai |
| 9536 | 48900 | BC. Trung tâm huyện Hải Lăng |
| 9537 | 67911 | X. Quang Minh |
| 9538 | 87408 | X. Hieu Tử |
| 9539 | 26222 | X. Nham Sơn |
| 9540 | 35853 | Uỷ ban nhân dân |
| 9541 | 31826 | X. Nậm Tha |
| 9542 | 11311 | P. Dịch Vọng |
| 9543 | 53330 | X. Bình Thuận |
| 9544 | 10342 | ĐSQ. Cộng hòa Xinh-ga-po |
| 9545 | 44852 | BC. Chợ Mới |
| 9546 | 34219 | X. Chiềng Công |
| 9547 | 21911 | X. Quốc Phong |
| 9548 | 97500 | BC. Trung tâm thị xã Giá Rai |
| 9549 | 85319 | X. Mỹ Thạnh Trung |
| 9550 | 81148 | BC. HCC Đồng Tháp |
| 9551 | 61624 | X. Ia Mơ |
| 9552 | 43107 | P. Trường Thi |
| 9553 | 57113 | X. Vĩnh Phương |
| 9554 | 70242 | LSQ. Cộng hòa Séc |
| 9555 | 87503 | Ủy ban nhân dân |
| 9556 | 17423 | X. Tiền Phong |
| 9557 | 16010 | Tỉnh Ủy và Văn phòng tỉnh Ủy |
| 9558 | 36930 | X. Sào Báy |
| 9559 | 35062 | Ban Dân tộc |
| 9560 | 67810 | X. Thanh An |
| 9561 | 81914 | X. Phú Hựu |
| 9562 | 11904 | Uy ban Mặt trận Tô quôc |
| 9563 | 97412 | X. Hưng Phú |
| 9564 | 81603 | Uy ban nhân dân |
| 9565 | 97203 | Ủy ban nhân dân |
| 9566 | 17904 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 9567 | 48615 | X. Húc Nghi |
| 9568 | 56515 | X. Cà Lúi |
| 9569 | 06700 | BC. Trung tâm huyện Hưng Hà |
| 9570 | 24713 | X. Minh Đức |
| 9571 | 24753 | BC. Sam Sung 1 |
| 9572 | 48313 | X. Gio An |
| 9573 | 47303 | Ủy ban nhân dân |
| 9574 | 06448 | X. Thái Hưng |
| 9575 | 92319 | X. Hoà An |
| 9576 | 17047 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 9577 | 60403 | Ủy ban nhân dân |
| 9578 | 06440 | X. Thái Thành |
| 9579 | 76463 | P. Xuân Trung |
| 9580 | 11116 | P. Phúc Xá |
| 9581 | 70192 | Hội Liên hiệp Phụ nữ thành phố |
| 9582 | 06303 | Ủy ban nhân dân |
| 9583 | 90454 | Uy ban Mặt trận Tô quôc |
| 9584 | 75251 | BCP. Thuận Giao |
| 9585 | 91502 | Hội đồng nhân dân |
| 9586 | 33927 | X. Cường Thịnh |
| 9587 | 11409 | P. Kim Giang |
| 9588 | 15314 | X. Minh Quang |
| 9589 | 32154 | BC. Thanh Bình |
| 9590 | 01086 | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị |
| 9591 | 02415 | X. Hồng Thái Tây |
| 9592 | 35416 | X. Phụ Khánh |
| 9593 | 36287 | BC. Chợ Bến |
| 9594 | 26201 | Huyện Ủy |
| 9595 | 78102 | Hội đồng nhân dân |
| 9596 | 21009 | Đảng Ủy khối cơ quan |
| 9597 | 84952 | BC. Hòa Khánh |
| 9598 | 36920 | X. Vĩnh Đồng |
| 9599 | 10083 | Ban công tác Đại biêu |
| 9600 | 98300 | BC. Trung tâm huyện u Minh |
| 9601 | 40901 | Huyện ủy |
| 9602 | 11807 | P. Giang Biên |
| 9603 | 56814 | X. Hòa Tân Đông |
| 9604 | 48902 | Hội đồng nhân dân |
| 9605 | 05152 | BC. Tú Sơn |
| 9606 | 40951 | BC. Ba Chè |
| 9607 | 31616 | X. Dền Sáng |
| 9608 | 82063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 9609 | 32410 | X. Ảng Nưa |
| 9610 | 90607 | X. Vĩnh Thạnh Trung |
| 9611 | 87052 | Sở Tư pháp |
| 9612 | 03754 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 9613 | 60262 | X. Măng Bút |
| 9614 | 76453 | Ủy ban nhân dân |
| 9615 | 63211 | X. Ea Kuăng |
| 9616 | 76170 | BC. KCN Biên Hòa |
| 9617 | 08722 | X. Yên Lộc |
| 9618 | 41533 | X. Văn Sơn |
| 9619 | 56315 | X. Xuân Cảnh |
| 9620 | 33000 | BC. Trung tâm tỉnh Yên Bái |
| 9621 | 56511 | X. Sơn Long |
| 9622 | 67550 | BCP. Bù Gia Mập |
| 9623 | 33410 | X. An Bình |
| 9624 | 15423 | X. Đình Chu |
| 9625 | 59709 | X. Phước Ninh |
| 9626 | 44511 | X. Hưng Đạo |
| 9627 | 17208 | X. Ngô Quyền |
| 9628 | 08614 | X. Yên Hưng |
| 9629 | 49407 | X. Hương Toàn |
| 9630 | 90070 | Bảo hiếm xã hội tỉnh |
| 9631 | 33117 | X. Phúc Lộc |
| 9632 | 26603 | Ủy ban nhân dân |
| 9633 | 31002 | Ban Tổ chức tỉnh ủy |
| 9634 | 15300 | BC. Trung tâm huyện Tam Đảo |
| 9635 | 48413 | X. Vĩnh Khê |
| 9636 | 57100 | BC. Trung tâm thành phố Nha Trang |
| 9637 | 85061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 9638 | 46313 | X. Ky Khang |
| 9639 | 33514 | X. Púng Luông |
| 9640 | 20706 | TT. Cốc Pài |
| 9641 | 10328 | ĐSQ. Cộng hòa Tô-gô |
| 9642 | 97086 | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị |
| 9643 | 72956 | BC. Phú Mỹ |
| 9644 | 26401 | Huyện Ủy |
| 9645 | 18301 | Huyện ủy |
| 9646 | 95808 | X. Nhơn Nghĩa A |
| 9647 | 01302 | Hội đồng nhân dân |
| 9648 | 42010 | X. Trung Xuân |
| 9649 | 43923 | X. Nam Sơn |
| 9650 | 25207 | X. An Hùng |
| 9651 | 63103 | Ủy ban nhân dân |
| 9652 | 35559 | X. Thu Cúc |
| 9653 | 81063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 9654 | 61704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 9655 | 52201 | Huyện ủy |
| 9656 | 82701 | Huyện ủy |
| 9657 | 53506 | X. Trà Phong |
| 9658 | 02217 | P. Nam Hòa |
| 9659 | 20608 | X. rúng Sán |
| 9660 | 35093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 9661 | 43527 | X. Quỳnh Nghĩa |
| 9662 | 64000 | BC. Trung tâm thị xã Buôn Hồ |
| 9663 | 48036 | Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh |
| 9664 | 30047 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 9665 | 57306 | P. Ninh Hiệp |
| 9666 | 63316 | X. Eaô |
| 9667 | 96317 | X. Đại Hải |
| 9668 | 11406 | P. Thanh Xuân Bắc |
| 9669 | 33085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 9670 | 16213 | X. Yên Trung |
| 9671 | 05227 | X. Toàn Thắng |
| 9672 | 05107 | X. Minh Tân |
| 9673 | 59080 | Cục Thống kê |
| 9674 | 53614 | X. Sơn Tinh |
| 9675 | 25812 | X. Xuân Mãn |
| 9676 | 72103 | Ủy ban nhân dân |
| 9677 | 07425 | X. Nghĩa Thắng |
| 9678 | 78403 | Úy ban nhân dân |
| 9679 | 61212 | X. Đăk Sơmei |
| 9680 | 17220 | X. Minh Phương |
| 9681 | 67806 | TT. Tân Khai |
| 9682 | 36115 | P. Tân Thịnh |
| 9683 | 45201 | Huyện ủy |
| 9684 | 51062 | Ban Dân tộc |
| 9685 | 85502 | Hội đồng nhân dân |
| 9686 | 49157 | BC. Kim Long |
| 9687 | 03424 | X. Thượng Quận |
| 9688 | 97606 | TT. Gành Hào |
| 9689 | 66201 | Huyện ủy |
| 9690 | 34430 | BCP. Sông Mã |
| 9691 | 11802 | Hội đồng nhân dân |
| 9692 | 98210 | X. Tân Bằng |
| 9693 | 48087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 9694 | 21369 | X. Hồng An |
| 9695 | 48425 | X. Vĩnh Sơn |
| 9696 | 12751 | BC. Xuân Khanh |
| 9697 | 55406 | TT. Bồng Sơn |
| 9698 | 50017 | Cơ quan thường trực tại miền Trung - Tây Nguyên |
| 9699 | 17080 | Cục Thống kê |
| 9700 | 18653 | BC. Chính Lý |
| 9701 | 02220 | X. Liên Vị |
| 9702 | 17311 | X. Đoàn Đào |
| 9703 | 77206 | TT. Liên Hương |
| 9704 | 91353 | BĐVHX Kiên Hảo |
| 9705 | 55356 | TT. Phù Mỹ |
| 9706 | 15507 | X. Nhạo Sơn |
| 9707 | 43916 | X. Châu Tiến |
| 9708 | 10238 | ĐSQ. Cộng hòa Công-gô |
| 9709 | 57615 | X. Cam Hải Đông |
| 9710 | 84916 | X. Mỹ Lợi B |
| 9711 | 48320 | X. Gio Mai |
| 9712 | 26706 | TT. Cầu Gồ |
| 9713 | 13316 | X. Phú Mãn |
| 9714 | 84112 | X. Mỹ Phong |
| 9715 | 18611 | X. Đạo Lý |
| 9716 | 35009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 9717 | 52600 | BC. Trung tâm huyện Tiên Phuớc |
| 9718 | 82400 | BC. Trung tâm huyện cần Đước |
| 9719 | 65057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 9720 | 02008 | X. Thanh Sơn |
| 9721 | 32216 | X. Thanh Nưa |
| 9722 | 13721 | X. An Tiến |
| 9723 | 90100 | BC. Trung tâm thành phố Long Xuyên |
| 9724 | 05402 | Hội đồng nhân dân |
| 9725 | 41403 | Ủy ban nhân dân |
| 9726 | 21704 | Uy ban Mặt trận Tồ quồc |
| 9727 | 20754 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 9728 | 94707 | X. Định Môn |
| 9729 | 18352 | BC. Nhật Tựu |
| 9730 | 26044 | Sở Ngoại vụ |
| 9731 | 65511 | X. Đức Mạnh |
| 9732 | 48108 | P. Đông Giang |
| 9733 | 41811 | X. Lâm Phú |
| 9734 | 04910 | P. Hoà Nghĩa |
| 9735 | 13434 | X. Tốt Động |
| 9736 | 50212 | P. Nam Dương |
| 9737 | 94087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 9738 | 30709 | X. Thân Thuộc |
| 9739 | 04110 | P. Phạm Hồng Thái |
| 9740 | 51709 | X. Jơ Ngây |
| 9741 | 78653 | BC. Sơn Bình |
| 9742 | 15654 | BC. Bồ Sao |
| 9743 | 26167 | X. Ninh Sơn |
| 9744 | 82005 | Ban Nội chính tỉnh ủy |
| 9745 | 04044 | Sở Ngoại vụ |
| 9746 | 86001 | Ủy ban Kiểm tra tỉnh Ủy |
| 9747 | 07213 | X. Mỹ Thịnh |
| 9748 | 47213 | X. Mỹ Trạch |
| 9749 | 40035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 9750 | 70218 | TổngLSQ. Ô-xtơ-rây-li-a |
| 9751 | 25903 | Uỷ ban nhân dân |
| 9752 | 85310 | X. Hoà Lộc |
| 9753 | 53016 | Báo Quảng Ngãi |
| 9754 | 35635 | X. Phú Lạc |
| 9755 | 13218 | X. La Phù |
| 9756 | 41521 | X. Thọ Sơn |
| 9757 | 11808 | P. Thượng Thanh |
| 9758 | 61418 | X. Ia péch |
| 9759 | 76452 | Hội đồng nhân dân |
| 9760 | 21035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 9761 | 86407 | X. Thành An |
| 9762 | 10189 | Hội Nông dân thành phố |
| 9763 | 03623 | X. Cẩm Đông |
| 9764 | 40141 | X. Quảng Tâm |
| 9765 | 51042 | Sở Kế hoạch và Đầu tư |
| 9766 | 84808 | X. Phú Cường |
| 9767 | 98715 | X. Quách Phẩm Bắc |
| 9768 | 91408 | X. Vĩnh Điều |
| 9769 | 15910 | P. Xuân Hoà |
| 9770 | 44400 | BC. Trung tâm huyện Kỳ Sơn |
| 9771 | 35254 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 9772 | 49151 | BC. Thương Mại Điện Tử |
| 9773 | 06613 | X. Quỳnh Thọ |
| 9774 | 59500 | BC. Trung tâm huyện Ninh Sơn |
| 9775 | 08719 | X. Thượng Kiệm |
| 9776 | 12322 | X. Hải Bối |
| 9777 | 56403 | Uỷ ban nhân dân |
| 9778 | 96450 | BC. Trung tâm huyện Mỹ Tú |
| 9779 | 32751 | Huyện ủy |
| 9780 | 61902 | Hội đồng nhân dân |
| 9781 | 08650 | BCP. Yên Mô |
| 9782 | 13427 | X. Hòa Chính |
| 9783 | 05313 | X. Thắng Thuỷ |
| 9784 | 11101 | Quận ủy |
| 9785 | 16700 | BC. Trung tâm huyện Gia Bình |
| 9786 | 08553 | BĐVHX Nông Trường Chè |
| 9787 | 23623 | X. Yên Mỹ |
| 9788 | 02304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 9789 | 24065 | Trường chính trị tỉnh |
| 9790 | 56611 | X. Sông Hĩnh |
| 9791 | 06652 | BC. Bến Hiệp |
| 9792 | 24313 | X. Cúc Đường |
| 9793 | 53810 | X. Sơn Trung |
| 9794 | 40044 | Sở Ngoại vụ |
| 9795 | 96458 | X. Hưng Phú |
| 9796 | 40628 | X. Hà Đông |
| 9797 | 30511 | X. Nậm Ban |
| 9798 | 13210 | X. Cát Quế |
| 9799 | 04153 | BC. Express Hải Phòng |
| 9800 | 23308 | X. Bằng Vân |
| 9801 | 95303 | Ủy ban nhân dân |
| 9802 | 33306 | TT. Yên Thế |
| 9803 | 94708 | X. Thới Thạnh |
| 9804 | 81307 | X. Phú Cường |
| 9805 | 31402 | Hội đồng nhân dân |
| 9806 | 30043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 9807 | 31721 | X. Thanh Kim |
| 9808 | 73251 | BC. Phước Kiển |
| 9809 | 06955 | BC. Bồng Tiên |
| 9810 | 11006 | P. Hàng Trống |
| 9811 | 55711 | X. Vĩnh Quang |
| 9812 | 10163 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh thành phố |
| 9813 | 15650 | BCP. Vĩnh Tường |
| 9814 | 41410 | X. Tân Lập |
| 9815 | 03620 | X. Cẩm Điền |
| 9816 | 71200 | BC. Trung tâm quận 9 |
| 9817 | 85016 | Báo Vĩnh Long |
| 9818 | 15350 | BCP. Tam Đảo |
| 9819 | 95207 | X. Vị Thắng |
| 9820 | 46025 | X. Hương Liên |
| 9821 | 42104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 9822 | 24078 | Cục Thuế |
| 9823 | 80103 | Ủy ban nhân dân |
| 9824 | 61306 | TT. Phú Hòa |
| 9825 | 20709 | X. Nàn Xỉn |
| 9826 | 13517 | X. Thanh Mai |
| 9827 | 07918 | X. Hải Phong |
| 9828 | 70212 | TổngLSQ. Cộng hòa ĩn-đô-nê-xi-a |
| 9829 | 03814 | X. Ninh Hòa |
| 9830 | 57820 | P. Cam Phúc Nam |
| 9831 | 57111 | P. Vĩnh Hòa |
| 9832 | 02218 | P. Yên Hải |
| 9833 | 80508 | X. Thái Bình |
| 9834 | 87080 | Cục Thống kê |
| 9835 | 26163 | X. Bích Sơn |
| 9836 | 65515 | X. Đắk Lao |
| 9837 | 15752 | BC. Chợ Lồ |
| 9838 | 22213 | X. Lực Hành |
| 9839 | 45315 | X. Song Lộc |
| 9840 | 33504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 9841 | 20065 | Trường chính trị tỉnh |
| 9842 | 44426 | X. Nậm Càn |
| 9843 | 87450 | BCP. Tiểu Cần |
| 9844 | 47042 | Sở Kế hoạch và Đầu tư |
| 9845 | 25819 | X. Minh Phát |
| 9846 | 97253 | BC. Gia Hội |
| 9847 | 87308 | X. Thạnh Phú |
| 9848 | 66676 | BC. Đạm Ri |
| 9849 | 85151 | BC. KHL Vĩnh Long |
| 9850 | 10080 | Tổng cục Thống kê |
| 9851 | 43450 | BCP. Diễn Châu |
| 9852 | 87314 | X. Phong Thạnh |
| 9853 | 50355 | BC. Thanh Khê |
| 9854 | 95708 | X. Phú An |
| 9855 | 36550 | BC. Trung tâm huyện Tân Lạc |
| 9856 | 32309 | X. Xa Dung |
| 9857 | 87813 | X. Trường Thọ |
| 9858 | 21370 | X. Xuân Trường |
| 9859 | 24853 | BC. Phố Cò |
| 9860 | 46253 | BC. Ky Ninh |
| 9861 | 41534 | X. Nông Trường |
| 9862 | 06216 | X. Trà Giang |
| 9863 | 06636 | X. An Thanh |
| 9864 | 35912 | P. Thanh Vinh |
| 9865 | 60506 | TT. Plei Cần |
| 9866 | 92558 | BĐVHX Bãi Bổn |
| 9867 | 35557 | X. Thu Ngạc |
| 9868 | 31058 | Sở Xây dựng |
| 9869 | 75603 | Ủy ban nhân dân |
| 9870 | 72906 | P. Phú Mỹ |
| 9871 | 41230 | X. Thành Tâm |
| 9872 | 94718 | X. Trường Thành |
| 9873 | 45907 | X. Đức Bồng |
| 9874 | 75902 | Hội đồng nhân dân |
| 9875 | 87309 | X. Thông Hòa |
| 9876 | 06070 | Bảo hiểm Xã hội tỉnh |
| 9877 | 06953 | BC. Chợ Búng |
| 9878 | 97111 | P. 5 |
| 9879 | 31109 | P. Lào Cai |
| 9880 | 04116 | P. Quán Toan |
| 9881 | 65510 | X. Long Sơn |
| 9882 | 53809 | X. Sơn Bao |
| 9883 | 03197 | P. Ái Quốc |
| 9884 | 13153 | BC. Bình Phú |
| 9885 | 50181 | Kho bạc Nhà nước thành phố |
| 9886 | 76279 | BC. Phước Thiền |
| 9887 | 51314 | P. Cẩm Châu |
| 9888 | 45611 | P. Đậu Tiêu |
| 9889 | 36416 | X. Cun Pheo |
| 9890 | 47826 | X. Sơn Thủy |
| 9891 | 82250 | BCP. Châu Thành |
| 9892 | 41028 | X. Yên Giang |
| 9893 | 70011 | Đảng ủy Khối doanh nghiệp Trung ương phía Nam |
| 9894 | 96108 | P. 3 |
| 9895 | 96040 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban nhân dân |
| 9896 | 44116 | X. Thái Sơn |
| 9897 | 94803 | Ủy ban nhân dân |
| 9898 | 34665 | X. Chiềng Khoi |
| 9899 | 41352 | BC. Phúc Do |
| 9900 | 86709 | X. Bình Thới |
| 9901 | 86722 | X. Tam Hiệp |
| 9902 | 41303 | Ủy ban nhân dân |
| 9903 | 01402 | Hội đồng nhân dân |
| 9904 | 13601 | Huyện ủy |
| 9905 | 13120 | X. Kim Quan |
| 9906 | 04902 | Hội đồng nhân dân |
| 9907 | 57090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 9908 | 45700 | BC. Trung tâm huyện Đức Thọ |
| 9909 | 73353 | BC. 30/4 |
| 9910 | 92312 | X. Bàn Thạch |
| 9911 | 13914 | X. Văn Nhân |
| 9912 | 66616 | X. Đạ Lây |
| 9913 | 92109 | X. Vĩnh Bình Bắc |
| 9914 | 61116 | P. Chi Lăng |
| 9915 | 04352 | BC. Phả Lễ |
| 9916 | 17816 | X. Bình Kiều |
| 9917 | 34306 | TT. Thuận Châu |
| 9918 | 57117 | P. Vạn Thắng |
| 9919 | 22251 | BC. Xuân Vân |
| 9920 | 61509 | X. Ia Din |
| 9921 | 64250 | BCP. Krông Ana |
| 9922 | 36315 | X. Mường Chiềng |
| 9923 | 45221 | X. Thach Liên |
| 9924 | 61750 | BCP. Phú Thiện |
| 9925 | 03401 | Huyện ủy |
| 9926 | 31030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 9927 | 01613 | X. Quảng Phong |
| 9928 | 35317 | X. Phương Trung |
| 9929 | 84037 | Kiểm toán nhà nước tại khu vực IX |
| 9930 | 78707 | X. Mỹ Xuân |
| 9931 | 25411 | X. Hưng Đạo |
| 9932 | 84115 | P. 5 |
| 9933 | 35700 | BC. Trung tâm huyện Thanh Ba |
| 9934 | 48804 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 9935 | 31502 | Hội đồng nhân dân |
| 9936 | 40820 | X. Đông Nam |
| 9937 | 07311 | X. Yên Lợi |
| 9938 | 06915 | X. Xuân Hòa |
| 9939 | 60800 | BC. Trung tâm huyện la H'Drai |
| 9940 | 30011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 9941 | 81062 | Ban Dân tộc |
| 9942 | 52513 | X. Trà Giang |
| 9943 | 71851 | BCP. Lê Minh Xuân |
| 9944 | 32057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 9945 | 02117 | X. Quảng La |
| 9946 | 33827 | TT. Nông Trường Trần Phú |
| 9947 | 21163 | X. Hồng Việt |
| 9948 | 05314 | X. Vĩnh Long |
| 9949 | 76213 | X. Long Phước |
| 9950 | 22728 | X. Phúc ứng |
| 9951 | 81412 | X. Tân Công Chí |
| 9952 | 30614 | X. Tả Ngảo |
| 9953 | 49086 | Liên hiệp các Tổ chức hữu nghị |
| 9954 | 07160 | BC. Nam Định Ga |
| 9955 | 13117 | X. Hạ Bằng |
| 9956 | 51503 | Ủy ban nhân dân |
| 9957 | 41017 | X. Định Thảnh |
| 9958 | 40376 | BCP. Chợ Vực |
| 9959 | 57042 | Sở Kế hoạch và đầu tư |
| 9960 | 96651 | BC. Đại Tâm |
| 9961 | 18215 | X. Hoàng Đông |
| 9962 | 47085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 9963 | 35300 | BC. Trung tâm huyện Đoan Hùng |
| 9964 | 04801 | Quận ủy |
| 9965 | 40401 | Huyện ủy |
| 9966 | 48350 | BCP. Gio Linh |
| 9967 | 86415 | X. Nhuận Phú Tân |
| 9968 | 21167 | X. Lê Chung |
| 9969 | 22058 | Sở Xây dựng |
| 9970 | 07078 | Cục Thuế |
| 9971 | 06727 | TT. Hưng Nhân |
| 9972 | 24308 | X. Nghinh Tường |
| 9973 | 47612 | X. Trọng Hóa |
| 9974 | 49302 | Hội đồng nhân dân |
| 9975 | 66108 | P. 6 |
| 9976 | 44054 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 9977 | 78410 | X. Phước Hưng |
| 9978 | 80215 | X. Phước Ninh |
| 9979 | 80412 | X. Hoà Hiệp |
| 9980 | 85611 | X. Trà Côn |
| 9981 | 78406 | TT. Long Điền |
| 9982 | 26200 | BC. Trung tâm huyện Yên Dũng |
| 9983 | 66001 | Úy ban Kiêm tra tỉnh ủy |
| 9984 | 11108 | P. Cống Vị |
| 9985 | 85802 | Hội đồng nhân dân |
| 9986 | 24214 | X. Khe Mo |
| 9987 | 80002 | Ban Tổ chức tỉnh ủy |
| 9988 | 62708 | X. Đak Ta Ley |
| 9989 | 80057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 9990 | 22732 | X. Đại Phú |
| 9991 | 85104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 9992 | 81907 | X. An Nhơn |
| 9993 | 17301 | Huyện ủy |
| 9994 | 86814 | X. Mỹ Chánh |
| 9995 | 67253 | BC. Thuận Lợi |
| 9996 | 40702 | Hội đồng nhân dân |
| 9997 | 94653 | BĐVHX Sông Hậu |
| 9998 | 94107 | P. Cái Khế |
| 9999 | 33307 | X. Minh Xuân |
| 10000 | 35220 | X. Phù Ninh |
| 10001 | 82406 | TT. Cần Đước |
| 10002 | 82606 | TT. Bến Lức |
| 10003 | 11003 | Uy ban nhân dân |
| 10004 | 70190 | Úy ban Mặt trận Tố quốc thành phố |
| 10005 | 01506 | P. Hoà Lạc |
| 10006 | 45355 | BĐVHX Vĩnh Lộc 1 |
| 10007 | 43621 | X. Khánh Thành |
| 10008 | 13401 | Huyện ủy |
| 10009 | 71359 | BC. Bình Chiểu |
| 10010 | 86917 | X. An Thuận |
| 10011 | 49615 | X. Thủy Phù |
| 10012 | 73114 | P. 7 |
| 10013 | 76504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 10014 | 20625 | X. Nam Sơn |
| 10015 | 52606 | TT. Tiên Kỳ |
| 10016 | 24506 | TT. Chợ Chu |
| 10017 | 15509 | X. Lãng Công |
| 10018 | 73211 | X. Long Thói |
| 10019 | 59600 | BC. Trung tâm huyện Ninh Phước |
| 10020 | 95853 | BC. Tân Phú Thạnh |
| 10021 | 78603 | Ủy ban nhân dân |
| 10022 | 51311 | X. cẩm Kim |
| 10023 | 77053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 10024 | 90718 | X. An Hảo |
| 10025 | 55901 | Huyện Ủy |
| 10026 | 77606 | TT. Tân Nghĩa |
| 10027 | 49250 | BCP. Quảng Điền |
| 10028 | 36503 | Ủy ban nhân dân |
| 10029 | 46303 | Ủy ban nhân dân |
| 10030 | 76815 | X. Núi Tượng |
| 10031 | 56106 | P. 1 |
| 10032 | 77101 | Thành Ủy |
| 10033 | 64213 | X. Dray Sáp |
| 10034 | 05004 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 10035 | 48352 | BC. Bắc Cửa Việt |
| 10036 | 90604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 10037 | 59100 | BC. Trung tâm thành phố Phan Rang Tháp Chàm |
| 10038 | 43715 | X. Nghĩa Lạc |
| 10039 | 23352 | BC. Nà Phặc |
| 10040 | 31042 | Sở Kế hoạch và Đầu tư |
| 10041 | 35956 | TT. Hưng Hoá |
| 10042 | 45411 | X. ích Hậu |
| 10043 | 65067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 10044 | 51411 | P. Điện Ngọc |
| 10045 | 06656 | BC. Tư Môi |
| 10046 | 12198 | BC. HCC Hà Đông |
| 10047 | 31062 | Ban Dân tộc |
| 10048 | 86600 | BC. Trung tâm huyện Giồng Tròm |
| 10049 | 26703 | Ủy ban nhân dân |
| 10050 | 70203 | Tống LSQ. Cam-pu-chia |
| 10051 | 20717 | X. Khuôn Lùng |
| 10052 | 13656 | BC. Cầu Chiếc |
| 10053 | 44100 | BC. Trung tâm huyện Đô Lương |
| 10054 | 96951 | BC. An Thạnh 3 |
| 10055 | 07827 | X. Bình Hòa |
| 10056 | 25526 | X. Khánh Khê |
| 10057 | 48922 | X. Hải Trường |
| 10058 | 48610 | X. Ba Nang |
| 10059 | 94700 | BC. Trung tâm huyện Thới Lai |
| 10060 | 49301 | Huyện ủy |
| 10061 | 21036 | Viện Kiếm sát nhân dân tỉnh |
| 10062 | 08814 | X. Khánh Hòa |
| 10063 | 92556 | BĐVHX Bến Tràm |
| 10064 | 65021 | Hội đồng nhân dân |
| 10065 | 24131 | P. Tích Lương |
| 10066 | 11514 | P. Quang Trung |
| 10067 | 77650 | BC. Trung tâm thị xã La Gi |
| 10068 | 90902 | Hội đồng nhân dân |
| 10069 | 52001 | Huyện ủy |
| 10070 | 72202 | Hội đồng nhân dân |
| 10071 | 22219 | X. Mỹ Bằng |
| 10072 | 75817 | X. Định Thành |
| 10073 | 66807 | X. Hiệp Thạnh |
| 10074 | 16057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 10075 | 03102 | Hội đồng nhân dân |
| 10076 | 78507 | X. Phước Thuận |
| 10077 | 77628 | BC. Sơn Mỹ |
| 10078 | 10263 | ĐSQ. Cộng hòa Ha-i-ti |
| 10079 | 05010 | P. Vạn Hương |
| 10080 | 85110 | P. 2 |
| 10081 | 25208 | X. Thanh Long |
| 10082 | 36623 | X. Chí Đạo |
| 10083 | 25474 | X. Hưng Vũ |
| 10084 | 50002 | Vụ Địa phương II (Ban Tổ chức Trung ương) |
| 10085 | 36620 | X. Phú Lương |
| 10086 | 31253 | BC. Tằng Loỏng |
| 10087 | 80063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 10088 | 01112 | P. Hà Trung |
| 10089 | 25431 | BC.Bình Gia Phố |
| 10090 | 40328 | X. Hoằng Khánh |
| 10091 | 15402 | Hội đồng nhân dân |
| 10092 | 34523 | X. Nà ơt |
| 10093 | 42413 | X. Xuân Khang |
| 10094 | 71054 | BCP. Quận 4 |
| 10095 | 30199 | BC. Hệ 1 Lai Châu |
| 10096 | 06801 | Huyện ủy |
| 10097 | 54009 | X. Hành Dũng |
| 10098 | 76408 | X. Xuân Thiện |
| 10099 | 66477 | BC. Lộc Phát |
| 10100 | 11524 | P. Nam Đồng |
| 10101 | 57122 | X. Vĩnh Trung |
| 10102 | 72325 | P. 28 |
| 10103 | 32750 | BC. Trung tâm huyện Mường Chà |
| 10104 | 45052 | Sở Tư pháp |
| 10105 | 03423 | X. An Sinh |
| 10106 | 47716 | X. Gia Ninh |
| 10107 | 51301 | Thành ủy |
| 10108 | 11000 | BC. Trung tâm quận Hoàn Kiếm |
| 10109 | 96701 | Huyện ủy |
| 10110 | 26350 | BCP. Lục Nam |
| 10111 | 62112 | X. Ia Rsươm |
| 10112 | 86618 | X. Hưng Phong |
| 10113 | 20106 | P. Trần Phú |
| 10114 | 66719 | X. Hòa Trung |
| 10115 | 21908 | X. Bình Lăng |
| 10116 | 31113 | P. Bắc Cường |
| 10117 | 05318 | X. An Hoà |
| 10118 | 13311 | X. Ngọc Liệp |
| 10119 | 32757 | X. Huổi Mí |
| 10120 | 59704 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 10121 | 44117 | X. Minh Sơn |
| 10122 | 91914 | X. Vân Khánh Tây |
| 10123 | 32058 | Sở Xây dựng |
| 10124 | 04707 | P. An Biên |
| 10125 | 72451 | BC. Vườn Xoài |
| 10126 | 55706 | TT. Vĩnh Thạnh |
| 10127 | 10121 | Hội đồng Nhân dân |
| 10128 | 85101 | Thành ủy |
| 10129 | 72203 | Ủy ban nhân dân |
| 10130 | 06087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 10131 | 92350 | BCP. Giồng Riềng |
| 10132 | 51517 | X. Duy Phú |
| 10133 | 26090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 10134 | 77501 | Huyện Ủy |
| 10135 | 65711 | X. Quảng Trực |
| 10136 | 22609 | X. Phù Lưu |
| 10137 | 15102 | Hội đồng nhân dân |
| 10138 | 87219 | X. Bình Phú |
| 10139 | 94607 | X. Thới Hưng |
| 10140 | 48154 | BC. Hùng Vương |
| 10141 | 43612 | X. Xuân Thành |
| 10142 | 49850 | BCP. Phu Lộc |
| 10143 | 49001 | Ủy ban Kiểm tra tỉnh ủy |
| 10144 | 96064 | Thanh tra tỉnh |
| 10145 | 10136 | Viện Kiểm sát nhân dân |
| 10146 | 76900 | BC. Trung tâm huyện Vĩnh Cửu |
| 10147 | 85041 | Sở Công Thương |
| 10148 | 31156 | BC. Duyên Hải |
| 10149 | 41411 | X. Ban Công |
| 10150 | 30806 | TT. Than Uyên |
| 10151 | 20212 | X. Tùng Bá |
| 10152 | 10364 | Tổ chức Lao động Quốc tể |
| 10153 | 17917 | X. Mai Động |
| 10154 | 45016 | Báo Hà Tĩnh |
| 10155 | 55046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 10156 | 84600 | BC. Trung tâm huyện Châu Thành |
| 10157 | 17952 | BC. Thọ Vinh |
| 10158 | 12506 | TT. Văn Điển |
| 10159 | 96601 | Huyện ủy |
| 10160 | 91092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 10161 | 30112 | X. San Thàng |
| 10162 | 90220 | X. Bình Phước Xuân |
| 10163 | 66100 | BC. Trung tâm thành phố Đà Lạt |
| 10164 | 57251 | BC. Xuân Tự |
| 10165 | 59009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 10166 | 75059 | Sở Quy hoạch và Kiến trúc |
| 10167 | 44025 | BCP. Quỳ Châu |
| 10168 | 52650 | BCP. Tiên Phước |
| 10169 | 17509 | X. Dương Quang |
| 10170 | 95206 | TT. Nàng Mau |
| 10171 | 49652 | BĐVHX Thủy Châu |
| 10172 | 16310 | X. Hương Mạc |
| 10173 | 04318 | X. Gia Dức |
| 10174 | 75852 | BC. An Lập |
| 10175 | 11353 | BC. Hoàng Sâm |
| 10176 | 31400 | BC. Trung tâm huyện Si Ma Cai |
| 10177 | 80811 | X. Long Khánh |
| 10178 | 20229 | X. Bạch Ngọc |
| 10179 | 49209 | X. Quảng Ngạn |
| 10180 | 33900 | BC. Trung tâm huyện Trấn Yên |
| 10181 | 43912 | X. Tam Hợp |
| 10182 | 16516 | X. Nguyệt Đức |
| 10183 | 45601 | Thị ủy |
| 10184 | 98114 | P. 8 |
| 10185 | 71060 | BC. Ben Thành |
| 10186 | 34109 | X. Chiềng Đen |
| 10187 | 57103 | Ủy ban nhân dân |
| 10188 | 21407 | X. Mông Ấn |
| 10189 | 95070 | Bảo hiếm xã hội tỉnh |
| 10190 | 51714 | X. Za Hung |
| 10191 | 20517 | X. Sủng Trái |
| 10192 | 60658 | X. Văn Lem |
| 10193 | 84803 | Ủy ban nhân dân |
| 10194 | 80703 | Ủy ban nhân dân |
| 10195 | 70030 | Vụ công tác phía Nam (Văn phòng Quốc hội) |
| 10196 | 40452 | BC. Hoa Lộc |
| 10197 | 75065 | Trường chính trị tỉnh |
| 10198 | 36513 | X. Tân Phong |
| 10199 | 36010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 10200 | 35962 | X. Hiền Quan |
| 10201 | 72004 | Ủy ban Măt trân Tổ quốc |
| 10202 | 81120 | X. Tịnh Thới |
| 10203 | 53912 | TT. Sông Vẹ |
| 10204 | 82812 | X. Mỹ Thạnh Đông |
| 10205 | 06240 | X. Quang Trung |
| 10206 | 17753 | BC. Minh Châu |
| 10207 | 32061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 10208 | 25316 | X. Tân Yên |
| 10209 | 12914 | X. Liên Mạc |
| 10210 | 25524 | X. Tràng Các |
| 10211 | 44801 | Thị ủy |
| 10212 | 91004 | Ban Dân vận tỉnh ủy |
| 10213 | 44006 | TT. Quỳ Châu |
| 10214 | 76200 | BC. Trung tâm huyện Long Thành |
| 10215 | 70062 | Ủy ban Dân tộc tại thành phố Hồ Chí Minh |
| 10216 | 98306 | TT. u Minh |
| 10217 | 76903 | Ủy ban nhân dân |
| 10218 | 55269 | X. Nhơn Phong |
| 10219 | 84954 | BC. Thiên Hộ |
| 10220 | 45067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 10221 | 11755 | BC. Nguyễn An Ninh |
| 10222 | 66714 | X. Đinh Lạc |
| 10223 | 24610 | X. Phúc Lương |
| 10224 | 44651 | BC. KHL Nam Đàn |
| 10225 | 16062 | Ban Dân tộc |
| 10226 | 43055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 10227 | 22315 | X. Hà Lang |
| 10228 | 13513 | X. Cự Khê |
| 10229 | 82407 | X. Tân Lân |
| 10230 | 06016 | Báo Thái Bình |
| 10231 | 67707 | X. Phú Trung |
| 10232 | 30317 | X. Ma Ly Pho |
| 10233 | 31211 | X. Bản Phiệt |
| 10234 | 04078 | Cục Thuế |
| 10235 | 43090 | Uỷ ban Mặt trận Tô quốc tỉnh |
| 10236 | 13110 | X. Lại Thượng |
| 10237 | 76518 | X. Thừa Đức |
| 10238 | 71702 | Hội đồng nhân dân |
| 10239 | 98904 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 10240 | 07917 | X. Hải Dường |
| 10241 | 62013 | X. Ia RTÔ |
| 10242 | 95711 | X. Đông Phước |
| 10243 | 86701 | Huyện Ủy |
| 10244 | 91318 | X. Mỹ Hiệp Sơn |
| 10245 | 75651 | BC. An Bình |
| 10246 | 66500 | BC. Trung tâm huyện Cát Tiên |
| 10247 | 07652 | BC. Ninh Cường |
| 10248 | 66407 | X. Lộc Ngãi |
| 10249 | 82813 | X. Bình Hòa Bắc |
| 10250 | 04106 | P. Hoàng Văn Thụ |
| 10251 | 66400 | BC. Trung tâm huyện Bảo Lâm |
| 10252 | 98450 | BCP. Trần Văn Thời |
| 10253 | 64007 | P. Đạt Hiếu |
| 10254 | 53010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 10255 | 07821 | X. Giao Lạc |
| 10256 | 86157 | BC. TTDV Tin học |
| 10257 | 57128 | P. Phước Hòa |
| 10258 | 65047 | Sở Vãn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 10259 | 10017 | Tạp chí Cộng Sản |
| 10260 | 21707 | X. Quang Long |
| 10261 | 85057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 10262 | 43717 | X. Nghĩa Yên |
| 10263 | 13825 | X. Đội Bình |
| 10264 | 98900 | BC. Trung tâm huyện Ngọc Hiển |
| 10265 | 50303 | Ủy ban nhân dân |
| 10266 | 21514 | TT. Tĩnh Túc |
| 10267 | 07754 | BC. Hành Thiện |
| 10268 | 61320 | X. Nghĩa Hòa |
| 10269 | 03403 | Ủy ban nhân dân |
| 10270 | 56051 | Sở Nộ Vụ |
| 10271 | 03061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 10272 | 94504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 10273 | 96060 | Sở Y tế |
| 10274 | 51917 | X. Cà Dy |
| 10275 | 17309 | X. Quang Hưng |
| 10276 | 51701 | Huyện ủy |
| 10277 | 95815 | TT. Cái Tắc |
| 10278 | 76550 | BCP. Cầm Mỹ |
| 10279 | 78702 | Hội đồng nhân dân |
| 10280 | 96501 | Thị ủy |
| 10281 | 16091 | Tỉnh đoàn |
| 10282 | 25724 | X. Vân Thủy |
| 10283 | 40819 | X. Đông Quang |
| 10284 | 51100 | BC. Trung tâm thành phố Tam Kỳ |
| 10285 | 66065 | Trường chính trị tỉnh |
| 10286 | 21306 | TT. Thông Nông |
| 10287 | 33918 | X. Việt Hồng |
| 10288 | 15209 | X. Đồng Tĩnh |
| 10289 | 71404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 10290 | 90005 | Ban Nội chính tỉnh Ủy |
| 10291 | 07614 | X. Trực Khang |
| 10292 | 25725 | X. Chiến Thắng |
| 10293 | 36004 | Ban Dân vận tỉnh ủy |
| 10294 | 11198 | BC. HCC Hoàn Kiếm |
| 10295 | 53701 | Huyện ủy |
| 10296 | 35732 | X. Ninh Dân |
| 10297 | 50167 | Đài Phát thanh và Truyền hình thành phố |
| 10298 | 40403 | Ủy ban nhân dân |
| 10299 | 96812 | X. Vĩnh Hiệp |
| 10300 | 17709 | X. Đồng Than |
| 10301 | 71451 | BC. KHL Nguyễn Oanh |
| 10302 | 72953 | BCP. Tân Hưng |
| 10303 | 30061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 10304 | 98721 | X. Tân Thuận |
| 10305 | 91048 | Sở Du lịch |
| 10306 | 22309 | X. Bình Phú |
| 10307 | 24112 | P. Tân Long |
| 10308 | 96016 | Báo Sóc Trăng |
| 10309 | 03826 | X. Tân Phong |
| 10310 | 16810 | X. Bằng An |
| 10311 | 72418 | P. 2 |
| 10312 | 01090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 10313 | 06603 | Ủy ban nhân dân |
| 10314 | 77661 | P. Tân An |
| 10315 | 49602 | Hội đồng nhân dân |
| 10316 | 44106 | TT. Đô Lương |
| 10317 | 60703 | Ủy ban nhân dân |
| 10318 | 65813 | X. Đạo Nghĩa |
| 10319 | 76060 | Sở Y tế |
| 10320 | 16198 | BC. HCC Bắc Ninh |
| 10321 | 67350 | BCP. Bù Đăng |
| 10322 | 16413 | X. Phật Tích |
| 10323 | 62607 | X. Đak Smar |
| 10324 | 45115 | P. Bắc Hà |
| 10325 | 60306 | X. Đắk Hà |
| 10326 | 46107 | X. Cẩm Thăng |
| 10327 | 71210 | P. Phước Long B |
| 10328 | 90415 | X. Châu Phong |
| 10329 | 17152 | BC. Lê Lợi |
| 10330 | 46016 | X. Hương Bình |
| 10331 | 86403 | Ủy ban nhân dân |
| 10332 | 10236 | ĐSQ. Cộng hòa Cô-lôm-bi-a |
| 10333 | 11357 | BC. KHL Trung Yên |
| 10334 | 62101 | Huyện ủy |
| 10335 | 25522 | X. Tràng Phái |
| 10336 | 16124 | P. Ninh Xá |
| 10337 | 31512 | X. Lùng Vai |
| 10338 | 91711 | X. Thạnh Lộc |
| 10339 | 43557 | BC. Chợ Tuần |
| 10340 | 67676 | BC. Tân Tiến |
| 10341 | 51210 | X. Bình Giang |
| 10342 | 35122 | X. Tân Đức |
| 10343 | 33613 | X. Bản Mù |
| 10344 | 84807 | X. Mỹ Thành Bắc |
| 10345 | 41709 | X. Ngọc Trung |
| 10346 | 20908 | X. Giáp Trung |
| 10347 | 80308 | X. Tân Thành |
| 10348 | 35954 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 10349 | 26521 | X. Biên Sơn |
| 10350 | 02001 | Huyện ủy |
| 10351 | 03427 | X. Long Xuyên |
| 10352 | 32089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 10353 | 04753 | BC. Niệm Nghĩa |
| 10354 | 42112 | X. Pù Nhi |
| 10355 | 91153 | BC. Bến Tàu Phú Quốc |
| 10356 | 66408 | X. Lộc Phú |
| 10357 | 36631 | X. Vũ Lâm |
| 10358 | 34713 | X. Tân Lập |
| 10359 | 03732 | BC. Thái Học |
| 10360 | 07709 | X. Xuân Ninh |
| 10361 | 18212 | X. Bạch Thượng |
| 10362 | 17041 | Sở Công Thương |
| 10363 | 42200 | BC. Trung tâm huyện Thường Xuân |
| 10364 | 57085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 10365 | 42753 | BC. Nghi Sơn |
| 10366 | 70178 | Cục Thuế |
| 10367 | 71452 | BC. Trưng Nữ Vương |
| 10368 | 08300 | BC. Trung tâm huyện Gia Viễn |
| 10369 | 76802 | Hội đồng nhân dân |
| 10370 | 31900 | BC. Trung tâm huyện Bảo Yên |
| 10371 | 53514 | X. Trà Thanh |
| 10372 | 43080 | Cục Thống kê |
| 10373 | 44731 | X. Ngọc Sơn |
| 10374 | 34087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 10375 | 55078 | Cục Thuế |
| 10376 | 83208 | X. Thái Trị |
| 10377 | 47403 | Ủy ban nhân dân |
| 10378 | 15651 | BC. Thổ Tang |
| 10379 | 49062 | Ban Dân tộc |
| 10380 | 41708 | X. Ngọc Sơn |
| 10381 | 81767 | X. Phong Hòa |
| 10382 | 76112 | P. Tân Biên |
| 10383 | 70240 | LSQ. Cộng hòa Phần Lan |
| 10384 | 17121 | X. Tân Hưng |
| 10385 | 67351 | BC. Minh Hưng |
| 10386 | 42651 | BC. Chợ Ghép |
| 10387 | 45002 | Ban Tô chức tỉnh ủy |
| 10388 | 44363 | X. Yên Tĩnh |
| 10389 | 44810 | X. Nghĩa Hòa |
| 10390 | 57328 | P. Ninh Diêm |
| 10391 | 36562 | X. Phú Cường |
| 10392 | 24630 | X. Bĩnh Thuận |
| 10393 | 35256 | TT. Lâm Thao |
| 10394 | 46314 | X. Kỳ Trung |
| 10395 | 67092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 10396 | 25035 | l òa án nhân dân tính |
| 10397 | 81311 | X. Phú Thành B |
| 10398 | 48601 | Huyện ủy |
| 10399 | 70162 | Ban Dân tộc |
| 10400 | 84113 | X. Đạo Thạnh |
| 10401 | 12200 | BC. Trung tâm huyện Sóc Sơn |
| 10402 | 50606 | P. Hòa Minh |
| 10403 | 43086 | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị |
| 10404 | 06424 | X. Thụy Dân |
| 10405 | 80036 | Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh |
| 10406 | 35036 | Viện Kiếm sát nhân dân tỉnh |
| 10407 | 03669 | X. Lê Lợi |
| 10408 | 25011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 10409 | 90060 | Sở Y tế |
| 10410 | 20108 | X. Ngọc Đường |
| 10411 | 71914 | P. Binh Hưng Hoà B |
| 10412 | 30092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 10413 | 15517 | X. Tứ Yên |
| 10414 | 06707 | X. Minh Khai |
| 10415 | 91409 | X Phú Mỹ |
| 10416 | 94807 | X. Mỹ Khánh |
| 10417 | 35302 | Hội đồng nhân dân |
| 10418 | 63901 | Huyện Ủy |
| 10419 | 53052 | Sở Tư pháp |
| 10420 | 52602 | Hội đồng nhân dân |
| 10421 | 22009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 10422 | 77603 | Ủy ban nhân dân |
| 10423 | 52508 | X. Trà Đông |
| 10424 | 76602 | Hội đồng nhân dân |
| 10425 | 52751 | BC. Chiên Đàn |
| 10426 | 13653 | BC. Quán Gánh |
| 10427 | 33200 | BC. Trung tâm huyện Yên Bình |
| 10428 | 32009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 10429 | 62707 | X. ĐăkYă |
| 10430 | 26700 | BC. Trung tâm huyện Yên Thế |
| 10431 | 45047 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 10432 | 03400 | BC. Trung tâm huyện Kinh Môn |
| 10433 | 64412 | X. Hòa Thành |
| 10434 | 16081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 10435 | 46306 | X. Kỳ Đồng |
| 10436 | 75355 | BC. Sóng Thần |
| 10437 | 98004 | Ban Dân vận tỉnh Ủy |
| 10438 | 82709 | X. Tân Mỹ |
| 10439 | 36600 | BC. Trung tâm huyện Lạc Sơn |
| 10440 | 21202 | Hội đồng nhân dân |
| 10441 | 45502 | Hội đồng nhân dân |
| 10442 | 91653 | BĐVHX Cờ Trắng |
| 10443 | 75053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 10444 | 45057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 10445 | 34304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 10446 | 85706 | TT. Vũng Liêm |
| 10447 | 26107 | P. Ngô Quyền |
| 10448 | 73311 | X. An Thới Đông |
| 10449 | 13253 | BC. Ngãi Cầu |
| 10450 | 43752 | BC. 1/5 |
| 10451 | 56091 | Tinh Đoàn |
| 10452 | 60108 | P. Thắng Lợi |
| 10453 | 25425 | X. Bình La |
| 10454 | 11950 | BCP. Bắc Từ Liêm |
| 10455 | 49150 | BCP. Huế |
| 10456 | 44369 | X. Tam Thái |
| 10457 | 07228 | BC. Đặng Xá |
| 10458 | 40928 | X. Thiệu Vận |
| 10459 | 10366 | Tố chức Liên hợp quốc về bình đắng giới và tăng |
| 10460 | 07151 | BC. KHL Nam Định |
| 10461 | 49852 | BC. La Sơn |
| 10462 | 43102 | Hội đồng nhân dân |
| 10463 | 77049 | Công an tỉnh |
| 10464 | 50155 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 10465 | 22234 | X. Trung Sơn |
| 10466 | 22043 | Sở Tao động - Thương binh và Xã hội |
| 10467 | 21513 | X. Vũ Nông |
| 10468 | 21701 | Huyện Ủy |
| 10469 | 40336 | X. Hoằng Minh |
| 10470 | 98201 | Huyện Ủy |
| 10471 | 02251 | BC. Cây Số 11 |
| 10472 | 60275 | BCP. Kon Plông |
| 10473 | 83212 | X Vĩnh Bình |
| 10474 | 81001 | Ủy ban kiểm tra tỉnh ủy |
| 10475 | 63119 | P. Khánh Xuân |
| 10476 | 75850 | BCP. Dầu Tiếng |
| 10477 | 01403 | Ủy ban nhân dân |
| 10478 | 66504 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 10479 | 42108 | X. Mường Lý |
| 10480 | 86609 | X. Châu Hòa |
| 10481 | 25828 | X. Lợi Bác |
| 10482 | 66724 | X. Gia Bắc |
| 10483 | 65101 | Thị Ủy |
| 10484 | 26081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 10485 | 41025 | X. Yên Trường |
| 10486 | 63206 | TT. Phước An |
| 10487 | 95650 | BCP. Ngã Bảy |
| 10488 | 47206 | TT. Hoàn Lão |
| 10489 | 63157 | BC. Phan Chu Trinh |
| 10490 | 30313 | X. Sì Lờ Lầu |
| 10491 | 80851 | BC. Long Thuận |
| 10492 | 45835 | X. Sơn Hồng |
| 10493 | 20602 | Hội đồng nhân dân |
| 10494 | 97250 | BCP. Vĩnh Lợi |
| 10495 | 08423 | X. Sơn Lai |
| 10496 | 24066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 10497 | 50508 | P. Hoà Quý |
| 10498 | 82030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 10499 | 23624 | X. Phong Huân |
| 10500 | 48616 | X. A Vao |
| 10501 | 25174 | X. Tân Liên |
| 10502 | 49404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 10503 | 01021 | Hội đồng nhân dân |
| 10504 | 15058 | Sở Xây dựng |
| 10505 | 86817 | X. Phú Lễ |
| 10506 | 33211 | X. Phúc An |
| 10507 | 17661 | X. Long Hưng |
| 10508 | 66614 | X. An Nhơn |
| 10509 | 17402 | Hội đồng nhân dân |
| 10510 | 75066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 10511 | 03046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 10512 | 24619 | X. Hoàng Nông |
| 10513 | 21400 | BC. Trung tâm huyện Bảo Lâm |
| 10514 | 94612 | X. Thới Đông |
| 10515 | 97065 | Trường chính trị Châu Văn Đặng |
| 10516 | 20950 | BCP. Bắc Mê |
| 10517 | 07718 | X. Xuân Thành |
| 10518 | 24160 | BC. Lưu Xá |
| 10519 | 24507 | X. Tân Dương |
| 10520 | 35250 | BC. Trung tâm huyện Lâm Thao |
| 10521 | 43429 | X. Diễn Hải |
| 10522 | 34611 | X. Pắc Ngà |
| 10523 | 17654 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 10524 | 81502 | Hội đồng nhân dân |
| 10525 | 95712 | X. Phú Tân |
| 10526 | 41150 | BCP. Vĩnh Lộc |
| 10527 | 26819 | X. Ngọc Châu |
| 10528 | 36569 | X. Lũng Vân |
| 10529 | 48351 | BC. Chợ Kên |
| 10530 | 03685 | BCP. Gia Lộc |
| 10531 | 50653 | BC. Hòa Mỹ |
| 10532 | 56217 | X. An Mỹ |
| 10533 | 31078 | Cục Thuế |
| 10534 | 20351 | Huyện ủy |
| 10535 | 83214 | X. Tuyên Bình Tây |
| 10536 | 97005 | Ban Nội chính tỉnh Ủy |
| 10537 | 12250 | BCP. Sóc Sơn |
| 10538 | 85030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 10539 | 10339 | ĐSQ. Cộng hòa Xây-sen |
| 10540 | 16009 | Đảng Ủy khối cơ quan |
| 10541 | 04613 | P. Quán Trữ |
| 10542 | 53704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 10543 | 18054 | Sở Giao thông vận tải |
| 10544 | 10337 | ĐSQ. Cộng hòa Đông U-ru-goay |
| 10545 | 25721 | X. Hữu Kiên |
| 10546 | 57514 | X. Diên Tân |
| 10547 | 61102 | Hội đồng nhân dân |
| 10548 | 43319 | X. Nghi Phong |
| 10549 | 87820 | X. Mỹ Long Nam |
| 10550 | 12352 | BC. Ga Đông Anh |
| 10551 | 35564 | X. Xuân Đài |
| 10552 | 57506 | TT. Diên Khánh |
| 10553 | 92008 | X. Vĩnh Hòa |
| 10554 | 84650 | BCP. Châu Thành |
| 10555 | 20711 | X. Chí Cà |
| 10556 | 23714 | X. Thanh Mai |
| 10557 | 41414 | X. Thành Sơn |
| 10558 | 44358 | X. Yên Thắng |
| 10559 | 85091 | Tỉnh Đoàn |
| 10560 | 43052 | Sở Tư pháp |
| 10561 | 55361 | X. My Tài |
| 10562 | 20630 | X. Tả Sử Choóng |
| 10563 | 86908 | X. Mỹ An |
| 10564 | 15714 | X. Đại Tự |
| 10565 | 65087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 10566 | 71412 | P. 6 |
| 10567 | 62508 | P. An Tân |
| 10568 | 15062 | Ban Dân tộc |
| 10569 | 63112 | X. Cư ÊBur |
| 10570 | 43424 | X. Diễn Nguyên |
| 10571 | 13800 | BC. Trung tâm huyện ủng Hòa |
| 10572 | 16036 | Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh |
| 10573 | 86257 | BC. Tiên ThỦy |
| 10574 | 98060 | Sở Y tế |
| 10575 | 76620 | X. Xuân Tâm |
| 10576 | 57330 | X. Ninh Phú |
| 10577 | 41425 | X. Thiết Ống |
| 10578 | 84831 | BC. Nhị Quý |
| 10579 | 41419 | X. Điền Lư |
| 10580 | 26314 | X. Thanh Lâm |
| 10581 | 04093 | Hội Cựu chiến binh thành phố |
| 10582 | 20217 | X. Xín Chải |
| 10583 | 45314 | X. Kim Lộc |
| 10584 | 11600 | BC. Trung tâm quận Hai Bà Trưng |
| 10585 | 32450 | BCP. Mường Ảng |
| 10586 | 35730 | X. Năng Yên |
| 10587 | 46150 | BCP. Cẩm Xuyên |
| 10588 | 98056 | Sở Nông nghiệp và Phát triến nông thôn |
| 10589 | 07204 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 10590 | 30203 | Uỷ ban nhân dân |
| 10591 | 80902 | Hội đồng nhân dân |
| 10592 | 10288 | ĐSQ. Cộng hòa Mi-an-ma |
| 10593 | 24162 | BC. Vó Ngựa |
| 10594 | 40010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 10595 | 46321 | X. Ky Hợp |
| 10596 | 08319 | X. Gia Tân |
| 10597 | 98416 | X. Khánh Hải |
| 10598 | 41316 | X. Cẩm Châu |
| 10599 | 10061 | Bộ Quốc phòng |
| 10600 | 07319 | X. Yên Phú |
| 10601 | 23450 | BCP. Pác Nặm |
| 10602 | 34206 | TT. ít Ong |
| 10603 | 96550 | BC. Trung tâm huyện Thạnh Trị |
| 10604 | 11010 | P. Hàng Buồm |
| 10605 | 12803 | Uy ban nhân dân |
| 10606 | 26051 | Sở Nội Vụ |
| 10607 | 31814 | X. Dần Thàng |
| 10608 | 59308 | X. Phước Chiến |
| 10609 | 63217 | X. Hòa Tiến |
| 10610 | 30613 | X. Sà Dề Phìn |
| 10611 | 25352 | BC. Bình Độ |
| 10612 | 16003 | Ban Tuyên giáo tỉnh Ủy |
| 10613 | 66658 | X. Phước Lộc |
| 10614 | 77706 | TT. Thuân Nam |
| 10615 | 64311 | X. Nam Ka |
| 10616 | 70217 | Tổng LSQ. Niu Di-lân |
| 10617 | 98122 | X. Hòa Tân |
| 10618 | 06906 | TT. Vũ Thư |
| 10619 | 86511 | X. Đa Phước Hội |
| 10620 | 86352 | BC. Long Thới |
| 10621 | 96428 | BC. An Trạch |
| 10622 | 23000 | BC. Trung tâm tỉnh Bắc Kạn |
| 10623 | 30816 | X. Mường Kim |
| 10624 | 06754 | BC. Chiều Dương |
| 10625 | 66276 | BC. Dạ Rsal |
| 10626 | 81004 | Ban Dân vận tỉnh ủy |
| 10627 | 10040 | Văn phòng Chính phủ |
| 10628 | 86118 | P. 5 |
| 10629 | 04551 | BC. Chợ Kênh |
| 10630 | 21524 | X. Minh Tâm |
| 10631 | 71204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 10632 | 67901 | Huyện Ủy |
| 10633 | 77559 | X. Sùng Nhơn |
| 10634 | 24814 | X. Tân Quang |
| 10635 | 10320 | ĐSQ. Cộng hòa Si-ê-ra Lê-ôn |
| 10636 | 32520 | X. Nà Sáy |
| 10637 | 30813 | X. Tà Gia |
| 10638 | 57050 | Sở Cảnh sát phòng cháy và chữa cháy |
| 10639 | 26518 | X. Cấm Sơn |
| 10640 | 84376 | BC. Tân Thành |
| 10641 | 05452 | BC. Cát Bà |
| 10642 | 03153 | BC. Ngọc Châu |
| 10643 | 91151 | BCP. COD Rạch Giá |
| 10644 | 07327 | X. Yên Khang |
| 10645 | 35438 | X. Phương Viên |
| 10646 | 33223 | X. Cẩm Ân |
| 10647 | 47062 | Ban Dân tộc |
| 10648 | 13407 | X. Phụng Châu |
| 10649 | 84036 | Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh |
| 10650 | 21800 | BC. Trung tâm huyện Trùng Khánh |
| 10651 | 62712 | X. Đăk Djrăng |
| 10652 | 76516 | X. Xuân Đường |
| 10653 | 08088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 10654 | 31308 | X. Thải Giàng Phố |
| 10655 | 91053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 10656 | 62608 | X. Sơ Pai |
| 10657 | 47704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 10658 | 40624 | X. Hà Giang |
| 10659 | 16005 | Ban Nội chính tỉnh Ủy |
| 10660 | 30003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 10661 | 12154 | BC. Lê Lợi |
| 10662 | 61911 | X. Ia Tiêm |
| 10663 | 34527 | X. Cò NÒI |
| 10664 | 56700 | BC. Trung tâm huyện Tây Hòa |
| 10665 | 51406 | P. Vĩnh Điện |
| 10666 | 03720 | X. Hùng Thắng |
| 10667 | 80202 | Hội đồng nhân dân |
| 10668 | 42621 | X. Quảng Bình |
| 10669 | 54222 | X. Ba Tô |
| 10670 | 47750 | BCP. Quảng Ninh |
| 10671 | 16820 | X. Bồng Lai |
| 10672 | 60410 | X. Đắk Choong |
| 10673 | 22060 | Sở Y tế |
| 10674 | 40121 | P. Ba Đình |
| 10675 | 36706 | TT. Hàng Trạm |
| 10676 | 10243 | ĐSQ. Cộng hòa Dăm-bi-a |
| 10677 | 64050 | BCP. Buôn Hồ |
| 10678 | 44200 | BC. Trung tâm huyện Anh Sơn |
| 10679 | 22407 | X. Sơn Phú |
| 10680 | 02100 | BC. Trung tâm huyện Hoành Bồ |
| 10681 | 15051 | Sở Nội vụ |
| 10682 | 36518 | X. Xuân Phong |
| 10683 | 51507 | X. Duy Phước |
| 10684 | 12550 | BCP. Thanh Trì |
| 10685 | 16001 | Ủy ban Kiểm tra tỉnh Ủy |
| 10686 | 12057 | BC. Nội Dịch |
| 10687 | 24604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 10688 | 49204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 10689 | 40419 | X. Tuy Lộc |
| 10690 | 26916 | X. Hòa Sơn |
| 10691 | 78151 | BC. Kim Hải |
| 10692 | 32404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 10693 | 98408 | X. Trần Hợi |
| 10694 | 34058 | Sở Xây dựng |
| 10695 | 25419 | X. Tân Hòa |
| 10696 | 90460 | TT. Long Bình |
| 10697 | 16101 | Thành Ủy |
| 10698 | 72802 | Hội đồng nhân dân |
| 10699 | 61318 | X. la Ka |
| 10700 | 50800 | BC. Trung tâm huyện Hòa Vang |
| 10701 | 67818 | X. Tân Hiệp |
| 10702 | 72915 | P. Tân Phong |
| 10703 | 81507 | X. Bình Thạnh |
| 10704 | 77777 | X. Hòa Thắng |
| 10705 | 71808 | X. An Phú Tây |
| 10706 | 23821 | X. Hảo Nghĩa |
| 10707 | 48004 | Ban Dân vận tỉnh ủy |
| 10708 | 24410 | X. Yên Trạch |
| 10709 | 07818 | X. Giao Hải |
| 10710 | 13223 | X. Kim Chung |
| 10711 | 90918 | X. Vĩnh Thành |
| 10712 | 86110 | X. Phú Hưng |
| 10713 | 51224 | X. Bình Quế |
| 10714 | 06035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 10715 | 15516 | X. Như Thụy |
| 10716 | 02252 | BC. Phong Cốc |
| 10717 | 26085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 10718 | 84120 | P. 1 |
| 10719 | 35230 | BCP. Phù Ninh |
| 10720 | 63109 | P. Tân An |
| 10721 | 57199 | BC. Hệ 1 Khánh Hòa |
| 10722 | 76515 | X. Nhân Nghĩa |
| 10723 | 71617 | X. Phạm Văn Cội |
| 10724 | 75055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 10725 | 25206 | TT. Na sàm |
| 10726 | 60417 | X. Đăk Long |
| 10727 | 40063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 10728 | 44952 | BC. Quỳnh Phương |
| 10729 | 73301 | Huyện ủy |
| 10730 | 10241 | ĐSQ. Cộng hòa Cro-a-ti-a |
| 10731 | 49816 | X. Lộc Bổn |
| 10732 | 24056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 10733 | 86120 | X. Mỹ Thạnh An |
| 10734 | 75709 | X. Long Nguyên |
| 10735 | 07355 | BC. Yên Cường |
| 10736 | 73208 | X. Phước Lộc |
| 10737 | 46112 | X. Cẩm Hòa |
| 10738 | 48715 | X. Triệu An |
| 10739 | 94049 | Công an thành phố |
| 10740 | 71051 | BCP. TTDVKH Sài Gòn |
| 10741 | 70223 | Tổng LSQ. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa |
| 10742 | 11757 | BC. Bắc Linh Dàm |
| 10743 | 72452 | BC. Nguyễn Văn Trỗi |
| 10744 | 04337 | X. Lâm Động |
| 10745 | 34410 | X. Chiềng Phung |
| 10746 | 17036 | Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh |
| 10747 | 22750 | BCP. Sơn Dương |
| 10748 | 82600 | BC. Trung tâm huyện Bến Lức |
| 10749 | 42718 | X. Thanh Sơn |
| 10750 | 34913 | X. Huy Tân |
| 10751 | 81011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 10752 | 30416 | X. Bun Tở |
| 10753 | 97102 | Hội đồng nhân dân |
| 10754 | 24101 | Thành ủy |
| 10755 | 20100 | BC. Trung tâm thành phố Hà Giang |
| 10756 | 04333 | X. Mỹ Đồng |
| 10757 | 04088 | Liên đoàn Lao động thành phố |
| 10758 | 25004 | Ban Dân vận tỉnh ủy |
| 10759 | 52401 | Huyện ủy |
| 10760 | 36900 | BC. Trung tâm huyện Kim Bôi |
| 10761 | 90969 | TT. Óc Eo |
| 10762 | 91117 | P. An Bình |
| 10763 | 02101 | Huyện ủy |
| 10764 | 86450 | BCP. Mỏ Cày Bắc |
| 10765 | 04080 | Cục Thống kê |
| 10766 | 95410 | X. Long Trị A |
| 10767 | 41001 | Huyện ủy |
| 10768 | 90706 | TT. Tịnh Biên |
| 10769 | 31819 | X. Làng Giàng |
| 10770 | 03030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 10771 | 24089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 10772 | 04201 | Quận ủy |
| 10773 | 07622 | TT. Cát Thành |
| 10774 | 59150 | BCP. Ninh Thuận |
| 10775 | 06617 | X. Quỳnh Lâm |
| 10776 | 03719 | X. 'l'ân Việt |
| 10777 | 47522 | X. Mai Hóa |
| 10778 | 77052 | Sở Tư pháp |
| 10779 | 51416 | X. Điện Tiến |
| 10780 | 98800 | BC. Trung tâm huyện Năm Căn |
| 10781 | 84049 | Công an tỉnh |
| 10782 | 87300 | BC. Trung tâm huyện cầu Kè |
| 10783 | 49703 | Ủy ban nhân dân |
| 10784 | 06624 | X. Quỳnh Bảo |
| 10785 | 10153 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 10786 | 22733 | X. Sơn Nam |
| 10787 | 98716 | X. Quách Phẩm |
| 10788 | 92310 | X. Thạnh Hòa |
| 10789 | 96213 | X. Châu Khánh |
| 10790 | 67152 | BC. Tân Thành |
| 10791 | 22055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 10792 | 82610 | X. Tân Hòa |
| 10793 | 03079 | Cục Hải quan |
| 10794 | 10207 | ĐSQ. Ai-Len |
| 10795 | 56021 | Hội đồng nhân dân |
| 10796 | 49091 | Tỉnh đoàn |
| 10797 | 16552 | BC. Chợ Dâu |
| 10798 | 07262 | X. Tân Thành |
| 10799 | 96063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 10800 | 53050 | Sở Cảnh sát phòng cháy và chữa cháy |
| 10801 | 06715 | X. Văn Cẩm |
| 10802 | 70007 | Ban Kinh tế Trung ương tại thành phố Hồ Chí Minh |
| 10803 | 63107 | p Tự An |
| 10804 | 52207 | X. Bình Sơn |
| 10805 | 04420 | X. Đồng Thái |
| 10806 | 34513 | X. Chiềng Mung |
| 10807 | 32511 | X. Nà Tòng |
| 10808 | 63904 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 10809 | 15913 | X. Cao Minh |
| 10810 | 62319 | X. Đăk Pling |
| 10811 | 90112 | P. Bình Đức |
| 10812 | 08608 | X. Khánh Thịnh |
| 10813 | 24513 | X. Kim Sơn |
| 10814 | 86117 | P. 7 |
| 10815 | 86301 | Huyện Ủy |
| 10816 | 49708 | X. Hương Phú |
| 10817 | 55054 | Sở Giao thông vận tải |
| 10818 | 12629 | X. Ba Vì |
| 10819 | 13810 | X. Trường Thịnh |
| 10820 | 43064 | Thanh tra tỉnh |
| 10821 | 31412 | X. Cán Hồ |
| 10822 | 49517 | X. Nhâm |
| 10823 | 62102 | Hội đồng nhân dân |
| 10824 | 71213 | P. Long Trường |
| 10825 | 66906 | TT. Thạnh Mỹ |
| 10826 | 23207 | X. Phương Linh |
| 10827 | 04214 | P. Đông Khê |
| 10828 | 34108 | X. Chiềng Xôm |
| 10829 | 47001 | Ủy ban Kiểm tra tỉnh ủy |
| 10830 | 84000 | BC. Trung tâm tỉnh Tiền Giang |
| 10831 | 15620 | X. Việt Xuân |
| 10832 | 43827 | X. Tiên Kỳ |
| 10833 | 17677 | BC. Long Hưng |
| 10834 | 21054 | Sở Giao thông vận tải |
| 10835 | 41621 | X. Thọ Lập |
| 10836 | 44161 | BC. Giang Sơn |
| 10837 | 45414 | X. Thạch Kim |
| 10838 | 35702 | Hội đồng nhân dân |
| 10839 | 72201 | Quận ủy |
| 10840 | 49506 | TT, A Lưới |
| 10841 | 25430 | BCP. Bình Gia |
| 10842 | 32229 | X. Phu Luông |
| 10843 | 95350 | BCP. Long Mỹ |
| 10844 | 03783 | BC. Thanh Giang |
| 10845 | 57852 | BC. Cam Phước Đông |
| 10846 | 86030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 10847 | 34322 | X. Long Hẹ |
| 10848 | 60713 | X. Ya Xiêr |
| 10849 | 76508 | X. Xuân Mỹ |
| 10850 | 56061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 10851 | 85500 | BC. Trung tâm thị xã Bình Minh |
| 10852 | 12201 | Huyện ủy |
| 10853 | 44120 | X. Thượng Sơn |
| 10854 | 77150 | BCP Phan Thiêt |
| 10855 | 75506 | TT. Tân Thành |
| 10856 | 35562 | X. Kiệt Sơn |
| 10857 | 91208 | X. Tân Hoà |
| 10858 | 85003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 10859 | 40626 | X. Hà Tân |
| 10860 | 12325 | X. Tầm Xá |
| 10861 | 91003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 10862 | 12151 | BCP. Hà Đông 2 |
| 10863 | 24615 | X. Phú Xuyen |
| 10864 | 86922 | X. An Điền |
| 10865 | 40308 | X. Hoằng Ngọc |
| 10866 | 77404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 10867 | 43207 | P. Nghi Hòa |
| 10868 | 01159 | BC. Cao Xanh |
| 10869 | 72712 | P. 9 |
| 10870 | 22600 | BC. Trung tâm huyện Hàm Yên |
| 10871 | 32055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 10872 | 81009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 10873 | 06407 | X. Thụy Lương |
| 10874 | 82036 | Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh |
| 10875 | 86062 | Ban Dân tộc |
| 10876 | 35608 | X. Sơn Nga |
| 10877 | 65300 | BC. Trung tâm huyện Krông Nô |
| 10878 | 47400 | BC. Trung tâm huyện Quảng Trạch |
| 10879 | 44213 | X. Vĩnh Sơn |
| 10880 | 84859 | P. Nhị Mỹ |
| 10881 | 55200 | BC. Trung tâm huyện Tuy Phước |
| 10882 | 18624 | X. Phú Phúc |
| 10883 | 85511 | X. Đông Bình |
| 10884 | 59208 | X. Phương ĩ lải |
| 10885 | 44404 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 10886 | 66089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 10887 | 24908 | X. Tân Thành |
| 10888 | 53412 | X. Trà Sơn |
| 10889 | 98312 | X. Nguyễn Phích |
| 10890 | 12355 | BC. Bắc Thăng Long |
| 10891 | 43323 | X. Nghi Quang |
| 10892 | 44702 | Hội đồng nhân dân |
| 10893 | 97400 | BC. Trung tâm huyện Phước Long |
| 10894 | 42623 | X. Quảng Ngọc |
| 10895 | 96100 | BC. Trung tâm thành phố Sóc Trăng |
| 10896 | 48450 | BCP. Vĩnh Linh |
| 10897 | 06829 | X. Đồng Phú |
| 10898 | 71006 | P. Bến Nghé |
| 10899 | 67311 | X. Đường 10 |
| 10900 | 16507 | X. Song Hồ |
| 10901 | 63506 | X. Chư KBÔ |
| 10902 | 07158 | BC. KCN Hòa Xá |
| 10903 | 45051 | Sở Nội vụ |
| 10904 | 85816 | X. Tân An Hội |
| 10905 | 10306 | RSQ Nhà nước Pa-le-xtin |
| 10906 | 57124 | P. Phước Hải |
| 10907 | 10178 | Cục Thuế |
| 10908 | 25350 | BCP. Tràng Định |
| 10909 | 22114 | P. Hưng Thành |
| 10910 | 04087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 10911 | 42604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 10912 | 61199 | BC.Hệ 1 Gia Lai |
| 10913 | 15199 | BC. Hệ 1 Vĩnh Phúc |
| 10914 | 30601 | Huyện ủy |
| 10915 | 01912 | X. Phong Dụ |
| 10916 | 18402 | Hội đồng nhân dân |
| 10917 | 95401 | Thị ủy |
| 10918 | 35157 | BC. Bạch Hạc |
| 10919 | 30303 | Uỷ ban nhân dân |
| 10920 | 84930 | X. Hòa Khánh |
| 10921 | 32209 | X. Thanh Xương |
| 10922 | 90419 | P. Long Sơn |
| 10923 | 76320 | X. An Viễn |
| 10924 | 03908 | X. Quang Phục |
| 10925 | 84118 | X. Trung An |
| 10926 | 80104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 10927 | 44550 | BCP. Hưng Nguyên |
| 10928 | 71313 | P. Bình Chiểu |
| 10929 | 03817 | X. An Đức |
| 10930 | 24654 | BC. Cù Vân |
| 10931 | 52101 | Huyện ủy |
| 10932 | 10365 | Quỹ Phát triển Nông nghiệp Quốc tế |
| 10933 | 26627 | X. Thái Đào |
| 10934 | 80054 | Sở Giao thông vận tải |
| 10935 | 46104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 10936 | 46301 | Huyện ủy |
| 10937 | 76129 | P. Long Bình Tân |
| 10938 | 95451 | BC. Trà Lồng |
| 10939 | 44121 | X. Hiến Sơn |
| 10940 | 21064 | Thanh tra tỉnh |
| 10941 | 23603 | Ủy ban nhân dân |
| 10942 | 30304 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 10943 | 86040 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban nhân dân |
| 10944 | 04908 | P. Đa Phúc |
| 10945 | 55608 | X. Ân Phong |
| 10946 | 49053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 10947 | 55091 | Tỉnh Đoàn |
| 10948 | 36510 | X. Bình Thanh |
| 10949 | 26301 | Huyện Ủy |
| 10950 | 32803 | Ủy ban nhân dân |
| 10951 | 10037 | Kiếm toán nhà nước |
| 10952 | 40431 | X. Van Lộc |
| 10953 | 24802 | Hội đồng nhân dân |
| 10954 | 25714 | TT. Chi Lăng |
| 10955 | 35427 | X. Minh CÔI |
| 10956 | 21922 | X. Cai Bộ |
| 10957 | 55413 | X. Hoài Thanh |
| 10958 | 32067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 10959 | 36061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 10960 | 56053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 10961 | 91216 | X. Thạnh Đông B |
| 10962 | 55064 | Thanh tra tỉnh |
| 10963 | 87313 | X. Châu Điền |
| 10964 | 13430 | X. Thượng Vực |
| 10965 | 40339 | X. Hoằng Thịnh |
| 10966 | 20766 | X. Xuân Giang |
| 10967 | 16802 | Hội đồng nhân dân |
| 10968 | 66900 | BC. Trung tâm huyện Đơn Dương |
| 10969 | 25209 | X. Thụy Hùng |
| 10970 | 50357 | BC. Nguyễn Văn Linh 2 |
| 10971 | 21501 | Huyện ủy |
| 10972 | 20306 | TT. Yên Minh |
| 10973 | 84929 | X. Mỹ Lương |
| 10974 | 66514 | X. Đồng Nai Thượng |
| 10975 | 84051 | Sở Nội vụ |
| 10976 | 83313 | X. Vĩnh Châu B |
| 10977 | 12632 | X. Tản Lĩnh |
| 10978 | 03569 | X. An Sơn |
| 10979 | 71414 | P. 15 |
| 10980 | 40016 | Báo Thanh Hóa |
| 10981 | 47507 | X. Thuận Hóa |
| 10982 | 70248 | LSQ. Cộng hòa XHCN dân chủ Xri Lan-ca |
| 10983 | 06816 | X. Mê Linh |
| 10984 | 47552 | BC. Chợ Gát |
| 10985 | 86300 | BC. Trung tâm huyện Chợ Lách |
| 10986 | 82518 | X. Phước Vĩnh Tây |
| 10987 | 24652 | BC. Ký Phú |
| 10988 | 44422 | X. Tà Cạ |
| 10989 | 43728 | X. Nghĩa Khánh |
| 10990 | 83411 | X. Bắc Hòa |
| 10991 | 36811 | TT. Thanh Hà |
| 10992 | 53003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 10993 | 43250 | BCP. Cửa Lò |
| 10994 | 77658 | X. Tân Bình |
| 10995 | 12107 | P. Nguyễn Trãi |
| 10996 | 36573 | X. Ngổ Luông |
| 10997 | 23517 | X. Yen Dương |
| 10998 | 77807 | X. Long Hải |
| 10999 | 80406 | TT. Tân Biên |
| 11000 | 04357 | BC. Trịnh Xá |
| 11001 | 35313 | X. Bằng Luân |
| 11002 | 05101 | Huyện ủy |
| 11003 | 06331 | X. Nam Hồng |
| 11004 | 90457 | X. Vĩnh Lộc |
| 11005 | 87047 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 11006 | 04035 | Tòa án nhân dân thành phố |
| 11007 | 67208 | X. Tân Lập |
| 11008 | 13526 | X. Tân Ước |
| 11009 | 13353 | BC. Cấn Hữu |
| 11010 | 44753 | BC. Chợ Rạng |
| 11011 | 16500 | BC. Trung tâm huyện Thuận Thành |
| 11012 | 25456 | TT. Bắc Sơn |
| 11013 | 13123 | X. Phùng Xá |
| 11014 | 18053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 11015 | 03608 | X. Cao An |
| 11016 | 83304 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 11017 | 20601 | Huyện ủy |
| 11018 | 42517 | X. Thanh Lâm |
| 11019 | 61701 | Huyện ủy |
| 11020 | 43721 | X. Nghĩa Hưng |
| 11021 | 31617 | X. Sàng Ma Sáo |
| 11022 | 20215 | X. Thanh Thủy |
| 11023 | 20550 | BCP. Đồng Văn |
| 11024 | 08003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 11025 | 51303 | Ủy ban nhân dân |
| 11026 | 04501 | Huyện ủy |
| 11027 | 34601 | Huyện ủy |
| 11028 | 55207 | X. Phước Nghĩa |
| 11029 | 45199 | BC. Hệ 1 Hà Tĩnh |
| 11030 | 61043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 11031 | 17206 | TT. Vương |
| 11032 | 41703 | Ủy ban nhân dân |
| 11033 | 35570 | X. Văn Luông |
| 11034 | 90469 | X. Vĩnh Hâu |
| 11035 | 78043 | Sở Lao dộng - Thương binh và Xã hội |
| 11036 | 66480 | BC. Lộc Nga |
| 11037 | 21659 | X. Triệu Ấu |
| 11038 | 01618 | X. Phú Hải |
| 11039 | 61046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 11040 | 35116 | X. Thanh Đình |
| 11041 | 51407 | P. Điện Nam Đông |
| 11042 | 49211 | X. Quảng Lợi |
| 11043 | 20211 | X. Kim Thạch |
| 11044 | 03428 | X. Hiến Thành |
| 11045 | 51089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 11046 | 76507 | X. Xuân Quế |
| 11047 | 05254 | BC. Đông Quy |
| 11048 | 04504 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 11049 | 43616 | X. Lý Thành |
| 11050 | 25402 | Hội đồng nhân dân |
| 11051 | 12413 | X. Phù Đổng |
| 11052 | 10361 | Tố chức Tài chính Quốc tế |
| 11053 | 04324 | X. Lại Xuân |
| 11054 | 43000 | BC. Trung tâm tỉnh Nghệ An |
| 11055 | 72751 | BCP. Trung Tâm 3 |
| 11056 | 77710 | X. Mương Mán |
| 11057 | 31510 | X. Nậm Chảy |
| 11058 | 97053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 11059 | 35907 | P. Phong Châu |
| 11060 | 45312 | X. Khánh Lộc |
| 11061 | 32101 | Thành ủy |
| 11062 | 71953 | BCP. Tân Tạo |
| 11063 | 75598 | BC. HCC Bắc Tân Uyên |
| 11064 | 30622 | X. Nậm Cuổi |
| 11065 | 10092 | Hội Liên hiệp phụ nữ Việt Nam |
| 11066 | 67209 | X. Tân Hòa |
| 11067 | 92508 | X. Cửa Cạn |
| 11068 | 06482 | BC. Cầu Cau |
| 11069 | 25910 | X. Đình Lập |
| 11070 | 67875 | BCP. Bình Long |
| 11071 | 16350 | BCP. Từ Sơn |
| 11072 | 01710 | X. Đồng Tâm |
| 11073 | 61907 | X. Dun |
| 11074 | 98413 | X. Khánh Bình |
| 11075 | 49651 | BC. Thủy Dương |
| 11076 | 45087 | Hội Văn học nghệ thuật |
| 11077 | 66461 | X. Lộc Nga |
| 11078 | 47104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 11079 | 57898 | BC. KHL-HCC Cam Ranh |
| 11080 | 32112 | P. Noong Bua |
| 11081 | 86923 | X. An Quy |
| 11082 | 57816 | X. Cam Bình |
| 11083 | 84316 | P. 5 |
| 11084 | 26711 | X. Đồng Tiến |
| 11085 | 62000 | BC. Trung tâm thị xã Ayun Pa |
| 11086 | 48907 | X. Hải Thiện |
| 11087 | 35866 | X. Yến Mao |
| 11088 | 66316 | X. Phú Sơn |
| 11089 | 33087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 11090 | 96559 | X. Lâm Kiết |
| 11091 | 94614 | X. Đông Thắng |
| 11092 | 24035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 11093 | 67701 | Huyện Ủy |
| 11094 | 86090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 11095 | 18314 | X. Nguyễn úy |
| 11096 | 24922 | X. Lương Phú |
| 11097 | 30201 | Huyện ủy |
| 11098 | 15810 | X. Thiện Kế |
| 11099 | 12060 | BC TMĐT Nguyễn Cơ Thạch |
| 11100 | 55311 | X. Cát Tường |
| 11101 | 12507 | X. Yên Mỹ |
| 11102 | 31004 | Ban Dân vận tỉnh ủy |
| 11103 | 21650 | BC. Trung tâm huyện Phục Hòa |
| 11104 | 98702 | Hội đồng nhân dân |
| 11105 | 96046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 11106 | 33804 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 11107 | 08078 | Cục Thuế |
| 11108 | 50000 | BC. Trung tâm thành phố Đà Nang |
| 11109 | 52104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 11110 | 62003 | Ủy ban nhân dân |
| 11111 | 07623 | X. Việt Hùng |
| 11112 | 40611 | X. Hà Vân |
| 11113 | 33207 | X. Vĩnh Kiên |
| 11114 | 42403 | Ủy ban nhân dân |
| 11115 | 63920 | X. Ea Tul |
| 11116 | 56047 | Sở Văn hoá, Thế thao và Du lịch |
| 11117 | 46202 | Hội đồng nhân dân |
| 11118 | 03300 | BC. Trung tâm huyện Kim Thành |
| 11119 | 36064 | Thanh tra tỉnh |
| 11120 | 03091 | Tỉnh đoàn |
| 11121 | 67035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 11122 | 57357 | BC. Hòn Khói |
| 11123 | 80502 | Hội đồng nhân dân |
| 11124 | 85850 | BCP. Mang Thít |
| 11125 | 12112 | P. Vạn Phúc |
| 11126 | 07150 | BCP. Nam Định |
| 11127 | 03103 | Ủy ban nhân dân |
| 11128 | 49408 | X. Hương Vinh |
| 11129 | 12653 | BC. Suối Hai |
| 11130 | 13909 | X. Khai Thái |
| 11131 | 87057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 11132 | 75100 | BC. Trung tâm thành phố Thủ Dầu Một |
| 11133 | 23703 | Ủy ban nhân dân |
| 11134 | 41007 | X. Định Long |
| 11135 | 35312 | X. Đông Khê |
| 11136 | 81511 | X. An Bình A |
| 11137 | 36515 | X. Nam Phong |
| 11138 | 59712 | X. Phước Diêm |
| 11139 | 22412 | X. Thượng Giáp |
| 11140 | 42616 | X. Quảng Hợp |
| 11141 | 47016 | Báo Quảng Bình |
| 11142 | 20310 | X. Thắng Mố |
| 11143 | 18321 | X. Liên Sơn |
| 11144 | 76915 | X. Bình Tợi |
| 11145 | 20821 | X. Quang Minh |
| 11146 | 01058 | Sở Xây dựng |
| 11147 | 06913 | X. Song Lãng |
| 11148 | 07417 | TT. Quỳ Nhất |
| 11149 | 13453 | BC. Quảng Bị |
| 11150 | 12215 | X. Minh Trí |
| 11151 | 45814 | X. Sơn Châu |
| 11152 | 71608 | X. Tân Thông Hội |
| 11153 | 32206 | X. Sam Mứn |
| 11154 | 62301 | Huyện ủy |
| 11155 | 52411 | X. Trà Cang |
| 11156 | 48915 | X. Hải Vĩnh |
| 11157 | 25901 | Huyện ủy |
| 11158 | 12199 | BC. Hệ 1 Hà Tây |
| 11159 | 24004 | Ban Dân vận tỉnh ủy |
| 11160 | 20000 | BC. Trung tâm tỉnh Hà Giang |
| 11161 | 10073 | Ban cơ yếu Chính phủ |
| 11162 | 71209 | P. Phước Bình |
| 11163 | 23221 | X. Sĩ Bình |
| 11164 | 86802 | Hội đồng nhân dân |
| 11165 | 11303 | Ủy ban nhân dân |
| 11166 | 63602 | Hội đồng nhân dân |
| 11167 | 15151 | BC. KHL Vĩnh Phúc |
| 11168 | 82102 | Hội đồng nhân dân |
| 11169 | 25409 | X. Hồng Phong |
| 11170 | 49819 | X. Lộc Điền |
| 11171 | 55275 | BCP. An Nhơn |
| 11172 | 80909 | X. Hưng Thuận |
| 11173 | 41313 | X. Cẩm Liên |
| 11174 | 06839 | X. Đông Xuân |
| 11175 | 77717 | X. Thuận Qui |
| 11176 | 24409 | X. Yên Ninh |
| 11177 | 06311 | X. Đông Tong |
| 11178 | 13802 | Hội đồng nhân dân |
| 11179 | 20402 | Hội đồng nhân dân |
| 11180 | 83507 | X. Tân Thành |
| 11181 | 06213 | X. Lê Lợi |
| 11182 | 43925 | X. Văn Lợi |
| 11183 | 55909 | X. Canh Thuận |
| 11184 | 21080 | Cục Thống kê |
| 11185 | 10244 | ĐSQ. Cộng hòa Dim-ba-bu-ê |
| 11186 | 15090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 11187 | 06320 | X. Vũ Lăng |
| 11188 | 97350 | BCP. Hồng Dân |
| 11189 | 17104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 11190 | 44915 | X. Quỳnh Liên |
| 11191 | 97701 | Huyện Ủy |
| 11192 | 60049 | Công an tỉnh |
| 11193 | 86604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 11194 | 40407 | X. Xuân Lộc |
| 11195 | 98208 | X. Trí Lực |
| 11196 | 31301 | Huyện ủy |
| 11197 | 22308 | X. Phú Bình |
| 11198 | 44306 | TT. Con Cuông |
| 11199 | 97410 | X. Vĩnh Phú Tây |
| 11200 | 10090 | ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam |
| 11201 | 66802 | Hội đồng nhân dân |
| 11202 | 13828 | X. Đại Cường |
| 11203 | 07093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 11204 | 20307 | X. Hữu Vinh |
| 11205 | 62204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 11206 | 41604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 11207 | 48421 | X. Vĩnh Thành |
| 11208 | 20703 | Ủy ban nhân dân |
| 11209 | 90616 | X. Bình Chánh |
| 11210 | 35927 | BC. Phú Hộ |
| 11211 | 78621 | X. Suối Rao |
| 11212 | 07928 | X. Hải Cường |
| 11213 | 77416 | X. Thuận Minh |
| 11214 | 15902 | Hội đồng nhân dân |
| 11215 | 13630 | X. Thắng Lợi |
| 11216 | 92208 | X. Vĩnh Hòa Hưng Bắc |
| 11217 | 10036 | Viện kiếm sát nhân dân tối cao |
| 11218 | 85064 | Thanh tra tỉnh |
| 11219 | 06122 | P. Trần Lãm |
| 11220 | 36751 | BC. Đồn Dương |
| 11221 | 10213 | ĐSQ. Cộng hòa Ảng-gô-la |
| 11222 | 87307 | X. Hòa Ân |
| 11223 | 94450 | BCP. Thốt Nốt |
| 11224 | 51710 | X. A Ting |
| 11225 | 83310 | X. Hưng Điền B |
| 11226 | 25306 | TT. Thất Khê |
| 11227 | 78502 | Hội đồng nhân dân |
| 11228 | 43618 | X. Mỹ Thành |
| 11229 | 12418 | X. Đình Xuyên |
| 11230 | 31250 | BCP. Bảo Thắng |
| 11231 | 13506 | TT. Kim Bài |
| 11232 | 95211 | X. Vị Bình |
| 11233 | 61312 | X. Ia Khươl |
| 11234 | 15088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 11235 | 52619 | X. Tiên An |
| 11236 | 78255 | BC. 5 Tầng |
| 11237 | 18420 | X. Liêm Cần |
| 11238 | 57209 | X. Vạn Lương |
| 11239 | 54311 | X. Phổ An |
| 11240 | 59153 | BC. Tháp Chàm |
| 11241 | 11354 | BC. Nghĩa Tân |
| 11242 | 51300 | BC. Trung tâm thành phố Hội An |
| 11243 | 41221 | X. Thạch Bình |
| 11244 | 60650 | BC. Trung tâm huyện Đắk Tô |
| 11245 | 21065 | Trường chính trị Hoàng Đình Giong |
| 11246 | 17611 | X. Tân Quang |
| 11247 | 26553 | BC. Đình Kim |
| 11248 | 97453 | BC. Trưởng Tòa |
| 11249 | 11254 | BC. Yên Thái |
| 11250 | 24116 | P. Hoàng Văn Thụ |
| 11251 | 42507 | X. Tân Bình |
| 11252 | 57608 | X. Cam Hiệp Nam |
| 11253 | 49121 | P. Thuận Hòa |
| 11254 | 90614 | X. Bình Phú |
| 11255 | 66476 | BC. Hà Giang |
| 11256 | 35652 | BC. Phú Lạc |
| 11257 | 61103 | Ủy ban nhân dân |
| 11258 | 01150 | BCP. Bãi Cháy |
| 11259 | 48950 | BC. Trung tâm huyện cồn cỏ |
| 11260 | 17210 | X. DỊ Chế |
| 11261 | 30214 | X. Nùng Nàng |
| 11262 | 76003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 11263 | 80213 | X. Bến Củi |
| 11264 | 87913 | X. Lương Hòa |
| 11265 | 87216 | X. Huyền Hội |
| 11266 | 67511 | X. Phú Văn |
| 11267 | 33920 | X. Việt Cường |
| 11268 | 16616 | X. Quảng Phú |
| 11269 | 23808 | X. Cường Lợi |
| 11270 | 71416 | p 16 |
| 11271 | 57604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 11272 | 94553 | BĐVHX Thạnh An 1 |
| 11273 | 49352 | BC. Điền Hòa |
| 11274 | 24207 | X. Hóa Trung |
| 11275 | 35264 | X. Sơn Dương |
| 11276 | 57121 | X. Vĩnh Thạnh |
| 11277 | 24211 | X. Văn Lăng |
| 11278 | 08817 | X. Khánh Cường |
| 11279 | 56709 | X. Hòa Đồng |
| 11280 | 35863 | X. Trung Thịnh |
| 11281 | 62650 | BCP.Kbang |
| 11282 | 23049 | Công an tỉnh |
| 11283 | 25807 | X. Hữu Khánh |
| 11284 | 11658 | BC. Chợ Mơ |
| 11285 | 53403 | Ủy ban nhân dân |
| 11286 | 10161 | Bộ tư lệnh Thủ đô |
| 11287 | 06752 | BC. Hưng Nhân |
| 11288 | 59601 | Huyện ủy |
| 11289 | 13152 | BC. Yên Bình |
| 11290 | 08407 | X. Lạng Phong |
| 11291 | 03123 | X. An Châu |
| 11292 | 51030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 11293 | 50703 | Ủy ban nhân dân |
| 11294 | 07269 | X. Minh Thuận |
| 11295 | 80051 | Sở Nội vụ |
| 11296 | 46311 | X. Kỳ Tiến |
| 11297 | 98010 | Tỉnh Ủy và Văn phòng tỉnh Ủy |
| 11298 | 41215 | X. Thành Mỹ |
| 11299 | 86302 | Hội đồng nhân dân |
| 11300 | 65801 | Huyện Ủy |
| 11301 | 31609 | X. Cốc Mỳ |
| 11302 | 59115 | P. Đài Sơn |
| 11303 | 35961 | X. Thanh Uyên |
| 11304 | 33010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 11305 | 43806 | TT. Tân Kỳ |
| 11306 | 20518 | X. Lũng Phin |
| 11307 | 83316 | X. Vĩnh Đại |
| 11308 | 86308 | X. Tân Thiềng |
| 11309 | 76123 | X. Hoá An |
| 11310 | 53323 | X. Bình Mỹ |
| 11311 | 94750 | BCP. Thơi Lai |
| 11312 | 12155 | BC. Nguyễn Chánh |
| 11313 | 70191 | Thành Đoàn |
| 11314 | 44760 | BC. Chợ Con |
| 11315 | 65401 | Huyện Ủy |
| 11316 | 67202 | Hội đồng nhân dân |
| 11317 | 86350 | BCP. Chợ Lách |
| 11318 | 03089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 11319 | 48723 | X. Triệu Ái |
| 11320 | 52504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 11321 | 42101 | Huyện ủy |
| 11322 | 53044 | Sở Ngoại vụ |
| 11323 | 51308 | P. Tân An |
| 11324 | 50901 | Huyên Ủy |
| 11325 | 66806 | TT. Liên Nghĩa |
| 11326 | 31065 | Trường chính trị tỉnh |
| 11327 | 40314 | X. Hoằng Trường |
| 11328 | 55603 | Uy ban nhân dân |
| 11329 | 36316 | X. Đồng Chum |
| 11330 | 67706 | X. Phú Riềng |
| 11331 | 86418 | X. Khánh Thạnh Tân |
| 11332 | 60314 | X. Tê Xăng |
| 11333 | 82093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 11334 | 42011 | X. Sơn Lư |
| 11335 | 41804 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 11336 | 33913 | X. Quy Mông |
| 11337 | 50068 | Đài Tiếng nói Việt Nam vov - Cơ quan thường |
| 11338 | 57500 | BC. Trung tâm huyện Diên Khánh |
| 11339 | 72615 | P. 12 |
| 11340 | 53109 | P. Nghĩa Chánh |
| 11341 | 16818 | X. Hán Quảng |
| 11342 | 60709 | X. Sa Nhơn |
| 11343 | 71957 | BC. Hồ Học Lãm |
| 11344 | 44308 | X. Chi Khê |
| 11345 | 51518 | X. Duy Son |
| 11346 | 21049 | Công an tỉnh |
| 11347 | 34316 | X. Chiềng Pha |
| 11348 | 55061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 11349 | 51803 | Ủy ban nhân dân |
| 11350 | 43824 | X. Tân Hương |
| 11351 | 49802 | Hội đồng nhân dân |
| 11352 | 82609 | X. Tân Bửu |
| 11353 | 24803 | Ủy ban nhân dân |
| 11354 | 26316 | X. Chu Điện |
| 11355 | 12216 | X. Minh Phú |
| 11356 | 30211 | X. Tả Lèng |
| 11357 | 23751 | BC. Chợ Mới 2 |
| 11358 | 81066 | Cư quan đại diện của Thông tấn xã |
| 11359 | 62308 | X. Đãk Tpang |
| 11360 | 43531 | X. Quỳnh Văn |
| 11361 | 66651 | Huyện ủy |
| 11362 | 53608 | X. Sơn Tân |
| 11363 | 23802 | Hội đồng nhân dân |
| 11364 | 10325 | ĐSQ. Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ |
| 11365 | 95065 | Trường chính trị tỉnh |
| 11366 | 03722 | X. Vĩnh Hồng |
| 11367 | 16710 | X. Cao Đức |
| 11368 | 61511 | X. Ia Dom |
| 11369 | 31152 | BC. KHL Lào Cai |
| 11370 | 03304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 11371 | 94150 | BCP. Cần Thơ |
| 11372 | 63509 | X. Cư Pơng |
| 11373 | 90319 | X. Phủ Bình |
| 11374 | 66070 | Bảo hiểm xã hội tỉnh |
| 11375 | 20052 | Sở Tư pháp |
| 11376 | 16102 | Hội đồng nhân dân |
| 11377 | 01910 | X. Đại Dực |
| 11378 | 82550 | BCP. Cần Giuộc |
| 11379 | 80510 | X. An Cơ |
| 11380 | 71115 | P. Cát Lái |
| 11381 | 10234 | ĐSQ. Vương quốc Cam-pu-chia |
| 11382 | 56415 | X. Xuân Lãnh |
| 11383 | 55402 | Hội đồng nhân dân |
| 11384 | 72760 | BC. Lê Hồng Phong |
| 11385 | 12711 | X. Thanh Mỹ |
| 11386 | 59414 | X. Phước Thành |
| 11387 | 17907 | X. Nghĩa Dân |
| 11388 | 52002 | Hội đồng nhân dân |
| 11389 | 85315 | X. Phú Thịnh |
| 11390 | 23816 | X. Quang Phong |
| 11391 | 71754 | BC. Đông Thạnh |
| 11392 | 40630 | X. Hà Toại |
| 11393 | 53201 | Huyện ủy |
| 11394 | 97304 | Uy ban Mặt trận Tô quôc |
| 11395 | 06935 | X. Hòa Bình |
| 11396 | 48503 | Ủy ban nhân dân |
| 11397 | 54115 | X. Đức Hòa |
| 11398 | 40816 | X. Đông Yên |
| 11399 | 64107 | X. Ea Tiêu |
| 11400 | 72959 | BC. Tân Quy Đông |
| 11401 | 81604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 11402 | 01713 | X. Vô Ngại |
| 11403 | 36708 | X. Hữu Lợi |
| 11404 | 26923 | X. Mai Trung |
| 11405 | 60058 | Sở Xây dựng |
| 11406 | 44754 | BC. Chợ Giăng |
| 11407 | 72818 | P. 16 |
| 11408 | 03927 | X. Tiên Động |
| 11409 | 81167 | X. My Hội |
| 11410 | 05009 | P. Bàng La |
| 11411 | 07613 | X. Trực Mỹ |
| 11412 | 01155 | BC. KHL Hạ Long |
| 11413 | 40079 | Cục Hải quan |
| 11414 | 67043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 11415 | 66458 | P. 2 |
| 11416 | 03766 | X. Cao Thắng |
| 11417 | 21658 | X. Cách Linh |
| 11418 | 10152 | Sở Tư pháp |
| 11419 | 15351 | BC. Tam Đảo Núi |
| 11420 | 34658 | X. Chiềng Đông |
| 11421 | 05121 | X. Tú Sơn |
| 11422 | 52818 | X. Tam Sơn |
| 11423 | 10081 | Kho bạc Nhà nước |
| 11424 | 61506 | TT. Chư Ty |
| 11425 | 60659 | X. Đắk Trăm |
| 11426 | 76817 | X. Tà Lài |
| 11427 | 52512 | X. Trà Sơn |
| 11428 | 08818 | X. Khánh Trung |
| 11429 | 21258 | X. Quang Trung |
| 11430 | 15813 | X. Tam Hợp |
| 11431 | 62402 | Hội đồng nhân dân |
| 11432 | 52515 | X. Trà Kót |
| 11433 | 84909 | X. Hậu Thành |
| 11434 | 87065 | Trường chính trị tỉnh |
| 11435 | 24202 | Hội đồng nhân dân |
| 11436 | 36604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 11437 | 73119 | P. 14 |
| 11438 | 87811 | X. Mỹ Hòa |
| 11439 | 31220 | X. Trì Quang |
| 11440 | 61514 | X. Ia Pnôn |
| 11441 | 12003 | Ủy ban nhân dân |
| 11442 | 45109 | X. Thạch Hưng |
| 11443 | 03302 | Hội đồng nhân dân |
| 11444 | 54109 | X. Đức Chánh |
| 11445 | 49413 | P. Hương Chữ |
| 11446 | 06607 | X. Quỳnh Hồng |
| 11447 | 94063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh thành phố |
| 11448 | 11954 | BC. Nhổn 1 |
| 11449 | 63121 | X. Hòa Phú |
| 11450 | 22613 | X. Bạch Xa |
| 11451 | 86912 | X. Đại Điền |
| 11452 | 35431 | X. Yên Luật |
| 11453 | 21107 | P. Sông Bằng |
| 11454 | 26021 | Hội đồng nhân dân |
| 11455 | 78412 | TT. Long Hải |
| 11456 | 10352 | Cơ quan phòng chống Ma Túy và Tội phạm của |
| 11457 | 51702 | Hội đồng nhân dân |
| 11458 | 12650 | BCP. Ba Vì |
| 11459 | 62208 | X. Pờ Tó |
| 11460 | 33510 | X. Lao Chải |
| 11461 | 15208 | X. Hoàng Hoa |
| 11462 | 06425 | X. Thụy Phúc |
| 11463 | 12513 | X. Vĩnh Quỳnh |
| 11464 | 65811 | X. Nhân Đạo |
| 11465 | 77675 | BCP.LaGi |
| 11466 | 17801 | Huyện ủy |
| 11467 | 10240 | ĐSQ. Cộng hòa cốt-đi-voa |
| 11468 | 11152 | BCP. Hoàn Kiếm |
| 11469 | 25407 | X. Tô Hiệu |
| 11470 | 73116 | P. 11 |
| 11471 | 08618 | X. Yên Thành |
| 11472 | 43918 | X. Châu Thành |
| 11473 | 95089 | Hội Nóng dân tỉnh |
| 11474 | 01101 | Thành ủy |
| 11475 | 92209 | X. Định An |
| 11476 | 95608 | X. Hiệp Lợi |
| 11477 | 51036 | Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh |
| 11478 | 15413 | X. Bắc Bình |
| 11479 | 35802 | Hội đồng nhân dân |
| 11480 | 34711 | X. Tân Họp |
| 11481 | 06304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 11482 | 86255 | BC. Tân Thạch |
| 11483 | 10253 | ĐSQ. Cộng hòa E-xtô-ni-a |
| 11484 | 22451 | BC. Yên Hoa |
| 11485 | 15606 | TT. Vĩnh Tường |
| 11486 | 91311 | X. Lình Huỳnh |
| 11487 | 98203 | Ủy ban nhân dân |
| 11488 | 75035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 11489 | 56401 | Huyện ủy |
| 11490 | 90466 | X. Vĩnh Hội Đông |
| 11491 | 44613 | X. Nam Tân |
| 11492 | 67826 | BC. Tân Lợi |
| 11493 | 20508 | X. Lũng Cú |
| 11494 | 50215 | P. Hòa Thuận Đông |
| 11495 | 04404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 11496 | 26116 | X. Đồng Sơn |
| 11497 | 30052 | Sở Tư pháp |
| 11498 | 40338 | X. Hoằng Đồng |
| 11499 | 90003 | Ban Tuyên giáo tỉnh Ủy |
| 11500 | 57323 | X. Ninh Trung |
| 11501 | 45729 | X. Đức Dũng |
| 11502 | 91103 | Ủy ban nhân dân |
| 11503 | 67412 | X. Phước Tín |
| 11504 | 50260 | BC. Phan Chu Trinh |
| 11505 | 43919 | X. Châu Cường |
| 11506 | 60090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 11507 | 21411 | X. Đức Hạnh |
| 11508 | 15011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 11509 | 35552 | Hội đồng nhân dân |
| 11510 | 48211 | X. Cam Thành |
| 11511 | 55602 | Hội đồng nhân dân |
| 11512 | 36054 | Sở Giao thông vận tải |
| 11513 | 54217 | X. Ba Điền |
| 11514 | 48954 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 11515 | 72560 | BC. Hoà Hưng |
| 11516 | 61220 | X. Trang |
| 11517 | 11113 | P. Đội Cấn |
| 11518 | 66475 | BCP. Bảo Lộc |
| 11519 | 43162 | BC. Cửa Nam |
| 11520 | 49252 | BC. Quảng Thành |
| 11521 | 59152 | BC. 16 tháng 4 |
| 11522 | 33301 | Huyện ủy |
| 11523 | 57551 | Huyện ủy |
| 11524 | 90078 | Cục Thuế |
| 11525 | 11404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 11526 | 01806 | TT. Đầm Hà |
| 11527 | 11412 | P. Phương Liệt |
| 11528 | 03813 | X. ứng Hoè |
| 11529 | 21414 | X. Nam Quang |
| 11530 | 72509 | P. 11 |
| 11531 | 86065 | Trường chính trị tỉnh |
| 11532 | 63601 | Huyện Ủy |
| 11533 | 07713 | X. Xuân Phương |
| 11534 | 62209 | X. Ia Mrơn |
| 11535 | 60507 | X. Dắk Ang |
| 11536 | 20102 | Hội đồng nhân dân |
| 11537 | 60711 | X. Mô Rai |
| 11538 | 61092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 11539 | 22328 | X. Kim Bình |
| 11540 | 56851 | BC. Phú Hiệp |
| 11541 | 86829 | X. Bảo Thuận |
| 11542 | 41921 | X. Trung Thành |
| 11543 | 76044 | Sở Ngoại vụ |
| 11544 | 77009 | Đáng Ủy khối cơ quan |
| 11545 | 86916 | X. Bình Thạnh |
| 11546 | 03828 | X. Đông Xuyên |
| 11547 | 20418 | X. Khâu Vai |
| 11548 | 45009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 11549 | 75301 | Thị Ủy |
| 11550 | 18310 | X. Hoàng Tây |
| 11551 | 41412 | X. Cổ Lũng |
| 11552 | 34334 | X. Muổi Nọi |
| 11553 | 31509 | X. Pha Long |
| 11554 | 24611 | X. Minh Tiến |
| 11555 | 71910 | P. Bình Trị Đông |
| 11556 | 05500 | BC. Trung tâm huyện Bạch Long Vỹ |
| 11557 | 75856 | BĐVHX Cần Nôm |
| 11558 | 43634 | X. Tiến Thành |
| 11559 | 50003 | Cơ quan thường trú Ban Tuyên giáo Trung ương |
| 11560 | 12221 | X. Phú Cường |
| 11561 | 63708 | X. Cư KBang |
| 11562 | 04055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 11563 | 52408 | X. Trà Dơn |
| 11564 | 02416 | X. Hồng Thái Đông |
| 11565 | 77509 | X. La Ngâu |
| 11566 | 40709 | X. Hà Lan |
| 11567 | 16030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 11568 | 63102 | Hội đồng nhân dân |
| 11569 | 17507 | X. Phan Đình Phùng |
| 11570 | 03504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 11571 | 07250 | BC. Trung tâm huyện Vụ Bản |
| 11572 | 15621 | X. Lũng Hoà |
| 11573 | 13431 | X. Hoàng Diệu |
| 11574 | 13629 | X. Lê Lợi |
| 11575 | 04602 | Hội đồng nhân dân |
| 11576 | 66463 | X. Đạm Bri |
| 11577 | 32412 | X. Nặm Lịch |
| 11578 | 77157 | BC. Mui Né |
| 11579 | 84356 | TT. Tân Hòa |
| 11580 | 48518 | X. Tân Liên |
| 11581 | 90508 | P. Vĩnh Ngươn |
| 11582 | 84704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 11583 | 06880 | BC. Phố Tăng |
| 11584 | 55910 | X. Canh Hòa |
| 11585 | 06118 | P. Kỳ Bá |
| 11586 | 42634 | X. Quảng Trung |
| 11587 | 77103 | Ủy ban nhân dân |
| 11588 | 36044 | Sở Ngoại vụ |
| 11589 | 10181 | Kho bạc Nhà nước thành phố |
| 11590 | 53601 | Huyện ủy |
| 11591 | 26328 | X. Trường Giang |
| 11592 | 47304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 11593 | 66907 | X. Quảng Lập |
| 11594 | 94114 | P. An Phú |
| 11595 | 90302 | Hội đồng nhân dân |
| 11596 | 35565 | X. Xuân Sơn |
| 11597 | 56216 | X. An Chấn |
| 11598 | 25628 | X. Hòa Thắng |
| 11599 | 13712 | X. Bột Xuyên |
| 11600 | 51606 | TT. Ái Nghĩa |
| 11601 | 23618 | X. Yên Thịnh |
| 11602 | 72413 | P. 10 |
| 11603 | 55158 | BC. Nhơn Phú |
| 11604 | 87009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 11605 | 47233 | X. Hưng Trạch |
| 11606 | 55000 | BC. Trung tâm tỉnh Bình Định |
| 11607 | 95054 | Sở Giao thông vận tải |
| 11608 | 43122 | X. Nghi Đức |
| 11609 | 56103 | Uỷ ban nhân dân |
| 11610 | 77159 | BĐVHX Xuân An 2 |
| 11611 | 54003 | Ủy ban nhân dân |
| 11612 | 61350 | BCP. Chư Păh |
| 11613 | 26219 | X. Tiền Phong |
| 11614 | 43701 | Huyện ủy |
| 11615 | 67904 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 11616 | 97009 | Đảng Ủy khối cơ quan |
| 11617 | 06934 | X.Song An |
| 11618 | 50451 | BC. Ngô Quyền |
| 11619 | 45518 | X. Xuân Liên |
| 11620 | 82117 | P. 7 |
| 11621 | 77614 | X. Tân Thắng |
| 11622 | 90308 | X. Phú An |
| 11623 | 86909 | X. Mỳ Hưng |
| 11624 | 57160 | BC. Phương Sài |
| 11625 | 43720 | X. Nghĩa Thịnh |
| 11626 | 35603 | Uỷ ban nhân dân |
| 11627 | 45101 | Thành ủy |
| 11628 | 41919 | X. Phú Sơn |
| 11629 | 66085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỳ thuật |
| 11630 | 22078 | Cục Thuế |
| 11631 | 81651 | BC. An Phong |
| 11632 | 17090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 11633 | 67907 | X. Minh Thành |
| 11634 | 12951 | BC. KCN Quang Minh |
| 11635 | 06119 | X. Vũ Phúc |
| 11636 | 71655 | BC. Thị Trấn Củ Chi |
| 11637 | 35717 | X. Vũ Yển |
| 11638 | 25046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 11639 | 43301 | Huyện ủy |
| 11640 | 78404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 11641 | 03606 | TT. Cẩm Giàng |
| 11642 | 90201 | Huyện Ủy |
| 11643 | 56206 | TT. Chí Thạnh |
| 11644 | 26252 | BC. Thanh Vân |
| 11645 | 48102 | Hội đồng nhân dân |
| 11646 | 86016 | Báo Đồng Khởi |
| 11647 | 75309 | P. Bình Thắng |
| 11648 | 08502 | Hội đồng nhân dân |
| 11649 | 45550 | BCP. Nghi Xuân |
| 11650 | 26224 | X. Tư Mại |
| 11651 | 96703 | Ủy ban nhân dân |
| 11652 | 49609 | P. Thủy Dương |
| 11653 | 51906 | TT. Thạnh Mỹ |
| 11654 | 34812 | X. Song Khủa |
| 11655 | 45952 | BĐVHX Đức Lĩnh 1 |
| 11656 | 47553 | BC. Minh Cầm |
| 11657 | 57413 | X. Giang Ly |
| 11658 | 23511 | X. Nam Mầu |
| 11659 | 43155 | BC. KHL Phía Đông |
| 11660 | 25458 | X. Long Đống |
| 11661 | 04356 | BC. Cầu Giá |
| 11662 | 24304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 11663 | 81308 | X. Hoà Bình |
| 11664 | 43327 | X. Nghi Hưng |
| 11665 | 80806 | TT. Bến Cầu |
| 11666 | 21231 | BC. Sóc Giang |
| 11667 | 59063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 11668 | 82800 | BC. Trung tâm huyện Đức Huệ |
| 11669 | 45830 | X. Sơn Thủy |
| 11670 | 55373 | X. Mỹ Đức |
| 11671 | 40331 | X. Hoằng Phú |
| 11672 | 24137 | X. Đồng Liên |
| 11673 | 44653 | BC. Nam Anh |
| 11674 | 16060 | Sở Y tế |
| 11675 | 06410 | X. Thụy An |
| 11676 | 23112 | X. Dương Quang |
| 11677 | 26851 | BC. Nhã Nam |
| 11678 | 24616 | X. Phú Thính |
| 11679 | 41351 | BC. Phố Vạc |
| 11680 | 61918 | X. Kông HTok |
| 11681 | 97404 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 11682 | 75501 | Huyện Ủy |
| 11683 | 96412 | X. An Hiệp |
| 11684 | 96070 | Bảo hiểm xã hội tỉnh |
| 11685 | 71103 | Ủy ban nhân dân |
| 11686 | 55801 | Huyện Ủy |
| 11687 | 86049 | Công an tỉnh |
| 11688 | 85722 | X. Quới Thiện |
| 11689 | 21021 | Hội đồng nhân dân |
| 11690 | 50312 | P. Thạc Gián |
| 11691 | 33815 | X. Nậm Lành |
| 11692 | 42303 | Ủy ban nhân dân |
| 11693 | 12327 | X. Mai Lâm |
| 11694 | 33303 | Ủy ban nhân dân |
| 11695 | 04200 | BC. Trung tâm quận Ngô Quyền |
| 11696 | 45752 | BC. Chợ Giấy |
| 11697 | 36572 | X. Lỗ Sơn |
| 11698 | 03556 | TT. Nam Sách |
| 11699 | 17821 | X. Tiên Khê |
| 11700 | 97509 | X. Phong Thạnh Đông |
| 11701 | 52303 | Ủy ban nhân dân |
| 11702 | 56615 | X. Ea Bá |
| 11703 | 63501 | Huyện Ủy |
| 11704 | 94086 | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị |
| 11705 | 94092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ thành phố |
| 11706 | 76609 | X. Suối Cao |
| 11707 | 13710 | X. Lê Thanh |
| 11708 | 34310 | X. Bó Mười |
| 11709 | 97401 | Huyện Ủy |
| 11710 | 06046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 11711 | 40453 | BC. Minh Lộc |
| 11712 | 60207 | X. Đắk Kôi |
| 11713 | 04615 | P. Nam Sơn |
| 11714 | 07225 | BCP. Mỹ Lộc |
| 11715 | 24314 | X. La Hiên |
| 11716 | 34117 | X. Chiềng Ngần |
| 11717 | 91804 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 11718 | 97616 | X. An Phúc |
| 11719 | 01407 | X. Thanh Lân |
| 11720 | 56409 | X. Xuân Quang 3 |
| 11721 | 63511 | X. Pơng Drang |
| 11722 | 06611 | X. An Đồng |
| 11723 | 96526 | BC. Long Tân |
| 11724 | 75413 | X. Bạch Đăng |
| 11725 | 50607 | P. Hòa Khánh Nam |
| 11726 | 45110 | X. Thạch Đồng |
| 11727 | 76047 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 11728 | 22707 | X. Hợp Thành |
| 11729 | 44214 | X. Thạch Sơn |
| 11730 | 44713 | X. Thanh Tiên |
| 11731 | 36313 | X. Đồng Nghê |
| 11732 | 67040 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban nhân dân |
| 11733 | 26823 | X. Việt Ngọc |
| 11734 | 92100 | BC. Trung tâm huyện Vĩnh Thuận |
| 11735 | 03535 | BCP. Chí Linh |
| 11736 | 21603 | Uy ban nhân dân |
| 11737 | 05328 | X. CỔ Am |
| 11738 | 50504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 11739 | 06919 | X. Tam Quang |
| 11740 | 84250 | BCP. Tân Phú Đông |
| 11741 | 97554 | BC. Cây Gừa |
| 11742 | 13906 | TT. Phú Xuyên |
| 11743 | 84451 | BC. Đồng Sơn |
| 11744 | 66454 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 11745 | 20400 | BC. Trung tâm huyện Mèo Vạc |
| 11746 | 73009 | P. 10 |
| 11747 | 51086 | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị |
| 11748 | 57123 | X. Vĩnh Thái |
| 11749 | 50411 | P. Nại Hiên Đông |
| 11750 | 98102 | Hội đồng nhân dân |
| 11751 | 76199 | BC. Hệ 1 Dồng Nai |
| 11752 | 73014 | P. 16 |
| 11753 | 98215 | X. Tân Lộc Đông |
| 11754 | 08751 | BC. Quy Hậu |
| 11755 | 77422 | X Hàm Đức |
| 11756 | 87051 | Sở Nội vụ |
| 11757 | 26066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 11758 | 77209 | X. Vĩnh Hảo |
| 11759 | 08811 | X. Khánh Cư |
| 11760 | 15046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 11761 | 06090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 11762 | 15717 | X. Trung Hà |
| 11763 | 94515 | X. Vĩnh Bình |
| 11764 | 59706 | X. Phước Nam |
| 11765 | 80701 | Huyện ủy |
| 11766 | 76450 | BC. Trung tâm thị xã Long Khánh |
| 11767 | 01201 | Thành ủy |
| 11768 | 03227 | X. Vĩnh Lập |
| 11769 | 13107 | X. Phú Kim |
| 11770 | 91802 | Hội đồng nhân dân |
| 11771 | 43165 | BC. Quán Bàu |
| 11772 | 13913 | X. Thụy Phú |
| 11773 | 85712 | X. Trung Hiệp |
| 11774 | 20152 | BC. Minh Khai |
| 11775 | 32310 | X. Na Son |
| 11776 | 86227 | X. Tân Phú |
| 11777 | 33115 | P. Hợp Minh |
| 11778 | 10248 | ĐSQ. Cộng hòa Ê-cu-a-đo |
| 11779 | 44719 | X. Thanh Đức |
| 11780 | 53908 | X. Nghĩa Hòa |
| 11781 | 16206 | TT. Chờ |
| 11782 | 49952 | BC. Phú Tân |
| 11783 | 18080 | Cục Thống kê |
| 11784 | 22001 | Ủy ban Kiểm tra tỉnh ủy |
| 11785 | 35571 | X. Minh Đài |
| 11786 | 33217 | X. Xuân Long |
| 11787 | 07520 | X. Nam Tiến |
| 11788 | 94056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 11789 | 08812 | X. Khánh An |
| 11790 | 25168 | X. Hồng Phong |
| 11791 | 53314 | X. Bình Thanh Tây |
| 11792 | 25328 | X. Tân Minh |
| 11793 | 94044 | Sở Ngoại vụ |
| 11794 | 90042 | Sở Kế hoạch và Đầu tư |
| 11795 | 15801 | Huyện ủy |
| 11796 | 06708 | X. Hồng Lĩnh |
| 11797 | 26311 | X. Tam Dị |
| 11798 | 82210 | X. Thuận Mỹ |
| 11799 | 77403 | Ủy ban nhân dân |
| 11800 | 34204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 11801 | 10170 | Bảo hiểm xã hội thành phố |
| 11802 | 30219 | X. Bản Bo |
| 11803 | 53410 | X. Trà Lâm |
| 11804 | 97090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 11805 | 36952 | BC. Nam Thượng |
| 11806 | 40911 | X. Thiệu Quang |
| 11807 | 24608 | X. Phú Lạc |
| 11808 | 61917 | X. la Pal |
| 11809 | 26171 | X. Vân Trung |
| 11810 | 76214 | X. Phước Thái |
| 11811 | 85011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 11812 | 40206 | P. Trường Sơn |
| 11813 | 56065 | Trường chính trị tỉnh |
| 11814 | 96302 | Hội đồng nhân dân |
| 11815 | 20451 | BĐVHX Cán Chu Phin |
| 11816 | 01551 | BC. KHL Móng Cái |
| 11817 | 53311 | X. Bình Trung |
| 11818 | 61612 | X. Bàu Cạn |
| 11819 | 17317 | X. Minh Tiến |
| 11820 | 98555 | BĐVHX Giáp Nước |
| 11821 | 15040 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban nhân dân |
| 11822 | 72903 | Ủy ban nhân dân |
| 11823 | 75107 | P. Chánh Nghĩa |
| 11824 | 43172 | BC. KCN Bắc Vinh |
| 11825 | 87812 | X. Hiệp Hòa |
| 11826 | 91040 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban nhân dân |
| 11827 | 91851 | BC. Thứ 7 |
| 11828 | 16607 | X. Trung Chính |
| 11829 | 41515 | X. Xuân Thịnh |
| 11830 | 01108 | P. Bạch Đằng |
| 11831 | 30714 | X. Hố Mít |
| 11832 | 34924 | X. Tường Tiến |
| 11833 | 40332 | X. Hoằng Giang |
| 11834 | 18101 | Thành ủy |
| 11835 | 32813 | X. Chà Cang |
| 11836 | 08808 | X. Khánh Thiện |
| 11837 | 08085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 11838 | 90313 | X. Phú Long |
| 11839 | 45733 | X. Tân Hương |
| 11840 | 81501 | Thị ủy |
| 11841 | 16412 | X. Cảnh Hưng |
| 11842 | 01620 | X. Tiến Tới |
| 11843 | 23814 | X. Ân Tình |
| 11844 | 23070 | Bảo hiểm xã hội tỉnh |
| 11845 | 10205 | ĐSQ. Cộng hòa Ác-hen-ti-na |
| 11846 | 80042 | Sở Kế hoạch và Đầu tư |
| 11847 | 52617 | X. Tiên Lộc |
| 11848 | 63508 | X. Ea Sin |
| 11849 | 55211 | X. Phước Thuận |
| 11850 | 90967 | X. An Bình |
| 11851 | 01517 | X. Vạn Ninh |
| 11852 | 31009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 11853 | 81005 | Ban Nội chính tỉnh ủy |
| 11854 | 66652 | Hội đồng nhân dân |
| 11855 | 21126 | BC. Tam Trung |
| 11856 | 15010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 11857 | 30616 | X. Chăn Nưa |
| 11858 | 33055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 11859 | 32765 | X. Sa Lông |
| 11860 | 59070 | Bảo hiếm xã hội tỉnh |
| 11861 | 42732 | X. Tân Trường |
| 11862 | 01161 | BC. Kênh Đồng |
| 11863 | 76653 | BC. Bảo Hòa |
| 11864 | 06918 | X. Việt Hùng |
| 11865 | 21113 | P. Duyệt Chung |
| 11866 | 30510 | X. Trung Chải |
| 11867 | 45003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 11868 | 17918 | X. Đức Hợp |
| 11869 | 30515 | X. Nậm Manh |
| 11870 | 80550 | BCP. Châu Thành |
| 11871 | 41601 | Huyện ủy |
| 11872 | 11806 | P. Việt Hưng |
| 11873 | 51616 | X. Đại Thạnh |
| 11874 | 57327 | P. Ninh Hải |
| 11875 | 49903 | Ủy ban nhân dân |
| 11876 | 62006 | P. Đoàn Kết |
| 11877 | 45151 | BC. KHL Hà Tĩnh |
| 11878 | 40908 | X. Thiệu Tân |
| 11879 | 35960 | X. Văn Lương |
| 11880 | 13852 | BC. Ba Thá |
| 11881 | 77715 | X. Tân Lập |
| 11882 | 18610 | X. Chân Lý |
| 11883 | 82051 | Sở Nội vụ |
| 11884 | 35127 | P. Bến Gót |
| 11885 | 82753 | BC. Hạnh Phúc |
| 11886 | 55850 | BCP. Tây Sơn |
| 11887 | 44717 | X. Thanh Hòa |
| 11888 | 62313 | X. Yang Trung |
| 11889 | 90208 | X. Mỹ Hội Đông |
| 11890 | 49608 | X Thủy Vân |
| 11891 | 03757 | X. Lam Sơn |
| 11892 | 78306 | TT. Đất Đỏ |
| 11893 | 63512 | X. Tân Lập |
| 11894 | 51804 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 11895 | 06632 | X. An Tràng |
| 11896 | 54403 | Ủy ban nhân dân |
| 11897 | 81088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 11898 | 20627 | X. Nậm Dịch |
| 11899 | 71202 | Hội đồng nhân dân |
| 11900 | 84833 | BC. Bình Phú |
| 11901 | 59608 | X. Phước Thuận |
| 11902 | 51051 | Sở Nội vụ |
| 11903 | 84101 | Thành ủy |
| 11904 | 60550 | BCP. Ngọc Hồi |
| 11905 | 57353 | BC. Ninh Xuân |
| 11906 | 61204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 11907 | 15817 | X. Phú Xuân |
| 11908 | 23822 | X. Hữu Thác |
| 11909 | 76313 | X. Bắc Sơn |
| 11910 | 70002 | Vụ Địa phương 111 (Ban Tổ chức Trung ương) |
| 11911 | 12635 | X. Đông Quang |
| 11912 | 31056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 11913 | 85199 | BC. Hệ 1 Vĩnh Long |
| 11914 | 59079 | Cục Hải quan |
| 11915 | 91509 | P. Pháo Đài |
| 11916 | 45302 | Hội đồng nhân dân |
| 11917 | 04108 | P. Quang Trung |
| 11918 | 55089 | Hội Nông dàn tỉnh |
| 11919 | 75214 | P. Bình Nhâm |
| 11920 | 35606 | TT. Sông Thao |
| 11921 | 13108 | X. Đại Đồng |
| 11922 | 22601 | Huyện ủy |
| 11923 | 01712 | X. Tình Húc |
| 11924 | 40306 | TT. Bút Sơn |
| 11925 | 85251 | BC. KCN Hoà Phú |
| 11926 | 86807 | X. Vĩnh Hòa |
| 11927 | 55408 | X. Hoài Tân |
| 11928 | 03760 | X. Đoàn Tùng |
| 11929 | 01253 | BC. Cửa Ông |
| 11930 | 32040 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng úy ban nhân dân |
| 11931 | 54400 | BC. Trung tâm huyện Lý Sơn |
| 11932 | 41013 | X. Định Tường |
| 11933 | 25066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 11934 | 72650 | BC. Đầm Sen |
| 11935 | 11023 | P. Chương Dương |
| 11936 | 55551 | BC. Xuân Phong |
| 11937 | 33432 | X. Yên Thái |
| 11938 | 31085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 11939 | 51800 | BC. Trung tâm huyện Tây Giang |
| 11940 | 73112 | P. 9 |
| 11941 | 53609 | X. Sơn Mùa |
| 11942 | 24054 | Sở Giao thông vận tải |
| 11943 | 77676 | BC. Phước Hội |
| 11944 | 57106 | P. Lộc Thọ |
| 11945 | 65005 | Ban Nội chính tỉnh Ủy |
| 11946 | 71657 | BC. Tân Trung |
| 11947 | 12217 | X. Tân Dân |
| 11948 | 04515 | X. Chiến Thắng |
| 11949 | 98550 | BCP. Phú Tân |
| 11950 | 86122 | X. Phú Nhuận |
| 11951 | 76701 | Huyện ủy |
| 11952 | 22300 | BC. Trung tâm huyện Chiêm Hóa |
| 11953 | 35422 | X. Xuân Áng |
| 11954 | 86002 | Ban Tổ chức tỉnh Ủy |
| 11955 | 56199 | BC. Hệ 1 Phú Yên |
| 11956 | 06421 | X. Thụy Hưng |
| 11957 | 96301 | Huyện ủy |
| 11958 | 08313 | X. Liên Sơn |
| 11959 | 04750 | BCP. Lê Chân |
| 11960 | 10296 | ĐSQ. Cộng hòa Nam Phi |
| 11961 | 78802 | Hội đồng nhân dân |
| 11962 | 08721 | X. Tân Thành |
| 11963 | 67021 | Hội đồng nhân dân |
| 11964 | 51812 | X. A Xan |
| 11965 | 78057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 11966 | 55374 | X. Mỹ Châu |
| 11967 | 20064 | Thanh tra tỉnh |
| 11968 | 84714 | X. Thạnh Mỹ |
| 11969 | 43952 | BC. Đồng Nai |
| 11970 | 81041 | Sở Công Thương |
| 11971 | 49414 | P. Hương An |
| 11972 | 65303 | Ủy ban nhân dân |
| 11973 | 31611 | X. Nậm Chạc |
| 11974 | 71751 | BCP. Hóc Môn B |
| 11975 | 55506 | TT. An Lão |
| 11976 | 08710 | X. Ân Hòa |
| 11977 | 25251 | BC. Tân Thanh |
| 11978 | 04107 | P. Minh Khai |
| 11979 | 34922 | X. Tường Thượng |
| 11980 | 10301 | ĐSQ. Niu Di-lân |
| 11981 | 30036 | Viện Kiêm sát nhân dân tỉnh |
| 11982 | 45318 | X. Yên Lộc |
| 11983 | 02223 | P. Phong Hải |
| 11984 | 08850 | BCP. Yên Khánh |
| 11985 | 44210 | X. Lĩnh Sơn |
| 11986 | 76165 | BC. TMDT Biên Hòa |
| 11987 | 06042 | Sở Kế hoạch và Đầu tư |
| 11988 | 86624 | X. Tân Thanh |
| 11989 | 47352 | BC. Hòa Ninh |
| 11990 | 53056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 11991 | 83103 | Uỷ ban nhân dân |
| 11992 | 78067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 11993 | 86226 | X. Tiên Long |
| 11994 | 71413 | P. 17 |
| 11995 | 47617 | X. Quy Hóa |
| 11996 | 71511 | P. Tân Thới Hiệp |
| 11997 | 06047 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 11998 | 07212 | X. Mỹ Thuận |
| 11999 | 77214 | X. Chí Công |
| 12000 | 86111 | P. Phú Khương |
| 12001 | 03515 | P. Phả Lại |
| 12002 | 85090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 12003 | 81812 | X. Tân Quy Tây |
| 12004 | 20780 | BCP. Quang Bình |
| 12005 | 61057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 12006 | 23005 | Ban Nội chính tỉnh Ủy |
| 12007 | 36420 | X. Nà Phòn |
| 12008 | 59002 | Ban Tố chức lỉnh ủy |
| 12009 | 42212 | X. Bát Mọt |
| 12010 | 30502 | Hội đồng nhân dân |
| 12011 | 07654 | BC. Trực Cát |
| 12012 | 84834 | BC. Ba Dừa |
| 12013 | 72709 | P. 2 |
| 12014 | 06951 | BC. Chợ Mễ |
| 12015 | 12421 | X. Cổ Bi |
| 12016 | 42617 | X. Quảng Ninh |
| 12017 | 81109 | X. Mỹ Tân |
| 12018 | 43909 | X. Thọ Hợp |
| 12019 | 32760 | X. Xá Tổng |
| 12020 | 87707 | X. Đôn Xuân |
| 12021 | 40021 | Hội đồng nhân dân |
| 12022 | 48720 | X. Triệu Hòa |
| 12023 | 30702 | Hội đồng nhân dân |
| 12024 | 26415 | X. Chiên Sơn |
| 12025 | 08093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 12026 | 76512 | X. Xuân Tây |
| 12027 | 84364 | X. Tân Tây |
| 12028 | 51610 | X. Đại Đồng |
| 12029 | 10354 | Chương trình phối hợp của Liên họp quốc tế về |
| 12030 | 23824 | X. Vãn Minh |
| 12031 | 90907 | X. Bình Thạnh |
| 12032 | 85750 | BCP. Vũng Liêm |
| 12033 | 20811 | X. Tân Lập |
| 12034 | 32403 | Ủy ban nhân dân |
| 12035 | 94307 | P. Trường Lạc |
| 12036 | 98065 | Trường chính trị tỉnh |
| 12037 | 98115 | P. 7 |
| 12038 | 23813 | X. Kim Hỷ |
| 12039 | 03410 | X. Duy Tân |
| 12040 | 06634 | X. An Mỹ |
| 12041 | 84403 | Ủy ban nhân dân |
| 12042 | 97150 | BCP. Bac Liêu |
| 12043 | 21152 | Hội đổng nhân dân |
| 12044 | 52700 | BC. Trung tâm huyện Phú Ninh |
| 12045 | 47519 | X. Phong Hóa |
| 12046 | 24416 | TT. Giang Tiên |
| 12047 | 33816 | X. Sơn Lương |
| 12048 | 01252 | BC. Cọc 6 |
| 12049 | 75203 | Ủy ban nhân dân |
| 12050 | 24512 | X. Kim Phượng |
| 12051 | 21662 | X. Tiên Thành |
| 12052 | 23079 | Cục Hải quan |
| 12053 | 36423 | X. Mai Hạ |
| 12054 | 71607 | X. Tân An Hội |
| 12055 | 71113 | P. Bình Trưng Tây |
| 12056 | 84512 | X. Xuân Đông |
| 12057 | 44421 | X. Tây Sơn |
| 12058 | 44424 | X. Mường Ải |
| 12059 | 40609 | X. Hà Vinh |
| 12060 | 52010 | X. Quế Ninh |
| 12061 | 46109 | TT. Thiên cầm |
| 12062 | 35269 | X. Sơn Vi |
| 12063 | 25314 | X. Đoàn Kết |
| 12064 | 40417 | X. Liên Lộc |
| 12065 | 13003 | Ủy ban nhân dân |
| 12066 | 20200 | BC. Trung tâm huyện Vị Xuyên |
| 12067 | 36707 | X. Yên Lạc |
| 12068 | 25708 | X. Thượng Cường |
| 12069 | 97041 | Sở Công Thương |
| 12070 | 98410 | X. Khánh Lộc |
| 12071 | 35258 | TT. Hùng Sơn |
| 12072 | 10085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam |
| 12073 | 61710 | X. Ia Sol |
| 12074 | 30005 | Ban Nội chính tỉnh ủy |
| 12075 | 21157 | X. Nam Tuấn |
| 12076 | 06201 | Huyện ủy |
| 12077 | 25810 | X. Xuân Lễ |
| 12078 | 40524 | X. Nga Lĩnh |
| 12079 | 49310 | X. Điền Hòa |
| 12080 | 95408 | P. Thuận An |
| 12081 | 03451 | BC. Nhị Chiểu |
| 12082 | 49117 | P. Phú Hòa |
| 12083 | 77354 | BĐVHX Sông Lũy 2 |
| 12084 | 98216 | X. Tân Lộc |
| 12085 | 65016 | Báo Đắk Nông |
| 12086 | 90818 | X. Cô Tô |
| 12087 | 76085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 12088 | 71053 | BCP. Quận 3 |
| 12089 | 80064 | Thanh tra tỉnh |
| 12090 | 71253 | BC. Phước Bình |
| 12091 | 72003 | Ủy ban nhân dân |
| 12092 | 80047 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 12093 | 20900 | BC. Trung tâm huyện Bắc Mê |
| 12094 | 60110 | P. Duy Tân |
| 12095 | 78090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 12096 | 24618 | X. La Bằng |
| 12097 | 22216 | X. Tử Quận |
| 12098 | 34326 | X. Co Tòng |
| 12099 | 91207 | X. Tân Hiệp B |
| 12100 | 91715 | X. Minh Hòa |
| 12101 | 66715 | X. Tân Thượng |
| 12102 | 18623 | X. Hòa Hậu |
| 12103 | 07253 | Uỷ ban nhân dân |
| 12104 | 91206 | TT. Tân Hiệp |
| 12105 | 94414 | P. Tân Hưng |
| 12106 | 86914 | X. Thới Thạnh |
| 12107 | 07310 | X. Yên Bình |
| 12108 | 22051 | Sở Nội vụ |
| 12109 | 66314 | X. Đông Thanh |
| 12110 | 49916 | X Phú Hải |
| 12111 | 32602 | Hội đồng nhân dân |
| 12112 | 40551 | BC. Hói Đào |
| 12113 | 43613 | X. Bắc Thành |
| 12114 | 61150 | BCP. Pleiku |
| 12115 | 07551 | BC. Chợ Yên |
| 12116 | 60750 | BCP. Sa Thầy |
| 12117 | 51900 | BC. Trung tâm huyện Nam Giang |
| 12118 | 56304 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 12119 | 11611 | P. Phạm Đình Hổ |
| 12120 | 30410 | X. Tá Bạ |
| 12121 | 85806 | TT. Cái Nhum |
| 12122 | 81087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 12123 | 52803 | Ủy ban nhân dân |
| 12124 | 71153 | BC. Bình Trưng |
| 12125 | 32051 | Sở Nội vụ |
| 12126 | 01121 | P. Giếng Đáy |
| 12127 | 12615 | X. Vạn Thắng |
| 12128 | 86041 | Sở Công Thương |
| 12129 | 26321 | X. Cẩm Lý |
| 12130 | 98304 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 12131 | 10137 | Kiểm toán nhà nước và khu vực I |
| 12132 | 12704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 12133 | 87351 | BĐVHX Tân Quy |
| 12134 | 21052 | Sở Tư pháp |
| 12135 | 12636 | X. Cam Thượng |
| 12136 | 75415 | P. Tàn Phước Khánh |
| 12137 | 42316 | X. Trung Ý |
| 12138 | 47112 | X. Nghĩa Ninh |
| 12139 | 82055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 12140 | 94704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 12141 | 11510 | P. Cát Linh |
| 12142 | 44620 | X. Khánh Sơn |
| 12143 | 32203 | Ủy ban nhân dân |
| 12144 | 86655 | BC. Hưng Nhượng |
| 12145 | 41517 | X. Thọ Dân |
| 12146 | 22312 | X. Phúc Sơn |
| 12147 | 25552 | BC. Văn An |
| 12148 | 54300 | BC. Trung tâm huyện Đức Phổ |
| 12149 | 17707 | X. Giai Phạm |
| 12150 | 84203 | Ủy ban nhân dân |
| 12151 | 50254 | BC. Đống Đa |
| 12152 | 44201 | Huyện ủy |
| 12153 | 71061 | BC. Trần Hưng Đạo |
| 12154 | 11616 | P. Đồng Tâm |
| 12155 | 26903 | Ủy ban nhân dân |
| 12156 | 23104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 12157 | 45328 | X. Sơn Lộc |
| 12158 | 57801 | Thành ủy |
| 12159 | 25750 | BCP. Chi Lăng |
| 12160 | 26810 | X Tân Trnnp |
| 12161 | 63320 | X. Cư Bông |
| 12162 | 65002 | Ban Tổ chức tỉnh Ủy |
| 12163 | 67618 | X. Lộc Khánh |
| 12164 | 91114 | P. An Hòa |
| 12165 | 43635 | X. Hậu Thành |
| 12166 | 49526 | X. A Roằng |
| 12167 | 90971 | X. Thoại Giang |
| 12168 | 05306 | TT. Vĩnh Bảo |
| 12169 | 41314 | X. Cẩm Thạch |
| 12170 | 06307 | X. Tây Son |
| 12171 | 52603 | Ủy ban nhân dân |
| 12172 | 36306 | TT. Đà Bắc |
| 12173 | 04049 | Công an thành phố |
| 12174 | 17400 | BC. Trung tâm huyện Ân Thi |
| 12175 | 07855 | BC. Giao Thanh |
| 12176 | 81125 | BCP. Thành phố Cao Lãnh |
| 12177 | 80216 | X. Suối Đá |
| 12178 | 06218 | X. An Bình |
| 12179 | 13001 | Huyện ủy |
| 12180 | 71551 | BCP. Quận 12 B |
| 12181 | 84907 | X. Đông Hòa Hiệp |
| 12182 | 11201 | Quận ủy |
| 12183 | 50454 | BC. Thọ Quang |
| 12184 | 64500 | BC. Trung tâm huyện M'đrắk |
| 12185 | 26206 | TT. Neo |
| 12186 | 01003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 12187 | 23721 | X. Yên Cư |
| 12188 | 15615 | X. Nghĩa Hưng |
| 12189 | 76257 | TT. Phước Thiền |
| 12190 | 44732 | X. Xuân Tường |
| 12191 | 43516 | X. Quỳnh Hồng |
| 12192 | 36924 | X. Kim Tiến |
| 12193 | 12806 | TT. Phúc Thọ |
| 12194 | 24710 | X. Phúc Tân |
| 12195 | 40045 | Sở Tài chính |
| 12196 | 17308 | X. Phan Sào Nam |
| 12197 | 96150 | BCP. Sóc Trăng |
| 12198 | 31518 | X. Lùng Khấu Nhìn |
| 12199 | 05224 | X. Hùng Thắng |
| 12200 | 75102 | Hội đồng nhân dân |
| 12201 | 36198 | BC. HCC Hòa Bình |
| 12202 | 92309 | X. Thạnh Bình |
| 12203 | 31010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 12204 | 55363 | X. My Thọ |
| 12205 | 91055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 12206 | 75403 | Uy ban nhân dân |
| 12207 | 57600 | BC. Trung tâm huyện Cam Lâm |
| 12208 | 48924 | X. Hải Sơn |
| 12209 | 81316 | X. Phú Thọ |
| 12210 | 04812 | P. Đông Hải 1 |
| 12211 | 35902 | Hội đồng nhân dân |
| 12212 | 86212 | X. Giao Hòa |
| 12213 | 33412 | X. Lang Thíp |
| 12214 | 78211 | P. 8 |
| 12215 | 85718 | X. Trung An |
| 12216 | 82501 | Huyện ủy |
| 12217 | 44053 | Úy ban nhân dân |
| 12218 | 21802 | Hội đồng nhân dân |
| 12219 | 63214 | X. Ea Uy |
| 12220 | 63417 | X. Ea Tam |
| 12221 | 91005 | Ban Nội chính tỉnh ủy |
| 12222 | 15951 | BC. Trưng Trấc |
| 12223 | 11308 | P. Nghĩa Tân |
| 12224 | 36410 | X. Tân Dân |
| 12225 | 72901 | Quận ủy |
| 12226 | 98703 | Ủy ban nhân dân |
| 12227 | 81113 | X. Hòa An |
| 12228 | 10064 | Thanh tra Chính phủ |
| 12229 | 75200 | BC. Trung tâm thị xã Thuận An |
| 12230 | 72707 | P. 7 |
| 12231 | 25310 | X. Tri Phương |
| 12232 | 97608 | X. Điền Hải |
| 12233 | 76277 | BC. KHL Nhơn Trạch |
| 12234 | 06302 | Hội đồng nhân dân |
| 12235 | 13426 | X. Đồng Phú |
| 12236 | 26213 | X. Lão Hộ |
| 12237 | 87817 | X. Thạnh Hòa Sơn |
| 12238 | 66502 | Hội đồng nhân dân |
| 12239 | 33153 | BC. Yên Hòa |
| 12240 | 72353 | BC. Thanh Đa |
| 12241 | 87218 | X. Đại Phúc |
| 12242 | 70008 | Đảng ủy Ngoài nước tại thành phố Hồ Chí Minh |
| 12243 | 34700 | BC. Trung tâm huyện Mộc Châu |
| 12244 | 56901 | Huyện ủy |
| 12245 | 71913 | P. Bình Hưng Hòa |
| 12246 | 65750 | BCP. Tuy Đức |
| 12247 | 45815 | X. Sơn Ninh |
| 12248 | 96056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 12249 | 17911 | X. Thọ Vinh |
| 12250 | 59047 | Sở Văn hoá, Thế thao và Du lịch |
| 12251 | 65312 | X. Đắk Drô |
| 12252 | 46002 | Hội đồng nhân dân |
| 12253 | 31815 | X. Nậm Chầy |
| 12254 | 20620 | X. Bản Luốc |
| 12255 | 43628 | X. Hồng Thành |
| 12256 | 84081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 12257 | 75708 | X. Cây Trường II |
| 12258 | 94554 | BĐVHX Vĩnh Trinh 1 |
| 12259 | 75051 | Sở Nội vụ |
| 12260 | 17713 | X. Tân Lập |
| 12261 | 20067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 12262 | 34330 | X. Chiềng Pấc |
| 12263 | 44014 | X. Châu Thắng |
| 12264 | 54006 | TT. Chợ Chùa |
| 12265 | 43813 | X. Nghĩa Hợp |
| 12266 | 48952 | Hội đồng nhân dân |
| 12267 | 45011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 12268 | 70222 | Tổng LSQ. Thụy Sỹ |
| 12269 | 95212 | X. vị Thanh |
| 12270 | 24041 | Sở Công Thương |
| 12271 | 76267 | X. Phước An |
| 12272 | 40042 | Sở Kế hoạch và Đầu tư |
| 12273 | 76717 | X. Phú Túc |
| 12274 | 59252 | BC. Nhơn Hải |
| 12275 | 78614 | X. Láng Lớn |
| 12276 | 42202 | Hội đồng nhân dân |
| 12277 | 11813 | P. Bồ De |
| 12278 | 55100 | BC. Trung tâm thành phố Quy Nhơn |
| 12279 | 75199 | BC. Hệ 1 Bình Dương |
| 12280 | 52106 | TT. Đông Phú |
| 12281 | 81035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 12282 | 45121 | X. Thạch Bình |
| 12283 | 07521 | X. Đồng Sơn |
| 12284 | 55701 | Huyện Ủy |
| 12285 | 10146 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 12286 | 75080 | Cục Thống kê |
| 12287 | 49953 | BC. Trung Đông |
| 12288 | 26803 | Ủy ban nhân dân |
| 12289 | 02302 | Hội đồng nhân dân |
| 12290 | 63803 | Ủy ban nhân dân |
| 12291 | 96115 | P. 10 |
| 12292 | 33607 | X. Hát Lừu |
| 12293 | 94109 | P. An Nghiệp |
| 12294 | 36040 | Úy ban nhân dân và Văn phòng úy ban nhân dân |
| 12295 | 92453 | BC. Hòn Ngang |
| 12296 | 59210 | X. Xuân Hải |
| 12297 | 45311 | X. Tiến Lộc |
| 12298 | 12256 | BC.Nhà Ga TI |
| 12299 | 41752 | BC. Minh Tiến |
| 12300 | 85619 | X. Phú Thành |
| 12301 | 48714 | X. Triệu Vân |
| 12302 | 03634 | BC. Phúc Điền |
| 12303 | 08418 | X. Yên Quang |
| 12304 | 13911 | X. Hồng Thái |
| 12305 | 96511 | X. My Bình |
| 12306 | 36567 | X. Quyết Chiến |
| 12307 | 80086 | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị |
| 12308 | 97051 | Sở Nội vụ |
| 12309 | 94904 | Ủy ban Mặt trận Tố quốc |
| 12310 | 17665 | X. Thắng Lợi |
| 12311 | 87302 | Hội đồng nhân dân |
| 12312 | 12452 | BC. Yên Viên |
| 12313 | 34616 | X. Tạ Khoa |
| 12314 | 18627 | X. Nhân Hưng |
| 12315 | 07282 | BC. Chợ Dần |
| 12316 | 48079 | Cục Hải quan |
| 12317 | 44138 | X. Giang Sơn Tây |
| 12318 | 25162 | X. Thanh Loà |
| 12319 | 20101 | Thành ủy |
| 12320 | 24152 | BC. Quan Triều |
| 12321 | 96525 | BCP. Ngã Năm |
| 12322 | 23504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 12323 | 47048 | Sở Du lịch |
| 12324 | 73209 | X. Nhơn Đức |
| 12325 | 57503 | Ủy ban nhân dân |
| 12326 | 06824 | X. Bạch Đằng |
| 12327 | 13452 | BC. Trường Yên |
| 12328 | 48093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 12329 | 36263 | X. Cư Yên |
| 12330 | 06228 | X. Vũ Trung |
| 12331 | 12820 | X. Tích Giang |
| 12332 | 03430 | X. Thái Thịnh |
| 12333 | 96710 | TT. Lịch Hội Thượng |
| 12334 | 36565 | X. 1'uân Lộ |
| 12335 | 12912 | V Tipn Thánơ |
| 12336 | 52709 | X. Tam Phuớc |
| 12337 | 06049 | Công an tỉnh |
| 12338 | 24614 | X. Yên Lãng |
| 12339 | 34664 | X. Phiêng Khoài |
| 12340 | 18208 | X. Mộc Nam |
| 12341 | 81414 | X. Tân Phước |
| 12342 | 66701 | Huyện ủy |
| 12343 | 03919 | X. Đại Hợp |
| 12344 | 63411 | X. Phú Lộc |
| 12345 | 10309 | ĐSQ. Cộng hòa Pa-ra-guay |
| 12346 | 53036 | Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh |
| 12347 | 07554 | BC. Cổ Giả |
| 12348 | 32763 | X. Mường Tùng |
| 12349 | 48091 | Tỉnh đoàn |
| 12350 | 81086 | Liên hiệp các tố chức hữu nghị |
| 12351 | 30506 | TT. Nậm Nhùn |
| 12352 | 31713 | X. Lao Chải |
| 12353 | 12853 | BC. Tam Hiệp |
| 12354 | 94003 | Ban Tuyên giáo thành Ủy |
| 12355 | 90001 | Ủy ban Kiểm tra tỉnh Ủy |
| 12356 | 86251 | BC. TT Châu Thành |
| 12357 | 82119 | X. Bình Tâm |
| 12358 | 30055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 12359 | 57129 | P. Vĩnh Nguyên |
| 12360 | 11520 | P. Kim Liên |
| 12361 | 66051 | Sở Nội vụ |
| 12362 | 01301 | Huyện ủy |
| 12363 | 03230 | X. Hợp Đức |
| 12364 | 40708 | P. Đông Sơn |
| 12365 | 75956 | BC. Phú An |
| 12366 | 10066 | Thông tấn Xã Việt Nam |
| 12367 | 08048 | Sở Du lịch |
| 12368 | 36909 | X. Lập Chiêng |
| 12369 | 22227 | X. Trung Môn |
| 12370 | 03624 | X. Cẩm Đoài |
| 12371 | 81652 | BC. Tân Quới |
| 12372 | 07118 | X. Mỹ Xá |
| 12373 | 86256 | BC. An Hiệp |
| 12374 | 30040 | Uỷ ban nhân dân và Văn phòng Uỷ ban nhân dân |
| 12375 | 34508 | X. Tà Hộc |
| 12376 | 20551 | BC. Phó Bảng |
| 12377 | 90601 | Huyện Ủy |
| 12378 | 04317 | TT. Minh Đức |
| 12379 | 03060 | Sở Y tế |
| 12380 | 45407 | X. An Lộc |
| 12381 | 66606 | TT. Đạ Tẻh |
| 12382 | 31607 | X. Bản Qua |
| 12383 | 92108 | X. Vĩnh Bình Nam |
| 12384 | 26089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 12385 | 11107 | P. Vĩnh Phúc |
| 12386 | 51621 | X. Đại Cường |
| 12387 | 76108 | P. Thống Nhất |
| 12388 | 92513 | TT. An Thới |
| 12389 | 15625 | X. Thượng Trưng |
| 12390 | 03930 | X. Cộng Lạc |
| 12391 | 84509 | X. Quơn Long |
| 12392 | 85087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 12393 | 55208 | X. Phước Lộc |
| 12394 | 22510 | X. Xuân Lập |
| 12395 | 43712 | X. Nghĩa Minh |
| 12396 | 10022 | Hội dồng Dân tộc |
| 12397 | 94085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 12398 | 67199 | BC. Hệ 1 Bình Phước |
| 12399 | 60309 | X. Văn Xuôi |
| 12400 | 77202 | Hội đồng nhân dân |
| 12401 | 25150 | BC. Trung tâm huyện Cao Lộc |
| 12402 | 03676 | X. Đoàn Thượng |
| 12403 | 44510 | X. Hưng Trung |
| 12404 | 49216 | X. Quảng Thành |
| 12405 | 85602 | Hội đồng nhân dân |
| 12406 | 12122 | P.Phú La |
| 12407 | 98909 | X. Tân Ân Tây |
| 12408 | 98504 | Úy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 12409 | 36575 | X. Ngọc Mỹ |
| 12410 | 11112 | P. Kim Mã |
| 12411 | 90956 | TT. Núi Sập |
| 12412 | 34308 | X. Tông Lạnh |
| 12413 | 82521 | X. Đông Thạnh |
| 12414 | 07272 | X. Minh Tân |
| 12415 | 45204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 12416 | 66853 | BĐVHX R'chai |
| 12417 | 41200 | BC. Trung tâm huyện Thạch Thành |
| 12418 | 34151 | BC. KHL Sơn La |
| 12419 | 06428 | X. Thụy Phong |
| 12420 | 49509 | X. Hồng Vân |
| 12421 | 56913 | X. Hoà Hội |
| 12422 | 11050 | BCP. Tràng Tiền |
| 12423 | 16825 | X. Đức Long |
| 12424 | 52317 | X. Phước Hiệp |
| 12425 | 45408 | X. Thinh Lôc |
| 12426 | 63712 | X. Ya Tờ Mốt |
| 12427 | 56806 | TT. Hoà Vinh |
| 12428 | 61410 | X. Ia Yok |
| 12429 | 21500 | BC. Trung tâm huyện Nguyên Bình |
| 12430 | 25157 | X. Hợp Thành |
| 12431 | 66901 | Huyện ủy |
| 12432 | 82510 | X. Long Thượng |
| 12433 | 61623 | X. la Púch |
| 12434 | 60079 | Chi Cục Hải quan |
| 12435 | 48326 | X. Linh Thượng |
| 12436 | 81217 | X. Đốc Binh Kiều |
| 12437 | 57810 | P. Cam Lợi |
| 12438 | 52701 | Huyện ủy |
| 12439 | 52012 | X. Sơn viên |
| 12440 | 35517 | X. Đồng Thịnh |
| 12441 | 48065 | Trường chính trị Lê Duẩn |
| 12442 | 77609 | TT. Tân Minh |
| 12443 | 86067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 12444 | 44415 | X. Na Loi |
| 12445 | 64550 | BCP. M'đrăk |
| 12446 | 54204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 12447 | 81452 | BĐVHX Thông Bình 2 |
| 12448 | 40451 | BC. Đại Lộc |
| 12449 | 59049 | Công an tỉnh |
| 12450 | 26718 | X. Tân Hiệp |
| 12451 | 16114 | P. Kinh Bắc |
| 12452 | 57404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 12453 | 33092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 12454 | 10332 | ĐSQ. Cộng hòa Tuy-ni-di |
| 12455 | 34088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 12456 | 81600 | BC. Trung tâm huyện Thanh Bình |
| 12457 | 12008 | P. Xuân Phương |
| 12458 | 94111 | p An Hôi |
| 12459 | 26412 | X. Thạch Sơn |
| 12460 | 62600 | BC. Trung tâm huyện KBang |
| 12461 | 81951 | BC. Nha Mân |
| 12462 | 86355 | BC. Phú Phụng |
| 12463 | 04004 | Ban Dân vận thành ủy |
| 12464 | 53030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 12465 | 85089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 12466 | 34307 | X. Chiềng La |
| 12467 | 71620 | X. An Phú |
| 12468 | 15217 | X. Kim Long |
| 12469 | 53303 | Ủy ban nhân dân |
| 12470 | 75452 | BC. Hội Nghĩa |
| 12471 | 36046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 12472 | 62601 | Huyện ủy |
| 12473 | 31090 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 12474 | 76067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 12475 | 44123 | X. Trù Sơn |
| 12476 | 53326 | X. Bình Châu |
| 12477 | 40111 | P. Trường Thi |
| 12478 | 94404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 12479 | 03011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 12480 | 54017 | X. Hành Phước |
| 12481 | 35519 | X. Ngọc Lập |
| 12482 | 42624 | X. Quảng Phúc |
| 12483 | 49813 | X. Vinh Hiền |
| 12484 | 34030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 12485 | 21519 | X. Hưng Đạo |
| 12486 | 22106 | X. An Tường |
| 12487 | 90045 | Sở Tài chính |
| 12488 | 76502 | Hội đồng nhân dân |
| 12489 | 21129 | BC. Tân Giang |
| 12490 | 15501 | Huyện ủy |
| 12491 | 97507 | P. Hộ Phòng |
| 12492 | 05119 | X. Đoàn Xá |
| 12493 | 12309 | X. Liên Hà |
| 12494 | 22201 | Huyện ủy |
| 12495 | 12825 | X. Hiệp Thuận |
| 12496 | 54203 | Ủy ban nhân dân |
| 12497 | 49153 | BC. Huế Thành |
| 12498 | 87045 | Sở Tài chính |
| 12499 | 45327 | X. Mỹ Lộc |
| 12500 | 26502 | Hội đồng nhân dân |
| 12501 | 46001 | Huyện ủy |
| 12502 | 67089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 12503 | 59010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 12504 | 04302 | Hội đồng nhân dân |
| 12505 | 36929 | X. Mi Hòa |
| 12506 | 66613 | X. Quốc Oai |
| 12507 | 18320 | TT. Ba Sao |
| 12508 | 06614 | X. Quỳnh Hoa |
| 12509 | 51500 | BC. Trung tâm huyện Duy Xuyên |
| 12510 | 48113 | P. Đông Lễ |
| 12511 | 33066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 12512 | 63714 | X. Ea Bung |
| 12513 | 60751 | BC. Ia H'Drai |
| 12514 | 86711 | X. Phú Long |
| 12515 | 75040 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban nhân dân |
| 12516 | 15602 | Hội đồng nhân dân |
| 12517 | 55851 | BC. Vân Tường |
| 12518 | 34413 | X. Pú Bẩu |
| 12519 | 16514 | X. Song Liễu |
| 12520 | 90711 | TT. Nhà Bàng |
| 12521 | 06928 | X. Vũ Đoài |
| 12522 | 94201 | Quận Ủy |
| 12523 | 44011 | X. Châu Thuận |
| 12524 | 01046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 12525 | 61114 | P. Hội Phú |
| 12526 | 45054 | Sở Giao thông vận tải |
| 12527 | 42711 | X. Hải Lĩnh |
| 12528 | 15806 | TT. Hương Canh |
| 12529 | 67213 | X. Đồng Tâm |
| 12530 | 85062 | Ban Dân tộc |
| 12531 | 90406 | P. Long Thạnh |
| 12532 | 78512 | X. Hòa Hiệp |
| 12533 | 56108 | P. Phú Lâm |
| 12534 | 06310 | X. Đông Hoàng |
| 12535 | 20623 | X. Thông Nguyên |
| 12536 | 85618 | X. Lục Sỹ Thành |
| 12537 | 71007 | P. Đa Kao |
| 12538 | 96502 | Hội đồng nhân dân |
| 12539 | 97710 | X. Vĩnh My A |
| 12540 | 96080 | Cục Thống kê |
| 12541 | 45203 | Ủy ban nhân dân |
| 12542 | 77568 | X. Đông Hà |
| 12543 | 41026 | X. Yên Bái |
| 12544 | 07429 | X. Nghĩa Phong |
| 12545 | 35806 | TT. Thanh Sơn |
| 12546 | 20103 | Ủy ban nhân dân |
| 12547 | 25817 | X. Xuân Tình |
| 12548 | 78215 | P. 9 |
| 12549 | 43854 | BC. Cầu Trôi |
| 12550 | 56090 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 12551 | 97604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 12552 | 20513 | X. Phố Là |
| 12553 | 87918 | X. Hoa Minh |
| 12554 | 43435 | X. Diễn Tháp |
| 12555 | 21706 | TT. Thanh Nhật |
| 12556 | 54313 | X. Phổ Phong |
| 12557 | 32307 | X. Phì Nhừ |
| 12558 | 33314 | X. Minh Chuẩn |
| 12559 | 25309 | X. Quốc Khánh |
| 12560 | 30021 | Hội đồng nhân dân |
| 12561 | 33836 | X. Tân Thịnh |
| 12562 | 16408 | X. Nội Duệ |
| 12563 | 33120 | X. Tân Thịnh |
| 12564 | 52216 | X. Quế Lưu |
| 12565 | 13318 | X. Đông Yên |
| 12566 | 77552 | Hội đồng nhân dân |
| 12567 | 60100 | BC. Trung tâm thành phố Kon Tum |
| 12568 | 87502 | Hội đồng nhân dân |
| 12569 | 12631 | X. Vân Hòa |
| 12570 | 78030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 12571 | 75601 | Huyện Ủy |
| 12572 | 20092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 12573 | 86035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 12574 | 61901 | Huyện ủy |
| 12575 | 92450 | BCP. Kiên Hải |
| 12576 | 22734 | X. Ninh Lai |
| 12577 | 10237 | ĐSQ. Nhà nước Cô-oét |
| 12578 | 17052 | Sở Tư pháp |
| 12579 | 40800 | BC. Trung tâm huyện Đông Sơn |
| 12580 | 47452 | BC. Roòn |
| 12581 | 82852 | BĐVHX Bình Thành |
| 12582 | 51600 | BC. Trung tâm huyện Đại Lộc |
| 12583 | 95102 | Hội đồng nhân dân |
| 12584 | 04342 | X. Dương Quan |
| 12585 | 70147 | Sở Văn hoá và Thể thao |
| 12586 | 22616 | X. Nhân Mục |
| 12587 | 15250 | BCP. Tam Dương |
| 12588 | 07811 | X. Giao Yến |
| 12589 | 45041 | Sở Công Thương |
| 12590 | 82981 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 12591 | 36702 | Hội đồng nhân dân |
| 12592 | 03225 | X. Trường Thành |
| 12593 | 03418 | X. Lạc Long |
| 12594 | 47819 | X. Ngư Thủy Nam |
| 12595 | 03604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 12596 | 56703 | Uỷ ban nhân dân |
| 12597 | 41306 | TT. Cẩm Thủy |
| 12598 | 91611 | X. Bình Trị |
| 12599 | 03054 | Sở Giao thông vận tải |
| 12600 | 84116 | P. 10 |
| 12601 | 34451 | Huyện ủy |
| 12602 | 07086 | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị |
| 12603 | 11913 | P. Thuỵ Phương |
| 12604 | 33057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 12605 | 45307 | X. Thuần Thiện |
| 12606 | 51202 | Hội đồng nhân dân |
| 12607 | 85614 | X. Thới Hòa |
| 12608 | 86854 | BC. An ThỦy |
| 12609 | 06063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 12610 | 80035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 12611 | 25103 | Uỷ ban nhân dân |
| 12612 | 71555 | BC. Nguyễn Văn Quá |
| 12613 | 44112 | X. Thuận Sơn |
| 12614 | 07313 | X. Yên Nghĩa |
| 12615 | 42402 | Hội đồng nhân dân |
| 12616 | 43093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 12617 | 43333 | X. Nghi Mỹ |
| 12618 | 11500 | BC. Trung tâm quận Đống Đa |
| 12619 | 43202 | Hội đồng nhân dân |
| 12620 | 82807 | X. Mỹ Thạnh Bắc |
| 12621 | 66204 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 12622 | 52214 | X. Phước Trà |
| 12623 | 07257 | X. Tam Thanh |
| 12624 | 01307 | X. Vạn Yên |
| 12625 | 30054 | Sở Giao thông vận tải |
| 12626 | 48051 | Sở Nội vụ |
| 12627 | 78210 | P. Thắng Tam |
| 12628 | 23089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 12629 | 25907 | X. Kiên Mộc |
| 12630 | 43087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 12631 | 10103 | Ban Tuyên giáo thành ủy |
| 12632 | 49812 | X. Vinh Giang |
| 12633 | 02113 | X. Kỳ Thượng |
| 12634 | 67321 | X. Đồng Nai |
| 12635 | 26251 | BC. Nham Biền |
| 12636 | 26525 | X. Kiên Thành |
| 12637 | 26816 | X. An Dương |
| 12638 | 23551 | BC. Vườn Quốc Gia Ba Bể |
| 12639 | 40199 | BC. Hệ 1 Thanh Hoá |
| 12640 | 43624 | X. Viên Thành |
| 12641 | 34263 | X. Nậm Ét |
| 12642 | 90102 | Hội đồng nhân dân |
| 12643 | 91811 | X. Nam Thái |
| 12644 | 51001 | Ủy ban Kiểm tra tỉnh ủy |
| 12645 | 11151 | BCP. Ba Đình 2 |
| 12646 | 51315 | P. Cửa Đại |
| 12647 | 24153 | BC. Mỏ Bạch |
| 12648 | 24904 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 12649 | 49507 | X. Hồng Hạ |
| 12650 | 12800 | BC. Trung tâm huyên Phúc Tho |
| 12651 | 71901 | Quận ủy |
| 12652 | 16049 | Công an tỉnh |
| 12653 | 40801 | Huyện ủy |
| 12654 | 35104 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 12655 | 49054 | Sở Giao thông vận tải |
| 12656 | 41120 | X. Vĩnh Minh |
| 12657 | 17503 | Ủy ban nhân dân |
| 12658 | 36714 | X. Lạc Thịnh |
| 12659 | 12708 | P. Phú Thịnh |
| 12660 | 35508 | X. Xuân Thủy |
| 12661 | 20011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 12662 | 90708 | X. An Cư |
| 12663 | 12500 | BC. Trung tâm huyện Thanh Trì |
| 12664 | 43713 | X. Nghĩa Lâm |
| 12665 | 03909 | X. Bình Lăng |
| 12666 | 30703 | Uỷ ban nhân dân |
| 12667 | 25510 | X. Phú Mỹ |
| 12668 | 21812 | X. Ngọc Chung |
| 12669 | 57411 | X. Liên Sang |
| 12670 | 86752 | BC. Thới Lai |
| 12671 | 43825 | X. Nghĩa Hành |
| 12672 | 31061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 12673 | 78501 | Huyện Ủy |
| 12674 | 41250 | BCP. Thạch Thành |
| 12675 | 04057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 12676 | 22231 | X. Công Đa |
| 12677 | 80067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 12678 | 62615 | X. Đông |
| 12679 | 41413 | X. Lũng Cao |
| 12680 | 95064 | Thanh tra tỉnh |
| 12681 | 75952 | BC. KHL Bến Cát |
| 12682 | 33400 | BC. Trung tâm huyện Văn Yên |
| 12683 | 18511 | X. An Ninh |
| 12684 | 97042 | Sở Kế hoạch và Đầu tư |
| 12685 | 36812 | X. Thanh Nông |
| 12686 | 92323 | X. Thạnh Lộc |
| 12687 | 49512 | X. Bắc Sơn |
| 12688 | 81714 | X. Tân Mỹ |
| 12689 | 44301 | Huyện ủy |
| 12690 | 35633 | X. Hiền Đa |
| 12691 | 35154 | RC Nônơ Tranơ |
| 12692 | 50813 | X. Hòa Khương |
| 12693 | 26720 | X. Đồng Lạc |
| 12694 | 21201 | Huyện Ủy |
| 12695 | 20041 | Sở Công Thương |
| 12696 | 96003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 12697 | 45517 | X. Xuân Thành |
| 12698 | 06806 | TT. Đông Hưng |
| 12699 | 35815 | X. Đông Cửu |
| 12700 | 98089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 12701 | 25500 | BC. Trung tâm huyện Văn Quan |
| 12702 | 36092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 12703 | 35859 | X. Xuân Lộc |
| 12704 | 43037 | Kiêm toán nhà nước khu vực II |
| 12705 | 18602 | Hội đồng nhân dân |
| 12706 | 31551 | BC. Bản Lầu |
| 12707 | 90318 | X. Hiệp Xương |
| 12708 | 55610 | X. Ân Tín |
| 12709 | 31625 | X. Quang Kim |
| 12710 | 51519 | X. Duy Trung |
| 12711 | 61206 | TT. Đak Đoa |
| 12712 | 41109 | X. Vĩnh Long |
| 12713 | 91701 | Huyện ủy |
| 12714 | 56850 | BCP. Đông Hòa |
| 12715 | 90716 | X. Núi Voi |
| 12716 | 25104 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 12717 | 75806 | TT. Dầu Tiếng |
| 12718 | 66950 | BCP. Đơn Dương |
| 12719 | 17830 | X. Nhuế Dương |
| 12720 | 43521 | X. Quỳnh Thọ |
| 12721 | 23111 | P. Huyền Tụng |
| 12722 | 07226 | BC. Mỹ Thắng |
| 12723 | 63914 | X. Ea H'đinh |
| 12724 | 82710 | X. An Ninh Đông |
| 12725 | 91612 | X. Sơn Hải |
| 12726 | 78618 | X. Đá Bạc |
| 12727 | 96704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 12728 | 82060 | Sở Y tế |
| 12729 | 84043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 12730 | 08092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 12731 | 12804 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 12732 | 47150 | BCP. Đồng Hới |
| 12733 | 41526 | X. Hợp Tiến |
| 12734 | 92552 | BC. An Thới |
| 12735 | 55817 | X. Bình Thuận |
| 12736 | 48011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 12737 | 26312 | X. Bảo Sơn |
| 12738 | 95215 | X. Vĩnh Thuận Tây |
| 12739 | 49956 | BC. Vinh Thái |
| 12740 | 08100 | BC. Trung lâm thành phố Ninh Bình |
| 12741 | 42602 | Hội đồng nhân dân |
| 12742 | 07055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 12743 | 85350 | BCP. Tam Bình |
| 12744 | 78714 | X. Tân Hải |
| 12745 | 42150 | BCP. Mường Lát |
| 12746 | 07121 | P. Trần Quang Khải |
| 12747 | 91309 | X. Bình Sơn |
| 12748 | 86401 | Huyện Ủy |
| 12749 | 36619 | X. Phúc Tuy |
| 12750 | 96088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 12751 | 90503 | Uy ban nhân dân |
| 12752 | 03819 | X. Quang Hưng |
| 12753 | 32400 | BC. Trung tâm huyện Mường Ảng |
| 12754 | 71012 | P. Phạm Ngũ Lão |
| 12755 | 04611 | P. Đồng Hoà |
| 12756 | 72811 | P. 1 |
| 12757 | 96199 | BC. Hệ 1 Sóc Trăng |
| 12758 | 97514 | X. Phong Thạnh Tây |
| 12759 | 04353 | BC. Ngũ Lão |
| 12760 | 51651 | BC. KHL Đại Lộc |
| 12761 | 66317 | X. Phúc Thọ |
| 12762 | 78750 | BCP. Tân Thành |
| 12763 | 44804 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 12764 | 73102 | Hội đồng nhân dân |
| 12765 | 61110 | P. Thống Nhất |
| 12766 | 50750 | BCP. Đà Nằng 4 |
| 12767 | 43046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 12768 | 77716 | X. Tân Thuận |
| 12769 | 10070 | Bảo hiếm Xã hội Việt Nam |
| 12770 | 81010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 12771 | 82001 | Uỷ ban Kiểm tra tỉnh ủy |
| 12772 | 08061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 12773 | 40209 | P. Quảng Cư |
| 12774 | 07413 | X. Nghĩa Trung |
| 12775 | 50353 | BC. Phú Lộc |
| 12776 | 57315 | X. Ninh ích |
| 12777 | 08306 | TT. Me |
| 12778 | 77613 | X. Sơn Mỹ |
| 12779 | 83307 | X. Vĩnh Thạnh |
| 12780 | 35350 | BCP Đoan Hùnp |
| 12781 | 73101 | Quận ủy |
| 12782 | 82910 | X. Tân Hiệp |
| 12783 | 03303 | Ủy ban nhân dân |
| 12784 | 35087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 12785 | 87214 | X. Tân Bình |
| 12786 | 11608 | P. Đồng Nhân |
| 12787 | 77519 | X. Suối Kiết |
| 12788 | 52400 | BC. Trung tâm huyện Nam Trà My |
| 12789 | 01617 | X. Quảng Trung |
| 12790 | 48201 | Huyện ủy |
| 12791 | 80092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 12792 | 23550 | BCP. Ba Bể |
| 12793 | 07401 | Huyện ủy |
| 12794 | 56715 | X. Sơn Thành Đông |
| 12795 | 34198 | BC. HCC Sơn La |
| 12796 | 60040 | Úy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban nhân dân |
| 12797 | 59198 | BC. HCC-KHL |
| 12798 | 41523 | X. Bình Sơn |
| 12799 | 81251 | BC. Trường Xuân |
| 12800 | 30056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 12801 | 45713 | X. Trường Sơn |
| 12802 | 60124 | X. Ia Chim |
| 12803 | 17554 | BC. Bạch Sam |
| 12804 | 06002 | Ban Tổ chức tỉnh ủy |
| 12805 | 26133 | BC. Xương Giang |
| 12806 | 43810 | X. Nghĩa Hoàn |
| 12807 | 45213 | X. Thạch Lạc |
| 12808 | 07100 | BC. Trung tâm thành phố Nam Định |
| 12809 | 90309 | X. Phú Thạnh |
| 12810 | 07106 | P. Bà Triệu |
| 12811 | 13321 | X. Thạch Thán |
| 12812 | 03450 | BCP. Kinh Môn |
| 12813 | 21606 | TT. Đông Khê |
| 12814 | 25152 | Hội đồng nhân dân |
| 12815 | 55053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 12816 | 97030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 12817 | 42337 | X. Yên Mỹ |
| 12818 | 72515 | P. 6 |
| 12819 | 76118 | P. Trung Dũng |
| 12820 | 98049 | Công an tỉnh |
| 12821 | 13814 | X. Cao Thành |
| 12822 | 49306 | TT. Phong Điền |
| 12823 | 73352 | BC. Cần Thạnh |
| 12824 | 18217 | X. Tiên Nội |
| 12825 | 16004 | Ban Dân vận tỉnh Ủy |
| 12826 | 05208 | X. Tự Cường |
| 12827 | 08729 | X. Kim Hải |
| 12828 | 42325 | X. Vạn Thắng |
| 12829 | 21851 | BĐVHX Trung Phúc |
| 12830 | 98086 | Liên hiệp các tố chức hữu nghị |
| 12831 | 05104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 12832 | 26715 | X. Tam Hiệp |
| 12833 | 63407 | X. Phú Xuân |
| 12834 | 81089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 12835 | 78036 | Viện Kiêm sát nhân dân tỉnh |
| 12836 | 24161 | BC. Tân Thành |
| 12837 | 50500 | BC. Trung tâm quận Ngũ Hành Sơn |
| 12838 | 60091 | Tỉnh Đoàn |
| 12839 | 96903 | Ủy ban nhân dân |
| 12840 | 21913 | X. Đoài Khôn |
| 12841 | 73113 | P. 8 |
| 12842 | 75088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 12843 | 23712 | X. Hoà Mục |
| 12844 | 22720 | X. Hồng Lạc |
| 12845 | 35451 | BC. Xuân Áng |
| 12846 | 01504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 12847 | 96552 | Hội đồng nhân dân |
| 12848 | 42729 | X. Phú Lâm |
| 12849 | 30704 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 12850 | 98206 | TT. Thới Bình |
| 12851 | 81814 | X. Tân Khánh Đông |
| 12852 | 24623 | X. Van Yên |
| 12853 | 64151 | BC. Hòa Hiệp |
| 12854 | 66515 | X. Phước Cát 2 |
| 12855 | 81450 | BCP. Tân Hồng |
| 12856 | 24158 | BC. Phú Xá |
| 12857 | 41302 | Hội đồng nhân dân |
| 12858 | 20352 | Hội đồng nhân dân |
| 12859 | 41319 | X. Cẩm Long |
| 12860 | 71858 | BC. Phong Phú |
| 12861 | 43807 | X. Kỳ Tân |
| 12862 | 66410 | X. B'Lá |
| 12863 | 16043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 12864 | 43109 | P. Hưng Dũng |
| 12865 | 33823 | X. Hạnh Sơn |
| 12866 | 05212 | X. Khởi Nghĩa |
| 12867 | 06845 | X. Đông Lĩnh |
| 12868 | 04609 | P. Phù Liễn |
| 12869 | 13957 | BC. Minh Tân |
| 12870 | 53005 | Ban Nội chính tỉnh ủy |
| 12871 | 12015 | P. Mỹ Đình 1 |
| 12872 | 22081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 12873 | 17420 | X. Nguyễn Trãi |
| 12874 | 60400 | BC. Trung tâm huyện Đắk Glei |
| 12875 | 31508 | X. Tả Ngải Chồ |
| 12876 | 40910 | X. Thiệu Thịnh |
| 12877 | 49056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 12878 | 67016 | Báo Bình Phước |
| 12879 | 61053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 12880 | 40122 | P. Ngọc Trạo |
| 12881 | 23521 | X. Đồng Phúc |
| 12882 | 21515 | X. Mai Long |
| 12883 | 08800 | BC. Trung tâm huyện Yên Khánh |
| 12884 | 36579 | X. Mãn Đức |
| 12885 | 81053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 12886 | 81043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 12887 | 47713 | X. Tân Ninh |
| 12888 | 24067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 12889 | 83508 | X. Tân Lập |
| 12890 | 43631 | X. Đức Thành |
| 12891 | 11455 | BC. Khương Mai |
| 12892 | 77355 | BĐVHX Sông Lũy 3 |
| 12893 | 11208 | P. Tứ Liên |
| 12894 | 61620 | X. la Vê |
| 12895 | 80950 | BCP. Trảng Bàng |
| 12896 | 56800 | BC. Trung tâm huyện Dông Hòa |
| 12897 | 16826 | X. Phù Lãng |
| 12898 | 07001 | Uỷ ban Kiểm tra tỉnh ủy |
| 12899 | 49131 | P. Thủy Xuân |
| 12900 | 43915 | X. Liên Hợp |
| 12901 | 78601 | Huyện Ủy |
| 12902 | 24714 | X. Vạn Phái |
| 12903 | 41207 | TT. Vân Du |
| 12904 | 24754 | BC. Sam Sung 2 |
| 12905 | 64308 | X. Buôn Tría |
| 12906 | 50165 | Học viện Cán bộ thành phố |
| 12907 | 33413 | X. Châu Quế Thượng |
| 12908 | 08450 | BCP. Nho Quan |
| 12909 | 80852 | BC. Mộc Bài |
| 12910 | 95413 | X. Tân Phú |
| 12911 | 35627 | X. Chương Xá |
| 12912 | 76909 | X. Hiếu Liêm |
| 12913 | 44610 | X. Nam Lĩnh |
| 12914 | 60042 | Sở Ke hoạch và Đầu tư |
| 12915 | 21711 | X. Thắng Lợi |
| 12916 | 97452 | BC. Chủ Chí |
| 12917 | 98202 | Hội đồng nhân dân |
| 12918 | 15511 | X. Bạch Lưu |
| 12919 | 67252 | BC. Đồng Tâm |
| 12920 | 22253 | BC. Mỹ Lâm |
| 12921 | 21002 | Ban Tổ chức tỉnh Ủy |
| 12922 | 03910 | X. Tái Sơn |
| 12923 | 64016 | X. Ea Siên |
| 12924 | 91401 | Huyện ủy |
| 12925 | 07200 | BC. Trung tâm huyện Mỹ Lộc |
| 12926 | 18010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 12927 | 45116 | P. Trần Phú |
| 12928 | 76317 | X. Giang Điền |
| 12929 | 17718 | X. Yên Hòa |
| 12930 | 54212 | X. Ba Khâm |
| 12931 | 44725 | X. Thanh Hương |
| 12932 | 98714 | X. Tạ An Khương Đông |
| 12933 | 30302 | Hội đồng nhân dân |
| 12934 | 33204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 12935 | 61700 | BC. Trung tâm huyện Phú Thiện |
| 12936 | 66851 | BC. Finom |
| 12937 | 71302 | Hội đồng nhân dân |
| 12938 | 15804 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 12939 | 15310 | X. Yên Dương |
| 12940 | 66056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 12941 | 50359 | BC. TMĐT Đà Nằng |
| 12942 | 13820 | X. Hòa Phú |
| 12943 | 50152 | Sở Tư pháp |
| 12944 | 61415 | X. IaO |
| 12945 | 55120 | P. Bùi Thị Xuân |
| 12946 | 50188 | Liên đoàn Lao động thành phố |
| 12947 | 53065 | Trường chính trị tỉnh |
| 12948 | 06086 | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị |
| 12949 | 22711 | X. Minh Thanh |
| 12950 | 94600 | BC. Trung tâm huyện Cờ Đỏ |
| 12951 | 97300 | BC. Trung tâm huyện Hồng Dân |
| 12952 | 76510 | X. Lâm San |
| 12953 | 01702 | Hội đồng nhân dân |
| 12954 | 18111 | X. Kim Bình |
| 12955 | 06926 | X. Duy Nhất |
| 12956 | 66479 | BC. KCN Lộc Sơn |
| 12957 | 72819 | P. 18 |
| 12958 | 63064 | Thanh tra tỉnh |
| 12959 | 10029 | Ủy ban các vấn đề xã hội |
| 12960 | 94955 | BC. Phú Thư |
| 12961 | 85109 | P. 3 |
| 12962 | 55087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 12963 | 31416 | X. Lữ Thẩn |
| 12964 | 31118 | P. Xuân Tăng |
| 12965 | 95062 | Ban Dân tộc |
| 12966 | 86617 | X. Sơn Phú |
| 12967 | 78091 | Tỉnh Đoàn |
| 12968 | 44500 | BC. Trung tâm huyện Hưng Nguyên |
| 12969 | 87516 | X. Kim Sơn |
| 12970 | 15312 | X. Tam Quan |
| 12971 | 04021 | Hội đồng nhân dân |
| 12972 | 07418 | X. Nghĩa Hùng |
| 12973 | 49021 | Hội đồng nhân dân |
| 12974 | 13209 | X. Dương Liễu |
| 12975 | 61310 | X. Đăk Tơ Ver |
| 12976 | 35215 | X. Liên Hoa |
| 12977 | 24163 | BC. Đồng Quang |
| 12978 | 21088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 12979 | 33551 | BC. Pú Luông |
| 12980 | 33328 | X. Liễu Đô |
| 12981 | 57164 | BC. Vĩnh Nguyên |
| 12982 | 30307 | X. Khổng Lào |
| 12983 | 49419 | X. Hồng Tiến |
| 12984 | 80753 | BĐVHX Bàu Đồn 1 |
| 12985 | 71514 | P. Thạnh Xuân |
| 12986 | 21716 | X. Cô Ngan |
| 12987 | 25521 | X. Tràng Sơn |
| 12988 | 48049 | Công an tỉnh |
| 12989 | 41020 | X. Yên Ninh |
| 12990 | 40322 | X. Hoằng Quý |
| 12991 | 03781 | BC. Hồng Quang |
| 12992 | 23052 | Sở Tư pháp |
| 12993 | 81551 | Huyện ủy |
| 12994 | 90512 | P. Vĩnh Mỹ |
| 12995 | 11623 | P. Thanh Lương |
| 12996 | 81157 | X. Mỹ Thọ |
| 12997 | 95411 | X. Long Bình |
| 12998 | 41750 | BCP. Ngọc Lặc |
| 12999 | 76155 | BCP. Biên Hòa 5 |
| 13000 | 84618 | X. Hữu Đạo |
| 13001 | 07856 | BC. Đại Đồng |
| 13002 | 76109 | P. Tam Hiệp |
| 13003 | 77252 | BC. Phan Rí Cửa |
| 13004 | 12224 | X. Phù Lỗ |
| 13005 | 06442 | X. Mỹ Lộc |
| 13006 | 56093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 13007 | 33065 | Trường chính trị tỉnh |
| 13008 | 25824 | X. Đông Quan |
| 13009 | 60206 | TT. Đắk Rve |
| 13010 | 84867 | X. Thanh Hòa |
| 13011 | 12514 | X. Tả Thanh Oai |
| 13012 | 71058 | BC. Đa Kao |
| 13013 | 73300 | BC. Trung tâm huyện cần Giờ |
| 13014 | 25718 | X. Quan Sơn |
| 13015 | 10057 | Bộ Tài nguyên và Môi trường |
| 13016 | 22703 | Ủy ban nhân dân |
| 13017 | 23503 | Ủy ban nhân dân |
| 13018 | 22118 | X. Đội Cấn |
| 13019 | 44312 | X. Môn Sơn |
| 13020 | 03674 | X. Đức Xương |
| 13021 | 62450 | BCP. Đắk Pơ |
| 13022 | 03016 | Báo Hải Dương |
| 13023 | 40923 | X. Thiệu Minh |
| 13024 | 41800 | BC. Trung tâm huyện Lang Chánh |
| 13025 | 84812 | X. Cẩm Sơn |
| 13026 | 36700 | BC. Trung tâm huyện Yên Thủy |
| 13027 | 34113 | P. Quyết Thắng |
| 13028 | 35067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 13029 | 55260 | P. Nhơn Hoà |
| 13030 | 86550 | BCP. MỎCàyNam |
| 13031 | 57355 | BC. Dục Mỹ |
| 13032 | 87807 | TT. Mỹ Long |
| 13033 | 44219 | X. Tường Sơn |
| 13034 | 75906 | P. Mỹ Phước |
| 13035 | 21512 | X. Ca Thành |
| 13036 | 04251 | BC. KHL Ngơ Quyền |
| 13037 | 32304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 13038 | 57415 | X. Khánh Nam |
| 13039 | 92004 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 13040 | 45004 | Ban Dân vận tinh ủy |
| 13041 | 51053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 13042 | 66060 | Sở Y tế |
| 13043 | 43926 | X. Hạ Sơn |
| 13044 | 22150 | BCP. Tuyên Quang |
| 13045 | 55412 | X. Hoài Hương |
| 13046 | 66047 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 13047 | 85600 | BC. Trung tâm huyện Trà Ôn |
| 13048 | 40511 | X. Nga An |
| 13049 | 62412 | X. Tân An |
| 13050 | 71001 | Quận ủy |
| 13051 | 82451 | BC. Rạch Kiến |
| 13052 | 33222 | X. Mông Sơn |
| 13053 | 10319 | ĐSQ. Cộng hòa Sê-nê-gan |
| 13054 | 22709 | X. Tân Trào |
| 13055 | 97704 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 13056 | 47808 | X. Ngư Thủy Bắc |
| 13057 | 26804 | Ủy ban Mặt trận Tố quốc |
| 13058 | 10154 | Sở Giao thông vận tải |
| 13059 | 62107 | X. Phú Cần |
| 13060 | 35602 | Hội đồng nhân dân |
| 13061 | 85051 | Sở Nội vụ |
| 13062 | 86627 | X. Hưng Lễ |
| 13063 | 66453 | Uỷ ban nhân dân |
| 13064 | 05316 | X. Hùng Tiến |
| 13065 | 67207 | X. Tân Tiến |
| 13066 | 25202 | Hội đồng nhân dân |
| 13067 | 76230 | BCP. Long Thành |
| 13068 | 13714 | X. Phúc Lâm |
| 13069 | 41629 | TT. Sao Vàng |
| 13070 | 81617 | X. Tân Thạnh |
| 13071 | 71351 | BCP. Linh Trung |
| 13072 | 97612 | X. An Trạch A |
| 13073 | 98057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 13074 | 43725 | X. Nghĩa Hiếu |
| 13075 | 08208 | X. Ninh Giang |
| 13076 | 44752 | BC. Đại Đồng |
| 13077 | 81054 | Sở Giao thông vận tải |
| 13078 | 06712 | X. Thống Nhất |
| 13079 | 60803 | Ủy ban nhân dân |
| 13080 | 33103 | Ủy ban nhân dân |
| 13081 | 60064 | Thanh tra tỉnh |
| 13082 | 94952 | BCP. Cái Răng |
| 13083 | 97555 | BC. Láng Trâm |
| 13084 | 96715 | X. Thạnh Thới An |
| 13085 | 71311 | P. Tam Phú |
| 13086 | 49045 | Sở Tài chính |
| 13087 | 01042 | Sở Ke hoạch và Đầu tư |
| 13088 | 03827 | X. Kiến Quốc |
| 13089 | 10084 | Viện nghiên cứu Lập pháp |
| 13090 | 42201 | Huyện ủy |
| 13091 | 55267 | X. Nhơn Thọ |
| 13092 | 03416 | X. Quang Trung |
| 13093 | 78086 | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị |
| 13094 | 33044 | Sở Ngoại vụ |
| 13095 | 26800 | BC. Trung tâm huyện Tân Yên |
| 13096 | 17410 | X. Đào Dương |
| 13097 | 72209 | P. 15 |
| 13098 | 25612 | X. Hòa Bình |
| 13099 | 05355 | BC. Nam Am |
| 13100 | 43045 | Sở Tài chính |
| 13101 | 91307 | X. Mỹ Thái |
| 13102 | 18302 | Hội đồng nhân dân |
| 13103 | 80088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 13104 | 06412 | X. Thụy Tân |
| 13105 | 17552 | BC. Chợ Thứa |
| 13106 | 75358 | BC. Tân Bình |
| 13107 | 23045 | Sở Tài chính |
| 13108 | 85204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 13109 | 43088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 13110 | 13206 | TT. Tram Trôi |
| 13111 | 60061 | Bộ chỉ huy Quân sự tỉnh |
| 13112 | 02419 | X. An Sinh |
| 13113 | 95011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 13114 | 54224 | X. Ba Nam |
| 13115 | 71558 | BC. Tân Thới Hiệp |
| 13116 | 75118 | P. Tương Bình Hiệp |
| 13117 | 06321 | X. Tây An |
| 13118 | 20051 | Sở Nội vụ |
| 13119 | 26103 | Ủy ban nhân dân |
| 13120 | 12350 | BCP. Đông Anh |
| 13121 | 24613 | X. Na Mao |
| 13122 | 11810 | P. Ngọc Thuỵ |
| 13123 | 43036 | Viện Kiếm sát nhân dân tỉnh |
| 13124 | 59114 | P. Văn Hải |
| 13125 | 30216 | X. Bán Hon |
| 13126 | 06627 | X. Quỳnh Hải |
| 13127 | 44211 | X. Lạng Sơn |
| 13128 | 44130 | X. Bắc Sơn |
| 13129 | 96067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 13130 | 32223 | X. Pom Lót |
| 13131 | 10186 | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị |
| 13132 | 47080 | Cục Thống kê |
| 13133 | 55511 | X. An Quang |
| 13134 | 35503 | Uỷ ban nhân dân |
| 13135 | 15203 | Ủy ban nhân dân |
| 13136 | 13950 | BCP. Phú Xuyên |
| 13137 | 36902 | Hội đồng nhân dân |
| 13138 | 21057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 13139 | 82413 | X. Phước Vân |
| 13140 | 44521 | X. Hưng Thăng |
| 13141 | 08251 | BC. Trường Yên |
| 13142 | 24415 | X. Phấn Mễ |
| 13143 | 43119 | X. Hưng Lộc |
| 13144 | 07908 | X. Hải Hà |
| 13145 | 87056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 13146 | 12110 | P. Mộ Lao |
| 13147 | 49402 | Hội đồng nhân dân |
| 13148 | 06718 | X. Điệp Nông |
| 13149 | 94954 | BC. Thường Thạnh |
| 13150 | 91709 | X. Mong Thọ |
| 13151 | 24303 | Ủy ban nhân dân |
| 13152 | 86719 | X. Châu Hưng |
| 13153 | 73200 | BC. Trung tâm huyện Nhà Bè |
| 13154 | 04716 | P. Dư Hàng Kênh |
| 13155 | 82412 | X. Long Trạch |
| 13156 | 98120 | X. Hòa Thành |
| 13157 | 34420 | X. Mường Cai |
| 13158 | 17751 | BC. Trai Trang |
| 13159 | 24125 | P. Túc Duyên |
| 13160 | 13655 | BC. Chợ Tía |
| 13161 | 15303 | Ủy ban nhân dân |
| 13162 | 94610 | X. Trung Hưng |
| 13163 | 91708 | X. Mong Thọ B |
| 13164 | 10280 | ĐSQ. Ma-lai-xi-a |
| 13165 | 66306 | TT. Đinh Vãn |
| 13166 | 33707 | X. Nghĩa Lợi |
| 13167 | 44706 | TT. Thanh Chương |
| 13168 | 71603 | Ủy ban nhân dân |
| 13169 | 92215 | X. Vĩnh Thắng |
| 13170 | 90010 | Tỉnh Ủy và Văn phòng tỉnh Ủy |
| 13171 | 45304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 13172 | 48324 | X. Hải Thái |
| 13173 | 36926 | X. Kim Truy |
| 13174 | 66801 | Huyện ủy |
| 13175 | 46310 | X. Kỳ Phong |
| 13176 | 24212 | X. Hòa Bình |
| 13177 | 32062 | Ban Dân tộc |
| 13178 | 47702 | Hội đồng nhân dân |
| 13179 | 40067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 13180 | 48304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 13181 | 30060 | Sở Y tế |
| 13182 | 49200 | BC. Trung tâm huyện Quảng Điền |
| 13183 | 85036 | Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh |
| 13184 | 44739 | X. Thanh Lương |
| 13185 | 51252 | BC. Bình Đào |
| 13186 | 56119 | X. Bình Kiến |
| 13187 | 05007 | P. Hợp Đức |
| 13188 | 76355 | BC. Hô Nai 3 |
| 13189 | 87211 | X. Mỹ Cẩm |
| 13190 | 57046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 13191 | 56904 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 13192 | 11415 | P. Nhân Chính |
| 13193 | 34215 | X. Chiềng San |
| 13194 | 01111 | P. Hà Lầm |
| 13195 | 77514 | X. Đức Phú |
| 13196 | 32506 | TT. Tuần Giáo |
| 13197 | 10156 | Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn |
| 13198 | 92201 | Huyện ủy |
| 13199 | 30627 | X Lùng Thàng |
| 13200 | 72419 | P. 1 |
| 13201 | 21921 | X. Chí Thảo |
| 13202 | 17612 | X. Đình Dù |
| 13203 | 41531 | X. Minh Sơn |
| 13204 | 77016 | Báo Bình Thuận |
| 13205 | 84904 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 13206 | 86824 | X. An Đức |
| 13207 | 98418 | X. Phong Điền |
| 13208 | 08750 | BCP. Kim Sơn |
| 13209 | 71909 | P. Tân Tạo A |
| 13210 | 53907 | X. Nghĩa Thương |
| 13211 | 40060 | Sở Y tế |
| 13212 | 16609 | X. Minh Tân |
| 13213 | 53304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 13214 | 94712 | X. Đông Thuận |
| 13215 | 07201 | Huyện ủy |
| 13216 | 42419 | X. Yên Lạc |
| 13217 | 57217 | X. Vạn Thọ |
| 13218 | 33417 | X. Phong Dụ Hạ |
| 13219 | 50216 | P. Hòa Thuận Tây |
| 13220 | 40319 | X. Hoằng Xuyên |
| 13221 | 21406 | TT. Pác Mi Ầu |
| 13222 | 26509 | X. Tân Quang |
| 13223 | 51914 | X. Đắc Pre |
| 13224 | 94101 | Quận Ủy |
| 13225 | 49132 | P. Thủy Biều |
| 13226 | 81903 | Ủy ban nhân dân |
| 13227 | 65202 | Hội đồng nhân dân |
| 13228 | 21918 | X. Hạnh Phúc |
| 13229 | 17850 | BCP. Khoái Châu |
| 13230 | 33199 | BC. Hệ 1 Yên Bái |
| 13231 | 06738 | X. Hồng Minh |
| 13232 | 84750 | BCP. Tân Phước |
| 13233 | 44310 | X. Châu Khê |
| 13234 | 33351 | BC. Khánh Hòa |
| 13235 | 78408 | X. An Ngãi |
| 13236 | 55264 | X. Nhơn Mỳ |
| 13237 | 43522 | X. Sơn Hải |
| 13238 | 22110 | P. Minh Xuân |
| 13239 | 18652 | BC. Chân Lý |
| 13240 | 82108 | X. Nhơn Thạnh Trung |
| 13241 | 16854 | BC. Châu Cầu |
| 13242 | 03321 | X. Đồng Gia |
| 13243 | 02400 | BC. Trung tâm thị xã Đông Triều |
| 13244 | 83107 | X. Bình Hòa Đông |
| 13245 | 59043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 13246 | 96600 | BC. Trung tâm huyện Mỹ Xuyên |
| 13247 | 66912 | X. Pró |
| 13248 | 06221 | X. Vũ Lễ |
| 13249 | 24046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 13250 | 51016 | Báo Quảng Nam |
| 13251 | 96507 | P. 2 |
| 13252 | 31213 | X. Gia Phú |
| 13253 | 40913 | X. Thiệu Giang |
| 13254 | 44129 | X. Ngọc Sơn |
| 13255 | 24628 | X. Vạn Thọ |
| 13256 | 66150 | BCP. Đà Lạt |
| 13257 | 96700 | BC. Trung tâm huyện Trần Đề |
| 13258 | 34257 | X. Chiềng Khay |
| 13259 | 22230 | X. Tiến Bộ |
| 13260 | 30204 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 13261 | 40009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 13262 | 55253 | Ủy ban nhân dân |
| 13263 | 36035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 13264 | 50217 | P. Hòa Cường Bắc |
| 13265 | 84211 | X. Tân Thạnh |
| 13266 | 31411 | X. Mản Thẩn |
| 13267 | 35011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 13268 | 77654 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 13269 | 98902 | Hội đồng nhân dân |
| 13270 | 80504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 13271 | 90702 | Hội đồng nhân dân |
| 13272 | 32091 | Tỉnh Đoàn |
| 13273 | 21005 | Ban Nội chính tỉnh Ủy |
| 13274 | 26115 | X. Song Khê |
| 13275 | 60120 | X. Ngọk Bay |
| 13276 | 40924 | X. Thiệu Chính |
| 13277 | 03151 | BC. TMĐT Hải Dương |
| 13278 | 11009 | P. Đồng Xuân |
| 13279 | 95511 | X. Tân Phước Hưng |
| 13280 | 71862 | BC. Lê Minh Xuân |
| 13281 | 03056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 13282 | 90819 | X. Tà Đảnh |
| 13283 | 85302 | Hội đồng nhân dân |
| 13284 | 10293 | ĐSQ. Mông cổ |
| 13285 | 86100 | BC. Trung tâm thành phố Bến Tre |
| 13286 | 20061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 13287 | 24156 | BC. Gia Sàng |
| 13288 | 52804 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 13289 | 49123 | P. Hương Long |
| 13290 | 10290 | ĐSQ. Cộng hòa Hồi giáo Mô-ri-ta-ni |
| 13291 | 13225 | X. Đức Giang |
| 13292 | 76079 | Cục Hải quan |
| 13293 | 70047 | Cơ quan đại diện của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du |
| 13294 | 33051 | Sở Nội vụ |
| 13295 | 77041 | Sở Công Thương |
| 13296 | 43453 | BC. Diễn Lộc |
| 13297 | 62504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 13298 | 40103 | Ủy ban nhân dân |
| 13299 | 15417 | X. Vân Trục |
| 13300 | 87406 | TT. Tiểu Cần |
| 13301 | 48210 | X. Cam Tuyền |
| 13302 | 35969 | X. Quang Hức |
| 13303 | 86217 | X. Tam Phước |
| 13304 | 01917 | X. Đồng Rui |
| 13305 | 15420 | X. Văn Quán |
| 13306 | 20752 | Hội đồng nhàn dàn |
| 13307 | 45704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 13308 | 72810 | P. 2 |
| 13309 | 21222 | X. Sĩ Hai |
| 13310 | 86801 | Huyện Ủy |
| 13311 | 71616 | X. Phú Hòa Đông |
| 13312 | 02413 | X. Yên Đức |
| 13313 | 90151 | BC. Mỹ Long |
| 13314 | 78402 | Hội đồng nhân dân |
| 13315 | 34517 | X. Chiềng Nơi |
| 13316 | 63160 | BC. Ngã Sáu 1 |
| 13317 | 66062 | Ban Dân tộc |
| 13318 | 61914 | X. Ia Hlốp |
| 13319 | 62513 | X. Xuân An |
| 13320 | 57054 | Sở Giao thông vận tải |
| 13321 | 16061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 13322 | 07261 | X. Thành Lợi |
| 13323 | 24400 | BC. Trung tâm huyện Phú Lương |
| 13324 | 03206 | TT. Thanh Hà |
| 13325 | 45078 | Cục Thuế |
| 13326 | 04358 | BC. Tân Hoa |
| 13327 | 50501 | Quận Ủy |
| 13328 | 76814 | X. Dak Lua |
| 13329 | 41612 | X. Xuân Trường |
| 13330 | 35204 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 13331 | 77626 | BC. Tân Minh |
| 13332 | 43552 | BC. Quỳnh Lương |
| 13333 | 32512 | X. Rạng Đông |
| 13334 | 24813 | P. Lương Sơn |
| 13335 | 87602 | Hội đồng nhân dân |
| 13336 | 12552 | BC. Đông Mỹ |
| 13337 | 04806 | P. Đằng Lâm |
| 13338 | 44007 | X. Châu Bình |
| 13339 | 50066 | Cơ quan Thông tấn xã Việt Nam Khu vực Miền |
| 13340 | 08311 | X. Gia Hòa |
| 13341 | 48066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 13342 | 03114 | P. Ngọc Châu |
| 13343 | 91061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 13344 | 08351 | BC. Gián Khẩu |
| 13345 | 10283 | ĐSQ. Cộng hòa Ma-xê-đô-ni-a |
| 13346 | 90250 | BCP. Chợ Mới |
| 13347 | 51409 | P. Điện Nam Bắc |
| 13348 | 40518 | X. Nga Vịnh |
| 13349 | 64004 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 13350 | 60118 | X. Đắk Cấm |
| 13351 | 86815 | X. My Thạnh |
| 13352 | 60259 | X. Ngok Tem |
| 13353 | 40055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 13354 | 72501 | Quận ủy |
| 13355 | 56318 | X. Xuân Lộc |
| 13356 | 59052 | Sở Tư pháp |
| 13357 | 53710 | X. Long Môn |
| 13358 | 10255 | DSQ. Cộng hòa Ga-na |
| 13359 | 26056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 13360 | 11358 | BC. Trung Hòa |
| 13361 | 34803 | Ủy ban nhân dân |
| 13362 | 03100 | BC. Trung tâm thành phô Hải Dương |
| 13363 | 80914 | X. Phước Chỉ |
| 13364 | 22067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 13365 | 86920 | X. Thạnh Phong |
| 13366 | 41018 | X. Định Công |
| 13367 | 07216 | X. Mỹ Tiến |
| 13368 | 31092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 13369 | 23513 | X. Thượng Giáo |
| 13370 | 51045 | Sở Tài chính |
| 13371 | 44718 | X. Thanh Nho |
| 13372 | 40412 | X. Thịnh Lộc |
| 13373 | 66117 | P. 10 |
| 13374 | 05329 | X. Vĩnh Tiến |
| 13375 | 52712 | X. Tam Vinh |
| 13376 | 48806 | P. 2 |
| 13377 | 52708 | X. Tam An |
| 13378 | 05253 | BC. Hùng Thắng |
| 13379 | 20250 | BCP. Vị Xuyên |
| 13380 | 43637 | X. Hùng Thành |
| 13381 | 07615 | X. Trực Thuận |
| 13382 | 36003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 13383 | 21214 | X. Trường Hà |
| 13384 | 63804 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 13385 | 05222 | X. Tiên Hưng |
| 13386 | 26712 | X. Canh Nậu |
| 13387 | 23201 | Huyện Ủy |
| 13388 | 76952 | BC. Thạnh Phú |
| 13389 | 44951 | BC. KHL Hoàng Mai |
| 13390 | 63810 | X. Cuôr KNia |
| 13391 | 67150 | BCP. Đồng Xoài |
| 13392 | 13436 | X. Lam Điền |
| 13393 | 49198 | BC. KHL - HCC Thừa Thiên - Huế |
| 13394 | 40932 | X. Thiệu Châu |
| 13395 | 17110 | P. Hồng Châu |
| 13396 | 54114 | X. Đức Tân |
| 13397 | 60125 | X. Hòa Bình |
| 13398 | 43316 | X. Nghi Truờng |
| 13399 | 55079 | Cuc Hải Quan |
| 13400 | 56312 | P. Xuân Yên |
| 13401 | 66418 | X. Lộc Nam |
| 13402 | 10094 | Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp |
| 13403 | 98150 | BCP. Cà Mau |
| 13404 | 75811 | X. Định Hiệp |
| 13405 | 63304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 13406 | 84850 | BC. trung tâm thị xã Cai Lậy |
| 13407 | 51209 | X. Bình Triều |
| 13408 | 02310 | X. Thượng Yên Công |
| 13409 | 33109 | X. Minh Bảo |
| 13410 | 25422 | X. Hoàng Văn Thụ |
| 13411 | 95078 | Cục Thuế |
| 13412 | 12009 | P. Tây Mỗ |
| 13413 | 85150 | BCP Vĩnh Long |
| 13414 | 47102 | Hội đồng nhân dân |
| 13415 | 98207 | X. Trí Phải |
| 13416 | 85810 | X. My An |
| 13417 | 05012 | P. Ngọc Hải |
| 13418 | 48710 | X. Triệu Trung |
| 13419 | 98456 | BĐVHX Lý Tự Trọng |
| 13420 | 34317 | X. Phổng Lái |
| 13421 | 36103 | Ủy ban nhân dân |
| 13422 | 70227 | LSQ. Cộng hòa Bồ Đào Nha |
| 13423 | 10006 | Ban Đối ngoại Trung ương |
| 13424 | 02210 | X. Tiền An |
| 13425 | 22726 | X. Văn Phú |
| 13426 | 05412 | X. Hoàng Châu |
| 13427 | 10289 | ĐSQ. Cộng hòa Mô-dăm-bích |
| 13428 | 17404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 13429 | 31043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 13430 | 97651 | BC. Kinh Tư |
| 13431 | 26409 | X. Vĩnh Khương |
| 13432 | 47119 | P. Hải Thành |
| 13433 | 23615 | X. Quảng Bạch |
| 13434 | 67403 | Ủy ban nhân dân |
| 13435 | 49550 | BCP. A Lưới |
| 13436 | 06637 | X. An Vũ |
| 13437 | 61118 | X. An Phú |
| 13438 | 10291 | ĐSQ. Cộng hòa Môn-đô-va |
| 13439 | 44360 | X. Yên Hòa |
| 13440 | 26611 | X. Quang Thịnh |
| 13441 | 84406 | TT. Vĩnh Bình |
| 13442 | 61035 | l óa án nhan dan tinh |
| 13443 | 43120 | P. Quán Bàu |
| 13444 | 72603 | Ủy ban nhân dân |
| 13445 | 44060 | X. Nậm Nhoóng |
| 13446 | 34454 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 13447 | 31218 | X. Sơn Hà |
| 13448 | 63161 | BC. Đại Học Tây Nguyên |
| 13449 | 67600 | BC. Trung tâm huyện Lộc Ninh |
| 13450 | 43751 | BC. KHL Nghĩa Đàn |
| 13451 | 34329 | X. Thôm Mòn |
| 13452 | 20210 | X. Kim Linh |
| 13453 | 61912 | X. Chư Pơng |
| 13454 | 55420 | X. Hoài Châu Bắc |
| 13455 | 05334 | X. Nhân Hoà |
| 13456 | 53124 | X. Tịnh Long |
| 13457 | 95710 | X. Đông Phước A |
| 13458 | 03619 | X. Lương Điền |
| 13459 | 20804 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 13460 | 76133 | X. Tam Phước |
| 13461 | 06819 | X. Lô Giang |
| 13462 | 08086 | Licn hiệp các tổ chức hữu nghị |
| 13463 | 30623 | X. Noong Hẻo |
| 13464 | 72403 | Ủy ban nhân dân |
| 13465 | 46012 | X. Phương Mỹ |
| 13466 | 15613 | X. Đại Đồng |
| 13467 | 21212 | X. Lũng Nặm |
| 13468 | 76172 | BC. An Hòa |
| 13469 | 57101 | Thành ủy |
| 13470 | 96563 | X. Vĩnh Thành |
| 13471 | 18517 | X. Đồn Xá |
| 13472 | 04320 | X. Gia Minh |
| 13473 | 26501 | Huyện Ủy |
| 13474 | 35828 | X. Giáp Lai |
| 13475 | 21063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 13476 | 41111 | X. Vĩnh Yên |
| 13477 | 82608 | X. Thanh Phú |
| 13478 | 66102 | Hội đồng nhân dân |
| 13479 | 04255 | BC. Vạn Mỹ |
| 13480 | 97607 | X. Long Điền Tây |
| 13481 | 59001 | Uỷ ban Kiểm tra tỉnh ủy |
| 13482 | 04053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 13483 | 90917 | X. Hòa Bình Thạnh |
| 13484 | 50103 | Ban Tuyên giáo thành Ủy |
| 13485 | 84821 | X. Ngũ Hiệp |
| 13486 | 75005 | Ban Nội chính tỉnh Ủy |
| 13487 | 20509 | X. Lũng Táo |
| 13488 | 55040 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban nhân dân |
| 13489 | 86516 | X. An Thới |
| 13490 | 03665 | X. Yết Kiêu |
| 13491 | 67611 | X. Lộc Thạnh |
| 13492 | 11153 | BC. Vĩnh Phúc |
| 13493 | 10204 | ĐSQ. Cộng hòa Ả-rập Xi-ri |
| 13494 | 81202 | Hội đồng nhân dân |
| 13495 | 85214 | X. Tân Hạnh |
| 13496 | 30810 | X. Mường Cang |
| 13497 | 07301 | Huyện ủy |
| 13498 | 21608 | X. Đức Long |
| 13499 | 72610 | P. 1 |
| 13500 | 08852 | BC. Khánh Phú |
| 13501 | 01115 | P. Hà Phong |
| 13502 | 98217 | X. Hồ Thị Kỷ |
| 13503 | 04158 | BC. Cảng Mới |
| 13504 | 04339 | X. Thuỷ Sơn |
| 13505 | 07260 | X. Đại Thắng |
| 13506 | 53815 | X. Sơn Hạ |
| 13507 | 24906 | TT. Hương Sơn |
| 13508 | 61622 | X. Ia Ga |
| 13509 | 51654 | BC. Hà Nha |
| 13510 | 44062 | X. Quang Phong |
| 13511 | 47045 | Sở Tài chính |
| 13512 | 15107 | P. Đống Đa |
| 13513 | 06413 | X. Thụy Dũng |
| 13514 | 42317 | X. Hoàng Giang |
| 13515 | 45406 | X. Bình Lộc |
| 13516 | 53321 | X. Bình An |
| 13517 | 47554 | BC. Chợ Cuồi |
| 13518 | 48092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 13519 | 84953 | BC. Mỹ Đức Tây |
| 13520 | 41611 | X. Xuân Yên |
| 13521 | 45060 | Sở Y tế |
| 13522 | 35329 | X. Tiêu Sơn |
| 13523 | 52008 | X. Quế Lâm |
| 13524 | 13808 | X. Liên Bạt |
| 13525 | 64111 | X. Cư Ê Wi |
| 13526 | 67502 | Hội đồng nhân dân |
| 13527 | 51516 | X. Duy Thu |
| 13528 | 92562 | BĐVHX Xà Lực |
| 13529 | 77651 | Huyện Ủy |
| 13530 | 76090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 13531 | 73350 | BCP. Cần Giờ |
| 13532 | 51225 | X. Bình Phú |
| 13533 | 40930 | X. Thiệu Lý |
| 13534 | 61311 | X. Hà Tây |
| 13535 | 76619 | X. Xuân Hòa |
| 13536 | 66199 | BC. Hệ 1 Lâm Đồng |
| 13537 | 90061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 13538 | 63921 | X. Ea D'rơng |
| 13539 | 26815 | X. Quang Tiến |
| 13540 | 05210 | X. Tiên Cường |
| 13541 | 84622 | X. Thạnh Phú |
| 13542 | 77087 | Hội Văn học nghệ thuật |
| 13543 | 76916 | X. Tân Bình |
| 13544 | 04109 | P. Phan Bội Châu |
| 13545 | 57308 | X. Ninh Phụng |
| 13546 | 12652 | BC. Nhông |
| 13547 | 48070 | Bảo hiểm xã hội tỉnh |
| 13548 | 21161 | X. Công Trừng |
| 13549 | 06327 | X. Bắc Hải |
| 13550 | 50189 | Hội Nông dân thành phố |
| 13551 | 01048 | Sở Du lịch |
| 13552 | 80951 | BC. Linh Trung 3 |
| 13553 | 21055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 13554 | 71615 | X. Phước Vĩnh An |
| 13555 | 40625 | X. Hà Tiến |
| 13556 | 21712 | X. Đức Quang |
| 13557 | 56151 | BC. Kinh Doanh Tiếp Thị |
| 13558 | 60601 | Huyện ủy |
| 13559 | 71964 | BC. Bà Hom |
| 13560 | 42622 | X. Quảng Văn |
| 13561 | 13004 | Úy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 13562 | 95809 | X. Trường Long A |
| 13563 | 16619 | X. Phú Lương |
| 13564 | 43520 | X. Quỳnh Ngọc |
| 13565 | 54310 | X. Phổ Văn |
| 13566 | 06609 | X. An Thái |
| 13567 | 76800 | BC. Trung tâm huyện Tân Phú |
| 13568 | 06340 | X. Đông Lâm |
| 13569 | 25608 | X. Cai Kinh |
| 13570 | 98052 | Sở Tư pháp |
| 13571 | 22619 | X. Hùng Đức |
| 13572 | 41718 | X. Cao Ngọc |
| 13573 | 43317 | X. Nghi Thạch |
| 13574 | 97040 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban nhân dân |
| 13575 | 76164 | BC. Quang Vinh |
| 13576 | 48810 | X. Hải Lệ |
| 13577 | 45223 | X. Thạch Tiến |
| 13578 | 35418 | X. Lâm Lợi |
| 13579 | 47211 | X. Thanh Trạch |
| 13580 | 64303 | Ủy ban nhân dân |
| 13581 | 50815 | X. Hòa Châu |
| 13582 | 15311 | X. Bồ Lý |
| 13583 | 22325 | X. Bình Nhân |
| 13584 | 40926 | X. Thiệu Tâm |
| 13585 | 72214 | P. 4 |
| 13586 | 06089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 13587 | 85300 | BC. Trung tâm huyện Tam Bình |
| 13588 | 80314 | X. Tân Hiệp |
| 13589 | 75117 | P. Tân An |
| 13590 | 72450 | BCP. Quận 3 |
| 13591 | 71356 | BC. Bình Thọ |
| 13592 | 95400 | BC. Trung tâm thị xã Long Mỹ |
| 13593 | 84100 | BC. Trung tâm thành phố Mỹ Tho |
| 13594 | 31216 | TT. Tằng Loỏng |
| 13595 | 01609 | X. Quảng Thành |
| 13596 | 32502 | Hội đồng nhân dân |
| 13597 | 70146 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 13598 | 22724 | X. Hào Phú |
| 13599 | 45816 | X. Sơn Hòa |
| 13600 | 30001 | Uỷ ban Kiểm tra tỉnh ủy |
| 13601 | 95811 | X. Tân Hoà |
| 13602 | 56317 | X. Xuân Bình |
| 13603 | 05300 | BC. Trung tâm huyện Vĩnh Bảo |
| 13604 | 47719 | X. Trường Xuân |
| 13605 | 17057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 13606 | 85206 | TT. Long Hồ |
| 13607 | 11022 | P. Tràng Tiền |
| 13608 | 77011 | Đảng Ủy khối doanh nghiệp |
| 13609 | 03830 | X. Hồng Dụ |
| 13610 | 65609 | X. Đắk Hòa |
| 13611 | 54206 | TT. Ba Tơ |
| 13612 | 78613 | X. Bàu Chinh |
| 13613 | 82109 | X. Hướng Thọ Phú |
| 13614 | 72053 | BC. TMĐT Tân Bình |
| 13615 | 32815 | X. Na Cô Sa |
| 13616 | 25408 | X. Minh Khai |
| 13617 | 12616 | X. Phú Đông |
| 13618 | 72111 | P. 12 |
| 13619 | 98313 | X. Khánh An |
| 13620 | 53313 | X. Bình Long |
| 13621 | 32315 | X. Pú Hồng |
| 13622 | 06620 | X. Quỳnh Sơn |
| 13623 | 77317 | X. Sông Lũy |
| 13624 | 48453 | BC. Bến Quan |
| 13625 | 49906 | TT. Phú Đa |
| 13626 | 76917 | X. Bình Hòa |
| 13627 | 20407 | X. Giàng Chu Phin |
| 13628 | 84307 | P. 3 |
| 13629 | 63915 | X. Ea M'DRóh |
| 13630 | 90413 | X. Tân An |
| 13631 | 66063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 13632 | 30318 | X. Hoang Thèn |
| 13633 | 66115 | P. 4 |
| 13634 | 07332 | X. Yên Lộc |
| 13635 | 67320 | X. Phước Sơn |
| 13636 | 34154 | BC.BỚẨn |
| 13637 | 95607 | X. Đại Thành |
| 13638 | 31620 | X. Trung Lèng Hồ |
| 13639 | 90301 | Huyện Ủy |
| 13640 | 71154 | BC. Cát Lái |
| 13641 | 84003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 13642 | 24617 | X. Bản Ngoại |
| 13643 | 91810 | X. Nam Yên |
| 13644 | 83306 | TT. Tân Hưng |
| 13645 | 23088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 13646 | 44450 | BCP. Kỳ Sơn |
| 13647 | 05450 | BCP. Cát Hải |
| 13648 | 70046 | Đại diện Văn phòng Bộ Thông tin và Truyền thông |
| 13649 | 21253 | Úy ban nhân dân |
| 13650 | 34801 | Huyện ủy |
| 13651 | 32021 | Hội đồng nhân dân |
| 13652 | 13910 | X. Nam Triều |
| 13653 | 17601 | Huyện ủy |
| 13654 | 21053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 13655 | 25518 | X. Yên Phúc |
| 13656 | 44218 | X. Hoa Sơn |
| 13657 | 36271 | X. Cao Thắng |
| 13658 | 57851 | BC. Cam Phú |
| 13659 | 82509 | X. Mỹ Lộc |
| 13660 | 85001 | Ủy ban Kiểm tra tỉnh ủy |
| 13661 | 49612 | P. Phú Bài |
| 13662 | 81161 | X. Phương Thịnh |
| 13663 | 04002 | Ban Tổ chức thành ủy |
| 13664 | 76276 | BCP. KCN Nhơn Trạch |
| 13665 | 62307 | X. Ya Ma |
| 13666 | 50450 | BCP. Đà Nằng 3 |
| 13667 | 72816 | P. 14 |
| 13668 | 66301 | Huyện ủy |
| 13669 | 51150 | BCP. Tam Ky |
| 13670 | 13109 | X. Cẩm Yên |
| 13671 | 53312 | X. Bình Chương |
| 13672 | 06911 | X. Minh Lãng |
| 13673 | 42721 | X. Hùng Sơn |
| 13674 | 24625 | X. CatNê |
| 13675 | 42103 | Ủy ban nhân dân |
| 13676 | 21403 | Uy ban nhân dân |
| 13677 | 95351 | BC. Vĩnh Viễn |
| 13678 | 25187 | BC. Cổng Trắng |
| 13679 | 61616 | X. ĩaO |
| 13680 | 31408 | X. Bản Mế |
| 13681 | 55453 | BC. Chợ Đề |
| 13682 | 77308 | X. Phan Rí Thành |
| 13683 | 33604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 13684 | 03811 | X. Nghĩa An |
| 13685 | 82218 | X. An Lục Long |
| 13686 | 83506 | TT. Thủ Thừa |
| 13687 | 95060 | Sở Y tế |
| 13688 | 13215 | X. Vân Côn |
| 13689 | 94118 | P. An Bình |
| 13690 | 47523 | X. Ngư Hóa |
| 13691 | 16302 | Hội đồng nhân dân |
| 13692 | 07452 | BC. Quỹ Nhất |
| 13693 | 22115 | X. Lưỡng Vượng |
| 13694 | 13931 | X. Bạch Hạ |
| 13695 | 17120 | X. Phương Chiểu |
| 13696 | 94613 | X. Thới Xuân |
| 13697 | 94300 | BC. Trung tâm quận Ô Môn |
| 13698 | 18553 | BC. Chợ Sông |
| 13699 | 16610 | X. Lai Hạ |
| 13700 | 16520 | X. Trạm Lộ |
| 13701 | 49005 | Ban Nội chính tỉnh ủy |
| 13702 | 95412 | X. Long Trị |
| 13703 | 94064 | Thanh tra thành phố |
| 13704 | 76517 | X. Sông Nhạn |
| 13705 | 59103 | Uỷ ban nhân dân |
| 13706 | 61049 | Công an tỉnh |
| 13707 | 46009 | X. Hương Giang |
| 13708 | 94021 | Hội đồng nhân dân |
| 13709 | 80108 | P. 3 |
| 13710 | 18087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 13711 | 40506 | TT. Nga Sơn |
| 13712 | 35221 | X. An Đạo |
| 13713 | 82309 | X. An Nhựt Tân |
| 13714 | 03602 | Hội đồng nhân dân |
| 13715 | 24119 | X. Quyết Thắng |
| 13716 | 03536 | BC. Bến Tắm |
| 13717 | 71912 | P. Binh Hưng Hoà A |
| 13718 | 07810 | X. Giao Châu |
| 13719 | 36311 | X. Giáp Đắt |
| 13720 | 21264 | X. Cao Chương |
| 13721 | 04101 | Quận ủy |
| 13722 | 60003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 13723 | 05002 | Hội đồng nhân dân |
| 13724 | 70220 | TổngLSQ. Cộng hòa Pháp |
| 13725 | 60625 | BCP. Đắk Hà |
| 13726 | 18413 | X. Thanh Hải |
| 13727 | 03317 | X. Bình Dân |
| 13728 | 15721 | X. Văn Tiến |
| 13729 | 76703 | Ủy ban nhân dân |
| 13730 | 06638 | X. An Lễ |
| 13731 | 24201 | Huyện ủy |
| 13732 | 94053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 13733 | 18625 | X. Nhân Thịnh |
| 13734 | 62702 | Hội đồng nhân dân |
| 13735 | 10223 | ĐSQ. Cộng hòa Bô-xni-a Hec-dê-gô-vi-na |
| 13736 | 84090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 13737 | 83408 | X. Nhơn Hoà |
| 13738 | 08035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 13739 | 59350 | BCP. Thuận Bắc |
| 13740 | 41702 | Hội đồng nhân dân |
| 13741 | 46011 | X. Hà Linh |
| 13742 | 03587 | BC. Thanh Quang |
| 13743 | 04450 | BCP. An Dương |
| 13744 | 81400 | BC. Trung tâm huyện Tân Hồng |
| 13745 | 24804 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 13746 | 84611 | X. Long An |
| 13747 | 85313 | X. Phú Lộc |
| 13748 | 80911 | X. Gia Bình |
| 13749 | 57850 | BCP. Cam Ranh |
| 13750 | 53004 | Ban Dân vận tỉnh ủy |
| 13751 | 43209 | P. Nghi Thu |
| 13752 | 53917 | X. Nghĩa Thắng |
| 13753 | 41528 | X. Hợp Thành |
| 13754 | 33750 | BCP. Nghĩa Lộ |
| 13755 | 35703 | Uỷ ban nhân dàn |
| 13756 | 45091 | Tỉnh doàn |
| 13757 | 84079 | Chi cục Hải quan |
| 13758 | 95250 | BCP. VỊ Thủy |
| 13759 | 85209 | X. Đồng Phú |
| 13760 | 87606 | P. 1 |
| 13761 | 11312 | P. Yên Hoà |
| 13762 | 76804 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 13763 | 45515 | TT. Xuân An |
| 13764 | 96909 | X. An Thạnh Tây |
| 13765 | 08316 | X. Gia Vượng |
| 13766 | 72800 | BC. Trung tâm Quận 4 |
| 13767 | 25151 | Huyện ủy |
| 13768 | 94908 | P. Thường Thạnh |
| 13769 | 48250 | BCP Cam Lộ |
| 13770 | 49043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 13771 | 62108 | X. Ia Mlah |
| 13772 | 07314 | X. Yên Trung |
| 13773 | 76051 | Sở Nội vụ |
| 13774 | 16509 | X Đình Tổ |
| 13775 | 36921 | X. Đông Bắc |
| 13776 | 62617 | X. Kông Bờ La |
| 13777 | 32151 | BC. KHL Điện Biên Phủ |
| 13778 | 45807 | X. Sơn Trung |
| 13779 | 82903 | Uỷ ban nhân dân |
| 13780 | 50255 | BC. Quang Trung |
| 13781 | 76616 | X. Bảo Hòa |
| 13782 | 50400 | BC. Trung tâm quận Sơn Trà |
| 13783 | 16823 | X. Ngọc Xá |
| 13784 | 12627 | X. Minh Quang |
| 13785 | 81601 | Iluyện ủy |
| 13786 | 12519 | X. Vạn Phúc |
| 13787 | 25712 | X. Vạn Linh |
| 13788 | 45085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 13789 | 60316 | X. Đắk Tơ Kan |
| 13790 | 47314 | X. Quảng Hải |
| 13791 | 76655 | BC. Xuân Tâm |
| 13792 | 30406 | TT. Mường Tè |
| 13793 | 98610 | X. Trần Thới |
| 13794 | 83213 | X. Vĩnh Thuận |
| 13795 | 61047 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 13796 | 63307 | X. Ea Kmút |
| 13797 | 81902 | Hội đồng nhân dân |
| 13798 | 57533 | BC. Diên Phước |
| 13799 | 66118 | P. 11 |
| 13800 | 03421 | X. Phạm Mệnh |
| 13801 | 36803 | Ủy ban nhân dân |
| 13802 | 45040 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban nhân dân |
| 13803 | 18204 | Úy ban Mặt trận Tô quốc |
| 13804 | 82816 | X. Bình Hòa Nam |
| 13805 | 11956 | BC. Cổ Nhuế |
| 13806 | 26317 | X. Lan Mẫu |
| 13807 | 04316 | X. Ngũ Lão |
| 13808 | 32053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 13809 | 36322 | X. Cao Sơn |
| 13810 | 76115 | P. Tân Tiến |
| 13811 | 15815 | X. Tân Phong |
| 13812 | 83404 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 13813 | 03221 | X. An Lương |
| 13814 | 66711 | X. Bảo Thuận |
| 13815 | 18112 | P. Quang Trung |
| 13816 | 91051 | Sở Nội vụ |
| 13817 | 78401 | Huyện Ủy |
| 13818 | 13404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 13819 | 59151 | RC Mỉinơ Virnmơ |
| 13820 | 20507 | X. Má Le |
| 13821 | 41510 | X. Dân Quyền |
| 13822 | 30215 | X. Bản Giang |
| 13823 | 56713 | X. Hòa Phong |
| 13824 | 84408 | X. Yên Luông |
| 13825 | 47550 | BCP. Tuyên Hóa |
| 13826 | 06803 | Ủy ban nhân dân |
| 13827 | 12510 | X. Thanh Liệt |
| 13828 | 44552 | BC. Hưng Xá |
| 13829 | 43402 | Hội đồng nhân dân |
| 13830 | 08109 | P. Ninh Phong |
| 13831 | 06314 | X. Đông Xuyên |
| 13832 | 31053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 13833 | 49051 | Sở Nội vụ |
| 13834 | 30602 | Hội đồng nhân dân |
| 13835 | 25188 | BC. Hữu Nghị |
| 13836 | 02209 | P. Tân An |
| 13837 | 24000 | BC. Trung tâm tỉnh Thái Nguyên |
| 13838 | 55359 | X. My Hòa |
| 13839 | 12310 | X. Vân Hà |
| 13840 | 64502 | Hội đồng nhân dân |
| 13841 | 62611 | X. Kon Pne |
| 13842 | 40422 | X. Thành Lộc |
| 13843 | 80415 | X. Trà Vong |
| 13844 | 16512 | X. Hà Mãn |
| 13845 | 86850 | BCP. Ba Tri |
| 13846 | 86108 | P. 1 |
| 13847 | 80089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 13848 | 48551 | BC. Tân Thanh |
| 13849 | 46312 | X. Kỳ Giang |
| 13850 | 70111 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 13851 | 67101 | Thành ủy |
| 13852 | 96313 | TT. An Lạc Thôn |
| 13853 | 21108 | P. Ngọc Xuân |
| 13854 | 12611 | X. Châu Sơn |
| 13855 | 35506 | TT. Yên Lập |
| 13856 | 02452 | BC. Tràng Bạch |
| 13857 | 94108 | P. An Hòa |
| 13858 | 31820 | X. Dương Quỳ |
| 13859 | 04000 | BC. Trung tâm thành phố Hải Phòng |
| 13860 | 76134 | P. Tong Bình |
| 13861 | 55371 | X. My Lợi |
| 13862 | 92409 | X. Nam Du |
| 13863 | 40158 | BC. Ga Thanh Hóa |
| 13864 | 71759 | BC. Trung Chánh |
| 13865 | 67318 | X. Đăng Hà |
| 13866 | 12906 | X. Đại Thịnh |
| 13867 | 51106 | P. An Mỹ |
| 13868 | 06711 | X. Tây Đô |
| 13869 | 57070 | Bảo hiểm xã hội tỉnh |
| 13870 | 67067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 13871 | 60101 | Thành ủy |
| 13872 | 90044 | Sở Ngoại vụ |
| 13873 | 84151 | BC. Kinh Doanh Tiếp Thị |
| 13874 | 05408 | X. Gia Luận |
| 13875 | 78753 | BC. Mỹ Xuân |
| 13876 | 10035 | Toà án nhân dân tối cao |
| 13877 | 40920 | X. Thiệu Vũ |
| 13878 | 22511 | X. Bình An |
| 13879 | 03108 | P. Nguyễn Trãi |
| 13880 | 59106 | P. Mỹ Hương |
| 13881 | 31813 | X. Nậm Rạng |
| 13882 | 95852 | BC. Thạnh Xuân |
| 13883 | 76010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 13884 | 78400 | BC. Trung tâm huyện Long Điền |
| 13885 | 91080 | Cục Thống kê |
| 13886 | 46114 | X. Câm Nam |
| 13887 | 12213 | X. Nam Sơn |
| 13888 | 70181 | Kho bạc Nhà nước thành phố |
| 13889 | 34303 | Ủy ban nhân dân |
| 13890 | 23303 | Ủy ban nhân dân |
| 13891 | 47154 | BC. Lộc Đại |
| 13892 | 81411 | X. Bình Phú |
| 13893 | 33550 | BCP. Mù Căng Chải |
| 13894 | 01215 | X. Cẩm Hai |
| 13895 | 45802 | Hội đồng nhân dân |
| 13896 | 03326 | X. Kim Lương |
| 13897 | 06733 | X. Thái Phương |
| 13898 | 10010 | Văn phòng trung ương Đảng |
| 13899 | 53200 | BC. Trung tâm huyện Sơn Tịnh |
| 13900 | 32775 | BCP. Mường Chà |
| 13901 | 24403 | Ủy ban nhân dân |
| 13902 | 21176 | X. Hồng Nam |
| 13903 | 10141 | Sở Công Thuơng |
| 13904 | 12712 | P. Xuân Khanh |
| 13905 | 83500 | BC. Trung tâm huyện Thủ Thừa |
| 13906 | 22089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 13907 | 92111 | X. Tân Thuận |
| 13908 | 55119 | P. Trần Quang Diệu |
| 13909 | 95804 | Ủy ban Mặt trân Tổ quốc |
| 13910 | 62502 | Hội đồng nhân dân |
| 13911 | 44402 | Hội đồng nhân dân |
| 13912 | 15809 | X. Trung Mỹ |
| 13913 | 43711 | X. Nghĩa Trung |
| 13914 | 32510 | X. Phình Sáng |
| 13915 | 07254 | Uỷ ban Mặt trận Tồ quốc |
| 13916 | 03520 | P. Chí Minh |
| 13917 | 32042 | Sở Kế hoạch và Đầu tư |
| 13918 | 52813 | X. Tam Xuân II |
| 13919 | 51223 | X. Bình Chánh |
| 13920 | 15619 | X. Yên Lập |
| 13921 | 85308 | X. Hòa Hiệp |
| 13922 | 49109 | P. Phú Hiệp |
| 13923 | 08312 | X. Gia Hưng |
| 13924 | 01408 | X. Đồng Tiến |
| 13925 | 35731 | X. Quảng Nạp |
| 13926 | 35617 | X. Tam Sơn |
| 13927 | 82612 | X. Thạnh Lợi |
| 13928 | 36427 | X. Noong Luông |
| 13929 | 25049 | Công an tỉnh |
| 13930 | 25616 | X. Tân Lập |
| 13931 | 25100 | BC. Trung tâm thành phố Lạng Sơn |
| 13932 | 47109 | X. Thuận Đức |
| 13933 | 23520 | X. Hoàng Trĩ |
| 13934 | 66110 | p 1 |
| 13935 | 16809 | X. Quế Tân |
| 13936 | 84060 | Sở Y tế |
| 13937 | 80800 | BC. Trung tâm huyện Ben càu |
| 13938 | 64109 | X. Hòa Hiệp |
| 13939 | 25250 | BCP. Văn Lãng |
| 13940 | 66016 | Báo Lâm Đồng |
| 13941 | 11656 | BC. Đầm Trấu |
| 13942 | 49421 | X. Bình Thành |
| 13943 | 22111 | P. Phan Thiết |
| 13944 | 11703 | Uy ban nhân dân |
| 13945 | 63701 | Huyện Ủy |
| 13946 | 61086 | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị |
| 13947 | 82066 | Cơ quan thường trú Thông tấn xã Việt Nam |
| 13948 | 98460 | BĐVHX Trảng Cò |
| 13949 | 17111 | P. Minh Khai |
| 13950 | 35715 | X. Yên Nội |
| 13951 | 90408 | P. Long Châu |
| 13952 | 72551 | BCP. Trung tâm 4 |
| 13953 | 44710 | X. Thanh Tường |
| 13954 | 17060 | Sở Y tế |
| 13955 | 47052 | Sở Tư pháp |
| 13956 | 06207 | X. An Bồi |
| 13957 | 56701 | Huyện ủy |
| 13958 | 77120 | P. Phú Thủy |
| 13959 | 86223 | X. Phú Đức |
| 13960 | 40341 | X. Hoằng Thái |
| 13961 | 25472 | X. Hữu Vĩnh |
| 13962 | 43127 | P. Đông Vĩnh |
| 13963 | 45719 | X. Đức Thịnh |
| 13964 | 80413 | X. Tân Phong |
| 13965 | 84506 | TT. Chợ Gạo |
| 13966 | 53307 | X. Bình Thới |
| 13967 | 91901 | Huyện ủy |
| 13968 | 32913 | X. Quảng Lâm |
| 13969 | 35115 | X. Chu Hóa |
| 13970 | 66300 | BC. Trung tâm huyện Lâm Hà |
| 13971 | 24064 | Thanh tra tỉnh |
| 13972 | 35092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 13973 | 12816 | X. cẩm Đình |
| 13974 | 51617 | X. Đại Tân |
| 13975 | 72252 | BC. Lê Văn Sỹ |
| 13976 | 21154 | Uy ban Mặt trận Tô quốc |
| 13977 | 70143 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 13978 | 66625 | BCP. Đạ Tẻh |
| 13979 | 57510 | X. Diên Lâm |
| 13980 | 12225 | X. Đông Xuân |
| 13981 | 07054 | Sở Giao thông vận tải |
| 13982 | 21000 | BC. Trung tâm tỉnh Cao Bằng |
| 13983 | 10002 | Ban Tổ chức Trung ương |
| 13984 | 25625 | X. Sơn Hà |
| 13985 | 16718 | X. Đại Bái |
| 13986 | 33151 | BC. KHL Yên Bái |
| 13987 | 71300 | BC. Trung tâm quận Thủ Đức |
| 13988 | 84819 | X. Tân Phong |
| 13989 | 40110 | P. Đông Thọ |
| 13990 | 86819 | X. An Ngãi Trung |
| 13991 | 90617 | X. Bình Mỹ |
| 13992 | 41717 | X. Mỹ Tân |
| 13993 | 97062 | Ban Dân tộc |
| 13994 | 97553 | BC. Khúc Tréo |
| 13995 | 21916 | X. Ngọc Động |
| 13996 | 36614 | X. Tân Lập |
| 13997 | 66909 | X. Dạ Ròn |
| 13998 | 13924 | X. Phú Túc |
| 13999 | 63502 | Hội đồng nhân dân |
| 14000 | 64100 | BC. Trung tâm huyện Cư Kuin |
| 14001 | 76117 | P. Tân Phong |
| 14002 | 64450 | RCP Krnnơ Rônơ |
| 14003 | 92103 | Ủy ban nhân dân |
| 14004 | 41514 | X. Thọ Vực |
| 14005 | 03812 | X. Quyết Thắng |
| 14006 | 82911 | X. Thạnh Phước |
| 14007 | 86602 | Hội đồng nhân dân |
| 14008 | 35516 | X. Thượng Long |
| 14009 | 66712 | X. Tam Bố |
| 14010 | 11109 | P. Ngọc Khánh |
| 14011 | 18219 | X. Châu Sơn |
| 14012 | 51413 | X. Điện Thắng Trung |
| 14013 | 15307 | X. Hổ Sơn |
| 14014 | 56413 | X. Xuân Long |
| 14015 | 21359 | X. Cốc Pàng |
| 14016 | 13125 | X. Dị Nậu |
| 14017 | 75450 | BCP. Tân Uyên |
| 14018 | 71557 | BC. Tân Thới Nhất |
| 14019 | 45826 | X. Sơn Diệm |
| 14020 | 13900 | BC. Trung tâm huyện Phủ Xuyên |
| 14021 | 55300 | BC. Trung tâm huyện Phù Cát |
| 14022 | 41913 | X. Hiền Kiệt |
| 14023 | 55414 | X. Hoài Thanh Tây |
| 14024 | 05332 | X. Lý Học |
| 14025 | 41428 | X. Van Nho |
| 14026 | 91070 | Bảo hiểm xã hội tỉnh |
| 14027 | 71306 | P. Bình Thọ |
| 14028 | 87030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 14029 | 26622 | X. Mỹ Thái |
| 14030 | 84206 | X. Phú Thạnh |
| 14031 | 04650 | BCP. Kiến An |
| 14032 | 71255 | BC. Cây Dầu |
| 14033 | 31706 | TT. Sa Pa |
| 14034 | 49002 | Ban Tổ chức tỉnh ủy |
| 14035 | 35963 | X. Vực Trường |
| 14036 | 55312 | X. Cát Nhơn |
| 14037 | 07063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 14038 | 43030 | Văn phòng doàn Đại biểu Quốc hội |
| 14039 | 44800 | BC. Trung tâm thị xã Thái Hòa |
| 14040 | 49065 | Trường chính ữị tỉnh |
| 14041 | 91067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 14042 | 59004 | Ban Dân vận tỉnh ủy |
| 14043 | 77311 | X. Phan Lâm |
| 14044 | 36553 | Ủy ban nhân dân |
| 14045 | 44207 | X. Long Sơn |
| 14046 | 48209 | X. Cam Thủy |
| 14047 | 42304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 14048 | 33001 | Ủy ban Kiểm tra tỉnh ủy |
| 14049 | 40751 | BC. Bắc Sơn |
| 14050 | 57053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 14051 | 53950 | BCP. Tư Nghĩa |
| 14052 | 21101 | Thành Ủy |
| 14053 | 08727 | X. Kim Mỹ |
| 14054 | 70003 | Cơ quan thường trú Ban Tuyên giáo Trung ương tại |
| 14055 | 66352 | BC. Nam Ban |
| 14056 | 04150 | BCP. Hải Phòng |
| 14057 | 04090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc thành phố |
| 14058 | 25715 | X. Chi Lăng |
| 14059 | 61416 | X. Ia Chia |
| 14060 | 06422 | X. Thụy Ninh |
| 14061 | 90093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 14062 | 47421 | X. Phù Hóa |
| 14063 | 04508 | X. Trường Thành |
| 14064 | 18552 | BC Chợ Chủ |
| 14065 | 44414 | X. Huổi Tụ |
| 14066 | 47307 | P. Quảng Thọ |
| 14067 | 60608 | X. Đắk PXỈ |
| 14068 | 45913 | X. Sơn Thọ |
| 14069 | 07934 | X. Hải Tây |
| 14070 | 08513 | P. Nam Sơn |
| 14071 | 36564 | X. Địch Giáo |
| 14072 | 08320 | X. Gia Thắng |
| 14073 | 94104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 14074 | 66157 | BC. Trần Phú |
| 14075 | 10191 | Thành Đoàn |
| 14076 | 90901 | Huyện Ủy |
| 14077 | 40519 | X. Ba Đình |
| 14078 | 78409 | X. Tam Phước |
| 14079 | 98044 | Sở Ngoại vụ |
| 14080 | 77061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 14081 | 05203 | Ủy ban nhân dân |
| 14082 | 63049 | Công an tỉnh |
| 14083 | 26829 | X. Liên Chung |
| 14084 | 47620 | X. Trung Hóa |
| 14085 | 11150 | BCP. Ba Đình 1 |
| 14086 | 26850 | BCP. Tân Yên |
| 14087 | 67064 | Thanh tra tỉnh |
| 14088 | 55804 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 14089 | 31207 | X. Xuân Quang |
| 14090 | 61208 | X. K' Dang |
| 14091 | 86058 | Sở Xây dựng |
| 14092 | 67066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 14093 | 77400 | BC. Trung tâm huyện Hàm Thuận Bắc |
| 14094 | 70104 | Ban Dân vận thành ủy |
| 14095 | 20363 | X. Thanh Vân |
| 14096 | 12301 | Huyện ủy |
| 14097 | 12622 | X. Cẩm Lĩnh |
| 14098 | 43917 | X. Châu Hồng |
| 14099 | 84109 | P. 8 |
| 14100 | 30411 | X. Thu Lùm |
| 14101 | 71865 | BĐVHX Láng Le 1 |
| 14102 | 06117 | P. Phú Khánh |
| 14103 | 78256 | BC. Bến Đình |
| 14104 | 86315 | X. Vĩnh Binh |
| 14105 | 30609 | X. Phin Hồ |
| 14106 | 84515 | X. Bình Ninh |
| 14107 | 57352 | BC. Ngã Ba Trong |
| 14108 | 46320 | X. Kỳ Tân |
| 14109 | 13615 | X. Nhị Khê |
| 14110 | 03324 | X. Kim Khê |
| 14111 | 07043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 14112 | 17703 | Ủy ban nhân dân |
| 14113 | 72152 | BC. Tân Sơn Nhất |
| 14114 | 71357 | BC. Linh Trung |
| 14115 | 47086 | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị |
| 14116 | 24126 | X. Huống Thượng |
| 14117 | 13222 | X. Di Trạch |
| 14118 | 85710 | X. Trung Chánh |
| 14119 | 06079 | Chi Cục Hải quan |
| 14120 | 55101 | Thành Ủy |
| 14121 | 34614 | X. Mường Khoa |
| 14122 | 98209 | X. Biển Bạch Đông |
| 14123 | 16112 | X. Hòa Long |
| 14124 | 43851 | BC. Tân Phu |
| 14125 | 12054 | BC. Xuân Phương |
| 14126 | 71614 | X. Tân Thạnh Tây |
| 14127 | 10323 | ĐSQ. Vương quốc Tây Ban Nha |
| 14128 | 65804 | Ủy ban Mặt trận Tố quốc |
| 14129 | 42737 | X. Hải Thượng |
| 14130 | 10355 | Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên |
| 14131 | 07904 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 14132 | 31909 | X. Vĩnh Yên |
| 14133 | 70244 | LSQ. Thụy Điển |
| 14134 | 48202 | Hội đồng nhân dân |
| 14135 | 04325 | X. An Sơn |
| 14136 | 84856 | P. 1 |
| 14137 | 12324 | X. Xuân Canh |
| 14138 | 77502 | Hội đồng nhân dân |
| 14139 | 11708 | P. Trần Phú |
| 14140 | 57310 | X. Ninh Bình |
| 14141 | 10362 | Tổ chức Quốc tế Pháp ngữ Văn phòng khu vực |
| 14142 | 30063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 14143 | 49415 | P. Hương Hồ |
| 14144 | 06840 | X. Đông Vinh |
| 14145 | 06214 | X. Quyết Tiến |
| 14146 | 25614 | X. Quyết Thắng |
| 14147 | 54223 | X. Ba Xa |
| 14148 | 07065 | Trường chính trị tỉnh |
| 14149 | 60264 | X. Măng Cành |
| 14150 | 32211 | X. Mường Phăng |
| 14151 | 13435 | X. Đại Yên |
| 14152 | 31601 | Huyện ủy |
| 14153 | 01207 | P. Cẩm Thành |
| 14154 | 30081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 14155 | 49855 | BC. Thừa Lưu |
| 14156 | 33609 | X. Trạm Tấu |
| 14157 | 96055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 14158 | 45504 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 14159 | 41423 | X. Điền Thượng |
| 14160 | 08615 | X. Yên Từ |
| 14161 | 49125 | P. Phú Thuận |
| 14162 | 24626 | X. Quân Chu |
| 14163 | 48060 | Sở Y tế |
| 14164 | 34925 | X. Huy Tường |
| 14165 | 94950 | BCP. Cần Thơ |
| 14166 | 95516 | X. Tân Bình |
| 14167 | 91809 | X. Tây Yên |
| 14168 | 35612 | X. Tuy Lộc |
| 14169 | 71622 | X. Trung Lập Thượng |
| 14170 | 63252 | BĐVHX Ea Phê 2 |
| 14171 | 21209 | X Nội Thon |
| 14172 | 21156 | TT. Nước Hai |
| 14173 | 23809 | X. Vũ Loan |
| 14174 | 11804 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 14175 | 60710 | X. Rơ Kơi |
| 14176 | 06878 | BC. Đống Năm |
| 14177 | 86654 | BC. Tân Hào |
| 14178 | 81913 | X. Phú Long |
| 14179 | 47207 | X. Trung Trạch |
| 14180 | 63551 | BC. Pơn Đrang |
| 14181 | 67614 | X. Lộc Thành |
| 14182 | 55452 | BC. Hoài Hương |
| 14183 | 83450 | BCP. Tân Thạnh |
| 14184 | 55600 | BC. Trung tâm huyện Hoài Ẩn |
| 14185 | 34681 | BC. Phiêng Khoài |
| 14186 | 06449 | X. Thái Nguyên |
| 14187 | 42502 | Hội đồng nhân dân |
| 14188 | 86408 | X. Hòa Lộc |
| 14189 | 55709 | X. Vĩnh Hảo |
| 14190 | 65058 | Sở Xây dựng |
| 14191 | 35812 | X. Văn Miếu |
| 14192 | 64511 | X. Cư San |
| 14193 | 40504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 14194 | 85603 | Ủy ban nhân dân |
| 14195 | 41643 | X. Xuân Phong |
| 14196 | 98402 | Hội đồng nhân dân |
| 14197 | 08428 | X. Văn Phương |
| 14198 | 84624 | X. Song Thuận |
| 14199 | 63416 | X. Cư Klông |
| 14200 | 43308 | X. Nghi Thịnh |
| 14201 | 53108 | P. Trần Phú |
| 14202 | 82906 | TT. Thạnh Hóa |
| 14203 | 91600 | BC. Trung tâm huyện Kiên Lương |
| 14204 | 98711 | X. Tân Duyệt |
| 14205 | 95036 | Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh |
| 14206 | 72704 | Uy ban Mặt trận Tô quôc |
| 14207 | 56000 | BC. Trung tâm tỉnh Phú Yên |
| 14208 | 75707 | X. Trừ Văn Thố |
| 14209 | 53814 | X. Sơn Nham |
| 14210 | 26036 | Viện Kiếm sát nhân dân tỉnh |
| 14211 | 84880 | BCP. cài Lậy |
| 14212 | 30200 | BC. Trung tâm huyện Tam Đường |
| 14213 | 55370 | X. Mỹ Thắng |
| 14214 | 44703 | Uỷ ban nhân dân |
| 14215 | 30409 | X. Pa Ủ |
| 14216 | 33924 | X. Y Can |
| 14217 | 77677 | BC. Tân Hải |
| 14218 | 33005 | Ban Nội chính tỉnh ủy |
| 14219 | 45453 | BC. Cầu Trù |
| 14220 | 71010 | P. Nguyễn Thái Bình |
| 14221 | 17312 | X. Tống Phan |
| 14222 | 42739 | X. Nghi Sơn |
| 14223 | 67009 | Đảng Ủy khối cơ quan |
| 14224 | 48414 | X. Vĩnh Long |
| 14225 | 30090 | Uỷ ban ìvlặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 14226 | 26170 | X. Quang Châu |
| 14227 | 13408 | X. Tiên Phương |
| 14228 | 26309 | X. Đông Hưng |
| 14229 | 04067 | Đài Phát thanh và Truyền hình thành phố |
| 14230 | 81616 | X. Tân Long |
| 14231 | 08057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 14232 | 84352 | Hội đồng nhân dân |
| 14233 | 90600 | BC. Trung tâm huyện Châu Phú |
| 14234 | 36563 | X. Phong Phú |
| 14235 | 66817 | X. Ninh Loan |
| 14236 | 59078 | Cục thuế |
| 14237 | 40215 | X. Quảng Hùng |
| 14238 | 31914 | X. Tân Dương |
| 14239 | 61112 | P. Diên Hồng |
| 14240 | 98307 | X. Khánh Thuận |
| 14241 | 94507 | X. Thạnh Mỹ |
| 14242 | 42335 | X. Công Chính |
| 14243 | 62609 | X. Sơn Lang |
| 14244 | 36047 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 14245 | 36307 | X. Hào Lý |
| 14246 | 76514 | X. Xuân Bảo |
| 14247 | 22722 | X. Lâm Xuyên |
| 14248 | 65508 | X. Đức Minh |
| 14249 | 25107 | P. Đông Kinh |
| 14250 | 34903 | Ủy ban nhân dân |
| 14251 | 33158 | BC. Yên Thịnh |
| 14252 | 61802 | Hội đồng nhân dân |
| 14253 | 90970 | X. Vọng Đông |
| 14254 | 15715 | X. Liên Châu |
| 14255 | 25200 | BC. Trung tâm huyện Văn Lãng |
| 14256 | 06402 | Hội đồng nhân dân |
| 14257 | 15607 | TT. Tứ Trưng |
| 14258 | 98061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 14259 | 62610 | X. Đăk Rong |
| 14260 | 16044 | Sở Ngoại vụ |
| 14261 | 87040 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban nhân dân |
| 14262 | 60612 | X. Đắk Mar |
| 14263 | 77808 | X. Tam Thanh |
| 14264 | 16450 | BCP. Tiên Du |
| 14265 | 40916 | X. Thiệu Phúc |
| 14266 | 25650 | BCP. Hữu Lũng |
| 14267 | 65709 | X. Quảng Tân |
| 14268 | 49048 | Sở Du lịch |
| 14269 | 06436 | X. Thái Hồng |
| 14270 | 07208 | X. Mỹ Trung |
| 14271 | 08506 | P. Bắc Sơn |
| 14272 | 12810 | X. Hát Môn |
| 14273 | 22310 | X. Yên Lập |
| 14274 | 10269 | ĐSQ. Cộng hòa I-ta-li-a |
| 14275 | 13503 | Ủy ban nhân dân |
| 14276 | 66412 | X. Lộc An |
| 14277 | 44711 | X. Thanh Hưng |
| 14278 | 63122 | X. Hòa Khánh |
| 14279 | 82009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 14280 | 67313 | X. Bình Minh |
| 14281 | 49701 | Huyện ủy |
| 14282 | 48552 | BC. Rào Quán |
| 14283 | 30403 | Uỷ ban nhân dân |
| 14284 | 50160 | Sở Y tế |
| 14285 | 06055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 14286 | 82085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 14287 | 66661 | X. Ma Đa Guôi |
| 14288 | 17016 | Báo Hưng Yên |
| 14289 | 47081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 14290 | 81151 | Huyện ủy |
| 14291 | 54101 | Huyện ủy |
| 14292 | 60311 | X. Măng Ri |
| 14293 | 21915 | X. Tự Do |
| 14294 | 72761 | BC. Hùng Vương |
| 14295 | 45551 | BC. Xuân Đan |
| 14296 | 81750 | BC. Trung tâm huyện Lai Vung |
| 14297 | 20417 | X. Niêm Tòng |
| 14298 | 30212 | X. Thèn Sin |
| 14299 | 84800 | BC. Trung tâm huyện Cai Lậy |
| 14300 | 30503 | Uỷ ban nhân dân |
| 14301 | 21353 | Úy ban nhân dân |
| 14302 | 67062 | Ban Dân tộc |
| 14303 | 42018 | X. Sơn Thủy |
| 14304 | 94070 | Bảo hiểm xã hội thành phố |
| 14305 | 43129 | P. Vinh Tân |
| 14306 | 34085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 14307 | 50096 | Tổng LSQ. Liên bang Nga |
| 14308 | 82420 | X. Long Cang |
| 14309 | 71965 | BC. Tân Kiên |
| 14310 | 84087 | Hội Văn học nghệ thuật |
| 14311 | 78608 | X. Bình Trung |
| 14312 | 42222 | X. Xuân Thắng |
| 14313 | 42707 | X. Hải Hòa |
| 14314 | 64102 | Hội đồng nhân dân |
| 14315 | 76157 | BC. KHT Biên Hòa |
| 14316 | 45914 | X Hương Hiển |
| 14317 | 80313 | X. Tân Hội |
| 14318 | 80809 | X. Long Giang |
| 14319 | 26808 | X. Hợp Đức |
| 14320 | 45820 | X. Sơn Tiến |
| 14321 | 50042 | Văn phòng III (Bộ Kế hoạch và Đầu tư) |
| 14322 | 31810 | X. Võ Lao |
| 14323 | 06704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 14324 | 53300 | BC. Trung tâm huyện Bình Sơn |
| 14325 | 51904 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 14326 | 60260 | X. Đắk Ring |
| 14327 | 45520 | X. Xuân Viên |
| 14328 | 03120 | X. Tân Hưng |
| 14329 | 33832 | X. Bình Thuận |
| 14330 | 10045 | Bô Tài chính |
| 14331 | 40712 | P. Ngọc Trạo |
| 14332 | 94508 | X. Thạnh Qưới |
| 14333 | 70061 | Bộ Quốc phòng tại thành phố Hồ Chí Minh |
| 14334 | 77611 | X. Tân Hà |
| 14335 | 24316 | X. Liên Minh |
| 14336 | 66086 | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị |
| 14337 | 24509 | X. Lam Vỹ |
| 14338 | 25156 | TT. Cao Lộc |
| 14339 | 26613 | X. Nghĩa Hưng |
| 14340 | 40203 | Ủy ban nhân dân |
| 14341 | 40804 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 14342 | 43303 | Uỷ ban nhân dân |
| 14343 | 63408 | X. Ea Dăh |
| 14344 | 56702 | Hội đồng nhân dân |
| 14345 | 40160 | BC. Hàng Đồng |
| 14346 | 66092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 14347 | 64015 | X. Bình Thuận |
| 14348 | 61950 | BCP. Chư Sê |
| 14349 | 01907 | X. Tiên Lãng |
| 14350 | 03832 | X. Hồng Phong |
| 14351 | 07129 | P. Trần Hưng Đạo |
| 14352 | 75602 | Hội đồng nhân dân |
| 14353 | 66452 | Hội đồng nhân dân |
| 14354 | 98700 | BC. Trung tâm huyện Đầm Dơi |
| 14355 | 06822 | X. Hồng Việt |
| 14356 | 11053 | BC. KHL Ba Đình |
| 14357 | 01053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 14358 | 35909 | X. Phú Hộ |
| 14359 | 15900 | BC. Trung tâm thị xã Phúc Yên |
| 14360 | 31752 | BC. Cầu Mây |
| 14361 | 91159 | BC. Mai Thị Hồng Hạnh |
| 14362 | 61804 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 14363 | 08016 | Báo Ninh Bình |
| 14364 | 41625 | X. Xuân Lam |
| 14365 | 43168 | BC. Chợ Cọi |
| 14366 | 26331 | X. Bình Sơn |
| 14367 | 75552 | BC. Tạc An |
| 14368 | 95555 | BC Hòa An |
| 14369 | 49353 | BC. Phong Xuân |
| 14370 | 40005 | Ban Nội chính tỉnh ủy |
| 14371 | 43526 | X. Tiến Thủy |
| 14372 | 41911 | X. Nam Động |
| 14373 | 66462 | X. Lộc Thanh |
| 14374 | 66005 | Ban Nội chính tỉnh uỷ |
| 14375 | 90906 | TT. An Châu |
| 14376 | 33512 | X. Chế Tạo |
| 14377 | 78253 | BC. Kinh doanh tiếp thị Vũng Tàu |
| 14378 | 80153 | BC. Hiệp Ninh |
| 14379 | 33821 | TT. Nông Trường Nghĩa Lộ |
| 14380 | 03912 | X. Đại Đồng |
| 14381 | 50711 | P. Hòa Thọ Tây |
| 14382 | 31116 | X. Cam Đường |
| 14383 | 16035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 14384 | 06054 | Sở Giao thông vận tải |
| 14385 | 31089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 14386 | 78004 | Ban Dân vận tỉnh Ủy |
| 14387 | 62604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 14388 | 63037 | Kiểm toán nhà nước khu vực Xĩĩ |
| 14389 | 91651 | BC. Ba Hòn |
| 14390 | 12407 | X. Dương Xá |
| 14391 | 47851 | BC. Chợ Chè |
| 14392 | 44727 | X. Thanh An |
| 14393 | 71312 | P. Tam Bình |
| 14394 | 71807 | X. Tân Quý Tây |
| 14395 | 90011 | Đảng Ủy khối doanh nghiệp |
| 14396 | 45555 | BC. Cương Gián |
| 14397 | 96911 | X. An Thạnh 2 |
| 14398 | 25000 | BC. Trung tâm tỉnh Lạng Sơn |
| 14399 | 77152 | BC. Thủ Khoa Huân |
| 14400 | 44517 | X. Hưng Lĩnh |
| 14401 | 55803 | Ủy ban nhân dân |
| 14402 | 13302 | Hội đồng nhân dân |
| 14403 | 13006 | TT. Phùng |
| 14404 | 62715 | X.ĐêAr |
| 14405 | 56607 | X. EaBia |
| 14406 | 17106 | P. Hiến Nam |
| 14407 | 04250 | BCP. Ngô Quyền |
| 14408 | 50301 | Quận Ủy |
| 14409 | 34092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 14410 | 26324 | X. Huyền Sơn |
| 14411 | 81067 | Đài Phái thanh và Truyền hình tỉnh |
| 14412 | 90047 | Sở Văn hoá, Thế thao và Du lịch |
| 14413 | 56608 | X. Đức Bình Tây |
| 14414 | 18001 | Ủy ban kiểm tra tỉnh ủy |
| 14415 | 07420 | X. Nam Điền |
| 14416 | 24550 | BCP. Định Hóa |
| 14417 | 76215 | X. Tân Hiệp |
| 14418 | 75081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 14419 | 33800 | BC. Trung tâm huyện Văn Chấn |
| 14420 | 84080 | Cục Thống kê |
| 14421 | 65316 | X. Đắk Nang |
| 14422 | 46122 | X. Cẩm Quan |
| 14423 | 49199 | BC. Hệ 1 Thừa Thiên - Huế |
| 14424 | 30213 | X. Sùng Phài |
| 14425 | 05400 | BC. Trung tâm huyện Cát Hải |
| 14426 | 46207 | X. Kỳ Hưng |
| 14427 | 04159 | BC. Nomura |
| 14428 | 13703 | Ủy ban nhân dân |
| 14429 | 10078 | Tổng cục Thuế |
| 14430 | 04095 | LSQ. Cộng hòa Séc |
| 14431 | 80801 | Huyện ủy |
| 14432 | 31608 | X. Bản Vược |
| 14433 | 18521 | X. Tiêu Động |
| 14434 | 05112 | X. Du Lễ |
| 14435 | 60053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 14436 | 50408 | P. Phước Mỹ |
| 14437 | 60092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 14438 | 24250 | BCP. Đồng Hỷ |
| 14439 | 18055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 14440 | 43111 | P. Hưng Bình |
| 14441 | 47064 | Thanh tra tỉnh |
| 14442 | 63913 | X. Ea KPam |
| 14443 | 32208 | X. Thanh An |
| 14444 | 53708 | X. Long Sơn |
| 14445 | 63402 | Hội đồng nhân dân |
| 14446 | 44309 | X. Yên Khê |
| 14447 | 98404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 14448 | 81170 | X. Bình Hàng Tây |
| 14449 | 96804 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 14450 | 35055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 14451 | 04330 | X. Lưu Kiếm |
| 14452 | 91045 | Sở Tài chính |
| 14453 | 90611 | X. Ô Long Vĩ |
| 14454 | 02404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 14455 | 40618 | X. Hà Phú |
| 14456 | 66252 | Hội đồng nhân dân |
| 14457 | 31751 | BC. KHL Sa Pa |
| 14458 | 77408 | X. Hồng Liêm |
| 14459 | 18512 | X. Ngọc Lũ |
| 14460 | 22045 | Sở Tài chính |
| 14461 | 53150 | BCP. Quảng Ngãi |
| 14462 | 16315 | P. Đình Bảng |
| 14463 | 64206 | TT. Buôn Trấp |
| 14464 | 86210 | X. Hữu Định |
| 14465 | 41902 | Hội đồng nhân dân |
| 14466 | 46217 | X. Ky Hoa |
| 14467 | 96314 | X. Xuân Hòa |
| 14468 | 96043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 14469 | 78046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 14470 | 06833 | X. Nguyên Xá |
| 14471 | 57607 | X. Cam Hiệp Bắc |
| 14472 | 07550 | BCP. Nam Trực |
| 14473 | 65701 | Huyện Ủy |
| 14474 | 94902 | Hội đồng nhân dân |
| 14475 | 94304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 14476 | 33231 | TT. Thác Bà |
| 14477 | 11908 | P. Xuân Đỉnh |
| 14478 | 85322 | X. Bình Ninh |
| 14479 | 35913 | P. Trường Thịnh |
| 14480 | 43117 | P. Hà Huy Tập |
| 14481 | 82116 | X. An Vĩnh Ngãi |
| 14482 | 46108 | X. Cẩm Phúc |
| 14483 | 17610 | X. Việt Hưng |
| 14484 | 83400 | BC. Trung tâm huyện Tân Thạnh |
| 14485 | 03712 | X. Bình Minh |
| 14486 | 56314 | X. Xuân Thinh |
| 14487 | 36078 | Cục Thuế |
| 14488 | 06734 | X. Kim Chung |
| 14489 | 41622 | X. Xuân Châu |
| 14490 | 13709 | X. Xuy Xá |
| 14491 | 49800 | BC. Trung tâm huyện Phú Lộc |
| 14492 | 67103 | Ủy ban nhân dân |
| 14493 | 98602 | Hội đồng nhân dân |
| 14494 | 51554 | BĐVHX Duy Sơn |
| 14495 | 17415 | X. Hoàng Hoa Thám |
| 14496 | 96561 | X. Thạnh Tân |
| 14497 | 51200 | BC. Trung tâm huyện Thăng Bình |
| 14498 | 51214 | X. Bình Hải |
| 14499 | 25041 | Ssỏr Cnnơ Thirnmơ |
| 14500 | 81090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 14501 | 40553 | BC. Nga Nhân |
| 14502 | 06238 | X. Nam Bình |
| 14503 | 20420 | X. Tả Lủng |
| 14504 | 07515 | X. Hồng Quang |
| 14505 | 55421 | X. Hoài Son |
| 14506 | 17062 | Ban Dân tộc |
| 14507 | 84712 | X. Hưng Thạnh |
| 14508 | 63507 | X. Cư Né |
| 14509 | 78298 | BC. HCC Vũng Tàu |
| 14510 | 16522 | X. Mão Điền |
| 14511 | 82301 | Huyện ủy |
| 14512 | 07815 | X. Giao Phong |
| 14513 | 20820 | X. Hùng An |
| 14514 | 61066 | Cơ quan thường trú Thông tấn xã Việt Nam |
| 14515 | 86078 | Cục Thuế |
| 14516 | 30413 | X. Mù Cả |
| 14517 | 08714 | X. Chính Tâm |
| 14518 | 57853 | BC. Mỹ Thanh |
| 14519 | 64150 | BCP. Cư Kuin |
| 14520 | 25176 | X. Công Sơn |
| 14521 | 64306 | TT. Liên Sơn |
| 14522 | 22156 | BC. Lưỡng Vượng |
| 14523 | 67503 | Ủy ban nhân dân |
| 14524 | 45107 | P. Tân Giang |
| 14525 | 65081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 14526 | 80404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 14527 | 01550 | BCP. Móng Cái |
| 14528 | 85803 | Ủy ban nhân dân |
| 14529 | 47411 | X. Cảnh Dương |
| 14530 | 63451 | BĐVHX Nông trường 49 |
| 14531 | 43537 | X. Tân Sơn |
| 14532 | 77801 | Huyện Ủy |
| 14533 | 84102 | Hội đồng nhân dân |
| 14534 | 21087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 14535 | 44061 | X. Cắm Muộn |
| 14536 | 32702 | Hội đồng nhân dân |
| 14537 | 94212 | p ĩ nnn |
| 14538 | 59200 | BC. Trung tâm huyện Ninh Hải |
| 14539 | 63043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 14540 | 98600 | BC. Trung tâm huyện Cái Nước |
| 14541 | 33108 | P. Minh Tân |
| 14542 | 92003 | Ủy ban nhân dân |
| 14543 | 98214 | X. Tân Lộc Bắc |
| 14544 | 34750 | BCP. Mọc Châu |
| 14545 | 11519 | P. Phương Mai |
| 14546 | 62207 | X. Chư Răng |
| 14547 | 32104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 14548 | 13050 | BCP. Đan Phượng |
| 14549 | 02221 | X. Tiền Phong |
| 14550 | 78652 | BC. Suối Nghệ |
| 14551 | 50810 | X. Hòa Bắc |
| 14552 | 06401 | Huyện ủy |
| 14553 | 34526 | X. Chiềng Lương |
| 14554 | 55503 | Ủy ban nhân dân |
| 14555 | 80612 | X. Trường Đông |
| 14556 | 76618 | X. Xuân Hưng |
| 14557 | 86700 | BC.Trung tâm huyện Bình Đại |
| 14558 | 67307 | X. Đoàn Kết |
| 14559 | 03307 | X. Phúc Thành A |
| 14560 | 40523 | X. Nga Mỹ |
| 14561 | 80813 | X. Lợi Thuận |
| 14562 | 76309 | X. Bàu Hàm |
| 14563 | 26403 | Ủy ban nhân dân |
| 14564 | 21259 | X. Tri Phương |
| 14565 | 95001 | Ủy ban Kiểm tra tỉnh ủy |
| 14566 | 01608 | X. Quảng Thắng |
| 14567 | 40318 | X. Hoằng Đạt |
| 14568 | 34680 | BCP. Yên Châu |
| 14569 | 48951 | Huyện ủy |
| 14570 | 83200 | BC. Trung tâm huyện Vĩnh Hưng |
| 14571 | 41616 | X. Xuân Lập |
| 14572 | 55011 | Đảng Ủy khối doanh nghiệp |
| 14573 | 56604 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 14574 | 51112 | X. Tam Thanh |
| 14575 | 43627 | X. Nhân Thành |
| 14576 | 17656 | TT. Văn Giang |
| 14577 | 71101 | Quận ủy |
| 14578 | 90815 | X. An Tức |
| 14579 | 31811 | X. Văn Sơn |
| 14580 | 65110 | P. Nghĩa Trung |
| 14581 | 90914 | X. Tân Phú |
| 14582 | 20058 | Sở Xây dựng |
| 14583 | 83409 | X. Tân Lập |
| 14584 | 98152 | BC. Kinh Doanh Tiếp Thị |
| 14585 | 52851 | BC. Khu Kinh Tể Mở Chu Lai |
| 14586 | 05504 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 14587 | 81114 | P. Hoà Thuận |
| 14588 | 26120 | P. Dĩnh Kế |
| 14589 | 86816 | X. Mỹ Nhơn |
| 14590 | 91042 | Sở Ke hoạch và Đầu tư |
| 14591 | 76308 | X. Sông Thao |
| 14592 | 18115 | P. Châu Sơn |
| 14593 | 43656 | BC. Bảo Nham |
| 14594 | 86087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 14595 | 90701 | Huyện Ủy |
| 14596 | 82402 | Hội đồng nhân dân |
| 14597 | 81119 | X. Tân Thuận Đông |
| 14598 | 13020 | X. Đồng Tháp |
| 14599 | 17051 | Sở Nội vụ |
| 14600 | 43538 | X. Ngọc Sơn |
| 14601 | 57560 | X. Thành Sơn |
| 14602 | 57408 | X. Khánh Phú |
| 14603 | 25804 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 14604 | 07114 | P. Thống Nhất |
| 14605 | 76851 | BC. Phú Lập |
| 14606 | 92210 | X. Định Hòa |
| 14607 | 47604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 14608 | 63315 | X. Cư Ni |
| 14609 | 96653 | BC. Ngọc Tố |
| 14610 | 31624 | X. Pa Cheo |
| 14611 | 84053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 14612 | 51802 | Hội đồng nhân dân |
| 14613 | 08324 | X. Gia Minh |
| 14614 | 86826 | X. An Hòa Tây |
| 14615 | 71715 | X. Xuân Thới Đông |
| 14616 | 44627 | X. Nam Thanh |
| 14617 | 55117 | P. Nhơn Bình |
| 14618 | 23058 | Sở Xây dựng |
| 14619 | 84306 | P. 2 |
| 14620 | 97600 | BC. Trung tâm huyện Đông Hải |
| 14621 | 35904 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 14622 | 67816 | X. Minh Đức |
| 14623 | 57151 | BC. KHL Nha Trang |
| 14624 | 26924 | X. Xuân Cẩm |
| 14625 | 50148 | Sở Du lịch |
| 14626 | 84810 | X. Phú Nhuận |
| 14627 | 67251 | BC. Tân Hòa |
| 14628 | 67312 | X. Bom Bo |
| 14629 | 78619 | X. Xuân Sơn |
| 14630 | 57552 | Hội đồng nhân dân |
| 14631 | 77121 | P. Phú Trinh |
| 14632 | 77003 | Ban Tuyên giáo tỉnh Ủy |
| 14633 | 34045 | Sở Tài chính |
| 14634 | 56508 | X. Sơn Hà |
| 14635 | 22103 | Ủy ban Nhân dân |
| 14636 | 44812 | X. Nghĩa Mỹ |
| 14637 | 16110 | P. Đáp Cầu |
| 14638 | 07113 | P. Lộc Hạ |
| 14639 | 18654 | BC. Nhân Tiến |
| 14640 | 20600 | BC. Trung tâm huyện Hoàng Su Phì |
| 14641 | 12106 | P. Hà Cầu |
| 14642 | 60087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 14643 | 90968 | X. Vọng Thê |
| 14644 | 02106 | TT. Trới |
| 14645 | 94352 | BC. Long Hưng |
| 14646 | 16021 | Hội đồng nhân dân |
| 14647 | 03035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 14648 | 13903 | Ủy ban nhân dân |
| 14649 | 65550 | BCP. Đăk Mil |
| 14650 | 40126 | X. Hoằng Quang |
| 14651 | 46250 | BCP. Thị xã Kỳ Anh |
| 14652 | 01311 | X. Đông Xá |
| 14653 | 46006 | TT. Hương Khê |
| 14654 | 86754 | BC. Thanh Phước |
| 14655 | 32910 | X. Sen Thượng |
| 14656 | 04413 | X. Lê Thiện |
| 14657 | 01812 | X. Dực Yên |
| 14658 | 65613 | X. Nâm N'jang |
| 14659 | 17512 | X. Dị Sử |
| 14660 | 55903 | Ủy ban nhân dân |
| 14661 | 49085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 14662 | 15114 | X. Thanh Trù |
| 14663 | 61089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 14664 | 91253 | BC. Kinh Tám |
| 14665 | 06404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 14666 | 49523 | X. Hương Lâm |
| 14667 | 77040 | Uy ban nhân dân và Văn phòng Uy ban nhân dân |
| 14668 | 07940 | X. Hải Long |
| 14669 | 26410 | X. Vân Sơn |
| 14670 | 07955 | BC. Chợ cốn |
| 14671 | 78085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 14672 | 51040 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban nhân dân |
| 14673 | 43253 | BC. Lan Châu |
| 14674 | 06753 | BC. Chợ Nhôi |
| 14675 | 07251 | Huyện ủy |
| 14676 | 52509 | X. Trà Đốc |
| 14677 | 63101 | Thành Ủy |
| 14678 | 35155 | BC. Tân Dân |
| 14679 | 13451 | BC. Xuân Mai |
| 14680 | 53085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 14681 | 54210 | X. Ba Bích |
| 14682 | 49126 | P. Phước Vĩnh |
| 14683 | 45410 | X. Hồng Lộc |
| 14684 | 43309 | X. Nghi Khánh |
| 14685 | 25432 | BC. Văn Mịch |
| 14686 | 65507 | X. Thuận An |
| 14687 | 49854 | BC. Phụng Chánh |
| 14688 | 84806 | X. Bình Phú |
| 14689 | 04350 | BCP. Thủy Nguyên |
| 14690 | 56045 | Sở Tài chính |
| 14691 | 82804 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 14692 | 36502 | Hội đồng nhân dân |
| 14693 | 57400 | BC. Trung tâm huyên Khánh Vĩnh |
| 14694 | 08206 | TT. Thiên Tôn |
| 14695 | 80850 | BCP. Bến Cầu |
| 14696 | 87250 | BCP. Càng Long |
| 14697 | 21165 | X. Bình Dương |
| 14698 | 42503 | Ủy ban nhân dân |
| 14699 | 70109 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 14700 | 16711 | X. Vạn Ninh |
| 14701 | 40704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 14702 | 40161 | BC. Kinh Doanh Tiếp Thị 1 |
| 14703 | 35150 | BCP. Việt Trì |
| 14704 | 41103 | Ủy ban nhân dân |
| 14705 | 87036 | Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh |
| 14706 | 55400 | BC. Trung tâm huyện Hoài Nhơn |
| 14707 | 20208 | X. Ngọc Minh |
| 14708 | 44370 | X. Tam Quang |
| 14709 | 77216 | TT. Phan Rí Cửa |
| 14710 | 41507 | X. Minh Châu |
| 14711 | 24154 | BC. Tài Chính |
| 14712 | 34912 | X. Huy Bắc |
| 14713 | 57063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 14714 | 80303 | Ủy ban nhân dân |
| 14715 | 53000 | BC. Trung tâm tỉnh Quảng Ngãi |
| 14716 | 04326 | X. Phù Ninh |
| 14717 | 45450 | BCP. Lộc Hà |
| 14718 | 26166 | X. Vân Hà |
| 14719 | 06250 | BCP. Kiến Xương |
| 14720 | 25834 | X. Tú Mịch |
| 14721 | 67752 | BC.BÙ Nho |
| 14722 | 57021 | Hội đồng nhân dân |
| 14723 | 75202 | Hội đồng nhân dân |
| 14724 | 35124 | P. Gia Cẩm |
| 14725 | 55601 | Huyện Ủy |
| 14726 | 65306 | TT. Đắk Mâm |
| 14727 | 18118 | P. Liêm Chính |
| 14728 | 90458 | X. Phú Hữu |
| 14729 | 66550 | BCP. Cát Tiên |
| 14730 | 48522 | X. Thanh |
| 14731 | 33833 | X. Chấn Thịnh |
| 14732 | 63062 | Ban Dân tộc |
| 14733 | 31044 | Sở Ngoại vụ |
| 14734 | 91254 | BC KHL Tân Hiệp |
| 14735 | 20615 | X. Chiến Phố |
| 14736 | 07103 | Uỷ ban nhân dân |
| 14737 | 01612 | X. Đường Hoa |
| 14738 | 63808 | X. Ea Nuôl |
| 14739 | 71254 | BC. Phú Hữu |
| 14740 | 97406 | TT. Phước Long |
| 14741 | 15005 | Ban Nội chính tỉnh ủy |
| 14742 | 91088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 14743 | 56416 | X. Phú Mỡ |
| 14744 | 97601 | Huyện Ủy |
| 14745 | 23109 | P. Sông Cầu |
| 14746 | 61411 | X. Ia Bă |
| 14747 | 95554 | BC. Long Thạnh |
| 14748 | 76612 | X. Suối Cát |
| 14749 | 33916 | X. Hưng Khánh |
| 14750 | 26011 | Đảng Ủy khối doanh nghiệp |
| 14751 | 08652 | BC. Thanh Sơn |
| 14752 | 63088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 14753 | 71360 | BC. Bình Triệu |
| 14754 | 76280 | BC. Đại Phước |
| 14755 | 53046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 14756 | 52004 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 14757 | 61300 | BC. Trung tâm huyện Chư Păh |
| 14758 | 07271 | X. Cộng Hòa |
| 14759 | 04202 | Hội đồng nhân dân |
| 14760 | 84700 | BC. Trung tâm huyện Tân Phước |
| 14761 | 13917 | X. Quang Trung |
| 14762 | 47800 | BC. Trung tâm huyện Lệ Thủy |
| 14763 | 01511 | P. Hải Yên |
| 14764 | 95021 | Hội đồng nhân dân |
| 14765 | 13015 | X. Hồng Hà |
| 14766 | 66319 | X. Hoài Đức |
| 14767 | 01005 | Ban Nội chính tỉnh ủy |
| 14768 | 71100 | BC. Trung tâm quận 2 |
| 14769 | 34001 | Ủy ban Kiểm tra tỉnh ủy |
| 14770 | 78060 | Sở Y tế |
| 14771 | 13550 | BCP. Thanh Oai |
| 14772 | 43415 | X. Diễn Thịnh |
| 14773 | 85513 | X. Đông Thành |
| 14774 | 13616 | X. Khánh Hà |
| 14775 | 13651 | BC. KHL Thường Tín |
| 14776 | 06212 | X. Thượng Hiền |
| 14777 | 30102 | Hội đồng nhân dân |
| 14778 | 41032 | X. Quý Lộc |
| 14779 | 04510 | X. Bát Trang |
| 14780 | 53088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 14781 | 76601 | Huyện ủy |
| 14782 | 90976 | BC. Vọng Thê |
| 14783 | 21086 | Liên hiệp các tố chức hữu nghị |
| 14784 | 22551 | BC. Lăng Can |
| 14785 | 24050 | Sở Cảnh sát Phòng cháy và chừa cháy |
| 14786 | 31650 | BCP. Bát Xát |
| 14787 | 06433 | X. Thái Hà |
| 14788 | 87107 | P. 4 |
| 14789 | 18351 | BC. Nhật Tân |
| 14790 | 80301 | Huyện ủy |
| 14791 | 20080 | Cục Thống kê |
| 14792 | 55417 | TT. Tam Quan |
| 14793 | 50304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 14794 | 20358 | X. Bát Đại Sơn |
| 14795 | 75803 | Ủy ban nhân dân |
| 14796 | 13309 | X. Sài Sơn |
| 14797 | 10345 | ĐSQ. Cộng hòa Liên bang Xô-ma-li |
| 14798 | 49313 | X. Điền Môn |
| 14799 | 71651 | BCP. TTDVKH Củ Chi |
| 14800 | 30626 | X. Nậm Tăm |
| 14801 | 49046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 14802 | 77156 | BC. Nguyễn Đình Chiểu |
| 14803 | 51815 | X. Dang |
| 14804 | 92303 | Ủy ban nhân dân |
| 14805 | 42218 | X. Xuân Lộc |
| 14806 | 86101 | Thành ủy |
| 14807 | 96908 | X. An Thạnh 1 |
| 14808 | 60252 | Hội đồng nhân dân |
| 14809 | 13008 | X. Thượng Mồ |
| 14810 | 86053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 14811 | 03226 | X. Thanh Hồng |
| 14812 | 95514 | X. Thạnh Hòa |
| 14813 | 56502 | Hội đồng nhân dân |
| 14814 | 66107 | P. 7 |
| 14815 | 41801 | Huyện ủy |
| 14816 | 91916 | X. Đông Hưng |
| 14817 | 94054 | Sở Giao thông vận tải |
| 14818 | 56221 | X. An Ninh Đông |
| 14819 | 01120 | P. Hùng Thắng |
| 14820 | 61400 | BC. Trung tâm huyện la Grai |
| 14821 | 24700 | BC. Trung tâm thị xã Phổ Yên |
| 14822 | 31500 | BC. Trung tâm huyện Mường Khương |
| 14823 | 36114 | P. Hữu Nghị |
| 14824 | 01067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 14825 | 07510 | X. Tân Thịnh |
| 14826 | 51808 | X. Bha Lê |
| 14827 | 61056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 14828 | 66101 | Thành ủy |
| 14829 | 77700 | BC. Trung tâm huyện Hàm Thuận Nam |
| 14830 | 07157 | BC. Giải Phóng |
| 14831 | 55021 | Hội đồng nhân dân |
| 14832 | 71619 | X. An Nhơn Tây |
| 14833 | 26852 | BC. Phúc Sơn |
| 14834 | 63604 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 14835 | 48754 | BC. Triệu Độ |
| 14836 | 61909 | X. Bờ Ngoong |
| 14837 | 42615 | X. Quảng Long |
| 14838 | 80251 | BC. Bàu Năng |
| 14839 | 59310 | X. Băc Phong |
| 14840 | 75354 | BC. Bình Minh |
| 14841 | 04513 | X. Quốc Tuấn |
| 14842 | 17920 | X. Ngọc Thanh |
| 14843 | 34415 | X. Đứa Mòn |
| 14844 | 98117 | X. Tân Thành |
| 14845 | 85103 | Ủy ban nhân dân |
| 14846 | 75812 | X. Long Hoà |
| 14847 | 41901 | Huyện ủy |
| 14848 | 54216 | X. Ba Vinh |
| 14849 | 82703 | Uỷ ban nhân dân |
| 14850 | 03512 | X. Bắc An |
| 14851 | 98302 | Hội đồng nhân dân |
| 14852 | 95251 | BC. Vị Thanh |
| 14853 | 26420 | X. An Châu |
| 14854 | 35609 | X. Phùng Xá |
| 14855 | 24306 | TT. Đình Cả |
| 14856 | 76132 | X. Phước Tân |
| 14857 | 30508 | X.Pú Đao |
| 14858 | 53919 | X. Nghĩa Thọ |
| 14859 | 90801 | Huyện Ủy |
| 14860 | 55415 | X. Hoài Hảo |
| 14861 | 52608 | X. Tiên Mỹ |
| 14862 | 32308 | X. Chiềng Sơ |
| 14863 | 66225 | BCP. Lạc Dương |
| 14864 | 82151 | BC. Chợ Tân An |
| 14865 | 35121 | P. Minh Phương |
| 14866 | 98901 | Huyện Ủy |
| 14867 | 08420 | X. Thượng Hòa |
| 14868 | 95041 | Sở Công Thương |
| 14869 | 08321 | X. Gia Trung |
| 14870 | 75853 | BC. Long Hòa |
| 14871 | 70070 | Bảo hiểm xã hội Việt Nam phía Nam |
| 14872 | 03519 | P. Cộng Hòa |
| 14873 | 84919 | X. Thiên Trí |
| 14874 | 13124 | X. Hữu Bằng |
| 14875 | 35450 | BCP. Hạ Hòa |
| 14876 | 59502 | Hội đồng nhân dân |
| 14877 | 07089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 14878 | 20701 | Huyện ủy |
| 14879 | 53404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 14880 | 11057 | BC. Lương Vãn Can |
| 14881 | 75406 | P. Uyên Hưng |
| 14882 | 55043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 14883 | 90977 | BC. Phú Hòa |
| 14884 | 26413 | X. Phúc Thắng |
| 14885 | 26424 | X. Bồng Am |
| 14886 | 96207 | X. Long Đức |
| 14887 | 33914 | X. Kiên Thành |
| 14888 | 17021 | Hội đồng nhân dân |
| 14889 | 70219 | Tông LSQ. Cộng hòa Pa-na-ma |
| 14890 | 75079 | Cục Hải quan |
| 14891 | 75855 | BC. Minh Hòa |
| 14892 | 51911 | X. La Dêê |
| 14893 | 03067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 14894 | 06044 | Sở Ngoại vụ |
| 14895 | 41308 | X. Cẩm Giang |
| 14896 | 43902 | Hội đồng nhân dân |
| 14897 | 17500 | BC. Trung tâm huyện Mỹ Hào |
| 14898 | 72559 | BC. Sư Vạn Hạnh |
| 14899 | 91404 | Úy ban Mặt trận Tô quốc |
| 14900 | 03021 | Hội đồng nhân dân |
| 14901 | 84357 | X. Tăng Hoà |
| 14902 | 43353 | BC. Cưa Hội |
| 14903 | 47516 | X. Thạch Hóa |
| 14904 | 30110 | P. Tân Phong |
| 14905 | 42333 | X. Tượng Son |
| 14906 | 17078 | Cục Thuế |
| 14907 | 43423 | X. Diễn Minh |
| 14908 | 60109 | P. Trường Chinh |
| 14909 | 62001 | Thị ủy |
| 14910 | 49203 | Ủy ban nhân dân |
| 14911 | 12317 | X. Nam Hồng |
| 14912 | 43050 | Sở Cảnh sát phòng cháy chữa cháy |
| 14913 | 21254 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 14914 | 67859 | P. An Lộc |
| 14915 | 81766 | X. Định Hòa |
| 14916 | 20047 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 14917 | 42404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 14918 | 26203 | Ủy ban nhân dân |
| 14919 | 61121 | X. Biển Hồ |
| 14920 | 26713 | X. Xuân Lương |
| 14921 | 23711 | X. Tân Sơn |
| 14922 | 33411 | X. Lâm Giang |
| 14923 | 82514 | X. Thuận Thành |
| 14924 | 01218 | X. Dương Huy |
| 14925 | 20312 | X. Bạch Đích |
| 14926 | 49806 | TT. Phú Lộc |
| 14927 | 06621 | X. Quỳnh Châu |
| 14928 | 86452 | BC. Nhuận Phú Tân |
| 14929 | 10056 | Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 14930 | 84866 | P. 2 |
| 14931 | 48321 | X. Gio Quang |
| 14932 | 12916 | X. Tiến Thịnh |
| 14933 | 25809 | X. Mầu Sơn |
| 14934 | 16116 | P. Khúc Xuyên |
| 14935 | 10273 | ĐSQ. Cộng hòa Lát-vi-a |
| 14936 | 72308 | P. 25 |
| 14937 | 67054 | Sở Giao thông vận tải |
| 14938 | 71418 | P. 14 |
| 14939 | 34431 | BC. Chiềng Khương |
| 14940 | 35801 | Huyện ủy |
| 14941 | 67658 | X. Hưng Phước |
| 14942 | 51227 | X. Bình Lãnh |
| 14943 | 49710 | X. Hương Hòa |
| 14944 | 71714 | X. Bà Điểm |
| 14945 | 71660 | BC. An Nhơn Tây |
| 14946 | 90504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 14947 | 72750 | BCP. Quận 5 |
| 14948 | 41426 | X. Thiết Kế |
| 14949 | 12230 | X. Xuân Giang |
| 14950 | 94609 | X. Trung An |
| 14951 | 66409 | X. Lôc Lâm |
| 14952 | 87522 | X. Ngọc Biên |
| 14953 | 87703 | Ủy ban nhân dân |
| 14954 | 87607 | P. 2 |
| 14955 | 17113 | X. Bảo Khê |
| 14956 | 15706 | TT. Yên Lạc |
| 14957 | 44132 | X. Đông Sơn |
| 14958 | 21613 | X. Kim Đồng |
| 14959 | 18453 | BC. Phố Cà |
| 14960 | 51903 | Ủy ban nhân dân |
| 14961 | 35553 | Uỷ ban nhân dân |
| 14962 | 05217 | X. Bạch Đăng |
| 14963 | 45412 | X. Phù Lưu |
| 14964 | 03049 | Công an tỉnh |
| 14965 | 53210 | X. Tịnh Bắc |
| 14966 | 41722 | X. Minh Tiến |
| 14967 | 43921 | X. Châu Đình |
| 14968 | 81181 | BC. Kiến Văn |
| 14969 | 21818 | X. Thông Hoè |
| 14970 | 44504 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 14971 | 76065 | Trường chính trị tỉnh |
| 14972 | 07415 | X. Nghĩa Lạc |
| 14973 | 23715 | X. Mai Lạp |
| 14974 | 90315 | X. Hoà Lạc |
| 14975 | 46209 | X. Ky Ninh |
| 14976 | 95000 | BC. Trung tâm tỉnh Hậu Giang |
| 14977 | 03653 | Uy ban nhân dân |
| 14978 | 34506 | TT. Hát Lót |
| 14979 | 84325 | BCP. Gò Công |
| 14980 | 92551 | BC. Gành Dầu |
| 14981 | 45709 | X. Đức Vĩnh |
| 14982 | 20360 | X. Cao Mã Pờ |
| 14983 | 11901 | Quận ủy |
| 14984 | 59412 | X. Phước Chính |
| 14985 | 45231 | X. Thạch Tân |
| 14986 | 62404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 14987 | 60126 | X. Chư Hreng |
| 14988 | 78203 | Ủy ban nhân dân |
| 14989 | 55317 | X. Cát Hưng |
| 14990 | 67060 | Sở Y tế |
| 14991 | 08611 | X. Mai Sơn |
| 14992 | 21914 | X. Phúc Sen |
| 14993 | 86153 | BC. Sơn Đông |
| 14994 | 33102 | Hội đồng nhân dân |
| 14995 | 22507 | X. Thượng Lâm |
| 14996 | 83415 | X. Tân Ninh |
| 14997 | 35042 | Sở Ke hoạch và Đầu tư |
| 14998 | 23700 | BC. Trung tâm huyện Chợ Mới |
| 14999 | 67912 | X. Minh Hưng |
| 15000 | 34004 | Ban Dân vận tỉnh ủy |
| 15001 | 25950 | BCP. Dinh Lập |
| 15002 | 18100 | BC. Trung tâm thành phố Phủ Lý |
| 15003 | 20213 | X. Thuận Hòa |
| 15004 | 17818 | X. Đồng Tiến |
| 15005 | 47227 | X. Lâm Trạch |
| 15006 | 24003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 15007 | 55380 | BCP. Phù Mỹ |
| 15008 | 05308 | X. Việt Tiến |
| 15009 | 03313 | X. Cộng Hòa |
| 15010 | 10055 | Bộ Khoa học và Công nghệ |
| 15011 | 20308 | X. Sủng Thài |
| 15012 | 05403 | Ủy ban nhân dân |
| 15013 | 10008 | Đảng ủy Ngoài nước |
| 15014 | 66510 | X. Đức Phổ |
| 15015 | 02109 | X. Đồng Lâm |
| 15016 | 22030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 15017 | 31816 | X. Nậm Xé |
| 15018 | 61850 | BCP. Chu Puh |
| 15019 | 21166 | X. Bạch Đằng |
| 15020 | 05117 | X Đại Hà |
| 15021 | 31121 | P. Bắc Lệnh |
| 15022 | 24208 | TT. Sông Cầu |
| 15023 | 03222 | X. Phượng Hoàng |
| 15024 | 84366 | X. Bình Ân |
| 15025 | 31087 | Hội Văn học nghệ thuật tỉnh |
| 15026 | 78506 | TT. Phước Bửu |
| 15027 | 34615 | X. Hua Nhàn |
| 15028 | 13713 | X. Mỹ Thành |
| 15029 | 20720 | X. Tả Nhíu |
| 15030 | 57602 | Hội đồng nhân dân |
| 15031 | 13319 | X. Cấn Hữu |
| 15032 | 86151 | BC. KHL Bến Tre |
| 15033 | 24914 | X. Bảo Lý |
| 15034 | 18126 | X. Đinh Xá |
| 15035 | 80155 | BC. Ninh Sơn |
| 15036 | 66055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 15037 | 47410 | X. Quảng Tùng |
| 15038 | 25300 | BC. Trung tâm huyện Tràng Định |
| 15039 | 32415 | X. Búng Lao |
| 15040 | 40814 | X. Đông Thịnh |
| 15041 | 84107 | P. 3 |
| 15042 | 76251 | Huyện ủy |
| 15043 | 48089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 15044 | 06309 | X. Đông Minh |
| 15045 | 41107 | X. Vĩnh Phúc |
| 15046 | 96513 | X. Tân Long |
| 15047 | 02421 | X. Việt Dân |
| 15048 | 59091 | Tỉnh đoàn |
| 15049 | 91081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 15050 | 49811 | X. Vinh Hưng |
| 15051 | 44372 | X. Xá Lượng |
| 15052 | 25189 | BC. Gia Cát |
| 15053 | 50311 | P. Chính Gián |
| 15054 | 12226 | X. Tiên Dược |
| 15055 | 87016 | Báo Trà Vinh |
| 15056 | 41422 | X. Điền Hạ |
| 15057 | 96426 | BC. Thuận Hòa |
| 15058 | 40700 | BC. Trung tâm thị xã Bỉm Sơn |
| 15059 | 32044 | Sở Ngoại vụ |
| 15060 | 76209 | X. Long Đức |
| 15061 | 91900 | BC. Trung tâm huyện An Minh |
| 15062 | 70066 | Cơ quan Thông tấn xã Việt Nam tại thành phố Hồ |
| 15063 | 49314 | X. Điền Hương |
| 15064 | 76716 | X. Túc Trưng |
| 15065 | 25042 | Sở Kế hoạch và Đầu tư |
| 15066 | 59409 | X. Phước Hòa |
| 15067 | 60044 | Sở Ngoại vụ |
| 15068 | 07119 | P. Trường Thi |
| 15069 | 11556 | BC. Kim Liên |
| 15070 | 54014 | X. Hành Tín Đông |
| 15071 | 55256 | P. Binh Định |
| 15072 | 75060 | Sở Y tế |
| 15073 | 47823 | X. Mỹ Thủy |
| 15074 | 84088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 15075 | 34315 | X. Chiềng Ly |
| 15076 | 17002 | Ban Tố chức tỉnh ủy |
| 15077 | 05103 | Uy han nhân dân |
| 15078 | 81126 | BC. Phường 11 |
| 15079 | 43503 | Uỷ ban nhân dân |
| 15080 | 87706 | TT. Long Thành |
| 15081 | 84311 | X. Bình Đông |
| 15082 | 91712 | X. Vĩnh Hòa Hiệp |
| 15083 | 03251 | BC. Chợ Cháy |
| 15084 | 48080 | Cục Thống kê |
| 15085 | 12329 | X. Dục Tú |
| 15086 | 17056 | Sở Nông nghiệp và Phát triên nông thôn |
| 15087 | 65198 | BC. HCC Đắk Nông |
| 15088 | 61806 | TT. Nhơn Hoà |
| 15089 | 10148 | Sở Du lịch |
| 15090 | 32224 | X. Hẹ Muông |
| 15091 | 55811 | X. Tây Phú |
| 15092 | 22504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 15093 | 61650 | BCP. Chu Prông |
| 15094 | 15907 | P. Trưng Nhị |
| 15095 | 82915 | X. Tân Tây |
| 15096 | 49312 | X. Phong Hải |
| 15097 | 95602 | Hội đồng nhân dân |
| 15098 | 32908 | X. Chung Chải |
| 15099 | 81451 | BC. Giồng Găng |
| 15100 | 04400 | BC. Trung tâm huyện An Dương |
| 15101 | 65311 | X. Tân Thành |
| 15102 | 59046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 15103 | 53803 | Ủy ban nhân dân |
| 15104 | 86107 | P. 8 |
| 15105 | 35213 | X. Lệ Mỹ |
| 15106 | 15720 | X. Yên Phương |
| 15107 | 18524 | X. Vũ Bản |
| 15108 | 98803 | Ủy ban nhân dân |
| 15109 | 04040 | Uy ban nhân dân và Văn phòng Uy ban nhân dân |
| 15110 | 17079 | Cục Hải quan |
| 15111 | 55106 | P. Trần Phú |
| 15112 | 10270 | ĐSQ. Cộng hòa In-đô-nê-xi-a |
| 15113 | 67616 | X. Lộc Hưng |
| 15114 | 36258 | X. Lâm Sơn |
| 15115 | 34521 | X. Chiềng Kheo |
| 15116 | 56009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 15117 | 31807 | X. Khánh Yên Thượng |
| 15118 | 44615 | X. Nam Lộc |
| 15119 | 15053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 15120 | 75306 | P. Dĩ An |
| 15121 | 96058 | Sở Xây dựng |
| 15122 | 51318 | X. Tân Hiệp |
| 15123 | 57302 | Hội đồng nhân dân |
| 15124 | 63162 | BC. Hòa Khánh |
| 15125 | 65404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 15126 | 96351 | BC. Thới An Hội |
| 15127 | 86089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 15128 | 21804 | Uy ban Mặt trận TÔ quôc |
| 15129 | 70187 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 15130 | 07553 | BC. Cầu Vòi |
| 15131 | 15150 | BCP. Vĩnh Yên |
| 15132 | 15712 | X. Tam Hồng |
| 15133 | 42250 | BCP. Thường Xuân |
| 15134 | 49047 | Sở Văn hoá và Thể thao |
| 15135 | 36650 | BCP. Lạc Sơn |
| 15136 | 49300 | BC. Trung tâm huyện Phong Điền |
| 15137 | 97081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 15138 | 56804 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 15139 | 06253 | BC. Chợ Gốc |
| 15140 | 34522 | X. Chiềng Ve |
| 15141 | 13818 | X. Vạn Thái |
| 15142 | 86155 | BC. Phường 7 |
| 15143 | 73204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 15144 | 04702 | Hội đồng nhân dân |
| 15145 | 54301 | Huyện ủy |
| 15146 | 96021 | Hội đồng nhân dân |
| 15147 | 46132 | X. Cẩm Lĩnh |
| 15148 | 78504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 15149 | 20003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 15150 | 34511 | X. Mường Bằng |
| 15151 | 45510 | X Xuân Trường |
| 15152 | 30808 | X. Phúc Than |
| 15153 | 81525 | BCP. Thị xã Hồng Ngự |
| 15154 | 91058 | Sở Xây dựng |
| 15155 | 49057 | Sờ Tài nguyên và Môi trường |
| 15156 | 30080 | Cục Thống kê |
| 15157 | 35411 | X. Đan Hà |
| 15158 | 97504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 15159 | 25454 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 15160 | 47212 | X. Bắc Trạch |
| 15161 | 11712 | P. Vĩnh Hưng |
| 15162 | 06439 | X. Thái Thịnh |
| 15163 | 22104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 15164 | 17154 | BC. Dốc Lã |
| 15165 | 02303 | Ủy ban nhân dân |
| 15166 | 71819 | X. Vĩnh Lộc B |
| 15167 | 97700 | BC. Trung tâm huyện Hòa Bình |
| 15168 | 04047 | Sở Văn hoá, Thế thao |
| 15169 | 23625 | X. Bằng Lãng |
| 15170 | 35857 | X. Tân Phương |
| 15171 | 18150 | BCP. Hà Nam |
| 15172 | 77123 | X. Tiến Thành |
| 15173 | 06740 | X. Văn Lang |
| 15174 | 57951 | BC. Trường Sa |
| 15175 | 91009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 15176 | 02116 | X. Tân Dân |
| 15177 | 26306 | TT. Đồi Ngô |
| 15178 | 76500 | BC. Trung tâm huyện cẩm Mỹ |
| 15179 | 43623 | X. Sơn Thành |
| 15180 | 21412 | X. Nam Cao |
| 15181 | 20004 | Ban Dân vận tỉnh ủy |
| 15182 | 36411 | X. Phúc Sạn |
| 15183 | 31915 | X. Minh Tân |
| 15184 | 36561 | X. Phú Vinh |
| 15185 | 05204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 15186 | 50037 | Kiểm toán nhà nước khu vực 111 |
| 15187 | 31615 | X. Y Tý |
| 15188 | 43114 | P. Cửa Nam |
| 15189 | 43704 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 15190 | 04085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 15191 | 63607 | X. Ea Ral |
| 15192 | 16451 | BC. KCN Tiên Sơn |
| 15193 | 03922 | X. Tây Kỳ |
| 15194 | 21401 | Huyện Ủy |
| 15195 | 12120 | P. Phú Lương |
| 15196 | 81352 | BĐVHX Phu Cường 2 |
| 15197 | 63306 | TT. Ea Kar |
| 15198 | 33219 | X. Phúc Ninh |
| 15199 | 43156 | BC. KHL Phía Nam |
| 15200 | 47504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 15201 | 23412 | X. Cao Tân |
| 15202 | 24040 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban nhân dân |
| 15203 | 52108 | X. Quế Thuận |
| 15204 | 08087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 15205 | 82913 | X. Thạnh An |
| 15206 | 51451 | BC. KHL KCN Điện Nam Điện Ngọc |
| 15207 | 12406 | TT. Tràu Quỳ |
| 15208 | 22222 | X. Nhữ Khê |
| 15209 | 81210 | X. Thạnh Lợi |
| 15210 | 84861 | X. Tân Phú |
| 15211 | 06050 | BCP. Thái Bình |
| 15212 | 49122 | P. Kim Long |
| 15213 | 98718 | X. Ngọc Chánh |
| 15214 | 63220 | X. Ea KNuec |
| 15215 | 30030 | Văn phòng doàn Đại biểu Quốc hội |
| 15216 | 32519 | X. Mường Thín |
| 15217 | 08704 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 15218 | 65056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông |
| 15219 | 50192 | Hội Liên hiệp Phụ nữ thành phố |
| 15220 | 33806 | X. Sơn Thịnh |
| 15221 | 85809 | X. Mỹ Phước |
| 15222 | 43201 | Thị ủy |
| 15223 | 49504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 15224 | 87207 | X. Nhị Long |
| 15225 | 03621 | X. Cẩm Phúc |
| 15226 | 85067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 15227 | 40135 | X. Đông Hưng |
| 15228 | 33214 | X. Mỹ Gia |
| 15229 | 08036 | Viện Kiêm sát nhân dân tỉnh |
| 15230 | 55056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 15231 | 43436 | X. Diễn Hồng |
| 15232 | 55800 | BC. Trung tâm huyện Tây Sơn |
| 15233 | 05209 | X. Đại Thắng |
| 15234 | 12253 | BC. Tân Dân |
| 15235 | 46017 | X. Hương Long |
| 15236 | 61500 | BC. Trung tâm huyện Đức Cơ |
| 15237 | 18251 | BC. Đồng Văn |
| 15238 | 33046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 15239 | 03045 | Sở Tài chính |
| 15240 | 76353 | BC. Bắc Sơn |
| 15241 | 57554 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 15242 | 35901 | Thị ủy |
| 15243 | 96551 | Huyện ủy |
| 15244 | 77557 | X. Nam Chính |
| 15245 | 67954 | BC. Minh Hưng 2 |
| 15246 | 05307 | X. Tân Liên |
| 15247 | 41726 | X. Phúc Thịnh |
| 15248 | 96109 | P. 9 |
| 15249 | 44803 | Uỷ ban nhân dân |
| 15250 | 35823 | X. Hương Cần |
| 15251 | 94709 | X. Tân Thạnh |
| 15252 | 50111 | Dảng Ủy khối doanh nghiệp |
| 15253 | 11911 | P. Liên Mạc |
| 15254 | 76319 | X. Trung Hòa |
| 15255 | 70161 | Bộ Tư lệnh Thành phố |
| 15256 | 07062 | Ban Dân tộc |
| 15257 | 06231 | X. Quang Bình |
| 15258 | 65102 | Hội đồng nhân dân |
| 15259 | 67606 | TT. Lộc Ninh |
| 15260 | 01509 | P. Ka Long |
| 15261 | 22085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 15262 | 70214 | TổngLSQ. Ma-lai-xi-a |
| 15263 | 57562 | X. Sơn Hiệp |
| 15264 | 02418 | X. Bình Khê |
| 15265 | 85415 | X. Tân An Thạnh |
| 15266 | 11452 | BC. KHL Thanh Xuân |
| 15267 | 46316 | X. Ky Thọ |
| 15268 | 34081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 15269 | 35412 | X. Hậu Bổng |
| 15270 | 41608 | X. Xuân Thành |
| 15271 | 77802 | Hội đồng nhân dân |
| 15272 | 10338 | ĐSQ. Cộng hòa Bô-li-va Ri-a-na Vê-nê-du-ê-la |
| 15273 | 13625 | X. Văn Tự |
| 15274 | 34850 | BCP. Vân Hồ |
| 15275 | 35211 | X. Bảo Thanh |
| 15276 | 26151 | Huyện Ủy |
| 15277 | 92318 | X. Ngọc Hoà |
| 15278 | 91303 | Ủy ban nhân dân |
| 15279 | 85314 | X. Song Phú |
| 15280 | 76265 | X. Hiệp Phước |
| 15281 | 90079 | Cục Hải quan |
| 15282 | 12655 | BC. Chợ Mộc |
| 15283 | 60500 | BC. Trung tâm huyện Ngọc Hồi |
| 15284 | 31709 | X. Tả Phin |
| 15285 | 31818 | X. Hoà Mạc |
| 15286 | 17204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 15287 | 34815 | X. Tô Múa |
| 15288 | 12716 | P. Trung Sơn Trầm |
| 15289 | 55159 | BC. Trần Quang Diệu |
| 15290 | 06828 | X. Minh Châu |
| 15291 | 78061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 15292 | 24301 | Huyện ủy |
| 15293 | 06319 | X. Tây Lương |
| 15294 | 16056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 15295 | 72211 | P. 1 |
| 15296 | 12608 | X. Minh Châu |
| 15297 | 44913 | P. Quỳnh Phương |
| 15298 | 90803 | Uy ban nhân dân |
| 15299 | 76457 | P. Xuân Thanh |
| 15300 | 36629 | X. Bình Cảng |
| 15301 | 53306 | TT. Châu Ồ |
| 15302 | 18401 | Huyện ủy |
| 15303 | 51220 | X. Bình Quý |
| 15304 | 34218 | X. Chiềng Hoa |
| 15305 | 24851 | BC. KCN Sông Công |
| 15306 | 34266 | X. Mường Giôn |
| 15307 | 82090 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 15308 | 70200 | Tống LSQ. Liên hiệp Vương Quốc Anh và Bắc Ai- |
| 15309 | 32806 | X.NàHỳ |
| 15310 | 61021 | Hội đồng nhân dân |
| 15311 | 91710 | X. Mong Thọ A |
| 15312 | 87711 | X. Long Vĩnh |
| 15313 | 40342 | X. Hoằng Thắng |
| 15314 | 97091 | Tỉnh đoàn |
| 15315 | 48054 | Sở Giao thông vận tải |
| 15316 | 42727 | X. Hải Bình |
| 15317 | 18109 | X. Tiên Hiệp |
| 15318 | 77575 | BCP. Đức Linh |
| 15319 | 23202 | Hội đồng nhân dân |
| 15320 | 60054 | Sở Giao thông vận tải |
| 15321 | 98464 | BĐVHX Nông Trường 402 |
| 15322 | 63800 | BC. Trung tâm huyện Buôn Đôn |
| 15323 | 78759 | BC. Phước Hòa |
| 15324 | 90908 | X. Bình Hòa |
| 15325 | 06011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 15326 | 86818 | X. An Bình Tây |
| 15327 | 21906 | TT. Quảng Uyên |
| 15328 | 08419 | X. Văn Phong |
| 15329 | 91016 | Báo Kiên Giang |
| 15330 | 44151 | BC. KHL Đô Lương |
| 15331 | 90110 | P. Mỹ Quý |
| 15332 | 15610 | X. Bình Dương |
| 15333 | 45321 | X. Gia Hanh |
| 15334 | 12553 | BC. Ngọc Hồi |
| 15335 | 12753 | BC. Sơn Lộc |
| 15336 | 36585 | BCP. Tân Lạc |
| 15337 | 24093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 15338 | 91806 | TT. Thứ Ba |
| 15339 | 76167 | BC. Hóa An |
| 15340 | 43655 | BC. Công Thành |
| 15341 | 07214 | X. Mỹ Thành |
| 15342 | 07703 | Uỷ ban nhân dân |
| 15343 | 80651 | BC. Mít Một |
| 15344 | 97061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 15345 | 34704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 15346 | 65308 | X. Nam Đà |
| 15347 | 70202 | Tổng LSQ. Ca-na-đa |
| 15348 | 24752 | BC. Đồng Tiến |
| 15349 | 43823 | X. Kỳ Sơn |
| 15350 | 60045 | Sở Tài chính |
| 15351 | 60607 | X. Đăk Ngọk |
| 15352 | 30617 | X. Tủa Sín Chải |
| 15353 | 59064 | Thanh tra tỉnh |
| 15354 | 67200 | BC. Trung tâm huyện Đồng Phú |
| 15355 | 85216 | X. Phú Quới |
| 15356 | 87310 | X. Tam Ngãi |
| 15357 | 16750 | BCP. Gia Bình |
| 15358 | 81801 | Thành ủy |
| 15359 | 50102 | Ban Tổ chức thành Ủy |
| 15360 | 60308 | X. Ngọc Yêu |
| 15361 | 85510 | X. Mỹ Hòa |
| 15362 | 08725 | X. Văn Hải |
| 15363 | 33807 | X. Suối Giàng |
| 15364 | 20822 | X. Vô Điếm |
| 15365 | 41917 | X. Phú Xuân |
| 15366 | 70087 | Cơ quan đại diện của Liên hiệp các Hội Văn học |
| 15367 | 33112 | X. Âu Lâu |
| 15368 | 57612 | X. Cam Phước Tây |
| 15369 | 66116 | P. 3 |
| 15370 | 33854 | BC. Mỵ |
| 15371 | 63004 | Ban Dân vận tỉnh Ủy |
| 15372 | 81214 | X. Láng Biển |
| 15373 | 78212 | P. 7 |
| 15374 | 25826 | X. Quan Bản |
| 15375 | 08803 | Uỷ ban nhân dân |
| 15376 | 18063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 15377 | 22053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 15378 | 87403 | Ủy ban nhân dân |
| 15379 | 04612 | P. Lãm Hà |
| 15380 | 51047 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 15381 | 72507 | P. 9 |
| 15382 | 87091 | Tỉnh Đoàn |
| 15383 | 11114 | P. Điện Biên |
| 15384 | 44204 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 15385 | 70215 | Tổng LSQ. Liên Bang Nga |
| 15386 | 35614 | X. Tiên Lương |
| 15387 | 03523 | X. Kênh Giang |
| 15388 | 16715 | X. Giang Sơn |
| 15389 | 41714 | X. Quang Trung |
| 15390 | 22719 | X. Vân Sơn |
| 15391 | 82614 | X. Lương Hòa |
| 15392 | 15618 | X. Kim Xá |
| 15393 | 67056 | Sở Nông nghiệp và Phát triến nông thôn |
| 15394 | 13901 | Huyện ủy |
| 15395 | 65004 | Ban Dân vận tỉnh Ủy |
| 15396 | 10197 | Điểm phục vụ tại Văn phòng Chính phủ |
| 15397 | 17250 | BCP. Tiên Lữ |
| 15398 | 52202 | Hội đồng nhân dân |
| 15399 | 76055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 15400 | 87411 | X. Long Thói |
| 15401 | 35910 | X. Hà Lộc |
| 15402 | 91308 | X. Nam Thái Sơn |
| 15403 | 41213 | X. Thành Vinh |
| 15404 | 91087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 15405 | 85604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 15406 | 75353 | BC. KHL Dĩ An |
| 15407 | 07409 | X. Nghĩa Thịnh |
| 15408 | 82452 | BĐVHX Mỹ Lệ 2 |
| 15409 | 13051 | BC. Bến Xe Phùng |
| 15410 | 33425 | X. Mỏ Vàng |
| 15411 | 82043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 15412 | 71706 | TT. Hóc Môn |
| 15413 | 82049 | cnnơ on tỉnh |
| 15414 | 80913 | X. Bình Thạnh |
| 15415 | 81315 | X. Phú Thành A |
| 15416 | 03080 | Cục Thống kê |
| 15417 | 10089 | Hội Nông dân Việt Nam |
| 15418 | 03203 | Ủy ban nhân dân |
| 15419 | 80450 | BCP. Tân Biên |
| 15420 | 21520 | X. Tam Kim |
| 15421 | 35862 | X. Hoàng Xá |
| 15422 | 36086 | Liên hiệp các tố chức hữu nghị |
| 15423 | 81952 | BC. Hòa Tân |
| 15424 | 75600 | BC. Trung tâm huyện Phú Giáo |
| 15425 | 05319 | X. Hưng Nhân |
| 15426 | 62150 | BCP. Krông Pa |
| 15427 | 96114 | P. 7 |
| 15428 | 10116 | Báo Hà Nội Mới |
| 15429 | 55266 | X. Nhơn Tân |
| 15430 | 10254 | ĐSQ. Cộng hòa Ga-bông |
| 15431 | 30710 | X. Nậm Cần |
| 15432 | 08202 | Hội đồng nhân dân |
| 15433 | 52407 | X. Trà Tập |
| 15434 | 25047 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 15435 | 41010 | X. Định Hải |
| 15436 | 82806 | TT. Đông Thành |
| 15437 | 35903 | Uỷ ban nhân dân |
| 15438 | 43510 | X. Quỳnh Lương |
| 15439 | 85651 | BC. Hựu Thành |
| 15440 | 56055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 15441 | 04701 | Quận ủy |
| 15442 | 55153 | BC. Phan Bội Châu |
| 15443 | 85035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 15444 | 95603 | Ủy ban nhân dân |
| 15445 | 59508 | X. Lâm Sơn |
| 15446 | 85751 | BC. Tân An Luông |
| 15447 | 18620 | X. Nhân Bình |
| 15448 | 82106 | P. 1 |
| 15449 | 75078 | Cục Thuế |
| 15450 | 78304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 15451 | 61550 | BCP. Đức Cơ |
| 15452 | 32088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 15453 | 90452 | Hội đồng nhân dân |
| 15454 | 41022 | X. Yên Thịnh |
| 15455 | 20361 | X. Tùng Vài |
| 15456 | 48208 | X. Cam An |
| 15457 | 78551 | BC. Bình Châu |
| 15458 | 96425 | BCP. Châu Thành |
| 15459 | 32049 | Công an tỉnh |
| 15460 | 64350 | BCP. Lắk |
| 15461 | 21162 | X. Bình Long |
| 15462 | 07722 | X. Xuân Ngọc |
| 15463 | 91214 | X. Thạnh Đông A |
| 15464 | 63806 | X. Ea Wer |
| 15465 | 77657 | P. Bình Tân |
| 15466 | 53212 | X. Tịnh Phong |
| 15467 | 34613 | X. Làng Chếu |
| 15468 | 13509 | X. Thanh Thùy |
| 15469 | 41229 | X. ThànhThọ |
| 15470 | 91700 | BC. Trung tâm huyện Châu Thành |
| 15471 | 97614 | X. Định Thành |
| 15472 | 66700 | BC. Trung tâm huyện Di Linh |
| 15473 | 24135 | P. Trung Thành |
| 15474 | 91800 | BC. Trung tâm huyện An Biên |
| 15475 | 34106 | P. Chiềng Lề |
| 15476 | 49420 | X. Hương Thọ |
| 15477 | 45806 | TT. Phố Châu |
| 15478 | 87801 | Huyện ủy |
| 15479 | 12113 | P. La Khê |
| 15480 | 76043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 15481 | 03952 | BC. Cầu Xe |
| 15482 | 57800 | BC. Trung tâm thành phố Cam Ranh |
| 15483 | 13707 | X. Phù Lưu Tế |
| 15484 | 10262 | ĐSQ. Vương quốc Hà Lan |
| 15485 | 65512 | X. Đắk N'drót |
| 15486 | 26183 | BC. Hồng Thái |
| 15487 | 75011 | Đảng Ủy khối doanh nghiệp |
| 15488 | 62316 | X. Đắk Kơ Ning |
| 15489 | 90704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 15490 | 55201 | Huyện Ủy |
| 15491 | 51307 | P. Sơn Phong |
| 15492 | 45751 | BC. Chợ Trổ |
| 15493 | 90817 | X. Ô Lâm |
| 15494 | 54016 | X. Hành Thịnh |
| 15495 | 90081 | Kho bạc nhà nước tỉnh |
| 15496 | 18043 | Sở Lao động - Thương binh và xã hội |
| 15497 | 34553 | BĐVHX Chiềng Mai |
| 15498 | 17950 | BCP. Kim Động |
| 15499 | 07321 | X. Yên Khánh |
| 15500 | 21654 | Uy ban Mặt trận Tồ quồc |
| 15501 | 36011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 15502 | 08118 | P. Nam Thành |
| 15503 | 76107 | P. Quyết Thắng |
| 15504 | 15632 | X. Phú Đa |
| 15505 | 73207 | X. Phước Kiển |
| 15506 | 07523 | X. Nam Hải |
| 15507 | 43204 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 15508 | 81613 | X. Tân Hòa |
| 15509 | 02216 | P. Yên Giang |
| 15510 | 47608 | X. Xuân Hóa |
| 15511 | 13424 | X. Đồng Lạc |
| 15512 | 78107 | P. Phước Trung |
| 15513 | 45403 | Ủy ban nhân dân |
| 15514 | 03762 | X. Ngô Quyền |
| 15515 | 72100 | BC. Trung tâm quận Tân Bình |
| 15516 | 24047 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 15517 | 35404 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 15518 | 35501 | Huyện ủy |
| 15519 | 23404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 15520 | 49156 | BC. Lý Thường Kiệt |
| 15521 | 61708 | X. Ayun Hạ |
| 15522 | 25036 | Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh |
| 15523 | 92151 | BĐVHX Ba Đình |
| 15524 | 01035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 15525 | 01250 | BCP. Cẩm Phả |
| 15526 | 50706 | P. Hòa Thọ Đông |
| 15527 | 59116 | P. Phước Mỹ |
| 15528 | 17853 | BC. Bô Thời |
| 15529 | 25166 | X. Thụy Hùng |
| 15530 | 15093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 15531 | 64417 | X. Cư Pui |
| 15532 | 48807 | P. 3 |
| 15533 | 75114 | P. Hòa Phú |
| 15534 | 60407 | X. Xốp |
| 15535 | 86252 | BC. An Hóa |
| 15536 | 47054 | Sở Giao thông vận tải |
| 15537 | 26154 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 15538 | 07600 | BC. Trung tâm huyện Trục Ninh |
| 15539 | 31064 | Thanh tra tỉnh |
| 15540 | 15016 | Báo Vĩnh Phúc |
| 15541 | 49070 | Bảo hiểm xã hội tỉnh |
| 15542 | 34918 | X. Sập Xa |
| 15543 | 03906 | TT. Tứ Kỳ |
| 15544 | 20816 | X. Đồng Yên |
| 15545 | 18508 | X. Bối Cầu |
| 15546 | 94062 | Ban Dân tộc |
| 15547 | 08501 | Thành ủy |
| 15548 | 49801 | Huyện ủy |
| 15549 | 41618 | X. Thọ Thắng |
| 15550 | 08412 | X. Gia Lâm |
| 15551 | 92504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 15552 | 56016 | Báo Phú Yên |
| 15553 | 13726 | X. Vạn Kim |
| 15554 | 42421 | X. Thanh Tân |
| 15555 | 30306 | TT. Phong Thổ |
| 15556 | 57150 | BCP. Nha Trang |
| 15557 | 83513 | X. My Thạnh |
| 15558 | 56510 | X. Sơn Xuân |
| 15559 | 43514 | X. Quỳnh Thạch |
| 15560 | 87601 | Thị ủy |
| 15561 | 57062 | Ban Dân tộc |
| 15562 | 57115 | P. Ngọc Hiệp |
| 15563 | 36501 | Huyện ủy |
| 15564 | 08253 | BC Cầu Yên |
| 15565 | 70041 | Cục công tác phía Nam (Bộ Công Thương) |
| 15566 | 90717 | X. Tân Lợi |
| 15567 | 87407 | X. Tập Ngãi |
| 15568 | 31907 | X. Xuân Thượng |
| 15569 | 34401 | Huyện ủy |
| 15570 | 35512 | X. Mỹ Lương |
| 15571 | 49815 | X. Lộc Sơn |
| 15572 | 48717 | X. Triệu Độ |
| 15573 | 20046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 15574 | 51035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 15575 | 31418 | X. Sán Chải |
| 15576 | 43324 | X. Nghi Thiết |
| 15577 | 96411 | X. An Ninh |
| 15578 | 12953 | BC. Tiền Phong |
| 15579 | 78313 | TT. Phước Hải |
| 15580 | 15100 | BC. Trung tâm thành phố Vĩnh Yên |
| 15581 | 77351 | BC. Phan Rí Thành |
| 15582 | 71803 | Ủy ban nhân dân |
| 15583 | 49159 | BC. An Hoà |
| 15584 | 44757 | BC. Ba Bến |
| 15585 | 15078 | Cục Thuế |
| 15586 | 07619 | X. Trực Thái |
| 15587 | 94252 | BC. Bình Thủy |
| 15588 | 80906 | TT. Trảng Bàng |
| 15589 | 94011 | Đảng Ủy khối doanh nghiệp |
| 15590 | 95085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 15591 | 86088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 15592 | 86613 | X. Lương Hòa |
| 15593 | 96047 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 15594 | 87061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 15595 | 43416 | X. Diễn Thọ |
| 15596 | 90425 | BCP. Tân Châu |
| 15597 | 53512 | X. Trà Trung |
| 15598 | 06081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 15599 | 52009 | X. Quế Phước |
| 15600 | 50609 | P. Hòa Hiệp Nam |
| 15601 | 52007 | X. Phước Ninh |
| 15602 | 96252 | BC. Trường Khánh |
| 15603 | 07354 | BC. Đống Cao |
| 15604 | 92560 | BĐVHX Cây Sao |
| 15605 | 04711 | P. An Dương |
| 15606 | 36601 | Huyện ủy |
| 15607 | 07416 | X. Nghĩa Phú |
| 15608 | 33404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 15609 | 34514 | X. Chiềng Ban |
| 15610 | 52310 | X. Phước Mỹ |
| 15611 | 82045 | Sở Tài chính |
| 15612 | 13221 | X. Vân Canh |
| 15613 | 87109 | P. 2 |
| 15614 | 13017 | X. Thọ Xuân |
| 15615 | 22319 | X. Phúc Thịnh |
| 15616 | 01310 | X. Đoàn Kết |
| 15617 | 91057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 15618 | 34258 | X. Cà Nàng |
| 15619 | 35563 | X. Tân Sơn |
| 15620 | 31409 | X. Thào Chư Phin |
| 15621 | 33104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 15622 | 57520 | X. Diên Thạnh |
| 15623 | 55252 | Hội đồng nhân dân |
| 15624 | 36409 | X. Tân Mai |
| 15625 | 49154 | BC. Trần Hưng Đạo |
| 15626 | 40346 | X. Hoằng Phong |
| 15627 | 80503 | Ủy ban nhân dân |
| 15628 | 61800 | BC. Trung tâm huyện Chu Puh |
| 15629 | 08702 | Hội đồng nhân dân |
| 15630 | 43707 | X. Nghĩa Hội |
| 15631 | 85081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 15632 | 64210 | X. Băng A Drênh |
| 15633 | 40613 | X. Hà Yên |
| 15634 | 53900 | BC. Trung tâm huyện Tư Nghĩa |
| 15635 | 76400 | BC. Trung tâm huyện Thống Nhất |
| 15636 | 66654 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 15637 | 80952 | BC. KCN Trảng Bàng |
| 15638 | 26653 | BC. Phố Giỏ |
| 15639 | 96460 | X. My Tú |
| 15640 | 34714 | X. Chiềng Hắc |
| 15641 | 01619 | X. Quảng Điền |
| 15642 | 42422 | X. Thanh Kỳ |
| 15643 | 92512 | X. Gành Dầu |
| 15644 | 51715 | X. Mà Cooih |
| 15645 | 55812 | X. Tây Xuân |
| 15646 | 11706 | P. Thịnh Liệt |
| 15647 | 91814 | X. Đông Yên |
| 15648 | 40041 | Sở Công Thương |
| 15649 | 82914 | X. Thủy Đông |
| 15650 | 01036 | Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh |
| 15651 | 23501 | Huyện Ủy |
| 15652 | 33113 | P. Nguyễn Phúc |
| 15653 | 12656 | BC. Tản Lĩnh |
| 15654 | 64307 | X. Đắk Liêng |
| 15655 | 24755 | BC. Bắc Sơn |
| 15656 | 04111 | p Hạ Lý |
| 15657 | 10284 | ĐSQ. Cộng hòa Man-đi-vơ |
| 15658 | 95010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 15659 | 48081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 15660 | 16814 | X. Phương Liễu |
| 15661 | 04308 | X. Hoà Bình |
| 15662 | 82707 | X. Đức Lập Thượng |
| 15663 | 17310 | X. Minh Hoàng |
| 15664 | 41202 | Hội đồng nhân dân |
| 15665 | 57322 | X. Ninh An |
| 15666 | 65502 | Hội đồng nhân dân |
| 15667 | 61079 | Cục Hải quan |
| 15668 | 36100 | BC. Trung tâm thành phố Hòa Bình |
| 15669 | 77576 | BC. Đức Tài |
| 15670 | 43437 | X. Diễn Phong |
| 15671 | 47854 | BC. Chợ Trạm |
| 15672 | 96406 | TT. Châu Thành |
| 15673 | 22321 | X. Hòa Phú |
| 15674 | 67113 | P. Tân Đồng |
| 15675 | 97611 | X. Long Điền |
| 15676 | 07806 | TT. Ngô Đồng |
| 15677 | 03309 | X. Việt Hưng |
| 15678 | 65088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 15679 | 62409 | X. Yang Bắc |
| 15680 | 47107 | P. Đồng Phú |
| 15681 | 82713 | X. Hiệp Hòa |
| 15682 | 12824 | X. Tam Hiệp |
| 15683 | 82202 | Hội đồng nhân dân |
| 15684 | 02411 | P. Mạo Khê |
| 15685 | 36412 | X. Đồng Bảng |
| 15686 | 49820 | X. Lộc Tiến |
| 15687 | 47100 | BC. Trung tâm thành phố Đồng Hới |
| 15688 | 71304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 15689 | 07116 | P. Cửa Bắc |
| 15690 | 17425 | X. Hồng Quang |
| 15691 | 52107 | X. Quế Châu |
| 15692 | 15519 | X. Cao Phong |
| 15693 | 48918 | X. Hải Thượng |
| 15694 | 30210 | X. Giang Ma |
| 15695 | 90251 | BC. Mỹ Luông |
| 15696 | 55351 | Huyện Ủy |
| 15697 | 42217 | X. Xuân Chinh |
| 15698 | 51081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 15699 | 34814 | X. Suối Bàng |
| 15700 | 77207 | X. Phước Thể |
| 15701 | 41023 | X. Yên Hùng |
| 15702 | 51063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 15703 | 92203 | Ủy ban nhân dân |
| 15704 | 72516 | P. 5 |
| 15705 | 82203 | Uỷ ban nhân dân |
| 15706 | 47703 | Ủy ban nhân dân |
| 15707 | 96312 | X. Phong Nam |
| 15708 | 94210 | P. Thới An Đông |
| 15709 | 24103 | Ủy ban nhân dân |
| 15710 | 67807 | X. Tân Quan |
| 15711 | 44526 | X. Hưng Châu |
| 15712 | 63700 | BC. Trung tâm huyện Ea Súp |
| 15713 | 20090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 15714 | 07653 | BC. Trực Thái |
| 15715 | 42608 | X. Quảng Giao |
| 15716 | 41815 | X. Giao An |
| 15717 | 96030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 15718 | 40414 | X. Ngư Lộc |
| 15719 | 91803 | Ủy ban nhân dân |
| 15720 | 51206 | TT. Hà Lam |
| 15721 | 45102 | Hội đồng nhân dân |
| 15722 | 44724 | X. Đồng Văn |
| 15723 | 18507 | X. An Mỹ |
| 15724 | 33834 | X. Đại Lịch |
| 15725 | 08047 | Sở Văn hoá và Thể thao |
| 15726 | 07602 | Hội đồng nhân dân |
| 15727 | 41101 | Huyện ủy |
| 15728 | 63153 | BC. Tổ Bưu Tá Thành Phố Buôn Ma Thuột |
| 15729 | 54002 | Hội đồng nhân dân |
| 15730 | 13326 | X. Đại Thành |
| 15731 | 51704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 15732 | 81609 | X. Tân Mỹ |
| 15733 | 47041 | Sở Công Thương |
| 15734 | 95703 | Ủy ban nhân dân |
| 15735 | 44202 | Hội đồng nhân dân |
| 15736 | 55048 | Sở Du lịch |
| 15737 | 63910 | X. Ea M'nang |
| 15738 | 50210 | P. Hải Châu 2 |
| 15739 | 84110 | P. 9 |
| 15740 | 52412 | X. Trà Nam |
| 15741 | 98616 | X. Lương Thế Trân |
| 15742 | 10149 | Công an |
| 15743 | 81085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ |
| 15744 | 36711 | X. Lạc Lương |
| 15745 | 42518 | X. Thanh Hòa |
| 15746 | 55651 | BC. Mỹ Thành |
| 15747 | 18124 | X. Liêm Tuyền |
| 15748 | 75407 | X. Hội Nghĩa |
| 15749 | 64402 | Hội đồng nhân dân |
| 15750 | 08717 | X. Đồng Hướng |
| 15751 | 36116 | X. Thái Thịnh |
| 15752 | 06085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 15753 | 08045 | Sở Tài chính |
| 15754 | 76352 | BC. An Chu |
| 15755 | 56407 | X. Xuân Sơn Bắc |
| 15756 | 52309 | X. Phước Năng |
| 15757 | 05351 | BC. KHL Vĩnh Bảo |
| 15758 | 57030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 15759 | 50601 | Quận Ủy |
| 15760 | 72055 | BC. Tây Thạnh |
| 15761 | 06618 | X. Quỳnh Ngọc |
| 15762 | 57550 | BC. Trung tâm huyện Khánh Sơn |
| 15763 | 43650 | BCP. Yên Thành |
| 15764 | 87316 | X. Ninh Thói |
| 15765 | 67111 | P. Tân Xuân |
| 15766 | 41511 | X. Dân Lực |
| 15767 | 45609 | P. Đức Thuận |
| 15768 | 44407 | X. Chiêu Lưu |
| 15769 | 97603 | Ủy ban nhân dân |
| 15770 | 43058 | Sở Xây dựng |
| 15771 | 94602 | Hội đồng nhân dân |
| 15772 | 44063 | X. Quế Sơn |
| 15773 | 83414 | X. Tân Thành |
| 15774 | 77703 | Ủy ban nhân dân |
| 15775 | 95813 | X. Thạnh Xuân |
| 15776 | 67303 | Ủy ban nhân dân |
| 15777 | 66804 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 15778 | 06203 | Ủy ban nhân dân |
| 15779 | 40208 | P. Trung Sơn |
| 15780 | 22152 | BC. Nông Tiến |
| 15781 | 16000 | BC. Trung tâm tỉnh Bắc Ninh |
| 15782 | 50654 | BC. Nam Ô |
| 15783 | 03325 | X. Kim Anh |
| 15784 | 63000 | BC. Trung tâm tỉnh Đắk Lắk |
| 15785 | 16215 | X. Tam Giang |
| 15786 | 24092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 15787 | 12417 | TT. Yên Viên |
| 15788 | 33915 | X. Hồng Ca |
| 15789 | 45604 | Uy ban Mặt trận Tố quốc |
| 15790 | 48303 | Ủy ban nhân dân |
| 15791 | 04045 | Sở Tài chính |
| 15792 | 11110 | P. Giảng Võ |
| 15793 | 90107 | P. Mỹ Bình |
| 15794 | 80200 | BC. Trung tâm huyện Dương Minh Châu |
| 15795 | 70045 | Cơ quan đại diện Bộ Tài chính tại thành phố Hồ Chí |
| 15796 | 86416 | X. Tân Thanh Tây |
| 15797 | 97101 | Thành Ủy |
| 15798 | 64003 | Uy ban nhân dân |
| 15799 | 86213 | X. Giao Long |
| 15800 | 21361 | X. Hồng Trị |
| 15801 | 07800 | BC. Trung tâm huyện Giao Thủy |
| 15802 | 86201 | Huyện Ủy |
| 15803 | 91602 | Hội đồng nhân dân |
| 15804 | 96107 | P. 1 |
| 15805 | 61508 | X. Ia Krêl |
| 15806 | 48318 | X. Gio Việt |
| 15807 | 44068 | X. Nậm Giải |
| 15808 | 03107 | P. Quang Trung |
| 15809 | 32912 | X. Nậm Kè |
| 15810 | 03078 | Cục Thuế |
| 15811 | 24650 | BCP. Đại Từ |
| 15812 | 12159 | BC. Phú Lãm |
| 15813 | 84411 | X. Đồng Sơn |
| 15814 | 60411 | X. Đắk Man |
| 15815 | 22326 | X. Vinh Quang |
| 15816 | 53057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 15817 | 44056 | TT. Kim Sơn |
| 15818 | 85307 | X. Tường Lộc |
| 15819 | 55367 | X. Mỳ Chánh |
| 15820 | 59301 | Huyện ủy |
| 15821 | 42510 | X. Cát Tân |
| 15822 | 31035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 15823 | 47803 | Ủy ban nhân dân |
| 15824 | 84926 | X. Tân Thanh |
| 15825 | 52809 | X. Tam Hải |
| 15826 | 22700 | BC. Trung tâm huyện Sơn Dương |
| 15827 | 22002 | Ban Tổ chức tỉnh ủy |
| 15828 | 86820 | X. An Phú Trung |
| 15829 | 60254 | Ủy ban Mặt trận Tố quốc |
| 15830 | 78606 | TT. Ngãi Giao |
| 15831 | 44325 | BCP. Con Cuông |
| 15832 | 12211 | X. Hồng Kỳ |
| 15833 | 77652 | Hội đồng nhân dân |
| 15834 | 25450 | BC. Trung tâm huyện Bắc Son |
| 15835 | 26912 | X. Hoàng Vân |
| 15836 | 06849 | X. Đông Hà |
| 15837 | 51811 | X. Ga Ri |
| 15838 | 44368 | X. Mai Sơn |
| 15839 | 71656 | BC. Tân Phú Trung |
| 15840 | 66258 | X. Đạ Rsal |
| 15841 | 21656 | TT. Hoà Thuận |
| 15842 | 06635 | X. An Dục |
| 15843 | 94400 | BC. Trung tâm quận Thốt Nốt |
| 15844 | 60151 | BC. Bến Xe |
| 15845 | 08622 | X. Yên Tâm |
| 15846 | 85608 | X. Tích Thiện |
| 15847 | 05303 | Ủy ban nhân dân |
| 15848 | 76470 | X. Hàng Gòn |
| 15849 | 56400 | BC. Trung tâm huyện Đồng Xuân |
| 15850 | 41607 | X. Hạnh Phúc |
| 15851 | 91156 | BC. Quang Trung |
| 15852 | 33919 | X. Vân Hội |
| 15853 | 53049 | Công an tỉnh |
| 15854 | 24043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 15855 | 44359 | X. Yên Na |
| 15856 | 96309 | X. An Mỹ |
| 15857 | 22316 | X. Tân Mỹ |
| 15858 | 41024 | X. Yên Phong |
| 15859 | 03703 | Ủy ban nhân dân |
| 15860 | 30035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 15861 | 70210 | TổngLSQ. Hung-ga-ri |
| 15862 | 20853 | BC. Vĩnh Tuy |
| 15863 | 11702 | Hội đồng nhân dân |
| 15864 | 97000 | BC. Trung tâm tỉnh Bạc Liêu |
| 15865 | 75000 | BC. Trung tâm tỉnh Bình Dương |
| 15866 | 48041 | Sở Công Thương |
| 15867 | 65650 | BCP. Đăk Song |
| 15868 | 76212 | X. Long An |
| 15869 | 66417 | X. Lộc Thành |
| 15870 | 44655 | BC. Nam Giang |
| 15871 | 31801 | Huyện ủy |
| 15872 | 83009 | X. Bình Hiệp |
| 15873 | 70140 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban nhân dân |
| 15874 | 78103 | Ủy ban nhân dân |
| 15875 | 16819 | X. Chi Lăng |
| 15876 | 97251 | BC. Cầu Sập |
| 15877 | 32915 | X. Huổi Lênh |
| 15878 | 96413 | X. Phú Tân |
| 15879 | 57048 | Sở Du lịch |
| 15880 | 42311 | X. Minh Nghĩa |
| 15881 | 76901 | Huyện ủy |
| 15882 | 16410 | X. Đại Đồng |
| 15883 | 84362 | X. Gia Thuận |
| 15884 | 44914 | P. Quỳnh Xuân |
| 15885 | 41751 | BC.PhoXi |
| 15886 | 26628 | X. Đại Lâm |
| 15887 | 43422 | X. Diễn Thắng |
| 15888 | 45516 | X. Xuân Mỹ |
| 15889 | 18203 | Ủy ban nhân dân |
| 15890 | 17915 | X. Nhân La |
| 15891 | 95501 | Huyện ủy |
| 15892 | 26704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 15893 | 90500 | BC. Trung tâm thành phố Châu Đốc |
| 15894 | 86215 | X. Tân Thạch |
| 15895 | 71604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 15896 | 77107 | P. Bình Hưng |
| 15897 | 11707 | P. Yên Sở |
| 15898 | 66657 | X. Hà Lâm |
| 15899 | 31199 | BC. Hệ 1 Lào Cai |
| 15900 | 17316 | X. Tam Đa |
| 15901 | 23211 | X. Quang Thuận |
| 15902 | 10247 | ĐSQ. Cộng hòa Liên bang Đức |
| 15903 | 49104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 15904 | 45819 | X.Sơn An |
| 15905 | 91903 | Ủy ban nhân dân |
| 15906 | 10003 | Ban Tuyên giáo Trung ương |
| 15907 | 06438 | X. Thái Học |
| 15908 | 26952 | BĐVHX Bách Nhẫn |
| 15909 | 02002 | Hội đồng nhân dân |
| 15910 | 63615 | X. Ea Wy |
| 15911 | 66004 | Ban Dân vận tỉnh ủy |
| 15912 | 55515 | X. An Nghĩa |
| 15913 | 72608 | P. 5 |
| 15914 | 26130 | BCP. Bắc Giang |
| 15915 | 91752 | BC. Đại học Kiên Giang |
| 15916 | 11199 | BC. Hệ 1 Hà Nội |
| 15917 | 32030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 15918 | 76466 | P. Phú Bình |
| 15919 | 90903 | Ủy ban nhân dân |
| 15920 | 47114 | P. Nam Lý |
| 15921 | 84303 | Ủy ban nhân dân |
| 15922 | 40503 | Ủy ban nhân dân |
| 15923 | 65806 | TT. Kiến Đức |
| 15924 | 87058 | Sở Xây dựng |
| 15925 | 06447 | X. Thái Tân |
| 15926 | 98706 | TT. Đầm Dơi |
| 15927 | 57102 | Hội đồng nhân dân |
| 15928 | 71821 | X. Vĩnh Lộc A |
| 15929 | 53816 | X. Sơn Thượng |
| 15930 | 48510 | X. Hướng Lập |
| 15931 | 53509 | X. Trà Khê |
| 15932 | 51087 | Hội Văn học nghệ thuật |
| 15933 | 50095 | Tông T.SQ Còng hòa Dân chỉi Nhân dân T ào |
| 15934 | 57906 | TT. Trường Sa |
| 15935 | 34603 | Ủy ban nhân dân |
| 15936 | 16108 | X. Kim Chân |
| 15937 | 49079 | Cục Hải quan |
| 15938 | 45523 | X. Xuân Lĩnh |
| 15939 | 85616 | X. Xuân Hiệp |
| 15940 | 87053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 15941 | 15503 | Ủy ban nhân dân |
| 15942 | 77407 | X. Hồng Sơn |
| 15943 | 92351 | BC. Long Thạnh |
| 15944 | 16510 | X. Trí Quả |
| 15945 | 43460 | BC. Chợ Tảo |
| 15946 | 56907 | X. Hòa Định Đông |
| 15947 | 85113 | X. Trường An |
| 15948 | 52210 | X. Hiệp Thuận |
| 15949 | 22306 | TT. Vĩnh Lộc |
| 15950 | 22550 | BCP. Lâm Bình |
| 15951 | 87903 | Ủy ban nhân dân |
| 15952 | 07920 | X. Hải An |
| 15953 | 85217 | X. Hòa Phú |
| 15954 | 56614 | X. Ealy |
| 15955 | 26524 | X. Thanh Hải |
| 15956 | 63100 | BC. Trung tâm thành phố Buôn Ma Thuột |
| 15957 | 96403 | Ủy ban nhân dân |
| 15958 | 47093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 15959 | 52808 | X. Tam Quang |
| 15960 | 52304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 15961 | 25067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 15962 | 32518 | X. Mường Khong |
| 15963 | 41016 | X. Định Tiến |
| 15964 | 94052 | Sở Tư pháp |
| 15965 | 25621 | X. Minh Tiến |
| 15966 | 51204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 15967 | 42321 | X. Tân Khang |
| 15968 | 44740 | X. Thanh Khai |
| 15969 | 21127 | BC. Đẻ Thám |
| 15970 | 16807 | X. Việt Hùng |
| 15971 | 04338 | X. Thiên Hương |
| 15972 | 77313 | X. Bình An |
| 15973 | 08500 | BC. Trung tâm thành phố Tam Điệp |
| 15974 | 51608 | X. Đại Nghĩa |
| 15975 | 35613 | X. Ngô Xá |
| 15976 | 96907 | X. An Thạnh Đông |
| 15977 | 47831 | X. Thái Thủy |
| 15978 | 34259 | X. Pá Ma Pha Khinh |
| 15979 | 31715 | X. Bản Hồ |
| 15980 | 86051 | Sở Nội vụ |
| 15981 | 91021 | Hội đồng nhân dân |
| 15982 | 40152 | BCP. Thanh Hóa 3 |
| 15983 | 57414 | X. Khánh Thượng |
| 15984 | 59702 | Hội đồng nhân dân |
| 15985 | 91500 | BC. Trung tâm thành phố Hà Tiên |
| 15986 | 25160 | X. Cao Lâu |
| 15987 | 40051 | Sở Nội vụ |
| 15988 | 45951 | BC. Chợ Bông |
| 15989 | 43619 | X. Liên Thành |
| 15990 | 52501 | Huyện ủy |
| 15991 | 82410 | X. Long Hòa |
| 15992 | 50707 | P. Hòa Xuân |
| 15993 | 26907 | X. Ngọc Sơn |
| 15994 | 43523 | X. An Hòa |
| 15995 | 04601 | Huyện ủy |
| 15996 | 04418 | X. Đặng Cương |
| 15997 | 83311 | X. Hưng Điền |
| 15998 | 30414 | X. Mường Tè |
| 15999 | 32078 | Cục Thuế |
| 16000 | 76753 | BC. Phú Túc |
| 16001 | 57811 | P. Ba Ngòi |
| 16002 | 12921 | X. Tráng Việt |
| 16003 | 35721 | X. Chí Tiên |
| 16004 | 43754 | BC. Nghĩa Lâm |
| 16005 | 03065 | Trường chính trị tỉnh |
| 16006 | 33308 | X. Mường Lai |
| 16007 | 61078 | Cục Thuế |
| 16008 | 98005 | Ban Nội chính tỉnh Ủy |
| 16009 | 11659 | BC. KHL Hai Bà Trưng |
| 16010 | 20044 | Sở Ngoại vụ |
| 16011 | 15302 | Hội đồng nhân dân |
| 16012 | 20624 | X. Nậm Tỵ |
| 16013 | 87003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 16014 | 81127 | BC. Phường Sáu |
| 16015 | 86306 | TT. Chợ Lách |
| 16016 | 01040 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban nhân dân |
| 16017 | 11156 | BC. Nguyễn Thái Học |
| 16018 | 11202 | Hội đồng nhân dân |
| 16019 | 32306 | TT. Điện Biên Đông |
| 16020 | 01200 | BC. Trung tâm thành phố cẩm Phả |
| 16021 | 40501 | Huyện ủy |
| 16022 | 65201 | Huyện Ủy |
| 16023 | 32706 | P. Na Lay |
| 16024 | 03715 | X. Nhân Quyền |
| 16025 | 43524 | X. Quỳnh Thuận |
| 16026 | 90809 | TT. Ba Chúc |
| 16027 | 98750 | BCP. Đầm Dơi |
| 16028 | 71015 | P. Cầu Kho |
| 16029 | 43451 | BC. KHL Diễn Châu |
| 16030 | 73118 | P. 13 |
| 16031 | 52618 | X. Tiên Lập |
| 16032 | 72503 | Ủy ban nhân dàn |
| 16033 | 25516 | X. Tri Lễ |
| 16034 | 41602 | Hội đồng nhân dân |
| 16035 | 59066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 16036 | 17450 | BCP. Ân Thi |
| 16037 | 42720 | X. Anh Sơn |
| 16038 | 71456 | BC. Thông Tây Hội |
| 16039 | 81107 | P. Mỹ Phú |
| 16040 | 70226 | LSQ. Cộng hòa Áo |
| 16041 | 34216 | X. Mường Bú |
| 16042 | 06215 | X. Hồng Thái |
| 16043 | 49035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 16044 | 36302 | Hội đồng nhân dân |
| 16045 | 02107 | X. Lê Lợi |
| 16046 | 31903 | Uỷ ban nhân dân |
| 16047 | 84155 | BC. Trung Lương |
| 16048 | 40155 | BC. Chợ Môi |
| 16049 | 34302 | Hội đồng nhân dân |
| 16050 | 31215 | X. Xuân Giao |
| 16051 | 23003 | Ban Tuyên giáo tỉnh Ủy |
| 16052 | 47806 | TT. Kiến Giang |
| 16053 | 82611 | X. Lương Bình |
| 16054 | 96066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 16055 | 01811 | X. Quảng An |
| 16056 | 66512 | X. Tư Nghĩa |
| 16057 | 87702 | Hội đồng nhân dân |
| 16058 | 07087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 16059 | 45711 | X. Đức Châu |
| 16060 | 26035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 16061 | 40321 | X. Hoằng Khê |
| 16062 | 95204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 16063 | 81209 | X. Trường Xuân |
| 16064 | 18615 | X. Hợp Lý |
| 16065 | 05401 | Huyện ủy |
| 16066 | 55404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 16067 | 03651 | Huyện ủy |
| 16068 | 20718 | X. Quảng Nguyên |
| 16069 | 51041 | Sở Công Thương |
| 16070 | 83350 | BCP. Tân Hưng |
| 16071 | 16208 | X. Long Châu |
| 16072 | 03770 | X. Tiền Phong |
| 16073 | 66200 | BC. Trung tâm huyện Lạc Dương |
| 16074 | 92112 | X. Vĩnh Thuận |
| 16075 | 54111 | X. Đức Lợi |
| 16076 | 24081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 16077 | 50105 | Ban Nội chính thành Ủy |
| 16078 | 48106 | P. 1 |
| 16079 | 82217 | X. Long Trì |
| 16080 | 85815 | X. Bình Phước |
| 16081 | 76610 | X. Xuân Bắc |
| 16082 | 76119 | P. Quang Vinh |
| 16083 | 49311 | X. Điền Hải |
| 16084 | 30811 | X. Pha Mu |
| 16085 | 41512 | X. Thọ Thế |
| 16086 | 11617 | P. Trương Định |
| 16087 | 92300 | BC. Trung tâm huyện Giồng Riềng |
| 16088 | 16119 | P. Khắc Niệm |
| 16089 | 04411 | X. An Hồng |
| 16090 | 55276 | BC. KCN Nhơn Hòa |
| 16091 | 62618 | X. Đăk Hlơ |
| 16092 | 24134 | P. Hương Sơn |
| 16093 | 13551 | BC. Thanh Thuỳ |
| 16094 | 50850 | BCP. Hòa Vang |
| 16095 | 76818 | X. Phú Thịnh |
| 16096 | 90703 | Ủy ban nhân dân |
| 16097 | 21175 | X. Hà Trì |
| 16098 | 07215 | X. Mỹ Hà |
| 16099 | 46214 | P. Kỳ Liên |
| 16100 | 34078 | Cục Thuế |
| 16101 | 15002 | Ban Tổ chức tỉnh ủy |
| 16102 | 86918 | X. An Nhơn |
| 16103 | 77113 | X. Tiến Lợi |
| 16104 | 49212 | X. Quảng Vinh |
| 16105 | 40927 | X. Thiệu Viên |
| 16106 | 54318 | X. Phổ Khánh |
| 16107 | 77515 | X. Đức Tân |
| 16108 | 62211 | X. Ia Broăi |
| 16109 | 92311 | X. Bàn Tân Định |
| 16110 | 50704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 16111 | 55810 | X. Bình Tương |
| 16112 | 53603 | Ủy ban nhân dân |
| 16113 | 33426 | X. Viễn Sơn |
| 16114 | 95302 | Hội đồng nhân dân |
| 16115 | 33320 | X. Trúc Lâu |
| 16116 | 36625 | X. Tự Do |
| 16117 | 04552 | BC. Mỹ Đức |
| 16118 | 41753 | BC. Phố 1 |
| 16119 | 67319 | X. Thống Nhất |
| 16120 | 87306 | TT. Cầu Kè |
| 16121 | 96809 | X. Vĩnh Hải |
| 16122 | 42717 | X. Thanh Thủy |
| 16123 | 57419 | X. Khánh Đông |
| 16124 | 15112 | P. Đồng Tâm |
| 16125 | 81807 | P. 3 |
| 16126 | 18421 | X. Thanh Bình |
| 16127 | 78111 | X. Long Phước |
| 16128 | 11154 | BC. Cống Vị |
| 16129 | 92308 | X. Thạnh Hưng |
| 16130 | 96850 | BCP. Vĩnh Châu |
| 16131 | 42219 | X. Luận Khê |
| 16132 | 94001 | Ủy ban Kiếm tra thành Ủy |
| 16133 | 10297 | DSỌ. Cộng hòa Dân chủ hên bang Nê-pan |
| 16134 | 91109 | X. Phi 'Phông |
| 16135 | 17209 | X. Nhật Tân |
| 16136 | 87804 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 16137 | 21224 | X. Tổng Cọt |
| 16138 | 55364 | X. Mỹ Phong |
| 16139 | 53503 | Ủy ban nhân dân |
| 16140 | 07721 | X. Xuân Hồng |
| 16141 | 36065 | Trường chính trị tỉnh |
| 16142 | 48709 | X. Triệu Tài |
| 16143 | 97703 | Ủy ban nhân dân |
| 16144 | 85049 | Công an tỉnh |
| 16145 | 46213 | P. Kỳ Long |
| 16146 | 84304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 16147 | 98041 | Sở Công Thương |
| 16148 | 33313 | X. Tân Phượng |
| 16149 | 67814 | X. An Phú |
| 16150 | 25507 | X. Vĩnh Lại |
| 16151 | 15061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 16152 | 78081 | Kho bạc Nhà nước tính |
| 16153 | 67860 | X. Thanh Phú |
| 16154 | 13402 | Hội đồng nhân dân |
| 16155 | 07130 | P. Ngô Quyền |
| 16156 | 23804 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 16157 | 55750 | BCP. Vĩnh Thạnh |
| 16158 | 61087 | Hội Văn học nghệ thuật |
| 16159 | 54000 | BC. Trung tâm huyện Nghĩa Hành |
| 16160 | 32225 | X. Na Ư |
| 16161 | 16515 | X. Ngũ Thái |
| 16162 | 67302 | Hội đồng nhân dân |
| 16163 | 26043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 16164 | 61417 | X. Ia Tô |
| 16165 | 86551 | BC. Chợ Thơm |
| 16166 | 76210 | X. An Phước |
| 16167 | 26087 | Hội Văn học nghệ thuật |
| 16168 | 17900 | BC. Trung tâm huyện Kim Động |
| 16169 | 26253 | BC. Chợ Quỳnh |
| 16170 | 36231 | BC. Bãi Nai |
| 16171 | 49919 | X. Phú Thanh |
| 16172 | 22723 | X. Tam Đa |
| 16173 | 42213 | X. Vạn Xuân |
| 16174 | 64013 | P. Bình Tân |
| 16175 | 45829 | X. Sơn Phúc |
| 16176 | 85311 | X. Hậu Lộc |
| 16177 | 42110 | X. Tén Tằn |
| 16178 | 04041 | Sở Công Thương |
| 16179 | 21502 | Hội đống nhân dân |
| 16180 | 50185 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 16181 | 47203 | Ủy ban nhân dân |
| 16182 | 32402 | Hội đồng nhân dân |
| 16183 | 08602 | Hội đồng nhân dân |
| 16184 | 31325 | X. Nậm Khánh |
| 16185 | 42050 | BCP. Quan Sơn |
| 16186 | 63111 | P. Tân Lợi |
| 16187 | 04403 | Ủy ban nhân dân |
| 16188 | 72902 | Hội đồng nhân dân |
| 16189 | 49036 | Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh |
| 16190 | 40918 | X. Thiệu Thành |
| 16191 | 71004 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 16192 | 36206 | TT. Kỳ Sơn |
| 16193 | 32609 | X. Mưừng Đun |
| 16194 | 54116 | X. Đức Phú |
| 16195 | 84502 | Hội đồng nhân dân |
| 16196 | 66415 | X. Lộc Bắc |
| 16197 | 76101 | Thành ủy |
| 16198 | 25149 | BC. Hệ 1 Lạng Sơn |
| 16199 | 91507 | P. Bình San |
| 16200 | 75854 | BC. Minh Tân |
| 16201 | 98652 | BC. Hưng Mỹ |
| 16202 | 50507 | P. Mỹ An |
| 16203 | 08415 | X. Thạch Bình |
| 16204 | 13604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 16205 | 34512 | X. Mường Bon |
| 16206 | 11752 | BCP. Bưu Tá Trần Phú |
| 16207 | 03752 | Hội đồng nhân dân |
| 16208 | 66750 | BCP. Di Linh |
| 16209 | 63611 | X. Dlê Yang |
| 16210 | 31313 | X. Lầu Thí Ngài |
| 16211 | 59504 | Uỷ ban Mặt trận Tố quốc |
| 16212 | 51404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 16213 | 06877 | BC. Châu Giang |
| 16214 | 06339 | X. Tây Tiến |
| 16215 | 35061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 16216 | 92102 | Hội đồng nhân dân |
| 16217 | 35408 | X. Gia Điền |
| 16218 | 04452 | BC. Chợ Hỗ |
| 16219 | 76121 | X. Tân Hạnh |
| 16220 | 95404 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 16221 | 86823 | X. An Hiệp |
| 16222 | 36578 | X. Tử Nê |
| 16223 | 01110 | P. Hồng Hải |
| 16224 | 46322 | X. Ky Tây |
| 16225 | 72301 | Quận ủy |
| 16226 | 53411 | X. Trà Tân |
| 16227 | 57253 | BC. Vạn Thọ |
| 16228 | 71208 | P. Phước Long A |
| 16229 | 71906 | P. An Lạc |
| 16230 | 07317 | X. Yên Phương |
| 16231 | 98463 | BĐVHX LNT Tràn Văn Thời |
| 16232 | 96009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 16233 | 81717 | X. Long Hưng A |
| 16234 | 20303 | Ủy ban nhân dân |
| 16235 | 07504 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 16236 | 91451 | BĐVHX Trần Thệ |
| 16237 | 61304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 16238 | 26517 | X. Tân Sơn |
| 16239 | 04209 | P. Lê Lợi |
| 16240 | 41500 | BC. Trung tâm huyện Triệu Sơn |
| 16241 | 84452 | BC. Long Bình |
| 16242 | 45720 | X. Dức Thủy |
| 16243 | 96427 | BC. Bố Thảo |
| 16244 | 96711 | X. Liêu Tú |
| 16245 | 15400 | BC. Trung tâm huyện Lập Thạch |
| 16246 | 44807 | P. Quang Tiến |
| 16247 | 22046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 16248 | 35000 | BC. Trung tàm tỉnh Phú Thọ |
| 16249 | 63203 | Ủy ban nhân dân |
| 16250 | 94703 | Ủy ban nhân dân |
| 16251 | 78553 | BC. Bàu Lâm |
| 16252 | 26404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 16253 | 80062 | Ban Dân tộc |
| 16254 | 20002 | Ban Tổ chức tỉnh ủy |
| 16255 | 54118 | X. Đức Phong |
| 16256 | 96613 | X. Gia Hòa 1 |
| 16257 | 67853 | Ủy ban nhân dân |
| 16258 | 96811 | P. Khánh Hòa |
| 16259 | 12702 | Hội đồng nhân dân |
| 16260 | 18060 | Sở Y tế |
| 16261 | 44527 | X. Hưng Lợi |
| 16262 | 82502 | Hội đồng nhân dân |
| 16263 | 35078 | Cục Thuế |
| 16264 | 20221 | X. Phú Linh |
| 16265 | 71502 | Hội đồng nhân dân |
| 16266 | 06751 | BC. Cống Rút |
| 16267 | 06841 | X. Đông Hoàng |
| 16268 | 02114 | X. Đồng Sơn |
| 16269 | 76801 | Huyện ủy |
| 16270 | 11758 | BC. Nguyễn Hữu Thọ |
| 16271 | 07003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 16272 | 57818 | X. Cam Thành Nam |
| 16273 | 55050 | Sở Cảnh sát phòng cháy và chữa cháy |
| 16274 | 21058 | Sở Xây dựng |
| 16275 | 22157 | BC. Thái Long |
| 16276 | 17452 | BC. Đa Lộc |
| 16277 | 34207 | X. Nậm Păm |
| 16278 | 34407 | X. Chiềng Khoong |
| 16279 | 73152 | BC. Phú Lâm |
| 16280 | 15700 | BC. Trung tâm huyện Yên Lạc |
| 16281 | 80802 | Hội đồng nhân dân |
| 16282 | 32213 | X. Nà Tấu |
| 16283 | 24418 | X. Vô Tranh |
| 16284 | 51044 | Sở Ngoại vụ |
| 16285 | 25808 | X. Yên Khoái |
| 16286 | 17906 | TT. Lương Bằng |
| 16287 | 97085 | Liên hiệp các hội khoa học và kỹ thuật |
| 16288 | 26118 | P. Lê Lợi |
| 16289 | 73015 | P. 7 |
| 16290 | 23080 | Cục Thống kê |
| 16291 | 11818 | P. Sài Đồng |
| 16292 | 25833 | X. Tam Gia |
| 16293 | 90426 | BĐVHX Phú Hiệp |
| 16294 | 10193 | Hội Cựu chiến binh thành phố |
| 16295 | 32228 | X. Mường Nhà |
| 16296 | 76166 | BC. Bửu Long |
| 16297 | 40931 | X. Thiệu Trung |
| 16298 | 77070 | Bảo hiểm xã hội tỉnh |
| 16299 | 75002 | Ban Tổ chức tỉnh Ủy |
| 16300 | 45118 | P. Hà Huy Tập |
| 16301 | 35513 | X. Mỹ Lung |
| 16302 | 33213 | X. Xuân Lai |
| 16303 | 94198 | BC. HCC Cần Thơ |
| 16304 | 46130 | X. cẩm Lộc |
| 16305 | 82212 | X. Bình Quới |
| 16306 | 96650 | BCP. Mỹ Xuyên |
| 16307 | 06116 | X. Phú Xuân |
| 16308 | 51203 | Ủy ban nhân dân |
| 16309 | 49321 | X. Phong Xuân |
| 16310 | 71206 | P. Hiệp Phú |
| 16311 | 21819 | X. Đoài Côn |
| 16312 | 18107 | P. Lam Hạ |
| 16313 | 63918 | X. Ea Tar |
| 16314 | 20251 | BC. Việt Lâm |
| 16315 | 04328 | X. Quảng Thanh |
| 16316 | 36530 | BCP. Cao Phong |
| 16317 | 16513 | X. Xuân Lâm |
| 16318 | 17424 | X. Hồng Vân |
| 16319 | 48507 | X. Tân Hợp |
| 16320 | 63045 | Sở Tài chính |
| 16321 | 76426 | BC. Gia Kiẹm |
| 16322 | 53213 | X. Tịnh Thọ |
| 16323 | 82900 | BC. Trung tâm huyện Thạch Hóa |
| 16324 | 52206 | TT. Tân An |
| 16325 | 26515 | X. Phong Minh |
| 16326 | 36323 | X. Vầy Nưa |
| 16327 | 80307 | X. Suối Dây |
| 16328 | 33418 | X. Phong Dụ Thượng |
| 16329 | 49804 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 16330 | 33322 | X. Tân Lập |
| 16331 | 16216 | X. Hòa Tiến |
| 16332 | 90820 | X. Tân Tuyến |
| 16333 | 30651 | BC. Nậm Tăm |
| 16334 | 11304 | Úy ban Mặt trận Tô quốc |
| 16335 | 56049 | Công an tỉnh |
| 16336 | 70241 | LSQ. Cộng hòa Phi-líp-pin |
| 16337 | 55501 | Huyện Ủy |
| 16338 | 92403 | Ủy ban nhân dân |
| 16339 | 84814 | X. Mỹ Long |
| 16340 | 86614 | X. Lương Quới |
| 16341 | 43818 | X. Tân Hợp |
| 16342 | 66812 | X. Phú Hội |
| 16343 | 97512 | X. Phong Thạnh A |
| 16344 | 40703 | Ủy ban nhân dân |
| 16345 | 80090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 16346 | 86311 | X. Vĩnh Thành |
| 16347 | 76807 | X. Phú Lộc |
| 16348 | 85607 | X. Thiện Mỹ |
| 16349 | 34901 | Huyện ủy |
| 16350 | 51650 | BCP. Đại Lộc |
| 16351 | 11704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 16352 | 16817 | X. Yên Giả |
| 16353 | 25131 | BC. Kỳ Lưa |
| 16354 | 62509 | P. Ngô Mây |
| 16355 | 90310 | TT. Chợ Vàm |
| 16356 | 98461 | BĐVHX Mỹ Bình |
| 16357 | 45228 | X. Bắc Sơn |
| 16358 | 12220 | X. Quang Tiến |
| 16359 | 81762 | X. Vĩnh Thới |
| 16360 | 77064 | Thanh tra tỉnh |
| 16361 | 90909 | X. An Hòa |
| 16362 | 43709 | X. Nghĩa Phú |
| 16363 | 35046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 16364 | 06219 | X. Vũ Tây |
| 16365 | 21919 | X. Hồng Quang |
| 16366 | 48916 | X. Hải Xuân |
| 16367 | 96453 | Ủy ban nhân dân |
| 16368 | 11019 | P. Trần Hưng Đạo |
| 16369 | 66030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 16370 | 08431 | X. Phú Long |
| 16371 | 31828 | X. Tân An |
| 16372 | 45753 | BC. Đức Đồng |
| 16373 | 26411 | X. Hữu Sản |
| 16374 | 21708 | X. Đồng Loan |
| 16375 | 22552 | BC. Thượng Lâm |
| 16376 | 94117 | P. An Khánh |
| 16377 | 63650 | BCP. Ea Hĩeo |
| 16378 | 78106 | P. Phước Hiệp |
| 16379 | 40326 | X. Hoằng Trung |
| 16380 | 87910 | X. Hòa Lợi |
| 16381 | 32650 | BCP. Tủa Chùa |
| 16382 | 76513 | X. Xuân Đông |
| 16383 | 86043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 16384 | 57613 | X. Sơn Tân |
| 16385 | 61209 | X. H' Neng |
| 16386 | 21206 | TT. Xuân Hòa |
| 16387 | 33221 | X. Bảo Ái |
| 16388 | 90067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 16389 | 12701 | Thị ủy |
| 16390 | 50264 | BC. Hòa Cường Nam |
| 16391 | 43532 | X. Quỳnh Tân |
| 16392 | 17419 | X. Cẩm Ninh |
| 16393 | 35070 | Bảo hiểm xã hội tỉnh |
| 16394 | 48104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 16395 | 24217 | X. Tân Lợi |
| 16396 | 36709 | X. Bảo Hiệu |
| 16397 | 97055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 16398 | 82086 | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị |
| 16399 | 84912 | X. Hậu Mỹ Trinh |
| 16400 | 23092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 16401 | 21263 | X. Lưu Ngọc |
| 16402 | 65250 | BCP. Đắk Giong |
| 16403 | 43042 | Sở Kế hoạch và Đầu tư |
| 16404 | 52503 | Ủy ban nhân dân |
| 16405 | 20918 | X. Phú Nam |
| 16406 | 05310 | X. Giang Biên |
| 16407 | 31093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 16408 | 03152 | BC. Hải Tân |
| 16409 | 36516 | X. Yên Lập |
| 16410 | 59307 | X. Công Hải |
| 16411 | 10302 | ĐSQ. Vương quốc Ô-man |
| 16412 | 41676 | BC. Chợ Sánh |
| 16413 | 60121 | X. Kroong |
| 16414 | 25164 | TT. Đồng Đăng |
| 16415 | 48062 | Ban Dân tộc |
| 16416 | 40802 | Hội đồng nhân dân |
| 16417 | 15626 | X. Phú Thịnh |
| 16418 | 95058 | Sở Xây dựng |
| 16419 | 98092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 16420 | 71758 | BC. Ngã Ba Bầu |
| 16421 | 24520 | X. Điềm Mặc |
| 16422 | 06115 | X. Tân Bình |
| 16423 | 98465 | BĐVHX Chủ Mía |
| 16424 | 62403 | Ủy ban nhân dân |
| 16425 | 41003 | Ủy ban nhân dân |
| 16426 | 03503 | Ủy ban nhân dân |
| 16427 | 67703 | Ủy ban nhân dân |
| 16428 | 95854 | BC. Cái Tắc |
| 16429 | 63152 | BC. Tổ Lái Xe Buôn Ma Thuột |
| 16430 | 01703 | Ủy ban nhân dân |
| 16431 | 10279 | ĐSQ. Cộng hòa Ma-đa-ga-xca |
| 16432 | 13104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 16433 | 97153 | BC. Hiệp Thành |
| 16434 | 30103 | Uỷ ban nhân dân |
| 16435 | 07910 | X. Hải Nam |
| 16436 | 25081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 16437 | 02007 | X. Nam Sơn |
| 16438 | 53035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 16439 | 80000 | BC. Trung tâm tỉnh Tây Ninh |
| 16440 | 57320 | X. Ninh Thượng |
| 16441 | 51003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 16442 | 26164 | X. Trung Sơn |
| 16443 | 55607 | X. Ân Đức |
| 16444 | 72812 | P. 3 |
| 16445 | 86612 | X. Mỹ Thạnh |
| 16446 | 44135 | X. Lam Sơn |
| 16447 | 17953 | BC. Đức Hợp |
| 16448 | 63035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 16449 | 45726 | X. Đức Hòa |
| 16450 | 65612 | X. Đắk N'dung |
| 16451 | 17825 | X. Đại Tập |
| 16452 | 96509 | P. 3 |
| 16453 | 40701 | Thị ủy |
| 16454 | 06335 | X. Nam Thịnh |
| 16455 | 70167 | Đài truyền hình thành phố |
| 16456 | 86158 | BC. Mỹ Thạnh An |
| 16457 | 12802 | Hội đồng nhân dân |
| 16458 | 20912 | X. Lạc Nông |
| 16459 | 87808 | X. Mỹ Long Bắc |
| 16460 | 32550 | BCP. Tuần Giáo |
| 16461 | 71717 | X. Tân Xuân |
| 16462 | 20901 | Huyện ủy |
| 16463 | 66814 | X. Bình Thạnh |
| 16464 | 18554 | BC. An Lão |
| 16465 | 95704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 16466 | 46003 | Ủy ban nhân dân |
| 16467 | 07907 | X. Hải Thanh |
| 16468 | 77551 | Huyện Ủy |
| 16469 | 41212 | X. Thành Minh |
| 16470 | 03763 | X. Tân Trào |
| 16471 | 53914 | X. Nghĩa Điền |
| 16472 | 12351 | BCP. KCN Thăng Long |
| 16473 | 76406 | X. Xuân Thạnh |
| 16474 | 56601 | Huyện ủy |
| 16475 | 70247 | LSQ. Cộng hòa Xlô-va-ki-a |
| 16476 | 52715 | X. Tam Lãnh |
| 16477 | 45208 | X. Thạch Bàn |
| 16478 | 81565 | X. Phú Thuận B |
| 16479 | 53850 | BCP. Sơn Hà |
| 16480 | 20723 | X. Ngán Chiên |
| 16481 | 94951 | BCP. TMĐT Cần Thơ |
| 16482 | 13916 | X. Sơn Hà |
| 16483 | 24213 | X. Minh Lập |
| 16484 | 24634 | X. Cù Vân |
| 16485 | 10252 | Liên minh Châu Âu |
| 16486 | 23110 | P. Xuất Hoá |
| 16487 | 01800 | BC. Trung tâm huyện Đầm Hà |
| 16488 | 52812 | X. Tam Xuân I |
| 16489 | 22710 | X. Trung Yên |
| 16490 | 07265 | X. Đại An |
| 16491 | 42111 | X. Nhi Sơn |
| 16492 | 59212 | X. Nhơn Hải |
| 16493 | 03612 | X. Cẩm Vũ |
| 16494 | 03117 | P. Thanh Bình |
| 16495 | 91910 | X. Tân Thạnh |
| 16496 | 48042 | Sở Kế hoạch và Đầu tư |
| 16497 | 48408 | X. Vĩnh Trung |
| 16498 | 20104 | Uy ban Mặt trận Tô quôc |
| 16499 | 13409 | X. Ngọc Hòa |
| 16500 | 15202 | Hội đồng nhân dân |
| 16501 | 60198 | BC. HCC Kon Tum |
| 16502 | 41529 | X. Thọ Tân |
| 16503 | 06040 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban nhân dân |
| 16504 | 76122 | P. Hòa Bình |
| 16505 | 85650 | BCP. Trà Ôn |
| 16506 | 03568 | X. Nam Trung |
| 16507 | 26060 | Sở Y tế |
| 16508 | 80302 | Hội đồng nhân dân |
| 16509 | 24621 | X. Khôi Kỳ |
| 16510 | 75119 | P. Chánh Mỹ |
| 16511 | 60047 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 16512 | 49958 | BĐVHX Tân An |
| 16513 | 62116 | X. Ia Rmok |
| 16514 | 94903 | Ủy ban nhân dân |
| 16515 | 48504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 16516 | 81704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 16517 | 76306 | TT. Trảng Bom |
| 16518 | 01219 | P. Quang Hanh |
| 16519 | 98118 | X. Tắc Vân |
| 16520 | 13511 | X. Mỹ Hưng |
| 16521 | 02214 | P. Cộng Hòa |
| 16522 | 98513 | X. Phú Thuận |
| 16523 | 56513 | X. Sơn Hội |
| 16524 | 26092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tinh |
| 16525 | 36264 | X. Hợp Hòa |
| 16526 | 06729 | X. Liên Hiệp |
| 16527 | 12098 | BC. HCC Từ Liêm |
| 16528 | 57045 | Sở Tài chính |
| 16529 | 92107 | X. Phong Đông |
| 16530 | 31057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 16531 | 67315 | X. Đức Liễu |
| 16532 | 06835 | X. Đông Các |
| 16533 | 82500 | BC. Trung tâm huyện cần Giuộc |
| 16534 | 55500 | BC. Trưng tâm huyện An Lão |
| 16535 | 72311 | P. 13 |
| 16536 | 71662 | BC. Trung Lập |
| 16537 | 31712 | X. San Sả Hồ |
| 16538 | 15009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 16539 | 33047 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 16540 | 45353 | BC. Đồng Lộc |
| 16541 | 84524 | X. Song Bình |
| 16542 | 25831 | X. Khuất Xá |
| 16543 | 41424 | X. Điền Quang |
| 16544 | 40052 | Sở Tư pháp |
| 16545 | 20611 | X. Pố Lồ |
| 16546 | 03204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 16547 | 15101 | Thành ủy |
| 16548 | 46014 | X. Phúc Đồng |
| 16549 | 67215 | X. Thuận Phú |
| 16550 | 60250 | BC. Trung tâm huyện Kon Plông |
| 16551 | 10277 | ĐSQ. Cộng hòa Lít-va |
| 16552 | 84927 | X. An Hữu |
| 16553 | 25102 | Hội đồng nhân dân |
| 16554 | 35265 | X. Tứ Xã |
| 16555 | 57523 | X. Diên Toàn |
| 16556 | 85010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 16557 | 55513 | X. An Hòa |
| 16558 | 45222 | X. Việt Xuyên |
| 16559 | 98553 | BC. Phú Tân |
| 16560 | 47218 | X. Vạn Trạch |
| 16561 | 92150 | BCP. Vĩnh Thuận |
| 16562 | 34702 | Hội đồng nhân dân |
| 16563 | 53111 | P. Trương Quang Trọng |
| 16564 | 60653 | Ủy ban nhân dân |
| 16565 | 86216 | X. An Khánh |
| 16566 | 13512 | X. Bình Minh |
| 16567 | 40929 | X. Thiệu Đô |
| 16568 | 87902 | Hội đồng nhân dân |
| 16569 | 70228 | LSQ. Vương quốc Bỉ |
| 16570 | 03759 | X. Thanh Tùng |
| 16571 | 43459 | BC. Yên Lý |
| 16572 | 67615 | X. Lộc Thịnh |
| 16573 | 64416 | X. Hòa Phong |
| 16574 | 96065 | Trường chính trị tỉnh |
| 16575 | 72611 | P. 2 |
| 16576 | 82751 | BC. Hậu Nghĩa |
| 16577 | 43112 | P. Quang Trung |
| 16578 | 24120 | X. Phúc Xuân |
| 16579 | 47057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 16580 | 94909 | P. Hưng Thạnh |
| 16581 | 45703 | Uy ban nhân dân |
| 16582 | 50166 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 16583 | 03652 | Hội đồng nhân dân |
| 16584 | 30619 | X. Nậm Cha |
| 16585 | 43255 | BC. Bình Minh |
| 16586 | 21521 | X. Hoa Thám |
| 16587 | 10007 | Ban Kinh tế Trung ương |
| 16588 | 35436 | X. Yên Kỳ |
| 16589 | 45155 | BC. Bến Xe |
| 16590 | 49206 | TT. Sịa |
| 16591 | 16053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 16592 | 87819 | X. Hiệp Mỹ Tây |
| 16593 | 23217 | X. Cẩm Giàng |
| 16594 | 33610 | X. Pá Lau |
| 16595 | 10246 | ĐSQ. Cộng hòa Đô-mi-ni-ca-na |
| 16596 | 07108 | P. Nguyễn Du |
| 16597 | 36801 | Huyện ủy |
| 16598 | 63089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 16599 | 51215 | X. Bình Sa |
| 16600 | 40086 | Liên hiệp các Tổ chức hữu nghị |
| 16601 | 06912 | X. Minh Khai |
| 16602 | 21230 | BCP. Hà Quảng |
| 16603 | 80708 | X. Phước Thạnh |
| 16604 | 05312 | X. Trung Lập |
| 16605 | 25091 | Tỉnh Đoàn |
| 16606 | 26526 | X. Kiên Lao |
| 16607 | 94207 | P. Bùi Hữu Nghĩa |
| 16608 | 34459 | X. Sam Kha |
| 16609 | 12700 | BC. Trung tâm thị xã Sơn Tây |
| 16610 | 59710 | X. Phước Minh |
| 16611 | 22040 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban nhân dân |
| 16612 | 75703 | Ủy ban nhân dân |
| 16613 | 87304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 16614 | 63221 | X. Hòa Đông |
| 16615 | 03932 | X. Tứ Xuyên |
| 16616 | 41631 | X. Xuân Bái |
| 16617 | 54150 | BCP. Mộ Đức |
| 16618 | 86056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 16619 | 15612 | TT. Thổ Tang |
| 16620 | 94311 | P. Long Hưng |
| 16621 | 11655 | BC. Lò Đúc |
| 16622 | 94091 | Thành đoàn |
| 16623 | 49603 | Ủy ban nhân dân |
| 16624 | 11601 | Quận ủy |
| 16625 | 44728 | X. Thanh Thịnh |
| 16626 | 53408 | X. Trà Thủy |
| 16627 | 07454 | BC. Giáo Lạc |
| 16628 | 23316 | X. Thượng Quan |
| 16629 | 31049 | Công an tỉnh |
| 16630 | 51655 | BC. Đại Minh |
| 16631 | 85108 | P. 4 |
| 16632 | 20060 | Sở Y tế |
| 16633 | 66257 | X. Dạ M' Rong |
| 16634 | 77204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 16635 | 11111 | P. Thành Công |
| 16636 | 44742 | X. Thanh Giang |
| 16637 | 81500 | BC. Trung tâm thị xã Hồng Ngự |
| 16638 | 33408 | X. Mậu Đông |
| 16639 | 66815 | X. Ninh Gia |
| 16640 | 08216 | X. Ninh An |
| 16641 | 10314 | ĐSQ. Cộng hòa Phi-líp-pin |
| 16642 | 56706 | TT. Phú Thứ |
| 16643 | 33831 | X. Nghĩa Tâm |
| 16644 | 35958 | X. Cổ Tiet |
| 16645 | 16553 | BC. Trạm Lộ |
| 16646 | 07199 | BC. Hệ 1 Nam Định |
| 16647 | 44750 | BCP. Thanh Chương |
| 16648 | 31704 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 16649 | 20315 | X. Đông Minh |
| 16650 | 07252 | Hội đồng nhân dân |
| 16651 | 43622 | X. Bảo Thành |
| 16652 | 25902 | Hội đồng nhân dân |
| 16653 | 30051 | Sở Nội vụ |
| 16654 | 44602 | Hội đồng nhân dân |
| 16655 | 67813 | X. Thanh Bình |
| 16656 | 20415 | X. Nậm Ban |
| 16657 | 44075 | RCP Ouế Pbonp |
| 16658 | 78055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 16659 | 84882 | BC. Mỹ Phước Tây |
| 16660 | 82724 | X. Đức Hòa Hạ |
| 16661 | 22092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 16662 | 25302 | Hội đồng nhân dân |
| 16663 | 32809 | X. Chà Nưa |
| 16664 | 15513 | X. Nhân Đạo |
| 16665 | 85716 | X. Hiếu Phụng |
| 16666 | 83251 | BĐVHX Hưng Điền 2 |
| 16667 | 04206 | P. Máy Tơ |
| 16668 | 03800 | BC. Trung tâm huyện Ninh Giang |
| 16669 | 62400 | BC. Trung tâm huyện Đắk Po |
| 16670 | 40529 | X. Nga Hưng |
| 16671 | 24721 | X. Tân Hương |
| 16672 | 06317 | X. Đông Phong |
| 16673 | 04065 | Trường chính trị Tô Hiệu |
| 16674 | 57218 | X. Vạn Thạnh |
| 16675 | 45911 | X. Đức Giang |
| 16676 | 13053 | BC. Thọ An |
| 16677 | 10042 | Bộ Kế hoạch và Đầu tư |
| 16678 | 59108 | P. Thanh Sơn |
| 16679 | 53319 | X. Bình Thạnh |
| 16680 | 03751 | Huyện ủy |
| 16681 | 60504 | Ủy ban Mặt trận Tồ quốc |
| 16682 | 16200 | BC. Trung tâm huyện Yên Phong |
| 16683 | 12714 | X. Cổ Đông |
| 16684 | 78217 | P. 10 |
| 16685 | 07751 | BC. Xuân Tiến |
| 16686 | 59506 | TT. Tân Sơn |
| 16687 | 50049 | P9, Văn phòng Bộ Công an |
| 16688 | 45917 | X. Hương Quang |
| 16689 | 72412 | P. 13 |
| 16690 | 56081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 16691 | 30802 | Hội đồng nhân dân |
| 16692 | 40413 | X. Hoa Lộc |
| 16693 | 78301 | Huyện Ủy |
| 16694 | 26428 | X. Thanh Luận |
| 16695 | 07408 | X. Nghĩa Đồng |
| 16696 | 20214 | X. Minh Tân |
| 16697 | 63617 | X. Ea Tir |
| 16698 | 05110 | X. Hữu Bằng |
| 16699 | 08453 | BC. Rịa |
| 16700 | 17314 | X. Nhật Quang |
| 16701 | 56086 | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị |
| 16702 | 26617 | X. Hương Lạc |
| 16703 | 07049 | Công an tỉnh |
| 16704 | 08009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 16705 | 55323 | X. Cát Chánh |
| 16706 | 95100 | BC. Trung tâm thành phố Vị Thanh |
| 16707 | 40114 | X. Hoằng Anh |
| 16708 | 31604 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 16709 | 66501 | Huyện ủy |
| 16710 | 91652 | BC. Bình An |
| 16711 | 33506 | TT. Mù Cang Chải |
| 16712 | 85203 | Ủy ban nhân dân |
| 16713 | 71056 | BC. Giao Dịch Quốc Te Sài Gòn |
| 16714 | 03404 | Ủy ban Mặt trận Tồ quốc |
| 16715 | 72553 | BC. KHL Chợ Lớn 2 |
| 16716 | 04519 | X. Thái Sơn |
| 16717 | 44814 | X. Nghĩa Thuận |
| 16718 | 86714 | X. Phú Vang |
| 16719 | 78056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 16720 | 80080 | Cục Thống kê |
| 16721 | 71421 | P. 11 |
| 16722 | 03208 | X. Thanh Xuân |
| 16723 | 17719 | X. Minh Châu |
| 16724 | 95651 | BC. Phường Ngã Bảy |
| 16725 | 67507 | X. Phước Minh |
| 16726 | 06927 | X. Vũ Tiến |
| 16727 | 65406 | TT. Ea Tĩing |
| 16728 | 76211 | X. Tam An |
| 16729 | 51614 | X. Đại Hồng |
| 16730 | 45212 | X. Thạch Trị |
| 16731 | 77452 | BĐVHX. Hàm Thắng 2 |
| 16732 | 52816 | X. Tam Hiệp |
| 16733 | 40603 | Ủy ban nhân dân |
| 16734 | 03678 | X. Hoàng Diệu |
| 16735 | 12419 | X. Dương Hà |
| 16736 | 21820 | X. Thân Giáp |
| 16737 | 34656 | TT. Yên Châu |
| 16738 | 01706 | TT. Bình Liêu |
| 16739 | 13411 | X. Phú Nghĩa |
| 16740 | 08090 | Uỷ ban Mặt trận Tố quốc tỉnh |
| 16741 | 31600 | BC. Trung tâm huyện Bát Xát |
| 16742 | 36310 | X. Tân Pheo |
| 16743 | 83515 | X. Bình An |
| 16744 | 77600 | BC. Trung tâm huyện Hàm Tân |
| 16745 | 25904 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 16746 | 92452 | BC. An Sơn |
| 16747 | 96506 | P. 1 |
| 16748 | 78037 | Kiếm toán nhà nước tại khu vực VIII |
| 16749 | 06123 | X. Vũ Lạc |
| 16750 | 36214 | X. Hợp Thành |
| 16751 | 23054 | Sở Giao thông vận tải |
| 16752 | 24130 | X. Thịnh Đức |
| 16753 | 22116 | X. An Khang |
| 16754 | 25078 | Cục Thuế |
| 16755 | 94410 | P. Thạnh Hoà |
| 16756 | 76709 | X. Phú Vinh |
| 16757 | 36421 | X. Săm Khòe |
| 16758 | 18104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 16759 | 26827 | X. Việt Lập |
| 16760 | 35152 | BC. Đền Hùng |
| 16761 | 12612 | X. Tản Hồng |
| 16762 | 75042 | Sở Kế hoạch và Đầu tư |
| 16763 | 84119 | P. 6 |
| 16764 | 70179 | Cục Hải quan |
| 16765 | 41450 | BCP. Bá Thước |
| 16766 | 10217 | ĐSQ. Vương quốc Ba-ranh |
| 16767 | 33513 | X. Dế Xu Phình |
| 16768 | 40043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 16769 | 81761 | X. Tân Thành |
| 16770 | 40085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 16771 | 71659 | BC. Phạm Văn Cội |
| 16772 | 01125 | P. Tuần Châu |
| 16773 | 76715 | X. Phú Cường |
| 16774 | 17551 | BC. Ban |
| 16775 | 92211 | X. Thới Quản |
| 16776 | 56102 | Hội đồng nhân dân |
| 16777 | 12156 | BC. Văn Mỗ |
| 16778 | 52316 | X. Phước Hoà |
| 16779 | 95313 | X. Vĩnh Thuận Đông |
| 16780 | 90058 | Sở Xây dựng |
| 16781 | 62500 | BC. Trung tâm thị xã An Khê |
| 16782 | 01209 | P. Cẩm Bình |
| 16783 | 35156 | BC. Ga Việt Trì |
| 16784 | 83112 | X. Bình Phong Thạnh |
| 16785 | 26506 | TT. Chũ |
| 16786 | 18354 | BC. Tân Sơn |
| 16787 | 32313 | X. Keo Lôm |
| 16788 | 80350 | BCP. Tân Châu |
| 16789 | 13926 | X. Chuyên Mỹ |
| 16790 | 35219 | X. Phú Lộc |
| 16791 | 87312 | X. Hoà Tân |
| 16792 | 12625 | X. Thuần Mỹ |
| 16793 | 25051 | Sở Nội vụ |
| 16794 | 91106 | P. Vĩnh Thanh Vân |
| 16795 | 45030 | Văn phòng doàn Đại biểu Quốc hội |
| 16796 | 35808 | X. Thục Luyện |
| 16797 | 26532 | X. Tân Mộc |
| 16798 | 44017 | X. Diên Lãm |
| 16799 | 98950 | BCP. Ngọc Hiển |
| 16800 | 34252 | Hội đồng nhân dân |
| 16801 | 95052 | Sở Tư pháp |
| 16802 | 95150 | BCP. Vị Thanh |
| 16803 | 23720 | X. Yên Hân |
| 16804 | 07161 | BC. Nam Vân |
| 16805 | 25803 | Uỷ ban nhân dân |
| 16806 | 48044 | Sở Ngoại vụ |
| 16807 | 92561 | BDVHX Rạch Tràm |
| 16808 | 44618 | X. Xuân Lâm |
| 16809 | 43512 | X. Quỳnh Thanh |
| 16810 | 06478 | BC. Thụy Phong |
| 16811 | 06628 | X. Quynh Hội |
| 16812 | 92152 | BĐVHX Bình Minh |
| 16813 | 44600 | BC. Trung tâm huyện Nam Đàn |
| 16814 | 12114 | P. Dương Nội |
| 16815 | 07070 | Bảo hiếm xã hội tỉnh |
| 16816 | 32909 | X. Leng Su Sìn |
| 16817 | 50309 | P. An Khê |
| 16818 | 53401 | Huyện ủy |
| 16819 | 26701 | Huyện Ủy |
| 16820 | 34520 | X. Chiềng Mai |
| 16821 | 35651 | BC. Phương Xá |
| 16822 | 12311 | X. Xuân Nộn |
| 16823 | 76427 | BĐVHX Quang Trung 1 |
| 16824 | 03311 | X. Thượng Vũ |
| 16825 | 26654 | ĐBĐVHX Nông Trường Cam |
| 16826 | 42513 | X. Thanh Xuân |
| 16827 | 87652 | BC. Dân Thành |
| 16828 | 17411 | X. Tân Phúc |
| 16829 | 77151 | BC. Tổ Tiếp Thị Bán Hàng |
| 16830 | 81557 | X. Thường Phước 1 |
| 16831 | 02423 | X. Nguyễn Huệ |
| 16832 | 12014 | P. Mỹ Đình 2 |
| 16833 | 95500 | BC. Trung tâm huyện Phụng Hiệp |
| 16834 | 33420 | X. Tân Hợp |
| 16835 | 98058 | Sở Xây dựng |
| 16836 | 24036 | Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh |
| 16837 | 49064 | Thanh tra tỉnh |
| 16838 | 80915 | X. An Hoà |
| 16839 | 04909 | P. Hải Thành |
| 16840 | 36230 | BCP. Kỳ Sơn |
| 16841 | 04608 | P. Tràng Minh |
| 16842 | 26450 | BCP. Sơn Động |
| 16843 | 26352 | BC. Suôi Mỡ |
| 16844 | 35314 | X. Minh Lương |
| 16845 | 41226 | X. Thành Kim |
| 16846 | 52620 | X. Tiên Hiệp |
| 16847 | 34312 | X. Liệp Tè |
| 16848 | 24900 | BC. Trung tâm huyện Phú Bình |
| 16849 | 18621 | X. Xuân Khê |
| 16850 | 10027 | Úy ban quốc phòng và an ninh |
| 16851 | 43657 | BC. Đô Thành |
| 16852 | 87750 | BCP. Duyên Hải |
| 16853 | 70068 | Cơ quan thường trú Đài Tiếng nói Việt Nam tại |
| 16854 | 87011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 16855 | 05223 | X. Vinh Quang |
| 16856 | 76045 | Sở Tài chính |
| 16857 | 10158 | Sở Xây dựng |
| 16858 | 16103 | Ủy ban nhân dân |
| 16859 | 36913 | X. Bình Sơn |
| 16860 | 82113 | P. Khánh Hậu |
| 16861 | 12917 | X. Chu Phan |
| 16862 | 41677 | BC. Mục Sơn |
| 16863 | 03552 | Hội đồng nhân dân |
| 16864 | 34817 | X. Chiềng Xuân |
| 16865 | 15063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 16866 | 86621 | X. Tân Lợi Thạnh |
| 16867 | 62701 | Huyện ủy |
| 16868 | 85115 | X. Tân Hòa |
| 16869 | 76106 | P. Thanh Bình |
| 16870 | 07330 | X. Yên Nhân |
| 16871 | 43130 | P. Trung Đô |
| 16872 | 40418 | X. Quang Lộc |
| 16873 | 25087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 16874 | 98159 | BĐVHX Vàm ô Rô |
| 16875 | 11118 | P. Quán Thánh |
| 16876 | 64400 | BC. Trung tâm huyện KRÔNG BÔNG |
| 16877 | 78254 | BC. TMĐT Vũng Tàu |
| 16878 | 12918 | X. Thạch Đà |
| 16879 | 18318 | X. Ngọc Sơn |
| 16880 | 25410 | X. Hoa Thám |
| 16881 | 47111 | P. Bắc Nghĩa |
| 16882 | 13400 | BC. Trung tâm huyện Chương Mỹ |
| 16883 | 75212 | P. An Thạnh |
| 16884 | 91501 | Thành ủy |
| 16885 | 86222 | X. Phú Túc |
| 16886 | 54307 | X. Phổ Minh |
| 16887 | 11713 | P. Hoàng Văn Thụ |
| 16888 | 26108 | P. Xương Giang |
| 16889 | 20770 | X. Yên Hà |
| 16890 | 84042 | Sở Kế hoạch và Đầu tư |
| 16891 | 01803 | Ủy ban nhân dân |
| 16892 | 47101 | Thành ủy |
| 16893 | 17352 | BC. Đình Cao |
| 16894 | 53650 | BCP Sơn Tây |
| 16895 | 87087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 16896 | 26162 | X. Tự Lạn |
| 16897 | 72508 | P. 10 |
| 16898 | 65310 | X. Nam Xuân |
| 16899 | 13212 | X. Đắc Sở |
| 16900 | 24924 | X. Dương Thành |
| 16901 | 60093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 16902 | 63922 | X. Cuor Đăng |
| 16903 | 41914 | X. Hiền Chung |
| 16904 | 36819 | X. Yên Bồng |
| 16905 | 05211 | X. Tiên Tiến |
| 16906 | 34201 | Huyện ủy |
| 16907 | 02401 | Thị ủy |
| 16908 | 23701 | Huyện Ủy |
| 16909 | 66109 | P. 2 |
| 16910 | 70089 | Trung ương Hội Nông dân Việt Nam tại thành phố |
| 16911 | 63204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 16912 | 66413 | X. Lộc Đức |
| 16913 | 17614 | X. Lương Tài |
| 16914 | 12209 | X. Tân Hưng |
| 16915 | 94302 | Hội đồng nhân dân |
| 16916 | 67410 | P. Long ThỦy |
| 16917 | 08209 | X. Ninh Mỹ |
| 16918 | 02425 | X. Hồng Phong |
| 16919 | 57061 | Bộ chỉ huy Quân sự tỉnh |
| 16920 | 16611 | X. Trung Kênh |
| 16921 | 87506 | TT. Trà Cú |
| 16922 | 81700 | BC. Trung tâm huyện Lấp Vò |
| 16923 | 07064 | Thanh tra tỉnh |
| 16924 | 62004 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 16925 | 08853 | BC. Chợ Cát |
| 16926 | 76035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 16927 | 46128 | X. Cẩm Minh |
| 16928 | 30309 | X. Dào San |
| 16929 | 78617 | X. Nghĩa Thành |
| 16930 | 07813 | X. Giao Thịnh |
| 16931 | 56214 | X. An Lĩnh |
| 16932 | 15953 | BC. KHL Phúc Yên |
| 16933 | 63253 | BĐVHX Ea KNuec 2 |
| 16934 | 71850 | BCP. Tân Túc |
| 16935 | 87212 | X. An Trường A |
| 16936 | 40531 | X. Nga Thủy |
| 16937 | 82150 | BCP. Tân An |
| 16938 | 41630 | X. Thọ Xương |
| 16939 | 44418 | X. Bắc Lý |
| 16940 | 10145 | Sở Tài chính |
| 16941 | 64113 | X. Ea Ktur |
| 16942 | 96308 | X. Kế Thành |
| 16943 | 44904 | Uỷ ban Mặt trận Tô quốc |
| 16944 | 75998 | BC. HCC Bến Cát |
| 16945 | 30351 | BC. Mường So |
| 16946 | 96707 | X. Đại Ân 2 |
| 16947 | 36266 | X. Tân Thành |
| 16948 | 04091 | Thành đoàn |
| 16949 | 49016 | Báo Thừa Thiên Huế |
| 16950 | 12633 | X. Thụy An |
| 16951 | 52213 | X. Quế Bình |
| 16952 | 48613 | X. Hải Phúc |
| 16953 | 90451 | Huyện Ủy |
| 16954 | 35610 | X. Phương Xá |
| 16955 | 71214 | P. Long Phước |
| 16956 | 86625 | X. Bình Thành |
| 16957 | 16604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 16958 | 16650 | BCP. Lương Tài |
| 16959 | 06326 | X. Vân Trường |
| 16960 | 72050 | BCP. Tân Phú |
| 16961 | 32103 | Ủy ban nhân dân |
| 16962 | 12053 | BCP. Phạm Hùng |
| 16963 | 67661 | X. Tân Thành |
| 16964 | 10060 | Bộ Y tế |
| 16965 | 71415 | P. 13 |
| 16966 | 10111 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 16967 | 34101 | Thành ủy |
| 16968 | 90966 | X. Tây Phú |
| 16969 | 85005 | Ban Nội chính tỉnh ủy |
| 16970 | 01300 | BC. Trung tâm huyện Vân Đồn |
| 16971 | 77314 | X. Hải Ninh |
| 16972 | 55085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 16973 | 21404 | Uy ban Mặt trận Tố quôc |
| 16974 | 36710 | X. Lạc Hưng |
| 16975 | 13000 | BC. Trung tâm huyện Đan Phượng |
| 16976 | 57559 | X. Sơn Bình |
| 16977 | 91198 | BC. HCC Kiên Giang |
| 16978 | 71710 | X. Tân Hiệp |
| 16979 | 75451 | BC. KHL Tân Uyên |
| 16980 | 30504 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 16981 | 36312 | X. Suối Nánh |
| 16982 | 44903 | Uỷ ban nhân dân |
| 16983 | 55055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 16984 | 18207 | X. Chuyên Ngoại |
| 16985 | 25830 | X. Tú Đoạn |
| 16986 | 04406 | TT. An Dương |
| 16987 | 45728 | X. Đức Lập |
| 16988 | 64514 | X. Ea M'doal |
| 16989 | 21223 | X. Hồng Sĩ |
| 16990 | 33853 | BC. Ba Khe |
| 16991 | 66093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 16992 | 43620 | X. Công Thành |
| 16993 | 12610 | X. Phú Phương |
| 16994 | 42509 | X. Thượng Ninh |
| 16995 | 35351 | BC. Tây Cốc |
| 16996 | 52100 | BC. Trung tâm huyện Quế Sơn |
| 16997 | 18085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỳ thuật |
| 16998 | 17009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 16999 | 43950 | BCP. Quỳ Hợp |
| 17000 | 62514 | X. Thành An |
| 17001 | 05309 | X. Vĩnh An |
| 17002 | 18102 | Hội đồng nhân dân |
| 17003 | 72200 | BC. Trung tâm quận Phú Nhuận |
| 17004 | 25752 | BC. Sông Hóa |
| 17005 | 05150 | BCP. Kiến Thụy |
| 17006 | 46315 | X. Kỳ van |
| 17007 | 25815 | X. Như Khê |
| 17008 | 63809 | X. Ea Bar |
| 17009 | 52511 | X. Trà Tân |
| 17010 | 33813 | X. Nậm Búng |
| 17011 | 47812 | X. Lộc Thủy |
| 17012 | 18612 | X. Nguyên Lý |
| 17013 | 53087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 17014 | 35081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 17015 | 21208 | X. Thượng Thôn |
| 17016 | 04304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 17017 | 52714 | X. Tam Đại |
| 17018 | 92320 | X. Hòa Hưng |
| 17019 | 92321 | X. Hoà Lợi |
| 17020 | 72717 | P. 13 |
| 17021 | 44137 | X. Giang Sơn Đông |
| 17022 | 31021 | Hội đồng nhân dân |
| 17023 | 41923 | X. Trung Sơn |
| 17024 | 32616 | X. Tả Phin |
| 17025 | 82615 | X. Bình Đức |
| 17026 | 98403 | Ủy ban nhân dân |
| 17027 | 54117 | X. Đức Lân |
| 17028 | 62214 | X. la Kdăm |
| 17029 | 56251 | BC. Hòa Đa |
| 17030 | 59510 | X. Hòa Sơn |
| 17031 | 43822 | X. Hương Sơn |
| 17032 | 61128 | X. Chư HDrông |
| 17033 | 78701 | Huyện Ủy |
| 17034 | 07921 | X. Hải Giang |
| 17035 | 04061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 17036 | 04043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 17037 | 21717 | X. Thị Hoa |
| 17038 | 49917 | X. Phú Thuận |
| 17039 | 96808 | X. Lạc Hòa |
| 17040 | 82307 | X. Tân Phước Tây |
| 17041 | 90116 | P. Đông Xuyên |
| 17042 | 80401 | Huyện ủy |
| 17043 | 86150 | BCP. Mỹ Thạnh An |
| 17044 | 70170 | Bảo hiểm xã hội thành phố |
| 17045 | 10011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp Trung ương |
| 17046 | 70193 | Hội Cựu chiến binh thành phố |
| 17047 | 78016 | Báo Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 17048 | 07312 | X. Yên Tân |
| 17049 | 23622 | X. Yên Nhuận |
| 17050 | 07752 | BC. Lạc Quần |
| 17051 | 56100 | BC. Trung tâm thành phố Tuy Hòa |
| 17052 | 41637 | X. Xuân Quang |
| 17053 | 11816 | P. Thạch Bàn |
| 17054 | 94850 | BCP. Phong Điền |
| 17055 | 44701 | Huyện ủy |
| 17056 | 33709 | P. Pú Trạng |
| 17057 | 02316 | P. Nam Khê |
| 17058 | 59110 | P. Đạo Long |
| 17059 | 59311 | X. Bắc Sơn |
| 17060 | 86514 | X. An Định |
| 17061 | 81760 | X. Tân Phước |
| 17062 | 01406 | TT. Cô Tô |
| 17063 | 57530 | BCP. Diên Khánh |
| 17064 | 76100 | BC. Trung tâm thành phố Biên Hòa |
| 17065 | 20085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 17066 | 07620 | X. Trực Thắng |
| 17067 | 49004 | Ban Dân vận tỉnh ủy |
| 17068 | 53060 | Sở Y tế |
| 17069 | 20511 | X. Sủng Là |
| 17070 | 26530 | X. Mỹ An |
| 17071 | 51653 | BC. Hà Tân |
| 17072 | 57252 | BC. Đại Lãnh |
| 17073 | 40513 | X. Nga Phú |
| 17074 | 70158 | Sở Xây dựng |
| 17075 | 06737 | X. Minh Hòa |
| 17076 | 90965 | X. Vĩnh Phú |
| 17077 | 20153 | BC. Yên Biên |
| 17078 | 76806 | TT. Tân Phú |
| 17079 | 02300 | BC. Trung tâm thành phố Uông Bí |
| 17080 | 08106 | P. Thanh Bình |
| 17081 | 43159 | BC. Bến Thủy |
| 17082 | 94552 | BĐVHX Thạnh Quới 1 |
| 17083 | 57556 | TT. Tô Hạp |
| 17084 | 70199 | Điểm phục vụ Bưu điện T78 |
| 17085 | 44410 | X. Bảo Thắng |
| 17086 | 01152 | BCP. Hà Lầm |
| 17087 | 26906 | TT. Thắng |
| 17088 | 81566 | X. Phú Thuận A |
| 17089 | 44104 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 17090 | 33502 | Hội đồng nhân dân |
| 17091 | 52200 | BC. Trung tâm huyện Hiệp Đức |
| 17092 | 03252 | BC. Chợ Hệ |
| 17093 | 87199 | BC. Hệ 1 Trà Vinh |
| 17094 | 55620 | X. Ân Tường Tây |
| 17095 | 10087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật Việt Nam |
| 17096 | 25113 | X. Mai Pha |
| 17097 | 47320 | X. Quảng Hòa |
| 17098 | 63450 | BCP. Krông Năng |
| 17099 | 12520 | X. Duyên Hà |
| 17100 | 53507 | X. Trà Lãnh |
| 17101 | 21221 | X. Mã Ba |
| 17102 | 83511 | X. Long Thuận |
| 17103 | 43642 | X. Đồng Thành |
| 17104 | 21047 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 17105 | 56306 | P. Xuân Phú |
| 17106 | 43432 | X. Diễn Đồng |
| 17107 | 84523 | X. Lương Hòa Lạc |
| 17108 | 90016 | Báo An Giang |
| 17109 | 84202 | Hội đồng nhân dân |
| 17110 | 04086 | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị |
| 17111 | 17626 | BC. KHL-TMĐT Văn Lâm |
| 17112 | 52601 | Huyện ủy |
| 17113 | 13102 | Hội đồng nhân dân |
| 17114 | 11307 | P. Nghĩa Đô |
| 17115 | 33602 | Hội đồng nhân dân |
| 17116 | 36262 | X. Nhuận Trạch |
| 17117 | 44150 | BCP. Đô Lương |
| 17118 | 31916 | X. Kim Sơn |
| 17119 | 53126 | X. Tịnh Kỳ |
| 17120 | 22151 | BC. KHL Tuyên Quang |
| 17121 | 76750 | BCP. Định Quán |
| 17122 | 21612 | X. Thái Cường |
| 17123 | 49915 | X. Phú Diên |
| 17124 | 13514 | X. Bích Hòa |
| 17125 | 03551 | Huyện ủy |
| 17126 | 63404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 17127 | 98054 | Sở Giao thông vận tải |
| 17128 | 66049 | Công an tỉnh |
| 17129 | 04203 | Ủy ban nhân dân |
| 17130 | 50307 | P. Thanh Khê Đông |
| 17131 | 01154 | BCP. Kênh Đồng |
| 17132 | 17811 | X. Ông Đình |
| 17133 | 21250 | BC. Trung tâm huyện Trà Lĩnh |
| 17134 | 76302 | Hội đồng nhân dân |
| 17135 | 50262 | BC. Liên Trì Nam |
| 17136 | 13016 | X. Trung Châu |
| 17137 | 51058 | Sở Xây dựng |
| 17138 | 71954 | BCP. TTDVKH Bình Chánh |
| 17139 | 12828 | X. Thanh Đa |
| 17140 | 45251 | BC. Chợ Mới |
| 17141 | 82815 | X. Bình Hòa Hưng |
| 17142 | 42351 | BC. Cầu Quan |
| 17143 | 59211 | X. Hộ Hải |
| 17144 | 60155 | BC. Hoà Bình |
| 17145 | 63093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 17146 | 98407 | X. Khánh Bình Đông |
| 17147 | 35851 | Huyện ủy |
| 17148 | 04210 | P. Lạch Tray |
| 17149 | 98252 | BC. Tân Bằng |
| 17150 | 96112 | P. 5 |
| 17151 | 40921 | X. Thiệu Tiến |
| 17152 | 36090 | Uy ban Mặt trận Tô quôc tỉnh |
| 17153 | 95306 | X. Vĩnh Viễn |
| 17154 | 25716 | X. Hòa Bình |
| 17155 | 33509 | X. Hồ Bốn |
| 17156 | 07518 | X. Nam Dương |
| 17157 | 96807 | P. 2 |
| 17158 | 36816 | X. Khoan Dụ |
| 17159 | 25726 | X. Vân An |
| 17160 | 61052 | Sở Tư pháp |
| 17161 | 67002 | Ban Tổ chức tỉnh Ủy |
| 17162 | 67607 | X. Lộc Thuận |
| 17163 | 76650 | BCP. Xuân Lộc |
| 17164 | 87089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 17165 | 45119 | P. Đại Nài |
| 17166 | 35035 | Toà án nhân dân tỉnh |
| 17167 | 91402 | Hội đồng nhân dân |
| 17168 | 42204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 17169 | 66035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 17170 | 59090 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 17171 | 13631 | X. Quất Động |
| 17172 | 78302 | Hội đồng nhân dân |
| 17173 | 76810 | X. Phú Trung |
| 17174 | 35817 | X. Tân Lập |
| 17175 | 20009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 17176 | 65086 | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị |
| 17177 | 07922 | X. Hải Ninh |
| 17178 | 23086 | Liên hiệp các tố chức hữu nghị |
| 17179 | 15818 | X. Đạo Đức |
| 17180 | 51088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 17181 | 44110 | X. Đà Sơn |
| 17182 | 24758 | BC. KCN Yên Bình |
| 17183 | 51550 | BCP. Duy Xuyên |
| 17184 | 98199 | BC. Hệ 1 Cà Mau |
| 17185 | 33903 | Ủy ban nhân dân |
| 17186 | 20413 | X. Sủng Máng |
| 17187 | 80507 | X. Đồng Khởi |
| 17188 | 32704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 17189 | 85312 | X. Tân Lộc |
| 17190 | 90752 | BC. Xuân Tô |
| 17191 | 15722 | X. Nguyệt Đức |
| 17192 | 24918 | X. Úc Kỳ |
| 17193 | 15704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 17194 | 25713 | X. Y Tịch |
| 17195 | 30807 | X. Mường Than |
| 17196 | 36253 | Ủy ban nhân dân |
| 17197 | 86451 | BC. Tân Thành Bình |
| 17198 | 36260 | X. Cao Răm |
| 17199 | 76503 | Ủy ban nhân dân |
| 17200 | 12011 | P. Trung Văn |
| 17201 | 94078 | Cục Thuế |
| 17202 | 47603 | Ủy ban nhân dân |
| 17203 | 67100 | BC. Trung tâm thành phố Đồng Xoài |
| 17204 | 52301 | Huyện ủy |
| 17205 | 80210 | X. Cầu Khởi |
| 17206 | 47300 | BC. Trung tâm thị xã Ba Đồn |
| 17207 | 07913 | X. Hải Bắc |
| 17208 | 40092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 17209 | 41627 | X. Thọ Lâm |
| 17210 | 22506 | X. Lăng Can |
| 17211 | 96214 | X. Tân Thạnh |
| 17212 | 33203 | Ủy ban nhân dân |
| 17213 | 18323 | X. Thi Sơn |
| 17214 | 57601 | Huyện ủy |
| 17215 | 47257 | BC. Phong Nha |
| 17216 | 98719 | X Nơnvễn Huân |
| 17217 | 03617 | X. Ngọc Liên |
| 17218 | 77353 | BC. Lương Sơn |
| 17219 | 72352 | BC. TTDVKH Gia Định 1 |
| 17220 | 92509 | X. Dương Tơ |
| 17221 | 55310 | X. Cát Tân |
| 17222 | 65703 | Ủy ban nhân dân |
| 17223 | 59081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 17224 | 78213 | P. Thắng Nhì |
| 17225 | 90851 | BĐVHX Ba Chúc |
| 17226 | 22204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 17227 | 45821 | X. Sơn Lễ |
| 17228 | 23315 | X. Thuần Mang |
| 17229 | 81508 | X. Tân Hội |
| 17230 | 36067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 17231 | 70180 | Cục Thống kê |
| 17232 | 95049 | Công an tỉnh |
| 17233 | 47222 | X. Lý Trạch |
| 17234 | 45903 | Ủy ban nhân dân |
| 17235 | 47518 | X. Đức Hóa |
| 17236 | 60715 | X. Ya ly |
| 17237 | 71663 | BC. Phước Thạnh |
| 17238 | 66078 | Cục Thuế |
| 17239 | 63300 | BC. Trung tâm huyện Ea Kar |
| 17240 | 67509 | X. Đa Kia |
| 17241 | 97212 | X. Vĩnh Hưng A |
| 17242 | 25464 | X. Chiến Thắng |
| 17243 | 43053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 17244 | 95814 | X. Tân Phú Thạnh |
| 17245 | 10333 | ĐSQ. U-crai-na |
| 17246 | 36626 | X. Ngọc Lâu |
| 17247 | 85406 | X. Tân Quới |
| 17248 | 63812 | X. Krông Na |
| 17249 | 47091 | Tỉnh đoàn |
| 17250 | 30812 | X. Tà Hừa |
| 17251 | 35428 | X. Mai Tùng |
| 17252 | 87108 | P. 3 |
| 17253 | 81610 | X. Phú Lợi |
| 17254 | 12208 | X. Bắc Phú |
| 17255 | 16354 | BC. KHL Tiên Sơn |
| 17256 | 32107 | X. Thanh Minh |
| 17257 | 32707 | P. Sông Đà |
| 17258 | 91056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 17259 | 55150 | BCP. Quy Nhơn |
| 17260 | 10308 | ĐSQ. Nhà nước Pa-pua Niu Ghi-nê Độc lập |
| 17261 | 85811 | X. Long Mỹ |
| 17262 | 98502 | Hôi đông nhân dân |
| 17263 | 51219 | X. Bình Tú |
| 17264 | 36062 | Ban Dân tộc |
| 17265 | 56651 | BĐVHX Chí Thán |
| 17266 | 72616 | P. 6 |
| 17267 | 53602 | Hội đồng nhân dân |
| 17268 | 31626 | X. Phin Ngan |
| 17269 | 23406 | X. Bộc Bố |
| 17270 | 02208 | X. Hoàng Tân |
| 17271 | 41113 | X. Vĩnh Thành |
| 17272 | 17657 | X. Xuân Quan |
| 17273 | 21901 | Huyện Ủy |
| 17274 | 15214 | X. Vân Hội |
| 17275 | 47855 | BC. Mỹ Đức |
| 17276 | 35251 | Huyện ủy |
| 17277 | 98801 | Huyện Ủy |
| 17278 | 07428 | X. Nghĩa Bình |
| 17279 | 60085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 17280 | 82717 | X. Hòa Khánh Đông |
| 17281 | 26214 | X. Tân An |
| 17282 | 15718 | X. Trung Kiên |
| 17283 | 52011 | X. Quế Lộc |
| 17284 | 16207 | X. Trung Nghĩa |
| 17285 | 66704 | Uỷ ban Mặt trận Tô quôc |
| 17286 | 23065 | Trường chính trị tỉnh |
| 17287 | 55262 | P. Đập Đá |
| 17288 | 18070 | Bảo hiểm xã hội tỉnh |
| 17289 | 55065 | Trường chính trị tỉnh |
| 17290 | 08310 | X. Gia Vân |
| 17291 | 78092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 17292 | 48901 | Huyện ủy |
| 17293 | 87911 | X. Đa Lộc |
| 17294 | 66307 | X. Nam Hà |
| 17295 | 32090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 17296 | 50146 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 17297 | 31802 | Hội đồng nhân dân |
| 17298 | 30612 | X. Tả Phin |
| 17299 | 86303 | Ủy ban nhân dân |
| 17300 | 20501 | Huyện ủy |
| 17301 | 08514 | X. Đông Sơn |
| 17302 | 61803 | Ủy ban nhân dân |
| 17303 | 07016 | Báo Nam Định |
| 17304 | 24107 | X. Linh Sơn |
| 17305 | 43322 | X. Nghi Long |
| 17306 | 75115 | P. Định Hòa |
| 17307 | 63613 | X. Ea Sol |
| 17308 | 82404 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 17309 | 75904 | Uy ban Măt trân Tô quôc |
| 17310 | 76058 | Sở Xây dựng |
| 17311 | 35311 | X. Nghinh Xuyên |
| 17312 | 75950 | BCP. Bến Cát |
| 17313 | 03223 | X. Thanh Sơn |
| 17314 | 47615 | X. Hóa Hợp |
| 17315 | 81168 | X. Tân Hội Trung |
| 17316 | 48078 | Cục Thuế |
| 17317 | 43354 | BC. Nghi Thái |
| 17318 | 18200 | BC. Trung tâm huyện Duy Tiên |
| 17319 | 45718 | X. Yên HỒ |
| 17320 | 43629 | X. Thọ Thành |
| 17321 | 91101 | Thành ủy |
| 17322 | 59202 | Hội đồng nhân dân |
| 17323 | 11811 | P. Ngọc Lâm |
| 17324 | 26813 | X. Tan Giới |
| 17325 | 87210 | X. Đức Mỹ |
| 17326 | 59251 | BC. Hộ Hải |
| 17327 | 32047 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 17328 | 56087 | Hội Văn học nghệ thuật |
| 17329 | 77602 | Hội đồng nhân dân |
| 17330 | 75153 | BC. Phú Cường |
| 17331 | 63046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 17332 | 85153 | BC. Phước Thọ |
| 17333 | 26329 | X. Vô Tranh |
| 17334 | 47315 | X. Quảng Tân |
| 17335 | 17714 | X. Thanh Long |
| 17336 | 26601 | Huyện Ủy |
| 17337 | 31318 | X. Cốc Ly |
| 17338 | 15113 | P. Hội Hợp |
| 17339 | 22236 | X. Trung Minh |
| 17340 | 78080 | Cục Thống kê |
| 17341 | 66042 | Sở Ke hoạch và Đầu tư |
| 17342 | 04042 | Sở Ke hoạch và Đầu tư |
| 17343 | 03009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 17344 | 96212 | X. Phú Hữu |
| 17345 | 18216 | TT. Đồng Văn |
| 17346 | 84091 | Tỉnh Đoàn |
| 17347 | 76465 | P. Xuân Hòa |
| 17348 | 45712 | X. Đức Tùng |
| 17349 | 45063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 17350 | 51155 | BC. Phan Chu Trinh |
| 17351 | 51713 | X. A Rooi |
| 17352 | 92214 | X. Vĩnh Phước B |
| 17353 | 76016 | Báo Đồng Nai |
| 17354 | 90913 | X. Vĩnh An |
| 17355 | 48052 | Sở Tư pháp |
| 17356 | 86515 | X. Tân Trung |
| 17357 | 42701 | Huyện ủy |
| 17358 | 24106 | P. Trưng Vương |
| 17359 | 50067 | Trung tâm Truyền Hình Việt Nam - VTV tại Đà |
| 17360 | 10305 | ĐSQ. Cộng hòa Pa-lau |
| 17361 | 42523 | X. Bãi Trành |
| 17362 | 72817 | P. 15 |
| 17363 | 41550 | BCP. Triệu Sơn |
| 17364 | 03767 | X. Chi Lăng Bắc |
| 17365 | 76552 | BC. Sông Ray |
| 17366 | 50812 | X. Hòa Phú |
| 17367 | 52114 | X. Quế Xuân 2 |
| 17368 | 25054 | Sở Giao thông vận tải |
| 17369 | 62304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 17370 | 96557 | X. Tuân Tức |
| 17371 | 52814 | X. Tam Anh Bắc |
| 17372 | 21371 | X. Phan Thanh |
| 17373 | 12302 | Hội đòng nhân dân |
| 17374 | 11710 | P. Mai Động |
| 17375 | 03633 | BC. Cẩm Giàng Ga |
| 17376 | 71207 | P. Tăng Nhơn Phú A |
| 17377 | 46151 | BC. Cẩm Nhượng |
| 17378 | 66708 | X. Tân Châu |
| 17379 | 35626 | X. Tạ Xá |
| 17380 | 16209 | X. Đông Phong |
| 17381 | 22716 | X. Cấp Tiến |
| 17382 | 48411 | X. Vĩnh Tú |
| 17383 | 90507 | P. Châu Phú A |
| 17384 | 42610 | X. Quảng Tân |
| 17385 | 72001 | Quận ủy |
| 17386 | 43199 | BC. Hệ 1 Nghệ An |
| 17387 | 25220 | X. Hoàng Việt |
| 17388 | 26623 | X. Xuân Hương |
| 17389 | 08215 | X. Ninh Vân |
| 17390 | 36107 | X. Sủ Ngòi |
| 17391 | 10349 | Chương trình của Liên hợp quốc về Phát triến |
| 17392 | 41504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 17393 | 12116 | P. Yên Nghĩa |
| 17394 | 10062 | ủy ban Dân tộc |
| 17395 | 47308 | P. Quảng Long |
| 17396 | 57003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 17397 | 82704 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 17398 | 56914 | X. Hòa Định Tây |
| 17399 | 44762 | BC. phuống |
| 17400 | 17303 | Uy ban nhân dân |
| 17401 | 47521 | X. Châu Hóa |
| 17402 | 06630 | X. An Vinh |
| 17403 | 45706 | TT. Đức Thọ |
| 17404 | 81156 | TT. Mỹ Thọ |
| 17405 | 25460 | X. Đong Ý |
| 17406 | 84052 | Sở Tư pháp |
| 17407 | 10272 | ĐSQ. Cộng hòa Kê-ni-a |
| 17408 | 85052 | Sở Tư pháp |
| 17409 | 75044 | Sở Ngoại vụ |
| 17410 | 83308 | X. Thạnh Hưng |
| 17411 | 85804 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 17412 | 12808 | X. Long Xuyên |
| 17413 | 24810 | P. Thắng Lợi |
| 17414 | 91754 | BĐVHX Thạnh Lợi |
| 17415 | 56213 | X. An Xuân |
| 17416 | 01450 | BCP. Co Tô |
| 17417 | 32041 | Sở Công Thương |
| 17418 | 56310 | X. Xuân Thọ 1 |
| 17419 | 63200 | BC. Trung tâm huyện Krông Pắk |
| 17420 | 57855 | BC. Cam Phúc Nam |
| 17421 | 07604 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 17422 | 07263 | X. Liên Bảo |
| 17423 | 42719 | X. Ngọc Lĩnh |
| 17424 | 26520 | X. Hộ Đáp |
| 17425 | 44611 | X. Nam Giang |
| 17426 | 76176 | BC. Long Bình |
| 17427 | 91046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 17428 | 72251 | BC. Đông Ba |
| 17429 | 31316 | X. Bản Phố |
| 17430 | 91063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 17431 | 97506 | P. 1 |
| 17432 | 34300 | BC. Trung tâm huyện Thuận Châu |
| 17433 | 92503 | Ủy ban nhân dân |
| 17434 | 48057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 17435 | 18061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 17436 | 77702 | Hội đồng nhân dân |
| 17437 | 34453 | Ủy ban nhân dân |
| 17438 | 84870 | X. Phú Quý |
| 17439 | 01060 | Sở Y tế |
| 17440 | 96106 | P. 2 |
| 17441 | 76460 | X. Bảo Quang |
| 17442 | 18056 | Sở Nông nghiệp và Phát triến nông thôn |
| 17443 | 76256 | TT. Phú Hội |
| 17444 | 15215 | X. Hợp Thịnh |
| 17445 | 51708 | X. Sông Kôn |
| 17446 | 51619 | X. Đại Minh |
| 17447 | 86755 | BĐVHX Cồn Nghêu |
| 17448 | 87600 | BC. Trung tâm thị xã Duyên Hải |
| 17449 | 50407 | P. An Hải Đông |
| 17450 | 41906 | TT. Quan Hóa |
| 17451 | 35120 | P. Nông Trang |
| 17452 | 60303 | Ủy ban nhân dân |
| 17453 | 22209 | X. Kiến Thiết |
| 17454 | 24157 | BC. Thịnh Đức |
| 17455 | 76217 | X. Bàu Cạn |
| 17456 | 45198 | BC. HCC Hà Tĩnh |
| 17457 | 40416 | X. Hưng Lộc |
| 17458 | 24517 | X. Đồng Thịnh |
| 17459 | 44412 | X. Phà Đánh |
| 17460 | 40080 | Cục Thống kê |
| 17461 | 91150 | BCP. Rạch Giá |
| 17462 | 25132 | BC. Cửa Đông |
| 17463 | 40406 | TT. Hậu Lộc |
| 17464 | 17603 | Ủy ban nhân dân |
| 17465 | 75408 | P. Tân Hiệp |
| 17466 | 18220 | X. Tiên Phong |
| 17467 | 62401 | Huyện ủy |
| 17468 | 24702 | Hội đồng nhân dân |
| 17469 | 84501 | Huyện ủy |
| 17470 | 31621 | X. Nậm Pung |
| 17471 | 03539 | BC. Tân Dân |
| 17472 | 45200 | BC. Trung tâm huyện Thạch Hà |
| 17473 | 86091 | Tỉnh Đoàn |
| 17474 | 78518 | X. Xuyên Mộc |
| 17475 | 77451 | BC. Phú Long |
| 17476 | 06444 | X. Thái Hoà |
| 17477 | 17806 | TT. Khoái Châu |
| 17478 | 57553 | Ủy ban nhân dân |
| 17479 | 90707 | X. An Nông |
| 17480 | 71011 | P. Cầu Ông Lãnh |
| 17481 | 81152 | Hội đồng nhân dân |
| 17482 | 76850 | BCP. Tân Phú |
| 17483 | 10142 | Sở Ke hoạch và Đầu tư |
| 17484 | 41400 | BC. Trung tâm huyện Bá Thước |
| 17485 | 03522 | X. An Lạc |
| 17486 | 07702 | Hội đồng nhân dân |
| 17487 | 96564 | X. Vĩnh Lợi |
| 17488 | 80750 | BCP. Gò Dầu |
| 17489 | 46019 | X. Phú Phong |
| 17490 | 86903 | Ủy ban nhân dân |
| 17491 | 22057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 17492 | 85055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 17493 | 31036 | Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh |
| 17494 | 26922 | X. Danh Thắng |
| 17495 | 20055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 17496 | 40003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 17497 | 23100 | BC. Trung tâm thành phô Băc Kạn |
| 17498 | 72407 | P. 6 |
| 17499 | 25327 | X. Trung Thành |
| 17500 | 72411 | P. 11 |
| 17501 | 72415 | P. 7 |
| 17502 | 43009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 17503 | 45113 | X. Thạch Trung |
| 17504 | 90219 | X. An Thạnh Trung |
| 17505 | 55904 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 17506 | 55809 | X. Tây Giang |
| 17507 | 32318 | X. Luân Giói |
| 17508 | 71661 | BC. AnPhú |
| 17509 | 60070 | Bảo hiêm xã hội tỉnh |
| 17510 | 76053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 17511 | 86316 | X. Sơn Định |
| 17512 | 65003 | Ban Tuyên giáo tỉnh Ủy |
| 17513 | 43320 | X. Phúc Thọ |
| 17514 | 41102 | Hội đồng nhân dân |
| 17515 | 55003 | Ban Tuyên giáo tỉnh Ủy |
| 17516 | 06225 | X. Vũ An |
| 17517 | 49108 | P. Phú Cát |
| 17518 | 06235 | X. Bình Thanh |
| 17519 | 32725 | BCP. Mường Lay |
| 17520 | 55502 | Hội đồng nhân dân |
| 17521 | 85152 | BC. Nguyễn Huệ |
| 17522 | 48511 | X. Hướng Việt |
| 17523 | 20224 | X. Thượng Sơn |
| 17524 | 16808 | X. Phù Lương |
| 17525 | 07057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 17526 | 86156 | BC. Bệnh Viện |
| 17527 | 21372 | X. Khánh Xuân |
| 17528 | 91302 | Hội đồng nhân dân |
| 17529 | 13019 | X. Phương Đình |
| 17530 | 86555 | BC. Hương Mỹ |
| 17531 | 35123 | P. Minh Nông |
| 17532 | 13126 | X. Canh Nậu |
| 17533 | 51353 | BC. Cửa Đại |
| 17534 | 34110 | X. Chiềng Cọ |
| 17535 | 17916 | X. Phú Thịnh |
| 17536 | 24001 | Ủy ban Kiểm tra tỉnh ủy |
| 17537 | 31602 | Hội đồng nhân dân |
| 17538 | 86412 | X. Thanh Tân |
| 17539 | 73308 | X. Thạnh An |
| 17540 | 01220 | P. Cẩm Thạch |
| 17541 | 70152 | Sở Tư pháp |
| 17542 | 67250 | BCP. Đồng Phú |
| 17543 | 65066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã |
| 17544 | 78500 | BC. Trung tâm huyện Xuyên Mộc |
| 17545 | 55278 | BC. Đập Đá |
| 17546 | 33054 | Sở Giao thông vận tải |
| 17547 | 06239 | X. Quang Hưng |
| 17548 | 43506 | TT. Cầu Giát |
| 17549 | 25700 | BC. Trung tâm huyện Chi Lăng |
| 17550 | 34328 | X. Púng Tra |
| 17551 | 72309 | P. 27 |
| 17552 | 03209 | X. Liên Mạc |
| 17553 | 01004 | Ban Dân vận tỉnh ủy |
| 17554 | 95409 | X. Long Phú |
| 17555 | 80212 | X. Lộc Ninh |
| 17556 | 64300 | BC. Trung tâm huyện Lắk |
| 17557 | 60088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 17558 | 33851 | BC. Thái Lão |
| 17559 | 91035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 17560 | 25453 | Uỷ ban nhân dân |
| 17561 | 01041 | Sở Công Thương |
| 17562 | 52406 | X. Trà Mai |
| 17563 | 36314 | X. Mường Tuổng |
| 17564 | 20005 | Ban Nội chính tỉnh ủy |
| 17565 | 06847 | X. Đông Kinh |
| 17566 | 24159 | BC. Hương Sơn |
| 17567 | 31404 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 17568 | 94958 | BC. Tổ phát thư báo |
| 17569 | 78218 | P. Thắng Nhất |
| 17570 | 36210 | X. Phúc Tiến |
| 17571 | 13007 | X. Đan Phượng |
| 17572 | 63251 | BC. Ea Kuang |
| 17573 | 07706 | TT. Xuân Trường |
| 17574 | 04813 | P. Đằng Hải |
| 17575 | 18047 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 17576 | 16219 | X. Đông Thọ |
| 17577 | 35813 | X. Tân Minh |
| 17578 | 60086 | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị |
| 17579 | 44103 | Uỷ ban nhân dân |
| 17580 | 95214 | X. VỊ Thuỷ |
| 17581 | 43800 | BC. Trung tâm huyện Tân Kỳ |
| 17582 | 11719 | P. Hoàng Liệt |
| 17583 | 36318 | X. Đoàn Kết |
| 17584 | 97551 | BC. Hộ Phòng |
| 17585 | 25414 | X. Ycn Lỗ |
| 17586 | 66803 | Uỷ ban nhân dân |
| 17587 | 83100 | BC. Trung tâm huyện Mộc Hóa |
| 17588 | 11660 | BC. TMĐT Bạch Đằng |
| 17589 | 47087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 17590 | 40300 | BC. Trung tâm huyện Hoằng Hóa |
| 17591 | 78109 | P. Long Toàn |
| 17592 | 25471 | X. Chiêu Vũ |
| 17593 | 56609 | X. Sơn Giang |
| 17594 | 87803 | Ủy ban nhân dân |
| 17595 | 12826 | X. Liên Hiệp |
| 17596 | 87060 | Sở Y tế |
| 17597 | 10282 | ĐSQ. Vương quốc Ma Rốc |
| 17598 | 67151 | BC. KHL Bình Phước |
| 17599 | 42416 | X. Xuân Thái |
| 17600 | 18609 | X. Bắc Lý |
| 17601 | 76116 | P. Trảng Dài |
| 17602 | 17103 | Ủy ban nhân dân |
| 17603 | 07107 | P. Quang Trung |
| 17604 | 48055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 17605 | 81091 | Tỉnh Đoàn |
| 17606 | 33606 | TT. Trạm Tấu |
| 17607 | 95810 | X. Trường Long Tây |
| 17608 | 03950 | BCP. Tứ Kỳ |
| 17609 | 35860 | X. Đào Xá |
| 17610 | 04354 | BC. Minh Đức |
| 17611 | 78602 | Hội đồng nhân dân |
| 17612 | 85112 | P. 8 |
| 17613 | 03538 | BC. Lục Đầu Giang |
| 17614 | 18515 | X. Bình Nghĩa |
| 17615 | 20610 | X. Thèn Chu Phin |
| 17616 | 57110 | P. Vĩnh Hải |
| 17617 | 11552 | BC. KHL Đống Đa |
| 17618 | 17218 | X. Thụy Lôi |
| 17619 | 95450 | BCP. Long Mỹ |
| 17620 | 21365 | X. Sơn Lộ |
| 17621 | 24600 | BC. Trung tâm huyện Đại Từ |
| 17622 | 78450 | BCP. Long Điền |
| 17623 | 49401 | Thị ủy |
| 17624 | 62310 | X. An Trung |
| 17625 | 78104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 17626 | 98551 | BC. Gò Công |
| 17627 | 33202 | Hội đồng nhân dân |
| 17628 | 48923 | X. Hải Lâm |
| 17629 | 03126 | P. Tứ Minh |
| 17630 | 40053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 17631 | 21813 | X. Lăng Yên |
| 17632 | 83111 | X. Tân Lập |
| 17633 | 45822 | X. Sơn Giang |
| 17634 | 44353 | Uỷ ban nhân dân |
| 17635 | 23043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 17636 | 96801 | Thị ủy |
| 17637 | 25319 | X. Chi Lăng |
| 17638 | 11953 | BC. Tài Chính |
| 17639 | 30311 | X. Pa Vây Sử |
| 17640 | 91503 | Ủy ban nhân dân |
| 17641 | 02420 | X. Tân Việt |
| 17642 | 03904 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 17643 | 12606 | TT. Tây Đằng |
| 17644 | 57104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 17645 | 84108 | P. 2 |
| 17646 | 53817 | X. Sơn Thủy |
| 17647 | 48721 | X. Triệu Long |
| 17648 | 94079 | Cục Hải quan |
| 17649 | 13817 | X. Hòa Xá |
| 17650 | 51109 | P. Phước Hòa |
| 17651 | 33309 | X. Yên Thắng |
| 17652 | 40525 | X. Nga Thạch |
| 17653 | 03010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 17654 | 41407 | X. Lương Ngoại |
| 17655 | 18650 | BCP. Lý Nhân |
| 17656 | 91506 | P. Đông Hồ |
| 17657 | 49520 | X Hồng Thái |
| 17658 | 18016 | Báo Hà Nam |
| 17659 | 33318 | X. An Lạc |
| 17660 | 20812 | X. Tân Quang |
| 17661 | 90475 | BCP. An Phú |
| 17662 | 01122 | P. Hà Khẩu |
| 17663 | 35911 | X. Văn Lung |
| 17664 | 76103 | Ủy ban nhân dân |
| 17665 | 48403 | Ủy ban nhân dân |
| 17666 | 48317 | X. Gio Hải |
| 17667 | 51151 | BC. KHL Tam Kỳ |
| 17668 | 04516 | X. An Thọ |
| 17669 | 13933 | X. Quang Lãng |
| 17670 | 13217 | X. Đông La |
| 17671 | 98035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 17672 | 02426 | P. Hưng Đạo |
| 17673 | 10211 | ĐSQ. Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ai-len |
| 17674 | 47005 | Ban Nội chính tỉnh ủy |
| 17675 | 08108 | P. Nam Bình |
| 17676 | 26208 | X. Tiến Dũng |
| 17677 | 98042 | Sở Ke hoạch và Đầu tư |
| 17678 | 84086 | Liên hiệp các Tổ chức hữu nghị |
| 17679 | 55450 | BCP. Hoài Nhơn |
| 17680 | 07153 | BC. Nguyễn Du |
| 17681 | 63715 | X. Cư M'lan |
| 17682 | 94999 | BC. Hệ 1 Cần Thơ |
| 17683 | 12402 | Hội đồng nhân dân |
| 17684 | 55204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 17685 | 01079 | Cục Hải quan |
| 17686 | 07283 | BC. Chợ Lời |
| 17687 | 63050 | Sở Cảnh sát phòng cháy và chữa cháy |
| 17688 | 55259 | X. Nhơn Lộc |
| 17689 | 20040 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban nhân dân |
| 17690 | 48801 | Thị ủy |
| 17691 | 47155 | BC. Cộn |
| 17692 | 94502 | Hội đồng nhân dân |
| 17693 | 32085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 17694 | 43060 | Sở Y tế |
| 17695 | 77564 | X. Vũ Hòa |
| 17696 | 08421 | X. Thanh Lạc |
| 17697 | 12815 | X. Võng Xuyên |
| 17698 | 47600 | BC. Trung tâm huyện Minh Hóa |
| 17699 | 56203 | Uỷ ban nhân dân |
| 17700 | 67057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 17701 | 83504 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 17702 | 17517 | X. Ngọc Lâm |
| 17703 | 23827 | X Kim Lư |
| 17704 | 67709 | X. Bù Nho |
| 17705 | 96306 | TT. Kế Sách |
| 17706 | 06720 | X. Đoan Hùng |
| 17707 | 71508 | P. Đông Hưng Thuận |
| 17708 | 76063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 17709 | 11157 | BC. Quán Thánh |
| 17710 | 17513 | X. Bạch Sam |
| 17711 | 81159 | X. Nhị Mỹ |
| 17712 | 77200 | BC. Trung tâm huyện Tuy Phong |
| 17713 | 59611 | X. Phước Vinh |
| 17714 | 98607 | X. Đông Thới |
| 17715 | 65314 | X. Nâm N'dir |
| 17716 | 32046 | Sở Thông tin và Truyên thông |
| 17717 | 54404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 17718 | 63500 | BC. Trung tâm huyện Krông Búk |
| 17719 | 81102 | Hội đồng nhân dân |
| 17720 | 03780 | BCP. Thanh Miện |
| 17721 | 11717 | P. Định Công |
| 17722 | 26822 | X. Phúc Sơn |
| 17723 | 49081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 17724 | 90613 | X. Thạnh Mỹ Tây |
| 17725 | 31351 | BC. Bảo Nhai |
| 17726 | 43724 | X. Nghĩa Tân |
| 17727 | 33052 | Sở Tư pháp |
| 17728 | 32766 | X. Na Sang |
| 17729 | 61406 | TT. la Kha |
| 17730 | 04710 | P. Trần Nguyên Hãn |
| 17731 | 42327 | X. Thăng Thọ |
| 17732 | 06000 | BC. Trung tâm tỉnh Thái Bĩnh |
| 17733 | 84199 | BC. Hệ 1 Tiền Giang |
| 17734 | 55908 | X. Canh Hiệp |
| 17735 | 56064 | Thanh tra tỉnh |
| 17736 | 54008 | X. Hành Thuận |
| 17737 | 08110 | P. Ninh Son |
| 17738 | 51117 | P. An Sơn |
| 17739 | 86522 | X. Hương Mỹ |
| 17740 | 44501 | Huyện ủy |
| 17741 | 71110 | P. Thủ Thiêm |
| 17742 | 61501 | Huyện ủy |
| 17743 | 92316 | X. Hòa Thuận |
| 17744 | 66261 | X. Đạ K' Nang |
| 17745 | 90972 | X. Bình Thành |
| 17746 | 87507 | X. Thanh Sơn |
| 17747 | 07603 | Uỷ ban nhân dân |
| 17748 | 25172 | X. Tân Thành |
| 17749 | 13606 | TT. Thường Tín |
| 17750 | 48427 | X. Vĩnh Ô |
| 17751 | 01807 | X. Quảng Tân |
| 17752 | 98153 | BC. Nhà Dây Thép |
| 17753 | 61610 | X. Ia Băng |
| 17754 | 87501 | Huyện ủy |
| 17755 | 53407 | X. Trà Giang |
| 17756 | 34612 | X. Chim Vàn |
| 17757 | 32617 | X. Sính Phình |
| 17758 | 23016 | Báo Bắc Kạn |
| 17759 | 76169 | BC. Chợ Đồn |
| 17760 | 04950 | BCP. Dương Kinh |
| 17761 | 73302 | Hội đồng nhân dân |
| 17762 | 26610 | TT. Kép |
| 17763 | 41116 | X. Vĩnh Hòa |
| 17764 | 67102 | Hội đồng nhân dân |
| 17765 | 01009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 17766 | 76000 | BC. Trung tâm tỉnh Dồng Nai |
| 17767 | 43643 | X. Thịnh Thành |
| 17768 | 66091 | Tỉnh đoàn |
| 17769 | 65054 | Sở Giao thông vận tải |
| 17770 | 01303 | Ủy ban nhân dân |
| 17771 | 66951 | BC. Lạc Lâm |
| 17772 | 12409 | X. Phú Thị |
| 17773 | 22307 | X. Ngọc Hội |
| 17774 | 97011 | Đảng Ủy khối doanh nghiệp |
| 17775 | 03710 | X. Thái Hòa |
| 17776 | 65600 | BC. Trung tâm huyện Đắk Song |
| 17777 | 15952 | BC. Xuân Hòa |
| 17778 | 44216 | X. Hội Sơn |
| 17779 | 55152 | BC. Cảng |
| 17780 | 50550 | BCP. Ngũ Hành Sơn |
| 17781 | 59119 | P. Đông Hải |
| 17782 | 04911 | P. Tân Thành |
| 17783 | 26529 | X. Nam Dương |
| 17784 | 40425 | X. Châu Lộc |
| 17785 | 10322 | ĐSQ. Cộng hòa Thống nhất Tan-da-ni-a |
| 17786 | 25485 | BCP. Bắc Sơn |
| 17787 | 03301 | Huyện úy |
| 17788 | 47751 | BC. Cổ Hiền |
| 17789 | 41635 | X. Xuân Sơn |
| 17790 | 34660 | X. Chiềng Pằn |
| 17791 | 97702 | Hôi đông nhân dân |
| 17792 | 67817 | X. Dồng Nơ |
| 17793 | 84852 | Hội đồng nhân dân |
| 17794 | 77560 | X. Đa Kai |
| 17795 | 22413 | X. Sinh Long |
| 17796 | 53079 | Cục Hải quan |
| 17797 | 95199 | BC. Hệ 1 Hậu Giang |
| 17798 | 44065 | X. Đồng Văn |
| 17799 | 90316 | X. Phú Thành |
| 17800 | 84378 | BC. Vàm Láng |
| 17801 | 47820 | X. Sen Thủy |
| 17802 | 44251 | BC. Lĩnh Sơn |
| 17803 | 07511 | X. Nam Thắng |
| 17804 | 43056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 17805 | 31154 | BC. Hoàng Liên |
| 17806 | 97035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 17807 | 72957 | BC. Tân Thuận Đông |
| 17808 | 72212 | P. 7 |
| 17809 | 13611 | X. Hồng Vân |
| 17810 | 24057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 17811 | 82909 | X. Thuận Bình |
| 17812 | 42314 | X. Tế Nông |
| 17813 | 55307 | X. Cát Trinh |
| 17814 | 66607 | X. Đạ Kho |
| 17815 | 21301 | Huyện Ủy |
| 17816 | 62550 | BCP. An Khê |
| 17817 | 96400 | BC. Trung tâm huyện Châu Thành |
| 17818 | 76278 | BC. Khu Còng Nghiệp |
| 17819 | 92404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 17820 | 62250 | BCP. Ia Pa |
| 17821 | 66401 | Huyện ủy |
| 17822 | 21010 | Tỉnh Ủy và Văn phòng tỉnh Ủy |
| 17823 | 41417 | X. Lâm Sa |
| 17824 | 90091 | Tỉnh đoàn |
| 17825 | 40612 | X. Hà Dương |
| 17826 | 11056 | BC. Phát Nhanh |
| 17827 | 43321 | X. Nghi Thái |
| 17828 | 35276 | BC. Tiên Kiên |
| 17829 | 31041 | Sở Công Thương |
| 17830 | 44001 | Huyện ủy |
| 17831 | 07823 | X. Giao Thiện |
| 17832 | 80610 | X. Long Thành Nam |
| 17833 | 78110 | P. Long Tâm |
| 17834 | 24052 | Sở Tư pháp |
| 17835 | 72620 | P. 11 |
| 17836 | 61309 | X. Chư Đăng Ya |
| 17837 | 11550 | BCP. Đống Đa 1 |
| 17838 | 22102 | Hội đồng nhân dân |
| 17839 | 59201 | Huyện ủy |
| 17840 | 33225 | X. Đại Đồng |
| 17841 | 60021 | Hội đồng nhân dân |
| 17842 | 61450 | BCP. Ia Grai |
| 17843 | 75750 | BCP. Bàu Bàng |
| 17844 | 07000 | BC. Trung tâm tỉnh Nam Định |
| 17845 | 85404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 17846 | 87090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 17847 | 65514 | X. Đắk R'la |
| 17848 | 10024 | Ủy ban tư pháp |
| 17849 | 20110 | P. Nguyễn Trãi |
| 17850 | 25165 | X. Thạch Đạn |
| 17851 | 30320 | X. Mường So |
| 17852 | 53909 | X. Nghĩa Trung |
| 17853 | 10267 | ĐSQ. Cộng hòa Hy Lạp |
| 17854 | 83412 | X. Hậu Thạnh Tây |
| 17855 | 52815 | X. Tam Anh Nam |
| 17856 | 40430 | X. Mỹ Lộc |
| 17857 | 12252 | BC. Minh Trí |
| 17858 | 07058 | Sở Xây dựng |
| 17859 | 34043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 17860 | 33406 | TT. Mậu A |
| 17861 | 26621 | X. Tân Thanh |
| 17862 | 41112 | X. Vĩnh Tiến |
| 17863 | 76700 | BC. Trung tâm huyện Định Quán |
| 17864 | 47004 | Ban Dân vận tỉnh ủy |
| 17865 | 25063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 17866 | 49319 | X. Phong An |
| 17867 | 55319 | X. Cát Tiến |
| 17868 | 45900 | BC. Trung tâm huyện Vũ Quang |
| 17869 | 08410 | X. Gia Tường |
| 17870 | 98813 | X. Tam Giang Đông |
| 17871 | 75156 | BC. Trung Tâm Hành Chính Bình Dương |
| 17872 | 71352 | BCP. Bình Chiểu |
| 17873 | 45111 | X. Thạch Môn |
| 17874 | 48061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 17875 | 75910 | P. Tân Định |
| 17876 | 57131 | P. Phước Long |
| 17877 | 81166 | X. Mỹ Xương |
| 17878 | 95300 | BC. Trung tâm huyện Long Mỹ |
| 17879 | 82708 | X. Đức Lập Hạ |
| 17880 | 72960 | BC. Tân Phong |
| 17881 | 12321 | X. Võng La |
| 17882 | 01308 | X. Đài Xuyên |
| 17883 | 86813 | X. Mỹ Hòa |
| 17884 | 76322 | X. Hưng Thịnh |
| 17885 | 94804 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 17886 | 18504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 17887 | 65706 | X. Đắk Búk So |
| 17888 | 25822 | X. Ái Quốc |
| 17889 | 92554 | BC. Thổ Châu |
| 17890 | 82401 | Huyện ủy |
| 17891 | 03507 | X. Vãn Dức |
| 17892 | 24300 | BC. Trung tâm huyện Võ Nhai |
| 17893 | 34049 | Công an tỉnh |
| 17894 | 76611 | X. Xuân Thọ |
| 17895 | 75801 | Huyện Ủy |
| 17896 | 59093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 17897 | 84865 | X. Tân Bình |
| 17898 | 91607 | X. Kiên Bình |
| 17899 | 52409 | X. Trà Leng |
| 17900 | 90713 | X. Văn Giáo |
| 17901 | 17660 | X. Nghĩa Trụ |
| 17902 | 87512 | X. Tân Sơn |
| 17903 | 10201 | ĐSQ. Cộng hòa A-rập Ai-cập |
| 17904 | 03036 | Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh |
| 17905 | 78503 | Ủy ban nhân dân |
| 17906 | 13723 | X. Hương Sơn |
| 17907 | 43315 | X. Nghi Vạn |
| 17908 | 22215 | X. Phúc Ninh |
| 17909 | 52112 | X. Quế Phú |
| 17910 | 71309 | P. Linh Xuân |
| 17911 | 81909 | X. Tân Nhuận Đông |
| 17912 | 81100 | BC. Trung tâm thành phố Cao Lãnh |
| 17913 | 44625 | X. Vân Diên |
| 17914 | 06724 | X. Cộng Hòa |
| 17915 | 31122 | P. Nam Cường |
| 17916 | 63085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 17917 | 47110 | P. Đồng Sơn |
| 17918 | 52415 | X. Trà Vinh |
| 17919 | 82706 | TT. Hậu Nghĩa |
| 17920 | 44607 | X. Xuân Hòa |
| 17921 | 36428 | X. Thung Khe |
| 17922 | 24209 | X. Quang Sơn |
| 17923 | 91707 | X. Giục Tượng |
| 17924 | 20225 | X. Quảng Ngần |
| 17925 | 87208 | X. Đại Phước |
| 17926 | 90650 | BCP. Châu Phú |
| 17927 | 45217 | X. Thạch Hội |
| 17928 | 26045 | Sở Tài chính |
| 17929 | 16614 | X. Phú Hòa |
| 17930 | 51425 | X. Điện Quang |
| 17931 | 32606 | TT. Tủa Chùa |
| 17932 | 83406 | TT. Tân Thạnh |
| 17933 | 06237 | X. Bình Định |
| 17934 | 43455 | BC. Bình Thắng |
| 17935 | 21617 | X. Đức Thông |
| 17936 | 63606 | TT. Ea Drăng |
| 17937 | 75157 | BC. Tương Bình Hiệp |
| 17938 | 25710 | X. Bằng Hữu |
| 17939 | 26053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 17940 | 13715 | X. Đồng Tâm |
| 17941 | 25917 | X. Châu Sơn |
| 17942 | 45036 | Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh |
| 17943 | 47002 | Ban Tổ chức tỉnh ủy |
| 17944 | 35825 | X. Cự Đồng |
| 17945 | 44057 | X. Mường Nọc |
| 17946 | 04900 | BC. Trung tâm quận Dương Kinh |
| 17947 | 34409 | X. Nậm Ty |
| 17948 | 07916 | X. Hải Minh |
| 17949 | 76131 | X. Long Hưng |
| 17950 | 77561 | TT. Đức Tài |
| 17951 | 85202 | Hội đồng nhân dân |
| 17952 | 94154 | BC. An Hòa |
| 17953 | 25951 | BC. Lâm Thái |
| 17954 | 57907 | X. Sinh Tồn |
| 17955 | 36809 | Y Phri ĩ |
| 17956 | 53802 | Hội đồng nhân dân |
| 17957 | 15418 | X. Xuân Hòa |
| 17958 | 23313 | X. Lãng Ngâm |
| 17959 | 59040 | Uỷ ban nhân dân và Văn phòng Uỷ ban nhân dân |
| 17960 | 07707 | X. Xuân Tiến |
| 17961 | 21816 | X. Đức Hồng |
| 17962 | 03718 | X. Long Xuyên |
| 17963 | 71350 | BCP. Thủ Đức |
| 17964 | 04215 | P. Lạc Viên |
| 17965 | 76154 | BCP. Biên Hòa 4B |
| 17966 | 76216 | X. Phước Bình |
| 17967 | 06952 | BC. Hiệp Hòa |
| 17968 | 86900 | BC. Trung tâm huyện Thạnh Phú |
| 17969 | 71450 | BCP. Gò Vấp |
| 17970 | 55708 | X. Vĩnh Hiệp |
| 17971 | 63600 | BC. Trung tâm huyện Ea H'leo |
| 17972 | 78040 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban nhân dân |
| 17973 | 63067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 17974 | 21312 | X. Ngọc Động |
| 17975 | 36928 | X. Nuông Dăm |
| 17976 | 10101 | ủy ban Kiểm tra thành ủy |
| 17977 | 44350 | BC. Trung tâm huyện Tương Dương |
| 17978 | 63207 | X. Hòa An |
| 17979 | 72416 | P. 4 |
| 17980 | 82414 | X. Long Định |
| 17981 | 82616 | X. An Thạnh |
| 17982 | 01601 | Huyện ủy |
| 17983 | 49954 | BC. Viễn Trình |
| 17984 | 84883 | BĐVHX Tân Phú 1 |
| 17985 | 06080 | Cục Thống kê |
| 17986 | 76275 | BCP. Nhơn Trạch |
| 17987 | 06306 | TT. Tiền Hải |
| 17988 | 45916 | X. Hương Thọ |
| 17989 | 26088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 17990 | 40619 | X. Hà Hải |
| 17991 | 62511 | X. Cửu An |
| 17992 | 61903 | Ủy ban nhân dân |
| 17993 | 23035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 17994 | 31315 | X. Hoàng Thu Phố |
| 17995 | 87021 | Hội đồng nhân dân |
| 17996 | 35809 | X. Địch Quả |
| 17997 | 84601 | Huyện ủy |
| 17998 | 95043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 17999 | 78804 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 18000 | 12204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 18001 | 86553 | BC. An Thới |
| 18002 | 31106 | P. Kim Tân |
| 18003 | 96310 | X. Nhơn Mỹ |
| 18004 | 24716 | X. Nam Tiến |
| 18005 | 35409 | X. Hà Lương |
| 18006 | 41814 | X. Trí Nang |
| 18007 | 02407 | P. Đức Chính |
| 18008 | 07156 | BC. Đường Trường Chinh |
| 18009 | 91215 | X. Thạnh Đông |
| 18010 | 17214 | X. Trung Dũng |
| 18011 | 55160 | BC. Phú Tai |
| 18012 | 13052 | BC. Tân Hội |
| 18013 | 60312 | X. ĐắkNa |
| 18014 | 66915 | TT. D'Ran |
| 18015 | 23602 | Hội đồng nhân dân |
| 18016 | 48920 | X. Hải Tân |
| 18017 | 17004 | Ban Dân vận tỉnh ủy |
| 18018 | 90214 | X. Tấn Mỹ |
| 18019 | 30621 | X. Nậm Hăn |
| 18020 | 51454 | BC. Phong Thử |
| 18021 | 56063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 18022 | 17101 | Thành ủy |
| 18023 | 17085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 18024 | 66813 | X. Hiệp An |
| 18025 | 24801 | Thành ủy |
| 18026 | 26418 | X. Yên Định |
| 18027 | 82204 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 18028 | 62008 | P. Cheo Reo |
| 18029 | 34452 | Hội đồng nhân dân |
| 18030 | 33250 | BCP. Yên Bình |
| 18031 | 16804 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 18032 | 96803 | Ủy ban nhân dân |
| 18033 | 57212 | X. Vạn Thắng |
| 18034 | 35275 | BCP. Lâm Thao |
| 18035 | 36089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 18036 | 62111 | X. Ia Rsai |
| 18037 | 50199 | Điểm phục vụ Bưu điện T26 |
| 18038 | 45824 | X. Sơn Lâm |
| 18039 | 24511 | X. Quy Kỳ |
| 18040 | 12064 | BC. My Đình 3 |
| 18041 | 44381 | BC. Cánh Tráp |
| 18042 | 15047 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 18043 | 51005 | Ban Nội chính tỉnh ủy |
| 18044 | 50204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 18045 | 57508 | X. Diên Điền |
| 18046 | 10088 | Tống Liên đoàn Lao động Việt Nam |
| 18047 | 96303 | Ủy ban nhân dân |
| 18048 | 83301 | Huyện ủy |
| 18049 | 67304 | Uy ban Mặt trận Tô quôc |
| 18050 | 04103 | Ủy ban nhân dân |
| 18051 | 71863 | BC. Vĩnh Lộc |
| 18052 | 60707 | X. Sa Nghĩa |
| 18053 | 94103 | Ủy ban nhân dân |
| 18054 | 80049 | Công an tỉnh |
| 18055 | 47089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 18056 | 25424 | X. Hồng Thái |
| 18057 | 43251 | BC Hải Hòa |
| 18058 | 54113 | X. Đức Hiệp |
| 18059 | 10143 | Sở Lao động-Thương binh và Xã hội |
| 18060 | 75003 | Ban Tuyên giáo tỉnh Ủy |
| 18061 | 82902 | Hội đồng nhân dân |
| 18062 | 86725 | X. Thới Thuận |
| 18063 | 82419 | X. Phước Đông |
| 18064 | 21043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 18065 | 36202 | Hội đồng nhân dân |
| 18066 | 55362 | X. Mỹ Chánh Tây |
| 18067 | 22402 | Hội đồng nhân dân |
| 18068 | 61703 | Ủy ban nhân dân |
| 18069 | 92324 | X. Thạnh Phước |
| 18070 | 11809 | P. Đức Giang |
| 18071 | 35328 | X. Yên Kiện |
| 18072 | 81203 | Ủy ban nhân dân |
| 18073 | 85504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 18074 | 07422 | X. Nghĩa Phúc |
| 18075 | 78703 | Ủy ban nhân dân |
| 18076 | 49102 | Hội đồng nhân dân |
| 18077 | 97211 | X. Châu Hưng A |
| 18078 | 40323 | X. Hoằng Sơn |
| 18079 | 16452 | BC. KCN Đại Đồng |
| 18080 | 80512 | X. Biên Giới |
| 18081 | 47066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 18082 | 44756 | BC. Hạnh Lâm |
| 18083 | 71700 | BC. Trung tâm huyện Hóc ĩvíôn |
| 18084 | 71050 | BCP. Quận 1 |
| 18085 | 48700 | BC. Trung tâm huyện Triệu Phong |
| 18086 | 72911 | P. Tân Kiểng |
| 18087 | 01701 | Huyện ủy |
| 18088 | 94350 | BCP. Ô Môn |
| 18089 | 48525 | X. A Túc |
| 18090 | 77088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 18091 | 48309 | X. Trung Hải |
| 18092 | 21217 | X. Quý Quân |
| 18093 | 15065 | Trường chính trị tỉnh |
| 18094 | 26719 | X. Phồn Xương |
| 18095 | 76953 | BĐVHX Bà Hào |
| 18096 | 26618 | X. Tiên Lục |
| 18097 | 56057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 18098 | 13907 | X. Phúc Tiến |
| 18099 | 43401 | Huyện ủy |
| 18100 | 05122 | X. Tân Phong |
| 18101 | 67551 | BC. Đa Kia |
| 18102 | 54302 | Hội đồng nhân dân |
| 18103 | 07203 | Uỷ ban nhân dân |
| 18104 | 77217 | X. Hòa Phú |
| 18105 | 57087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 18106 | 20036 | Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh |
| 18107 | 23509 | X. Cao Trĩ |
| 18108 | 42706 | TT. Tĩnh Gia |
| 18109 | 18501 | Huyện ủy |
| 18110 | 60614 | X. Đắk La |
| 18111 | 94061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 18112 | 08091 | Tỉnh đoàn |
| 18113 | 43804 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 18114 | 15042 | Sở Kế hoạch và Đầu tư |
| 18115 | 78058 | Sở Xây dựng |
| 18116 | 05503 | Ủy ban nhân dân |
| 18117 | 25001 | Uỷ ban Kiểm tra tỉnh ủy |
| 18118 | 07750 | BCP. Xuân Trường |
| 18119 | 77806 | X. Ngũ Phụng |
| 18120 | 52514 | X. TràNú |
| 18121 | 83309 | X. Hưng Hà |
| 18122 | 07090 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 18123 | 36558 | X. Mỹ Hòa |
| 18124 | 43153 | BCP. Phía Tây |
| 18125 | 33215 | X. Cẩm Nhân |
| 18126 | 12621 | X. Phú Sơn |
| 18127 | 96558 | TT. Hưng Lợi |
| 18128 | 06323 | X. Tây Giang |
| 18129 | 26407 | X. An Lập |
| 18130 | 17516 | X. Xuân Dục |
| 18131 | 75067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 18132 | 22450 | BCP. Na Hang |
| 18133 | 26110 | P. Trần Nguyên Hãn |
| 18134 | 34600 | BC. Trung tâm huyện Bắc Yên |
| 18135 | 98080 | Cục Thống kê |
| 18136 | 71307 | P. Linh Chiểu |
| 18137 | 18089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 18138 | 84628 | X. Phú Phong |
| 18139 | 63704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 18140 | 43062 | Ban Dân tộc |
| 18141 | 35520 | X. Ngọc Đồng |
| 18142 | 59407 | X. Phước Tiến |
| 18143 | 17659 | X. Phụng Công |
| 18144 | 17808 | X. Bình Minh |
| 18145 | 65055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 18146 | 36016 | Báo Hòa Bình |
| 18147 | 07046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 18148 | 97550 | BCP Giá Rai |
| 18149 | 07427 | X. Nghĩa Tân |
| 18150 | 87912 | X. Lương Hoà A |
| 18151 | 85316 | X. Tân Phú |
| 18152 | 50603 | Ủy ban nhân dân |
| 18153 | 82901 | Huyện ủy |
| 18154 | 60010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 18155 | 10231 | ĐSQ. Cộng hòa Ca-dắc-xtan |
| 18156 | 48521 | X. Thuận |
| 18157 | 33114 | P. Hồng Hà |
| 18158 | 04331 | X. Kênh Giang |
| 18159 | 49316 | X Phong Hòa |
| 18160 | 40056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 18161 | 67214 | X. Đồng Tiến |
| 18162 | 20404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 18163 | 40117 | X. Thiệu Vân |
| 18164 | 10330 | ĐSQ. Cộng hòa Dân chú Nhân dân Trung Hoa |
| 18165 | 86915 | X. Hòa Tợi |
| 18166 | 22714 | X. Thượng Ấm |
| 18167 | 47621 | X. Thượng Hóa |
| 18168 | 21811 | X. Phong Nậm |
| 18169 | 42306 | TT. Nông Cống |
| 18170 | 77566 | X. Tân Hà |
| 18171 | 98601 | Huyện Ủy |
| 18172 | 94041 | Sở Công Thương |
| 18173 | 35315 | X. Bằng Doãn |
| 18174 | 03090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 18175 | 48500 | BC. Trung tâm huyện Hướng Hóa |
| 18176 | 16400 | BC. Trung tâm huyện Tiên Du |
| 18177 | 71855 | BC. Chợ Đẹm |
| 18178 | 01198 | BC.HCC Quảng Ninh |
| 18179 | 35566 | X. Kim Thượng |
| 18180 | 63219 | X. Ea Kênh |
| 18181 | 07328 | X. Yên Đồng |
| 18182 | 53093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 18183 | 63616 | X. Cư A Mung |
| 18184 | 90814 | X. Lương Phi |
| 18185 | 85213 | X. Phước Hậu |
| 18186 | 24118 | P. Tân Thịnh |
| 18187 | 86119 | P. 3 |
| 18188 | 72154 | BC. Bàu Cát |
| 18189 | 05317 | X. Tân Hưng |
| 18190 | 10303 | ĐSQ. ỏ-xtơ-rây-li-a |
| 18191 | 36303 | Uy ban nhân dân |
| 18192 | 17702 | Hội đồng nhân dân |
| 18193 | 40423 | X. Đồng Lộc |
| 18194 | 04218 | P. Máy Chai |
| 18195 | 92006 | X. An Minh Bắc |
| 18196 | 18416 | X. Liêm Sơn |
| 18197 | 25827 | TT. Na Dương |
| 18198 | 80517 | X. Ninh Điền |
| 18199 | 04713 | P. Niệm Nghĩa |
| 18200 | 11512 | P. Láng Thượng |
| 18201 | 35722 | X. Sơn Cương |
| 18202 | 43212 | P. Nghi Tân |
| 18203 | 98103 | Ủy ban nhân dân |
| 18204 | 42715 | X. Hải Ninh |
| 18205 | 43443 | X. Diễn Đoài |
| 18206 | 59551 | BC. Quãng Sơn |
| 18207 | 26620 | X. Dương Đức |
| 18208 | 07852 | BC. Giao Yến |
| 18209 | 35064 | Thanh tra tỉnh |
| 18210 | 10159 | Sở Quy hoạch-Kiến trúc |
| 18211 | 40616 | X. Hà Thái |
| 18212 | 24602 | Hội đồng nhân dân |
| 18213 | 47402 | Hội đồng nhân dân |
| 18214 | 21710 | X. Minh Long |
| 18215 | 98101 | Thành Ủy |
| 18216 | 35714 | X. Yển Khê |
| 18217 | 75513 | X. Lạc An |
| 18218 | 49202 | Hội đồng nhân dân |
| 18219 | 20909 | X. Minh Sơn |
| 18220 | 33802 | Hội đồng nhân dân |
| 18221 | 43118 | X. Hưng Hòa |
| 18222 | 45500 | BC. Trung tâm huyện Nghi Xuân |
| 18223 | 45049 | Công an tỉnh |
| 18224 | 18350 | BCP. Kim Bảng |
| 18225 | 06921 | X. Bách Thuận |
| 18226 | 78612 | X. Cù Bị |
| 18227 | 52450 | BCP. Nam Trà My |
| 18228 | 01404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 18229 | 24151 | BC. KHL Thái Nguyên |
| 18230 | 71658 | BC. Phú Hòa Đông |
| 18231 | 87315 | X. Phong Phú |
| 18232 | 92050 | BCP. u Minh Thượng |
| 18233 | 10327 | ĐSQ. Licn Bang Thụy Sỹ |
| 18234 | 42107 | X. Trung Lý |
| 18235 | 03150 | BCP. Hải Dương |
| 18236 | 96800 | BC. Trung tâm thị xã Vĩnh Châu |
| 18237 | 40127 | X. Hoằng Đại |
| 18238 | 97511 | X. Phong Thạnh |
| 18239 | 23508 | X. Phúc Lộc |
| 18240 | 62406 | TT. Đắk Pơ |
| 18241 | 42113 | X. Quang Chiểu |
| 18242 | 36806 | TT. Chi Nê |
| 18243 | 40001 | Ủy ban Kiểm tra tỉnh ủy |
| 18244 | 92153 | BĐVHX Đập Đá |
| 18245 | 86204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 18246 | 03557 | X. An Lâm |
| 18247 | 44203 | Uỷ ban nhân dân |
| 18248 | 72402 | Hội đồng nhân dân |
| 18249 | 18551 | BC. An Nội |
| 18250 | 80154 | BC. Cửa số 2 |
| 18251 | 35410 | X. Đại Phạm |
| 18252 | 43174 | BC. Phương Hoàng |
| 18253 | 91310 | X. Bình Giang |
| 18254 | 57416 | X. Khánh Trung |
| 18255 | 32501 | Huyện ủy |
| 18256 | 34040 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban nhân dân |
| 18257 | 03155 | BC. Tiền Trung |
| 18258 | 40330 | X. Hoằng Phượng |
| 18259 | 72754 | BC. TTDVKH Chợ Lớn |
| 18260 | 84093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 18261 | 55815 | X. Tây Vinh |
| 18262 | 36250 | BC. Trung tâm huyện Lương Sơn |
| 18263 | 43332 | X. Nghi Lâm |
| 18264 | 73017 | P. 5 |
| 18265 | 57417 | X. Khánh Hiệp |
| 18266 | 54108 | X. Đức Minh |
| 18267 | 66009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 18268 | 70010 | Cục Quản trị T78, Vụ địa phương II (Văn phòng |
| 18269 | 10335 | LSQ. Cộng hòa U-dơ-bê-ki-xtan |
| 18270 | 06881 | BC. Tiên Hưng |
| 18271 | 32199 | BC. Hệ 1 Điện Biên |
| 18272 | 41119 | X. Vĩnh Thịnh |
| 18273 | 72815 | P. 10 |
| 18274 | 67508 | X. Bình Thắng |
| 18275 | 40450 | BCP. Hậu Lộc |
| 18276 | 41104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 18277 | 54012 | X. Hành Đức |
| 18278 | 10025 | Ủy ban kinh tế |
| 18279 | 41227 | X. Thạch Tân |
| 18280 | 92009 | X. Hoà Chánh |
| 18281 | 71911 | P. Bình Trị Đông A |
| 18282 | 21523 | X. Lang Môn |
| 18283 | 30209 | X. Hồ Thầu |
| 18284 | 70251 | LSQ. Vương quốc Tây Ban Nha |
| 18285 | 83011 | X. Thạnh Trị |
| 18286 | 42520 | X. Bình Lương |
| 18287 | 90300 | BC. Trung tâm huyện Phú Tân |
| 18288 | 35867 | X. Tu Vũ |
| 18289 | 56507 | X. Suối Bạc |
| 18290 | 55315 | X. Cát Tài |
| 18291 | 20199 | BC. Hệ 1 Hà Giang |
| 18292 | 01522 | X. Hải Xuân |
| 18293 | 40713 | P. Bắc Sơn |
| 18294 | 56809 | X. Hòa Hiệp Nam |
| 18295 | 12922 | X. Tiền Phong |
| 18296 | 43328 | X. Nghi Đồng |
| 18297 | 76156 | BCP. Biên Hòa 6 |
| 18298 | 57016 | Báo Khánh Hòa |
| 18299 | 96714 | X. Tài Văn |
| 18300 | 41524 | X. Thọ Bình |
| 18301 | 59058 | Sở Xây dựng |
| 18302 | 41909 | X. Hồi Xuân |
| 18303 | 41031 | X. Yên Thọ |
| 18304 | 50200 | BC. Trung tâm quận Hải Châu |
| 18305 | 22409 | X. Hồng Thái |
| 18306 | 30079 | Cục Hải quan |
| 18307 | 47235 | TT. Nông Trường Việt Trung |
| 18308 | 96057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 18309 | 94615 | X. Đông Hiệp |
| 18310 | 81560 | X. Thường Thới Hậu B |
| 18311 | 76260 | X. Phú Hữu |
| 18312 | 47313 | X. Quảng Lộc |
| 18313 | 15154 | BC. Liên Bảo |
| 18314 | 48614 | X. Tà Long |
| 18315 | 10266 | ĐSQ. Hung-ga-ri |
| 18316 | 65212 | X. Quảng Hoà |
| 18317 | 55514 | X. An Toàn |
| 18318 | 20917 | X. Đường Âm |
| 18319 | 85719 | X. Trung Ngãi |
| 18320 | 43430 | X. Diễn Vạn |
| 18321 | 30625 | X. Pa Khóa |
| 18322 | 35210 | X. Hạ Giáp |
| 18323 | 49160 | BC. An Dương Vương |
| 18324 | 94043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 18325 | 25169 | X. Bình Trung |
| 18326 | 51213 | X. Bình Minh |
| 18327 | 08406 | TT. Nho Quan |
| 18328 | 47824 | X. Mai Thủy |
| 18329 | 45910 | X. Đức Lĩnh |
| 18330 | 71550 | BCP. Quận 12 A |
| 18331 | 17066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 18332 | 52103 | Ủy ban nhân dân |
| 18333 | 01621 | X. Cái Chiên |
| 18334 | 25420 | X. Hòa Bình |
| 18335 | 64313 | X. Đắk Phơi |
| 18336 | 17414 | X. Xuân Trúc |
| 18337 | 44373 | X. Lưu Kiền |
| 18338 | 20227 | TT. Nông trường Việt Lâm |
| 18339 | 57161 | BC. Vĩnh Thạnh |
| 18340 | 04314 | X. Tam Hưng |
| 18341 | 35053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 18342 | 57402 | Hội đồng nhân dân |
| 18343 | 06714 | X. Bắc Sơn |
| 18344 | 75454 | BC. Khánh Bình |
| 18345 | 49118 | P. Phú Hội |
| 18346 | 40925 | X. Thiệu Hòa |
| 18347 | 22044 | Sở Ngoại vụ |
| 18348 | 42207 | X. Xuân Dương |
| 18349 | 80810 | X. Long Phước |
| 18350 | 35618 | X. Văn Bán |
| 18351 | 06639 | TT. An Bài |
| 18352 | 07036 | Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh |
| 18353 | 65100 | BC. Trung tâm thị xã Gia Nghĩa |
| 18354 | 84064 | Thanh tra tỉnh |
| 18355 | 25313 | X. Khánh Long |
| 18356 | 92213 | X. Vĩnh Phước A |
| 18357 | 43427 | X. Diễn Bích |
| 18358 | 16210 | X. Thụy Hòa |
| 18359 | 81312 | X. An Hòa |
| 18360 | 13518 | X. Kim An |
| 18361 | 56512 | X. Sơn Định |
| 18362 | 30412 | X. Ka Lăng |
| 18363 | 24085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 18364 | 36417 | X. Piềng vế |
| 18365 | 45521 | X. Xuân Hồng |
| 18366 | 45309 | X. Vương Lộc |
| 18367 | 47055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 18368 | 26607 | X. Yên Mỹ |
| 18369 | 41310 | X. Cẩm Quý |
| 18370 | 76001 | Ủy ban kiểm tra tỉnh ủy |
| 18371 | 31100 | BC. Trung tâm thành phố Lào Cai |
| 18372 | 16121 | X. Nam Son |
| 18373 | 85009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 18374 | 08063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 18375 | 36113 | X. Hoà Bình |
| 18376 | 49406 | P. Tứ Hạ |
| 18377 | 20913 | X. Thượng Tân |
| 18378 | 04046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 18379 | 57118 | P. Phương Sài |
| 18380 | 76316 | X. Quảng Tiến |
| 18381 | 40334 | X. Hoằng Quỳ |
| 18382 | 47223 | X. Nam Trạch |
| 18383 | 98611 | X. Tân Hưng |
| 18384 | 26818 | X. Cao Xá |
| 18385 | 59604 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 18386 | 81313 | X. An Long |
| 18387 | 76113 | P. Tân Hòa |
| 18388 | 87054 | Sở Giao thông vận tải |
| 18389 | 71102 | Hội đồng nhân dân |
| 18390 | 36611 | X O1IÝ Hòa |
| 18391 | 22730 | X. Đông Lợi |
| 18392 | 75208 | P Rình Hòa |
| 18393 | 10363 | Tổ chức di cư Quốc tế |
| 18394 | 36300 | BC. Trung tâm huyện Đà Bắc |
| 18395 | 24609 | X. Đức Lưong |
| 18396 | 65053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 18397 | 45750 | BCP. Đức Thọ |
| 18398 | 56067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 18399 | 21218 | X. Đào Ngạn |
| 18400 | 51506 | TT. Nam Phước |
| 18401 | 34265 | X. Chiềng ơn |
| 18402 | 67803 | Ủy ban nhân dân |
| 18403 | 33402 | Hội đồng nhân dân |
| 18404 | 62318 | X. Đăk Song |
| 18405 | 11854 | BC. Long Biên |
| 18406 | 45714 | X. Tùng Ảnh |
| 18407 | 13617 | X. Hòa Bình |
| 18408 | 53081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 18409 | 32218 | X. Thanh Hưng |
| 18410 | 36102 | Hội đồng nhân dân |
| 18411 | 50902 | Hội đồng nhân dân |
| 18412 | 50209 | P. Thanh Bình |
| 18413 | 03560 | X. An Bình |
| 18414 | 61706 | TT. Phú Thiện |
| 18415 | 13717 | X. Tuy Lai |
| 18416 | 45352 | BC. Chơ Tổng |
| 18417 | 36112 | X. Yên Mông |
| 18418 | 70157 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 18419 | 03610 | X. Cẩm Sơn |
| 18420 | 95553 | BC. Cầu Trắng |
| 18421 | 21232 | BC Nà Giàng |
| 18422 | 34260 | X. Mường Giàng |
| 18423 | 67617 | X. Lộc Thái |
| 18424 | 16407 | X. Phú Lâm |
| 18425 | 53906 | TT. La Hà |
| 18426 | 16088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 18427 | 67702 | Hội đồng nhân dân |
| 18428 | 35510 | X. Xuân An |
| 18429 | 67005 | Ban Nội chính tỉnh Ủy |
| 18430 | 36610 | X. Mỹ Thanh |
| 18431 | 21116 | X. Chu Trinh |
| 18432 | 10199 | Điểm phục vụ Bưu điện CP16 |
| 18433 | 72159 | BC. Chi Hòa |
| 18434 | 03051 | Sở Nội vụ |
| 18435 | 81164 | X. Tân Nghĩa |
| 18436 | 22408 | X. Đà Vị |
| 18437 | 20314 | X. Lao Và Chải |
| 18438 | 35266 | X. Bản Nguyên |
| 18439 | 20216 | X. Thanh Đức |
| 18440 | 81908 | X. An Hiệp |
| 18441 | 35126 | P. Tiên Cát |
| 18442 | 13322 | X. Cộng Hòa |
| 18443 | 10360 | Ngân hàng Thế giới |
| 18444 | 32503 | Ủy ban nhân dân |
| 18445 | 03323 | X. Kim Tân |
| 18446 | 06910 | X. Phúc Thành |
| 18447 | 07903 | Uỷ ban nhân dân |
| 18448 | 84510 | X. Tân Thuận Bình |
| 18449 | 25086 | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị |
| 18450 | 22500 | BC. Trung tâm huyện Lâm Bình |
| 18451 | 33921 | X. Minh Quân |
| 18452 | 71904 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 18453 | 51510 | X. Duy Nghĩa |
| 18454 | 16309 | X. Tam Sơn |
| 18455 | 32226 | X. Núa Ngam |
| 18456 | 23106 | P. Phùng Chí Kiên |
| 18457 | 33030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 18458 | 47818 | X. Ngư Thủy Trung |
| 18459 | 47616 | X. Hóa Sơn |
| 18460 | 11511 | P. Ò Chợ Dừa |
| 18461 | 63065 | Trường chính trị tỉnh |
| 18462 | 77401 | Huyện Ủy |
| 18463 | 91313 | X. Sơn Kiên |
| 18464 | 55416 | X. Tam Quan Nam |
| 18465 | 55263 | X. Nhơn Hậu |
| 18466 | 26811 | TT. Nhã Nam |
| 18467 | 25651 | BC. Vân Nham |
| 18468 | 47021 | Hội đồng nhân dân |
| 18469 | 45831 | X. Sơn Mai |
| 18470 | 75712 | X. Hưng Hòa |
| 18471 | 85702 | Hội đồng nhân dân |
| 18472 | 47040 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban nhân dân |
| 18473 | 71109 | P. An Khánh |
| 18474 | 62110 | X. Chư Rcãm |
| 18475 | 67950 | BCP. Chơn Thành |
| 18476 | 13622 | X. Dũng Tiến |
| 18477 | 57120 | X. Vĩnh Hiệp |
| 18478 | 92212 | X. Thủy Liễu |
| 18479 | 40337 | X. Hoằng Vinh |
| 18480 | 31711 | X. Tả Giàng Phình |
| 18481 | 10218 | ĐSQ. Cộng hòa nhân dân Băng-la-đét |
| 18482 | 15406 | TT. Lập Thạch |
| 18483 | 96753 | BC. Tài Văn |
| 18484 | 95103 | Ủy ban nhân dân |
| 18485 | 53610 | X. Sơn Bua |
| 18486 | 95042 | Sở Ke hoạch và Đầu tư |
| 18487 | 06907 | X. Minh Quang |
| 18488 | 47601 | Huyện ủy |
| 18489 | 78100 | BC. Trung tâm thành phố Bà Rịa |
| 18490 | 55004 | Ban Dân vận tỉnh Ủy |
| 18491 | 67601 | Huyện Ủy |
| 18492 | 07040 | Uỷ ban nhân dân và Văn phòng Uỷ ban nhân dân |
| 18493 | 53250 | BCP. Sơn Tịnh |
| 18494 | 75300 | BC. Trung tâm thị xã Dĩ An |
| 18495 | 13720 | X. Họp Thanh |
| 18496 | 16508 | X. Đại Đồng Thành |
| 18497 | 50950 | BCP. Hoàng Sa |
| 18498 | 10023 | Ủy ban pháp luật |
| 18499 | 23518 | X. Chu Hương |
| 18500 | 55057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 18501 | 60016 | Báo Kon Tum |
| 18502 | 43404 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 18503 | 26040 | Uy ban nhân dân và Văn phòng Uy ban nhân dân |
| 18504 | 40128 | X. Quảng Hưng |
| 18505 | 84858 | P. 3 |
| 18506 | 36818 | X. An Bình |
| 18507 | 18123 | X. Trịnh Xá |
| 18508 | 91001 | Ủy ban Kiểm tra tỉnh ủy |
| 18509 | 40090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 18510 | 71816 | X. Tân Nhụt |
| 18511 | 57307 | X. Ninh Thân |
| 18512 | 20819 | TT. Vĩnh Tuy |
| 18513 | 06312 | X. Đông Hải |
| 18514 | 25318 | X. Kim Đồng |
| 18515 | 04322 | X. Liên Khê |
| 18516 | 20807 | X. Việt Vinh |
| 18517 | 59088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 18518 | 22611 | X. Minh Khương |
| 18519 | 01309 | X. Bình Dân |
| 18520 | 45512 | X. Tiên Điền |
| 18521 | 46325 | X. Kỳ Lâm |
| 18522 | 87603 | Ủy ban nhân dân |
| 18523 | 98613 | X. Hưng Mỹ |
| 18524 | 18606 | TT. Vĩnh Trụ |
| 18525 | 43439 | X. Diễn Hùng |
| 18526 | 34717 | X. Lóng Sập |
| 18527 | 49513 | X. Hồng Bắc |
| 18528 | 06750 | BCP Hưng Hà |
| 18529 | 31311 | X. Lùng Cải |
| 18530 | 35959 | X. Tam Cường |
| 18531 | 18513 | X. Hưng Công |
| 18532 | 71417 | P. 9 |
| 18533 | 26507 | X. Phi Điền |
| 18534 | 50202 | Hội đồng nhân dân |
| 18535 | 24104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 18536 | 35043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 18537 | 72604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 18538 | 54450 | BCP. Lý Sơn |
| 18539 | 17408 | X. Bắc Sơn |
| 18540 | 47306 | P. Ba Đồn |
| 18541 | 84709 | X. Tân Lập 2 |
| 18542 | 42626 | X. Quảng Trường |
| 18543 | 76203 | Ủy ban nhân dân |
| 18544 | 98055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 18545 | 49418 | X. Bình Điền |
| 18546 | 25009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 18547 | 26152 | Hội đồng nhân dân |
| 18548 | 62506 | P. Tây Sơn |
| 18549 | 35057 | Sơ Tài nguyên và Môi trường |
| 18550 | 45724 | X. Đức Lâm |
| 18551 | 26303 | Ủy ban nhân dân |
| 18552 | 34264 | X. Mường Sại |
| 18553 | 94151 | BC. KHL Cần Thơ |
| 18554 | 22753 | BC. Kim Xuyên |
| 18555 | 40202 | Hội đồng nhân dân |
| 18556 | 55009 | Đảng úy khối cơ quan |
| 18557 | 53211 | X. Tịnh Minh |
| 18558 | 41713 | X. Đồng Thịnh |
| 18559 | 48418 | X. Vĩnh Tân |
| 18560 | 72951 | BCP. Quận 7B |
| 18561 | 20808 | X. Đồng Tâm |
| 18562 | 04614 | P. Bắc Sơn |
| 18563 | 72912 | P. Tân Hưng |
| 18564 | 82003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 18565 | 45722 | X. Trung Lễ |
| 18566 | 36918 | X. Thương Bì |
| 18567 | 21362 | X. Kim Cúc |
| 18568 | 16752 | BC. Chợ Núi |
| 18569 | 57088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 18570 | 36120 | X. Dân Chủ |
| 18571 | 90090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 18572 | 75108 | P. Phú Thọ |
| 18573 | 86809 | X. Bảo Thạnh |
| 18574 | 40213 | P. Quảng Vinh |
| 18575 | 44755 | BC. Chợ Chùa |
| 18576 | 71155 | BC. Tân Lập |
| 18577 | 31720 | X. Bản Phùng |
| 18578 | 86086 | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị |
| 18579 | 07052 | Sở Tư pháp |
| 18580 | 45218 | X Phù Việt |
| 18581 | 94100 | BC. Trung tâm quận Ninh Kiều |
| 18582 | 15520 | X. Đồng Thịnh |
| 18583 | 44220 | X. Cẩm Sơn |
| 18584 | 71966 | BC. An Lạc |
| 18585 | 55618 | X. Bok Tới |
| 18586 | 30042 | Sở Ke hoạch và Đầu tư |
| 18587 | 63087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 18588 | 47067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 18589 | 46103 | Ủy ban nhân dân |
| 18590 | 86152 | BC. Tân Thành |
| 18591 | 60057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 18592 | 45827 | X. Sơn Hàm |
| 18593 | 15424 | X. Tiên Lữ |
| 18594 | 07085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỳ thuật |
| 18595 | 83108 | X. Bình Thạnh |
| 18596 | 66207 | X. Đạ Sar |
| 18597 | 12308 | X. Việt Hùng |
| 18598 | 96311 | X. An Lạc Tây |
| 18599 | 42709 | X. Hải Nhân |
| 18600 | 53606 | X. Sơn Dung |
| 18601 | 18422 | X. Thanh Lưu |
| 18602 | 07853 | BC. Giao Lâm |
| 18603 | 07701 | Huyện ủy |
| 18604 | 63052 | Sở Tư pháp |
| 18605 | 98414 | X. Khánh Bình Tây Bắc |
| 18606 | 31824 | X. Khánh Yên Hạ |
| 18607 | 91706 | TT. Minh Lương |
| 18608 | 42500 | BC. Trung tâm huyện Như Xuân |
| 18609 | 10353 | Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp của Liên hợp |
| 18610 | 03923 | X. Văn Tố |
| 18611 | 98085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 18612 | 72715 | P. 15 |
| 18613 | 31717 | X. Nậm Cang |
| 18614 | 97510 | X. Phong Tân |
| 18615 | 07331 | X. Yên Cường |
| 18616 | 96004 | Ban Dân vận tỉnh ủy |
| 18617 | 13315 | X. Đông Xuân |
| 18618 | 98454 | BC. Sông Đốc B |
| 18619 | 35880 | BCP. Thanh Thủy |
| 18620 | 44901 | Thị ủy |
| 18621 | 04100 | BC. Trung tâm quận Hồng Bàng |
| 18622 | 20520 | X. Sảng Tủng |
| 18623 | 41644 | X. Xuân Khánh |
| 18624 | 15904 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 18625 | 22603 | Ủy ban nhân dân |
| 18626 | 20107 | P. Ngọc Hà |
| 18627 | 81115 | P. 4 |
| 18628 | 49818 | X. Lộc Hòa |
| 18629 | 21111 | P. Hòa Chung |
| 18630 | 47319 | X. Quảng Thủy |
| 18631 | 16550 | BCP. Thuận Thành |
| 18632 | 03614 | X. Cẩm Hoàng |
| 18633 | 17625 | BCP. Văn Lâm |
| 18634 | 41118 | X. Vĩnh Tân |
| 18635 | 21090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 18636 | 49315 | X. Phong Bình |
| 18637 | 81618 | X. Tân Phú |
| 18638 | 11856 | BC. Sài Đồng |
| 18639 | 23407 | X. Bằng Thành |
| 18640 | 81000 | BC. Trung tâm tỉnh Đồng Tháp |
| 18641 | 32064 | Thanh tra tỉnh |
| 18642 | 20514 | X. Phố Cáo |
| 18643 | 13100 | BC. Trung tâm huyện Thạnh Thất |
| 18644 | 64314 | X. Kròng Nô |
| 18645 | 87810 | X. Kim Hòa |
| 18646 | 45065 | Trường chính trị Trần Phú |
| 18647 | 06252 | BC. Chợ Sóc |
| 18648 | 33300 | BC. Trung tâm huyện Lục Yên |
| 18649 | 45061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 18650 | 46018 | X. Gia Phố |
| 18651 | 01614 | X. Quảng Long |
| 18652 | 40706 | P. Ba Đình |
| 18653 | 10202 | ĐSQ. Các tiểu Vương quốc A-rập Thống nhất |
| 18654 | 22101 | Thành ủy |
| 18655 | 95108 | P. 4 |
| 18656 | 22608 | X. Minh Hương |
| 18657 | 47707 | X. Lương Ninh |
| 18658 | 96901 | Huyện ủy |
| 18659 | 23219 | X. My Thanh |
| 18660 | 10222 | ĐSQ. Nhà nước Đa dân tộc Bô-li-vi-a |
| 18661 | 03513 | X. Lê Lợi |
| 18662 | 86706 | TT. Bình Đại |
| 18663 | 13224 | X. Sơn Đồng |
| 18664 | 10310 | ĐSQ. Cộng hòa Pê-ru |
| 18665 | 91199 | BC. Hệ 1 Kiên Giang |
| 18666 | 45707 | X. Liên Minh |
| 18667 | 53102 | Hội đồng nhân dân |
| 18668 | 95714 | X. Đông Phú |
| 18669 | 55001 | Ủy ban Kiểm tra tỉnh Ủy |
| 18670 | 53315 | X. Bình Thanh Đông |
| 18671 | 42016 | X. Mường Mìn |
| 18672 | 11955 | BC. Nhổn 2 |
| 18673 | 11798 | BC. HCC Hai Bà Trưng |
| 18674 | 40153 | BC. Ba Voi |
| 18675 | 26512 | X. Biển Động |
| 18676 | 40150 | BCP. Thanh Hóa 1 |
| 18677 | 21309 | X. Vị Quang |
| 18678 | 45252 | BC. Thạch Việt |
| 18679 | 42308 | X. Trường Minh |
| 18680 | 34066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 18681 | 67711 | X. Long Hà |
| 18682 | 15711 | X. Tề Lỗ |
| 18683 | 32762 | X. Huối Lèng |
| 18684 | 98850 | BCP. Năm Can |
| 18685 | 91406 | X. Tân Khánh Hòa |
| 18686 | 91950 | BCP. An Minh |
| 18687 | 66081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 18688 | 03667 | X. Phương Hưng |
| 18689 | 76163 | BC. Trảng Dài |
| 18690 | 61016 | Báo Gia Lai |
| 18691 | 47811 | X. Hoa Thủy |
| 18692 | 07755 | BC. Xuân Bắc |
| 18693 | 80101 | Thành ủy |
| 18694 | 91753 | BĐVHX Minh Hưng |
| 18695 | 07280 | BCP. Vụ Bản |
| 18696 | 06121 | P. Quang Trung |
| 18697 | 55619 | X. Ân Nghĩa |
| 18698 | 95057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 18699 | 42613 | X. Quảng Hòa |
| 18700 | 22250 | BCP. Yên Sơn |
| 18701 | 01055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 18702 | 15103 | Ủy ban nhân dân |
| 18703 | 20910 | X. Yên Định |
| 18704 | 97213 | X. Vĩnh Hưng |
| 18705 | 42724 | X. Nguyên Bình |
| 18706 | 23011 | Đảng Ủy khối doanh nghiệp |
| 18707 | 66061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 18708 | 02003 | Ủy ban nhân dân |
| 18709 | 41223 | X. Thạch Đồng |
| 18710 | 43158 | BC. KHT Phía Bắc |
| 18711 | 50809 | X. Hòa Liên |
| 18712 | 97408 | X. Phong Thạnh Tây A |
| 18713 | 78554 | BC. Hòa Bình |
| 18714 | 12850 | BCP. Phúc Thọ |
| 18715 | 18223 | X. Trác Văn |
| 18716 | 43035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 18717 | 21315 | X. Bình Lãng |
| 18718 | 97010 | Tỉnh Ủy và Văn phòng tỉnh Ủy |
| 18719 | 63201 | Huyện Ủy |
| 18720 | 94045 | Sở Tài chính |
| 18721 | 46050 | BCP. Hương Khê |
| 18722 | 03928 | X. Nguyên Giáp |
| 18723 | 20907 | X. Yên Phong |
| 18724 | 07421 | TT. Rạng Đông |
| 18725 | 04212 | P. Đằng Giang |
| 18726 | 01011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 18727 | 54402 | Hội đồng nhân dân |
| 18728 | 86052 | Sở Tư pháp |
| 18729 | 71215 | P. Trường Thạnh |
| 18730 | 77303 | Ủy ban nhân dân |
| 18731 | 77413 | X. La Dạ |
| 18732 | 73054 | BC. Rạch Ông |
| 18733 | 44366 | X. Tam Đình |
| 18734 | 87206 | TT. Càng Long |
| 18735 | 85512 | X. Đông Thạnh |
| 18736 | 64153 | BC. Việt Đức 4 |
| 18737 | 50004 | Cơ quan thường trú Ban Dân vận Trung ương tại |
| 18738 | 26327 | X. Nghĩa Phương |
| 18739 | 35414 | X. Đan Thượng |
| 18740 | 65080 | Cục Thống kê |
| 18741 | 35045 | Sở Tài chính |
| 18742 | 34211 | X. Nậm Giôn |
| 18743 | 48100 | BC. Trung tâm thành phố Đông Hà |
| 18744 | 42506 | TT. Yên Cát |
| 18745 | 96609 | X. Thạnh Phú |
| 18746 | 54112 | X. Đức Nhuận |
| 18747 | 91200 | BC. Trung tâm huyện Tân Hiệp |
| 18748 | 95112 | X. Hoả Lựu |
| 18749 | 94453 | BĐVHX Tân Lộc 1 |
| 18750 | 46251 | BC. KCN Fomorsa |
| 18751 | 80916 | X. An Tịnh |
| 18752 | 42504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 18753 | 91060 | Sở Y tế |
| 18754 | 31722 | X. Sử Pán |
| 18755 | 22091 | Tỉnh Đoàn |
| 18756 | 48906 | TT. Hải Lăng |
| 18757 | 82619 | X. Long Hiệp |
| 18758 | 30417 | X. Tà Tổng |
| 18759 | 18199 | BC. Hệ 1 Hà Nam |
| 18760 | 85414 | X. Tân Lược |
| 18761 | 76120 | P. Bửu Long |
| 18762 | 15600 | BC. Trung tâm huyện Vĩnh Tường |
| 18763 | 16414 | X. Minh Đạo |
| 18764 | 33212 | X. Yên Thành |
| 18765 | 23512 | X. Khang Ninh |
| 18766 | 96250 | BCP. Long Phú |
| 18767 | 07315 | X. Yên Thành |
| 18768 | 57214 | X. Vạn Long |
| 18769 | 24807 | X. Bá Xuyên |
| 18770 | 43061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 18771 | 90476 | BC. Long Bình |
| 18772 | 25070 | Bảo hiếm xã hội tỉnh |
| 18773 | 71958 | BC. Tên Lửa |
| 18774 | 11909 | P. Đông Ngạc |
| 18775 | 62619 | X. Nghĩa An |
| 18776 | 31618 | X. Dền Thàng |
| 18777 | 17005 | Ban Nội chính tỉnh ủy |
| 18778 | 32517 | X. Pủ Xi |
| 18779 | 84065 | Trường chính trị tỉnh |
| 18780 | 70232 | LSQ. Cộng hòa Hy Lạp |
| 18781 | 20825 | X. Hữu Sản |
| 18782 | 72756 | BC. KHL Chợ Lớn 1 |
| 18783 | 36901 | Huyện ủy |
| 18784 | 72552 | BCP. Logistics |
| 18785 | 63104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 18786 | 23607 | X. Phương Viên |
| 18787 | 72318 | P. 1 |
| 18788 | 11709 | P. Lĩnh Nam |
| 18789 | 33415 | X. Đông An |
| 18790 | 57056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 18791 | 41912 | X. Thiên Phủ |
| 18792 | 24122 | P. Thịnh Đán |
| 18793 | 16212 | X. Dũng Liệt |
| 18794 | 43318 | X. Nghi Xuân |
| 18795 | 96553 | Ủy ban nhân dân |
| 18796 | 75456 | BC. Tân Ba |
| 18797 | 77751 | BC. Mương Mán |
| 18798 | 57654 | BC. Suối Dầu |
| 18799 | 11008 | P. Phúc Tân |
| 18800 | 46131 | X. Cẩm Trung |
| 18801 | 83000 | BC. Trung tâm thị xã Kiến Tường |
| 18802 | 25030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 18803 | 76042 | Sở Kế hoạch và Đầu tư |
| 18804 | 11014 | P. Hàng Bồ |
| 18805 | 31104 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 18806 | 57806 | P. Cam Phú |
| 18807 | 94200 | BC. Trung tâm quận Bình Thủy |
| 18808 | 61001 | Ủy ban kiểm tra tỉnh ủy |
| 18809 | 90106 | P. Mỹ Long |
| 18810 | 05352 | BC. Chợ Cầu |
| 18811 | 08422 | X. Sơn Thành |
| 18812 | 56046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 18813 | 31823 | X. Khánh Yên Trung |
| 18814 | 31081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 18815 | 57857 | BĐVHX Bình Hưng |
| 18816 | 53613 | X. Sơn Lập |
| 18817 | 01030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 18818 | 61067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 18819 | 73150 | BC. Minh Phụng |
| 18820 | 11907 | P. Cổ Nhuế 2 |
| 18821 | 12718 | P. Trung Hưng |
| 18822 | 15070 | Bảo hiểm xã hội tỉnh |
| 18823 | 01804 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 18824 | 30415 | X. Nậm Khao |
| 18825 | 61904 | Uy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 18826 | 60802 | Hội đồng nhân dân |
| 18827 | 84044 | Sở Ngoại vụ |
| 18828 | 12515 | X. Dại Áng |
| 18829 | 26626 | X. Tân Dĩnh |
| 18830 | 61609 | X. Ia Bang |
| 18831 | 11850 | BCP. Long Biên |
| 18832 | 20368 | X. Lùng Tám |
| 18833 | 53504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 18834 | 85725 | X. Hiếu Nghĩa |
| 18835 | 43601 | Huyện ủy |
| 18836 | 62714 | X. Kon Thụp |
| 18837 | 94713 | X. Đông Bình |
| 18838 | 35915 | X. Thanh Minh |
| 18839 | 36718 | X. Đoàn Kết |
| 18840 | 78711 | X. Tân Phước |
| 18841 | 30620 | X. Căn Co |
| 18842 | 16055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 18843 | 43507 | X. Quỳnh Bá |
| 18844 | 03093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 18845 | 84404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 18846 | 94808 | X. Giai Xuân |
| 18847 | 81716 | X. Long Hưng B |
| 18848 | 13216 | X. An Thượng |
| 18849 | 76458 | X. Bàu Trâm |
| 18850 | 35729 | X. Khái Xuân |
| 18851 | 60055 | Sở Khoa học và Công nghệ |
| 18852 | 40307 | X. Hoằng Đạo |
| 18853 | 98609 | X. Tân Hưng Đông |
| 18854 | 57163 | BC. Tân Lập |
| 18855 | 35518 | X. Phúc Khánh |
| 18856 | 80011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 18857 | 51615 | X. Đại Chánh |
| 18858 | 31703 | Úy ban nhân dân |
| 18859 | 25215 | X. Nam La |
| 18860 | 81306 | TT. Tràm Chim |
| 18861 | 06227 | X. Vũ Quí |
| 18862 | 61127 | X. Ia Kênh |
| 18863 | 05215 | X. Kiến Thiết |
| 18864 | 64316 | X. Yang Tao |
| 18865 | 21415 | X. Thạch Lâm |
| 18866 | 17252 | BC. Thụy Lôi |
| 18867 | 15808 | X. Bá Hiến |
| 18868 | 50145 | Sở Tài chính |
| 18869 | 31912 | X. Điện Quan |
| 18870 | 80115 | X. Bình Minh |
| 18871 | 83317 | X. Vĩnh Bửu |
| 18872 | 41106 | TT. Vĩnh Lộc |
| 18873 | 67908 | X. Nha Bích |
| 18874 | 64406 | TT. Krông Kmar |
| 18875 | 63209 | X. KRông Búk |
| 18876 | 71861 | BC. Láng Le |
| 18877 | 23047 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 18878 | 47830 | X. Văn Thủy |
| 18879 | 48912 | X. Hải An |
| 18880 | 95079 | Chi cục Hải quan |
| 18881 | 07302 | Hội đồng nhân dân |
| 18882 | 53500 | BC. Trung tâm huyện Tây Trà |
| 18883 | 84923 | X. An Thái Đông |
| 18884 | 80908 | X. Lộc Hưng |
| 18885 | 32816 | X. Nà Khoa |
| 18886 | 02352 | BC. Phương Đông |
| 18887 | 18319 | X. Khả Phong |
| 18888 | 10229 | ĐSQ. Cộng hòa Bun-ga-ri |
| 18889 | 05100 | BC. Trung tâm huyện Kiến Thụy |
| 18890 | 21510 | X. Triệu Nguyên |
| 18891 | 61408 | X. Ia Dêr |
| 18892 | 12323 | X. Vĩnh Ngọc |
| 18893 | 03700 | BC. Trung tâm huyện Bình Giang |
| 18894 | 12202 | Hội đồng nhân dân |
| 18895 | 75043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 18896 | 92106 | TT. Vĩnh Thuận |
| 18897 | 26153 | Ủy ban nhân dân |
| 18898 | 16523 | X. Hoài Thượng |
| 18899 | 35926 | BC. Hùng Vương |
| 18900 | 25914 | X. Lâm Ca |
| 18901 | 51093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 18902 | 48516 | X. Tân Long |
| 18903 | 44629 | X. Nam Hưng |
| 18904 | 10219 | ĐSQ. Cộng hòa Bê-la-rút |
| 18905 | 45603 | Ủy ban nhân dân |
| 18906 | 63552 | BĐVHX KTy |
| 18907 | 81046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 18908 | 56350 | BCP. Sông Cầu |
| 18909 | 42618 | X. Quảng Nhân |
| 18910 | 03753 | Uy ban nhân dân |
| 18911 | 03409 | X. Tân Dân |
| 18912 | 42336 | X. Công Bình |
| 18913 | 95080 | Cục Thống kê |
| 18914 | 33021 | Hội đồng nhân dân |
| 18915 | 80410 | X. Tân Bình |
| 18916 | 26918 | X. Hùng Sơn |
| 18917 | 24811 | P. Phố Cò |
| 18918 | 77414 | X. Đông Giang |
| 18919 | 08250 | BCP. Hoa Lư |
| 18920 | 67058 | Sở Xây dựng |
| 18921 | 97615 | X. Định Thành A |
| 18922 | 75958 | BC. Chánh Phú Hòa |
| 18923 | 63412 | X. Ea Hồ |
| 18924 | 25470 | X. Vũ Lăng |
| 18925 | 53207 | X. Tmh Sơn |
| 18926 | 17118 | X. Phú Cường |
| 18927 | 80452 | BC. Mỏ Công |
| 18928 | 46126 | X. Cẩm Sơn |
| 18929 | 84820 | X. Tam Bình |
| 18930 | 65092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 18931 | 07708 | X. Xuân Kiên |
| 18932 | 36403 | Ủy ban nhân dân |
| 18933 | 08040 | Uỷ ban nhân dân và Văn phòng Uỷ ban nhân dân |
| 18934 | 84317 | X. Long Hòa |
| 18935 | 10167 | Đài Phát thanh và Truyền hình thành phố |
| 18936 | 85207 | X. Thanh Đức |
| 18937 | 81506 | P. An Thạnh |
| 18938 | 56005 | Ban Nội chính tỉnh ủy |
| 18939 | 40514 | X. Nga Điền |
| 18940 | 59700 | BC. Trung tâm huyện Thuận Nam |
| 18941 | 34802 | Hội đồng nhân dân |
| 18942 | 67712 | X. Long Bình |
| 18943 | 25709 | X. Gia Lộc |
| 18944 | 63159 | BC. TTĐM |
| 18945 | 44851 | BC. KHL Thái Hòa |
| 18946 | 55314 | X. Cát Khánh |
| 18947 | 40629 | X. Hà Sơn |
| 18948 | 97310 | X. Ninh Thạnh Lợi |
| 18949 | 50251 | BC. Sông Hàn |
| 18950 | 85817 | X. Tân Long |
| 18951 | 91512 | X. Thuận Yên |
| 18952 | 75047 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 18953 | 66259 | X. Liêng Srônh |
| 18954 | 81406 | TT. Sa Rài |
| 18955 | 51002 | Ban Tổ chức tỉnh ủy |
| 18956 | 25326 | X. Đào Viên |
| 18957 | 43636 | X. Phúc Thành |
| 18958 | 51118 | P. Hòa Hương |
| 18959 | 72900 | BC. Trung tâm quận 7 |
| 18960 | 01212 | P. Cẩm Phú |
| 18961 | 94102 | Hội đồng nhân dân |
| 18962 | 01801 | Huyện ủy |
| 18963 | 23606 | TT. Bằng Lũng |
| 18964 | 80113 | X. Thạnh Tân |
| 18965 | 05225 | X. Bắc Hưng |
| 18966 | 81052 | Sở Tư pháp |
| 18967 | 16521 | X. An Bình |
| 18968 | 13324 | X. Tân Hòa |
| 18969 | 21252 | Hội đồng nhân dân |
| 18970 | 20356 | TT. Tam Sơn |
| 18971 | 80500 | BC. Trung tâm huyện Châu Thành |
| 18972 | 20502 | Hội đồng nhân dân |
| 18973 | 49403 | Ủy ban nhân dân |
| 18974 | 26210 | X. Đức Giang |
| 18975 | 20911 | X. Minh Ngọc |
| 18976 | 77316 | X. Sông Bình |
| 18977 | 11400 | BC. Trung tâm quận Thanh Xuân |
| 18978 | 06041 | Sở Công Thương |
| 18979 | 26802 | Hội đồng nhân dân |
| 18980 | 47226 | X. Liên Trạch |
| 18981 | 45418 | X. Hộ Đô |
| 18982 | 03559 | X. Cộng Hòa |
| 18983 | 84503 | Ủy ban nhân dân |
| 18984 | 01052 | Sở Tư pháp |
| 18985 | 51909 | X. Laêê |
| 18986 | 13623 | X. Nghiêm Xuyên |
| 18987 | 67212 | X. Tân Phước |
| 18988 | 33093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 18989 | 17508 | X. Cẩm Xá |
| 18990 | 57127 | P. Tân Lập |
| 18991 | 96062 | Ban Dân tộc |
| 18992 | 81408 | X. Tân Thành A |
| 18993 | 64414 | X. Cư KTy |
| 18994 | 50208 | P. Thuận Phước |
| 18995 | 35103 | Uỷ ban nhân dân |
| 18996 | 46319 | X. Kỳ Châu |
| 18997 | 26100 | BC. Trung tâm thành phố Bắc Giang |
| 18998 | 05202 | Hội đồng nhân dân |
| 18999 | 82303 | Uỷ ban nhân dân |
| 19000 | 36109 | X. Trung Minh |
| 19001 | 17652 | Hội đồng nhân dân |
| 19002 | 86112 | P. Phú Tân |
| 19003 | 31088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 19004 | 30217 | X. Khun Há |
| 19005 | 36215 | X. Độc Lập |
| 19006 | 18406 | X. Thanh Hà |
| 19007 | 32513 | X. Pú Nhung |
| 19008 | 36509 | X. Bắc Phong |
| 19009 | 98003 | Ban Tuyên giáo tỉnh Ủy |
| 19010 | 18522 | X. An Đổ |
| 19011 | 40902 | Hội đồng nhân dân |
| 19012 | 01208 | P. Cẩm Tây |
| 19013 | 66611 | X. Quảng Trị |
| 19014 | 46129 | X. Cẩm Hà |
| 19015 | 22736 | X. Tuân Lộ |
| 19016 | 22062 | Ban Dân tộc |
| 19017 | 31923 | X. Việt Tiến |
| 19018 | 82112 | X. Lợi Bình Nhơn |
| 19019 | 95309 | X. Lương Tâm |
| 19020 | 18617 | X. Nhân Khang |
| 19021 | 87115 | X. Long Đức |
| 19022 | 51607 | X. Đại Hiệp |
| 19023 | 57531 | BC. Ngã Ba Thành |
| 19024 | 07502 | Hội đồng nhân dân |
| 19025 | 31850 | BCP. Văn Bàn |
| 19026 | 76171 | BC. Long Bình Tân |
| 19027 | 91115 | P. Rạch Sỏi |
| 19028 | 15814 | X. Quất Lưu |
| 19029 | 17091 | Tỉnh Đoàn |
| 19030 | 11613 | P. Bùi Thị Xuân |
| 19031 | 33403 | Ủy ban nhân dân |
| 19032 | 42730 | X. Trúc Lâm |
| 19033 | 31520 | X. Dìn Chin |
| 19034 | 85703 | Ủy ban nhân dân |
| 19035 | 55357 | X. Mỳ Quang |
| 19036 | 56113 | P. 3 |
| 19037 | 20760 | X. Tiên Nguyên |
| 19038 | 44012 | X. Châu Bính |
| 19039 | 06875 | BCP. Đông Hưng |
| 19040 | 22047 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 19041 | 91813 | X. Đông Thái |
| 19042 | 12823 | X. Ngọc Tảo |
| 19043 | 21265 | X. Quốc Toản |
| 19044 | 12150 | RCP Mà Mnna 1 |
| 19045 | 41816 | X. Giao Thiện |
| 19046 | 48010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 19047 | 51553 | BC. Mỹ Sơn |
| 19048 | 75112 | P. Phú Tân |
| 19049 | 48103 | Ủy ban nhân dân |
| 19050 | 87410 | X. Phú Cần |
| 19051 | 81554 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 19052 | 25813 | X. Đồng Bục |
| 19053 | 33850 | BCP. Văn Chấn |
| 19054 | 41415 | X. Lũng Niêm |
| 19055 | 08509 | P. Tân Bình |
| 19056 | 45832 | X. Sơn Trường |
| 19057 | 63711 | X. Ia Lốp |
| 19058 | 43852 | BC. Nghĩa Hợp |
| 19059 | 62151 | BC. Siêm |
| 19060 | 63414 | X. Ea Tân |
| 19061 | 98081 | Kho bac Nhà nước tỉnh |
| 19062 | 44734 | X. Võ Liệt |
| 19063 | 67951 | BC. Chơn Thành 2 |
| 19064 | 22005 | Ban Nội chính tỉnh ủy |
| 19065 | 17351 | BC. Cầu Cáp |
| 19066 | 90963 | X. Định Mỹ |
| 19067 | 59707 | X. Phước Hà |
| 19068 | 02315 | P. Trưng Vương |
| 19069 | 71902 | Hội đồng nhân dân |
| 19070 | 67608 | X. Lộc Hiệp |
| 19071 | 13953 | BC. Tân Dân |
| 19072 | 86707 | X. Bình Thắng |
| 19073 | 32114 | X. Tà Lèng |
| 19074 | 86710 | X Thạnh Trị |
| 19075 | 78200 | BC. Trung tâm thành phố Vũng Tàu |
| 19076 | 77659 | X. l ân Tiến |
| 19077 | 34262 | X. Chiềng Khoang |
| 19078 | 12416 | X. Yên Viên |
| 19079 | 48047 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 19080 | 11061 | BC. Ga Hà Nội |
| 19081 | 61124 | P. Đống Đa |
| 19082 | 82209 | X. Thanh Vĩnh Đông |
| 19083 | 96475 | BCP.MỹTú |
| 19084 | 23819 | X. Xuân Dương |
| 19085 | 83104 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 19086 | 98030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 19087 | 57854 | BC. My Ca |
| 19088 | 63036 | Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh |
| 19089 | 42004 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 19090 | 26216 | X. Hương Gián |
| 19091 | 16618 | X. Lâm Thao |
| 19092 | 13902 | Hội đồng nhân dân |
| 19093 | 15057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 19094 | 90207 | X. Kiến An |
| 19095 | 77709 | X. Hàm Mỹ |
| 19096 | 60062 | Ban Dân tộc |
| 19097 | 44133 | X. Bài Sơn |
| 19098 | 03756 | TT. Thanh Miện |
| 19099 | 83215 | X. Tuyên Bình |
| 19100 | 43606 | TT. Yên Thành |
| 19101 | 51415 | X. Điện Hòa |
| 19102 | 70142 | Sở Ke hoạch và Đầu tư |
| 19103 | 90086 | Liên hiệp các tố chức hữu nghị |
| 19104 | 03508 | P. Hoàng Tân |
| 19105 | 43040 | Uỷ ban nhân dân và Văn phòng Uỷ ban nhân dân |
| 19106 | 34089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 19107 | 67910 | X. Minh Lập |
| 19108 | 10198 | Cục Bưu điện Trung ương |
| 19109 | 23752 | BC. Sáu Hai |
| 19110 | 26500 | BC. Trung tâm huyện Lục Ngạn |
| 19111 | 72809 | P. 5 |
| 19112 | 17318 | X. Nguyên Hòa |
| 19113 | 31710 | X. Bản Khoang |
| 19114 | 44738 | X. Thanh Dương |
| 19115 | 32820 | X. Vàng Đán |
| 19116 | 35201 | Huyện ủy |
| 19117 | 76401 | Huyện ủy |
| 19118 | 84508 | X. Bình Phục Nhứt |
| 19119 | 35323 | X. Sóc Đăng |
| 19120 | 91812 | X. Nam Thái A |
| 19121 | 71804 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 19122 | 60276 | BC. Măng Đen |
| 19123 | 13812 | X. Viên Nội |
| 19124 | 11914 | P. Tây Tựu |
| 19125 | 76259 | X. Đại Phước |
| 19126 | 16086 | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị |
| 19127 | 67630 | BCP. Lộc Ninh |
| 19128 | 78604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 19129 | 24127 | P. Gia Sàng |
| 19130 | 31401 | Huyện ủy |
| 19131 | 34086 | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị |
| 19132 | 76606 | TT. Gia Ray |
| 19133 | 60122 | X. Đăk Năng |
| 19134 | 80603 | Ủy ban nhân dân |
| 19135 | 65809 | X. Đăk Wer |
| 19136 | 01520 | P. Bình Ngọc |
| 19137 | 26820 | X. Song Vân |
| 19138 | 23113 | X. Nông Thượng |
| 19139 | 11060 | BC. Cửa Nam |
| 19140 | 36319 | X. Trung Thành |
| 19141 | 15104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 19142 | 21089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 19143 | 75700 | BC. Trung tâm huyện Bàu Bàng |
| 19144 | 81606 | TT. Thanh Bình |
| 19145 | 65111 | P. Nghĩa Tân |
| 19146 | 81754 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 19147 | 60615 | X. Ngok Wang |
| 19148 | 95081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 19149 | 81811 | P. An Hoà |
| 19150 | 97052 | Sở Tư pháp |
| 19151 | 01709 | X. Hoành Mô |
| 19152 | 95067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 19153 | 49113 | P. Hương Sơ |
| 19154 | 54110 | X. Đức Thắng |
| 19155 | 87604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 19156 | 01521 | P. Trà Cổ |
| 19157 | 05406 | TT. Cát Bà |
| 19158 | 03611 | X. Cẩm Văn |
| 19159 | 33601 | Huyện ủy |
| 19160 | 45062 | Ban Dân tộc |
| 19161 | 98811 | X. Lâm Hải |
| 19162 | 43812 | X. Nghĩa Thái |
| 19163 | 46110 | X. Cẩm Nhượng |
| 19164 | 94711 | X. Thới Tân |
| 19165 | 81550 | BC. Trung tâm huyện Hồng Ngự |
| 19166 | 35113 | X. Kim Đức |
| 19167 | 82613 | X. Thạnh Hòa |
| 19168 | 64302 | Hội đồng nhân dân |
| 19169 | 78115 | P. Kim Dinh |
| 19170 | 72618 | P. 7 |
| 19171 | 76089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 19172 | 75201 | Thị Ủy |
| 19173 | 44361 | X. Xiêng My |
| 19174 | 84313 | X. Long Chánh |
| 19175 | 55301 | Huyện úy |
| 19176 | 52006 | X. Quế Trung |
| 19177 | 87815 | X. Nhị Trường |
| 19178 | 75551 | BC. Bình Mỹ |
| 19179 | 07030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 19180 | 43501 | Huyện ủy |
| 19181 | 80056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 19182 | 84056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 19183 | 56036 | Viện Kiếm sát nhân dân tỉnh |
| 19184 | 01062 | Ban Dần tộc |
| 19185 | 41225 | X. Thành Hưng |
| 19186 | 41610 | X. Xuân Lai |
| 19187 | 94716 | X. Trường Xuân |
| 19188 | 23713 | X. Thanh Vận |
| 19189 | 12002 | Hội dồng nhân dân |
| 19190 | 23806 | TT. Yến Lạc |
| 19191 | 10294 | ĐSQ. Vương quốc Na uy |
| 19192 | 87046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 19193 | 57158 | BC. Vĩnh Lương |
| 19194 | 07954 | BC. Hải Thính |
| 19195 | 12950 | BCP. Mê Linh |
| 19196 | 20714 | X. Bản Ngò |
| 19197 | 82517 | X. Phước Vĩnh Đông |
| 19198 | 47115 | P. Đức Ninh Đông |
| 19199 | 86045 | Sở Tài chính |
| 19200 | 05113 | X. Ngũ Phúc |
| 19201 | 34708 | X. Hua Păng |
| 19202 | 08107 | P. Vân Giang |
| 19203 | 46200 | BC. Trung tâm thị xã Kỳ Anh |
| 19204 | 24087 | Hội Văn học nghệ thuật |
| 19205 | 26180 | BCP. Việt Yên |
| 19206 | 66021 | Hội đồng nhân dân |
| 19207 | 24108 | P. Đồng Bẩm |
| 19208 | 72322 | P. 21 |
| 19209 | 72307 | P. 24 |
| 19210 | 86057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 19211 | 87651 | BC. Long Hữu |
| 19212 | 52853 | BC. Diêm Phổ |
| 19213 | 32614 | X. Lao Xả Phình |
| 19214 | 81116 | P. 2 |
| 19215 | 54013 | X. Hành Tín Tây |
| 19216 | 26709 | X. Đồng Hưu |
| 19217 | 90085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 19218 | 17035 | Tòa án nhân dân tinh |
| 19219 | 51352 | BC. Lê Hồng Phong |
| 19220 | 51104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 19221 | 31911 | X. Tân Tiến |
| 19222 | 43066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 19223 | 67110 | P. Tân Bình |
| 19224 | 94801 | Huyện Ủy |
| 19225 | 85219 | X. Phú Đức |
| 19226 | 65408 | X. Cư Knia |
| 19227 | 26057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 19228 | 35900 | BC. Trung tâm thị xã Phú Thọ |
| 19229 | 03852 | BC. Kiến Quốc |
| 19230 | 43441 | X. Diễn Yên |
| 19231 | 44066 | X. Thông Thụ |
| 19232 | 23812 | X. Lương Thượng |
| 19233 | 35551 | Huyện ủy |
| 19234 | 96216 | X. Long Phú |
| 19235 | 41033 | X. Yên Lâm |
| 19236 | 44371 | X. Tam Hợp |
| 19237 | 67216 | X. Thuận Lợi |
| 19238 | 25085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 19239 | 17350 | BCP. Phù Cừ |
| 19240 | 03000 | BC. Trung tâm tỉnh Hải Dương |
| 19241 | 33086 | Liên hiệp các Tổ chức hữu nghị |
| 19242 | 83413 | X. Hậu Thạnh Đông |
| 19243 | 22606 | TT. Tân Yên |
| 19244 | 35611 | X. Đồng Cam |
| 19245 | 04321 | X. Lưu Kỳ |
| 19246 | 35619 | X. Tùng Khê |
| 19247 | 62716 | X. Đăk Trôi |
| 19248 | 61002 | Ban Tổ chức tỉnh ủy |
| 19249 | 17663 | X. Liên Nghĩa |
| 19250 | 50313 | P. Vĩnh Trung |
| 19251 | 47422 | X. Quảng Trường |
| 19252 | 51706 | TT. p Rao |
| 19253 | 20715 | X. Nấm Dẩn |
| 19254 | 04334 | X. Cao Nhân |
| 19255 | 21062 | Ban Dân tộc |
| 19256 | 63318 | X. Cư Prông |
| 19257 | 08616 | X. Yên Nhân |
| 19258 | 31350 | BCP. Bắc Hà |
| 19259 | 17800 | BC. Trung tâm huyện Khoái Châu |
| 19260 | 96716 | X. Thạnh Thới Thuận |
| 19261 | 24925 | X. Tân Đức |
| 19262 | 95088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 19263 | 97003 | Ban Tuyên giáo tỉnh Ủy |
| 19264 | 77035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 19265 | 73018 | P. 4 |
| 19266 | 08416 | X. Phú Sơn |
| 19267 | 84414 | X. Thạnh Nhựt |
| 19268 | 84035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 19269 | 32063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 19270 | 13204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 19271 | 23200 | BC. Trung tâm huyện Bạch Thông |
| 19272 | 61123 | P. Yên Thế |
| 19273 | 47607 | X. Yen Hóa |
| 19274 | 67854 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 19275 | 60310 | X. Ngọc Lây |
| 19276 | 34703 | Ủy ban nhân dân |
| 19277 | 86828 | X. Tân ThỦy |
| 19278 | 13250 | BCP. Hoài Đức |
| 19279 | 53040 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban nhân dân |
| 19280 | 61919 | X. Ayun |
| 19281 | 40070 | Bảo hiểm xã hội tỉnh |
| 19282 | 70137 | Kiểm toán nhà nước tại khu vực IV |
| 19283 | 20207 | X. Ngọc Linh |
| 19284 | 96101 | Thành ủy |
| 19285 | 22615 | X. Yên Phú |
| 19286 | 45153 | BC. Thạch Hạ |
| 19287 | 24090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 19288 | 34046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 19289 | 30078 | Cục Thuế |
| 19290 | 94702 | Hội đồng nhân dân |
| 19291 | 34811 | X. Mường Tè |
| 19292 | 06721 | X. Tân Tiến |
| 19293 | 73354 | BC. Bình Khánh |
| 19294 | 73250 | BCP. Nhà Bè |
| 19295 | 80093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 19296 | 24136 | P. Tân Thành |
| 19297 | 36407 | X. Tòng Đậu |
| 19298 | 50602 | Hội đồng nhân dân |
| 19299 | 44726 | X. Ngọc Lâm |
| 19300 | 76153 | BCP. Biên Hòa 4 |
| 19301 | 98954 | BĐVHX Tắc Gốc |
| 19302 | 05207 | X. Quyết Tiến |
| 19303 | 67659 | X. Thiện Hưng |
| 19304 | 42324 | X. Trung Chính |
| 19305 | 77319 | X. Bình Tân |
| 19306 | 33428 | X. Xuân Ái |
| 19307 | 26149 | BC. Hệ 1 Bắc Giang |
| 19308 | 96110 | P. 4 |
| 19309 | 85220 | X. Long An |
| 19310 | 78713 | X. Tân Hoà |
| 19311 | 11212 | P. Thuỵ Khuê |
| 19312 | 13826 | X. Đại Hùng |
| 19313 | 80009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 19314 | 08323 | X. Gia Lạc |
| 19315 | 49129 | P. An Cựu |
| 19316 | 75807 | X. Thanh An |
| 19317 | 42203 | Ủy ban nhân dân |
| 19318 | 67314 | X. Minh Hưng |
| 19319 | 96053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 19320 | 57524 | X. Diên An |
| 19321 | 40711 | P. Phú Sơn |
| 19322 | 08325 | X. Gia Phong |
| 19323 | 85301 | Huyện ủy |
| 19324 | 13704 | Uy ban Mặt trận Tô quôc |
| 19325 | 48315 | X. Gio Châu |
| 19326 | 40139 | X. Quảng Đông |
| 19327 | 12654 | BC. Sơn Đà |
| 19328 | 36087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 19329 | 08552 | BĐVHX Quang Sơn 2 |
| 19330 | 22735 | X. Thiện Kế |
| 19331 | 84804 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 19332 | 17711 | X. Liêu Xá |
| 19333 | 25711 | X. Bằng Mạc |
| 19334 | 06836 | X. Đông Động |
| 19335 | 63610 | X. Ea Nam |
| 19336 | 11526 | P. Khâm Thiên |
| 19337 | 16303 | Úy ban nhân dân |
| 19338 | 96750 | BCP. Trần Đề |
| 19339 | 10336 | ĐSQ. Cộng hòa U-gan-da |
| 19340 | 16120 | P. Hạp Lĩnh |
| 19341 | 26826 | X. Ngọc Lý |
| 19342 | 23750 | BCP. Chợ Mới |
| 19343 | 36815 | X. Liên Hòa |
| 19344 | 31521 | X. Tả Gia Khâu |
| 19345 | 53091 | Tỉnh Đoàn |
| 19346 | 49320 | X. Phong Son |
| 19347 | 48401 | Huyện ủy |
| 19348 | 57041 | Sở Công Thương |
| 19349 | 61606 | TT. Chu Prông |
| 19350 | 21630 | BCP. Thạch An |
| 19351 | 78700 | BC. Trung tâm huyện Tân Thành |
| 19352 | 20364 | X. Quyết Tiến |
| 19353 | 23218 | X. Nguyên Phúc |
| 19354 | 32812 | X. Pa Tần |
| 19355 | 55383 | BĐVHX Mỹ Thanh 1 |
| 19356 | 10209 | ĐSQ. Cộng hòa An-ba-ni |
| 19357 | 42734 | X. Tĩnh Hải |
| 19358 | 84917 | X. Mỹ Tân |
| 19359 | 35964 | X. Hương Nha |
| 19360 | 34900 | BC. Trung tâm huyện Phù Yên |
| 19361 | 25203 | Uỷ ban nhân dân |
| 19362 | 24417 | X. Cổ Lũng |
| 19363 | 82652 | BC. Gò Đen |
| 19364 | 70186 | Liên hiệp các tố chức hữu nghị |
| 19365 | 60119 | X. Vinh Quang |
| 19366 | 77577 | BC. Trà Tân |
| 19367 | 07803 | Uỷ ban nhân dân |
| 19368 | 76009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 19369 | 76052 | Sở Tư pháp |
| 19370 | 77092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 19371 | 43651 | BC. KHL Yên Thành |
| 19372 | 87802 | Hội đồng nhân dân |
| 19373 | 11506 | P. Hàng Bột |
| 19374 | 43079 | Cục Hải quan |
| 19375 | 82110 | P. 6 |
| 19376 | 11661 | BC. Lạc Trung |
| 19377 | 16087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 19378 | 41034 | TT. Thống Nhất |
| 19379 | 01317 | X. Hạ Long |
| 19380 | 52517 | X. Trà Giáp |
| 19381 | 86811 | X. Tân Xuân |
| 19382 | 54153 | BĐVHX Đức Thạnh 2 |
| 19383 | 72914 | P. Bình Thuận |
| 19384 | 34005 | Ban Nội chính tỉnh ủy |
| 19385 | 55104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 19386 | 25527 | X. Chu Túc |
| 19387 | 95510 | TT. Búng Tàu |
| 19388 | 06723 | X. Hòa Tiến |
| 19389 | 44910 | X. Quỳnh Lộc |
| 19390 | 77300 | BC. Trang tâm huyện Bắc Bình |
| 19391 | 52611 | X. Tiên Sơn |
| 19392 | 15802 | Hội đồng nhân dân |
| 19393 | 57202 | Hội đồng nhân dân |
| 19394 | 42512 | X. Cát Vân |
| 19395 | 90550 | BCP. Châu Đốc |
| 19396 | 04048 | Sở Du lịch |
| 19397 | 76604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 19398 | 54106 | TT. Mộ Đức |
| 19399 | 40652 | BC. Chợ Gũ |
| 19400 | 92304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 19401 | 77312 | X. Phan Sơn |
| 19402 | 94065 | Trường chính trị thành phố |
| 19403 | 07035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 19404 | 80519 | X. Thanh Điền |
| 19405 | 15521 | X. Yên Thạch |
| 19406 | 32301 | Huyện ủy |
| 19407 | 98615 | X. Thạnh Phú |
| 19408 | 12223 | X. Mai Đình |
| 19409 | 36820 | X. Đồng Tâm |
| 19410 | 50453 | BC. Mân Thái |
| 19411 | 48903 | Ủy ban nhân dân |
| 19412 | 64508 | X. Ea Riêng |
| 19413 | 33091 | Tỉnh Đoàn |
| 19414 | 49502 | Hội đồng nhân dân |
| 19415 | 35259 | X. Tiên Kiên |
| 19416 | 82313 | X. Bình Lãng |
| 19417 | 51114 | P. Trường Xuân |
| 19418 | 21912 | X. Quốc Dân |
| 19419 | 81065 | Trường chính trị tỉnh |
| 19420 | 67809 | X. Tân Hưng |
| 19421 | 21419 | X. Thái Sơn |
| 19422 | 47709 | X. Hàm Ninh |
| 19423 | 34552 | BC. Cò Nòi |
| 19424 | 75815 | X. Minh Thạnh |
| 19425 | 23823 | X. Cư Lễ |
| 19426 | 12919 | X. Hoàng Kim |
| 19427 | 56404 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 19428 | 03823 | X. Hưng Thái |
| 19429 | 01315 | X. Bản Sen |
| 19430 | 12004 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 19431 | 44252 | BC. Chợ Dừa |
| 19432 | 57603 | Ủy ban nhân dân |
| 19433 | 40375 | BCP. Hoằng Hóa |
| 19434 | 34103 | Ủy ban nhân dân |
| 19435 | 24011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 19436 | 67713 | X. Long Hưng |
| 19437 | 53064 | Thanh tra tỉnh |
| 19438 | 97252 | BC. Cái Dầy |
| 19439 | 06814 | X. An Châu |
| 19440 | 26608 | X. Tân Hưng |
| 19441 | 98250 | BCP. Thới Bình |
| 19442 | 44302 | Hội đồng nhân dân |
| 19443 | 75951 | BCP. Mỹ Phước 3 |
| 19444 | 31101 | Thành ủy |
| 19445 | 33110 | P. Nam Cường |
| 19446 | 17010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 19447 | 50201 | Quận Ủy |
| 19448 | 59057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 19449 | 59016 | Báo Ninh Thuận |
| 19450 | 51814 | X. Lăng |
| 19451 | 85812 | X. Hòa Tịnh |
| 19452 | 13213 | X. Tiến Yên |
| 19453 | 86506 | TT. Mỏ Cày |
| 19454 | 78754 | BC. My Xuân A |
| 19455 | 04211 | P. Đổng Quốc Bình |
| 19456 | 60652 | Hội đồng nhân dân |
| 19457 | 12231 | X. Việt Long |
| 19458 | 66751 | BC. Hòa Ninh |
| 19459 | 13500 | BC. Trung tâm huyện Thanh Oai |
| 19460 | 07517 | X. Nam Cường |
| 19461 | 60103 | Ủy ban nhân dân |
| 19462 | 90213 | TT. Mỹ Luông |
| 19463 | 51350 | BCP. Hội An |
| 19464 | 57410 | X. Cầu Bà |
| 19465 | 45731 | X. Đức Đồng |
| 19466 | 67852 | Hội đồng nhân dân |
| 19467 | 82422 | X. Long Hựu Tây |
| 19468 | 31251 | BC. Xuân Quang |
| 19469 | 17001 | Ủy ban Kiếm tra tỉnh ủy |
| 19470 | 43054 | Sở Giao thông vận tải |
| 19471 | 34411 | X. Mường Lầm |
| 19472 | 77804 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 19473 | 96408 | X. Hồ Đắc Kiện |
| 19474 | 45306 | TT. Nghèn |
| 19475 | 35623 | X. Phú Khê |
| 19476 | 46106 | TT. Cẩm Xuyên |
| 19477 | 96092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 19478 | 76812 | X.Phú An |
| 19479 | 42627 | X. Quảng Lĩnh |
| 19480 | 56712 | X. Hòa Mỹ Tây |
| 19481 | 33414 | X. Châu Quế Hạ |
| 19482 | 35100 | BC. Trung tâm thành phố Việt Trì |
| 19483 | 35701 | Huyện ủy |
| 19484 | 21550 | BCP. Nguyên Bình |
| 19485 | 62616 | X. Kông Long Khơng |
| 19486 | 16313 | P. Châu Khê |
| 19487 | 25154 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 19488 | 72408 | P. 8 |
| 19489 | 71800 | BC. Trung tâm huyện Bình Chánh |
| 19490 | 86502 | Hội đồng nhân dân |
| 19491 | 07353 | BC. Yên Bằng |
| 19492 | 01118 | P. Yết Kiêu |
| 19493 | 66818 | X. Đà Loan |
| 19494 | 84156 | BC. Bình Đức |
| 19495 | 86414 | X. Hưng Khánh Trung A |
| 19496 | 18046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 19497 | 25057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 19498 | 10051 | Bộ Nội vụ |
| 19499 | 06844 | X. Đông Phong |
| 19500 | 10012 | Hội đồng lý luận Trung ương |
| 19501 | 96204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 19502 | 76468 | X. Xuân Lập |
| 19503 | 33122 | P. Yên Thịnh |
| 19504 | 67409 | X. Long Giang |
| 19505 | 25908 | X. Bắc Xa |
| 19506 | 40409 | X. Hải Lộc |
| 19507 | 01708 | X. Đồng Văn |
| 19508 | 17089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 19509 | 24552 | BC. Quán Vuông |
| 19510 | 34525 | X. Hát Lót |
| 19511 | 15850 | BCP. Bình Xuyên |
| 19512 | 24632 | X. Hà Thượng |
| 19513 | 20765 | X. Nà Khương |
| 19514 | 42406 | TT. Bến Sung |
| 19515 | 96802 | Hội đồng nhân dân |
| 19516 | 97407 | X. Phước Long |
| 19517 | 03058 | Sở Xây dựng |
| 19518 | 95051 | Sở Nội vụ |
| 19519 | 94406 | P. Thốt Nốt |
| 19520 | 40333 | X. Hoằng Hợp |
| 19521 | 13118 | X. Đồng Trúc |
| 19522 | 95611 | X. Tân Thành |
| 19523 | 24703 | Ủy ban nhân dân |
| 19524 | 32350 | BCP. Điện Biên Đông |
| 19525 | 75612 | X. Tân Hiệp |
| 19526 | 40707 | P. Lam Sơn |
| 19527 | 45216 | X. Thạch Thắng |
| 19528 | 71612 | X. Hòa Phu |
| 19529 | 62118 | X. Ia Dreh |
| 19530 | 63308 | X. Cư Huê |
| 19531 | 36925 | X. Kim Bôi |
| 19532 | 23608 | X. Rã Bản |
| 19533 | 34515 | X. Chiềng Chung |
| 19534 | 49702 | Hội đồng nhân dân |
| 19535 | 08752 | BC. Yên Hòa |
| 19536 | 03511 | X. Hoàng Hoa Thám |
| 19537 | 80043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 19538 | 40608 | X. Hà Châu |
| 19539 | 75903 | Ủy ban nhân dân |
| 19540 | 53811 | X. Sơn Hải |
| 19541 | 15060 | Sở Y tế |
| 19542 | 78202 | Hội đồng nhân dân |
| 19543 | 22713 | X. Tú Thịnh |
| 19544 | 08512 | P. Tây Sơn |
| 19545 | 43254 | BC. Cảng |
| 19546 | 40050 | Sở Cảnh sát phòng cháy chữa cháy tỉnh |
| 19547 | 43803 | Uỷ ban nhân dàn |
| 19548 | 33710 | X. Nghĩa An |
| 19549 | 52102 | Hội đồng nhân dân |
| 19550 | 12251 | BC. Trung Giã |
| 19551 | 24909 | X. Tân Kim |
| 19552 | 98016 | Báo Cà Mau |
| 19553 | 98036 | Viện Kiếm sát nhân dân tỉnh |
| 19554 | 90806 | TT. Tri Tôn |
| 19555 | 53086 | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị |
| 19556 | 66320 | X. Liên Hà |
| 19557 | 23610 | X. Tân Lập |
| 19558 | 90253 | BĐVHX Hội An |
| 19559 | 11606 | P. Lê Đại Hành |
| 19560 | 82304 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 19561 | 18036 | Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh |
| 19562 | 03622 | X. Tân Trường |
| 19563 | 49049 | Công an tỉnh |
| 19564 | 92307 | X. Ngọc Thành |
| 19565 | 23516 | X. Mỹ Phương |
| 19566 | 77304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 19567 | 55202 | Hội đồng nhân dân |
| 19568 | 61213 | X. Hà Đông |
| 19569 | 21508 | X. Thái Học |
| 19570 | 42710 | X. Định Hải |
| 19571 | 34509 | X. Chiềng Chăn |
| 19572 | 86411 | X. Thạnh Ngãi |
| 19573 | 24901 | Huyện ủy |
| 19574 | 32316 | X. Tìa Dinh |
| 19575 | 57807 | P. Cam Lộc |
| 19576 | 77321 | X. Hồng Thái |
| 19577 | 08403 | Uỷ ban nhân dân |
| 19578 | 77608 | X. Tân Phúc |
| 19579 | 51302 | Hội đồng nhân dân |
| 19580 | 26421 | X. An Lạc |
| 19581 | 05325 | X. Liên Am |
| 19582 | 75507 | X. Hiếu Liêm |
| 19583 | 12218 | X. Hiền Ninh |
| 19584 | 72314 | P. 5 |
| 19585 | 86081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 19586 | 81911 | X. Tân Phú Trung |
| 19587 | 21417 | X. Thái Học |
| 19588 | 92317 | X. Ngọc Chúc |
| 19589 | 94310 | P. Thới Long |
| 19590 | 90715 | TT. Chi Lăng |
| 19591 | 86005 | Ban Nội chính tỉnh Ủy |
| 19592 | 40131 | P. Quảng Thắng |
| 19593 | 98451 | BC. Khánh Hưng |
| 19594 | 73006 | P. 11 |
| 19595 | 49601 | Thị ủy |
| 19596 | 18655 | BC. Chợ Chanh |
| 19597 | 24252 | BC. Trại Cau |
| 19598 | 26723 | TT. Bố Hạ |
| 19599 | 42015 | X. Sơn Điện |
| 19600 | 10271 | ĐSQ. Nhà nước I-xra-en |
| 19601 | 03717 | X. Hồng Khê |
| 19602 | 53154 | BC. Cổ Luỹ |
| 19603 | 98204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 19604 | 72114 | P. 10 |
| 19605 | 55802 | Hội đồng nhân dân |
| 19606 | 18452 | BC. Đoan Vĩ |
| 19607 | 75913 | P. Chánh Phú Hòa |
| 19608 | 53310 | X. Bình Nguyên |
| 19609 | 20030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 19610 | 66318 | X. Tân Thanh |
| 19611 | 36201 | Huyện ủy |
| 19612 | 50149 | Công an thành phố |
| 19613 | 95208 | X. Vị Trung |
| 19614 | 40204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 19615 | 46117 | X. Cẩm Bình |
| 19616 | 22217 | X. Lang Quán |
| 19617 | 03822 | X. Văn Giang |
| 19618 | 07854 | BC. Giao Phong |
| 19619 | 01616 | X. Quảng Chính |
| 19620 | 75901 | Thị Ủy |
| 19621 | 40512 | X. Nga Thái |
| 19622 | 92313 | X. Long Thạnh |
| 19623 | 92110 | X. Bình Minh |
| 19624 | 94309 | P. Thới An |
| 19625 | 13112 | X. Tân Xã |
| 19626 | 71860 | BC. Chợ Bình Chánh |
| 19627 | 54218 | X. Ba Giang |
| 19628 | 52500 | BC. Trung tâm huyện Bắc Trà My |
| 19629 | 25801 | Huyện ủy |
| 19630 | 82511 | X. Phước Lý |
| 19631 | 01515 | X. Hải Tiến |
| 19632 | 13822 | X. Phù Lưu |
| 19633 | 80803 | Ủy ban nhân dân |
| 19634 | 76651 | BC. Xuân Trường 2 |
| 19635 | 71217 | P. Long Bình |
| 19636 | 10215 | ĐSQ. Cộng hòa Hồi giáo Áp-ga-ni-xtan |
| 19637 | 31716 | X. Nậm Sài |
| 19638 | 40526 | X. Nga Nhân |
| 19639 | 18103 | Uy ban nhân dân |
| 19640 | 72417 | P. 3 |
| 19641 | 60610 | X. Đăk Long |
| 19642 | 48808 | P. 1 |
| 19643 | 35435 | X. Chính Công |
| 19644 | 85045 | Sở Tài chính |
| 19645 | 02308 | P. Bắc Sơn |
| 19646 | 12427 | X. Kiêu Kỵ |
| 19647 | 77508 | X. Đồng Kho |
| 19648 | 06300 | BC. Trung tâm huyện Tiền Hải |
| 19649 | 78201 | Thành Ủy |
| 19650 | 34406 | TT. Sông Mã |
| 19651 | 86092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 19652 | 20112 | X. Phương Độ |
| 19653 | 24631 | X. Tân Thái |
| 19654 | 96079 | Chi Cục Hải quan |
| 19655 | 15153 | BC. Phường Khai Quang |
| 19656 | 21303 | Úy ban nhân dân |
| 19657 | 33812 | X. Gia Hội |
| 19658 | 26419 | X. An Bá |
| 19659 | 40400 | BC. Trung tâm huyện Hậu Lộc |
| 19660 | 81092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 19661 | 17823 | X. Việt Hòa |
| 19662 | 40154 | BC. Càu Tào |
| 19663 | 10226 | ĐSQ. Cộng hòa Bru-nây |
| 19664 | 42704 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 19665 | 59102 | Hội đồng nhân dân |
| 19666 | 77516 | X. Gia An |
| 19667 | 07273 | X. Kim Thái |
| 19668 | 47228 | X. Xuân Trạch |
| 19669 | 12819 | X. Thọ Lộc |
| 19670 | 44028 | BC. Tạ Chum |
| 19671 | 48606 | TT. Krông Klang |
| 19672 | 90618 | X. Bình ThỦy |
| 19673 | 54219 | X. Ba Ngạc |
| 19674 | 20035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 19675 | 85106 | P. 1 |
| 19676 | 12425 | X. Văn Đức |
| 19677 | 66898 | BC. HCC Đức Trọng |
| 19678 | 04652 | BC. Quán Trữ |
| 19679 | 06480 | BC. Chợ Tây |
| 19680 | 22406 | TT. Na Hang |
| 19681 | 57901 | Huyện ủy |
| 19682 | 17712 | X. Hoàn Long |
| 19683 | 96052 | Sở Tư pháp |
| 19684 | 31323 | X. Nậm Lúc |
| 19685 | 57047 | Sở Văn hoá và Thể thao |
| 19686 | 21517 | X. Thành Công |
| 19687 | 72010 | P. Sơn Kỳ |
| 19688 | 24921 | X. Kha Sơn |
| 19689 | 90953 | Uy ban nhân dân |
| 19690 | 47310 | P. Quảng Thuận |
| 19691 | 47035 | Tòa án nhân dân tỉnh |
| 19692 | 35975 | X. Hồng Đà |
| 19693 | 54010 | X. Hành Nhân |
| 19694 | 46000 | BC. Trung tâm huyện Hương Khê |
| 19695 | 60067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 19696 | 91152 | BC. KHL Kiên Giang |
| 19697 | 11103 | Ủy ban nhân dân |
| 19698 | 75515 | X. Thường Tân |
| 19699 | 03553 | Ủy ban nhân dân |
| 19700 | 72913 | P. Tân Quy |
| 19701 | 83003 | Uỷ ban nhân dân |
| 19702 | 86409 | X. Tân Thành Bình |
| 19703 | 22107 | P. Nông Tiến |
| 19704 | 81803 | Uy ban nhân dân |
| 19705 | 57532 | BC. Diên Xuân |
| 19706 | 55382 | BC. Bình Dương |
| 19707 | 03618 | X. Kim Giang |
| 19708 | 11052 | BC.KHL Hoàn Kiếm |
| 19709 | 76613 | X. Xuân Hiệp |
| 19710 | 31920 | X. Lương Sơn |
| 19711 | 84521 | X. Hòa Tịnh |
| 19712 | 72758 | BC. Nguyễn Duy Dương |
| 19713 | 08815 | X. Khánh Vân |
| 19714 | 01087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 19715 | 77160 | BĐVHX Thiện Nghiệp 2 |
| 19716 | 81614 | X. Tân Huề |
| 19717 | 72700 | BC. Trung tâm quận 5 |
| 19718 | 65211 | X. Quảng Sơn |
| 19719 | 15301 | Huyện ủy |
| 19720 | 72109 | P. 15 |
| 19721 | 81350 | BCP. Tam Nông |
| 19722 | 25468 | X. Nhất Hòa |
| 19723 | 80606 | TT. Hoà Thành |
| 19724 | 51707 | X. Tà Lu |
| 19725 | 90456 | TT. An Phú |
| 19726 | 36030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 19727 | 86519 | X. Ngãi Đăng |
| 19728 | 06904 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 19729 | 45250 | BCP. Thạch Hà |
| 19730 | 90811 | X. Vĩnh Gia |
| 19731 | 11801 | Quận ủy |
| 19732 | 06061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 19733 | 76413 | X. Hưng Lộc |
| 19734 | 07929 | X. Hải Xuân |
| 19735 | 26132 | BC. Nguyễn Văn Cừ |
| 19736 | 50051 | Cơ quan đại diện của Bộ Nội vụ tại Đà Nằng |
| 19737 | 11513 | P. Láng Hạ |
| 19738 | 57812 | X. Cam Phước Đông |
| 19739 | 26174 | X. Hồng Thái |
| 19740 | 72414 | P. 9 |
| 19741 | 91113 | P. Vĩnh Lạc |
| 19742 | 67906 | TT. Chơn Thành |
| 19743 | 63303 | Ủy ban nhân dân |
| 19744 | 96253 | BC. Tân Thạnh |
| 19745 | 84802 | Hội đồng nhân dân |
| 19746 | 55358 | X. Mỹ Trinh |
| 19747 | 41551 | BC. Chợ Đà |
| 19748 | 72250 | BCP. Phú Nhuận |
| 19749 | 77117 | P. Hàm Tiến |
| 19750 | 31750 | BCP. Sa Pa |
| 19751 | 98309 | X. Khánh Tiến |
| 19752 | 15414 | X. Hợp Lý |
| 19753 | 64002 | Hội đồng nhân dân |
| 19754 | 62119 | X. Krông Năng |
| 19755 | 45723 | X. Đức Thanh |
| 19756 | 10316 | ĐSQ. Ru-ma-ni |
| 19757 | 82718 | X. Đức Hòa Thượng |
| 19758 | 20516 | X. Vần Chải |
| 19759 | 12911 | X. Tam Đồng |
| 19760 | 06600 | BC. Trung tâm huyện Quỳnh Phụ |
| 19761 | 26181 | BC. KCN Đình Trám |
| 19762 | 22737 | X. Họp Hòa |
| 19763 | 31219 | X. Phố Lu |
| 19764 | 52820 | X. Tam Mỹ Tây |
| 19765 | 70001 | Vụ VII (Ủy ban Kiểm tra Trung ương) |
| 19766 | 06838 | X. Đông Dương |
| 19767 | 12414 | X. Ninh Hiệp |
| 19768 | 25225 | X. Tân Thanh |
| 19769 | 35621 | X. Xương Thịnh |
| 19770 | 15851 | BC. Quang Hà |
| 19771 | 66663 | X. Đạ Ploa |
| 19772 | 25351 | BC. Quốc Khánh |
| 19773 | 42412 | X. Xuân Thọ |
| 19774 | 56308 | P. Xuân Đài |
| 19775 | 03773 | X. Tứ Cường |
| 19776 | 66451 | Thành ủy |
| 19777 | 03516 | X. Cổ Thành |
| 19778 | 64202 | Hội đồng nhân dân |
| 19779 | 03041 | Sở Công Thương |
| 19780 | 26913 | X. Hoàng An |
| 19781 | 45552 | BC. Gia Lách |
| 19782 | 77323 | X. Hồng Phong |
| 19783 | 32212 | X. Nà Nhạn |
| 19784 | 73351 | BCP. Bình Khánh |
| 19785 | 44912 | P. Mai Hùng |
| 19786 | 63614 | X. Ea H'leo |
| 19787 | 86501 | Huyện Ủy |
| 19788 | 30093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 19789 | 76011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 19790 | 06651 | BC. Chợ Mụa |
| 19791 | 26217 | X. Xuân Phú |
| 19792 | 17813 | X. Tứ Dân |
| 19793 | 23515 | X. Quảng Khê |
| 19794 | 34911 | X. Quang Huy |
| 19795 | 12511 | X. Tân Triều |
| 19796 | 01000 | BC. Trung tâm tỉnh Quảng Ninh |
| 19797 | 11851 | BC. KHL Trung tâm 5 |
| 19798 | 59751 | BC. Cà Ná |
| 19799 | 71650 | BCr. Cú CĨ11 |
| 19800 | 60406 | TT. Đắk Glei |
| 19801 | 12061 | BC. TMĐT Thường Tín |
| 19802 | 87816 | X. Long Sơn |
| 19803 | 07953 | BC. Thượng Trại |
| 19804 | 53351 | BC. Khu Kinh Tế Dung Quất |
| 19805 | 03506 | P. Sao Đỏ |
| 19806 | 96504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 19807 | 05320 | X. Đồng Minh |
| 19808 | 13422 | X. Mỹ Lương |
| 19809 | 82801 | Huyện ủy |
| 19810 | 84606 | TT. Tân Hiệp |
| 19811 | 54408 | X. An Bình |
| 19812 | 91108 | P. Vĩnh Quang |
| 19813 | 33224 | X. Tân Hương |
| 19814 | 42310 | X. Minh Khôi |
| 19815 | 78050 | Cảnh sát phòng cháy và chữa cháy |
| 19816 | 56041 | Sở Công Thương |
| 19817 | 55226 | BC. Diêu Trì |
| 19818 | 35824 | X. Thắng Sơn |
| 19819 | 63042 | Sở Ke hoạch và Đầu tư |
| 19820 | 40302 | Hội đồng nhân dân |
| 19821 | 07300 | BC. Trung tâm huyện Ý Yên |
| 19822 | 16100 | BC. Trung tâm thành phố Bắc Ninh |
| 19823 | 13121 | X. Thạch Xá |
| 19824 | 56912 | X. Hòa Quang Bắc |
| 19825 | 36261 | X. Tân Vinh |
| 19826 | 77104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 19827 | 24923 | X. Thanh Ninh |
| 19828 | 24502 | Hội đồng nhân dân |
| 19829 | 31300 | BC. Trung tâm huyện Bắc Hà |
| 19830 | 55333 | BC. Chợ Gánh |
| 19831 | 50137 | Kiểm toán nhà nước tại khu vực III |
| 19832 | 04811 | P. Đông Hải 2 |
| 19833 | 72002 | Hội đồng nhân dân |
| 19834 | 36559 | X. Trung Hòa |
| 19835 | 90065 | Trường chính trị Tôn Đức Thắng |
| 19836 | 18252 | BC. Điệp Sơn |
| 19837 | 91410 | X. Vĩnh Phú |
| 19838 | 92010 | X. Thạnh Yên |
| 19839 | 40004 | Ban Dân vận tỉnh ủy |
| 19840 | 36917 | X. Sơn Thủy |
| 19841 | 82052 | Sở Tư pháp |
| 19842 | 52850 | BCP. Núi Thành |
| 19843 | 77090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 19844 | 71256 | BC. Trường Thạnh |
| 19845 | 86806 | TT. Ba Tri |
| 19846 | 97454 | BC. Rọc Lá |
| 19847 | 16518 | X. Ninh Xá |
| 19848 | 04802 | Hội đồng nhân dân |
| 19849 | 22350 | BCP. Chiêm Hóa |
| 19850 | 96045 | Sở Tài chính |
| 19851 | 31504 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 19852 | 24406 | TT. Đu |
| 19853 | 40803 | Ủy ban nhân dân |
| 19854 | 84604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 19855 | 91085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 19856 | 77062 | Ban Dân tộc |
| 19857 | 11621 | P. Quỳnh Mai |
| 19858 | 23214 | X. Tân Tiến |
| 19859 | 55813 | X. Bình Nghi |
| 19860 | 24903 | Ủy ban nhân dân |
| 19861 | 91210 | X. Tân Hội |
| 19862 | 42009 | X. Trung Hạ |
| 19863 | 84046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 19864 | 17406 | TT. Ân Thi |
| 19865 | 45042 | Sở Kế hoạch và Đầu tư |
| 19866 | 98751 | BC. Dương Thị cẩm Vân |
| 19867 | 40653 | BC. Đò Lèn |
| 19868 | 23091 | Tỉnh Đoàn |
| 19869 | 06932 | X. Việt Thuận |
| 19870 | 42400 | BC. Trung tâm huyện Như Thanh |
| 19871 | 15903 | Ủy ban nhân dân |
| 19872 | 44000 | BC. Trung tâm huyện Quỳ Châu |
| 19873 | 03064 | Thanh tra tỉnh |
| 19874 | 41501 | Huyện ủy |
| 19875 | 26508 | X. Nghĩa Hồ |
| 19876 | 47711 | X. Xuân Ninh |
| 19877 | 35044 | Sở Ngoại vụ |
| 19878 | 78089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 19879 | 51700 | BC. Trung tâm huyện Đông Giang |
| 19880 | 61503 | Ủy ban nhân dân |
| 19881 | 71317 | P. Trường Thọ |
| 19882 | 41320 | X. Phúc Do |
| 19883 | 56908 | X. Hòa Thắng |
| 19884 | 45070 | Bảo hiếm xã hội tỉnh |
| 19885 | 10166 | Cơ quan thường trú Thông tấn xã Việt Nam tại Hà |
| 19886 | 44721 | X. Thanh Sơn |
| 19887 | 50163 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh thành phố |
| 19888 | 55353 | Uy ban nhân dân |
| 19889 | 44425 | X. Na Ngoi |
| 19890 | 23041 | Sở Công Thương |
| 19891 | 91209 | X. Tân Thành |
| 19892 | 16706 | TT. Gia B'inh |
| 19893 | 22065 | Trường chính trị tỉnh |
| 19894 | 48314 | X. Gio Bình |
| 19895 | 33056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 19896 | 35816 | X. Thượng Cửu |
| 19897 | 05413 | X. Văn Phong |
| 19898 | 59107 | P. Kinh Dinh |
| 19899 | 82851 | BĐVHX Mỹ Quý Tây |
| 19900 | 48611 | X. Triệu Nguyên |
| 19901 | 64001 | Thị Ủy |
| 19902 | 31321 | X. Bảo Nhai |
| 19903 | 94901 | Quận Ủy |
| 19904 | 04408 | X. Bắc Sơn |
| 19905 | 51601 | Huyện ủy |
| 19906 | 78219 | P. Rạch Dừa |
| 19907 | 34462 | X. Mường Và |
| 19908 | 77086 | Liên hiêp các tô chức hữu nghi |
| 19909 | 36301 | Huyện ủy |
| 19910 | 34009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 19911 | 42408 | X. Mậu Lâm |
| 19912 | 51908 | X. Zuôich |
| 19913 | 41350 | BCP. Cẩm Thủy |
| 19914 | 23400 | BC. Trung tâm huyện Pác Nặm |
| 19915 | 24070 | Bảo hiểm xã hội tỉnh |
| 19916 | 16202 | Hội đồng nhân dân |
| 19917 | 06924 | X. Nguyên Xá |
| 19918 | 47219 | X. Hoàn Trạch |
| 19919 | 57200 | BC. Trung tâm huyện Vạn Ninh |
| 19920 | 03202 | Hội đồng nhân dân |
| 19921 | 22063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 19922 | 97209 | X. Hưng Hội |
| 19923 | 91354 | BĐVHX Hiện Hòa |
| 19924 | 35058 | Sở Xây dựng |
| 19925 | 43233 | X. Num riuung |
| 19926 | 33070 | Bảo hiểm xã hội tỉnh |
| 19927 | 10105 | Ban Nội chính thành ủy |
| 19928 | 80040 | Ủy ban nhân dân và Văn phòng Ủy ban nhân dân |
| 19929 | 21675 | BCP. Phục Hòa |
| 19930 | 26002 | Ban Tổ chức tỉnh Ủy |
| 19931 | 25513 | X. Hòa Bình |
| 19932 | 84300 | BC. Trung tâm thị xã Gò Công |
| 19933 | 25079 | Cục Hải quan |
| 19934 | 72716 | P. 14 |
| 19935 | 81718 | X. Tân Khánh Trung |
| 19936 | 26801 | Huyện Ủy |
| 19937 | 16701 | Huyện Ủy |
| 19938 | 44507 | X. Hưng Tây |
| 19939 | 20113 | X. Phương Thiện |
| 19940 | 11255 | BC. Yên Phụ |
| 19941 | 51612 | X. Đại Hưng |
| 19942 | 78508 | X. Bông Trang |
| 19943 | 70164 | Thanh tra thành phố |
| 19944 | 36922 | X. Phượng Tiến |
| 19945 | 21011 | Đảng Ủy khối doanh nghiệp |
| 19946 | 34719 | X. Đông Sang |
| 19947 | 36704 | Uy ban Mặt trận Tô quôc |
| 19948 | 76403 | Ủy ban nhân dân |
| 19949 | 60208 | X. Đắk Tơ Lung |
| 19950 | 60712 | X. Sa Sơn |
| 19951 | 01401 | Huyện ủy |
| 19952 | 81806 | P. 1 |
| 19953 | 90807 | X. Châu Lăng |
| 19954 | 52855 | BC. Bến Xe |
| 19955 | 47151 | BC. Bắc Lý 1 |
| 19956 | 70207 | Tông LSQ. Vương quốc Hà Lan |
| 19957 | 48914 | X. Hải Ba |
| 19958 | 42414 | X. Hải Long |
| 19959 | 26427 | TT. Thanh Sơn |
| 19960 | 56903 | Uỷ ban nhân dân |
| 19961 | 25811 | X. Bằng Khánh |
| 19962 | 35326 | X. Hùng Long |
| 19963 | 25912 | TT. Nông Trường Thái Bình |
| 19964 | 91049 | Công an tỉnh |
| 19965 | 44656 | BC. Kim Liên |
| 19966 | 81201 | Huyện ủy |
| 19967 | 96512 | X. Long Bình |
| 19968 | 96410 | X. Thiện Mỹ |
| 19969 | 41317 | X. Cẩm Sơn |
| 19970 | 15510 | X. Quang Yên |
| 19971 | 34800 | BC. Trung tâm huyện Vân Hồ |
| 19972 | 72904 | Uy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 19973 | 17708 | X. Nghĩa Hiệp |
| 19974 | 95801 | Huyện ủy |
| 19975 | 03218 | X. Thanh Hải |
| 19976 | 47210 | P. Hải Trạch |
| 19977 | 17675 | BCP. Văn Giang |
| 19978 | 13552 | BC. Bình Đà |
| 19979 | 49452 | BC. Hương Chữ |
| 19980 | 26047 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch |
| 19981 | 35199 | BC. Hệ 1 Phú Thọ |
| 19982 | 06229 | X. Vũ Thắng |
| 19983 | 30606 | TT. Sìn Hồ |
| 19984 | 77119 | X. Thiện Nghiệp |
| 19985 | 12623 | X. Tòng Bạt |
| 19986 | 95002 | Ban Tổ chức tỉnh ủy |
| 19987 | 36304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 19988 | 15306 | X. Hợp Châu |
| 19989 | 41638 | X. Tây Hồ |
| 19990 | 76252 | Hội đồng nhân dân |
| 19991 | 41406 | TT. Bá Thước |
| 19992 | 26041 | Sở Công Thương |
| 19993 | 40602 | Hội đồng nhân dân |
| 19994 | 35550 | BC. Trung tâm huyện Tân Sơn |
| 19995 | 44523 | X. Hưng Lam |
| 19996 | 57051 | Sở Nội vụ |
| 19997 | 84651 | BC. Dưỡng Điềm |
| 19998 | 87901 | Huyện ủy |
| 19999 | 33325 | X. Phan Thanh |
| 20000 | 21220 | X. Hạ Thôn |
| 20001 | 47853 | BC. Chợ Mai |
| 20002 | 08604 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 20003 | 71900 | BC. Trung tâm quận Bình Tân |
| 20004 | 30067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 20005 | 49010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 20006 | 72806 | P. 12 |
| 20007 | 13831 | X. Minh Đức |
| 20008 | 21041 | Sở Công Thương |
| 20009 | 53152 | BC. Đinh Tiên Hoàng |
| 20010 | 78800 | BC. Trung tâm huyện Côn Đảo |
| 20011 | 83402 | Hội đồng nhân dân |
| 20012 | 16602 | Hội đồng nhân dân |
| 20013 | 13700 | BC. Trung tâm huyện Mỹ Đức |
| 20014 | 66208 | X. Lát |
| 20015 | 41508 | X. Dân Lý |
| 20016 | 91909 | X. Thuận Hoà |
| 20017 | 59203 | Uỷ ban nhân dân |
| 20018 | 41615 | X.Phú Yên |
| 20019 | 78041 | Sở Công Thương |
| 20020 | 83050 | BCP. Kiến Tường |
| 20021 | 08408 | X. Lạc Vân |
| 20022 | 55049 | Công an tỉnh |
| 20023 | 35432 | X. Lang Sơn |
| 20024 | 56351 | BC. Bình Thạnh |
| 20025 | 06066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn Xã Việt Nam |
| 20026 | 05407 | X. Việt Hải |
| 20027 | 70141 | Sở Công Thirơng |
| 20028 | 04550 | BCP. An Lão |
| 20029 | 82908 | X. Thuận Nghĩa Hòa |
| 20030 | 20155 | BC. Ngọc Hà |
| 20031 | 60502 | Hội đồng nhân dân |
| 20032 | 11015 | P. Hàng Gai |
| 20033 | 62317 | X. Sró |
| 20034 | 07826 | X. Hồng Thuận |
| 20035 | 45225 | X. Thạch Ngọc |
| 20036 | 66251 | Huyện ủy |
| 20037 | 08621 | X. Yên Thái |
| 20038 | 23820 | X. Dương Sơn |
| 20039 | 10077 | Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia |
| 20040 | 85208 | X. Bình Hòa Phước |
| 20041 | 81701 | Huyện ủy |
| 20042 | 81611 | X. An Phong |
| 20043 | 80601 | Huyện ủy |
| 20044 | 71610 | X. Tân Thạnh Đông |
| 20045 | 48302 | Hội đồng nhân dân |
| 20046 | 11624 | P. Thanh Nhàn |
| 20047 | 10075 | Ban Thi đua Khen thưởng Trung ương |
| 20048 | 52819 | X. Tam Trà |
| 20049 | 11516 | P. Thịnh Quang |
| 20050 | 53350 | BCP. Bình Sơn |
| 20051 | 55081 | Kho bạc Nhà nước lỉnh |
| 20052 | 96404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 20053 | 15308 | X. Đại Đình |
| 20054 | 23718 | X. Quảng Chu |
| 20055 | 03320 | X. Tam Kỳ |
| 20056 | 16107 | P. Tiền An |
| 20057 | 41603 | Ủy ban nhân dân |
| 20058 | 75514 | X. Tân Mỹ |
| 20059 | 82089 | Hội Nông dân tỉnh |
| 20060 | 55852 | BC. Đồng Phó |
| 20061 | 40710 | X. Quang Trung |
| 20062 | 24319 | X. Bình Long |
| 20063 | 52211 | X. Hiệp Hòa |
| 20064 | 82950 | BCP. Thạnh Hóa |
| 20065 | 34928 | X. Mường Do |
| 20066 | 73303 | Ủy ban nhàn dân |
| 20067 | 94116 | P. Hưng Lợi |
| 20068 | 42606 | TT. Quảng Xương |
| 20069 | 63051 | Sở Nội vụ |
| 20070 | 76161 | BC. Hố Nai |
| 20071 | 72208 | P. 17 |
| 20072 | 83509 | X. Long Thành |
| 20073 | 82213 | X. Hòa Phú |
| 20074 | 77203 | Ủy ban nhân dân |
| 20075 | 30316 | X. Mù Sang |
| 20076 | 64501 | Huyện Ủy |
| 20077 | 65085 | Liên hiệp các Hội khoa học và kỹ thuật |
| 20078 | 35066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 20079 | 65451 | BC. Nam Dong |
| 20080 | 22403 | Ủy ban nhân dân |
| 20081 | 21304 | Úy ban Mặt trận tổ quốc |
| 20082 | 33507 | X. Mồ Dề |
| 20083 | 08043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 20084 | 30321 | X. Lả Nhì Thàng |
| 20085 | 45836 | X. Sơn Kim 1 |
| 20086 | 44113 | X. Xuân Sơn |
| 20087 | 59005 | Ban Nội chính tỉnh ủy |
| 20088 | 36426 | X. Pù Pin |
| 20089 | 91104 | Uy ban Mặt trận Tô quôc |
| 20090 | 01900 | BC. Trung tâm huyện Tiên Yên |
| 20091 | 40903 | Ủy ban nhân dân |
| 20092 | 95713 | TT. Mái Dầm |
| 20093 | 57354 | BC. Ninh ích |
| 20094 | 65551 | BĐVHX Đức Lệ |
| 20095 | 07316 | X. Yên Thọ |
| 20096 | 95519 | X. Phương Bình |
| 20097 | 70231 | LSQ. Cộng hòa E-xtô-ni-a |
| 20098 | 45230 | X. Thạch Đài |
| 20099 | 43166 | BC. Chợ Ga |
| 20100 | 86518 | X Thành Thới B |
| 20101 | 52414 | X. Trà Vân |
| 20102 | 61214 | X. Đăk Krong |
| 20103 | 04311 | X. Thuỷ Triều |
| 20104 | 41809 | X. Tân Phúc |
| 20105 | 44420 | X. Hữu Kiệm |
| 20106 | 03900 | BC. Trung tâm huyện Tứ Kỳ |
| 20107 | 06045 | Sở Tài chính |
| 20108 | 75215 | X. An Sơn |
| 20109 | 31160 | BC. Trần Hưng Đạo |
| 20110 | 35128 | P. Bạch Hạc |
| 20111 | 03672 | X. Quang Minh |
| 20112 | 48708 | X. Triệu Đông |
| 20113 | 65702 | Hội đồng nhân dân |
| 20114 | 11408 | P. Hạ Đình |
| 20115 | 65152 | BC. Bưu điện 23 tháng 3 |
| 20116 | 71008 | P. Tân Định |
| 20117 | 70063 | Ngân hàng Nhà nước tại thành phố Hồ Chí Minh |
| 20118 | 47153 | BC. Đại Học Quảng Bình |
| 20119 | 67801 | Huyện Ủy |
| 20120 | 91154 | BC. Huỳnh Thúc Kháng |
| 20121 | 36508 | X. Thu Phong |
| 20122 | 94509 | X. Thạnh An |
| 20123 | 15653 | BC. Sơn Kiệu |
| 20124 | 95310 | X. Xà Phiên |
| 20125 | 51102 | Hội đồng nhân dân |
| 20126 | 94603 | Ủy ban nhân dân |
| 20127 | 90467 | X. Đa Phước |
| 20128 | 44118 | X. Quang Sơn |
| 20129 | 43809 | X. Tân Long |
| 20130 | 55504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 20131 | 01081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 20132 | 17061 | Bộ chỉ huy Quân sự tỉnh |
| 20133 | 63703 | Ủy ban nhân dân |
| 20134 | 90464 | X. Phước Hưng |
| 20135 | 25607 | X. Đồng Tân |
| 20136 | 82403 | Uỷ ban nhân dân |
| 20137 | 13406 | TT. Chúc Sơn |
| 20138 | 35560 | X. Đồng Sơn |
| 20139 | 32523 | X. Tênh Phông |
| 20140 | 94611 | X. Thạnh Phú |
| 20141 | 13317 | X. Hòa Thạch |
| 20142 | 26148 | BC. HCC Bắc Giang |
| 20143 | 15515 | X. Phương Khoan |
| 20144 | 57114 | X. Vĩnh Ngọc |
| 20145 | 72410 | P. 12 |
| 20146 | 26109 | P. Thọ Xương |
| 20147 | 57908 | X. Song Tử Tây |
| 20148 | 78154 | BC. Trung Tâm Hành Chính |
| 20149 | 57311 | X. Ninh Quang |
| 20150 | 43654 | BC. Vân Tụ |
| 20151 | 22754 | BC. Sơn Nam |
| 20152 | 35109 | X. Trưng Vương |
| 20153 | 71611 | X. Bình Mỹ |
| 20154 | 15045 | Sở Tài chính |
| 20155 | 17003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 20156 | 97115 | P. Nhà Mát |
| 20157 | 48703 | Ủy ban nhân dân |
| 20158 | 34325 | X. Co Mạ |
| 20159 | 97706 | TT. Hòa Bình |
| 20160 | 36057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 20161 | 18451 | BC. Kiện Khê |
| 20162 | 35407 | X. Ấm Hạ |
| 20163 | 12420 | X. Đặng Xá |
| 20164 | 71810 | X. Quy Đức |
| 20165 | 71818 | X. Bình Lợi |
| 20166 | 76412 | X. Gia Kiệm |
| 20167 | 36274 | X. Thành Lập |
| 20168 | 65209 | X. Đăk R'mãng |
| 20169 | 50851 | BC. Túy Loan |
| 20170 | 31080 | Cục Thống kê |
| 20171 | 87916 | X. Thanh Mỹ |
| 20172 | 54209 | X. Ba Dinh |
| 20173 | 34654 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 20174 | 32311 | X. Pu Nhi |
| 20175 | 76315 | X. Bình Minh |
| 20176 | 73008 | P. 8 |
| 20177 | 10265 | ĐSQ. Hợp chủng quốc Hoa Kỳ |
| 20178 | 86202 | Hội đồng nhân dân |
| 20179 | 94408 | P. Thuận An |
| 20180 | 84921 | X. Mỹ Đức Tây |
| 20181 | 06702 | Hội đồng nhân dân |
| 20182 | 90612 | X. Đào Hữu Cảnh |
| 20183 | 83302 | Hội đồng nhân dân |
| 20184 | 36554 | Uy ban Mặt trận Tô quôc |
| 20185 | 16351 | BC. Trần Phú |
| 20186 | 35521 | X. Minh Hòa |
| 20187 | 11204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 20188 | 47511 | X. Lâm Hóa |
| 20189 | 84500 | BC. Trung tâm huyện Chợ Gạo |
| 20190 | 13751 | BC. Kênh Đào |
| 20191 | 33152 | BC. TMĐT Yên Bái |
| 20192 | 45326 | X. Quang Lộc |
| 20193 | 49957 | BĐVHX Phú Diên |
| 20194 | 92555 | BĐVHX Ông Lang |
| 20195 | 35719 | X. Thanh Xá |
| 20196 | 32608 | X. Xá Nhe |
| 20197 | 08703 | Uỷ ban nhân dân |
| 20198 | 76702 | Hội đồng nhân dân |
| 20199 | 94701 | Huyện Ủy |
| 20200 | 06242 | X. Quang Minh |
| 20201 | 76822 | X. Phú Bình |
| 20202 | 91703 | Ủy ban nhân dân |
| 20203 | 16045 | Sở Tài chính |
| 20204 | 77510 | X. Huy Khiêm |
| 20205 | 45509 | X. Xuân Đan |
| 20206 | 54151 | BC. Thạch Trụ |
| 20207 | 13804 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 20208 | 77503 | Ủy ban nhân dân |
| 20209 | 12501 | Huyện ủy |
| 20210 | 16052 | Sở Tư pháp |
| 20211 | 72319 | P. 2 |
| 20212 | 44357 | X. Thạch Giám |
| 20213 | 03062 | Ban Dân tộc |
| 20214 | 07229 | BC. Cẩu Họ |
| 20215 | 80700 | BC. Trung tâm huyện Gò Dầu |
| 20216 | 63900 | BC. Trung tâm huyện Cư M’gar |
| 20217 | 60251 | Huyện ủy |
| 20218 | 06056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 20219 | 51116 | X. Tam Ngọc |
| 20220 | 23600 | BC. Trung tâm huyện Chợ Đồn |
| 20221 | 34054 | Sở Giao thông vận tải |
| 20222 | 56650 | BCP. Sông Hĩnh |
| 20223 | 84951 | BC.An Hữu |
| 20224 | 11610 | P. Bạch Đằng |
| 20225 | 66908 | X. Lạc Lâm |
| 20226 | 36079 | Cục Hải quan |
| 20227 | 59509 | X. Quảng Sơn |
| 20228 | 65803 | Ủy ban nhân dân |
| 20229 | 70216 | TổngLSQ. Nhật Bản |
| 20230 | 76087 | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật |
| 20231 | 52854 | BC. KCN Tam Hiệp |
| 20232 | 07911 | X Hải Vân |
| 20233 | 30516 | X. Lê Lợi |
| 20234 | 43914 | X. Yên Hợp |
| 20235 | 65610 | X. Thuận Hạnh |
| 20236 | 76304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 20237 | 06036 | Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh |
| 20238 | 60706 | TT. Sa Thằy |
| 20239 | 43314 | X. Nghi Diên |
| 20240 | 34000 | BC. Trung tâm tỉnh Sơn La |
| 20241 | 07307 | X. Yên Dương |
| 20242 | 60080 | Cục Thống kê |
| 20243 | 47152 | BC. Bắc Lý 2 |
| 20244 | 56002 | Ban Tổ chức tỉnh ủy |
| 20245 | 06406 | TT. Diêm Điền |
| 20246 | 43639 | X. Kim Thành |
| 20247 | 96575 | BCP. Thạnh Trị |
| 20248 | 97602 | Hội đồng nhân dân |
| 20249 | 57619 | X. Suối Cát |
| 20250 | 81036 | Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh |
| 20251 | 59061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 20252 | 81915 | X. An Phú Thuận |
| 20253 | 90009 | Đảng Ủy khối cơ quan |
| 20254 | 34460 | X. Mường Lèo |
| 20255 | 57953 | BĐVH Đảo Sinh Tồn |
| 20256 | 32250 | BCP. Điện Biên |
| 20257 | 70049 | P9, Văn phòng Bộ Công an |
| 20258 | 50158 | Sở Xây dựng |
| 20259 | 72157 | BC. Lý Thường Kiệt |
| 20260 | 48526 | X. A Dơi |
| 20261 | 65601 | Huyện Ủy |
| 20262 | 61414 | X. Ia Krai |
| 20263 | 35716 | X. Phương Lĩnh |
| 20264 | 18454 | BC. Cầu Nga |
| 20265 | 44709 | X. Thanh Phong |
| 20266 | 34156 | BC. Ân Sinh |
| 20267 | 91915 | X. Đông Hưng B |
| 20268 | 48151 | BC. KHL Đông Hà |
| 20269 | 47253 | BC. Nam Gianh |
| 20270 | 61054 | Sở Giao thông vận tải |
| 20271 | 41312 | X. Cẩm Thành |
| 20272 | 21078 | Cục Thuế |
| 20273 | 56815 | X. Hòa Thành |
| 20274 | 18211 | X. Yên Bắc |
| 20275 | 08551 | BĐVHX Gềnh |
| 20276 | 40806 | TT. Rừng Thông |
| 20277 | 35203 | Uỷ ban nhân dân |
| 20278 | 92001 | Huyện ủy |
| 20279 | 03125 | P. Việt Hòa |
| 20280 | 65509 | X. Đắk sák |
| 20281 | 82620 | X. Phước Lợi |
| 20282 | 96751 | BC. Kinh Ba |
| 20283 | 67045 | Sở Tài chính |
| 20284 | 33111 | X. Tuy Lộc |
| 20285 | 17502 | Hội đồng nhân dân |
| 20286 | 16708 | X. Nhân Tháng |
| 20287 | 42313 | X. Tế Lợi |
| 20288 | 77629 | BC. Tân Thắng |
| 20289 | 12620 | X. Vật Lại |
| 20290 | 04517 | X. An Thái |
| 20291 | 50207 | P. Thạch Thang |
| 20292 | 48426 | X. Vĩnh Hà |
| 20293 | 48000 | BC. Trung tâm tỉnh Quảng Trị |
| 20294 | 03415 | X. Phúc Thành B |
| 20295 | 36207 | X. Dân Hạ |
| 20296 | 71410 | P. 1 |
| 20297 | 33701 | Thị ủy |
| 20298 | 42451 | BĐVHX Thanh Tân 2 |
| 20299 | 43920 | X. Châu Thái |
| 20300 | 10315 | ĐSQ. Cộng hòa Ru-an-đa |
| 20301 | 24510 | X. Linh Thông |
| 20302 | 13521 | X. Dân Hòa |
| 20303 | 56516 | X. Sơn Phước |
| 20304 | 13150 | BCP. Thạch Thất |
| 20305 | 80912 | X. Phước Lưu |
| 20306 | 82506 | TT. Cần Giuộc |
| 20307 | 31612 | X. A Mũ Sung |
| 20308 | 50258 | BC. Ngơ Gia Tự |
| 20309 | 31066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 20310 | 84881 | BC. Nhị Quý |
| 20311 | 53204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 20312 | 51154 | BC. Huỳnh Thúc Kháng |
| 20313 | 33702 | Hội đồng nhân dân |
| 20314 | 35727 | X. Dông Thành |
| 20315 | 24215 | X. Nam Hòa |
| 20316 | 48419 | TT. Cửa Tùng |
| 20317 | 61604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 20318 | 81103 | Ủy ban nhân dân |
| 20319 | 84375 | BCP. Gò Công Đông |
| 20320 | 56551 | BC. Ngân Điền |
| 20321 | 72300 | BC. Trung tâm quận Bình Thạch |
| 20322 | 63164 | BC. Hòa Thuận |
| 20323 | 86507 | X. Phước Hiệp |
| 20324 | 86208 | X. An Phước |
| 20325 | 36715 | X. Phú Lai |
| 20326 | 50306 | P. Xuân Hà |
| 20327 | 84400 | BC. Trung tâm huyện Gò Công Tây |
| 20328 | 72851 | BC. Khánh Hội |
| 20329 | 11800 | BC. Trung tâm quận Long Biên |
| 20330 | 35267 | X. Vĩnh Lại |
| 20331 | 87063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 20332 | 84653 | BC. Long Định |
| 20333 | 06445 | X. Thái An |
| 20334 | 67411 | P. Thác Mơ |
| 20335 | 63709 | X. Ea Rốk |
| 20336 | 63212 | X. Vụ Bổn |
| 20337 | 67109 | X. Tiến Hưng |
| 20338 | 44004 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 20339 | 48410 | X. Vĩnh Thái |
| 20340 | 01213 | P. Cẩm Thịnh |
| 20341 | 25451 | Huyện ủy |
| 20342 | 12104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 20343 | 84853 | Ủy ban nhân dân |
| 20344 | 04335 | X. Kiền Bái |
| 20345 | 63063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 20346 | 40615 | X. Hà Ninh |
| 20347 | 50154 | Sở Giao thông vận tải |
| 20348 | 03914 | X. Ngọc Sơn |
| 20349 | 35804 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 20350 | 67063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 20351 | 55320 | X. Cát Hải |
| 20352 | 43103 | Uỷ ban nhân dân |
| 20353 | 51417 | X. Điện Hồng |
| 20354 | 40107 | P. Tào Xuyên |
| 20355 | 66457 | P. Lộc Phát |
| 20356 | 53508 | X. Trà Quân |
| 20357 | 49712 | X. Hương Hữu |
| 20358 | 59753 | BĐVHX Phước Dinh 2 |
| 20359 | 01085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 20360 | 21174 | X. Quang Trung |
| 20361 | 35811 | X. Cự Thắng |
| 20362 | 41427 | X. Kỳ Tân |
| 20363 | 94113 | P. An Lạc |
| 20364 | 07804 | Uỷ ban Mặt trận Tố quốc |
| 20365 | 70145 | Sở Tài chính |
| 20366 | 77091 | Tỉnh Đoàn |
| 20367 | 47116 | P. Phú Hải |
| 20368 | 77208 | X. Vĩnh Tân |
| 20369 | 84608 | X. Tân Hương |
| 20370 | 98554 | BC. Vàm Đình |
| 20371 | 04807 | P. Cát Bi |
| 20372 | 31610 | X. Trịnh Tường |
| 20373 | 15401 | Huyện ủy |
| 20374 | 03066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 20375 | 57534 | BC. Suối Hiệp |
| 20376 | 34419 | X. Huổi Một |
| 20377 | 51423 | X. Điện Phong |
| 20378 | 34256 | X. Mường Chiên |
| 20379 | 25529 | X. Vãn An |
| 20380 | 59204 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 20381 | 16118 | P. Võ Cường |
| 20382 | 56211 | X. An Định |
| 20383 | 03808 | X. Vĩnh Hòa |
| 20384 | 31040 | Uỷ ban nhân dân và Văn phòng Uỷ ban nhân dân |
| 20385 | 32202 | Hội đông nhân dân |
| 20386 | 04903 | Ủy ban nhân dân |
| 20387 | 56058 | Sở Xâv dựng |
| 20388 | 21211 | X. Vân An |
| 20389 | 30100 | BC. Trung tâm thành phố Lai Châu |
| 20390 | 20614 | X. Bản Phùng |
| 20391 | 03921 | X. Minh Đức |
| 20392 | 97313 | X. Ninh Quới |
| 20393 | 32407 | X. Ảng Tở |
| 20394 | 41210 | X. Thành Trực |
| 20395 | 01603 | Ủy ban nhân dân |
| 20396 | 06923 | X. Tự Tân |
| 20397 | 18418 | X. Liêm Thuận |
| 20398 | 01217 | P. Mông Dương |
| 20399 | 76608 | X. Xuân Thành |
| 20400 | 49207 | X. Quảng Phước |
| 20401 | 70204 | Tổng LSQ. Cô-oét |
| 20402 | 30809 | X. Mường Mít |
| 20403 | 45313 | X. Thanh Lộc |
| 20404 | 16716 | X. Lãng Ngâm |
| 20405 | 45310 | X. Tùng Lộc |
| 20406 | 41623 | X. Thọ Minh |
| 20407 | 72315 | P. 6 |
| 20408 | 73115 | P. 10 |
| 20409 | 85717 | X. Hiếu Thuận |
| 20410 | 07915 | X. Hải Anh |
| 20411 | 83550 | BCP. Thủ Thừa |
| 20412 | 91907 | X. Đông Thạnh |
| 20413 | 98717 | X. Thanh Tùng |
| 20414 | 08712 | X. Hồi Ninh |
| 20415 | 73306 | TT. Cần Thạnh |
| 20416 | 43108 | P. Ren Thủy |
| 20417 | 11715 | P. Tương Mai |
| 20418 | 06731 | X. Thái Hưng |
| 20419 | 50412 | P. Thọ Quang |
| 20420 | 91906 | TT. Thử Mười Một |
| 20421 | 01065 | Trường chính trị tỉnh |
| 20422 | 34910 | X. Suối Tọ |
| 20423 | 90053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 20424 | 47813 | X. Phong Thủy |
| 20425 | 98066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 20426 | 25606 | TT. Hữu Lũng |
| 20427 | 07501 | Huyện ủy |
| 20428 | 81200 | BC. Trung tâm huyện Tháp Mười |
| 20429 | 21903 | Uy ban nhân dân |
| 20430 | 73110 | p 5 |
| 20431 | 48322 | X. Gio Hòa |
| 20432 | 98100 | BC. Trung tâm thành phố Cà Mau |
| 20433 | 04154 | BC. Hồng Bàng |
| 20434 | 15049 | Công an tỉnh |
| 20435 | 18151 | BC. KHL Phủ Lý |
| 20436 | 55321 | X. Cát Minh |
| 20437 | 65078 | Cục thuế |
| 20438 | 03005 | Ban Nội chính tỉnh ủy |
| 20439 | 55313 | X. Cát Thành |
| 20440 | 49317 | X. Phong Thu |
| 20441 | 20045 | Sở Tài chính |
| 20442 | 90111 | X. Mỹ Hoà Hưng |
| 20443 | 95610 | P. Hiệp Thành |
| 20444 | 98062 | Ban Dân tộc |
| 20445 | 44524 | X. Hưng Phú |
| 20446 | 42611 | X. Quảng Trạch |
| 20447 | 03851 | BC. Cầu Ràm |
| 20448 | 72107 | P. 1 |
| 20449 | 47256 | BC. Troóc |
| 20450 | 01611 | X. Quảng Sơn |
| 20451 | 60413 | X. Đắk Nhoong |
| 20452 | 65503 | Ủy ban nhân dân |
| 20453 | 51222 | X. Bình Định Nam |
| 20454 | 75250 | BCP. Thuận An |
| 20455 | 76710 | X. Phú Tân |
| 20456 | 16311 | P. Đồng Kỵ |
| 20457 | 12103 | Ủy ban nhân dân |
| 20458 | 84602 | Hội đồng nhân dân |
| 20459 | 76151 | BCP. Biên Hòa 2 |
| 20460 | 87914 | X. Nguyệt Hóa |
| 20461 | 75113 | P. Phú Mỹ |
| 20462 | 25602 | Hội đồng nhân dân |
| 20463 | 81607 | X. Bình Thành |
| 20464 | 11619 | P. Minh Khai |
| 20465 | 67714 | X. Bình Tân |
| 20466 | 90810 | X. Lạc Quới |
| 20467 | 46118 | X. Cẩm Vĩnh |
| 20468 | 43509 | X. Quỳnh Minh |
| 20469 | 90509 | X. Vĩnh Tế |
| 20470 | 63415 | X. ĐLiê Ya |
| 20471 | 36633 | X. Ân Nghĩa |
| 20472 | 33608 | X. Xà Hồ |
| 20473 | 91213 | X. Thạnh Trị |
| 20474 | 41519 | X. Thọ Ngọc |
| 20475 | 67858 | P. Phú Thịnh |
| 20476 | 49515 | X. ANgo |
| 20477 | 26225 | X. Đồng Phúc |
| 20478 | 11159 | BC. Giao dịch 3 |
| 20479 | 48422 | X. Vĩnh Lâm |
| 20480 | 59021 | Hội đồng nhân dân |
| 20481 | 07424 | X. Nghĩa Lợi |
| 20482 | 85078 | Cục Thuế |
| 20483 | 41552 | BC. Chợ Nưa |
| 20484 | 07155 | BC. Lộc Hạ |
| 20485 | 90477 | BC. Quốc Thái |
| 20486 | 57513 | X. Diên Thọ |
| 20487 | 75298 | BC. HCC Thuận An |
| 20488 | 53106 | P. Trần Hưng Đạo |
| 20489 | 81751 | Huyện ủy |
| 20490 | 80253 | BĐVHX Suối Đá 1 |
| 20491 | 34667 | X. Lóng Phiêng |
| 20492 | 85408 | X. Mỹ Thuận |
| 20493 | 03804 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 20494 | 35108 | X. Sông Lô |
| 20495 | 48702 | Hội đồng nhân dân |
| 20496 | 22324 | X. Nhân Lý |
| 20497 | 16417 | X. Lạc Vệ |
| 20498 | 91212 | X. Tân Hiệp A |
| 20499 | 15707 | X. Bình Định |
| 20500 | 01651 | BC. Bắc Phong Sinh |
| 20501 | 83418 | X. Tân Bình |
| 20502 | 76451 | Thị ủy |
| 20503 | 22702 | Hội đồng nhân dân |
| 20504 | 64006 | P. An Lạc |
| 20505 | 57065 | Trường chính trị tỉnh |
| 20506 | 13501 | Huyện ủy |
| 20507 | 98045 | Sở Tài chính |
| 20508 | 41711 | X. Lộc Thịnh |
| 20509 | 46309 | X. Kỳ Bắc |
| 20510 | 21718 | X. Thái Đức |
| 20511 | 94106 | P. Thói Bình |
| 20512 | 48800 | BC. Trung tâm thị xã Quảng Trị |
| 20513 | 01103 | Ủy ban nhân dân |
| 20514 | 32109 | P. Thanh Bình |
| 20515 | 16600 | BC. Trung tâm huyện Lương Tài |
| 20516 | 72013 | P. Phú Thạnh |
| 20517 | 98046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 20518 | 26511 | X. Tân Hoa |
| 20519 | 04708 | P. Cát Dài |
| 20520 | 56153 | BC. Phú Lâm |
| 20521 | 21313 | X. Yên Sơn |
| 20522 | 17814 | X. An Vĩ |
| 20523 | 18353 | BC. Lê Hồ |
| 20524 | 87350 | BCP. Cầu Kè |
| 20525 | 60513 | X. Sa Loong |
| 20526 | 66406 | TT. Lộc Thắng |
| 20527 | 70130 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội thành phố |
| 20528 | 13956 | BC. Cầu Giẽ |
| 20529 | 57650 | BCP. Cam Lâm |
| 20530 | 44736 | X. Thanh Hà |
| 20531 | 92322 | X. Ngọc Thuận |
| 20532 | 24204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 20533 | 61602 | Hội đồng nhân dân |
| 20534 | 95707 | X. Phú Hữu |
| 20535 | 22079 | Cục Hải quan |
| 20536 | 06815 | X. Phú Lương |
| 20537 | 87092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 20538 | 97502 | Hội đồng nhân dân |
| 20539 | 35321 | X. Ca Đình |
| 20540 | 59304 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 20541 | 03220 | X. Thanh Khê |
| 20542 | 81906 | TT. Cái Tàu Hạ |
| 20543 | 86115 | X. Bình Phú |
| 20544 | 32761 | X. Hừa Ngài |
| 20545 | 43057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 20546 | 10298 | ĐSQ. Liên bang Nga |
| 20547 | 26070 | Bảo hiểm xã hội tỉnh |
| 20548 | 52550 | BCP. Bắc Trà My |
| 20549 | 95850 | BCP. Châu Thành A |
| 20550 | 87042 | Sở Kế hoạch và Đầu tư |
| 20551 | 34203 | Ủy ban nhân dân |
| 20552 | 34927 | X. Mường Lang |
| 20553 | 20322 | X. Mậu Long |
| 20554 | 05011 | P. Vạn Sơn |
| 20555 | 55303 | Ủy ban nhân dân |
| 20556 | 20222 | X. Đạo Đức |
| 20557 | 46125 | X. Cẩm Thịnh |
| 20558 | 26078 | Cục Thuế |
| 20559 | 51054 | Sở Giao thông vận tải |
| 20560 | 71512 | P. Hiệp Thành |
| 20561 | 96350 | BCP. Kế Sách |
| 20562 | 43706 | TT. Nghĩa Đàn |
| 20563 | 41639 | X. Nam Giang |
| 20564 | 13928 | X. Phú Yên |
| 20565 | 71962 | BC. Gò Xoài |
| 20566 | 18355 | BC. Ba Sao |
| 20567 | 13600 | BC. Trung tâm huyện Thường Tín |
| 20568 | 42723 | X. Phú Sơn |
| 20569 | 40532 | X. Nga Tân |
| 20570 | 77309 | X. Phan Hòa |
| 20571 | 10150 | Cảnh sát Phòng cháy và Chữa cháy thành phố Hà |
| 20572 | 36081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 20573 | 81776 | BC. Tân Thành |
| 20574 | 04754 | BC. Chợ Hàng |
| 20575 | 71009 | P. Bến Thành |
| 20576 | 10190 | Úy ban mặt trận Tố quốc Việt Nam thành phố Hà |
| 20577 | 32200 | BC. Trung tâm huyện Điện Biên |
| 20578 | 61058 | Sở Xây dựng |
| 20579 | 22016 | Báo Tuyên Quang |
| 20580 | 07092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 20581 | 98401 | Huyện Ủy |
| 20582 | 10067 | Đài Truyền hình Việt Nam |
| 20583 | 35421 | X. Quân Khê |
| 20584 | 76231 | BC. KHL Long Thành |
| 20585 | 03707 | X. Tráng Liệt |
| 20586 | 82311 | X. Quê Mỹ Thạnh |
| 20587 | 82417 | X. Tân Ân |
| 20588 | 23222 | X. Vũ Muộn |
| 20589 | 13824 | X. Hồng Quang |
| 20590 | 35222 | X. Bình Bộ |
| 20591 | 13722 | X. An Phú |
| 20592 | 48618 | X. A Bung |
| 20593 | 22718 | X. Quyết Thắng |
| 20594 | 33155 | BC. Nam Cường |
| 20595 | 61314 | X. Ia Phí |
| 20596 | 60401 | Huyện ủy |
| 20597 | 11903 | Ủy ban nhân dân |
| 20598 | 45053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 20599 | 92101 | Huyện ủy |
| 20600 | 60408 | X. Ngọc Linh |
| 20601 | 18079 | Cục Hải quan |
| 20602 | 55161 | BC. Nhơn Phước |
| 20603 | 10358 | Ngân hàng Phát triển Châu Á |
| 20604 | 44419 | X. Mỹ Ly |
| 20605 | 66045 | Sở Tài chính |
| 20606 | 65407 | X. Trúc Sơn |
| 20607 | 13151 | BC. Hoà Lạc |
| 20608 | 76150 | BCP. Biên Hòa |
| 20609 | 72701 | Quận ủy |
| 20610 | 66718 | X. Đinh Trang Hòa |
| 20611 | 85111 | P. 9 |
| 20612 | 45219 | X. Thạch Sơn |
| 20613 | 25465 | X. Vũ Lễ |
| 20614 | 76819 | X. Trà Cổ |
| 20615 | 36104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 20616 | 59045 | Sở Tài chính |
| 20617 | 50604 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 20618 | 22314 | X. Trung Hà |
| 20619 | 77660 | X. Tân Hải |
| 20620 | 47088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 20621 | 82723 | X. Hòa Khánh Nam |
| 20622 | 08620 | X. Yên Đồng |
| 20623 | 81802 | Hội đồng nhân dân |
| 20624 | 80315 | X. Thạnh Đông |
| 20625 | 24408 | X. Yên Lạc |
| 20626 | 40133 | X. Đông Tân |
| 20627 | 94812 | X. Nhơn Nghĩa |
| 20628 | 66052 | Sở Tư pháp |
| 20629 | 21806 | TT. Trùng Khánh |
| 20630 | 04114 | P. Trại Chuối |
| 20631 | 50190 | Úy ban Mặt trận Tố quốc thành phố |
| 20632 | 64510 | X. Krông Á |
| 20633 | 86953 | BC. An Qui |
| 20634 | 51512 | X. Duy Trinh |
| 20635 | 03200 | BC. Trung tâm huyện Thanh Hà |
| 20636 | 77122 | X. Phong Nam |
| 20637 | 51304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 20638 | 91601 | Huyện ủy |
| 20639 | 51011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 20640 | 44516 | X. Hưng Long |
| 20641 | 81042 | Sở Kế hoạch và Đầu tư |
| 20642 | 45721 | X. Thái Yên |
| 20643 | 40815 | X. Đông Hòa |
| 20644 | 10086 | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị Việt Nam |
| 20645 | 34090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 20646 | 44606 | TT. Nam Đàn |
| 20647 | 35400 | BC. Trung tâm huyện Hạ Hòa |
| 20648 | 36404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 20649 | 57201 | Huyện Ủy |
| 20650 | 44908 | X. Quỳnh Vinh |
| 20651 | 84925 | X. Tân Hưng |
| 20652 | 96602 | Hội đồng nhân dân |
| 20653 | 75404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 20654 | 11652 | BCP. TMĐT Bạch Đằng |
| 20655 | 49409 | X. Hương Phong |
| 20656 | 85309 | X. Hòa Thạnh |
| 20657 | 57618 | X. Suối Tân |
| 20658 | 13813 | X. Viên An |
| 20659 | 78756 | BC. Sông Xoài |
| 20660 | 31115 | X. Hợp Thành |
| 20661 | 26606 | TT. Vôi |
| 20662 | 96151 | BC. Tiếp Thị Bán Hàng |
| 20663 | 01400 | BC. Trung tâm huyện Cô Tô |
| 20664 | 92000 | BC. Trung tâm huyện u Minh Thượng |
| 20665 | 98212 | X. Thới Bình |
| 20666 | 49115 | P. Tây Lộc |
| 20667 | 34065 | Trường chính trị tỉnh |
| 20668 | 90714 | X. Vĩnh Trung |
| 20669 | 63850 | BCP. Buôn Đôn |
| 20670 | 48910 | X. Hải Dương |
| 20671 | 25751 | BC. Đồng Bành |
| 20672 | 04115 | P. Hùng Vương |
| 20673 | 56810 | X. Hòa Tâm |
| 20674 | 12901 | Huyện ủy |
| 20675 | 80106 | P. 1 |
| 20676 | 63310 | X. Ea Sar |
| 20677 | 08401 | Huyện ủy |
| 20678 | 08304 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 20679 | 81045 | Sở Tài chính |
| 20680 | 49060 | Sở Y tế |
| 20681 | 41541 | X. Đồng Thắng |
| 20682 | 94501 | Huyện Ủy |
| 20683 | 26721 | X. Tân Sỏi |
| 20684 | 50352 | BC. Xuân Hòa |
| 20685 | 76041 | Sở Công Thương |
| 20686 | 26726 | X. Đông Sơn |
| 20687 | 86109 | P. 4 |
| 20688 | 24053 | Sở Giáo dục và Đào tạo |
| 20689 | 43502 | Hội đồng nhân dân |
| 20690 | 23415 | X. An Thắng |
| 20691 | 36211 | X. Yên Quang |
| 20692 | 72303 | Ủy ban nhân dân |
| 20693 | 61301 | Huyện ủy |
| 20694 | 42415 | X. Hải Vân |
| 20695 | 20302 | Hội đồng nhân dân |
| 20696 | 83403 | Uỷ ban nhân dân |
| 20697 | 75710 | X. Lai Hưng |
| 20698 | 46252 | BC. Kỳ Long |
| 20699 | 95407 | P. Vĩnh Tường |
| 20700 | 44619 | X. Nam Cát |
| 20701 | 55322 | X. Cát Sơn |
| 20702 | 06629 | X. Quỳnh Xá |
| 20703 | 82516 | X. Phước Lại |
| 20704 | 06108 | P. Bồ Xuyên |
| 20705 | 63608 | X. Cư Mốt |
| 20706 | 81162 | X. Gáo Giồng |
| 20707 | 30419 | X. Vàng San |
| 20708 | 01518 | X. Vĩnh Trung |
| 20709 | 07712 | X. Xuân Trung |
| 20710 | 95504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 20711 | 20057 | Sở Tài nguyên và Môi trường |
| 20712 | 25324 | X. Hùng Việt |
| 20713 | 56501 | Huyện ủy |
| 20714 | 33617 | X. Pá Hu |
| 20715 | 20318 | X. Du Gia |
| 20716 | 46152 | BC. Cẩm Thành |
| 20717 | 96562 | X. Thạnh Trị |
| 20718 | 66800 | BC. Trung tâm huyện Đức Trọng |
| 20719 | 47423 | X. Quảng Thanh |
| 20720 | 41315 | X. Cẩm Bình |
| 20721 | 06060 | Sở Y tế |
| 20722 | 45725 | X. Đức Long |
| 20723 | 03686 | BC. Đoàn Thượng |
| 20724 | 94516 | X. Vĩnh Trinh |
| 20725 | 13403 | Ủy ban nhân dân |
| 20726 | 43106 | P. Lê Mao |
| 20727 | 31303 | Uỷ ban Nhân dân |
| 20728 | 20512 | X. Phó Bảng |
| 20729 | 26102 | Hội đồng nhân dân |
| 20730 | 51716 | X. Ka Dăng |
| 20731 | 46307 | X. Kỳ Phú |
| 20732 | 83201 | Huyện ủy |
| 20733 | 56088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 20734 | 51000 | BC. Trung tâm tỉnh Quảng Nam |
| 20735 | 51652 | BC. Đại Hiệp |
| 20736 | 17088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 20737 | 61107 | P. Hội Thương |
| 20738 | 06808 | X. Đông Cường |
| 20739 | 85107 | P. 5 |
| 20740 | 97043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 20741 | 62114 | X. Chư Gu |
| 20742 | 41522 | X. Thọ Tiến |
| 20743 | 06021 | Hội đồng nhân dân |
| 20744 | 72518 | P. 3 |
| 20745 | 53021 | Hội đồng nhân dân |
| 20746 | 56807 | X. Hòa Hiệp Bắc |
| 20747 | 41203 | Ủy ban nhân dân |
| 20748 | 13856 | BC. Chợ Cháy |
| 20749 | 78453 | BC. Long Hải |
| 20750 | 62213 | X. Chư Mố |
| 20751 | 41000 | BC. Trung tâm huyện Yên Định |
| 20752 | 12050 | BCP. Từ Liêm |
| 20753 | 13823 | X. Lưu Hoàng |
| 20754 | 91510 | P. Tô Châu |
| 20755 | 04451 | BC. KHL An Dương |
| 20756 | 64419 | X. Yang Mao |
| 20757 | 18122 | X. Liêm Chung |
| 20758 | 53309 | X. Bình Chánh |
| 20759 | 25163 | X. Bảo Lâm |
| 20760 | 33323 | X. Phúc Lợi |
| 20761 | 70252 | LSQ. Đại Công quốc Lúc-xăm-bua |
| 20762 | 43609 | X. Phú Thành |
| 20763 | 21602 | Hội đổng nhân dân |
| 20764 | 41707 | X. Ngọc Khê |
| 20765 | 97064 | Thanh tra tỉnh |
| 20766 | 08318 | X. Gia Lập |
| 20767 | 07259 | X. Vĩnh Hào |
| 20768 | 82702 | Hội đồng nhân dân |
| 20769 | 55126 | X. Nhơn Châu |
| 20770 | 77112 | P. Đức Long |
| 20771 | 60056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 20772 | 66811 | X. Tân Thành |
| 20773 | 05115 | X. Thuy Hương |
| 20774 | 66260 | X. Phi Liêng |
| 20775 | 31919 | X. Yên Sơn |
| 20776 | 33901 | Huyện ủy |
| 20777 | 47613 | X. Dân Hóa |
| 20778 | 07410 | X. Nghĩa Minh |
| 20779 | 44026 | BC. Châu Bình |
| 20780 | 03412 | X. Thất Hùng |
| 20781 | 82809 | X. Mỹ Quý Tây |
| 20782 | 20226 | X. Việt Lâm |
| 20783 | 67953 | BC. Minh Lập |
| 20784 | 16046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 20785 | 94706 | TT. Thới Lai |
| 20786 | 11117 | P. Trúc Bạch |
| 20787 | 77663 | P. Phước Lộc |
| 20788 | 90450 | BC. Trung tâm huyện An Phú |
| 20789 | 66717 | X. Tân Lâm |
| 20790 | 86750 | BCP. Bình Đại |
| 20791 | 53918 | X. Nghĩa Lâm |
| 20792 | 12255 | BC. Nhà Ga T2 |
| 20793 | 30850 | BCP. Than Uyên |
| 20794 | 44508 | X. Hưng Yên Nam |
| 20795 | 41452 | BC. Đồng Tâm |
| 20796 | 86500 | BC. Trung tâm huyện Mỏ Cày Nam |
| 20797 | 61316 | X. Ia Mơ Nông |
| 20798 | 01216 | X. Cộng Hòa |
| 20799 | 08030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 20800 | 03810 | X. Tân Hương |
| 20801 | 73106 | P. 1 |
| 20802 | 60609 | X. Đắk Ui |
| 20803 | 36557 | X. Quy Hậu |
| 20804 | 12703 | Ủy ban nhân dân |
| 20805 | 57321 | X. Ninh Sơn |
| 20806 | 86851 | BC. Phước Tuy |
| 20807 | 35324 | X. Đại Nghĩa |
| 20808 | 67408 | P. Sơn Giang |
| 20809 | 57213 | X. Vạn Khánh |
| 20810 | 62050 | BCP. Ayun Pa |
| 20811 | 54200 | BC. Trung tâm huyện Ba Tơ |
| 20812 | 43406 | TT. Diễn Châu |
| 20813 | 50256 | BC. Thuận Phước 4 |
| 20814 | 12502 | Hội đồng nhân dân |
| 20815 | 30107 | P. Quyết Thắng |
| 20816 | 30218 | X. Nà Tăm |
| 20817 | 03772 | X. Ngũ Hùng |
| 20818 | 12214 | X. Bắc Sơn |
| 20819 | 78214 | P. 5 |
| 20820 | 66465 | X. Lộc Châu |
| 20821 | 17112 | P. Quang Trung |
| 20822 | 06010 | Tỉnh ủy và Văn phòng tỉnh ủy |
| 20823 | 40607 | X. Hà Lai |
| 20824 | 96202 | Hội đồng nhân dân |
| 20825 | 12713 | X. Kim Sơn |
| 20826 | 11300 | BC. Trung tâm quận cầu Giấy |
| 20827 | 72619 | P. 13 |
| 20828 | 56301 | Thị ủy |
| 20829 | 07337 | X. Yên Xá |
| 20830 | 22108 | X. Tràng Đà |
| 20831 | 34610 | X. Hang Chu |
| 20832 | 62503 | Uy ban nhân dân |
| 20833 | 92553 | BC. Hòn Thơm |
| 20834 | 21651 | Huyện Ủy |
| 20835 | 25043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 20836 | 61106 | P. Tây Sơn |
| 20837 | 23851 | BC. Lạng San |
| 20838 | 56107 | X. Bình Ngọc |
| 20839 | 82522 | X. Tân Tập |
| 20840 | 36552 | Hội đồng nhân dân |
| 20841 | 77065 | Trường chính trị tỉnh |
| 20842 | 35616 | X. Thụy Liễu |
| 20843 | 26716 | X. Tiến Thắng |
| 20844 | 87508 | X. Long Hiệp |
| 20845 | 47321 | X. Quảng Minh |
| 20846 | 22317 | X. Tân An |
| 20847 | 34715 | X. Chiềng Khừa |
| 20848 | 86800 | BC. Trung tâm huyện Ba Tri |
| 20849 | 53117 | X. Nghĩa Hà |
| 20850 | 87201 | Huyện ủy |
| 20851 | 36080 | Cục Thống kê |
| 20852 | 06931 | X. Vũ Hội |
| 20853 | 25312 | X. Vĩnh Tiến |
| 20854 | 84511 | X. Long Bình Điền |
| 20855 | 65112 | P. Nghĩa Phú |
| 20856 | 91211 | X. Tân An |
| 20857 | 66103 | Uỷ ban nhân dân |
| 20858 | 04719 | P. Hàng Kênh |
| 20859 | 20619 | X. Sán Xả Hồ |
| 20860 | 71013 | P. Cô Giang |
| 20861 | 21081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 20862 | 40324 | X. Hoằng Lương |
| 20863 | 82513 | X. Phước Lâm |
| 20864 | 36155 | BC. Phố Chăm |
| 20865 | 35725 | X. Đỗ Xuyên |
| 20866 | 30314 | X. Ma Li Chải |
| 20867 | 84550 | BCP. Chợ Gạo |
| 20868 | 55509 | X. An Dũng |
| 20869 | 31314 | X. Tả Van Chư |
| 20870 | 96560 | X. Lâm Tân |
| 20871 | 94510 | X. Thạnh Lợi |
| 20872 | 24515 | X. Phúc Chu |
| 20873 | 55606 | TT. Tăng Bạt Hổ |
| 20874 | 47833 | X. Lâm Thủy |
| 20875 | 77054 | Sở Giao thông vận tải |
| 20876 | 71212 | P. Phú Hữu |
| 20877 | 08213 | X. Ninh Hải |
| 20878 | 31806 | TT. Khánh Yên |
| 20879 | 55265 | X. Nhơn Phúc |
| 20880 | 36272 | X. Cao Dương |
| 20881 | 43820 | X. Nghĩa Phúc |
| 20882 | 33424 | X. Nà Hẩu |
| 20883 | 24021 | Hội đồng nhân dân |
| 20884 | 34607 | X. Tà Xùa |
| 20885 | 43085 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật |
| 20886 | 48420 | X. Vĩnh Giang |
| 20887 | 44506 | TT Hưng Nguyên |
| 20888 | 22618 | X. Thành Long |
| 20889 | 40508 | X. Nga Hải |
| 20890 | 47221 | X. Nhân Trạch |
| 20891 | 03926 | X. Hà Thanh |
| 20892 | 25825 | X. Nhượng Bạn |
| 20893 | 66612 | X. Mỹ Đức |
| 20894 | 16612 | X. An Thịnh |
| 20895 | 16306 | P. Đông Ngàn |
| 20896 | 30323 | X. Sin Suối Hồ |
| 20897 | 94506 | TT. Vĩnh Thạnh |
| 20898 | 36414 | X. Pà Cò |
| 20899 | 34060 | Sở Y tế |
| 20900 | 76407 | X. Quang Trung |
| 20901 | 03816 | X. Vạn Phúc |
| 20902 | 94512 | TT. Thanh An |
| 20903 | 98213 | X. Tân Phú |
| 20904 | 22411 | X. Thượng Nông |
| 20905 | 34716 | X. Mường Sang |
| 20906 | 76904 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 20907 | 16453 | BC. Chợ Sơn |
| 20908 | 61009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 20909 | 47524 | X. Tiến Hóa |
| 20910 | 10200 | ĐSQ. Cộng hòa A-déc-bai-gian |
| 20911 | 13809 | X. Quảng Phú Cầu |
| 20912 | 71908 | P. Bình Trị Đông B |
| 20913 | 98501 | Huyện Ủy |
| 20914 | 65108 | P. Nghĩa Đức |
| 20915 | 34621 | X. Phiêng Ban |
| 20916 | 59109 | P. Phù Hà |
| 20917 | 82604 | Uỷ ban Mặt trận Tố quốc |
| 20918 | 50552 | BC. Ngũ Hành Sơn |
| 20919 | 65011 | Đảng Ủy khối doanh nghiệp |
| 20920 | 36009 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 20921 | 62512 | X. Tú An |
| 20922 | 12821 | X. Trạch Mỹ Lộc |
| 20923 | 23304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 20924 | 56056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 20925 | 60806 | X. Ia Tơi |
| 20926 | 78550 | BCP. Xuyên Mộc |
| 20927 | 65051 | Sở Nội vụ |
| 20928 | 04216 | P. Cầu Tre |
| 20929 | 35601 | Huyện ủy |
| 20930 | 03250 | BCP. Thanh Hà |
| 20931 | 84030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 20932 | 53090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 20933 | 62312 | X. Đăk Pơ Pho |
| 20934 | 86712 | X. Định Trung |
| 20935 | 12058 | BC. KHL Thăng Long |
| 20936 | 91011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 20937 | 05218 | X. l iên Minh |
| 20938 | 08326 | X. Gia Sinh |
| 20939 | 55066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 20940 | 60501 | Huyện ủy |
| 20941 | 57332 | X. Ninh Vân |
| 20942 | 56802 | Hội đồng nhân dân |
| 20943 | 03920 | X. Quang Khải |
| 20944 | 20906 | TT. Yên Phú |
| 20945 | 49851 | BC. Cửa Tư Hiền |
| 20946 | 40065 | Trường chính trị tỉnh |
| 20947 | 57856 | BC. Cam Phúc |
| 20948 | 24504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 20949 | 75502 | Hội đồng nhân dân |
| 20950 | 81070 | Bảo hiểm xã hội tỉnh |
| 20951 | 90030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 20952 | 91204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 20953 | 44604 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 20954 | 26503 | Ủy ban nhân dân |
| 20955 | 66088 | Liên đoàn Lao động tỉnh |
| 20956 | 20606 | TT. Vinh Quang |
| 20957 | 04066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn Xã Việt Nam |
| 20958 | 95550 | BCP. Phụng Hiệp |
| 20959 | 12401 | Huyện ủy |
| 20960 | 17108 | P. Lam Sơn |
| 20961 | 11011 | P. Hàng Bạc |
| 20962 | 35706 | TT. Thanh Ba |
| 20963 | 97044 | Sở Ngoại vụ |
| 20964 | 52307 | X. Phước Xuân |
| 20965 | 45511 | X. Xuân Hội |
| 20966 | 42417 | X. Xuân Phúc |
| 20967 | 95702 | Hội đồng nhân dân |
| 20968 | 71014 | P. Nguyễn Cư Trinh |
| 20969 | 70239 | LSQ. Cộng hòa Pa-lau |
| 20970 | 85508 | X. Thuận An |
| 20971 | 84150 | BCP. Mỹ Tho |
| 20972 | 30500 | BC. Trung tâm huyện Nậm Nhùn |
| 20973 | 40136 | X. Đông Vinh |
| 20974 | 82215 | X. Hiệp Thạnh |
| 20975 | 66507 | X. Mỹ Lâm |
| 20976 | 36933 | X. Kim Sơn |
| 20977 | 07937 | X. Hải Quang |
| 20978 | 71310 | P. Linh Tây |
| 20979 | 57575 | BCP. Khánh Sơn |
| 20980 | 67552 | BC. Đăk Ơ |
| 20981 | 97713 | X. Vĩnh Hậu A |
| 20982 | 20613 | X. Bản Máy |
| 20983 | 06337 | X. Nam Thanh |
| 20984 | 80310 | X. Suối Ngô |
| 20985 | 66275 | BCP. Dam Rông |
| 20986 | 59121 | P. Đô Vinh |
| 20987 | 63902 | Hội đồng nhân dân |
| 20988 | 78300 | BC. Trung tâm huyện Đất Đỏ |
| 20989 | 11100 | BC. Trung tâm quận Ba Đình |
| 20990 | 36324 | X. Hiền Lương |
| 20991 | 60258 | X. PỜÊ |
| 20992 | 90808 | X. Lê Trì |
| 20993 | 44303 | Uỷ ban nhân dân |
| 20994 | 20365 | X. Quản Bạ |
| 20995 | 43726 | X. Nghĩa Đức |
| 20996 | 59701 | Huyện ủy |
| 20997 | 10109 | Đảng ủy khối cơ quan |
| 20998 | 24063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 20999 | 34804 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 21000 | 82002 | Ban Tố chức tỉnh ủy |
| 21001 | 83407 | X. Kiến Binh |
| 21002 | 49061 | Bộ chỉ huy Quân sự |
| 21003 | 95063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 21004 | 65513 | X. Đắk Gằn |
| 21005 | 81900 | BC. Trung tâm huyện Châu Thành |
| 21006 | 21822 | X. Đình Minh |
| 21007 | 66459 | P. Bĩao |
| 21008 | 41641 | X. Bắc Lương |
| 21009 | 52711 | X. Tam Lộc |
| 21010 | 80714 | X. Phước Trạch |
| 21011 | 51043 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 21012 | 63010 | Tỉnh Ủy và Văn phòng tỉnh Ủy |
| 21013 | 72654 | BC. Lữ Gia |
| 21014 | 23067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 21015 | 01054 | Sở Giao thông vận tải |
| 21016 | 56902 | Hội đồng nhân dân |
| 21017 | 55902 | Hội đồng nhân dân |
| 21018 | 24251 | BC. Sông Cầu |
| 21019 | 21715 | X. Vinh Quý |
| 21020 | 71500 | BC. Trung tâm quận 12 |
| 21021 | 33036 | Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh |
| 21022 | 77662 | P. Tân Thiện |
| 21023 | 17817 | X. Dân Tiến |
| 21024 | 26058 | Sở Xây dựng |
| 21025 | 13921 | X. Phuợng Dực |
| 21026 | 96215 | X. Tân Hưng |
| 21027 | 33037 | Kiểm toán nhà nước tại khu vực VII |
| 21028 | 71712 | X. Xuân Thới Sơn |
| 21029 | 20852 | BC. Hùng An |
| 21030 | 98503 | Uy ban nhân dân |
| 21031 | 10030 | Văn phòng Quốc hội |
| 21032 | 04502 | Hội đồng nhân dân |
| 21033 | 15710 | X. Trung Nguyên |
| 21034 | 53910 | X. Nghĩa Phương |
| 21035 | 33302 | Hội đồng nhân dân |
| 21036 | 80904 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 21037 | 11817 | P. Phúc Lợi |
| 21038 | 34450 | BC. Trung tâm huyện sốp Cộp |
| 21039 | 50356 | BC. Nguyễn Văn Linh |
| 21040 | 59503 | Uỷ ban nhân dân |
| 21041 | 95750 | BCP. Châu Thành |
| 21042 | 56042 | Sở Kế hoạch và Đầu tư |
| 21043 | 72056 | BC. KCN Tân Bình |
| 21044 | 23063 | Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh |
| 21045 | 67306 | TT. Đức Phong |
| 21046 | 71108 | P. Bình An |
| 21047 | 35820 | X. Tinh Nhuệ |
| 21048 | 65400 | BC. Trung tâm huyện Cư Jút |
| 21049 | 40116 | X. Thiệu Khánh |
| 21050 | 03609 | X. Đức Chính |
| 21051 | 42508 | X. Yên Lễ |
| 21052 | 18316 | X. Tân Sơn |
| 21053 | 76314 | X. Hố Nai 3 |
| 21054 | 71406 | P. 10 |
| 21055 | 82453 | BĐVHX Phước Vân 1 |
| 21056 | 71760 | BC. Tân Thơi Nhì |
| 21057 | 05353 | BC. Hà Phương |
| 21058 | 70103 | Ban Tuyên giáo thành ủy |
| 21059 | 41916 | X. Thanh Xuân |
| 21060 | 12000 | BC. Trung tâm quận Nam Từ Liêm |
| 21061 | 76030 | Văn phòng đoàn Đại biểu Quốc hội |
| 21062 | 71820 | X. Phạm Văn Hai |
| 21063 | 50016 | Cơ quan thường trú Báo Nhân Dân |
| 21064 | 90321 | X. Phú Hưng |
| 21065 | 35153 | BC. Vân Cơ |
| 21066 | 86906 | TT. Thạnh Phú |
| 21067 | 71314 | P. Hiệp Bình Phước |
| 21068 | 42331 | X. Tượng Văn |
| 21069 | 54314 | X. Phổ Nhơn |
| 21070 | 22708 | X. Lương Thiện |
| 21071 | 32201 | Huyện ủy |
| 21072 | 16117 | P. Phong Khê |
| 21073 | 20313 | X. Na Khê |
| 21074 | 77450 | BCP. Hàm Thuận Bắc |
| 21075 | 26319 | X. Vũ Xá |
| 21076 | 04207 | P. Lương Khánh Thiện |
| 21077 | 46304 | ủy ban Mặt trận Tố quốc |
| 21078 | 49511 | X. Hồng Trung |
| 21079 | 61807 | X. Ia Rong |
| 21080 | 50250 | BCP. Đà Nang |
| 21081 | 18114 | P. Lê Hồng Phong |
| 21082 | 75412 | P. Khánh Bình |
| 21083 | 32801 | Huyện ủy |
| 21084 | 43900 | BC. Trung tâm huyện Quỳ Hợp |
| 21085 | 76409 | X. Gia Tân 3 |
| 21086 | 96902 | Hội đồng nhân dân |
| 21087 | 34314 | X. Noong Lay |
| 21088 | 07067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 21089 | 20823 | X. Đức Xuân |
| 21090 | 13507 | X. Đỗ Động |
| 21091 | 59401 | Huyện ủy |
| 21092 | 72306 | P. 14 |
| 21093 | 35231 | BC. Phú Lộc |
| 21094 | 95106 | P. 1 |
| 21095 | 47252 | BC. Thanh Khê |
| 21096 | 72213 | P. 3 |
| 21097 | 20154 | BC. Trần Phú |
| 21098 | 48416 | X. Vĩnh Hiền |
| 21099 | 55807 | X. Bình Hòa |
| 21100 | 01056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 21101 | 57058 | Sở Xây dựng |
| 21102 | 73304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 21103 | 03207 | X. Thanh Xá |
| 21104 | 10225 | ĐSQ. Cộng hòa liên bang Bra-xin |
| 21105 | 16316 | X. Phù Chẩn |
| 21106 | 84363 | X. Tân Phước |
| 21107 | 96900 | BC. Trung tâm huyện Cù Lao Dung |
| 21108 | 48058 | Sở Xây dựng |
| 21109 | 06058 | Sở Xây dựng |
| 21110 | 55454 | BC. Tam Quan |
| 21111 | 72210 | P. 2 |
| 21112 | 49524 | X. Đông Sơn |
| 21113 | 22214 | X. Chiêu Yên |
| 21114 | 47232 | X. Sơn Trạch |
| 21115 | 67112 | P. Tân Thiện |
| 21116 | 80203 | Ủy ban nhân dân |
| 21117 | 94066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 21118 | 24210 | X. Tân Long |
| 21119 | 33090 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh |
| 21120 | 76152 | BCP. Biên Hòa 3 |
| 21121 | 08054 | Sở Giao thông vận tải |
| 21122 | 66066 | Cơ quan đại diện của Thông tấn xã Việt Nam |
| 21123 | 30401 | Huyện ủy |
| 21124 | 07930 | X. Hải Chính |
| 21125 | 13624 | X. To Hiệu |
| 21126 | 12109 | P. Văn Quán |
| 21127 | 25224 | X. Tân Mỹ |
| 21128 | 11750 | BCP. Hoàng Mai |
| 21129 | 95040 | Uy ban nhân dân và Văn phòng Uy ban nhân dân |
| 21130 | 98457 | BĐVHX Vồ Dơi |
| 21131 | 08103 | Uỷ ban nhân dân |
| 21132 | 97056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| 21133 | 25317 | X. Tân Tiến |
| 21134 | 52115 | X. Quế Hiệp |
| 21135 | 34301 | Huyện ủy |
| 21136 | 24219 | X. Cây Thị |
| 21137 | 20204 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 21138 | 85021 | Hội đồng nhân dân |
| 21139 | 41318 | X. Cẩm Ngọc |
| 21140 | 53214 | X. Tịnh Trà |
| 21141 | 31851 | BC. Võ Lao |
| 21142 | 03213 | X. Việt Hồng |
| 21143 | 34816 | X. Chiềng Khoa |
| 21144 | 15408 | X. Bàn Giản |
| 21145 | 10180 | Cục Thống kê |
| 21146 | 62206 | X. Kim Tân |
| 21147 | 47231 | X. Tân Trạch |
| 21148 | 76811 | X. Phú Sơn |
| 21149 | 01516 | X. Hải Đông |
| 21150 | 40250 | BCP. Sầm Sơn |
| 21151 | 64154 | BĐVHX Ea BHốk 2 |
| 21152 | 91317 | X. Mỹ Phước |
| 21153 | 18000 | BC. Trung tâm tỉnh Hà Nam |
| 21154 | 63917 | X. Ea Kuêh |
| 21155 | 34324 | X. Mường Bám |
| 21156 | 56708 | X. Hòa Tân Tây |
| 21157 | 07952 | BC. Hải Hùng |
| 21158 | 90218 | X. Long Giang |
| 21159 | 63311 | X. Ea Sô |
| 21160 | 15108 | P. Ngô Quyền |
| 21161 | 40347 | X. Hoằng Tân |
| 21162 | 66351 | BC. Tân Hà |
| 21163 | 76404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 21164 | 62603 | Ủy ban nhân dân |
| 21165 | 52404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 21166 | 13516 | X. Thanh Cao |
| 21167 | 55403 | Ủy ban nhân dân |
| 21168 | 40304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 21169 | 01906 | TT. Tiên Yên |
| 21170 | 21817 | X. Trung Phúc |
| 21171 | 06316 | X. Đông Trung |
| 21172 | 56040 | Uỷ ban nhân dân và Văn phòng Uỷ ban nhân dân |
| 21173 | 11852 | BC. Đức Giang |
| 21174 | 77529 | BĐVHX Gia Huynh 2 |
| 21175 | 35332 | X. Minh Phú |
| 21176 | 26612 | X. Nghĩa Hòa |
| 21177 | 77153 | BC. Ngã 7 |
| 21178 | 61109 | P. Hoa Lư |
| 21179 | 21825 | X. Đàm Thuỷ |
| 21180 | 48651 | BC. Ba Lòng |
| 21181 | 07258 | X. Liên Ndinh |
| 21182 | 57167 | BC. Hòn Rớ |
| 21183 | 02406 | P. Đông Triều |
| 21184 | 43533 | X. Tân Thắng |
| 21185 | 26624 | X. Phi Mô |
| 21186 | 07608 | X. Trục Tuấn |
| 21187 | 60065 | Trường chính trị tỉnh |
| 21188 | 78116 | P. Long Hương |
| 21189 | 85401 | Huyện ủy |
| 21190 | 51004 | Ban Dân vận tỉnh ủy |
| 21191 | 76174 | BC. Tam Phước |
| 21192 | 49308 | X. Phong Chương |
| 21193 | 12258 | BC. Phủ Lỗ |
| 21194 | 56112 | P. 4 |
| 21195 | 35950 | BC. Trung tâm huyện Tam Nông |
| 21196 | 41617 | X. Xuân Minh |
| 21197 | 06106 | P. Trần Hưng Đạo |
| 21198 | 13855 | BC. ChợNgăm |
| 21199 | 50144 | Sở Ngoại vụ |
| 21200 | 56517 | X. Eachà Rang |
| 21201 | 01904 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 21202 | 48064 | Thanh tra tỉnh |
| 21203 | 63706 | TT. Ea Súp |
| 21204 | 45524 | X. Cương Gián |
| 21205 | 01650 | BCP. Hải Hà |
| 21206 | 65317 | X. Quảng Phú |
| 21207 | 84623 | X. Bình Đức |
| 21208 | 57304 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 21209 | 43208 | P. Nghi Hải |
| 21210 | 75898 | BC. HCC Dầu Tiếng |
| 21211 | 03564 | X. Hợp Tiến |
| 21212 | 32950 | BCP. Mường Nhé |
| 21213 | 80752 | BĐVHX Phước Đông 1 |
| 21214 | 06830 | X. Trọng Quan |
| 21215 | 59209 | X. Tân Hai |
| 21216 | 78407 | X. An Nhút |
| 21217 | 62203 | Ủy ban nhân dân |
| 21218 | 25821 | X. Xuân Dương |
| 21219 | 24701 | Thị ủy |
| 21220 | 21661 | X. Lương Thiện |
| 21221 | 17153 | BC. Phố Hiến |
| 21222 | 57616 | X. Cam Hòa |
| 21223 | 25452 | Hội đồng nhân dân |
| 21224 | 35434 | X. Hương Xạ |
| 21225 | 81160 | X. Ba Sao |
| 21226 | 71750 | BCP. Hóc Môn A |
| 21227 | 85723 | X. Hiếu Nhơn |
| 21228 | 32054 | Sở Giao thông vận tải |
| 21229 | 03216 | X. Quyết Thắng |
| 21230 | 66426 | BC. Lộc An |
| 21231 | 43334 | X. Nahi Cône Bắc |
| 21232 | 17820 | X. Tân Châu |
| 21233 | 21366 | X. Sơn Lập |
| 21234 | 15609 | X. Vũ Di |
| 21235 | 11119 | P. Ngọc Hà |
| 21236 | 42221 | X. Tân Thành |
| 21237 | 07414 | X. Nghĩa Sơn |
| 21238 | 97045 | Sở Tài chính |
| 21239 | 47003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 21240 | 81056 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông |
| 21241 | 31202 | Hội đồng nhân dân |
| 21242 | 54316 | X. Phổ Hòa |
| 21243 | 84001 | Ủy ban Kiểm tra tỉnh ủy |
| 21244 | 05219 | X. Nam Hưng |
| 21245 | 08413 | X. Gia Sơn |
| 21246 | 40818 | X. Đông Phú |
| 21247 | 64518 | X. Cư Prao |
| 21248 | 56200 | BC. Trung tâm huyện Tuy An |
| 21249 | 80079 | Cục Hải quan |
| 21250 | 87215 | X. Tân An |
| 21251 | 08116 | P. Tân Thành |
| 21252 | 07081 | Kho bạc Nhà nước tỉnh |
| 21253 | 56812 | X. Hòa Xuân Tây |
| 21254 | 17855 | BC. Đại Hưng |
| 21255 | 43755 | BC. Nghĩa Hiếu |
| 21256 | 06067 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh |
| 21257 | 36256 | TT. Lương Sơn |
| 21258 | 46007 | TT. Hương Đô |
| 21259 | 53611 | X. Sơn Liên |
| 21260 | 86404 | Úy ban Mặt trận Tố quốc |
| 21261 | 41553 | BC. Chợ Sim |
| 21262 | 87106 | P. 1 |
| 21263 | 48603 | Ủy ban nhân dân |
| 21264 | 15604 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 21265 | 18613 | X. Công Lý |
| 21266 | 36317 | X. Đồng Ruộng |
| 21267 | 98906 | TT. Rạch Gốc |
| 21268 | 03116 | P. Cẩm Thượng |
| 21269 | 01711 | X. Lục Hồn |
| 21270 | 15716 | X. Hồng Châu |
| 21271 | 71151 | BC. An Điền |
| 21272 | 48003 | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy |
| 21273 | 86508 | X. Đinh Thủy |
| 21274 | 57318 | X. Ninh Sim |
| 21275 | 21160 | X. Trương Lương |
| 21276 | 90603 | Ủy ban nhân dân |
| 21277 | 23107 | P. Đức Xuân |
| 21278 | 71152 | BC. An Khánh |
| 21279 | 40037 | Kiểm toán nhà nước khu vực XI |
| 21280 | 48713 | X. Triệu Trạch |
| 21281 | 36402 | Hội đồng nhân dân |
| 21282 | 85352 | BC. Mỹ Lộc |
| 21283 | 15800 | BC. Trung tâm huyện Bình Xuyên |
| 21284 | 35325 | X. Phú Thứ |
| 21285 | 10274 | ĐSQ. Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào |
| 21286 | 31904 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 21287 | 81512 | X. An Bình B |
| 21288 | 76506 | X. Long Giao |
| 21289 | 63113 | P. Thống Nhất |
| 21290 | 24622 | X. Mỹ Yên |
| 21291 | 33611 | X. Túc Đán |
| 21292 | 45236 | X. Thạch Điền |
| 21293 | 17306 | 11. Trần Cao |
| 21294 | 36632 | X. Tân Mỹ |
| 21295 | 08115 | X. Ninh Nhất |
| 21296 | 66404 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 21297 | 59711 | X. Cà Ná |
| 21298 | 31306 | TT. Bắc Hà |
| 21299 | 23030 | Văn phòng đoàn Dại biểu Quốc hội |
| 21300 | 34150 | BCP. Sơn La |
| 21301 | 52118 | X. Quế An |
| 21302 | 20202 | Hội đồng nhân dân |
| 21303 | 60004 | Ban Dân vận tỉnh ủy |
| 21304 | 77093 | Hội Cựu chiến binh tỉnh |
| 21305 | 61614 | X. Thăng Hung |
| 21306 | 08002 | Ban Tố chức lỉnh ủy |
| 21307 | 40310 | X. Hoằng Phụ |
| 21308 | 92514 | X. Hòn Thơm |
| 21309 | 50404 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 21310 | 32222 | X. Pa Thơm |
| 21311 | 26616 | X. Tân Thịnh |
| 21312 | 25806 | TT. Lộc Bình |
| 21313 | 43702 | Hội đồng nhân dân |
| 21314 | 06901 | Huyện ủy |
| 21315 | 49810 | X. Vinh Mỹ |
| 21316 | 08005 | Ban Nội chính tỉnh ủy |
| 21317 | 06834 | X. Đông Họp |
| 21318 | 44423 | X. Mường Típ |
| 21319 | 42519 | X. Xuân Quỳ |
| 21320 | 24100 | BC. Trung tâm thành phố Thái Nguyên |
| 21321 | 41219 | X. Thạch Cẩm |
| 21322 | 75356 | BC. Bình An |
| 21323 | 22252 | BC. Tứ Quận |
| 21324 | 32764 | X. Ma Thì Hồ |
| 21325 | 60600 | BC. Trung tâm huyện Đắk Hà |
| 21326 | 35869 | X. Đoan Hạ |
| 21327 | 49092 | Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh |
| 21328 | 45801 | Huyện ủy |
| 21329 | 71950 | BCP. Bình Trị Đông |
| 21330 | 41214 | X. Thành Yên |
| 21331 | 32701 | Thị ủy |
| 21332 | 26010 | Tỉnh Ủy và Văn phòng tỉnh Ủy |
| 21333 | 72118 | P. 7 |
| 21334 | 40627 | X. Hà Lĩnh |
| 21335 | 80151 | BC. KHL Tây Ninh |
| 21336 | 36106 | P. Phương Lâm |
| 21337 | 21350 | BC. Trung tâm huyện Bảo Lạc |
| 21338 | 05116 | X. Thanh Sơn |
| 21339 | 44076 | BC. Phú Phương |
| 21340 | 20750 | BC. Trung tâm huyện Quang Bình |
| 21341 | 55911 | X. Canh Vinh |
| 21342 | 49817 | X. Xuân Lộc |
| 21343 | 77253 | BĐVHX Phong Phú 2 |
| 21344 | 64509 | X. Krông Jing |
| 21345 | 20411 | X. Pả Vi |
| 21346 | 95503 | Ủy ban nhân dân |
| 21347 | 90254 | BĐVHX Bắc An Hòa |
| 21348 | 02004 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 21349 | 81703 | ủy ban nhân dàn |
| 21350 | 04152 | BC. KHL Hồng Bàng |
| 21351 | 35604 | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc |
| 21352 | 64504 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 21353 | 04050 | Sở cảnh sát phòng cháy và chữa cháy |
| 21354 | 66046 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 21355 | 92104 | Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
| 21356 | 75253 | BC. KHL Thuận An |
| 21357 | 08011 | Đảng ủy khối doanh nghiệp |
| 21358 | 75615 | X. Vĩnh Hoà |
| 21359 | 07552 | BC. Nam Xá |
| 21360 | 75150 | BCP. Thủ Dầu Một |
| 21361 | 43091 | Tỉnh đoàn |
| 21362 | 24079 | Cục Hải quan |
| 21363 | 70060 | Cơ quan đại diện Bộ Y tế tại thành phố Hồ Chí |
| 21364 | 59750 | BCP. Thuận Nam |
| 21365 | 33107 | P. Yên Ninh |
| 21366 | 20422 | X. Lũng Phù |
| 21367 | 80903 | Ủy ban nhân dân |